Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú Ung thư Phan Hữu Kiệm

  • Home
  • Vietnam
  • Hanoi
  • Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú Ung thư Phan Hữu Kiệm

Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú Ung thư Phan Hữu Kiệm Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú chuyên ngành Ung thư khoá 44 trường Đại học Y Hà Nội. Hiện đang công tác tại Bệnh viện Phổi Hà Nội.

Tư vấn về Ung thư
Tư vấn các bệnh lý phổi
Nhắn tin Zalo 0389640395
Facebook cá nhân fb.com/PhanHuuKiem
Tiểu sử: beacons.ai/bskiem

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh[Số 18]Người bệnh ung thư nên ăn gì?Đây có lẽ là một trong những câu hỏi t...
23/06/2026

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh

[Số 18]

Người bệnh ung thư nên ăn gì?

Đây có lẽ là một trong những câu hỏi tôi được nghe nhiều nhất trong quá trình làm việc với bệnh nhân ung thư. Gần như ngay sau khi biết chẩn đoán, bên cạnh những thắc mắc về giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị hay tiên lượng, người bệnh và gia đình thường hỏi: "Bác sĩ ơi, bây giờ nên ăn gì?" Đằng sau câu hỏi ấy là mong muốn rất chính đáng rằng dinh dưỡng có thể giúp cơ thể khỏe hơn, chống lại bệnh tật tốt hơn và tăng cơ hội điều trị thành công.

Tuy nhiên, cũng chính vì nỗi lo lắng đó mà bệnh nhân ung thư thường trở thành đối tượng của vô số lời khuyên thiếu cơ sở khoa học. Có người được khuyên phải bỏ hoàn toàn thịt đỏ. Có người được yêu cầu kiêng tất cả đường. Có người chỉ ăn rau củ hoặc uống nước ép trong thời gian dài. Một số khác lại được giới thiệu những thực phẩm đắt tiền với lời quảng cáo có thể tiêu diệt tế bào ung thư hoặc thay thế thuốc điều trị. Trong thực hành lâm sàng, không ít bệnh nhân đến khám với tình trạng suy dinh dưỡng nặng không phải vì khối u tiến triển quá nhanh, mà vì họ đã tự áp dụng những chế độ ăn cực đoan trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

Điều đầu tiên cần khẳng định là cho đến nay không có thực phẩm nào được chứng minh có khả năng chữa khỏi ung thư. Không có loại rau, loại quả, nấm, thảo dược hay thực phẩm chức năng nào có thể thay thế vai trò của phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch trị liệu. Nếu có một thực phẩm thực sự chữa được ung thư, nó đã trở thành một phần của phác đồ điều trị từ lâu chứ không chỉ xuất hiện trong các lời truyền miệng trên mạng xã hội.

Mục tiêu của dinh dưỡng trong ung thư thực chất rất rõ ràng. Thứ nhất là duy trì cân nặng và khối cơ. Thứ hai là giảm nguy cơ suy dinh dưỡng. Thứ ba là giúp người bệnh đủ sức tiếp nhận các phương pháp điều trị. Cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình chống chọi với bệnh tật.

Nhiều nghiên cứu cho thấy suy dinh dưỡng là một trong những vấn đề thường gặp ở bệnh nhân ung thư. Tỷ lệ này đặc biệt cao ở các ung thư đường tiêu hóa như ung thư thực quản, ung thư dạ dày, ung thư tụy và ung thư đại trực tràng giai đoạn tiến triển. Bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn cũng thường gặp tình trạng sụt cân và mất khối cơ. Nguyên nhân không chỉ do ăn uống kém mà còn do các chất trung gian viêm do khối u tiết ra làm thay đổi chuyển hóa của cơ thể. Vì vậy, việc duy trì dinh dưỡng đầy đủ không đơn thuần là cung cấp năng lượng mà còn là một phần của chăm sóc ung thư hiện đại.

Trong hầu hết các trường hợp, người bệnh cần một chế độ ăn đa dạng và cân đối. Protein đóng vai trò đặc biệt quan trọng bởi đây là nguyên liệu để duy trì khối cơ, phục hồi mô tổn thương và hỗ trợ hệ miễn dịch. Các nguồn protein tốt bao gồm cá, thịt nạc, trứng, sữa, tôm, cua, đậu phụ và các loại đậu. Nhiều bệnh nhân lo ngại rằng ăn thịt sẽ làm khối u phát triển nhanh hơn. Cho đến nay không có bằng chứng khoa học nào chứng minh rằng việc sử dụng lượng protein hợp lý từ thực phẩm thông thường làm ung thư tiến triển nhanh hơn. Ngược lại, thiếu protein kéo dài có thể khiến cơ thể suy kiệt và giảm khả năng chịu đựng điều trị.

