Cà phê Anes -Trợ lý gây mê

Cà phê Anes -Trợ lý gây mê Chia sẻ với tính chất tham khảo về GMHS!

Hướng dẫn lâm sàng mới nhất từ Hội Đường thở khó Anh Quốc (Difficult Airway Society - DAS 2025) công bố trên tạp chí Bri...
02/09/2026

Hướng dẫn lâm sàng mới nhất từ Hội Đường thở khó Anh Quốc (Difficult Airway Society - DAS 2025) công bố trên tạp chí British Journal of Anaesthesia đánh dấu bước chuyển biến lớn trong quản lý đặt nội khí quản khó bất ngờ ở người lớn. Thay đổi cốt lõi trong hướng dẫn lần này là chuyển từ tư duy “né tránh và xử trí thất bại” sang nguyên tắc “tối ưu hóa tối đa cơ hội thành công ngay từ lần đặt đầu tiên”.

4 Thay đổi mang tính nền tảng cần nhớ

1. Đèn soi thanh quản video (Videolaryngoscopy - VL) là lựa chọn đầu tay: VL được khuyến cáo áp dụng thường quy cho tất cả các ca đặt nội khí quản nếu có sẵn thiết bị nhằm tăng tỷ lệ thành công lần đầu và hạn chế biến chứng.

2. Khái niệm "Peroxygenation" (Cung cấp oxy liên tục): Cung cấp oxy liên tục trong toàn bộ quá trình: trước khởi mê (pre-oxygenation), trong pha ngừng thở (apnoeic oxygenation) và suốt thời gian thao tác đặt ống, ưu tiên tư thế đầu cao và thở oxy lưu lượng cao qua mũi (HFNO) hoặc thông khí áp lực dương.
3. Không trì hoãn thuốc giãn cơ: Khuyến cáo dùng thuốc giãn cơ thường quy và không được trì hoãn giãn cơ chỉ để “thử bóp bóng kiểm tra thông khí”. Thuốc giãn cơ làm cải thiện đáng kể cả việc bóp bóng, đặt dụng cụ trên thanh môn lẫn thao tác mở màng nhẫn giáp.
4. Xác nhận đặt nội khí quản bằng "Two-point check": Bắt buộc phối hợp đường biểu diễn capnography liên tục cùng với quan sát trực tiếp ống đi qua dây thanh. Các dấu hiệu lâm sàng đơn thuần (nghe phổi, lồng ngực di động, hơi nước đọng) hoàn toàn không đủ độ tin cậy để loại trừ đặt nhầm vào thực quản.

Chiến lược 4 bước A – B – C – D: Quy tắc giới hạn và hành động

Kế hoạch A: Đặt nội khí quản (Tối đa 3 + 1 lần)
Số lần tối đa: 3 lần cho người thực hiện ban đầu, cộng thêm duy nhất 1 lần cuối cùng bởi nhân sự có kinh nghiệm hơn (công thức 3+1).
Mỗi lần thử tiếp theo bắt buộc phải có sự thay đổi để tăng khả năng thành công: đổi tư thế đầu - cổ, đổi cỡ/loại lưỡi đèn, dùng que dẫn đường (bougie/stylet), thao tác ấn nắn thanh quản từ bên ngoài (BURP) hoặc tối ưu hóa độ giãn cơ.
Lưỡi đèn cong gập góc (hyperangulated blade) luôn phải đi kèm nòng cứng (stylet dạng định hình) hoặc bougie thích hợp.
Khi thất bại Kế hoạch A: Tuyên bố "Đặt nội khí quản thất bại", chuyển ngay sang Kế hoạch B và yêu cầu trợ lý mang bộ mở màng nhẫn giáp (eFONA kit) đến sát bàn mổ (bước "Priming").

Kế hoạch B: Dụng cụ trên thanh môn - SAD (Tối đa 3 lần)
Thiết bị ưu tiên: Bắt buộc dùng dụng cụ trên thanh môn thế hệ 2 (2nd-generation SAD) có kênh dẫn lưu dạ dày.
Giới hạn can thiệp: Tối đa 3 lần đặt. Giữa các lần đặt phải duy trì bóp bóng oxy qua mặt nạ.
Khi thông khí qua SAD thành công \to Áp dụng nguyên tắc "Stop, Think and Communicate":
Lựa chọn mặc định và an toàn nhất: Đánh thức bệnh nhân dậy.
Nếu bắt buộc phải phẫu thuật cấp cứu: Cân nhắc duy trì SAD trong suốt cuộc mổ dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ cấp cao.
Nếu bắt buộc phải đặt nội khí quản: Chỉ đặt ống qua SAD dưới sự dẫn đường trực tiếp của ống soi phế quản mềm; tuyệt đối không đặt mù.
Khi Kế hoạch B thất bại: Tuyên bố "Thông khí qua SAD thất bại", mở sẵn khay dụng cụ eFONA và chuyển sang Kế hoạch C.

