Trợ lý Gây mê

Trợ lý Gây mê Chia sẻ với tính chất tham khảo về GMHS!

28/12/2025
15/12/2025

KIỂM SOÁT HUYẾT ĐỘNG TỐI ƯU BẰNG CHIẾN LƯỢC PHỐI HỢP PENG BLOCK VÀ TÊ TỦY SỐNG LIỀU THẤP TRONG PHẪU THUẬT THAY KHỚP HÁNG Ở BỆNH NHÂN HẸP KHÍT VAN HAI LÁ NẶNG: BÁO CÁO CA LÂM SÀNG
Tác giả: Nguyễn Trung Kiên. Trần Vũ. Lê Tuấn Vũ . Phùng Dương Thảo Sương và Cộng sự.
Đơn vị công tác: Khoa Gây mê hồi sức và Can thiệp mạch Bệnh viện đa khoa Hồng Hưng
TÓM TẮT
Đặt vấn đề: Phẫu thuật gãy cổ xương đùi trên bệnh nhân hẹp khít van hai lá (Mitral Stenosis - MS) kèm tăng áp phổi nặng là một thách thức lớn trong gây mê hồi sức. Nguy cơ mất bù tim mạch, phù phổi cấp và suy thất phải là rất cao. Trong khi gây mê toàn thân tiềm ẩn nguy cơ ức chế cơ tim và tăng áp lực động mạch phổi, thì gây tê tủy sống truyền thống lại bị xem là chống chỉ định tương đối do nguy cơ tụt huyết áp. Chúng tôi báo cáo một trường hợp áp dụng thành công chiến lược giảm đau tiền phẫu bằng PENG Block để hỗ trợ thực hiện gây tê tủy sống liều thấp an toàn. Ca lâm sàng: Bệnh nhân nữ, 64 tuổi, chẩn đoán gãy cổ xương đùi trái, có tiền sử hẹp khít van hai lá (MVA = 0,85 cm2) và tăng áp động mạch phổi nặng (PAPs = 70mmHg). Quy trình vô cảm được thực hiện theo trình tự: (1) Giảm đau dự phòng bằng PENG Block (Bupivacaine 0.25% 20ml) phối hợp Paracetamol và Ketorolac; (2) Thiết lập theo dõi huyết áp xâm lấn; (3) Gây tê tủy sống liều thấp (Levobupivacaine 8mg + Fentanyl 20mcg) ở tư thế nằm nghiêng; (4) Duy trì an thần và kiểm soát nhịp tim bằng Dexmedetomidine 0.5 mcg/kg/h. Kết quả: Bệnh nhân êm dịu, không đau khi thay đổi tư thế. Huyết động ổn định trong suốt cuộc mổ, SpO2 98-100%, không cần sử dụng vận mạch. Kết luận: Sự kết hợp giữa PENG Block, an thần Dexmedetomidine và tê tủy sống liều thấp là một giải pháp an toàn, hiệu quả, giúp duy trì mục tiêu huyết động trên bệnh nhân hẹp van hai lá nặng.
Từ khóa: Hẹp van hai lá, PENG Block, Tê tủy sống liều thấp, Dexmedetomidine, Thay khớp háng.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Hẹp van hai lá (MS) là bệnh lý van tim hậu thấp phổ biến tại các nước đang phát triển. Sinh lý bệnh đặc trưng bởi sự cản trở dòng máu từ nhĩ trái xuống thất trái, dẫn đến tăng áp lực nhĩ trái và tăng áp lực động mạch phổi thụ động. Trong gây mê, mục tiêu tối thượng là kiểm soát nhịp tim chậm để tối ưu hóa thời gian tâm trương, duy trì đủ tiền gánh và duy trì hậu gánh để đảm bảo tưới máu mạch vành [1].
Gây mê toàn thân (GA) có ưu điểm kiểm soát đường thở nhưng quá trình khởi mê và đặt nội khí quản gây kích thích giao cảm mạnh, đồng thời thông khí áp lực dương làm giảm hồi lưu tĩnh mạch. Ngược lại, gây tê tủy sống (SA) có ưu điểm tránh được các thuốc mê ức chế cơ tim, nhưng nguy cơ tụt huyết áp do giãn mạch hệ thống (giảm SVR) là rào cản lớn, đặc biệt với tim có cung lượng cố định như MS [2].
Một thách thức khác là đau đớn dữ dội khi kê tư thế để thực hiện gây tê trục thần kinh, gây nhịp nhanh phản xạ nguy hiểm. Gần đây, kỹ thuật phong bế nhóm thần kinh bao khớp (Pericapsular Nerve Group - PENG Block) đã cho thấy hiệu quả giảm đau vận động vượt trội [3]. Chúng tôi báo cáo ca lâm sàng áp dụng PENG Block như một bước "tiền xử lý" quan trọng để thực hiện thành công gây tê tủy sống liều thấp cho bệnh nhân hẹp khít van hai lá nặng.
2. TRÌNH BÀY CA LÂM SÀNG
2.1. Thông tin bệnh nhân
Bệnh nhân nữ, 64 tuổi, nhập viện vì đau háng trái sau té ngã.
Chẩn đoán: Gãy cổ xương đùi (T).
Tiền sử: Hẹp hở van hai lá, điều trị không thường xuyên.
Siêu âm tim trước mổ: Hẹp khít van hai lá, diện tích lỗ van (MVA) 0,85cm2. Hở van hai lá trung bình. Tăng áp lực động mạch phổi (PHTN) nặng, áp lực tâm thu thất phải (PAPs) ước tính 70mmHg.
2.2. Quản lý Gây mê Hồi sức
Chúng tôi thiết lập quy trình can thiệp theo 5 bước:
Bước 1: Giảm đau đa mô thức khởi đầu (Pre-emptive Analgesia) Để triệt tiêu phản xạ đau và ổn định nhịp tim ngay từ đầu:
Thực hiện PENG Block dưới hướng dẫn siêu âm: Tiêm 20 ml Bupivacaine 0.25% vào khoang giữa cơ thắt lưng chậu và ngành trên xương mu.
Kết hợp thuốc toàn thân: Paracetamol 1g (IV) + Ketorolac 30mg (IV).
Kết quả: Điểm đau VAS giảm từ 8 xuống 3 sau 15 phút.
Bước 2: Thiết lập theo dõi xâm lấn
Đặt Catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) dưới siêu âm.
Đặt Catheter động mạch quay (Arterial line) theo dõi huyết áp liên tục.
Bước 3: Vô cảm chính (Tư thế và Kỹ thuật)
Cho bệnh nhân nằm nghiêng phải (tư thế phẫu thuật). Nhờ PENG block, bệnh nhân không đau khi xoay trở, mạch dao động 70-80 l/p.
Thực hiện Gây tê tủy sống tại khe L3-L4 với liều thấp: Levobupivacaine 0,5% ( Đẳng trọng) 8 mg + Fentanyl 20 mcg.
Bước 4: Duy trì trong mổ
An thần: Truyền tĩnh mạch Dexmedetomidine, liều duy trì 0.5 mcg/kg/h.
Bệnh nhân ngủ tỉnh, tự thở tốt.
Huyết động ổn định: Huyết áp tâm thu 100-110 mmHg, nhịp tim 60-70 lần/phút.
Bước 5: Hậu phẫu
Thực hiện thêm phong bế khoang mạc chậu (Fascia Iliaca Block) để kéo dài thời gian giảm đau.
Tiếp tục phác đồ NSAIDs và Paracetamol.
3. BÀN LUẬN
Ca lâm sàng này minh họa sự phối hợp tinh tế giữa các kỹ thuật gây tê vùng và dược lý học để giải quyết bài toán khó trong gây mê tim mạch - chỉnh hình.
3.1. Vai trò then chốt của PENG Block
Trên bệnh nhân hẹp 2 lá, nhịp nhanh làm rút ngắn thời gian tâm trương, giảm đổ đầy thất trái và tăng áp lực nhĩ trái đột ngột, dẫn đến phù phổi cấp [4]. Thao tác kê tư thế để gây tê tủy sống thường gây đau đớn và kích thích giao cảm mạnh. Việc sử dụng PENG Block với thể tích 20ml Bupivacaine 0.25% ngay từ đầu đã phong bế hiệu quả các nhánh vận động và cảm giác của khớp háng. Điều này giúp bệnh nhân nằm nghiêng hoàn toàn thư giãn, giữ nhịp tim ổn định trước khi thực hiện gây tê tủy sống.
3.2. Tê tủy sống liều thấp: Thách thức quan điểm cũ
Y văn kinh điển thường e ngại gây tê tủy sống trên bệnh nhân hẹp 2 lá do nguy cơ tụt huyết áp. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng liều thấp Levobupivacaine 0,5%đẳng trọng (8mg) phối hợp Fentanyl, chúng tôi đạt được mức phong bế cảm giác đủ cho phẫu thuật nhưng hạn chế tối đa việc liệt giao cảm diện rộng [5]. Huyết áp được duy trì ổn định, đảm bảo áp lực tưới máu vành mà không cần dùng nhiều thuốc vận mạch.
3.3. Dexmedetomidine
Dexmedetomidine với liều 0.5 mcg/kg/h có tác dụng an thần nhưng không gây ức chế hô hấp, đặc biệt là khả năng ức chế giao cảm trung ương giúp duy trì nhịp tim chậm sinh lý. Nhịp tim chậm (60-70 l/p) là yếu tố sống còn giúp máu có đủ thời gian đi qua lỗ van hai lá hẹp khít [6].
3.4. Giảm đau đa mô thức với Paracetamol và NSAIDs
Sử dụng Paracetamol và Ketorolac trên nền chức năng gan thận ổn định giúp giảm tiêu thụ Opioid, hạn chế nguy cơ ức chế hô hấp và ứ đọng CO2 (tăng CO2 máu gây co mạch phổi, làm nặng thêm tình trạng tăng áp phổi sẵn có).
4. KẾT LUẬN
Phẫu thuật thay khớp háng trên bệnh nhân hẹp khít van hai lá kèm tăng áp phổi nặng có thể thực hiện an toàn dưới gây tê tủy sống liều thấp, miễn là tuân thủ quy trình kiểm soát chặt chẽ. Chiến lược "PENG Block đi trước - Tê tủy sống theo sau" kết hợp với an thần Dexmedetomidine, giảm đau đa mô thức với chủ đạo là gây tê khoang mạc chậu là một mô hình vô cảm tối ưu, đảm bảo sự ổn định huyết động và an toàn tuyệt đối cho người bệnh.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
Holmes, K., et al. (2018). "Anesthesia for patients with valvular heart disease". BJA Education.
Poloshin, A., et al. (2020). "Hemodynamic goals in mitral stenosis". Anesthesiology Clinics.
Girón-Arango, L., et al. (2018). "Pericapsular Nerve Group (PENG) Block for Hip Fracture". Regional Anesthesia & Pain Medicine.
Nishikawa, K., et al. (2004). "Dexmedetomidine sedation for patients with severe mitral stenosis". Journal of Anesthesia.
Hensley, F. A., et al. (2012). A Practical Approach to Cardiac Anesthesia. 5th Edition.
Talke, P., et al. (2000). "Effects of dexmedetomidine on hemodynamics and plasma catecholamines". Anesthesia & Analgesia.