Tinh bột cũng là một nhóm thực phẩm thường bị hiểu lầm. Sau khi đọc các thông tin trên mạng, nhiều người cố gắng loại bỏ hoàn toàn cơm, bánh mì hoặc các thực phẩm chứa carbohydrate với lý do "không cho ung thư ăn đường". Đây là cách hiểu chưa chính xác. Tất cả tế bào trong cơ thể, bao gồm tế bào não, tế bào cơ và tế bào miễn dịch đều cần glucose để hoạt động. Khi không ăn carbohydrate, cơ thể vẫn tự tạo glucose từ các nguồn khác để duy trì sự sống. Hiện nay chưa có bằng chứng cho thấy việc loại bỏ hoàn toàn carbohydrate có thể chữa ung thư hoặc làm khối u biến mất. Trong khi đó, việc kiêng khem quá mức lại dễ dẫn đến sụt cân và suy dinh dưỡng.

Đối với chất béo, ưu tiên nên dành cho các nguồn chất béo không bão hòa như cá biển, các loại hạt, dầu thực vật và quả bơ. Đây là những thực phẩm giàu năng lượng, đặc biệt hữu ích đối với những bệnh nhân đang bị sụt cân hoặc ăn uống kém. Trong thực tế, nhiều bệnh nhân ung thư cần tăng cường năng lượng khẩu phần thay vì hạn chế quá mức như người khỏe mạnh.

Rau xanh và trái cây vẫn là thành phần quan trọng trong chế độ ăn của người bệnh ung thư. Chúng cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ và nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng chỉ ăn rau quả là đủ. Một chế độ ăn chỉ gồm rau củ hoặc nước ép có thể nhanh chóng dẫn đến thiếu năng lượng và thiếu protein. Không ít bệnh nhân đã phải nhập viện vì suy kiệt sau khi theo đuổi những chế độ ăn như vậy.

Nhu cầu dinh dưỡng cũng có thể thay đổi tùy theo loại ung thư và phương pháp điều trị. Bệnh nhân ung thư đầu cổ hoặc ung thư thực quản thường gặp khó khăn trong việc nuốt thức ăn. Bệnh nhân hóa trị có thể buồn nôn, thay đổi vị giác hoặc chán ăn. Người đang xạ trị vùng bụng có thể xuất hiện tiêu chảy. Vì vậy, chế độ ăn lý tưởng không phải là một thực đơn áp dụng cho tất cả mọi người mà cần được điều chỉnh phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể.

Một câu hỏi khác mà bệnh nhân thường đặt ra là có nên sử dụng thực phẩm chức năng hay không. Đối với phần lớn bệnh nhân có thể ăn uống được bình thường, các chất dinh dưỡng nên được ưu tiên lấy từ thực phẩm tự nhiên. Hiện nay chưa có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy các sản phẩm bổ sung vitamin liều cao hoặc các chế phẩm quảng cáo tăng miễn dịch có thể cải thiện tiên lượng ung thư ở đa số người bệnh. Thậm chí một số sản phẩm còn có nguy cơ tương tác với thuốc điều trị.

Là bác sĩ điều trị ung thư, tôi thường nói với bệnh nhân rằng cơ thể đang bước vào một cuộc chiến dài hơi. Trong cuộc chiến ấy, thuốc men là vũ khí quan trọng nhưng dinh dưỡng chính là hậu cần. Một đội quân thiếu hậu cần sẽ khó có thể chiến đấu hiệu quả, dù sở hữu những vũ khí hiện đại nhất. Vì vậy, mục tiêu của dinh dưỡng không phải là thay thế điều trị mà là tạo điều kiện để điều trị phát huy hiệu quả tối đa.

Người bệnh ung thư không cần tìm kiếm một loại thực phẩm thần kỳ. Điều họ cần là một chế độ ăn đầy đủ năng lượng, đủ protein, đa dạng thực phẩm và phù hợp với tình trạng cụ thể của mình. Trong phần lớn trường hợp, ăn được, ăn ngon và duy trì thể trạng tốt quan trọng hơn rất nhiều so với việc theo đuổi những chế độ ăn kiêng khắc nghiệt chưa được khoa học chứng minh. Và đôi khi, một bữa cơm cân bằng, hợp khẩu vị, ăn cùng gia đình lại mang đến giá trị lớn hơn nhiều so với những lời hứa hẹn kỳ diệu xuất hiện trên mạng xã hội.

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh[Số 17]Những thực phẩm làm tăng nguy cơ ung thưKhi nói về dinh dưỡng và un...
22/06/2026

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh

[Số 17]

Những thực phẩm làm tăng nguy cơ ung thư

Khi nói về dinh dưỡng và ung thư, phần lớn mọi người thường quan tâm đến câu hỏi nên ăn gì để phòng bệnh. Tuy nhiên, từ góc độ khoa học, đôi khi câu hỏi quan trọng không kém lại là nên hạn chế những gì. Bởi lẽ, cho đến nay, bằng chứng về tác hại của một số thực phẩm hoặc thói quen ăn uống đối với nguy cơ ung thư thường rõ ràng và nhất quán hơn nhiều so với bằng chứng về tác dụng bảo vệ của bất kỳ loại thực phẩm đơn lẻ nào.