Kế hoạch C: Lần thử cuối cùng bóp bóng qua mặt nạ
Kỹ thuật tối đa hóa: Phải dùng kỹ thuật 4 tay (2 người thực hiện), ưu tiên tư thế giữ mặt nạ kiểu ngón tay chữ VE thay cho CE, sử dụng canul miệng (Guedel) hoặc mũi, bảo đảm độ mê sâu và giãn cơ hoàn toàn.
Nếu bóp bóng thành công: Hội chẩn ngay với bác sĩ gây mê/phẫu thuật viên cấp cao để quyết định đảo ngược giãn cơ làm tỉnh bệnh nhân hay mở đường thở cổ có chuẩn bị.
Nếu bóp bóng thất bại: Tuyên bố tình huống nguy kịch "Không đặt được ống, không thông khí được" (Cannot Intubate, Cannot Oxygenate - CICO) và lập tức chuyển sang Kế hoạch D.

Kế hoạch D: Mở màng nhẫn giáp cấp cứu (eFONA)
Dụng cụ chuẩn bị: Dao mổ lưỡi số 10, que bougie và ống nội khí quản có bóng chèn cỡ 6.0 mm.
Tư thế: Bắt buộc ưỡn cổ tối đa (chèn gối dưới vai hoặc hạ thấp đầu bàn mổ).
Thay đổi kỹ thuật then chốt năm 2025:
Đường rạch da đường giữa theo chiều dọc (khoảng 8 cm, từ dưới lên trên) được chọn làm phương pháp mặc định, vì việc sờ nắn màng nhẫn giáp trên lâm sàng rất dễ sai lệch.
Đường rạch ngang trực tiếp qua màng nhẫn giáp chỉ áp dụng nếu màng nhẫn giáp đã được xác định chắc chắn bằng siêu âm từ trước hoặc sờ nắn cực kỳ rõ ràng.
Quy trình thực hiện:
1. Rạch da dọc đường giữa.
2. Dùng ngón tay bóc tách mô mềm sang hai bên để bộc lộ và cố định thanh quản.
3. Dùng ngón trỏ tay không thuận xác định màng nhẫn giáp.
4. Rạch ngang qua màng nhẫn giáp bằng lưỡi dao số 10.
5. Xoay lưỡi dao 90^\circ cho lưỡi sắc hướng về phía chân bệnh nhân và kéo nhẹ về phía mình để mở rộng khe hở.
6. Đưa que bougie trượt dọc thân dao vào khí quản sâu khoảng 10–15 cm.
7. Rút dao, luồn ống nội khí quản 6.0 mm xoay quanh que bougie vào khí quản, rút bougie, bơm cuff và xác nhận ngay bằng capnography.
Các tình huống đặc biệt & Yếu tố con người
Thủ thuật ấn sụn nhẫn (Cricoid force) trong RSI: Nếu phẫu trường đặt nội khí quản mờ hoặc khó quan sát, phải thả tay ngừng ấn sụn nhẫn ngay lập tức. Đồng thời, phải thả áp lực sụn nhẫn khi bệnh nhân nôn chủ động hoặc khi cần đặt SAD cứu vãn.
Đường thở khó sinh lý: Thiếu oxy máu và tụt huyết áp chu phẫu là nguy cơ gây ngừng tim hàng đầu. Cần bù dịch, dùng vận mạch sớm và phân công riêng một nhân sự theo dõi, xử trí huyết động trong suốt quá trình thao tác đường thở.
Sugammadex không phải là phương tiện cứu cánh CICO: Việc tiêm Sugammadex khi rơi vào CICO không đảm bảo phục hồi đường thở trên, có thể gây co thắt thanh quản, hít sặc và làm phân tán sự tập trung vào thủ thuật eFONA.
Nguyên tắc "Priming" và chuyển bước: Trợ lý gây mê cần được trao quyền nhắc nhở thời gian, đếm số lần thao tác và tự động mở bộ dụng cụ eFONA ngay khi Kế hoạch B thất bại để sẵn sàng can thiệp mà không mất thời gian tìm kiếm.
Việc tuân thủ chặt chẽ số lần thao tác, chuẩn bị sẵn sàng thiết bị theo từng bước và dứt khoát chuyển tầng thuật toán là chìa khóa then chốt giúp bảo vệ an toàn tính mạng cho người bệnh trong mọi sự cố đường thở bất ngờ.

