MedVerse

MedVerse MedVerse là nền tảng chia sẻ kiến thức chuyên môn dành cho giới y khoa

🇻🇳 Quốc khánh 02/09 - Tự hào Việt Nam ❤️Ngày 02/09 - Quốc khánh Việt Nam 🇻🇳 là dấu mốc lịch sử thiêng liêng, ghi dấu thờ...
01/09/2026

🇻🇳 Quốc khánh 02/09 - Tự hào Việt Nam ❤️
Ngày 02/09 - Quốc khánh Việt Nam 🇻🇳 là dấu mốc lịch sử thiêng liêng, ghi dấu thời khắc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là ngày hội lớn của toàn dân tộc, khơi dậy niềm tự hào về truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường của các thế hệ người Việt Nam.
Quốc khánh 02/09 cũng là dịp để mỗi chúng ta tưởng nhớ và tri ân những thế hệ cha ông đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Từ những trang sử hào hùng, người Việt Nam hôm nay tiếp tục chung sức, đồng lòng xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh và phát triển 🌟.
Trong không khí hân hoan của ngày lễ trọng đại, MedVerse xin gửi lời chúc tốt đẹp nhất đến Quý đối tác, Quý học viên cùng toàn thể cộng đồng. Kính chúc mọi người và gia đình một kỳ nghỉ lễ vui vẻ, an toàn, hạnh phúc và tràn đầy ý nghĩa ✨.
Chúc mừng Ngày Quốc khánh Việt Nam 02/09! 🎉
Tự hào Việt Nam 🇻🇳 - Vững bước tương lai 🚀!

📢 VIDEO RECAP & TÀI LIỆU ĐÃ SẴN SÀNG!MEDTALK: [ECG CHALLENGE] NGOẠI TÂM THU THẤT TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN LÀ GÌ?Video Recap v...
29/08/2026

📢 VIDEO RECAP & TÀI LIỆU ĐÃ SẴN SÀNG!
MEDTALK: [ECG CHALLENGE] NGOẠI TÂM THU THẤT TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN LÀ GÌ?
Video Recap và tài liệu của chương trình đã có. Đây là cơ hội để bạn xem lại toàn bộ nội dung hội thảo, ôn tập những kiến thức quan trọng về tiếp cận và xử trí ngoại tâm thu thất (VPCs) ở trẻ em.
📚 Nội dung chương trình gồm:
• Phần 1 - Phân tích ca lâm sàng: Báo cáo viên giới thiệu 1 ca lâm sàng với triệu chứng nhập viện khá mơ hồ (mệt, khó thở và đau đầu kéo dài) và được điều trị bằng thuốc không cải thiện. Ca bệnh đi theo từng bước qua các kết quả cận lâm sàng: Holter ECG, siêu âm tim đánh giá sức căng và MRI tim. Các thảo luận quyết định chuyển đổi điều trị được trình bày chi tiết trong bài báo cáo và các nghiên cứu trong y văn trước đây.
• Phần 2 - Cập nhật lý thuyết: Trình bày các hướng dẫn từ PACES/HRS về đánh giá trẻ mắc VPC và các chiến lược quản lý bệnh từ chăm sóc cấp cứu đến sử dụng thuốc chống loạn nhịp, thuốc kháng virus và liệu pháp miễn dịch.
🎯 Hội thảo mang đến:
• Phân loại nhóm nguy cơ của VPC, nhận diện được các VPC có nguy cơ cao dựa trên gánh nặng VPC và hình thái.
• Hiểu được vai trò của chẩn đoán hình ảnh: nắm rõ giá trị của siêu âm tim đánh giá sức căng (Strain) trong việc tìm vùng giảm động; đọc và hiểu các nguyên lý cơ bản của MRI tim (CMR) trong VPC.
• Xử trí ca bệnh kháng trị: rút kinh nghiệm từ thực tế lâm sàng khi bệnh nhân không đáp ứng với thuốc điều trị ban đầu và có kế hoạch theo dõi trong dài hạn.
👨‍⚕️ Báo cáo viên chính:
BS. Nguyễn Thị Liên Chi
Khoa Tim Mạch Nhi Đồng 1
🎬 Xem lại video recap tại:
👉 https://member.medverse.vn/events/detail/182
Nếu bạn chưa có cơ hội tham dự chương trình, hãy xem lại Video Recap và tài liệu hội thảo để không bỏ lỡ những nội dung quan trọng.
____________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: member.medverse.vn

