Bác sĩ Tim mạch phía Bắc

Bác sĩ Tim mạch phía Bắc Trang thông tin các Bác sĩ Tim mạch phía Bắc

NGÀY THỨ HAI TẠI MUNICH ESC 2026 – SỰ ĐỘT PHÁ VỀ GIẢM BIẾN CỐ TIM MẠCH -  KHUYẾN CÁO ESC VỀ TIM MẠCH VÀ BỆNH THẬN. 1. 🧭 ...
29/08/2026

NGÀY THỨ HAI TẠI MUNICH ESC 2026 – SỰ ĐỘT PHÁ VỀ GIẢM BIẾN CỐ TIM MẠCH - KHUYẾN CÁO ESC VỀ TIM MẠCH VÀ BỆNH THẬN.
1. 🧭 STAMP – KHUNG TƯ DUY MỚI
STAMP = S–T–A–M–P: 🔵 S: Screen tìm CKD 🟡 T – Triage & Staging: phân loại và định lượng nguy cơ 🟢 A – Address CKD risk: điều trị CKD và các yếu tố nguy cơ 🔴 M – Modify CVD management: quản lý tim mạch 🟣 P – Plan health services: theo dõi và phối hợp chuyên khoa tim mạch–thận.
🚩 Điểm mới: bác sĩ tim mạch không chỉ “phát hiện CKD”, mà phải tham gia điều trị CKD ngay từ đầu.
2. 😘 S – SCREEN: TÌM CKD Ở MỌI BỆNH NHÂN TIM MẠCH CÓ NGUY CƠ
- Bn bị: CAD/HF/HTN/AF/ACS/ĐTĐ → eGFR + uACR; creatinine đơn thuần không đủ.
- Xác nhận CKD khi bất thường kéo dài ≥3 tháng: theo dõi eGFR và uACR định kỳ.
- Thực hành: bệnh nhân CVD nên làm eGFR + uACR, giống như làm xn LDL-C và HbA1c.
🔄 Trước kia: tìm CKD khi creatinine tăng. Nay: chủ động tìm CKD vì CKD là một yếu tố nguy cơ tim mạch rất lớn.
3. ♦️ T – TRIAGE & STAGING: KHÔNG CHỈ GHI “CKD G3”
- G-stage = eGFR + albuminuria : xác định mức độ và nguy cơ CKD.
+ eGFR 40 + uACR 10 mg/g hoàn toàn khác eGFR 40 + uACR 500 mg/g.
🧠 Thực hành: ghi G-stage + Albumin niệu( A-stage), không chỉ ghi “creatinine tăng/CKD G3”.
🔄 Tư duy mới: từ staging → risk-based treatment.
4. ❣️ T – ĐỊNH LƯỢNG NGUY CƠ: KFRE + CVD RISK
- Chuyển từ G3–G5 sang đánh giá nguy cơ KFRE để ước tính nguy cơ cần lọc máu trong 5 năm.
- uACR càng cao + eGFR càng thấp → nguy cơ kidney failure và CVD càng cao.
- KFRE >3–5%/5 năm hoặc eGFR

NGÀY THỨ NHẤT TẠI MUNICH CỦA HỘI NGHỊ ESC: KHUYẾN CÁO ESC 2026 VỀ SUY TIM 1. TÁI ĐỊNH NGHĨA PHÂN LOẠI SUY TIM THEO PHÂN ...
28/08/2026

