Bác sĩ CK1. Từ Linh

Bác sĩ CK1. Từ Linh Bác sĩ Chuyên khoa I
Y học cổ truyền
Phục hồi chức năng

26/08/2026

ĐAU DÂY 5 (DÂY THẦN KINH SINH BA)
Dây thần kinh này được gọi là “sinh ba” vì chúng được chia thành ba nhánh chính, mỗi nhánh lại được chia thành các nhánh nhỏ hơn:
👉Nhánh đầu tiên (V1) đi đến vùng da đầu, trán, xung quanh mắt (dây thần kinh mắt).
👉Nhánh thứ hai (V2) đi đến khu vực quanh má (dây thần kinh hàm trên).
👉Nhánh thứ ba (V3) đi đến khu vực xung quanh quai hàm (dây thần kinh hàm dưới).
Tổng hợp các nghiên cứu mình có tìm hiểu:
- https://www.drxuacupuncture.co/2010/02/25/14-trigeminal-neuralgia/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39036634/
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41469012/
- Https://www.tandfonline.com/doi/full/10.2147/JPR.S533617

25/08/2026

HUYỆT CÔN LÔN: SƠ THÔNG KHÍ HUYẾT VÙNG LƯNG – GÁY
Theo lý luận kinh lạc của Y học cổ truyền, kinh Túc Thái dương Bàng quang khởi từ khoé mắt trong (Tình minh), chạy dọc qua đỉnh đầu, gáy, phân nhánh dọc suốt hai bên cột sống xuống chi dưới và tận cùng ở ngón chân út. Nhờ lộ trình xuyên suốt này, huyệt Côn lôn có tác dụng giải tỏa ứ trệ, điều khí vùng lưng gáy.
✅-1. Đặc tính huyệt vị
-Tên huyệt: Côn lôn (BL60)
-Phân loại: Kinh huyệt, thuộc hành Hỏa của kinh Túc Thái dương Bàng quang.
-Côn lôn chủ trị "Yêu tích đông thống, đầu thống, kiên bối thống" (Đau thắt lưng cột sống, đau đầu, đau vai lưng), thư cân, giải cơ và hóa giải phong nhiệt biểu tà bế tắc dọc kinh mạch.
✅2-Vị trí
-Nằm ở chỗ lõm giữa điểm cao nhất của mắt cá ngoài chân và bờ ngoài gân gót (gân Achilles).
-Giải phẫu bề mặt: Dưới da là khe giữa gân cơ mác ngắn, gân gót và xương gót; phân bố thần kinh bởi dây thần kinh bì bắp chân (thần kinh hiển ngoài).
✅3-Hướng dẫn day bấm an toàn tại nhà
-Tư thế: Ngồi trên ghế hoặc thả lỏng chân trên giường phẳng, gập nhẹ gối để gân gót không bị căng cứng.
-Kỹ thuật tác động:
👉Dùng ngón tay cái đặt chuẩn xác vào chỗ lõm huyệt Côn lôn, các ngón còn lại ôm nhẹ lấy gót chân tạo điểm tựa.
👉Ấn vuông góc với lực vừa phải tới khi xuất hiện cảm giác đắc khí (tê, tức, nặng nhẹ lan tỏa dọc theo gân gót hoặc lan lên bắp chân).
👉Duy trì lực và day tròn theo chiều kim đồng hồ từ 1 – 2 phút mỗi bên chân.
👉Có thể kết hợp vận động xoay nhẹ cổ hoặc xoay khớp cổ chân trong lúc bấm để tăng hiệu quả sơ thông kinh khí.
⚠️ Lưu ý lâm sàng quan trọng:
-Chống chỉ định: Phụ nữ đang mang thai không tự ý bấm hoặc châm sâu huyệt Côn lôn do tác dụng hạ khí trục ứ, kích thích co bóp tử cung gây nguy cơ sảy thai hoặc sinh non.
-Không thao tác khi vùng da quanh mắt cá đang có vết thương hở, viêm loét hoặc chấn thương đứt gân gót cấp tính.