TĂNG HUYẾT ÁP TRONG THAI KỲ VÀ SAU SINH: TIÊU CHUẨN MỚI VÀ CƠ HỘI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC Các rối loạn tăng huyết á...
27/08/2026

TĂNG HUYẾT ÁP TRONG THAI KỲ VÀ SAU SINH: TIÊU CHUẨN MỚI VÀ CƠ HỘI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC

Các rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ (HDP) chiếm tỷ lệ 5–10% các trường hợp mang thai và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh suất, tử vong cho mẹ và thai nhi trên toàn cầu. Bài tổng quan chuyên sâu công bố trên tạp chí Circulation cung cấp cái nhìn toàn diện về sinh lý bệnh, các tiêu chuẩn điều trị hiện hành và các mô hình chăm sóc đổi mới trong giai đoạn hậu sản.

📌 1. Biến động huyết áp theo chu kỳ

Trong thai kỳ: Huyết áp giảm ở giai đoạn đầu do giảm sức cản mạch máu, sau đó tăng dần về gần cuối thai kỳ.
Sau sinh: Huyết áp thường tăng vọt và đạt đỉnh vào những ngày đầu sau sinh, là thời điểm có nguy cơ biến chứng nặng (đột quỵ, suy tim) cao nhất.
💊 2. Nguyên tắc điều trị thuốc

Trong thai kỳ: Ưu tiên dùng nifedipine phóng thích kéo dài hoặc labetalol. Chống chỉ định nhóm ức chế men chuyển (ACEi), ARB do nguy cơ gây dị tật ở thai. Điều trị tăng huyết áp mạn tính (mục tiêu đưa huyết áp < 140/90 mm Hg) giúp giảm đáng kể biến chứng cho mẹ và thai nhi.
Sau sinh: Các thuốc đầu tay an toàn khi cho con bú gồm nifedipine, enalapril, amlodipine và labetalol. Huyết áp ≥ 150/100 mm Hg cần được khởi phát điều trị ngay.
🛠️ 3. Giải pháp chăm sóc mới

Theo dõi huyết áp tại nhà (HBPM) & Telehealth: Giúp tăng tỷ lệ theo dõi huyết áp, giảm tái nhập viện và thu hẹp khoảng cách y tế.
Phòng khám chuyên khoa hậu sản: Mô hình đa chuyên khoa giúp kiểm soát huyết áp tối ưu, tầm soát bệnh tim mạch dài hạn, đánh giá trầm cảm sau sinh và tư vấn kế hoạch hóa gia đình phù hợp.
🛡️ 4. Dự phòng

Aspirin liều thấp (75–100 mg/ngày, bắt đầu từ tuần 12–28, tối ưu trước tuần 16) được khuyến cáo cho phụ nữ có nguy cơ cao để phòng ngừa tiền sản giật sinh non.
📄 Tài liệu: https://drive.google.com/file/d/1tIIumezUPJT-LbBYO61oTJ5xQWW93ZVa/view?usp=sharing
_______________________
HYPERTENSIVE DISORDERS DURING PREGNANCY AND THE POSTPARTUM PERIOD: NEW STANDARDS AND OPPORTUNITIES TO IMPROVE QUALITY OF CARE

Hypertensive disorders of pregnancy (HDP) affect 5–10% of pregnancies and are among the leading causes of maternal and fetal morbidity and mortality worldwide. A comprehensive review published in the journal Circulation provides an in-depth overview of the pathophysiology, current treatment standards, and innovative models of postpartum care.

