18/10/2024
CÁC QUY LUẬT VẬN ĐỘNG CỦA HỌC THUYẾT NGŨ HÀNH
🍀Học thuyết Ngũ hành ra đời sau học thuyết Âm Dương, cùng với học thuyết Âm Dương bổ trợ lẫn nhau làm nền tảng để giải thích sự vận động của vũ trụ, tự nhiên, con người, xã hội…
🍀Bản chất của học thuyết Ngũ hành là vũ trụ hình thành, vận động theo năm quy luật cơ bản gọi là ngũ (năm) hành Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy. Hành nghĩa là chuyển động nên học thuyết này đề cao sự vận động không ngừng của tự nhiên.
🍀Học thuyết Ngũ hành vừa là HỌC THUYẾT vừa là CÔNG CỤ để tính toán Cát Hung, là chìa khóa để hóa giải mẫu thuẫn, tạo sự cân bằng trong các môn cổ học phương Đông, ứng dụng để chẩn đoán, điều trị, dưỡng sinh, phòng bệnh trong Đông y kinh điển…
1️⃣. QUY LUẬT VẬN ĐỘNG CỦA HÀNH MỘC là vươn ra, tỏa ra bên ngoài
👉Mộc viết khúc trực (mộc được gọi là cong, thẳng): Khúc (曲) nghĩa là khúc khuỷu; trực (直), nghĩa là thẳng thắn. Khúc trực nghĩa là vừa có thể khúc khuỷu quanh co, lại vừa có thể suông thẳng. Đặc tính của mộc bao gồm sinh trưởng, có thể cong có thể thẳng, có thể thăng phát. Mộc đại diện cho tính năng của sức mạnh sinh phát, biểu hiện cho công năng sinh sản vốn có của vạn vật trong vũ trụ. Phàm hiện tượng hoặc sự vật của loại đặc tính vốn có này, đều có thể quy thuộc vào Mộc.
👉Người mệnh Mộc tính năng nổ, nhiệt tình, hướng ngoại, dễ thích nghi với môi trường, thích hợp văn nghệ sỹ, nhưng cũng hay thiếu kiên nhẫn.
2️⃣. QUY LUẬT VẬN ĐỘNG CỦA HÀNH HỎA là đi lên
👉Hỏa viết viêm thượng (hỏa được gọi là thiêu đốt lên trên): Viêm nghĩa là nóng, nhiệt; thượng là hướng lên trên. Hỏa vốn có đặc tính phát nhiệt, ấm áp, hướng lên trên. Hỏa đại diện cho sự thăng hoa sức mạnh sinh phát, tính năng của sự sáng rực mà nóng nảy. Phàm hiện tượng hoặc sự vật vốn có tính năng ôn nhiệt, dâng lên, sum xuê, đều có thể quy thuộc vào Hỏa.
👉Người mệnh Hỏa tính thông minh, trọng danh dự nhưng không bền, ít cảm xúc, dễ đoản mệnh.
3️⃣. QUY LUẬT VẬN ĐỘNG CỦA HÀNH THỔ là điều hòa, vận động theo chiều xoáy trôn ốc
👉Thổ ái giá sắc (thổ chủ cầy cấy): mùa xuân trồng trọt, gọi là Giá (稼), mùa thu thâu hoạch, gọi là Sắc (穑), ý nói đến công việc gieo trồng và thâu hoạch của nông tác. Thổ vốn có đặc tính sinh hóa và đón nhận vật, nên gọi /là “thổ tải tứ hành, vi vạn vật chi mẫu” thổ chứa đựng tứ hành (tứ hành tức là tứ tượng. Khí sinh ra từ nước, thổ sinh ra từ hỏa. Khí thổ thủy hỏa là tứ hành, là mẹ của vạn vật). Thổ có ý nghĩa sinh sản liên tục, là gốc rễ sự sinh tồn của vạn vật thế giới và con người, tứ tượng ngũ hành đều phải nương nhờ nơi thổ. Trong ngũ hành thì thổ là quý nhất. Phàm hiện tượng hoặc sự vật vốn có tính năng thọ nạp, chuyên chở, sinh hóa, đều quy thuộc vào Thổ.
👉 Người mệnh Thổ tính đứng đắn, kiên nhẫn, bền chí, giàu nội tâm, nhưng cũng có thể ít năng động.
4️⃣.QUY LUẬT VẬN ĐỘNG CỦA HÀNH KIM là thu vào, đi vào bên trong
👉 Kim viết tùng cách (kim tính thuận theo): Tùng (从), nghĩa là thuận theo, phục tùng; cách, nghĩa là thay đổi, cải cách, biến cách. Đặc tính vốn có của Kim là có thể nhu, có thể cương, có thể thay đổi, có khả năng thâu liễm. Kim đại diện cho tính năng thể rắn. Phàm vật sau khi sinh trưởng, sẽ đạt đến một trạng thái ngưng rắn, Kim được dùng để biểu thị cho tính rắn chắc đó. Ý rộng của kim là tiềm năng, thâu liễm, thanh khiết, túc xác (肃杀 - làm cho vật tiêu hao dần). Phàm các hiện tượng hoặc sự vật vốn có các tính năng này, đều có thể quy thuộc vào Kim.
👉Người mệnh Kim sắc sảo, cương nghị, cứng rắn, sắt đá nhưng cũng có thể hiếu chiến, dễ hủy hoại.
5️⃣.QUY LUẬT VẬN ĐỘNG CỦA HÀNH THỦY là đi xuống
👉Thủy viết nhuận hạ (thủy là sự ẩm ướt): nhuận (润 ), nghĩa là ẩm ướt; hạ (下), nghĩa là bên dưới. Thủy đại diện cho ý nghĩa ngưng kết, cất giữ, khi đã tích tụ nhiều thì sức mạnh ghê gớm. Đặc tính vốn có của thủy là tư nhuận (滋润 ), đi xuống, bế tàng (闭藏 ). Phàm hiện tượng và sự vật có tính năng hàn lương, tư nhuận, hướng hạ, bế tàng đều quy thuộc về Thủy.
👉Người mệnh Thủy tinh tế, uyển chuyển, mưu lược, giàu có, dễ thu hút, thích hợp làm nghề ngoại giao, nhưng cũng lắm mưu mẹo, thủ đoạn xấu xa, thất bại thì mất nhiều.
Bài viết sưu tầm ...
Đào Tạo Ứng Dụng Y Học Cổ Truyền