04/10/2025

Chọc thủng màng cứng vô ý và Đau đầu sau chọc thủng màng cứng trong Sản khoa

Tầm quan trọng của chủ đề
Chọc thủng màng cứng vô ý (Accidental Dural Puncture - ADP) và đau đầu sau chọc thủng màng cứng (Post-Dural Puncture Headache - PDPH) là những biến chứng đã được biết đến của kỹ thuật gây tê trục thần kinh trong sản khoa. Mặc dù thường được coi là lành tính và tự giới hạn, ADP và PDPH có thể dẫn đến các di chứng nghiêm trọng và mạn tính về thể chất, thần kinh và tâm lý. Các di chứng này có thể bao gồm trầm cảm sau sinh, đau đầu mạn tính, và các biến chứng đe dọa tính mạng như tụ máu dưới màng cứng. Do đó, việc nâng cao nhận thức và cải thiện cách xử trí các tình trạng này là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu tác động lâu dài đến sức khỏe của người mẹ.

Tỷ lệ và các yếu tố nguy cơ
* Tỷ lệ:
- ADP xảy ra trong khoảng 0.7-1.5% các thủ thuật gây tê ngoài màng cứng trong sản khoa.
- PDPH phát triển ở 50-80% các trường hợp sau khi bị ADP, với nguy cơ cao nhất ở các sản phụ trẻ tuổi.
* Yếu tố nguy cơ gây ADP:
- Độ sâu của kim: Nguy cơ tăng 19% cho mỗi 1 cm tăng thêm về độ sâu của kim (trong thủ thuật ngoài màng cứng).
- Kinh nghiệm của người thực hiện: Tỷ lệ cao hơn ở các bác sĩ ít kinh nghiệm và trong các ca trực đêm.
- Kỹ thuật: Thực hiện nhiều lần và xoay kim làm tăng nguy cơ.
* Yếu tố nguy cơ gây PDPH:
- Tuổi của mẹ: Tuổi càng trẻ nguy cơ càng cao.
- Đặc điểm của kim: Kim có đầu sắc nhọn (traumatic needles) làm tăng đáng kể nguy cơ PDPH (trong gây tê tủy sống). Kim atraumatic (đầu tù) cỡ 26G được ưu tiên sử dụng.
- Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI) của mẹ: BMI thấp có thể là một yếu tố nguy cơ gây PDPH, mặc dù bằng chứng còn chưa thống nhất.

Sinh lý bệnh và Chẩn đoán
* Sinh lý bệnh:
- Rò rỉ dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid - CSF): Dẫn đến tình trạng giảm áp lực nội sọ và sự sa xuống của các cấu trúc nội sọ theo trọng lực, gây ra đau đầu.
- Giãn mạch bù trừ: Phản xạ giãn mạch do mất cân bằng áp lực nội sọ làm cơn đau đầu trầm trọng hơn.
* Chẩn đoán:
- PDPH thường xuất hiện trong vòng 24-72 giờ sau khi chọc thủng màng cứng, đặc trưng bởi cơn đau đầu âm ỉ, kiểu mạch đập ở vùng trán-chẩm.
- Cơn đau tăng lên khi ở tư thế đứng và giảm đi khi nằm xuống.
- Các triệu chứng đi kèm bao gồm đau cổ, sợ ánh sáng, ù tai, buồn nôn và chóng mặt.

Các hậu quả mạn tính và đe dọa tính mạng
* Bệnh suất mạn tính:
- Đau đầu và đau lưng: Đau đầu tư thế kéo dài (17.6-34.8%) và đau lưng (28-43.9%) là các di chứng phổ biến.
- Tác động tâm lý: Tỷ lệ cao bị trầm cảm sau sinh (52%) và rối loạn căng thẳng sau sang chấn (Post-Traumatic Stress Disorder - PTSD) sau khi bị PDPH. Điều này có liên quan đến việc giảm tỷ lệ bắt đầu và duy trì việc cho con bú.
* Biến chứng thần kinh:
- Tụ máu dưới màng cứng (Subdural Hematoma - SDH): Gây ra bởi sự kéo căng các tĩnh mạch nội sọ. Triệu chứng bao gồm đau đầu dai dẳng, dấu hiệu thần kinh khu trú và nôn ói.
- Huyết khối tĩnh mạch não (Cerebral Venous Thrombosis - CVT): Liên quan đến giảm áp lực nội sọ và ứ trệ tĩnh mạch, dẫn đến co giật và yếu vận động.
- Các biến chứng hiếm gặp khác: Hội chứng bệnh não có hồi phục ở chất trắng phía sau (Posterior Reversible Encephalopathy Syndrome - PRES), viêm màng não do vi khuẩn, và tràn khí nội sọ.

Dự phòng và Xử trí
* Dự phòng:
- Sử dụng kim atraumatic (đầu tù) và giảm thiểu các thao tác với kim.
- Thủ thuật gây tê ngoài màng cứng nên được thực hiện bởi người có kinh nghiệm và sử dụng kỹ thuật đúng cách.
* Xử trí:
- Bảo tồn: Nghỉ ngơi tại giường, bù dịch và dùng thuốc giảm đau.
- Vá máu ngoài màng cứng (Epidural Blood Patch - EBP): Là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho PDPH nặng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng trong các trường hợp có SDH hoặc CVT để tránh làm xấu đi tình trạng áp lực nội sọ.
- Theo dõi thần kinh: Các triệu chứng dai dẳng hoặc nặng lên cần được chẩn đoán hình ảnh để loại trừ SDH hoặc CVT.

Thủ thuật vá máu ngoài màng cứng (EBP) để điều trị đau đầu sau chọc thủng màng cứng. Máu được tiêm cho đến khi đạt tổng thể tích 20 mL hoặc bệnh nhân cảm thấy đau hay áp lực đáng kể ở lưng, tùy điều kiện nào đến trước.