📌 1. Blood Pressure Changes Throughout the Perinatal Period

During pregnancy: Blood pressure decreases in early pregnancy due to reduced vascular resistance, then gradually rises toward the end of pregnancy.
Postpartum: Blood pressure typically rises sharply and peaks during the first few days after delivery, which is the period with the highest risk of severe complications (stroke, heart failure).
💊 2. Principles of Pharmacologic Treatment

During pregnancy: Extended-release nifedipine or labetalol are preferred. Angiotensin-converting enzyme inhibitors (ACEi) and angiotensin receptor blockers (ARBs) are contraindicated due to the risk of fetal malformations. Treatment of chronic hypertension (target blood pressure

BẢN ĐỒNG THUẬN QUỐC TẾ LẦN 2 VỀ ĐỊNH NGHĨA SUY TIM (AHA/ACC/ESC/WHF) Bốn tổ chức tim mạch hàng đầu thế giới bao gồm Hiệp...
24/08/2026

BẢN ĐỒNG THUẬN QUỐC TẾ LẦN 2 VỀ ĐỊNH NGHĨA SUY TIM (AHA/ACC/ESC/WHF)

Bốn tổ chức tim mạch hàng đầu thế giới bao gồm Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Trường Môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC), Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Liên đoàn Tim mạch Thế giới (WHF) vừa chính thức công bố "Bản đồng thuận Chuyên gia: Định nghĩa Toàn cầu lần thứ 2 về Suy tim (2026)". Tài liệu này đánh dấu những bước tiến quan trọng nhằm chuẩn hóa thuật ngữ, cải thiện việc chẩn đoán sớm và tối ưu hóa quản lý suy tim trên toàn cầu. Dưới đây là tóm tắt những điểm thay đổi và cập nhật đáng chú ý nhất:

📌 1. Loại bỏ các ngưỡng LVEF cứng nhắc

Bản đồng thuận mới đã chuyển hướng khỏi việc sử dụng các con số ngưỡng phân suất tống máu thất trái (LVEF) cứng nhắc.
Thay vào đó, suy tim được phân loại thành các nhóm mang tính hành động lâm sàng cao hơn bao gồm: Suy tim phân suất tống máu giảm, Suy tim phân suất tống máu bảo tồn, và Suy tim có phân suất tống máu cải thiện.
📌 2. Đề xuất Phân loại Nguyên nhân mới

Phân loại nguyên nhân suy tim trước đây thường chỉ rút gọn thành "do thiếu máu cục bộ" hoặc "không do thiếu máu cục bộ".
Tài liệu 2026 đưa ra một bảng phân loại quốc tế chi tiết về các nguyên nhân gây bệnh (ví dụ: do tăng huyết áp, do van tim, do rối loạn nhịp, do độc chất, v.v.) nhằm định hướng các chiến lược chẩn đoán và điều trị đích hiệu quả hơn.
📌 3. Ghi nhận Suy tim là một quá trình động

Suy tim được nhấn mạnh là một hội chứng lâm sàng động với các quỹ đạo thay đổi theo thời gian.
Tài liệu định nghĩa rõ ràng các trạng thái: "Cải thiện" (Improvement - LVEF tăng nhưng vẫn còn bất thường cấu trúc/lâm sàng), "Thuyên giảm" (Remission - LVEF bình thường, ít triệu chứng, biomarker ổn định), và "Phục hồi" (Recovery - bình thường hóa bền vững cấu trúc, chức năng và triệu chứng).
📄 Tài liệu: https://drive.google.com/file/d/1UV1OpgJhDReHkyXr2N370BeuLvgeMjlW/view?usp=sharing
_____________
2ND INTERNATIONAL CONSENSUS ON THE DEFINITION OF HEART FAILURE (AHA/ACC/ESC/WHF)