15/12/2025

KIỂM SOÁT HUYẾT ĐỘNG TỐI ƯU BẰNG CHIẾN LƯỢC PHỐI HỢP PENG BLOCK VÀ TÊ TỦY SỐNG LIỀU THẤP TRONG PHẪU THUẬT THAY KHỚP HÁNG Ở BỆNH NHÂN HẸP KHÍT VAN HAI LÁ NẶNG: BÁO CÁO CA LÂM SÀNG
Tác giả: Nguyễn Trung Kiên. Trần Vũ. Lê Tuấn Vũ . Phùng Dương Thảo Sương và Cộng sự.
Đơn vị công tác: Khoa Gây mê hồi sức và Can thiệp mạch Bệnh viện đa khoa Hồng Hưng
TÓM TẮT
Đặt vấn đề: Phẫu thuật gãy cổ xương đùi trên bệnh nhân hẹp khít van hai lá (Mitral Stenosis - MS) kèm tăng áp phổi nặng là một thách thức lớn trong gây mê hồi sức. Nguy cơ mất bù tim mạch, phù phổi cấp và suy thất phải là rất cao. Trong khi gây mê toàn thân tiềm ẩn nguy cơ ức chế cơ tim và tăng áp lực động mạch phổi, thì gây tê tủy sống truyền thống lại bị xem là chống chỉ định tương đối do nguy cơ tụt huyết áp. Chúng tôi báo cáo một trường hợp áp dụng thành công chiến lược giảm đau tiền phẫu bằng PENG Block để hỗ trợ thực hiện gây tê tủy sống liều thấp an toàn. Ca lâm sàng: Bệnh nhân nữ, 64 tuổi, chẩn đoán gãy cổ xương đùi trái, có tiền sử hẹp khít van hai lá (MVA = 0,85 cm2) và tăng áp động mạch phổi nặng (PAPs = 70mmHg). Quy trình vô cảm được thực hiện theo trình tự: (1) Giảm đau dự phòng bằng PENG Block (Bupivacaine 0.25% 20ml) phối hợp Paracetamol và Ketorolac; (2) Thiết lập theo dõi huyết áp xâm lấn; (3) Gây tê tủy sống liều thấp (Levobupivacaine 8mg + Fentanyl 20mcg) ở tư thế nằm nghiêng; (4) Duy trì an thần và kiểm soát nhịp tim bằng Dexmedetomidine 0.5 mcg/kg/h. Kết quả: Bệnh nhân êm dịu, không đau khi thay đổi tư thế. Huyết động ổn định trong suốt cuộc mổ, SpO2 98-100%, không cần sử dụng vận mạch. Kết luận: Sự kết hợp giữa PENG Block, an thần Dexmedetomidine và tê tủy sống liều thấp là một giải pháp an toàn, hiệu quả, giúp duy trì mục tiêu huyết động trên bệnh nhân hẹp van hai lá nặng.
Từ khóa: Hẹp van hai lá, PENG Block, Tê tủy sống liều thấp, Dexmedetomidine, Thay khớp háng.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Hẹp van hai lá (MS) là bệnh lý van tim hậu thấp phổ biến tại các nước đang phát triển. Sinh lý bệnh đặc trưng bởi sự cản trở dòng máu từ nhĩ trái xuống thất trái, dẫn đến tăng áp lực nhĩ trái và tăng áp lực động mạch phổi thụ động. Trong gây mê, mục tiêu tối thượng là kiểm soát nhịp tim chậm để tối ưu hóa thời gian tâm trương, duy trì đủ tiền gánh và duy trì hậu gánh để đảm bảo tưới máu mạch vành [1].
Gây mê toàn thân (GA) có ưu điểm kiểm soát đường thở nhưng quá trình khởi mê và đặt nội khí quản gây kích thích giao cảm mạnh, đồng thời thông khí áp lực dương làm giảm hồi lưu tĩnh mạch. Ngược lại, gây tê tủy sống (SA) có ưu điểm tránh được các thuốc mê ức chế cơ tim, nhưng nguy cơ tụt huyết áp do giãn mạch hệ thống (giảm SVR) là rào cản lớn, đặc biệt với tim có cung lượng cố định như MS [2].
Một thách thức khác là đau đớn dữ dội khi kê tư thế để thực hiện gây tê trục thần kinh, gây nhịp nhanh phản xạ nguy hiểm. Gần đây, kỹ thuật phong bế nhóm thần kinh bao khớp (Pericapsular Nerve Group - PENG Block) đã cho thấy hiệu quả giảm đau vận động vượt trội [3]. Chúng tôi báo cáo ca lâm sàng áp dụng PENG Block như một bước "tiền xử lý" quan trọng để thực hiện thành công gây tê tủy sống liều thấp cho bệnh nhân hẹp khít van hai lá nặng.
2. TRÌNH BÀY CA LÂM SÀNG
2.1. Thông tin bệnh nhân
Bệnh nhân nữ, 64 tuổi, nhập viện vì đau háng trái sau té ngã.
Chẩn đoán: Gãy cổ xương đùi (T).
Tiền sử: Hẹp hở van hai lá, điều trị không thường xuyên.
Siêu âm tim trước mổ: Hẹp khít van hai lá, diện tích lỗ van (MVA) 0,85cm2. Hở van hai lá trung bình. Tăng áp lực động mạch phổi (PHTN) nặng, áp lực tâm thu thất phải (PAPs) ước tính 70mmHg.
2.2. Quản lý Gây mê Hồi sức
Chúng tôi thiết lập quy trình can thiệp theo 5 bước:
Bước 1: Giảm đau đa mô thức khởi đầu (Pre-emptive Analgesia) Để triệt tiêu phản xạ đau và ổn định nhịp tim ngay từ đầu:
Thực hiện PENG Block dưới hướng dẫn siêu âm: Tiêm 20 ml Bupivacaine 0.25% vào khoang giữa cơ thắt lưng chậu và ngành trên xương mu.