Điểm chính cần ghi nhớ
* ADP và PDPH thường bị đánh giá thấp nhưng có thể dẫn đến các hậu quả mạn tính và đe dọa tính mạng.
* Đau đầu dai dẳng, rối loạn tâm lý và các biến chứng thần kinh đòi hỏi sự cảnh giác và theo dõi sát sao.
* Các chiến lược dự phòng bao gồm sử dụng kim atraumatic và đảm bảo chuyên môn kỹ thuật trong quá trình đặt catheter ngoài màng cứng.
* Việc quản lý đa chuyên khoa, bao gồm chẩn đoán hình ảnh sớm và điều trị kịp thời các biến chứng, là rất quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị.

Bình yên từ khu phẫu thuật – 3 điểm chạm nhân vănLời mở đầuPhẫu thuật – với nhiều người – là một từ gợi lên không ít lo ...
01/09/2025

Bình yên từ khu phẫu thuật – 3 điểm chạm nhân văn

Lời mở đầu

Phẫu thuật – với nhiều người – là một từ gợi lên không ít lo lắng. Chỉ cần nghe bác sĩ thông báo “cần phải mổ”, trái tim bệnh nhân và gia đình lập tức thắt lại. Những câu hỏi nối tiếp nhau hiện ra: Liệu ca mổ có an toàn không? Người thân của mình sẽ ra sao? Liệu họ có vượt qua được thử thách này?

Trong khi đó, ở hành lang bệnh viện, từng ánh mắt ngóng chờ, từng bàn tay nắm chặt nhau, từng lời cầu nguyện thầm lặng… tất cả đều chất chứa niềm hy vọng mong manh.

Nhưng đằng sau cánh cửa phòng mổ, có một câu chuyện khác. Đó là câu chuyện về sự bình yên – một loại bình yên đặc biệt, không phải đến từ im lặng tuyệt đối, mà từ sự chăm sóc tận tâm, sự kết nối nhân văn, và niềm tin thầm lặng mà bệnh nhân trao gửi cho đội ngũ y tế.

Hành trình phẫu thuật thường đi qua ba “điểm chạm”: phòng tiền mê – phòng phẫu thuật – phòng hậu phẫu. Mỗi điểm chạm là một bước chuyển quan trọng, nơi nỗi lo lắng được hóa giải dần, để bệnh nhân tìm thấy sự an toàn trong tay thầy thuốc.

Hãy cùng bước vào hành trình ấy – để thấy rằng, bình yên từ khu phẫu thuật không phải là điều xa vời, mà là giá trị mà y khoa nhân văn luôn hướng đến.

1. Bình yên từ phòng tiền mê – Khởi đầu của niềm tin

Trước khi vào ca mổ, bệnh nhân thường được đưa vào một căn phòng gọi là phòng tiền mê. Với nhiều người, đó chỉ là một bước chuẩn bị kỹ thuật. Nhưng với bệnh nhân, đó là những phút giây quan trọng nhất – khi họ phải đối diện với nỗi sợ hãi lớn nhất trong đời.

Hãy thử tưởng tượng: bạn được thông báo phải phẫu thuật. Trước mắt là cánh cửa phòng mổ, ánh đèn sáng rực, nhân viên y tế với trang phục xanh kín mít. Tất cả đều xa lạ. Tim bạn đập nhanh, tay lạnh toát, đầu óc tràn ngập câu hỏi: “Mình có vượt qua được không?”

Chính lúc ấy, một bác sĩ cúi xuống, nhìn bạn bằng ánh mắt chân thành:
“Anh cứ yên tâm, chúng tôi sẽ ở bên cạnh anh suốt quá trình. Ca mổ sẽ an toàn.”

Một điều dưỡng khẽ chỉnh lại tấm chăn, nắm bàn tay run rẩy của bạn:
“Đừng lo nhé, có chúng tôi ở đây rồi.”

Chỉ vài lời ngắn gọn, vài cử chỉ tưởng chừng nhỏ bé, nhưng lại có sức mạnh như một “liều thuốc an thần” – xua tan đi phần nào lo lắng.

Với gia đình bệnh nhân đứng ngoài hành lang, họ không chứng kiến được những khoảnh khắc ấy. Nhưng họ có thể cảm nhận gián tiếp qua thái độ ân cần, qua sự tin cậy mà người thân gửi gắm. Và từ đó, họ cũng thấy lòng mình bình yên hơn.

Phòng tiền mê vì thế không chỉ là bước chuẩn bị trước ca mổ. Đó là nơi gieo mầm niềm tin. Khi bệnh nhân đã thấy an tâm, họ sẽ bước vào ca phẫu thuật với tâm thế vững vàng hơn. Và niềm tin ấy, chính là sức mạnh để vượt qua thử thách.

2. Bình yên từ phòng phẫu thuật – Đồng hành trong thử thách

Khi cánh cửa phòng mổ khép lại, bệnh nhân chính thức bước vào một thế giới đặc biệt. Ở đó, họ không còn người thân bên cạnh. Người duy nhất họ có thể trông cậy chính là đội ngũ y tế.

Trên bàn mổ, mọi thứ đều nghiêm ngặt. Dao kéo, máy móc, ánh đèn rực sáng. Nhưng giữa không gian tưởng chừng lạnh lẽo ấy, có một thứ vô hình nhưng mạnh mẽ: sự đồng hành.

Một bàn tay đặt nhẹ lên vai. Một câu nói ngắn gọn nhưng ấm áp:
“Chúng tôi ở đây rồi. Anh cứ yên tâm.”

Ngay giây phút ấy, bệnh nhân hiểu rằng mình không đơn độc. Họ đang được bảo vệ, được quan tâm, và được đồng hành bởi cả một ekip.

Phòng mổ không chỉ có bác sĩ phẫu thuật. Đằng sau mỗi ca mổ thành công là sự phối hợp chặt chẽ của cả một tập thể: bác sĩ gây mê, điều dưỡng dụng cụ, điều dưỡng chạy, kỹ thuật viên… Mỗi người một nhiệm vụ, nhưng tất cả gắn kết như những mắt xích không thể tách rời.