24/08/2026

🔥 CỨU CÁCH GỪNG HUYỆT TÚC TAM LÝ: ÔN TRUNG KIỆN TỲ, CỦNG CỐ HẬU THIÊN CHI BẢN
Trong lý luận Y học cổ truyền, Túc tam lý (ST36) là huyệt Hợp thuộc kinh Túc Dương minh Vị – nơi tụ hội khí huyết dồi dào của toàn thân. Khi kết hợp cùng tính cay ấm, phát tán phong hàn và thông kinh hoạt lạc của Sinh khương (gừng tươi), phương pháp Cách khương cứu (cứu gián tiếp qua lát gừng) mang lại hiệu quả cao trong điều hòa tỳ vị và nâng cao chính khí.
✅1- Tác dụng
👉Kiện tỳ hòa vị, ôn trung tán hàn: Giảm nhanh các triệu chứng đau bụng thượng vị do lạnh, ăn uống khó tiêu, đầy trướng, sôi bụng, đại tiện phân lỏng nát thể Tỳ vị hư hàn.
👉Bổ ích chân khí, nâng cao miễn dịch: Cứu Túc tam lý định kỳ giúp kích thích lưu thông khí huyết, phục hồi thể lực rõ rệt cho người mới ốm dậy, người cao tuổi hoặc suy nhược cơ thể.
👉Khu phong, trừ thấp, thông lạc: Cải thiện tình trạng đau mỏi, tê bì, lạnh khớp gối và cẳng chân khi thời tiết chuyển mùa.
✅2- Cách thực hiện
👉 Chuẩn bị vật liệu:
-Thái lát gừng tươi dày 0,2 – 0,3 cm, đường kính 2 – 3 cm. Dùng kim châm nhiều lỗ nhỏ xuyên qua lát gừng để dẫn truyền tinh dầu và nhiệt lượng.
-Vê mồi ngải nhung hình nón chóp có kích thước vừa vặn trên mặt lát gừng.
👉Xác định huyệt Túc tam lý: Từ mắt dưới hõm ngoài xương bánh chè (huyệt Độc tỵ) đo thẳng xuống 3 thốn (tương đương bề ngang 4 ngón tay khép lại), cách mào chày về phía ngoài 1 khoát ngón tay
👉Thao tác cứu:
-Đặt lát gừng phủ kín bề mặt huyệt.
-Đặt mồi ngải lên tâm lát gừng rồi châm lửa từ đỉnh chóp.
-Cứu liên tục từ 3 – 5 mồi ngải/lần (khoảng 10 – 15 phút/bên huyệt) cho đến khi vùng da ửng hồng và có cảm giác ấm sâu dễ chịu.
⚠️ CHỈ ĐỊNH
-Thích hợp: Thể Tỳ vị hư hàn, khí huyết hư nhược, đau nhức khớp thể hàn thấp, người muốn phòng bệnh dưỡng sinh.
❌Chống chỉ định:
-Các thể Thực nhiệt, Âm hư nội nhiệt (sốt cao, táo bón do nhiệt, môi khô đỏ, lưỡi đỏ rêu vàng khô).
-Vùng da cấm kỵ: Tuyệt đối không cứu trên vùng da đang viêm loét, trầy xước hoặc mụn nhọt nhiễm trùng.
⚠️ Lưu ý an toàn: Theo dõi sát ngưỡng chịu nhiệt để tránh bỏng rát, đặc biệt cẩn trọng với bệnh nhân đái tháo đường hoặc có rối loạn cảm giác ngoại vi.