The world’s four leading cardiovascular organizations, including the American Heart Association (AHA), American College of Cardiology (ACC), European Society of Cardiology (ESC), and World Heart Federation (WHF), have officially published the “Expert Consensus: 2nd Global Definition of Heart Failure (2026).” This document marks important advances toward standardizing terminology, improving early diagnosis, and optimizing heart failure management worldwide. Below is a summary of the most notable changes and updates:

📌 1. Elimination of rigid LVEF thresholds

The new consensus has moved away from using rigid threshold values for left ventricular ejection fraction (LVEF).
Instead, heart failure is classified into groups with greater clinical actionability, including: Heart Failure with Reduced Ejection Fraction, Heart Failure with Preserved Ejection Fraction, and Heart Failure with Improved Ejection Fraction.
📌 2. Proposed New Etiological Classification

The classification of heart failure etiology previously tended to be simplified into “ischemic” or “non-ischemic.”
The 2026 document provides a detailed international classification of disease causes (e.g., hypertensive, valvular, arrhythmic, toxic, etc.) to guide more effective targeted diagnostic and treatment strategies.
📌 3. Recognition of Heart Failure as a Dynamic Process

Heart failure is emphasized as a dynamic clinical syndrome with trajectories that change over time.
The document clearly defines the following states: “Improvement” (LVEF increases but structural/clinical abnormalities persist), “Remission” (normal LVEF, few symptoms, stable biomarkers), and “Recovery” (sustained normalization of structure, function, and symptoms).
📄 Reference: https://drive.google.com/file/d/1UV1OpgJhDReHkyXr2N370BeuLvgeMjlW/view?usp=sharing


___________

MEDVERSE

📞 Hotline: 098 140 05 50

📧 Email: [email protected]

🌐 Website: member.medverse.vn

🚨 CHỈ CÒN 1 NGÀY ĐỂ ĐĂNG KÝ THAM GIA!📢 MEDTALK: [ECG CHALLENGE] NGOẠI TÂM THU THẤT TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN LÀ GÌ?Thời gian d...
22/08/2026

🚨 CHỈ CÒN 1 NGÀY ĐỂ ĐĂNG KÝ THAM GIA!
📢 MEDTALK: [ECG CHALLENGE] NGOẠI TÂM THU THẤT TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN LÀ GÌ?
Thời gian diễn ra hội thảo đang đến rất gần! Đừng bỏ lỡ cơ hội tham gia chương trình để cùng phân tích ca lâm sàng, cập nhật các hướng dẫn về đánh giá và quản lý trẻ mắc ngoại tâm thu thất (VPC).
🎯 Hội thảo mang đến cho bạn:
• Phân loại nhóm nguy cơ của VPC, nhận diện được các VPC có nguy cơ cao dựa trên gánh nặng VPC và hình thái.
• Hiểu được vai trò của chẩn đoán hình ảnh: nắm rõ giá trị của siêu âm tim đánh giá sức căng (Strain) trong việc tìm vùng giảm động; đọc và hiểu các nguyên lý cơ bản của MRI tim (CMR) trong VPC.
• Xử trí ca bệnh kháng trị: rút kinh nghiệm từ thực tế lâm sàng khi bệnh nhân không đáp ứng với thuốc điều trị ban đầu và có kế hoạch theo dõi trong dài hạn.
👨‍⚕️ Báo cáo viên:
BS. Nguyễn Thị Liên Chi
Khoa Tim Mạch Nhi Đồng 1
👨‍⚕️👩‍⚕️ Đối tượng tham gia:
Chương trình được thiết kế chuyên biệt dành cho đội ngũ y tế đang công tác trong lĩnh vực nhi khoa, tim mạch, bác sĩ phòng khám và cấp cứu, bao gồm:
• Bác sĩ gia đình và bác sĩ tổng quát làm việc khu vực phòng khám.
• Bác sĩ chuyên khoa Nhi khoa: Những người trực tiếp quản lý và theo dõi trẻ tại khoa NICU, khoa Nhi tổng hợp.
• Bác sĩ Tim mạch Nhi và tim mạch người lớn.
• Bác sĩ Cấp cứu & Hồi sức tích cực (ICU): Đội ngũ tuyến đầu thường xuyên đối mặt với các tình huống rối loạn nhịp nặng.
• Điều dưỡng chuyên khoa Nhi: Những người trực tiếp theo dõi bệnh nhân và nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường trên điện tâm đồ của trẻ.Học viên sau đại học, Nội trú & Sinh viên y khoa: Những người đang tìm kiếm kiến thức chuyên sâu và thực tiễn về ECG.
📅 Thời gian: 11:00 - 12:30 | Chủ nhật, 23/08/2026
📍 Hình thức: Online (Trực tuyến qua Zoom)
💰 Phí tham gia: Miễn phí
👨‍🎓 CME: Không cấp CME
⏳ Chỉ còn 1 ngày nữa chương trình sẽ diễn ra. Nhanh tay đăng ký tham dự để không bỏ lỡ hội thảo!
💊 Đăng ký tham dự:
👉 https://member.medverse.vn/events/detail/182
___________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: member.medverse.vn