NGÀY THỨ NHẤT TẠI MUNICH CỦA HỘI NGHỊ ESC: KHUYẾN CÁO ESC 2026 VỀ SUY TIM
1. TÁI ĐỊNH NGHĨA PHÂN LOẠI SUY TIM THEO PHÂN SUẤT TỐNG MÁU (LVEF):
▪ Trước đây (ESC 2021): Chia làm 3 nhóm: HFrEF (LVEF 50%).
▪ Hiện nay (ESC 2026): Xóa bỏ nhóm HFmrEF. Chỉ còn 2 nhóm chính:
​HFrEF: LVEF < 50% (bao gồm cả nhóm 41% - 49% do tương đồng về cơ chế bệnh sinh và đáp ứng điều trị).
​HFpEF: LVEF >50%.
▪ Thực hành: Mở rộng toàn bộ phác đồ nền tảng điều trị HFrEF cho các bệnh nhân có EF từ 40% - 49%.
​💊 2. ĐỊNH HÌNH LẠI HỆ THỐNG PHÂN LOẠI ĐIỀU TRỊ NỘI KHOA (FMT VÀ AMT):
▪ Trước đây: Dùng thuật ngữ chung là GDMT (Guideline-Directed Medical Therapy) cho 4 trụ cột kinh điển.
▪ Hiện nay: Chuẩn hóa theo phân tầng:
​- FMT (Foundational Medical Therapy - Liệu pháp nền tảng): với HFrEF là tứ trụ: (ARNI/ACE-I/ARB, Chẹn beta, MRA, SGLT2-i), với HFpEF là: SGLT2-i + MRA (Spironolactone hoặc Finerenone).
​- AMT (Additional Medical Therapy - Liệu pháp bổ sung): Dùng theo từng chỉ định cụ thể (Lợi tiểu quai, GLP-1 RA, Vericiguat, Ivabradine, Sắt truyền, Digoxin).
​💊 3. VAI TRÒ CỦA CÁC THUỐC ĐIỀU TRỊ BỔ SUNG (AMT) TRONG HFrEF:
▪ Trước đây: Sử dụng Digoxin và Vericiguat còn chưa được làm rõ vai trò
▪ Hiện nay: bổ sung khi bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dù đã tối ưu hóa:
​- Digoxin hoặc Digitoxin - class IIa: ở bệnh nhân HFrEF có triệu chứng với LVEF < 40% dù đã tối ưu thuốc.
- ​Vericiguat - class IIb: ở bệnh nhân có triệu chứng với LVEF < 45% dù đã dùng đủ FMT.
​- Ivabradine ( class IIa): khi là nhịp xoang, tần số tim nghỉ >70, LVEF 30 kg/m2 (bất kể có đái tháo đường hay không).
​🩸 8. CẬP NHẬT TIÊU CHUẨN VÀ ĐIỀU TRỊ THIẾU SẮT TRONG SUY TIM:
▪ Trước đây: Định nghĩa thiếu sắt dựa vào Ferritin (

DẦU CÁ, OMEGA 3, OMEGA 6, DHA LIỆU CÓ TÁC DỤNG?1. VAI TRÒ CỦA ACID BÉO KHÔNG NO🔹 Có 2 loại chính: Omega-3 và Omega-6.🔹 T...
25/08/2026

DẦU CÁ, OMEGA 3, OMEGA 6, DHA LIỆU CÓ TÁC DỤNG?
1. VAI TRÒ CỦA ACID BÉO KHÔNG NO
🔹 Có 2 loại chính: Omega-3 và Omega-6.
🔹 Tác dụng: Giúp cải thiện lipid máu khi dùng thay thế acid béo bão hòa.
2. OMEGA-3 VS OMEGA-6: SỰ KHÁC BIỆT
🔹 Omega-6: Là tiền chất tạo ra → arachidonic acid → chất trung gian tiền viêm (thromboxane A2, leukotriene B4): là loại có hại, khẩu phần ăn hiện đại dư thừa Omega-6.
- Nguồn: dầu thực vật tinh luyện (đậu nành, ngô, hướng dương, dầu hạt cải), mỡ động vật nuôi công nghiệp, đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn.
🔹 Omega-3: gồm có 2 loại EPA và DHA, là loại có lợi, vì vậy hiệu quả tim mạch phụ thuộc vào tỷ lệ omega 3/omega 6.
- EPA (Acid Docosahexaenoic): Nguồn tự nhiên: cá béo biển lạnh (cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi)
Nguồn thực vật: ALA (tiền chất omega-3 thực vật): hạt lanh, hạt chia, quả óc chó, dầu đậu nành, nhưng cơ thể chuyển ALA→EPA→DHA : rất kém (

Gan nhiễm mỡ (MASLD), một nền tảng quan trọng của hội chứng tim – thận – chuyển hoá: 10 ĐIỂM CHÍNH1️⃣ Đừng xem gan nhiễm...
19/08/2026