Điều đầu tiên cần làm rõ là không có thực phẩm nào khiến một người chắc chắn sẽ mắc ung thư. Ngược lại, cũng không có thực phẩm nào bảo đảm một người sẽ không bao giờ mắc ung thư. Khoa học chỉ có thể nói về xác suất và nguy cơ. Một thực phẩm được gọi là làm tăng nguy cơ ung thư khi những người sử dụng nó thường xuyên có tỷ lệ mắc một hoặc nhiều loại ung thư cao hơn so với những người ít sử dụng, và mối liên hệ đó được ghi nhận lặp đi lặp lại qua nhiều nghiên cứu ở nhiều quốc gia khác nhau.

Trong số các thực phẩm liên quan đến ung thư, thịt chế biến sẵn là nhóm có bằng chứng mạnh nhất. Năm 2015, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế thuộc Tổ chức Y tế Thế giới đã đánh giá hơn 800 nghiên cứu dịch tễ học và đi đến kết luận rằng thịt chế biến sẵn là tác nhân gây ung thư ở người. Nhóm này bao gồm xúc xích, thịt xông khói, giăm bông, lạp xưởng, thịt hộp và các sản phẩm thịt được bảo quản bằng cách hun khói, ướp muối hoặc bổ sung nitrit, nitrat. Báo cáo của cơ quan này cho thấy cứ tăng thêm khoảng 50 gram thịt chế biến sẵn mỗi ngày, nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng khoảng 18 phần trăm. Đây là một trong những kết luận có mức độ tin cậy cao nhất trong lĩnh vực ung thư và dinh dưỡng.

Điều đáng chú ý là nguy cơ không chỉ đến từ bản thân thịt mà còn liên quan đến quá trình chế biến. Nitrit và nitrat được sử dụng để bảo quản thực phẩm có thể tạo thành các hợp chất N-nitroso trong đường tiêu hóa. Nhiều hợp chất trong số này đã được chứng minh có khả năng gây ung thư trên thực nghiệm và được cho là một trong những cơ chế giải thích mối liên hệ giữa thịt chế biến sẵn và ung thư đại trực tràng.

Bên cạnh thịt chế biến sẵn, thịt đỏ cũng là chủ đề được nghiên cứu rất nhiều. Thịt bò, thịt lợn, thịt cừu và thịt dê cung cấp nguồn protein và sắt có giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, việc tiêu thụ lượng lớn thịt đỏ trong thời gian dài được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ gia tăng ung thư đại trực tràng. Sau khi xem xét các bằng chứng hiện có, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế xếp thịt đỏ vào nhóm có khả năng gây ung thư ở người. Mức độ bằng chứng thấp hơn thịt chế biến sẵn nhưng vẫn đủ để các tổ chức phòng chống ung thư trên thế giới khuyến cáo nên sử dụng ở mức hợp lý.

Một yếu tố nguy cơ khác thường bị xem nhẹ là rượu bia. Nhiều người nghĩ rằng rượu bia chỉ ảnh hưởng đến gan. Trên thực tế, ethanol trong đồ uống có cồn được chuyển hóa thành acetaldehyde, một chất có khả năng gây tổn thương vật chất di truyền của tế bào. Theo đánh giá của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, rượu bia làm tăng nguy cơ ít nhất bảy loại ung thư, bao gồm ung thư khoang miệng, ung thư hầu họng, ung thư thanh quản, ung thư thực quản, ung thư gan, ung thư đại trực tràng và ung thư vú. Điều quan trọng là nguy cơ này không chỉ xuất hiện ở người uống rất nhiều. Các nghiên cứu đoàn hệ lớn tại châu Âu và Bắc Mỹ cho thấy nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ bắt đầu tăng ngay cả ở mức tiêu thụ được nhiều người xem là vừa phải.

Trong thực hành lâm sàng, tôi thường gặp những bệnh nhân rất bất ngờ khi biết rằng rượu bia có liên quan đến ung thư vú. Nhiều người chỉ nghĩ đến gan hoặc đường tiêu hóa. Thực tế, đây là một trong những mối liên hệ được ghi nhận khá nhất quán trong y văn quốc tế suốt nhiều thập kỷ qua.

Một vấn đề khác đang ngày càng được quan tâm là thực phẩm siêu chế biến. Đây là nhóm thực phẩm được sản xuất công nghiệp với nhiều thành phần tinh chế, phụ gia, chất tạo màu, tạo hương hoặc chất bảo quản. Nước ngọt, bánh kẹo công nghiệp, mì ăn liền, snack và nhiều loại thực phẩm đóng gói sẵn thuộc nhóm này. Năm 2018, nhóm nghiên cứu NutriNet-Santé tại Pháp công bố trên tạp chí y khoa BMJ kết quả theo dõi hơn một trăm nghìn người trưởng thành. Nghiên cứu ghi nhận rằng tỷ lệ thực phẩm siêu chế biến cao hơn trong khẩu phần ăn có liên quan đến nguy cơ ung thư nói chung và ung thư vú cao hơn. Tuy nhiên, khác với thịt chế biến sẵn hoặc rượu bia, bằng chứng hiện nay vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu và chưa đủ mạnh để khẳng định mối quan hệ nhân quả tuyệt đối.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất liên quan đến ung thư lại không phải là một thực phẩm cụ thể mà là tình trạng thừa cân và béo phì kéo dài. Theo báo cáo của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế năm 2016, có đủ bằng chứng để kết luận rằng béo phì làm tăng nguy cơ ít nhất 13 loại ung thư, trong đó có ung thư thực quản loại tuyến, ung thư đại trực tràng, ung thư gan, ung thư tụy, ung thư thận, ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư dạ dày vùng tâm vị và ung thư vú sau mãn kinh. Điều này có nghĩa rằng những thực phẩm góp phần thúc đẩy thừa cân, béo phì trong thời gian dài cũng gián tiếp làm gia tăng nguy cơ ung thư.