TÂM LÝ, SỰ DO DỰ VÀ VAI TRÒ CỦA BÁC SĨ TRONG DỰ PHÒNG RSV Ở TRẺ NHỎ Virus hợp bào hô hấp (RSV) là nguyên nhân hàng đầu g...
21/08/2026

TÂM LÝ, SỰ DO DỰ VÀ VAI TRÒ CỦA BÁC SĨ TRONG DỰ PHÒNG RSV Ở TRẺ NHỎ

Virus hợp bào hô hấp (RSV) là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hiện nay có 2 chiến lược để bảo vệ trẻ: tiêm vaccine cho mẹ bầu hoặc tiêm kháng thể đơn dòng cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ thực tế vẫn còn khoảng cách lớn so với kỳ vọng. Một nghiên cứu vừa được công bố trên JAMA Network Open (2026) đã phân tích các yếu tố tâm lý, sở thích của các gia đình và đặc biệt là sức mạnh từ lời khuyên của bác sĩ. Dưới đây là những điểm cốt lõi:

📌 1. Xu hướng ưu tiên của các gia đình?

Phần lớn phụ nữ mang thai (58,2%) và phụ huynh (48,3%) thích lựa chọn phương pháp tiêm vaccine RSV cho mẹ trong thai kỳ hơn là tiêm kháng thể trực tiếp cho bé sau sinh.
Tỷ lệ có ý định tiêm chủng tích cực ghi nhận ở mức 55,5% đối với thai phụ và khoảng 59,8% đối với phụ huynh có con nhỏ.
⚠️ 2. Rào cản lớn nhất là gì?

Lý do chính khiến các bậc cha mẹ còn do dự hoặc từ chối không nằm ở sự phản đối cực đoan, mà xuất phát từ việc thiếu thông tin rõ ràng và lo ngại về tính an toàn (cả ngắn hạn lẫn dài hạn) của các sản phẩm phòng ngừa mới này.
💡 3. Vai trò quan trọng từ nhân viên y tế

Điểm sáng lớn nhất của nghiên cứu: Có đến 35,8% phụ nữ mang thai và 27,0% phụ huynh ban đầu có ý định từ chối hoặc không chắc chắn, nhưng đã chuyển sang đồng ý tiêm chủng sau khi nhận được khuyến cáo mạnh mẽ từ bác sĩ điều trị.
🩺 Thông điệp lâm sàng: Kết quả này khẳng định rằng khoảng trống lớn nhất trong dự phòng RSV chính là "khoảng trống thông tin". Sự chủ động tư vấn, giải thích và đưa ra khuyến cáo mạnh mẽ từ bác sĩ chính là chìa khóa giúp xóa bỏ nỗi lo an toàn và bảo vệ trẻ tốt nhất trước mùa dịch RSV.