23/08/2026

CHÂM KINH CÂN: ĐIỀU TRỊ ĐAU CỔ GÁY CẤP
Nếu cơn đau cổ gáy kéo dài có thể nguyên nhân không chỉ đơn thuần là tổn thương tại cột sống, mà nằm ở sự co thắt, xơ hóa của hệ thống cơ - kinh cân xung quanh. Trong trường hợp này Châm kinh cân mang lại hiệu quả tốt
✅-Châm Kinh Cân Là Gì?
Hiểu cách đơn giản kinh cân là hệ thống phân bố ở nông, nối liền các xương khớp, có nhiệm vụ duy trì tư thế và vận động của cơ thể.
👉 Dưới góc nhìn của giải phẫu hiện đạu: hệ thống kinh cân có nhiều điểm tương đồng với hệ thống mạc cơ (Myofascial system) và các điểm kích hoạt (Trigger points). Khi vùng cổ gáy bị quá tải do tư thế, các điểm cơ này sẽ bị co thắt, gây đau nhức, hạn chế vận động và chèn ép

22/08/2026

HUYỆT Ế PHONG: VỊ TRÍ, ĐẶC TÍNH VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN
Huyệt Ế Phong (翳風) là một trong những huyệt thuộc kinh Tam tiêu, trên vùng đầu mặt. Tên gọi của huyệt mang ý nghĩa sâu sắc: "Ế" nghĩa là che chắn, cái quạt; "Phong" nghĩa là gió, tà khí. Ế Phong tựa như bức bình phong che chắn gió độc, chuyên trị các chứng bệnh do phong tà xâm phạm kinh lạc vùng đầu - diện - nhĩ.
✅1-VỊ TRÍ HUYỆT
👉Nằm ở chỗ lõm phía sau dái tai, sát bờ trước mỏm chũm xương thái dương và bờ sau góc xương hàm dưới.
👉Cách xác định nhanh: Ép sát dái tai vào da đầu, điểm bờ dưới dái tai chạm vào chỗ lõm phía sau chính là huyệt Ế Phong.
✅2-ĐẶC TÍNH HUYỆT VỊ
🔹 Kinh lạc: Huyệt thứ 17 của kinh Thủ Thiếu dương Tam tiêu.
🔹 Hội huyệt: Là giao hội huyệt của kinh Thủ Thiếu dương Tam tiêu và Túc Thiếu dương Đởm.
🔹 Công năng chủ trị: Khu phong tiết nhiệt, thông nhĩ khiếu, sơ kinh hoạt lạc, hoạt huyết chỉ thống.
✅3-TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ CHÍNH
🔹 Khẩu nhãn oa tà (Liệt mặt, méo miệng): Chủ trị chứng phong hàn xâm phạm kinh Thiếu dương làm méo miệng, mắt nhắm không kín, đau ê ẩm vùng sau tai.
🔹 Nhĩ minh, nhĩ lung (Ù tai, điếc tai): Kinh Tam tiêu có nhánh chạy vào trong tai; tác động vào huyệt giúp khai thông khí trệ, phục hồi thính lực và giảm tiếng ve kêu trong tai.
🔹 Nha thống, giáp thũng (Đau răng, quai bị, sưng tuyến mang tai): Giúp thanh nhiệt tà uất tích tại vùng má và góc hàm.
🔹 Đầu thống, cảnh hạng cường thống (Đau đầu, vẹo cổ cấp): Giải phóng co cứng cơ quanh vùng chẩm - chũm, giúp lưu thông khí huyết lên não.
✅4-PHỐI HỢP HUYỆT ĐIỂN HÌNH
👉Trị liệt mặt ngoại biên: Phối hợp Ế Phong + Địa Thương + Giáp Xa + Hợp Cốc (Khu phong, thông lạc vùng mặt).
👉Trị ù tai, điếc tai do can đởm hỏa vượng: Phối hợp Ế Phong + Thính Cung + Thái Xung + Hiệp Khê (Thanh can giáng hỏa, thông nhĩ khiếu).
👉Trị quai bị, viêm tuyến mang tai: Phối hợp Ế Phong + Giáp Xa + Khúc Trì + Hợp Cốc (Thanh nhiệt giải độc, tiêu thũng tán kết).
👉Trị đau khớp thái dương hàm, cắn chặt răng: Phối hợp Ế Phong + Hạ Quan + Nội Đình (Sơ thông kinh khí vùng hàm).
✅5-HƯỚNG DẪN TỰ DAY BẤM HUYỆT TẠI NHÀ
🔹 Tư thế: Ngồi thả lỏng, thư giãn toàn thân, giữ đầu thẳng.
🔹 Kỹ thuật thực hiện:
-Dùng đầu ngón tay cái hoặc ngón trỏ đặt vuông góc vào chỗ lõm sau dái tai.
-Tác động lực từ nhẹ đến vừa theo hướng hơi chếch vào trong và ra trước; xoay tròn nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ trong 2 – 3 phút mỗi bên.
-Cảm giác đạt hiệu quả: Xuất hiện cảm giác căng, tức nhẹ, có thể hơi lan ấm vào trong tai hoặc xuống góc hàm (đắc khí).