Ngược lại với suy nghĩ phổ biến trên mạng xã hội, hiện nay không có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy đường là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư. Mọi tế bào trong cơ thể, bao gồm cả tế bào ung thư, đều sử dụng glucose để tạo năng lượng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng ăn đường sẽ nuôi ung thư theo cách nhiều người vẫn tưởng tượng. Vấn đề nằm ở chỗ việc tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường và thực phẩm giàu năng lượng có thể dẫn đến béo phì, và chính béo phì mới là yếu tố nguy cơ đã được chứng minh đối với nhiều loại ung thư.

Có lẽ bài học quan trọng nhất từ các nghiên cứu khoa học là nguy cơ ung thư không được quyết định bởi một bữa ăn hay một món ăn riêng lẻ. Điều thực sự quan trọng là những thói quen được lặp lại trong nhiều năm. Một bữa tiệc với vài lon bia không khiến ai mắc ung thư vào ngày hôm sau. Một chiếc xúc xích cũng không lập tức tạo ra khối u trong đại tràng. Nhưng khi những lựa chọn đó trở thành thói quen kéo dài hàng chục năm, tác động tích lũy có thể trở nên đáng kể.

Dinh dưỡng phòng ung thư vì thế không phải là hành trình đi tìm một loại thực phẩm thần kỳ. Đó là quá trình giảm bớt những yếu tố nguy cơ đã được khoa học chứng minh, đồng thời xây dựng một chế độ ăn lành mạnh và bền vững. Trong rất nhiều trường hợp, những điều có lợi nhất cho phòng chống ung thư cũng chính là những điều có lợi cho tim mạch, chuyển hóa và sức khỏe tổng thể. Và đó có lẽ là điểm thú vị nhất của y học dự phòng: những lựa chọn đúng đắn hôm nay thường mang lại lợi ích cho rất nhiều năm sau.

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh[Số 16]Thức ăn có thể phòng ung thư đến mức nào?Ung thư là một trong những...
21/06/2026

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh

[Số 16]

Thức ăn có thể phòng ung thư đến mức nào?

Ung thư là một trong những căn bệnh khiến con người lo sợ nhất. Khi nghe ai đó được chẩn đoán ung thư, nhiều người thường tự hỏi nguyên nhân đến từ đâu. Có phải do di truyền? Do môi trường ô nhiễm? Do hút thuốc lá? Hay do những gì đã ăn trong nhiều năm trước đó? Chính vì nỗi lo ấy mà thị trường luôn xuất hiện vô số lời quảng cáo về những thực phẩm được cho là chống ung thư hoặc ngăn ngừa ung thư hiệu quả. Từ các loại rau củ quen thuộc cho đến những thực phẩm đắt tiền được nhập khẩu từ nhiều nơi trên thế giới, tất cả đều từng được gắn cho những danh hiệu đầy hấp dẫn như thực phẩm chống ung thư, thực phẩm phòng ung thư hay thậm chí là thực phẩm tiêu diệt tế bào ung thư.

Sự thật khoa học lại vừa đơn giản vừa phức tạp hơn nhiều. Không có loại thực phẩm nào có khả năng bảo đảm một người sẽ không mắc ung thư. Đồng thời cũng không có loại thực phẩm đơn lẻ nào đủ sức tạo ra sự bảo vệ tuyệt đối trước căn bệnh này. Ung thư không phải là hậu quả của một bữa ăn, một loại thức uống hay một quyết định sai lầm trong vài ngày hoặc vài tháng. Đây thường là kết quả của một quá trình tích lũy kéo dài trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ, dưới tác động của rất nhiều yếu tố khác nhau.

Ngày nay, các nhà khoa học hiểu rằng ung thư xuất hiện khi các tế bào trong cơ thể tích lũy đủ những biến đổi về vật chất di truyền để mất đi khả năng kiểm soát sự phát triển bình thường. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi tuổi tác, yếu tố di truyền, thuốc lá, rượu bia, tình trạng nhiễm virus hoặc vi khuẩn, môi trường sống, nghề nghiệp và cả lối sống. Trong bức tranh phức tạp ấy, dinh dưỡng là một mảnh ghép quan trọng nhưng không phải là mảnh ghép duy nhất.