Kết hợp thuốc toàn thân: Paracetamol 1g (IV) + Ketorolac 30mg (IV).
Kết quả: Điểm đau VAS giảm từ 8 xuống 3 sau 15 phút.
Bước 2: Thiết lập theo dõi xâm lấn
Đặt Catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) dưới siêu âm.
Đặt Catheter động mạch quay (Arterial line) theo dõi huyết áp liên tục.
Bước 3: Vô cảm chính (Tư thế và Kỹ thuật)
Cho bệnh nhân nằm nghiêng phải (tư thế phẫu thuật). Nhờ PENG block, bệnh nhân không đau khi xoay trở, mạch dao động 70-80 l/p.
Thực hiện Gây tê tủy sống tại khe L3-L4 với liều thấp: Levobupivacaine 0,5% ( Đẳng trọng) 8 mg + Fentanyl 20 mcg.
Bước 4: Duy trì trong mổ
An thần: Truyền tĩnh mạch Dexmedetomidine, liều duy trì 0.5 mcg/kg/h.
Bệnh nhân ngủ tỉnh, tự thở tốt.
Huyết động ổn định: Huyết áp tâm thu 100-110 mmHg, nhịp tim 60-70 lần/phút.
Bước 5: Hậu phẫu
Thực hiện thêm phong bế khoang mạc chậu (Fascia Iliaca Block) để kéo dài thời gian giảm đau.
Tiếp tục phác đồ NSAIDs và Paracetamol.
3. BÀN LUẬN
Ca lâm sàng này minh họa sự phối hợp tinh tế giữa các kỹ thuật gây tê vùng và dược lý học để giải quyết bài toán khó trong gây mê tim mạch - chỉnh hình.
3.1. Vai trò then chốt của PENG Block
Trên bệnh nhân hẹp 2 lá, nhịp nhanh làm rút ngắn thời gian tâm trương, giảm đổ đầy thất trái và tăng áp lực nhĩ trái đột ngột, dẫn đến phù phổi cấp [4]. Thao tác kê tư thế để gây tê tủy sống thường gây đau đớn và kích thích giao cảm mạnh. Việc sử dụng PENG Block với thể tích 20ml Bupivacaine 0.25% ngay từ đầu đã phong bế hiệu quả các nhánh vận động và cảm giác của khớp háng. Điều này giúp bệnh nhân nằm nghiêng hoàn toàn thư giãn, giữ nhịp tim ổn định trước khi thực hiện gây tê tủy sống.
3.2. Tê tủy sống liều thấp: Thách thức quan điểm cũ
Y văn kinh điển thường e ngại gây tê tủy sống trên bệnh nhân hẹp 2 lá do nguy cơ tụt huyết áp. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng liều thấp Levobupivacaine 0,5%đẳng trọng (8mg) phối hợp Fentanyl, chúng tôi đạt được mức phong bế cảm giác đủ cho phẫu thuật nhưng hạn chế tối đa việc liệt giao cảm diện rộng [5]. Huyết áp được duy trì ổn định, đảm bảo áp lực tưới máu vành mà không cần dùng nhiều thuốc vận mạch.
3.3. Dexmedetomidine
Dexmedetomidine với liều 0.5 mcg/kg/h có tác dụng an thần nhưng không gây ức chế hô hấp, đặc biệt là khả năng ức chế giao cảm trung ương giúp duy trì nhịp tim chậm sinh lý. Nhịp tim chậm (60-70 l/p) là yếu tố sống còn giúp máu có đủ thời gian đi qua lỗ van hai lá hẹp khít [6].
3.4. Giảm đau đa mô thức với Paracetamol và NSAIDs
Sử dụng Paracetamol và Ketorolac trên nền chức năng gan thận ổn định giúp giảm tiêu thụ Opioid, hạn chế nguy cơ ức chế hô hấp và ứ đọng CO2 (tăng CO2 máu gây co mạch phổi, làm nặng thêm tình trạng tăng áp phổi sẵn có).
4. KẾT LUẬN
Phẫu thuật thay khớp háng trên bệnh nhân hẹp khít van hai lá kèm tăng áp phổi nặng có thể thực hiện an toàn dưới gây tê tủy sống liều thấp, miễn là tuân thủ quy trình kiểm soát chặt chẽ. Chiến lược "PENG Block đi trước - Tê tủy sống theo sau" kết hợp với an thần Dexmedetomidine, giảm đau đa mô thức với chủ đạo là gây tê khoang mạc chậu là một mô hình vô cảm tối ưu, đảm bảo sự ổn định huyết động và an toàn tuyệt đối cho người bệnh.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
Holmes, K., et al. (2018). "Anesthesia for patients with valvular heart disease". BJA Education.
Poloshin, A., et al. (2020). "Hemodynamic goals in mitral stenosis". Anesthesiology Clinics.
Girón-Arango, L., et al. (2018). "Pericapsular Nerve Group (PENG) Block for Hip Fracture". Regional Anesthesia & Pain Medicine.
Nishikawa, K., et al. (2004). "Dexmedetomidine sedation for patients with severe mitral stenosis". Journal of Anesthesia.
Hensley, F. A., et al. (2012). A Practical Approach to Cardiac Anesthesia. 5th Edition.
Talke, P., et al. (2000). "Effects of dexmedetomidine on hemodynamics and plasma catecholamines". Anesthesia & Analgesia.