📄 Tài liệu: https://drive.google.com/file/d/1O66a5tuXaDTURxpsuzrH55QflcBTeSw3/view?usp=sharing
_______________________
PSYCHOLOGY, HESITANCY, AND THE ROLE OF PHYSICIANS IN RSV PREVENTION IN INFANTS AND YOUNG CHILDREN

Respiratory syncytial virus (RSV) is a leading cause of hospitalization in infants and young children. Currently, there are two strategies to protect children: vaccination during pregnancy or administration of monoclonal antibodies to infants. However, actual coverage remains well below expectations. A study recently published in JAMA Network Open (2026) analyzed psychological factors, family preferences, and particularly the influence of physicians’ recommendations. Below are the key points:

📌 1. What are families’ preferences?

• The majority of pregnant women (58.2%) and parents (48.3%) preferred RSV vaccination during pregnancy over direct administration of antibodies to the baby after birth.

• The proportion expressing an active intention to vaccinate was 55.5% among pregnant women and approximately 59.8% among parents of young children.

⚠️ 2. What are the biggest barriers?

• The main reasons why parents remain hesitant or refuse vaccination are not rooted in extreme opposition, but rather in a lack of clear information and concerns about the safety (both short-term and long-term) of these new preventive products.

💡 3. The important role of healthcare professionals

• The most notable finding of the study: As many as 35.8% of pregnant women and 27.0% of parents initially intended to refuse vaccination or were uncertain, but changed their decision and agreed to vaccination after receiving a strong recommendation from their treating physician.

🩺 Clinical message: These findings confirm that the largest gap in RSV prevention is the “information gap.” Proactive counseling, clear explanations, and strong recommendations from physicians are key to alleviating safety concerns and providing children with the best protection before the RSV season.

📄 Reference: https://drive.google.com/file/d/1O66a5tuXaDTURxpsuzrH55QflcBTeSw3/view?usp=sharing


___________

MEDVERSE

📞 Hotline: 098 140 05 50

📧 Email: [email protected]

🌐 Website: member.medverse.vn

BẢN THÂN TÌNH TRẠNG VÔ SINH CÓ PHẢI LÀ YẾU TỐ NGUY CƠ GÂY DỊ TẬT BẨM SINH? Trong thực hành lâm sàng, chúng ta thường qua...
19/08/2026

BẢN THÂN TÌNH TRẠNG VÔ SINH CÓ PHẢI LÀ YẾU TỐ NGUY CƠ GÂY DỊ TẬT BẨM SINH?

Trong thực hành lâm sàng, chúng ta thường quan tâm đến việc liệu các phương pháp điều trị hỗ trợ sinh sản (ART) có làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi hay không. Tuy nhiên, một nghiên cứu đoàn hệ lớn vừa được công bố trên Paediatric and Perinatal Epidemiology (2026) đã chỉ ra một góc nhìn khác: Chính tình trạng vô sinh của người mẹ đã là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nghiên cứu được thực hiện trên hơn 1,4 triệu ca sinh tại Canada nhằm đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh ở những phụ nữ có tiền sử vô sinh nhưng lại thụ thai tự nhiên mà không qua bất kỳ phương pháp điều trị nào.

Dưới đây là những điểm chính đáng chú ý:

🔍 1. Gia tăng nguy cơ tổng thể

Tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh ở nhóm thai phụ có tiền sử vô sinh (nhưng không điều trị) là 5,9%, cao hơn so với mức 5,3% ở nhóm thụ thai hoàn toàn bình thường.
Tình trạng vô sinh không qua điều trị làm tăng nhẹ rủi ro mắc bất kỳ dị tật bẩm sinh nào với Tỷ số nguy cơ tương đối (RR) là 1,12.
⚠️ 2. Các hệ cơ quan có rủi ro cao nhất