Điều đáng chú ý là phần lớn các nghiên cứu hiện đại không tập trung vào một loại thực phẩm cụ thể mà quan tâm nhiều hơn đến toàn bộ mô hình ăn uống. Điều này xuất phát từ thực tế rằng con người không ăn riêng lẻ từng dưỡng chất. Chúng ta ăn những bữa ăn hoàn chỉnh, trong đó hàng trăm hợp chất khác nhau tương tác với nhau và tác động lên cơ thể trong thời gian dài. Chính vì vậy, câu hỏi "ăn gì để phòng ung thư" đôi khi không quan trọng bằng câu hỏi "duy trì chế độ ăn như thế nào trong nhiều năm".

Các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy một số yếu tố dinh dưỡng có liên quan đến nguy cơ mắc nhiều loại ung thư khác nhau. Vai trò của chế độ ăn được ghi nhận rõ nhất đối với ung thư đại trực tràng, một trong những loại ung thư phổ biến nhất hiện nay. Những người ăn ít chất xơ, ít rau xanh, thường xuyên sử dụng thịt đỏ và đặc biệt là thịt chế biến sẵn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Ngoài ra, chế độ ăn không lành mạnh dẫn đến thừa cân, béo phì còn liên quan đến nguy cơ gia tăng của nhiều loại ung thư khác như ung thư vú sau mãn kinh, ung thư nội mạc tử cung, ung thư gan, ung thư tụy và ung thư thận. Điều đó cho thấy ảnh hưởng của dinh dưỡng không chỉ nằm ở bản thân thực phẩm mà còn thông qua những thay đổi lâu dài về chuyển hóa của cơ thể.

Những thực phẩm giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu thường được ghi nhận có liên quan đến nguy cơ thấp hơn đối với một số ung thư đường tiêu hóa, đặc biệt là ung thư đại trực tràng. Những thực phẩm này cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và nhiều hợp chất sinh học có khả năng hỗ trợ các cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Chất xơ còn góp phần duy trì hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, một lĩnh vực đang nhận được rất nhiều sự quan tâm trong nghiên cứu ung thư hiện đại.

Ngược lại, một số thói quen ăn uống đã được chứng minh có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Trong số đó, việc tiêu thụ thường xuyên thịt chế biến sẵn là một ví dụ được nghiên cứu rất nhiều. Rượu bia cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng nhưng thường bị đánh giá thấp. Nhiều người cho rằng rượu bia chủ yếu gây hại cho gan, nhưng trên thực tế việc sử dụng rượu bia có liên quan đến nguy cơ gia tăng của nhiều loại ung thư như ung thư thực quản, ung thư khoang miệng, ung thư thanh quản, ung thư gan, ung thư đại trực tràng và ung thư vú. Điều đáng tiếc là đây lại là một trong những yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được bằng lựa chọn của mỗi cá nhân.

Tuy nhiên, khi nói về phòng ngừa ung thư, điều quan trọng là tránh rơi vào hai thái cực. Thái cực thứ nhất là cho rằng thức ăn không có vai trò gì đáng kể nên không cần quan tâm đến chế độ ăn. Thái cực thứ hai là tin rằng chỉ cần ăn đúng thì chắc chắn sẽ không bao giờ mắc ung thư. Cả hai quan điểm này đều không phản ánh đúng thực tế khoa học.

Một người có chế độ ăn rất lành mạnh vẫn có thể mắc ung thư. Điều đó không có nghĩa rằng chế độ ăn ấy vô ích. Cũng giống như việc thắt dây an toàn không thể bảo đảm tuyệt đối rằng một người sẽ không bị thương trong mọi vụ tai nạn giao thông, nhưng nó vẫn làm giảm đáng kể nguy cơ. Dinh dưỡng là một yếu tố giúp giảm nguy cơ chứ không phải một lá chắn tuyệt đối.

Có lẽ điều quan trọng nhất mà khoa học đã chứng minh được là những lựa chọn nhỏ được lặp lại mỗi ngày có thể tạo ra khác biệt lớn sau nhiều năm. Một bữa ăn giàu rau xanh sẽ không ngăn ngừa ung thư ngay ngày hôm sau. Một lần từ chối rượu bia cũng không lập tức làm thay đổi sức khỏe. Nhưng hàng nghìn bữa ăn lành mạnh, hàng nghìn lựa chọn đúng đắn được duy trì trong nhiều năm có thể góp phần tạo nên một môi trường thuận lợi hơn cho cơ thể chống lại bệnh tật.

Là bác sĩ điều trị ung thư, tôi thường gặp những bệnh nhân cố gắng tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi vì sao mình mắc bệnh. Đó là một câu hỏi hoàn toàn dễ hiểu nhưng không phải lúc nào cũng có lời giải đơn giản. Ung thư hiếm khi xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Điều chúng ta có thể làm không phải là tìm kiếm sự bảo đảm tuyệt đối, mà là chủ động giảm thiểu những nguy cơ đã được khoa học chứng minh.