21/08/2026

HUYỆT THÁI BẠCH (太白 - SP3) – NGUYÊN HUYỆT BẢN THỔ VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TỲ HƯ NHƯỢC
Trong hệ thống kinh lạc của Y học cổ truyền, Thái Bạch là một trong những đại huyệt có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất lên công năng vận hóa của tạng Tỳ.
✅1-Đặc tính kinh lạc & Vị trí giải phẫu
👉Đặc tính: Huyệt thứ 3 của kinh Túc Thái Âm Tỳ. Là Du huyệt (thuộc hành Thổ) và đồng thời là Nguyên huyệt của kinh Tỳ. Vì Tỳ thuộc Thổ, Thái Bạch là Thổ huyệt trên Thổ kinh (Bản huyệt), mang tác dụng kiện toàn Tỳ khí tối ưu.
👉Vị trí: Tại bờ trong bàn chân, chỗ lõm phía sau-dưới đầu xương bàn chân thứ nhất, nằm trên đường tiếp giáp giữa da mu chân và da gan chân.
✅2- Tác dụng và Ứng dụng lâm sàng
👉Kiện Tỳ ích khí, hòa Vị chỉ tả: hồi phục công năng vận hóa thủy cốc, điều trị hiệu quả các hội chứng viêm đại tràng mạn tính, hội chứng ruột kích thích (IBS), tiêu chảy kéo dài phân sống do Tỳ hư, đầy trướng bụng, chán ăn.
👉Hóa thấp thông lạc, tiêu trừ đàm trệ: Tỳ hư sinh nội thấp khiến cơ thể nặng nề, mệt mỏi, phù thũng chi dưới. Kích thích Thái Bạch giúp Tỳ vận hành thủy dịch thông suốt, giải phóng thấp trệ.
👉Chỉ thống tại chỗ: Điều trị chứng đau khớp ngón chân cái thoái hóa, hỗ trợ giảm đau do viêm khớp bàn ngón chân cái hoặc thống phong (Gout) cấp tính.
✅3- Một số phối hợp huyệt
👉Phối Túc Tam Lý (ST36), Trung Quản (CV12): Bổ trung ích khí, chuyên trị Tỳ Vị hư nhược, suy nhược cơ thể.
👉Phối Âm Lăng Tuyền (SP9), Phong Long (ST40): Kiện Tỳ trừ thấp, hóa đàm trệ toàn thân.
👉Phối Công Tôn (SP4), Nội Quan (PC6): Điều hòa khí cơ đường tiêu hóa, trị chứng nôn mửa, trào ngược, đau dạ dày cấp.