Gan nhiễm mỡ (MASLD), một nền tảng quan trọng của hội chứng tim – thận – chuyển hoá: 10 ĐIỂM CHÍNH
1️⃣ Đừng xem gan nhiễm mỡ chỉ là bệnh của bác sĩ tiêu hoá
- Trước đây:
• Tim mạch: tập trung vào tim, Thận: eGFR, Đái tháo đường: HbA1c
• Gan nhiễm mỡ thường được phát hiện tình cờ
- Hiện nay: Gan trở thành một phần quan trọng của chăm sóc tim mạch - chuyển hóa.
👉 Thực hành:
Bệnh nhân ĐTĐ type 2 hoặc có ≥2 yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa → chủ động đánh giá nguy cơ bệnh gan nhiễm mỡ.
2️⃣ MASLD không chỉ là bệnh của gan mà còn là dấu hiệu nguy cơ tim mạch: là một trong những cơ chế chính gây ra hội chứng tim – thận – chuyển hoá
- Cơ chế:
Béo phì + ĐTĐ + rối loạn lipid → MASLD → MASH/xơ hóa
→ viêm + đề kháng insulin → rối loạn chức năng tim→ suy tim
- MASLD liên quan với nguy cơ suy tim mới mắc cao hơn khoảng 23%.
👉 Thực hành:
Khi phát hiện MASLD, cần nghĩ đến biến cố xơ vữa mạch máu và suy tim, đặc biệt HFpEF.
3️⃣ Gan có thể đi trước suy tim
📌 MASLD có thể tiến triển theo chuỗi:
- Gan nhiễm mỡ → xơ hóa gan → rối loạn chức năng thất trái và nhĩ trái → HFpEF/HFrEF. Bệnh nhân sẽ bị bệnh tim mạch trước khi bị xơ gan.
- Một số bệnh nhân MASLD có suy tim nhưng chưa được nhận diện.
👉 Thực hành:
- Ở bệnh nhân MASLD có: Khó thở, giảm khả năng gắng sức, béo phì
- Không nên đơn giản quy triệu chứng cho béo phì hoặc tuổi cao.
- Cần nghĩ đến HFpEF sớm.
4️⃣ Không cần bắt đầu bằng FibroScan cho tất cả bệnh nhân
- FIB 4 là bước đầu tiên
+ FIB 4 sử dụng: Tuổi + AST + ALT + tiểu cầu
Nên tính mỗi 1 đến 2 năm ở: Bệnh nhân ĐTĐ type 2 hoặc có ≥2 yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa
- Đây là xét nghiệm đơn giản, rẻ và có thể tự động hóa trên hệ thống bệnh án điện tử.
5️⃣ Nhớ 3 ngưỡng nguy cơ với FIB 4
🟢

Tóm tắt 10 điểm chính – HFpEF  (ACC 2026)1. 🔍 Chẩn đoán vẫn là thách thức lớn nhất♦️Không có xét nghiệm đơn lẻ nào chẩn ...
23/07/2026