Bình yên từ khu phẫu thuật – 3 điểm chạm nhân vănLời mở đầuPhẫu thuật – với nhiều người – là một từ gợi lên không ít lo ...
01/09/2025

Bình yên từ khu phẫu thuật – 3 điểm chạm nhân văn

Lời mở đầu

Phẫu thuật – với nhiều người – là một từ gợi lên không ít lo lắng. Chỉ cần nghe bác sĩ thông báo “cần phải mổ”, trái tim bệnh nhân và gia đình lập tức thắt lại. Những câu hỏi nối tiếp nhau hiện ra: Liệu ca mổ có an toàn không? Người thân của mình sẽ ra sao? Liệu họ có vượt qua được thử thách này?

Trong khi đó, ở hành lang bệnh viện, từng ánh mắt ngóng chờ, từng bàn tay nắm chặt nhau, từng lời cầu nguyện thầm lặng… tất cả đều chất chứa niềm hy vọng mong manh.

Nhưng đằng sau cánh cửa phòng mổ, có một câu chuyện khác. Đó là câu chuyện về sự bình yên – một loại bình yên đặc biệt, không phải đến từ im lặng tuyệt đối, mà từ sự chăm sóc tận tâm, sự kết nối nhân văn, và niềm tin thầm lặng mà bệnh nhân trao gửi cho đội ngũ y tế.

Hành trình phẫu thuật thường đi qua ba “điểm chạm”: phòng tiền mê – phòng phẫu thuật – phòng hậu phẫu. Mỗi điểm chạm là một bước chuyển quan trọng, nơi nỗi lo lắng được hóa giải dần, để bệnh nhân tìm thấy sự an toàn trong tay thầy thuốc.

Hãy cùng bước vào hành trình ấy – để thấy rằng, bình yên từ khu phẫu thuật không phải là điều xa vời, mà là giá trị mà y khoa nhân văn luôn hướng đến.

1. Bình yên từ phòng tiền mê – Khởi đầu của niềm tin

Trước khi vào ca mổ, bệnh nhân thường được đưa vào một căn phòng gọi là phòng tiền mê. Với nhiều người, đó chỉ là một bước chuẩn bị kỹ thuật. Nhưng với bệnh nhân, đó là những phút giây quan trọng nhất – khi họ phải đối diện với nỗi sợ hãi lớn nhất trong đời.

Hãy thử tưởng tượng: bạn được thông báo phải phẫu thuật. Trước mắt là cánh cửa phòng mổ, ánh đèn sáng rực, nhân viên y tế với trang phục xanh kín mít. Tất cả đều xa lạ. Tim bạn đập nhanh, tay lạnh toát, đầu óc tràn ngập câu hỏi: “Mình có vượt qua được không?”

Chính lúc ấy, một bác sĩ cúi xuống, nhìn bạn bằng ánh mắt chân thành:
“Anh cứ yên tâm, chúng tôi sẽ ở bên cạnh anh suốt quá trình. Ca mổ sẽ an toàn.”

Một điều dưỡng khẽ chỉnh lại tấm chăn, nắm bàn tay run rẩy của bạn:
“Đừng lo nhé, có chúng tôi ở đây rồi.”

Chỉ vài lời ngắn gọn, vài cử chỉ tưởng chừng nhỏ bé, nhưng lại có sức mạnh như một “liều thuốc an thần” – xua tan đi phần nào lo lắng.

Với gia đình bệnh nhân đứng ngoài hành lang, họ không chứng kiến được những khoảnh khắc ấy. Nhưng họ có thể cảm nhận gián tiếp qua thái độ ân cần, qua sự tin cậy mà người thân gửi gắm. Và từ đó, họ cũng thấy lòng mình bình yên hơn.

Phòng tiền mê vì thế không chỉ là bước chuẩn bị trước ca mổ. Đó là nơi gieo mầm niềm tin. Khi bệnh nhân đã thấy an tâm, họ sẽ bước vào ca phẫu thuật với tâm thế vững vàng hơn. Và niềm tin ấy, chính là sức mạnh để vượt qua thử thách.

2. Bình yên từ phòng phẫu thuật – Đồng hành trong thử thách

Khi cánh cửa phòng mổ khép lại, bệnh nhân chính thức bước vào một thế giới đặc biệt. Ở đó, họ không còn người thân bên cạnh. Người duy nhất họ có thể trông cậy chính là đội ngũ y tế.

Trên bàn mổ, mọi thứ đều nghiêm ngặt. Dao kéo, máy móc, ánh đèn rực sáng. Nhưng giữa không gian tưởng chừng lạnh lẽo ấy, có một thứ vô hình nhưng mạnh mẽ: sự đồng hành.

Một bàn tay đặt nhẹ lên vai. Một câu nói ngắn gọn nhưng ấm áp:
“Chúng tôi ở đây rồi. Anh cứ yên tâm.”

Ngay giây phút ấy, bệnh nhân hiểu rằng mình không đơn độc. Họ đang được bảo vệ, được quan tâm, và được đồng hành bởi cả một ekip.

Phòng mổ không chỉ có bác sĩ phẫu thuật. Đằng sau mỗi ca mổ thành công là sự phối hợp chặt chẽ của cả một tập thể: bác sĩ gây mê, điều dưỡng dụng cụ, điều dưỡng chạy, kỹ thuật viên… Mỗi người một nhiệm vụ, nhưng tất cả gắn kết như những mắt xích không thể tách rời.

Bác sĩ phẫu thuật tập trung xử lý vết mổ. Bác sĩ gây mê theo dõi từng nhịp tim, hơi thở. Điều dưỡng chuẩn bị dụng cụ, kiểm tra máy móc, sẵn sàng hỗ trợ từng giây. Không ai nói nhiều, nhưng chỉ cần một cái gật đầu, một ánh mắt trao đổi nhanh cũng đủ để cả ekip hiểu nhau.

Đó chính là thứ bình yên đặc biệt của phòng mổ: bình yên được tạo nên từ niềm tin. Bệnh nhân tin bác sĩ. Bác sĩ tin ekip. Ekip tin tưởng lẫn nhau.