Bác sĩ phẫu thuật tập trung xử lý vết mổ. Bác sĩ gây mê theo dõi từng nhịp tim, hơi thở. Điều dưỡng chuẩn bị dụng cụ, kiểm tra máy móc, sẵn sàng hỗ trợ từng giây. Không ai nói nhiều, nhưng chỉ cần một cái gật đầu, một ánh mắt trao đổi nhanh cũng đủ để cả ekip hiểu nhau.

Đó chính là thứ bình yên đặc biệt của phòng mổ: bình yên được tạo nên từ niềm tin. Bệnh nhân tin bác sĩ. Bác sĩ tin ekip. Ekip tin tưởng lẫn nhau.

Và chính sự đồng bộ ấy làm nên sức mạnh: không chỉ cứu chữa cơ thể, mà còn gìn giữ sự an toàn tinh thần cho bệnh nhân.

3. Bình yên từ phòng hậu phẫu – Trở về trong vòng tay chăm sóc

Ca mổ kết thúc. Bệnh nhân được đẩy ra phòng hậu phẫu. Đây là nơi họ mở mắt sau giấc ngủ y khoa, nơi đánh dấu bước đầu tiên trên hành trình trở về.

Trong căn phòng ấy, có tiếng máy monitor kêu “tít tít” theo dõi nhịp tim. Có ánh sáng vừa đủ để nhân viên y tế quan sát. Và có những đôi mắt luôn dõi theo bệnh nhân.

Điều dưỡng cúi xuống gọi tên:
“Anh ơi, ca mổ đã xong rồi. Anh yên tâm nhé.”

Một bàn tay đặt lên vai. Một tấm chăn được kéo ngay ngắn. Một lời động viên dịu dàng. Những chi tiết tưởng chừng nhỏ nhặt ấy, lại chính là ngọn hải đăng dẫn bệnh nhân trở về từ cơn bão.

Nhiều bệnh nhân sau mổ đã thì thầm:
“Tôi cứ tưởng mình không tỉnh lại nữa. Nhưng khi mở mắt ra, thấy bác sĩ, điều dưỡng bên cạnh, tôi biết mình đã an toàn.”

Với gia đình, khoảnh khắc nhìn thấy bệnh nhân được đưa ra từ phòng mổ, nghe câu “ca phẫu thuật thành công” là phút giây vỡ òa hạnh phúc. Bao nhiêu căng thẳng, bao nhiêu chờ đợi, giờ đây tan biến thành niềm vui.

Phòng hậu phẫu không chỉ là nơi theo dõi máy móc hay kiểm soát biến chứng. Nó còn là ngôi nhà tạm thời của sự hồi sinh. Ở đó, từng cử chỉ chăm sóc, từng nụ cười động viên, từng ánh mắt chân thành chính là thuốc men tinh thần giúp bệnh nhân mạnh mẽ bước tiếp.

Lời kết – Bình yên được tạo nên từ trái tim

Ba điểm chạm trong khu phẫu thuật – phòng tiền mê, phòng phẫu thuật, phòng hậu phẫu – tuy khác nhau về chức năng, nhưng đều có một điểm chung: trao bình yên cho bệnh nhân và gia đình.

Bình yên ấy không chỉ đến từ máy móc hiện đại, phác đồ chuẩn mực, hay kỹ thuật chính xác. Bình yên ấy được tạo nên từ sự tận tâm, bàn tay ấm áp, ánh mắt chân thành và trái tim nhân ái của đội ngũ y tế.

Trong y khoa, sự thành công của một ca phẫu thuật không chỉ đo bằng vết khâu hay chỉ số sinh tồn, mà còn đo bằng nụ cười an tâm khi bệnh nhân mở mắt, bằng giọt nước mắt hạnh phúc khi gia đình nghe tin “ca mổ đã thành công”.

Và với chúng tôi – những người khoác áo blouse – đó là phần thưởng quý giá nhất. Đó cũng là lời nhắc nhở mỗi ngày: làm nghề y không chỉ là chữa bệnh, mà còn là trao bình yên, gieo hy vọng, giữ lại niềm tin cho cuộc đời.

01.09.2025
Trợ lý Gây mê

01/09/2025

Tổng quan về Gây tê Vùng Giảm đau sau Phẫu thuật Thay khớp háng: Gợi ý thực hành

Phẫu thuật thay khớp háng là một can thiệp hiệu quả cho nhiều bệnh lý như hoại tử chỏm xương đùi hay thoái hóa khớp nặng, đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất sau phẫu thuật là kiểm soát cơn đau, vốn có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý hiệu quả.

1. Tầm quan trọng của việc Giảm đau hiệu quả
Đau sau mổ không chỉ gây khó chịu cho bệnh nhân mà còn là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt các vấn đề y khoa phức tạp:
Hậu quả sinh lý: Đau kích thích hệ thần kinh giao cảm, gây co mạch, tăng nhịp tim và các thay đổi nội tiết, dẫn đến tình trạng tăng dị hóa và kháng insulin.
Biến chứng sau mổ: Bệnh nhân đau sẽ hạn chế vận động và hít thở sâu, làm tăng nguy cơ biến chứng phổi. Việc bất động kéo dài cũng làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu.
Ảnh hưởng tâm lý: Đau kéo dài gây lo âu, sợ hãi, thậm chí kích động và suy giảm nhận thức.
Ảnh hưởng đến phục hồi: Nghiên cứu cho thấy mức độ đau sau mổ có tương quan trực tiếp với kết quả phục hồi của bệnh nhân. Đau nhiều dẫn đến:
Chậm vận động, trì hoãn việc đi lại.
Bỏ hoặc rút ngắn các buổi tập vật lý trị liệu.
Kéo dài thời gian nằm viện.
Suy giảm chức năng vận động kéo dài, ảnh hưởng đến chất lượng sống nhiều tháng sau phẫu thuật.
Do đó, việc giảm đau hiệu quả sau phẫu thuật thay khớp háng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp bệnh nhân vận động sớm, phục hồi chức năng tốt hơn và giảm thiểu các biến chứng.