Thức ăn không phải là thuốc chống ung thư. Nhưng thức ăn là một phần của lối sống có thể ảnh hưởng đến nguy cơ ung thư trong suốt cuộc đời. Và có lẽ giá trị lớn nhất của dinh dưỡng không nằm ở việc hứa hẹn sự miễn nhiễm với bệnh tật, mà nằm ở khả năng giúp chúng ta sống khỏe mạnh hơn, lâu dài hơn và tạo thêm nhiều cơ hội để cơ thể tự bảo vệ mình trước những thách thức của thời gian.

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh[Số 15]Ăn gì cho giấc ngủ chất lượng?Có lẽ không điều gì khiến con người n...
20/06/2026

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh

[Số 15]

Ăn gì cho giấc ngủ chất lượng?

Có lẽ không điều gì khiến con người nhận ra giá trị của giấc ngủ rõ ràng hơn một đêm mất ngủ. Chỉ sau một đêm trằn trọc, chúng ta có thể cảm thấy mệt mỏi, giảm tập trung, dễ cáu gắt và thiếu năng lượng cho các hoạt động thường ngày. Nếu tình trạng này kéo dài nhiều tuần, nhiều tháng hoặc nhiều năm, ảnh hưởng không chỉ dừng lại ở cảm giác khó chịu. Ngày càng có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy giấc ngủ liên quan mật thiết đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa, miễn dịch, trí nhớ và thậm chí cả tuổi thọ.

Trong xã hội hiện đại, mất ngủ hoặc ngủ không đủ chất lượng đang trở thành một vấn đề phổ biến. Nhiều người đổ lỗi cho áp lực công việc, điện thoại thông minh, mạng xã hội hoặc những lo âu trong cuộc sống. Những yếu tố ấy chắc chắn có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, điều ít được chú ý hơn là mối liên hệ giữa dinh dưỡng và giấc ngủ. Những gì chúng ta ăn trong ngày không chỉ cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động mà còn ảnh hưởng đến các cơ chế sinh học điều hòa chu kỳ thức và ngủ.

Khi nói đến thực phẩm giúp ngủ ngon, nhiều người thường tìm kiếm một món ăn hoặc một loại đồ uống có thể mang lại hiệu quả tức thì. Tuy nhiên, giấc ngủ không vận hành theo cách đơn giản như vậy. Không có loại thực phẩm thần kỳ nào có thể thay thế cho một lối sống lành mạnh và một thói quen ngủ hợp lý. Điều quan trọng hơn là mô hình ăn uống tổng thể được duy trì lâu dài.

Một chế độ ăn cân bằng với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và nguồn đạm chất lượng tốt thường liên quan đến chất lượng giấc ngủ tốt hơn. Những thực phẩm này giúp cơ thể duy trì chuyển hóa ổn định, hạn chế các dao động quá mức của đường huyết và cung cấp nhiều vi chất cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh. Não bộ không chỉ là cơ quan giúp chúng ta suy nghĩ mà còn là trung tâm điều phối các chu kỳ ngủ và thức. Để thực hiện nhiệm vụ đó một cách hiệu quả, não bộ cần được nuôi dưỡng trong một môi trường sinh học cân bằng.

Một yếu tố thường bị bỏ qua là thời điểm ăn uống. Cơ thể con người được vận hành theo nhịp sinh học kéo dài khoảng hai mươi bốn giờ. Hệ tiêu hóa, hệ nội tiết và hệ thần kinh đều có những khoảng thời gian hoạt động mạnh hoặc nghỉ ngơi tương đối. Những bữa ăn quá muộn, quá no hoặc quá nhiều chất béo có thể khiến cơ thể vẫn đang tập trung cho quá trình tiêu hóa trong khi não bộ đang cố gắng bước vào giấc ngủ. Nhiều người từng trải qua cảm giác đầy bụng, khó chịu hoặc trào ngược sau những bữa ăn tối quá thịnh soạn. Đây là một ví dụ cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa hệ tiêu hóa và chất lượng giấc ngủ.

Ngược lại, việc bỏ đói cơ thể quá lâu trước khi ngủ cũng không phải là lựa chọn lý tưởng. Cảm giác đói rõ rệt có thể khiến cơ thể khó thư giãn hoàn toàn. Vì vậy, điều quan trọng thường không phải là ăn thật nhiều hay nhịn hoàn toàn, mà là duy trì sự cân bằng phù hợp với nhu cầu của từng người.

Khi nói đến những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến giấc ngủ, caffeine là cái tên được nhắc đến nhiều nhất. Cà phê, trà đặc, nước tăng lực và nhiều loại đồ uống khác chứa caffeine có thể giúp tăng sự tỉnh táo trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu được sử dụng vào cuối ngày, chúng có thể kéo dài thời gian đi vào giấc ngủ hoặc làm giảm chất lượng giấc ngủ sâu. Điều thú vị là mức độ nhạy cảm với caffeine khác nhau đáng kể giữa các cá nhân. Có người vẫn ngủ ngon sau một tách cà phê buổi chiều, nhưng cũng có người bị ảnh hưởng ngay cả khi sử dụng từ đầu giờ chiều.