20/08/2026

LẠC CHẨM (ĐAU CỔ GÁY CẤP)
**Nguồn:** Hiệp hội Châm cứu Trung Quốc (CAAM) | **Ngày đăng:** 03/08/2007
✅ TỔNG QUAN
Lạc chẩm là bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng đau nhức cơ vùng cổ gáy một bên và hạn chế vận động. Lâm sàng thường khởi phát sau khi ngủ dậy với các biểu hiện: cổ gáy cứng đơ, khó quay sang trái/phải, đau tại chỗ, có điểm ấn đau (áp thống) nhưng không sưng đỏ.
Trong y văn cổ, bệnh này thường được gọi là **Hạng cường**. Ngay từ thời Đường, cuốn *Bị cấp thiên kim yếu phương* của Tôn Tư Mạo đã có ghi chép về điều trị bằng châm cứu. Trong 20 năm gần đây, có rất nhiều báo cáo về điều trị lạc chẩm bằng châm cứu với các phương pháp đa dạng như: châm thích,拔罐 (giác hơi),指针 (chỉ châm/bấm huyệt), nhĩ châm, nhãn châm, điện châm... tất cả đều cho hiệu quả tốt.
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
✅1. Bạt quan (Giác hơi)
Chọn huyệt:
Chủ huyệt:* **A thị huyệt** (điểm đau nhất vùng cổ).
Phối huyệt:* Phong môn, Kiên tỉnh.
* Cách trị:*Tại A thị huyệt, dùng tay xoa ấn mạnh trong giây lát, sát trùng rồi dùng kim tam lăng châm nhanh 3-5 điểm, hoặc dùng mai hoa châm gõ mức độ vừa phải (diện tích gõ tương đương miệng ống giác). Sau đó úp ống giác. Với phối huyệt, chọn 1-2 huyệt, châm đắc khí rồi lưu kim và úp ống giác lên trên kim (thích huyết bạt quan). Thời gian lưu giác 10-15 phút. Sau khi bỏ giác, có thể dùng ngải nhung cứu hồi xoay tại A thị huyệt 5-7 phút. Ngày thực hiện 1 lần.
* Hiệu quả: Điều trị 260 ca, đều khỏi sau 1-3 lần, tỷ lệ khỏi 100%.
✅ 2. Thể châm (Châm cứu thân thể)
* Chọn huyệt:
Chủ huyệt: Huyền chung (Tuyệt cốt), Dưỡng lão, Hậu khê.
* Phối huyệt: Nội quan, Ngoại quan, Trung chữ, Dương lăng tuyền.
* Cách trị: Chủ yếu dùng chủ huyệt (mỗi lần chọn 1 huyệt), nếu hiệu quả kém thì thêm phối huyệt.
* Huyền chung: Châm thẳng sâu 1.5 - 1.8 thốn, kích thích mạnh hoặc vừa, lưu kim 15-20 phút.
* Dưỡng lão: Châm chếch hướng mũi kim lên trên 1.5 thốn cho cảm giác lan lên vai.
* Hậu khê: Châm thẳng 0.5 - 0.8 thốn, vê kim 1-3 phút hoặc dùng điện châm (xung liên tục, tần số 40-50 lần/phút).
* Lưu ý: Trong khi châm bất kỳ huyệt nào, yêu cầu bệnh nhân chủ động vận động cổ từ biên độ nhỏ đến lớn. Lưu kim 15 phút, ngày 1 lần.
* Hiệu quả: Điều trị 624 ca, đều khỏi sau 1-3 lần, tỷ lệ khỏi 100%.
✅3. Điện hưng phấn huyệt (Kích thích điện)
* Chọn huyệt:** * Nhóm 1: Dưỡng lão, Tân thiết, Ngoại quan, Kiên trung du.
* Nhóm 2: Phong trì, Kiên tỉnh, Đại chùy bàng 1 thốn, Kiên ngoại du.