Tóm tắt 10 điểm chính – HFpEF (ACC 2026)
1. 🔍 Chẩn đoán vẫn là thách thức lớn nhất
♦️Không có xét nghiệm đơn lẻ nào chẩn đoán xác định HFpEF
♦️Cần kết hợp: triệu chứng/dấu hiệu + NT-proBNP/BNP tăng hoặc bằng chứng khách quan sung huyết
♦️NP có thể bình thường ở người béo phì, phụ nữ có tăng androgen, người đề kháng insulin
→ Không loại trừ được HFpEF chỉ vì NP thấp
2. 📊 Ba thang điểm chẩn đoán – dùng cái nào?
❣️H2FPEF: chính xác cao dù ít biến số → ưu tiên ở phòng khám tim mạch (có sẵn siêu âm tim)
❣️HFA-PEFF: chi tiết, phức tạp, cần test gắng sức/huyết động xâm lấn → chuyên khoa sâu
❣️HFpEF-ABA (mới 2026): chỉ cần tuổi + BMI + rung nhĩ → sàng lọc tốt ở tuyến ban đầu
👉Chiến lược thực hành: dùng H2FPEF sàng lọc trước → HFA-PEFF xác nhận sau → nếu không đồng thuận, chỉ định test chuyên sâu
3. ⚠️ Luôn loại trừ "giả HFpEF" trước khi chẩn đoán xác định
🚩Không do tim: bệnh phổi, bệnh thận, trạng thái cung lượng cao (thiếu máu, bệnh gan), béo phì, suy nhược cơ thể
🚩Do tim: bệnh van tim, viêm màng ngoài tim co thắt, bệnh cơ tim phì đại, bệnh mạch vành
+ Đặc biệt lưu ý: amyloidosis tim – đã có thuốc điều trị đặc hiệu, không được bỏ sót
👉HFpEF là chẩn đoán loại trừ, chỉ chốt sau khi đã sàng lọc hết các mimic trên
4. 💊 ĐIỀU TRỊ NỀN TẢNG – "BỘ TỨ TRỤ CỘT" (điểm quan trọng nhất, thay đổi lớn nhất so với 2023)
♦️ Trụ cột 1 – SGLT2 inhibitor (dapagliflozin hoặc empagliflozin)
+ Nền tảng bắt buộc cho MỌI bệnh nhân HFpEF, không phân biệt có đái tháo đường hay không
+ Có thể khởi động an toàn cả ở bệnh nhân đang nằm viện
♦️Trụ cột 2 – MRA (đây là thay đổi lớn nhất của guideline 2026)
- Finerenone (MRA không steroid) nay là lựa chọn ƯU TIÊN HÀNG ĐẦU — thay thế vị trí của spironolactone: Dựa trên thử nghiệm FINEARTS-HF, được FDA phê duyệt 7/2025
+ Ưu điểm: chọn lọc thụ thể mineralocorticoid tốt hơn, ít tác dụng nội tiết, ít nguy cơ tăng kali máu hơn
-Spironolactone (MRA steroid cũ) chỉ còn là lựa chọn thay thế khi finerenone không khả thi vì chi phí hoặc không dung nạp
- Eplerenone: chưa được nghiên cứu trong HFpEF, chỉ dùng thay spironolactone nếu bệnh nhân bị vú to do thuốc
♦️Trụ cột 3 – GLP1 (semaglutide hoặc tirzepatide)
- Chỉ định khi BMI ≥30 kg/m²
- Bằng chứng từ STEP-HFpEF (semaglutide) và SUMMIT (tirzepatide): mới thêm vào guideline 2026)
- Cải thiện rõ chất lượng sống, khả năng gắng sức, giảm cân đáng kể (~11-13%)
- Cần phối hợp tập luyện + dinh dưỡng để tránh "béo phì thiểu cơ"
♦️Trụ cột 4 – ARNI (sacubitril-valsartan) hoặc ARB
- Ưu tiên ARNI ở phụ nữ hoặc bệnh nhân có LVEF

13/07/2026

Kính gửi Quý đồng nghiệp: "Cập nhật AHA 2026 và ESC 2025 sử dụng lợi tiểu và điều trị suy tim theo hội chứng tim- thận - chuyển hoá ". Nội dung đề cập:
1. Cập nhật mới nhất về sử dụng lợi tiểu:
- Phối hợp sớm ngay từ đầu
- Tiêm TM, liều cao ngay từ khi nhập viện
2. Cập nhật về CKM trong thực hành lâm sàng
3. Điều trị bệnh thận ở Bn suy tim.

Kính mời Quý đồng nghiệp tham dự hội thảo chủ đề suy tim với các cập nhật về hội chứng tim - thận - chuyển hoá và sự tha...
07/07/2026

Kính mời Quý đồng nghiệp tham dự hội thảo chủ đề suy tim với các cập nhật về hội chứng tim - thận - chuyển hoá và sự thay đổi căn bản trong sử dụng lợi tiểu năm 2026. Trân trọng cám ơn.

10 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG NHẤT CỦA ĐỊNH NGHĨA SUY TIM TOÀN CẦU NĂM 2026 (SECOND UNIVERSAL DEFINITION OF HEART FAILURE 2026)...
30/06/2026

