22/07/2026
Nghiệm pháp Spurling (Spurling’s Test) – Công cụ sàng lọc chèn ép rễ thần kinh cột sống cổ trong lâm sàng
Lưu ý: Bài viết mang tính chia sẻ kiến thức y khoa dành cho nhân viên y tế, kỹ thuật viên phục hồi chức năng và người quan tâm. Nghiệm pháp Spurling không được sử dụng đơn độc để chẩn đoán, mà cần kết hợp với khai thác bệnh sử, khám thần kinh và các phương tiện cận lâm sàng khi cần thiết.
⸻
Nghiệm pháp Spurling là gì?
Nghiệm pháp Spurling (Spurling’s Test), còn gọi là Foraminal Compression Test, là một nghiệm pháp kích thích được sử dụng phổ biến trong khám cột sống cổ nhằm đánh giá tình trạng chèn ép rễ thần kinh cổ (Cervical Radiculopathy).
Mục tiêu của nghiệm pháp là làm thu hẹp lỗ liên hợp (Intervertebral Foramen) ở bên có triệu chứng. Nếu rễ thần kinh đang bị chèn ép bởi:
* Thoát vị đĩa đệm cổ
* Thoái hóa cột sống cổ
* G*i xương
* Hẹp lỗ liên hợp
* Phì đại khớp mấu sau
thì lực nén sẽ làm tái hiện cơn đau lan theo đường đi của rễ thần kinh.
⸻
Chỉ định
Spurling Test thường được thực hiện khi bệnh nhân có:
* Đau cổ kèm đau lan vai hoặc cánh tay.
* Dị cảm, tê bì theo dermatome.
* Nghi ngờ hội chứng rễ thần kinh cổ.
* Đau tăng khi ngửa cổ hoặc xoay cổ.
⸻
Cách thực hiện
Bệnh nhân ngồi thẳng.
Người khám:
1. Nghiêng đầu bệnh nhân về bên đau.
2. Xoay nhẹ đầu về bên đau.
3. Ngửa cổ nhẹ.
4. Đặt lực nén dọc trục xuống đỉnh đầu trong vài giây.
Mục đích là làm giảm diện tích lỗ liên hợp và tăng áp lực lên rễ thần kinh.
Không nên dùng lực mạnh hoặc giật đột ngột.
⸻
Dương tính khi nào?
Nghiệm pháp được xem là dương tính khi xuất hiện:
* Đau lan từ cổ xuống vai.
* Đau lan cánh tay.
* Tê hoặc kiến bò đúng đường đi của rễ thần kinh.
* Cảm giác giống hệt triệu chứng người bệnh đang gặp.
Điều quan trọng là đau phải lan theo phân bố rễ thần kinh, không chỉ là đau tại vùng cổ.
⸻
Ý nghĩa lâm sàng
Spurling Test giúp tăng nghi ngờ các bệnh lý như:
Thoát vị đĩa đệm cổ
Đĩa đệm lồi hoặc thoát vị chèn ép rễ thần kinh.
⸻
Hẹp lỗ liên hợp
Do thoái hóa hoặc g*i xương.
⸻
Thoái hóa cột sống cổ
Khớp liên mấu và g*i xương làm giảm không gian của rễ thần kinh.
⸻
Cervical Radiculopathy
Là chỉ định kinh điển của nghiệm pháp này.
⸻
Các rễ thần kinh thường gặp
C5
* Đau vai
* Yếu cơ Delta
⸻
C6
* Đau mặt ngoài cẳng tay
* Ngón cái
* Yếu gấp khuỷu
⸻
C7
* Đau ngón giữa
* Yếu duỗi khuỷu
* Giảm phản xạ gân cơ tam đầu
⸻
C8
* Đau ngón út
* Yếu lực nắm
⸻
Độ chính xác của nghiệm pháp
Các nghiên cứu tổng quan và phân tích gộp cho thấy:
* Độ đặc hiệu (Specificity): cao (~90% hoặc hơn) → Khi nghiệm pháp dương tính, khả năng chèn ép rễ thần kinh cổ tăng lên đáng kể.
* Độ nhạy (Sensitivity): trung bình đến thấp → Nghiệm pháp âm tính không loại trừ hoàn toàn bệnh lý rễ thần kinh cổ.
Nói cách khác:
* Dương tính → có giá trị “gợi ý xác nhận” (rule in).
* Âm tính → chưa đủ để loại trừ bệnh.
⸻
Không nên chỉ dựa vào Spurling Test
Một bệnh nhân đau cổ có thể đau do:
* Trigger Point vùng cơ cổ vai
* Hội chứng cơ nâng vai
* Cơ bậc thang
* Hội chứng ngực thoát (Thoracic Outlet Syndrome)
* Đau khớp liên mấu
* Đau cân cơ
* Đau do dây chằng
* Bệnh lý vai
Do đó cần kết hợp thêm:
* Khai thác bệnh sử
* Khám cảm giác
* Khám sức cơ
* Phản xạ gân xương
* Upper Limb Neurodynamic Test (ULTT)
* Cervical Distraction Test
* Shoulder Abduction Relief Test
* MRI hoặc điện cơ khi có chỉ định.
⸻
Chống chỉ định
Không nên thực hiện khi bệnh nhân có:
* Gãy cột sống cổ.
* Chấn thương cổ cấp chưa được loại trừ.
* Nghi mất vững cột sống cổ.
* U hoặc nhiễm trùng cột sống.
* Loãng xương nặng.
* Đau dữ dội không rõ nguyên nhân.
* Có dấu hiệu chèn ép tủy cổ (yếu hai tay, rối loạn đi lại, rối loạn cơ tròn) trước khi được đánh giá chuyên khoa.
⸻
Lưu ý quan trọng
Một nghiệm pháp Spurling dương tính không đồng nghĩa với việc chắc chắn có thoát vị đĩa đệm cổ, và một nghiệm pháp âm tính không loại trừ hoàn toàn chèn ép rễ thần kinh. Giá trị của nghiệm pháp sẽ cao hơn khi được kết hợp với bệnh sử, khám thần kinh và các nghiệm pháp khác trong quá trình đánh giá lâm sàng.