Và chính sự đồng bộ ấy làm nên sức mạnh: không chỉ cứu chữa cơ thể, mà còn gìn giữ sự an toàn tinh thần cho bệnh nhân.

3. Bình yên từ phòng hậu phẫu – Trở về trong vòng tay chăm sóc

Ca mổ kết thúc. Bệnh nhân được đẩy ra phòng hậu phẫu. Đây là nơi họ mở mắt sau giấc ngủ y khoa, nơi đánh dấu bước đầu tiên trên hành trình trở về.

Trong căn phòng ấy, có tiếng máy monitor kêu “tít tít” theo dõi nhịp tim. Có ánh sáng vừa đủ để nhân viên y tế quan sát. Và có những đôi mắt luôn dõi theo bệnh nhân.

Điều dưỡng cúi xuống gọi tên:
“Anh ơi, ca mổ đã xong rồi. Anh yên tâm nhé.”

Một bàn tay đặt lên vai. Một tấm chăn được kéo ngay ngắn. Một lời động viên dịu dàng. Những chi tiết tưởng chừng nhỏ nhặt ấy, lại chính là ngọn hải đăng dẫn bệnh nhân trở về từ cơn bão.

Nhiều bệnh nhân sau mổ đã thì thầm:
“Tôi cứ tưởng mình không tỉnh lại nữa. Nhưng khi mở mắt ra, thấy bác sĩ, điều dưỡng bên cạnh, tôi biết mình đã an toàn.”

Với gia đình, khoảnh khắc nhìn thấy bệnh nhân được đưa ra từ phòng mổ, nghe câu “ca phẫu thuật thành công” là phút giây vỡ òa hạnh phúc. Bao nhiêu căng thẳng, bao nhiêu chờ đợi, giờ đây tan biến thành niềm vui.

Phòng hậu phẫu không chỉ là nơi theo dõi máy móc hay kiểm soát biến chứng. Nó còn là ngôi nhà tạm thời của sự hồi sinh. Ở đó, từng cử chỉ chăm sóc, từng nụ cười động viên, từng ánh mắt chân thành chính là thuốc men tinh thần giúp bệnh nhân mạnh mẽ bước tiếp.

Lời kết – Bình yên được tạo nên từ trái tim

Ba điểm chạm trong khu phẫu thuật – phòng tiền mê, phòng phẫu thuật, phòng hậu phẫu – tuy khác nhau về chức năng, nhưng đều có một điểm chung: trao bình yên cho bệnh nhân và gia đình.

Bình yên ấy không chỉ đến từ máy móc hiện đại, phác đồ chuẩn mực, hay kỹ thuật chính xác. Bình yên ấy được tạo nên từ sự tận tâm, bàn tay ấm áp, ánh mắt chân thành và trái tim nhân ái của đội ngũ y tế.

Trong y khoa, sự thành công của một ca phẫu thuật không chỉ đo bằng vết khâu hay chỉ số sinh tồn, mà còn đo bằng nụ cười an tâm khi bệnh nhân mở mắt, bằng giọt nước mắt hạnh phúc khi gia đình nghe tin “ca mổ đã thành công”.

Và với chúng tôi – những người khoác áo blouse – đó là phần thưởng quý giá nhất. Đó cũng là lời nhắc nhở mỗi ngày: làm nghề y không chỉ là chữa bệnh, mà còn là trao bình yên, gieo hy vọng, giữ lại niềm tin cho cuộc đời.

01.09.2025
Trợ lý Gây mê

01/09/2025

Tổng quan về Gây tê Vùng Giảm đau sau Phẫu thuật Thay khớp háng: Gợi ý thực hành

Phẫu thuật thay khớp háng là một can thiệp hiệu quả cho nhiều bệnh lý như hoại tử chỏm xương đùi hay thoái hóa khớp nặng, đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân lớn tuổi có nhiều bệnh lý nền. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất sau phẫu thuật là kiểm soát cơn đau, vốn có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý hiệu quả.

1. Tầm quan trọng của việc Giảm đau hiệu quả
Đau sau mổ không chỉ gây khó chịu cho bệnh nhân mà còn là nguyên nhân dẫn đến hàng loạt các vấn đề y khoa phức tạp:
Hậu quả sinh lý: Đau kích thích hệ thần kinh giao cảm, gây co mạch, tăng nhịp tim và các thay đổi nội tiết, dẫn đến tình trạng tăng dị hóa và kháng insulin.
Biến chứng sau mổ: Bệnh nhân đau sẽ hạn chế vận động và hít thở sâu, làm tăng nguy cơ biến chứng phổi. Việc bất động kéo dài cũng làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu.
Ảnh hưởng tâm lý: Đau kéo dài gây lo âu, sợ hãi, thậm chí kích động và suy giảm nhận thức.
Ảnh hưởng đến phục hồi: Nghiên cứu cho thấy mức độ đau sau mổ có tương quan trực tiếp với kết quả phục hồi của bệnh nhân. Đau nhiều dẫn đến:
Chậm vận động, trì hoãn việc đi lại.
Bỏ hoặc rút ngắn các buổi tập vật lý trị liệu.
Kéo dài thời gian nằm viện.
Suy giảm chức năng vận động kéo dài, ảnh hưởng đến chất lượng sống nhiều tháng sau phẫu thuật.
Do đó, việc giảm đau hiệu quả sau phẫu thuật thay khớp háng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp bệnh nhân vận động sớm, phục hồi chức năng tốt hơn và giảm thiểu các biến chứng.