2. Gây tê vùng: Phương pháp Ưu việt trong Giảm đau
Trong chiến lược giảm đau đa mô thức, gây tê vùng (phong bế thần kinh) nổi lên như một phương pháp ưu việt so với giảm đau toàn thân (chủ yếu dùng Opioid).
Hiệu quả vượt trội: Một phân tích tổng quan của Cochrane năm 2017 đã chỉ ra rằng gây tê thần kinh giúp giảm đau sau mổ tốt hơn, tăng mức độ hài lòng của bệnh nhân, giảm tỷ lệ loạn thần cấp sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện.
Ít tác dụng phụ hơn: So với việc sử dụng Opioid toàn thân, gây tê thần kinh liên tục giúp giảm đáng kể các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nôn, an thần quá mức và ngứa.

3. Các phương pháp Gây tê Thần kinh Ngoại vi: So sánh và Lựa chọn
Để giảm đau hiệu quả cho vùng khớp háng, cần phong bế các thần kinh chi phối chính bao gồm thần kinh đùi, thần kinh bịt, thần kinh hông to và thần kinh bì đùi ngoài (chi phối cảm giác vết mổ). Dưới đây là so sánh các kỹ thuật gây tê thần kinh ngoại vi phổ biến:

- Gây tê đám rối thắt lưng (ĐRTL):
Ưu điểm: Hiệu quả giảm đau rất tốt, bao phủ rộng (thần kinh đùi, bịt, bì đùi ngoài). Nhiều nghiên cứu cho thấy phương pháp này vượt trội hơn so với PCA Morphin và gây tê thần kinh đùi đơn thuần.
Nhược điểm: Kỹ thuật khó, xâm lấn và tiềm ẩn các biến chứng nguy hiểm như tụ máu khoang sau phúc mạc, gây tê tủy sống toàn bộ.

- Gây tê thần kinh đùi (TK đùi):
Ưu điểm: Kỹ thuật dễ thực hiện, giảm đau hiệu quả cho phần lớn cơ xương khớp háng.
Nhược điểm lớn: Gây yếu cơ tứ đầu đùi, làm tăng nguy cơ ngã và cản trở quá trình tập phục hồi chức năng sớm. Không phong bế được cảm giác vết mổ.

- Gây tê mạc chậu (Fascia Iliaca Block):
Ưu điểm: Đây là phương pháp được khuyến cáo ở mức độ A. Hiệu quả giảm đau được chứng minh là tương đương với gây tê ĐRTL nhưng an toàn hơn. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ yếu cơ so với gây tê thần kinh đùi.
Nhược điểm: Cần thể tích thuốc tê lớn và việc phong bế thần kinh bịt không phải lúc nào cũng hằng định.

- PENG Block (Gây tê thần kinh bao khớp háng):
Ưu điểm: Là một kỹ thuật mới, có tính chọn lọc cao cho các nhánh thần kinh cảm giác của khớp háng. Ưu điểm lớn nhất là không gây yếu cơ, giúp bệnh nhân vận động sớm và an toàn. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy hiệu quả giảm đau tốt hơn gây tê thần kinh đùi.
Nhược điểm: Không phong bế được cảm giác từ vết mổ ở da.

- QL Block (Gây tê cơ vuông thắt lưng):
Ưu điểm: Là một phương pháp mới, có thể cho vùng giảm đau lan rộng. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức cho thấy hiệu quả giảm đau tương đương gây tê ngoài màng cứng nhưng bệnh nhân hài lòng hơn và ít tác dụng phụ hơn.
Nhược điểm: Hiệu quả giảm đau khi vận động có thể không ổn định bằng các phương pháp khác và vùng phong bế có thể thay đổi.

4. Kết luận và Gợi ý Thực hành
Việc lựa chọn phương pháp gây tê vùng cần cân bằng giữa lợi ích giảm đau và nguy cơ giảm vận động để tối ưu hóa quá trình phục hồi cho bệnh nhân.
- Gây tê mạc chậu hiện là lựa chọn được khuyến cáo hàng đầu nhờ sự cân bằng tốt giữa hiệu quả và an toàn.
- Các phương pháp mới như PENG block và QL block rất hứa hẹn vì ít hoặc không ức chế vận động, tạo điều kiện lý tưởng cho phục hồi chức năng sớm.
- Gây tê thần kinh đùi cần được cân nhắc kỹ lưỡng do nguy cơ gây yếu cơ, ảnh hưởng đến an toàn và quá trình vận động của bệnh nhân.
- Các kỹ thuật xâm lấn như gây tê đám rối thắt lưng và gây tê ngoài màng cứng, dù hiệu quả, nhưng hiện nay ít được ưu tiên hơn do nguy cơ biến chứng và đã có các phương pháp thay thế an toàn hơn.

01.9.2025
Dr.Kun

QUY TRÌNH TRUYỀN MÁU KHỐI LƯỢNG LỚN TRÊN BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG!
29/01/2025

QUY TRÌNH TRUYỀN MÁU KHỐI LƯỢNG LỚN TRÊN BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG!

Rapid Sequence Intubation (RSI), hay đặt nội khí quản trình tự nhanh, là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong cấp cứu nhằm kiểm...
01/01/2025

Rapid Sequence Intubation (RSI), hay đặt nội khí quản trình tự nhanh, là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong cấp cứu nhằm kiểm soát đường thở nhanh chóng và an toàn ở những bệnh nhân có nguy cơ hít sặc cao hoặc cần đặt nội khí quản khẩn cấp.