Nguy cơ dị tật ở mắt tăng cao nhất xét theo hệ cơ quan (RR: 1,22).
Nguy cơ dị tật vùng tai, mặt, cổ cũng ghi nhận sự gia tăng (RR: 1,19).
Đi sâu vào các dị tật cụ thể, các dị tật dương vật khác có mức tăng rủi ro đáng kể nhất (RR: 1,41).
💡 3. Kết quả này cho thấy tình trạng vô sinh tiềm ẩn của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi, gây ra hiện tượng "nhiễu do chỉ định" (confounding by indication) trong các nghiên cứu đánh giá độ an toàn của ART trước đây. Dù tỷ lệ rủi ro tăng thêm là khá nhỏ, chúng ta nên lưu ý tăng cường tư vấn và tầm soát hình thái thai nhi chặt chẽ hơn đối với các thai phụ có tiền sử vô sinh/hiếm muộn, ngay cả khi họ thụ thai tự nhiên thành công.

📄 Tài liệu: https://drive.google.com/file/d/15DPHn5-S47D55qhZVVHyAMW4pOhduVbz/view?usp=sharing
_______________________________
IS INFERTILITY ITSELF A RISK FACTOR FOR CONGENITAL ANOMALIES?

In clinical practice, we are often concerned about whether assisted reproductive technology (ART) may increase the risk of congenital anomalies in the fetus. However, a large cohort study recently published in Paediatric and Perinatal Epidemiology (2026) has highlighted a different perspective: Maternal infertility itself may be an independent risk factor. The study was conducted on more than 1.4 million births in Canada to assess the risk of congenital anomalies among women with a history of infertility who conceived naturally without undergoing any treatment.

Below are the key points worth noting:

🔍 1. Increased overall risk

• The prevalence of congenital anomalies among pregnant women with a history of infertility (but without treatment) was 5.9%, higher than the 5.3% observed in the group with completely normal conception.

• Untreated infertility was associated with a slight increase in the risk of any congenital anomaly, with a Relative Risk (RR) of 1.12.

⚠️ 2. Organ systems with the highest risks

• The risk of eye anomalies increased the most among the organ systems (RR: 1.22).

• The risk of ear, face, and neck anomalies also increased (RR: 1.19).

• Looking at specific anomalies, other pe**le anomalies showed the most significant increase in risk (RR: 1.41).

💡 3. These findings suggest that underlying infertility in patients may affect fetal development, leading to "confounding by indication" in previous studies evaluating the safety of ART. Although the additional increase in risk is relatively small, we should consider providing enhanced counseling and closer fetal morphology screening for pregnant women with a history of infertility/subfertility, even when they successfully conceive naturally.

📄 Reference: https://drive.google.com/file/d/15DPHn5-S47D55qhZVVHyAMW4pOhduVbz/view?usp=sharing



___________

MEDVERSE

📞 Hotline: 098 140 05 50

📧 Email: [email protected]

🌐 Website: member.medverse.vn

TỔNG QUAN VỀ BỆNH LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG (SLE) Tạp chí JAMA vừa xuất bản một bài đánh giá lâm sàng toàn diện về bệnh Lupu...
12/08/2026

TỔNG QUAN VỀ BỆNH LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG (SLE)

Tạp chí JAMA vừa xuất bản một bài đánh giá lâm sàng toàn diện về bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (SLE). Bài viết tổng hợp các dữ liệu mới nhất về chẩn đoán, biến chứng và các liệu pháp điều trị mới được FDA phê duyệt, mang lại nhiều giá trị ứng dụng trong thực hành lâm sàng.

1. Tổn thương Cơ quan & Tiên lượng

SLE là một bệnh lý hệ thống gây tổn thương nặng nề lên nhiều cơ quan, làm tăng tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (Tỷ lệ tử vong chuẩn hóa - SMR: 2,66), đặc biệt là tử vong do bệnh thận, tim mạch và nhiễm trùng.