2. Gây tê vùng: Phương pháp Ưu việt trong Giảm đau
Trong chiến lược giảm đau đa mô thức, gây tê vùng (phong bế thần kinh) nổi lên như một phương pháp ưu việt so với giảm đau toàn thân (chủ yếu dùng Opioid).
Hiệu quả vượt trội: Một phân tích tổng quan của Cochrane năm 2017 đã chỉ ra rằng gây tê thần kinh giúp giảm đau sau mổ tốt hơn, tăng mức độ hài lòng của bệnh nhân, giảm tỷ lệ loạn thần cấp sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện.
Ít tác dụng phụ hơn: So với việc sử dụng Opioid toàn thân, gây tê thần kinh liên tục giúp giảm đáng kể các tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nôn, an thần quá mức và ngứa.

3. Các phương pháp Gây tê Thần kinh Ngoại vi: So sánh và Lựa chọn
Để giảm đau hiệu quả cho vùng khớp háng, cần phong bế các thần kinh chi phối chính bao gồm thần kinh đùi, thần kinh bịt, thần kinh hông to và thần kinh bì đùi ngoài (chi phối cảm giác vết mổ). Dưới đây là so sánh các kỹ thuật gây tê thần kinh ngoại vi phổ biến:

- Gây tê đám rối thắt lưng (ĐRTL):
Ưu điểm: Hiệu quả giảm đau rất tốt, bao phủ rộng (thần kinh đùi, bịt, bì đùi ngoài). Nhiều nghiên cứu cho thấy phương pháp này vượt trội hơn so với PCA Morphin và gây tê thần kinh đùi đơn thuần.
Nhược điểm: Kỹ thuật khó, xâm lấn và tiềm ẩn các biến chứng nguy hiểm như tụ máu khoang sau phúc mạc, gây tê tủy sống toàn bộ.

- Gây tê thần kinh đùi (TK đùi):
Ưu điểm: Kỹ thuật dễ thực hiện, giảm đau hiệu quả cho phần lớn cơ xương khớp háng.
Nhược điểm lớn: Gây yếu cơ tứ đầu đùi, làm tăng nguy cơ ngã và cản trở quá trình tập phục hồi chức năng sớm. Không phong bế được cảm giác vết mổ.

- Gây tê mạc chậu (Fascia Iliaca Block):
Ưu điểm: Đây là phương pháp được khuyến cáo ở mức độ A. Hiệu quả giảm đau được chứng minh là tương đương với gây tê ĐRTL nhưng an toàn hơn. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ yếu cơ so với gây tê thần kinh đùi.
Nhược điểm: Cần thể tích thuốc tê lớn và việc phong bế thần kinh bịt không phải lúc nào cũng hằng định.

- PENG Block (Gây tê thần kinh bao khớp háng):
Ưu điểm: Là một kỹ thuật mới, có tính chọn lọc cao cho các nhánh thần kinh cảm giác của khớp háng. Ưu điểm lớn nhất là không gây yếu cơ, giúp bệnh nhân vận động sớm và an toàn. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy hiệu quả giảm đau tốt hơn gây tê thần kinh đùi.
Nhược điểm: Không phong bế được cảm giác từ vết mổ ở da.

- QL Block (Gây tê cơ vuông thắt lưng):
Ưu điểm: Là một phương pháp mới, có thể cho vùng giảm đau lan rộng. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức cho thấy hiệu quả giảm đau tương đương gây tê ngoài màng cứng nhưng bệnh nhân hài lòng hơn và ít tác dụng phụ hơn.
Nhược điểm: Hiệu quả giảm đau khi vận động có thể không ổn định bằng các phương pháp khác và vùng phong bế có thể thay đổi.

4. Kết luận và Gợi ý Thực hành
Việc lựa chọn phương pháp gây tê vùng cần cân bằng giữa lợi ích giảm đau và nguy cơ giảm vận động để tối ưu hóa quá trình phục hồi cho bệnh nhân.
- Gây tê mạc chậu hiện là lựa chọn được khuyến cáo hàng đầu nhờ sự cân bằng tốt giữa hiệu quả và an toàn.
- Các phương pháp mới như PENG block và QL block rất hứa hẹn vì ít hoặc không ức chế vận động, tạo điều kiện lý tưởng cho phục hồi chức năng sớm.
- Gây tê thần kinh đùi cần được cân nhắc kỹ lưỡng do nguy cơ gây yếu cơ, ảnh hưởng đến an toàn và quá trình vận động của bệnh nhân.
- Các kỹ thuật xâm lấn như gây tê đám rối thắt lưng và gây tê ngoài màng cứng, dù hiệu quả, nhưng hiện nay ít được ưu tiên hơn do nguy cơ biến chứng và đã có các phương pháp thay thế an toàn hơn.

01.9.2025
Dr.Kun

QUY TRÌNH TRUYỀN MÁU KHỐI LƯỢNG LỚN TRÊN BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG!
29/01/2025

QUY TRÌNH TRUYỀN MÁU KHỐI LƯỢNG LỚN TRÊN BỆNH NHÂN ĐA CHẤN THƯƠNG!