Mục tiêu của RSI:
1. Bảo vệ đường thở: Đặt nội khí quản nhanh chóng để giảm nguy cơ hít sặc.
2. Ngăn ngừa biến chứng: Giảm phản xạ tăng áp lực nội sọ, phản xạ phế vị, hoặc tổn thương do thao tác kéo dài.
3. Tối ưu hóa thông khí và oxy hóa: Đảm bảo oxy hóa đầy đủ và tránh thiếu oxy.

Quy trình 7 bước của RSI:

1. Chuẩn bị bệnh nhân và dụng cụ (Preparation)
• Đánh giá đường thở: Xác định nguy cơ khó đặt nội khí quản.
• Chuẩn bị dụng cụ:
• Video laryngoscope, bóng bóp Ambu, ống NKQ phù hợp, bougie.
• Dụng cụ hỗ trợ dự phòng (LMA, dụng cụ phẫu thuật mở khí quản).
• Theo dõi: SpO₂, huyết áp, ECG, capnography.
• Nhân sự: Một bác sĩ chính và một người hỗ trợ (nếu có).

2. Tiền oxy hóa (Pre-oxygenation)
• Dùng 100% oxy qua mask trong 3–5 phút hoặc 8 lần thở sâu.
• Mục tiêu: Dự trữ oxy để tránh thiếu oxy trong quá trình đặt ống.

3. Tiền mê (Premedication)
• Dùng thuốc tiền mê nếu có nguy cơ:
• Lidocaine (1.5 mg/kg): Giảm phản xạ tăng ICP.
• Fentanyl (1–2 mcg/kg): Giảm đáp ứng giao cảm khi đặt ống.
• Atropine (0.02 mg/kg): Phòng ngừa nhịp chậm ở trẻ em.

4. Dùng thuốc an thần và giãn cơ đồng thời (Induction & Paralysis)
• Thuốc an thần:
• Etomidate (0.2–0.4 mg/kg): Tác dụng nhanh, ít ảnh hưởng huyết động.
• Ketamine (1–2 mg/kg): Phù hợp nếu bệnh nhân tụt huyết áp (tránh nếu tăng ICP).
• Propofol (1–2 mg/kg): Giảm ICP nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân huyết động không ổn định.
• Thuốc giãn cơ:
• Succinylcholine (1–1.5 mg/kg): Khởi phát nhanh (tránh dùng nếu tăng K⁺ hoặc có nguy cơ tăng áp lực nội sọ).
• Rocuronium (1–1.2 mg/kg): Thay thế succinylcholine nếu chống chỉ định.

5. Bảo vệ cổ và đặt nội khí quản (Intubation)
• Nếu nghi ngờ tổn thương cột sống cổ, sử dụng kỹ thuật Manual Inline Stabilization (MILS).
• Sử dụng video laryngoscope để tăng khả năng thành công và giảm tổn thương đường thở.
• Thao tác nhanh, tối thiểu kích thích để giảm nguy cơ tăng ICP hoặc tụt huyết áp.

6. Xác nhận vị trí ống (Confirmation)
• Kiểm tra bằng capnography (ETCO₂) và nghe phổi hai bên.
• Đảm bảo áp lực cuff 20–30 cmH₂O.

7. Quản lý sau đặt nội khí quản (Post-intubation Management)
• Duy trì oxy hóa và thông khí:
• PaCO₂: 35–40 mmHg (tránh tăng CO₂ gây tăng ICP).
• FiO₂ phù hợp để giữ SpO₂ > 94%.
• Kiểm soát huyết động:
• Dùng vận mạch hoặc dịch nếu tụt huyết áp.
• Theo dõi sát và xử trí các biến chứng.

Lưu ý quan trọng trong RSI:
1. Tuyệt đối tránh thông khí trước đặt ống (nếu có thể), để giảm nguy cơ trào ngược và hít sặc.
2. Đảm bảo nhân sự và dụng cụ dự phòng: Trong trường hợp “can’t intubate, can’t ventilate” cần sẵn sàng thực hiện các kỹ thuật đường thở cứu vãn (LMA, mở khí quản).

Ứng dụng RSI trong lâm sàng:
• Bệnh nhân nguy cơ cao: Đột quỵ, chấn thương sọ não, bỏng, hít sặc.
• Cấp cứu ngoại viện hoặc trong ICU: Khi bệnh nhân có suy hô hấp cấp hoặc cần kiểm soát đường thở ngay lập tức.

RSI là tiêu chuẩn vàng để đặt nội khí quản an toàn và nhanh chóng, giúp giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ tính mạng bệnh nhân.

Gửi những đồng nghiệp thân yêu của tôi, những người luôn lặng thầm đứng ở ranh giới của sự sống Năm cũ đã khép lại, mang...
31/12/2024

Gửi những đồng nghiệp thân yêu của tôi, những người luôn lặng thầm đứng ở ranh giới của sự sống

Năm cũ đã khép lại, mang theo biết bao ca trực dài, những đôi mắt quầng thâm vì thiếu ngủ, và cả những nỗi lo lắng giấu kín sau chiếc khẩu trang. Chúng ta, những bác sĩ gây mê, đã quen với việc không xuất hiện trên những trang đầu của câu chuyện, nhưng lại là những người giữ nhịp cho trái tim của một cuộc phẫu thuật. Có mấy ai thấy được những giây phút căng thẳng khi tiếng máy kêu lên những âm thanh bất ổn. Chỉ chúng ta mới biết, trong từng khoảnh khắc ấy, chúng ta đã dồn hết sự bình tĩnh, trí tuệ, và cả trái tim của mình để giữ lại sự sống.

Năm qua, có lẽ không ít lần chúng ta cảm thấy mệt mỏi, khi mà từng ca bệnh không chỉ thử thách chuyên môn mà còn bào mòn cả sức lực và tinh thần. Chúng ta quen với việc ưu tiên bệnh nhân hơn chính mình, quen với việc lặng thầm chịu đựng để đổi lấy một giấc ngủ an toàn cho ai đó. Nhưng đồng nghiệp ơi, hãy nhớ rằng, chúng ta cũng xứng đáng được yêu thương và chăm sóc.