Tổn thương Thận: Khoảng 40% bệnh nhân SLE tiến triển thành viêm thận lupus. Ước tính có khoảng 10% bệnh nhân viêm thận lupus sẽ tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối sau 10 năm. (Đối với nhóm này, việc ghép thận giúp giảm 70% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân so với việc chỉ nằm trong danh sách chờ ghép).
Biến chứng Tim mạch: Bệnh nhân SLE có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tăng huyết áp cao xấp xỉ gấp đôi so với người bình thường.
Tổn thương Thần kinh - Tâm thần: Tỷ lệ lưu hành gộp lên tới 52,2% (bao gồm đau đầu, rối loạn nhận thức, co giật, và rối loạn tâm thần).
Chuyển hóa Xương khớp: Bệnh nhân SLE có nguy cơ loãng xương và gãy xương tăng gấp 2 lần. Nguy cơ hoại tử vô mạch (avascular necrosis) có triệu chứng ở mức khoảng 9%.
Ung thư: Nguy cơ ung thư nói chung tăng (RR: 1,28), đặc biệt rủi ro mắc u lympho không Hodgkin tăng rất cao (RR dao động từ 4,32 đến 5,4). Bệnh nhân cũng có nguy cơ cao bị loạn sản cổ tử cung tiền ung thư.
💊 2. Cập nhật Điều trị

Mục tiêu điều trị là đạt được sự thuyên giảm, giảm thiểu đợt bùng phát và hạn chế tối đa độc tính của glucocorticoid.

Hydroxychloroquine (HCQ) là nền tảng: Được xem là tiêu chuẩn chăm sóc cho mọi bệnh nhân SLE (trừ khi có chống chỉ định) vì giúp giảm hoạt động bệnh và giảm tới 54% tỷ lệ tử vong chung. Tỷ lệ độc tính trên võng mạc rất thấp (

🎥 VIDEO RECAP & TÀI LIỆU ĐÃ CÓ📢 TOPIC CONFERENCE: TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ TRÍ BỆNH LÝ HEMOGLOBINE PHÁT HIỆN QUA SÀNG LỌ...
10/08/2026

🎥 VIDEO RECAP & TÀI LIỆU ĐÃ CÓ
📢 TOPIC CONFERENCE: TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ TRÍ BỆNH LÝ HEMOGLOBINE PHÁT HIỆN QUA SÀNG LỌC SƠ SINH
Xin cảm ơn Quý Bác sĩ và Quý Anh/Chị đã tham dự chương trình.
🎬 Video recap và tài liệu của hội thảo hiện đã được cập nhật.
🔹 Hội thảo cung cấp bức tranh toàn diện về các bệnh lý Hemoglobin thường gặp như Alpha-Thalassemia, Beta-Thalassemia và HbE, đồng thời hướng dẫn đọc, phân tích kết quả sàng lọc sơ sinh, ứng dụng lưu đồ chẩn đoán, xây dựng chiến lược quản lý, theo dõi, điều trị và tư vấn di truyền thông qua các ca lâm sàng thực tế.
🎯 Nội dung nổi bật:
• Các phương pháp chẩn đoán Hemoglobin (HPLC, IEF, Điện di mao quản).
• Đọc và giải thích các kiểu hình Hemoglobin bất thường ở trẻ sơ sinh.
• Ứng dụng lưu đồ chẩn đoán và chỉ định xét nghiệm chuyên sâu.
• Cập nhật theo dõi, can thiệp sớm và tư vấn di truyền.
👨‍⚕️ Báo cáo viên:
Bs. Phan Nguyễn Liên Anh
Phó khoa Huyết học - Bệnh viện Nhi đồng 1

🎬 Xem lại video recap tại:
👉 https://member.medverse.vn/events/detail/181
________
MEDVERSE
📞 Hotline: 098 140 05 50
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: member.medverse.vn

Address

Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when MedVerse posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to MedVerse:

Shortcuts

Share