10 THAY ĐỔI QUAN TRỌNG NHẤT CỦA ĐỊNH NGHĨA SUY TIM TOÀN CẦU NĂM 2026 (SECOND UNIVERSAL DEFINITION OF HEART FAILURE 2026)
1️⃣ Định nghĩa suy tim: Chuyển từ "dựa vào xét nghiệm" sang "đánh giá toàn diện"
🔹 Trước đây: Chẩn đoán dựa trên triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng, BNP/NT-proBNP và siêu âm tim.
🔹 Hiện nay: Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để chẩn đoán suy tim. Chẩn đoán phải kết hợp triệu chứng + khám lâm sàng + biomarker (BNP/NT-proBNP) + bằng chứng bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim + hình ảnh học.
* Điểm thực hành
- HFpEF vẫn có thể có BNP bình thường, đặc biệt ở người béo phì.
- Không loại trừ suy tim chỉ vì BNP thấp.
2️⃣ Không còn quá phụ thuộc vào EF
🔹 Trước đây: Phân loại thành HFrEF (≤40%), HFmrEF (41–49%) và HFpEF (≥50%), với các ngưỡng EF đóng vai trò trung tâm.
🔹 Hiện nay: Chỉ nhấn mạnh 3 phenotype chính: HF with Reduced EF, HF with Preserved EF và HF with Improved EF. EF chỉ là một phần trong đánh giá vì còn chịu ảnh hưởng của tuổi, giới, chủng tộc và sai số đo.
* Điểm thực hành
- Điều trị dựa trên kiểu hình lâm sàng và nguyên nhân, không chỉ dựa vào EF.
- Không quá cứng nhắc với các ngưỡng EF.
3️⃣ HF with Improved EF trở thành một phenotype chính thức
🔹 Trước đây: EF cải thiện sau điều trị chỉ được xem là đáp ứng điều trị.
🔹 Hiện nay: HF with Improved EF được công nhận là một phenotype riêng. Người bệnh từng có HFrEF dù EF tăng vẫn được xem là bệnh nhân suy tim.
* Điểm thực hành
- EF cải thiện không đồng nghĩa khỏi bệnh, Vẫn còn nguy cơ tái phát.
- Tiếp tục GDMT lâu dài, không ngừng thuốc chỉ vì EF đã tăng.
4️⃣ Phân biệt rõ Improvement – Remission – Recovery
🟡 Improvement: EF cải thiện nhưng vẫn còn bất thường cấu trúc hoặc chức năng tim.
🔵 Remission: Hết hoặc gần hết triệu chứng, EF và biomarker ổn định nhưng vẫn còn nguy cơ tái phát.
🟢 Recovery: Bình thường hóa kéo dài về cấu trúc tim, chức năng tim và biomarker; đây là tình trạng hiếm gặp.
* Điểm thực hành
- Phần lớn bệnh nhân chỉ đạt Improvement hoặc Remission.
- Recovery thực sự rất hiếm, không nên vội ngừng điều trị.
5️⃣ Lần đầu tiên có phân loại nguyên nhân suy tim thống nhất toàn cầu
🔹 Trước đây: Chỉ chia thành thiếu máu cơ tim và không do thiếu máu cơ tim.
🔹 Hiện nay: Phân loại đầy đủ theo nguyên nhân như bệnh mạch vành, tăng huyết áp, bệnh van tim, rối loạn nhịp, bệnh cơ tim di truyền, amyloidosis, viêm cơ tim, độc chất, bệnh chuyển hóa, chu sản, Takotsubo, tim bẩm sinh, suy tim cung lượng cao...
* Điểm thực hành
- Luôn tìm nguyên nhân cụ thể, không chỉ chẩn đoán "suy tim".
- Điều trị nguyên nhân giúp cải thiện tiên lượng rõ rệt.
6️⃣ Chuyển trọng tâm sang phòng ngừa suy tim
🔹 Trước đây: Tập trung chủ yếu vào điều trị khi đã có suy tim.
🔹 Hiện nay: Đặt trọng tâm vào Stage A và Pre-HF (Stage B) nhằm ngăn bệnh nhân tiến triển thành suy tim có triệu chứng. Các biện pháp mới gồm SGLT2 inhibitors, GLP-1 receptor agonists, Finerenone, BNP screening và AI-ECG.
* Điểm thực hành
- Điều trị sớm giúp giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện suy tim.
- Phòng bệnh quan trọng không kém điều trị.