Rượu bia cũng là một hiểu lầm phổ biến. Không ít người cho rằng một chút rượu trước khi ngủ giúp ngủ ngon hơn. Thực tế, rượu có thể tạo cảm giác buồn ngủ ban đầu nhưng lại làm giấc ngủ trở nên kém chất lượng hơn về sau. Người sử dụng rượu thường dễ thức giấc giữa đêm, ngủ không sâu và cảm thấy mệt mỏi vào sáng hôm sau dù tổng thời gian nằm trên giường có thể không thay đổi nhiều.

Một khía cạnh thú vị khác là mối liên hệ hai chiều giữa giấc ngủ và dinh dưỡng. Chúng ta thường nghĩ thức ăn ảnh hưởng đến giấc ngủ, nhưng giấc ngủ cũng ảnh hưởng đến cách chúng ta ăn uống. Khi ngủ không đủ, cơ thể có xu hướng gia tăng cảm giác thèm ăn, đặc biệt là đối với các thực phẩm giàu năng lượng, nhiều đường và chất béo. Điều này tạo thành một vòng xoắn bất lợi, trong đó giấc ngủ kém dẫn đến ăn uống kém lành mạnh hơn, và chế độ ăn kém lành mạnh lại tiếp tục ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Có lẽ điều quan trọng nhất cần nhớ là giấc ngủ không phải là khoảng thời gian cơ thể ngừng hoạt động. Ngược lại, đó là lúc diễn ra hàng loạt quá trình sửa chữa, tái tạo và điều hòa cần thiết cho sức khỏe. Não bộ sắp xếp lại ký ức, hệ miễn dịch củng cố khả năng phòng vệ, các mô được phục hồi và nhiều hormone được điều chỉnh để chuẩn bị cho ngày mới. Một giấc ngủ chất lượng vì thế không phải là sự lãng phí thời gian mà là một phần thiết yếu của sức khỏe.

Nếu phải tóm tắt bí quyết dinh dưỡng cho giấc ngủ trong một câu ngắn gọn, có lẽ đó là hãy ăn uống cân bằng, điều độ và tôn trọng nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Không có món ăn thần kỳ nào mang lại giấc ngủ hoàn hảo chỉ sau một đêm. Nhưng hàng nghìn bữa ăn hợp lý được duy trì trong nhiều năm có thể góp phần tạo nên những đêm ngủ ngon hơn, những buổi sáng tỉnh táo hơn và một sức khỏe bền vững hơn theo thời gian.

Bởi suy cho cùng, cũng giống như trái tim, lá phổi hay bộ não, giấc ngủ không phải là điều chúng ta nên quan tâm khi đã xuất hiện vấn đề. Giấc ngủ là nền tảng âm thầm nâng đỡ sức khỏe mỗi ngày, và việc chăm sóc nó bắt đầu từ những lựa chọn rất bình thường trên bàn ăn cũng như trong cuộc sống hằng ngày.

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh[Số 14]Để đôi mắt sáng khỏe theo năm thángTrong cuộc sống hằng ngày, chúng...
19/06/2026

Dược thiện - ăn uống vì sức khỏe và phòng bệnh

[Số 14]

Để đôi mắt sáng khỏe theo năm tháng

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường chỉ nhận ra giá trị của đôi mắt khi thị lực bắt đầu suy giảm. Một người có thể sống nhiều năm mà không để ý đến từng nhịp tim hay hoạt động của gan, thận, nhưng chỉ cần việc đọc một dòng chữ trở nên khó khăn hơn, việc nhìn rõ khuôn mặt người thân ở xa không còn dễ dàng như trước hoặc cảm giác khô mỏi mắt xuất hiện thường xuyên, chúng ta sẽ lập tức nhận thấy sự thay đổi. Đôi mắt là cửa sổ giúp con người tiếp nhận phần lớn thông tin từ thế giới bên ngoài. Mọi cuốn sách đã đọc, mọi cảnh đẹp từng ngắm nhìn và vô số ký ức trong cuộc sống đều gắn liền với khả năng nhìn thấy.

Thế nhưng cũng giống như nhiều cơ quan khác trong cơ thể, sức khỏe của đôi mắt không phải là món quà tồn tại mãi mãi mà không cần chăm sóc. Tuổi tác, yếu tố di truyền, môi trường sống và những thói quen sinh hoạt hằng ngày đều ảnh hưởng đến thị lực theo thời gian. Trong những năm gần đây, khi con người dành ngày càng nhiều thời gian trước màn hình máy tính, điện thoại và các thiết bị điện tử, đôi mắt càng phải làm việc nhiều hơn bao giờ hết. Cảm giác khô mắt, mỏi mắt, nhìn mờ thoáng qua hoặc giảm khả năng tập trung thị giác đang trở thành những vấn đề quen thuộc ở nhiều lứa tuổi.