* Cách trị: Sử dụng máy dòng điện cảm ứng một chiều. Cực dương đặt vào nhóm 1, cực âm đặt vào nhóm 2. Xoa bóp huyệt trước, sau đó cho dòng điện cảm ứng tăng dần (2-10V) trong 3-5 giây. Khi thấy cơ co bóp thì chuyển sang dòng một chiều (20-40mA) trong 3-5 giây. Yêu cầu bệnh nhân vận động cổ khi điều trị. Tổng thời gian 5-10 phút.
* Hiệu quả: 242 ca, khỏi 182 ca, hiệu quả rõ rệt 60 ca, tỷ lệ hữu hiệu 100%.
✅4. Chỉ châm (Bấm huyệt)
*Chọn huyệt:**
*Chủ huyệt:* Ngoại quan, Nội quan, A thị huyệt.
* Phối huyệt:* Phong trì, Kiên tỉnh, Kiên trinh, Dưỡng lão, Thiên trụ, Phong phủ, Đại chùy, **Lý tưởng huyệt** (trung điểm giữa Phong trì và Kiên tỉnh).
* Cách trị: Vỗ nhẹ hoặc ấn A thị huyệt 1 phút. Thầy thuốc dùng ngón cái bấm *Nội quan*, ngón trỏ/giữa đối diện ấn *Ngoại quan* (xuyên thấu lực) trong 2-3 phút từ nhẹ đến nặng sao cho bệnh nhân thấy căng, tê, chướng, nóng lan lên trên. Đồng thời bảo bệnh nhân quay cổ. Sau đó phối hợp các kỹ thuật "nã" (vê/véo) Phong trì, Kiên tỉnh và ấn các huyệt còn lại.
* Hiệu quả: 257 ca, khỏi 252 ca, giảm đau 5 ca. Tỷ lệ hữu hiệu 100%.
✅5. Nhĩ huyệt áp hoàn (Dán ép hạt trên tai)
* Chọn huyệt: Cổ (Khu vực tương ứng đốt sống cổ), Thần môn.
* Cách trị: Dùng hạt đậu xanh dán bằng cao dán lên nhĩ huyệt. Ấn hạt 0.5 - 1 phút từ nhẹ đến nặng cho đến khi tai nóng bừng và đau, kết hợp vận động cổ 2-3 phút. Bệnh nhân tự ấn ngày 3 lần tại nhà cho đến khi khỏi.
* Hiệu quả: 68 ca, đều khỏi sau 1 lần.
✅6. Châm cứu phối hợp (Đại chùy)
* Chọn huyệt: Đại chùy (Chủ huyệt), Kiên tỉnh (Phối huyệt).
* Cách trị: Bệnh nhân ngồi cúi đầu. Châm Đại chùy hướng về bên đau, sâu 0.5-1 thốn để cảm giác lan đến vai. Thầy thuốc một tay vê kim 3-4 phút, một tay ấn mạnh Kiên tỉnh bên đau, bảo bệnh nhân vận động cổ tối đa. Nếu hiệu quả chưa rõ, có thể dùng ôn châm (cứu lên đốc kim) hoặc bạt quan sau châm.
* Hiệu quả: 62 ca, đều có hiệu quả.
*Bác sĩ có thể thấy: Điểm chung của tất cả các phương pháp hiệu quả nhất (tỷ lệ 100%) là "Động khí châm pháp" — tức là vừa kích thích huyệt vừa yêu cầu bệnh nhân vận động cổ. Đây là chìa khóa để giải phóng co thắt cơ nhanh nhất cho các bệnh nhân tại phòng khám của bác sĩ
* Hiệu quả: 62 ca, đều có hiệu quả.
*Bác sĩ có thể thấy: Điểm chung của tất cả các phương pháp hiệu quả nhất (tỷ lệ 100%) là **"Động khí châm pháp"** — tức là vừa kích thích huyệt vừa yêu cầu bệnh nhân vận động cổ. Đây là chìa khóa để giải phóng co thắt cơ nhanh nhất