Hãy sống chậm lại một chút, hãy yêu thương chính mình như cách chúng ta luôn tận tâm với từng bệnh nhân. Hãy cho phép bản thân nghỉ ngơi khi cần, cho phép mình ngắm bình minh sau ca trực thay vì vội vã về nhà ngủ bù. Hãy dành một chút thời gian để lắng nghe trái tim mình, như cách chúng ta vẫn chăm chú theo dõi từng nhịp tim của người bệnh.

Năm mới này, tôi không mong chúng ta sẽ có ít ca mổ hơn, vì đó là điều không thể. Nhưng tôi mong rằng, chúng ta sẽ bước vào từng ca trực với một trái tim mạnh mẽ hơn, không chỉ vì người bệnh mà còn vì chính bản thân mình. Tôi mong rằng, sau những ca trực dài, chúng ta vẫn còn đủ năng lượng để mỉm cười với gia đình, để tận hưởng cuộc sống, để cảm nhận rằng, bên cạnh những áp lực, nghề này cũng mang lại cho chúng ta những ý nghĩa lớn lao.

Gửi đến các bạn – những chiến binh thầm lặng của phòng mổ – lời cảm ơn, sự tự hào, và cả niềm hy vọng rằng năm mới sẽ dịu dàng hơn với tất cả chúng ta. Chúng ta đã đi qua những ngày khó khăn nhất, và tôi tin rằng, với sự tận tâm và tình yêu nghề, chúng ta sẽ tiếp tục vượt qua mọi thử thách phía trước.

Chúc các bạn một năm mới đủ vững vàng để đối mặt với áp lực, đủ nhẹ nhàng để yêu thương bản thân, và đủ hạnh phúc để thấy rằng những nỗ lực của mình luôn xứng đáng.

31.12.2024

Dưới đây là quy trình khử trùng lưỡi đèn đặt nội khí quản sau khi sử dụng theo khuyến cáo nhà sản xuất 1. Chuẩn bị dụng ...
29/12/2024

Dưới đây là quy trình khử trùng lưỡi đèn đặt nội khí quản sau khi sử dụng theo khuyến cáo nhà sản xuất

1. Chuẩn bị dụng cụ và môi trường:
• Đeo găng tay sạch
• Chuẩn bị khay hoặc thùng chứa đủ lớn để ngâm dụng cụ.
• Chuẩn bị dung dịch khử trùng (Glutaral 2,0% hoặc Cidex OPA 0,5%-0,6%) và nước vô trùng hoặc nước cất.

2. Kiểm tra và rửa sơ bộ:
• Tháo rời lưỡi đèn khỏi tay cầm
• Rửa sơ lưỡi đèn dưới nước sạch để loại bỏ chất bẩn thô (máu, dịch nhầy).
• Dùng bàn chải mềm hoặc miếng bọt biển để làm sạch bề mặt và các khe nhỏ.

3. Rửa lại bằng nước cất hoặc nước vô trùng:
• Sau khi rửa sơ, xả kỹ lưỡi đèn dưới dòng nước cất hoặc nước vô trùng để làm sạch hoàn toàn.
• Điều này giúp giảm thiểu sự tồn dư của chất bẩn hữu cơ và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình khử trùng.

4. Ngâm khử trùng:
• Dung dịch Glutaral 2,0%: Ngâm hoàn toàn lưỡi đèn trong dung dịch 10 phút.
• Dung dịch Cidex OPA 0,5%-0,6%: Ngâm lưỡi đèn trong dung dịch ít nhất 5 phút.
• Đảm bảo toàn bộ bề mặt lưỡi đèn được chìm ngập trong dung dịch khử trùng.
• Trong quá trình ngâm, kiểm tra để loại bỏ bọt khí bám trên dụng cụ (nếu có).

5. Rửa lại bằng nước vô trùng hoặc nước cất:
• Sau khi ngâm khử trùng, lấy lưỡi đèn ra khỏi dung dịch.
• Xả kỹ dụng cụ dưới nước vô trùng hoặc nước cất để loại bỏ hoàn toàn hóa chất còn sót lại.
• Rửa nhiều lần nếu cần thiết để đảm bảo không còn dư lượng hóa chất, tránh gây kích ứng hoặc hư hỏng.

6. Làm khô:
• Đặt lưỡi đèn lên khăn sạch vô trùng hoặc bề mặt sạch để làm khô tự nhiên.
• Nếu cần nhanh hơn, có thể dùng khăn vô trùng để lau khô nhẹ nhàng.

7. Lưu trữ:
• Sau khi làm khô, bảo quản lưỡi đèn trong túi vô trùng hoặc hộp đựng sạch.
• Đặt dụng cụ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc với bụi bẩn hoặc độ ẩm cao.

Lưu ý quan trọng:
• Sử dụng nước vô trùng hoặc nước cất ở bước cuối cùng (rửa lại sau khi khử trùng) giúp đảm bảo an toàn tối đa, tránh tái nhiễm khuẩn từ nước không đạt chuẩn.
• Dung dịch khử trùng cần được pha đúng nồng độ và thay đổi định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
• Lưỡi đèn thuộc nhóm dụng cụ yêu cầu tiệt khuẩn hoặc khử trùng mức độ cao, do đó mọi bước phải thực hiện kỹ lưỡng và đúng tiêu chuẩn.

P/s: Tài liệu mang tính chất tham khảo tùy điều kiện Bv ; tuy nhiên bước ngâm hóa chất là bắt buộc.

Address

Ho Chi Minh City
700000

Telephone

+84858213168

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trợ lý Gây mê posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Trợ lý Gây mê:

Share