29/07/2026
HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC TRIỆU CHỨNG CO GIẬT Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ
Co giật là một trong những triệu chứng khiến người bệnh và gia đình lo lắng nhất. Khi chứng kiến người thân đột ngột co cứng, giật rung toàn thân hay mất ý thức, nhiều người hoảng sợ và không biết phải làm gì.
Thực tế, nếu được xử trí đúng cách, phần lớn các cơn co giật sẽ tự dừng sau vài phút và người bệnh có thể được bảo vệ khỏi nhiều biến chứng nguy hiểm.
1. Co giật là gì?
Co giật là tình trạng các tế bào thần kinh trong não phát ra những tín hiệu bất thường, khiến cơ thể xuất hiện các cử động không kiểm soát được, thay đổi ý thức hoặc hành vi.
2. Vì sao người bệnh ung thư có thể bị co giật?
Không phải tất cả người bệnh ung thư đều bị co giật. Tuy nhiên, nguy cơ sẽ tăng lên trong một số trường hợp sau:
🔸Ung thư di căn não hoặc u não
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất. Khối u hoặc tổn thương trong não làm kích thích các tế bào thần kinh, gây ra cơn co giật.
🔸Thuốc: Một số thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc gặp ở hiện tượng cai thuốc.
Một số thuốc hóa trị, thuốc giảm đau liều cao hoặc việc ngừng đột ngột thuốc chống co giật cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện cơn co giật.
🔸 Rối loạn chuyển hóa: Hôn mê gan, nhiễm độc niệu, hạ đường huyết, hạ natri máu
Nhiễm trùng
3.Phân loại
🔸Co giật toàn thể (co giật toàn thân)
Đây là dạng dễ nhận biết nhất, người bệnh có thể:
- Đột ngột mất ý thức.
- Co cứng toàn thân.
- Sau đó tay chân giật liên tục.
- Có thể cắn lưỡi, sùi bọt mép.
- Tiểu hoặc đại tiện không tự chủ.
- Sau cơn thường ngủ nhiều, mệt, lú lẫn hoặc đau đầu.
🔸Co giật cục bộ:
Cơn chỉ xảy ra ở một vùng của cơ thể như:
- Giật một cánh tay, một chân, một bên mặt
- Tê hoặc cảm giác bất thường.
- Người bệnh có thể vẫn hoàn toàn tỉnh táo hoặc chỉ hơi lơ mơ.
🔸 Trạng thái động kinh: Cơn co giật kéo dài trên 5 phút hoặc các cơn xảy ra liên tục mà người bệnh không kịp tỉnh lại giữa các cơn
4. Cách chăm sóc người bệnh khi đang lên cơn co giật
Những điều nên làm:
✅ Hãy giữ bình tĩnh
✅Đảm bảo môi trường an toàn cho người bệnh, di chuyển các vật cứng, sắc nhọn hoặc nguy hiểm ra xa.
✅ Nếu có thể, xoay người bệnh nằm nghiêng sang một bên để nước bọt hoặc chất nôn dễ chảy ra ngoài, giảm nguy cơ sặc.
✅ Nới lỏng quần áo
✅ Kê một chiếc khăn hoặc gối mềm dưới đầu và lan can giường để tránh va đập.
✅ Ghi nhớ thời điểm cơn co giật bắt đầu và kết thúc.
✅ Quan sát:
- Cơn kéo dài bao lâu.
- Bộ phận nào co giật đầu tiên.
- Người bệnh có tỉnh lại sau cơn giật hay không.
Không nên làm
❌ Không cố giữ chặt tay chân hoặc đè lên người bệnh.
❌ Không nhét muỗng, đũa, khăn, ngón tay hoặc bất cứ vật gì vào miệng.
❌ Không cố mở miệng người bệnh.
❌ Không cho uống nước, thuốc hoặc thức ăn khi người bệnh chưa tỉnh hoàn toàn.
Những việc này có thể gây gãy răng, tổn thương miệng hoặc khiến người bệnh bị sặc.
5. Chăm sóc sau cơn co giật
- Tiếp tục để người bệnh nằm nghiêng cho đến khi tỉnh hoàn toàn.
- Trấn an người bệnh, giao tiếp bằng ngôn ngữ nhẹ nhàng, hỗ trợ.
- Nghỉ ngơi ở môi trường an toàn, yên tĩnh, giảm ánh sáng
- Chỉ cho ăn uống khi người bệnh đã tỉnh táo hoàn toàn và có khả năng nuốt tốt. Sau cơn co giật có nguy cơ hạ đường huyết vì vậy hãy cho bệnh nhân uống nước ngọt hoặc ngậm kẹo
- Kiểm tra xem có chấn thương, chảy máu hoặc cắn lưỡi hay không.
- Ghi lại thời gian xảy ra cơn và các biểu hiện để báo với bác sĩ.
- Nếu người bệnh đã được kê thuốc chống co giật, hãy dùng thuốc đúng theo hướng dẫn và không tự ý ngừng thuốc.
6. Khi nào cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện ngay?
- Cơn co giật kéo dài trên 5 phút.
- Co giật nhiều cơn liên tiếp mà người bệnh không tỉnh lại.
- Khó thở hoặc tím tái.
- Bị chấn thương nặng trong cơn co giật.
- Co giật lần đầu tiên.
- Người bệnh đang sốt cao hoặc nghi ngờ nhiễm trùng.
- Co giật xảy ra ở người có thai hoặc sau chấn thương đầu.