19/08/2026

ỨNG DỤNG CẶP HUYỆT GIẢI KHÊ – NỘI ĐÌNH TRONG ĐIỀU TRỊ NÓNG RÁT THƯỢNG VỊ ( Viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản )
Trong cơ chế bệnh sinh của viêm loét dạ dày tá tràng: thể Vị nhiệt (chứng Vị quản thống), hỏa nhiệt uất kết tại kinh Dương minh thường gây đau rát thượng vị, ợ chua, cồn cào, miệng đắng hoặc táo bón. Việc ứng dụng phép thanh hỏa, giáng nghịch bằng cặp huyệt Giải Khê (ST41) và Nội Đình (ST44) mang lại hiệu quả lâm sàng cao,"
✅1- CƠ SỞ VÀ NGUYÊN TẮC PHỐI HUYỆT NGŨ DU
👉Nội Đình (ST44) – Vinh Thủy huyệt kinh Túc Dương Minh Vị:
- “Vinh chủ thân nhiệt”. Nội Đình thuộc Thủy, có công năng thanh tả Dương minh thực nhiệt, giáng Vị hỏa, giảm tiết toan và chống viêm niêm mạc.
-Châm Cứu Giáp Ất Kinh có ghi: Nội Đình chủ trị các chứng “Bĩ tích, nhiệt trung, vị quản thống”.
👉Giải Khê (ST41) – Kinh Hỏa huyệt kinh Túc Dương Minh Vị:
-Là huyệt Bản kinh, đóng vai trò thông điều vị khí, sơ thông kinh lạc dọc theo đường tuần hoàn của Túc Dương Minh.
-Châm Cứu Đại Thành ghi nhận Giải Khê đặc trị các chứng “Trướng tích, nhiệt bệnh hạ bất hạ, vị nhiệt khí nghịch”.
✅2- CHỈ ĐỊNH ĐẶC HIỆU
🔹 Triệu chứng chính: Đau rát bỏng vùng thượng vị, cảm giác cồn cào, đói mau (tiêu cốc thiện cơ), ợ chua, nóng rát sau xương ức.
🔹 Chứng kèm theo: Miệng khô đắng, hơi thở hôi, khát thích uống nước mát, đại tiện táo bón.
🔹 Thiệt – Mạch: Lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng dày, mạch Hoạt sác.
✅3-KỸ THUẬT XOA BÓP BẤM HUYỆT TẠI NHÀ
📍 Xác định vị trí:
-Nội đình: Nằm ở rãnh gian ngón chân thứ 2 và 3, chỗ lõm phía trước nếp gấp khớp bàn - ngón chân.
-Giải khê: Ở điểm giữa nếp lằn trước cổ chân, chỗ lõm giữa hai gân cơ (gân cơ duỗi dài ngón cái và gân cơ duỗi chung các ngón).
👉Phương pháp day ấn (Thủ pháp Tả):
-Tư thế: Ngồi thả lỏng, co gối để bộc lộ rõ nếp gấp cổ chân và mu bàn chân.
-Lực ấn: Dùng đầu ngón tay cái ấn một lực tương đối mạnh (đến khi có cảm giác căng tức, tê nhẹ lan dọc mu chân).
-Thao tác: Vừa ấn vừa day tròn ngược chiều kim đồng hồ. Thực hiện liên tục trong khoảng 2-3 phút cho mỗi huyệt. Day lần lượt Nội Đình rồi đến Giải Khê, làm đều ở cả hai chân
-Thời điểm: Có thể làm 2-3 lần/ngày hoặc day bấm ngay khi cơn đau rát thượng vị bùng phát.

18/08/2026

TÁC DỤNG THANH NHIỆT CỦA HUYỆT KHÚC TRÌ (曲池 - LI11)
Huyệt Khúc Trì là huyệt Hợp thuộc hành Thổ của kinh Thủ Dương Minh Đại Trường. Trong hệ thống kinh lạc, kinh Dương Minh là kinh "đa khí đa huyết", do đó Khúc Trì giữ vai trò quan trọng trong việc sơ tán phong nhiệt toàn thân và điều hòa khí huyết.
👉Vị trí: Gấp cẳng tay vuông góc với cánh tay, huyệt nằm ở chỗ lõm bờ ngoài nếp gấp khuỷu tay.
👉Đặc tính: Là huyệt Hợp (nơi kinh khí đi sâu vào tạng phủ) và huyệt Thổ, sở hữu khả năng giáng nghịch, tả nhiệt độc và sơ thông kinh khí mạnh mẽ trên đường kinh Đại Trường.
👉 Khúc Trì chủ trị các chứng nội nhiệt và nhiệt tà tích trệ ở thượng tiêu.
👉 Khúc Trì chủ trị chứng “thương hàn ôn bệnh sốt cao không lui, phiền khát, mồ hôi không xuất”.
👉Châm Cứu Đại Thành: công năng sơ biểu nhiệt, khu phong trừ thấp, điều hòa vinh vệ, đặc biệt hiệu quả với các chứng sốt cao co giật, ban chẩn, viêm họng nhiệt độc.
🔥 Ứng dụng lâm sàng trong điều trị nhiệt chứng
👉Thanh biểu nhiệt (Ngoại cảm phong nhiệt): Cắt cơn sốt cao, đau đầu, viêm họng, viêm amidan cấp, mắt đỏ sưng đau (phối hợp cùng huyệt Đại Chùy, Hợp Cốc).
👉Lương huyết, trừ ban chẩn (Huyết nhiệt): Trị các bệnh da liễu do phong nhiệt hoặc thấp nhiệt uất kết như mề đay, dị ứng, viêm da cơ địa, mụn nhọt thể viêm đỏ (phối hợp cùng Huyết Hải, Tam Âm Giao).
👉Thanh nhiệt, giáng hỏa (Can hỏa thượng viêm): Đau đầu do hỏa nhiệt bốc lên, giải trừ trạng thái hoa mắt, chóng mặt, bốc hỏa tiền mãn kinh (phối hợp cùng Thái Xung).
✅ Phương pháp tác động day bấm huyệt
-Bấm huyệt: Dùng ngón cái ấn thẳng góc với lực vừa phải tới khi có cảm giác tê tức nhẹ (đắc khí), day theo chiều kim đồng hồ từ 1–3 phút.