7️⃣ AI bắt đầu được đưa vào chiến lược phát hiện sớm
🔹 Điểm mới: AI-ECG có khả năng phát hiện giảm EF, bệnh tim cấu trúc và dự báo nguy cơ suy tim trước khi xuất hiện triệu chứng.
* Điểm thực hành
- AI chưa thay thế bác sĩ và chưa phải tiêu chuẩn chẩn đoán.
- Là công cụ sàng lọc đầy hứa hẹn trong tương lai.
8️⃣ Phân biệt rõ Worsening HF và Decompensated HF
🔶 Worsening HF: Suy tim tiến triển nặng hơn với triệu chứng hoặc dấu hiệu xấu đi, chưa nhất thiết phải nhập viện.
🔴 Decompensated HF: Tình trạng cần tăng cường điều trị như tăng lợi tiểu, nhập viện, thuốc vận mạch, lọc máu, hỗ trợ tuần hoàn hoặc ghép tim.
⭐ Điểm thực hành
- Decompensated HF chỉ là một phần của Worsening HF.
- Không phải mọi worsening HF đều là suy tim mất bù.
9️⃣ Nhấn mạnh các bệnh cảnh giả suy tim (HF Mimics)
🔹 Điểm mới: Khó thở và phù không phải lúc nào cũng do suy tim. Các bệnh dễ nhầm gồm bệnh thận mạn, béo phì, thai kỳ, bệnh động mạch vành và giảm thể lực.
* Điểm thực hành
- Luôn kết hợp BNP, siêu âm tim và khi cần là nghiệm pháp gắng sức hoặc thăm dò huyết động.
- Tránh chẩn đoán quá mức suy tim.
🔟 Lần đầu tiên đưa yếu tố xã hội và địa lý vào định nghĩa suy tim
🔹 Điểm mới: Nguyên nhân và biểu hiện suy tim khác nhau giữa các khu vực trên thế giới. Đồng thời, điều kiện kinh tế, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận y tế và chi phí điều trị đều ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh và tiên lượng.
* Điểm thực hành
- Điều trị cần cá thể hóa theo từng bệnh nhân và từng khu vực.
- Quan tâm đến các yếu tố xã hội cũng quan trọng như điều trị nội khoa.
🎯 5 THÔNG ĐIỆP THỰC HÀNH CẦN NHỚ
✅ Chẩn đoán suy tim phải dựa trên lâm sàng + biomarker + hình ảnh + bằng chứng bệnh tim, không chỉ dựa vào EF hoặc BNP.
✅ Không còn điều trị chỉ theo ngưỡng EF mà phải điều trị theo kiểu hình và nguyên nhân.
✅ HF with Improved EF vẫn là suy tim và cần duy trì GDMT lâu dài.
✅ Phát hiện sớm ở Stage A và Pre-HF là chiến lược hiệu quả nhất để giảm gánh nặng suy tim.
✅ Luôn tìm nguyên nhân đặc hiệu vì ngày càng có nhiều bệnh cơ tim và nguyên nhân suy tim có điều trị đích.
Phân biệt UNIVERSAL DEFINITION OF HEART FAILURE
( 2021 ➜ 2026)
❤️ Phân loại EF
2021: HFrEF • HFmrEF • HFpEF
2026: HFrEF • HFpEF • HF with Improved EF
🎯 Vai trò EF
2021: Trung tâm
2026: Chỉ là một phần của đánh giá
📈 HF with Improved EF
2021: Chưa là phenotype
2026: Phenotype chính thức
🔄 Diễn tiến bệnh
2021: Chưa phân biệt
2026: Improvement • Remission • Recovery
🔍 Phân loại nguyên nhân
2021: Ischemic / Non-ischemic
2026: Phân loại nguyên nhân toàn diện
⚠️ Worsening HF
2021: Chưa chuẩn hóa
2026: Định nghĩa rõ
🤖 AI
2021: Chưa đề cập
2026: AI-ECG hỗ trợ sàng lọc
🛡️ Dự phòng
2021: Ít nhấn mạnh
2026: Stage A & Pre-HF là trọng tâm
🌍 Yếu tố xã hội
2021: Ít đề cập
2026: Chính thức đưa vào quản lý
💊 Chiến lược điều trị
2021: Chủ yếu theo EF
2026: Theo phenotype + nguyên nhân + bệnh đồng mắc

Address

Số 01 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm
Hanoi
10000

Telephone

+84932255899

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bác sĩ Tim mạch phía Bắc posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share