Rapid Sequence Intubation (RSI), hay đặt nội khí quản trình tự nhanh, là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong cấp cứu nhằm kiểm...
01/01/2025

Rapid Sequence Intubation (RSI), hay đặt nội khí quản trình tự nhanh, là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong cấp cứu nhằm kiểm soát đường thở nhanh chóng và an toàn ở những bệnh nhân có nguy cơ hít sặc cao hoặc cần đặt nội khí quản khẩn cấp.

Mục tiêu của RSI:
1. Bảo vệ đường thở: Đặt nội khí quản nhanh chóng để giảm nguy cơ hít sặc.
2. Ngăn ngừa biến chứng: Giảm phản xạ tăng áp lực nội sọ, phản xạ phế vị, hoặc tổn thương do thao tác kéo dài.
3. Tối ưu hóa thông khí và oxy hóa: Đảm bảo oxy hóa đầy đủ và tránh thiếu oxy.

Quy trình 7 bước của RSI:

1. Chuẩn bị bệnh nhân và dụng cụ (Preparation)
• Đánh giá đường thở: Xác định nguy cơ khó đặt nội khí quản.
• Chuẩn bị dụng cụ:
• Video laryngoscope, bóng bóp Ambu, ống NKQ phù hợp, bougie.
• Dụng cụ hỗ trợ dự phòng (LMA, dụng cụ phẫu thuật mở khí quản).
• Theo dõi: SpO₂, huyết áp, ECG, capnography.
• Nhân sự: Một bác sĩ chính và một người hỗ trợ (nếu có).

2. Tiền oxy hóa (Pre-oxygenation)
• Dùng 100% oxy qua mask trong 3–5 phút hoặc 8 lần thở sâu.
• Mục tiêu: Dự trữ oxy để tránh thiếu oxy trong quá trình đặt ống.

3. Tiền mê (Premedication)
• Dùng thuốc tiền mê nếu có nguy cơ:
• Lidocaine (1.5 mg/kg): Giảm phản xạ tăng ICP.
• Fentanyl (1–2 mcg/kg): Giảm đáp ứng giao cảm khi đặt ống.
• Atropine (0.02 mg/kg): Phòng ngừa nhịp chậm ở trẻ em.

4. Dùng thuốc an thần và giãn cơ đồng thời (Induction & Paralysis)
• Thuốc an thần:
• Etomidate (0.2–0.4 mg/kg): Tác dụng nhanh, ít ảnh hưởng huyết động.
• Ketamine (1–2 mg/kg): Phù hợp nếu bệnh nhân tụt huyết áp (tránh nếu tăng ICP).
• Propofol (1–2 mg/kg): Giảm ICP nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân huyết động không ổn định.
• Thuốc giãn cơ:
• Succinylcholine (1–1.5 mg/kg): Khởi phát nhanh (tránh dùng nếu tăng K⁺ hoặc có nguy cơ tăng áp lực nội sọ).
• Rocuronium (1–1.2 mg/kg): Thay thế succinylcholine nếu chống chỉ định.

5. Bảo vệ cổ và đặt nội khí quản (Intubation)
• Nếu nghi ngờ tổn thương cột sống cổ, sử dụng kỹ thuật Manual Inline Stabilization (MILS).
• Sử dụng video laryngoscope để tăng khả năng thành công và giảm tổn thương đường thở.
• Thao tác nhanh, tối thiểu kích thích để giảm nguy cơ tăng ICP hoặc tụt huyết áp.

6. Xác nhận vị trí ống (Confirmation)
• Kiểm tra bằng capnography (ETCO₂) và nghe phổi hai bên.
• Đảm bảo áp lực cuff 20–30 cmH₂O.

7. Quản lý sau đặt nội khí quản (Post-intubation Management)
• Duy trì oxy hóa và thông khí:
• PaCO₂: 35–40 mmHg (tránh tăng CO₂ gây tăng ICP).
• FiO₂ phù hợp để giữ SpO₂ > 94%.
• Kiểm soát huyết động:
• Dùng vận mạch hoặc dịch nếu tụt huyết áp.
• Theo dõi sát và xử trí các biến chứng.

Lưu ý quan trọng trong RSI:
1. Tuyệt đối tránh thông khí trước đặt ống (nếu có thể), để giảm nguy cơ trào ngược và hít sặc.
2. Đảm bảo nhân sự và dụng cụ dự phòng: Trong trường hợp “can’t intubate, can’t ventilate” cần sẵn sàng thực hiện các kỹ thuật đường thở cứu vãn (LMA, mở khí quản).

Ứng dụng RSI trong lâm sàng:
• Bệnh nhân nguy cơ cao: Đột quỵ, chấn thương sọ não, bỏng, hít sặc.
• Cấp cứu ngoại viện hoặc trong ICU: Khi bệnh nhân có suy hô hấp cấp hoặc cần kiểm soát đường thở ngay lập tức.

RSI là tiêu chuẩn vàng để đặt nội khí quản an toàn và nhanh chóng, giúp giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ tính mạng bệnh nhân.

Address

Ho Chi Minh City
700000

Telephone

+84858213168

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Cà phê Anes -Trợ lý gây mê posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Cà phê Anes -Trợ lý gây mê:

Shortcuts

Share