Khi nói đến việc bảo vệ thị lực, nhiều người thường tìm kiếm một loại thực phẩm đặc biệt có thể giúp mắt sáng hơn hoặc ngăn ngừa mọi bệnh lý về mắt. Tuy nhiên, khoa học dinh dưỡng cho thấy sức khỏe thị giác không phụ thuộc vào một loại thực phẩm thần kỳ nào. Điều quan trọng vẫn là một chế độ ăn cân bằng và đa dạng, cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh thị giác và các cấu trúc tinh vi bên trong mắt.

Trong số các dưỡng chất liên quan đến thị lực, vitamin A có lẽ là cái tên được nhắc đến nhiều nhất. Điều này hoàn toàn có cơ sở bởi vitamin A tham gia vào quá trình tạo nên các sắc tố thị giác giúp mắt thích nghi với điều kiện ánh sáng yếu. Thiếu vitamin A kéo dài có thể dẫn đến quáng gà và nhiều rối loạn khác ở mắt. Những thực phẩm như gan động vật, trứng, sữa, cà rốt, bí đỏ, khoai lang vàng và nhiều loại rau xanh đậm là những nguồn cung cấp vitamin A hoặc tiền chất của vitamin A khá phong phú. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng ăn thật nhiều một loại thực phẩm nào đó sẽ giúp thị lực vượt trội hơn bình thường. Cơ thể luôn cần sự cân bằng thay vì sự dư thừa.

Bên cạnh vitamin A, nhiều nghiên cứu hiện đại cho thấy các sắc tố tự nhiên như lutein và zeaxanthin có vai trò quan trọng đối với sức khỏe võng mạc. Những hợp chất này tập trung nhiều tại vùng hoàng điểm, nơi chịu trách nhiệm cho khả năng nhìn chi tiết và nhận biết màu sắc. Rau lá xanh đậm như cải bó xôi, cải xanh, rau ngót và nhiều loại rau quen thuộc khác là nguồn cung cấp những chất này khá tốt. Điều thú vị là những thực phẩm được xem là có lợi cho mắt cũng thường là những thực phẩm có lợi cho sức khỏe nói chung.

Các loại cá béo cũng thường được nhắc đến trong câu chuyện về thị lực. Những acid béo omega 3 có trong cá tham gia vào cấu trúc của nhiều mô trong cơ thể, trong đó có võng mạc. Đồng thời, chúng cũng được cho là góp phần hỗ trợ sự ổn định của lớp phim nước mắt trên bề mặt nhãn cầu. Trong bối cảnh ngày càng nhiều người gặp tình trạng khô mắt liên quan đến việc sử dụng màn hình điện tử kéo dài, đây là một yếu tố đáng được quan tâm.

Điều đáng chú ý là đôi mắt không hoạt động độc lập với phần còn lại của cơ thể. Những bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hay béo phì không chỉ ảnh hưởng đến tim mạch mà còn có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng võng mạc. Chính vì vậy, những nguyên tắc dinh dưỡng giúp bảo vệ tim mạch thường cũng góp phần bảo vệ thị lực. Một chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, thực phẩm tự nhiên và hạn chế thực phẩm siêu chế biến mang lại lợi ích cho toàn bộ cơ thể, trong đó có đôi mắt.

Tuy nhiên, dinh dưỡng chỉ là một phần của câu chuyện. Trong thời đại số, có lẽ thách thức lớn nhất đối với đôi mắt không nằm trên bàn ăn mà nằm trên màn hình. Hàng giờ liên tục nhìn vào điện thoại hoặc máy tính khiến tần suất chớp mắt giảm xuống, làm gia tăng tình trạng khô và mỏi mắt. Việc nghỉ ngơi hợp lý, điều chỉnh ánh sáng phù hợp và dành thời gian cho các hoạt động ngoài trời cũng quan trọng không kém bất kỳ loại thực phẩm nào.

Có một điều rất đáng suy ngẫm là phần lớn các bệnh lý nghiêm trọng của mắt thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Người bệnh có thể vẫn nhìn thấy tương đối bình thường trong khi những tổn thương đã bắt đầu xuất hiện. Vì vậy, chăm sóc đôi mắt không chỉ là ăn uống hợp lý mà còn là việc khám mắt định kỳ, đặc biệt ở những người có bệnh lý mạn tính hoặc tuổi tác ngày càng cao.

Đôi mắt giúp chúng ta nhìn thấy thế giới, nhưng cũng chính là nơi lưu giữ vô số khoảnh khắc đáng nhớ của cuộc đời. Một bữa ăn lành mạnh sẽ không làm thị lực cải thiện ngay lập tức. Một củ cà rốt cũng không thể thay thế cho việc chăm sóc mắt toàn diện. Thế nhưng, những lựa chọn dinh dưỡng đúng đắn được duy trì qua nhiều năm có thể góp phần giúp đôi mắt khỏe mạnh hơn, bền bỉ hơn và tiếp tục đồng hành cùng chúng ta trên hành trình dài của cuộc sống. Bởi cũng giống như nhiều điều quý giá khác, thị lực thường chỉ được trân trọng trọn vẹn khi chúng ta bắt đầu nhận thấy nguy cơ đánh mất nó.

Address

Hanoi

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú Ung thư Phan Hữu Kiệm posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share