17/08/2026

HUYỆT HUYẾT HẢI (SP10): "TỬ CUNG ĐỆ NHẤT HUYỆT" TRONG ĐIỀU HÒA KINH NGUYỆT
Huyết Hải (Xuèhǎi - 血海) là huyệt vị trọng yếu của kinh Túc Thái Âm Tỳ, được mệnh danh là biển chứa huyết của cơ thể. Trong phụ khoa Đông y, đây là huyệt vị quan trọng để chủ trị các rối loạn kinh nguyệt từ căn nguyên khí huyết.
✅1- Đặc tính huyệt
👉Đặc tính kinh lạc: Huyệt thứ 10 thuộc kinh Túc Thái Âm Tỳ – tạng Tỳ chủ thống nhiếp huyết và là nguồn sinh hóa khí huyết.
👉Châm Cứu Đại Thành ghi nhận Huyết Hải chủ trị "phụ nhân nguyệt thủy bất điều" (kinh nguyệt không đều), thống kinh và băng lậu.
👉Vận hành nguyên lý "trị phong tiên trị huyết, huyết hành phong tự diệt" kết hợp khả năng hoạt huyết hóa ứ, thanh nhiệt lương huyết, giúp lập lại chu kỳ kinh nguyệt sinh lý.
👉Tác động qua nhánh thần kinh đùi (L2–L4), kích thích phản xạ thần kinh - thể dịch, tăng cường lưu lượng máu tưới vùng chậu, hỗ trợ giải co thắt cơ trơn tử cung.
✅2-Vị trí giải phẫu & Cách xác định
👉Vị trí: Mặt trước trong đùi, từ bờ trong phía trên xương bánh chè đo thẳng lên 2 thốn, nằm trong khe giữa cơ may và cơ rộng trong.
👉Cách lấy huyệt: Ngồi co gối góc 90 độ, người thực hiện đặt lòng bàn tay phải ôm trọn xương bánh chè gối trái của người bệnh (ngón cái chỉ về phía trong đùi). Vị trí đầu ngón tay cái chạm vào chính là huyệt Huyết Hải.
✅3-Ứng dụng điều trị
👉Thống kinh (Đau bụng kinh): Đặc hiệu cho thể khí trệ huyết ứ (đau quặn bụng dưới trước/trong kỳ kinh, máu kinh sẫm màu, có cục máu đông). Day bấm huyệt giúp hành khí hoạt huyết, trục ứ chỉ thống.
👉Kinh nguyệt không đều: Điều hòa tình trạng kinh đến sớm (do huyết nhiệt), kinh đến muộn (do huyết ứ/huyết hàn), hoặc chu kỳ thất thường không định kỳ.
👉Rong kinh, rong huyết (Băng lậu): Phối hợp điều hòa tạng Tỳ để tăng khả năng thống nhiếp huyết, cầm máu kinh kéo dài.
👉Bế kinh, vô kinh: Kích thích lưu thông khí huyết bị ứ tắc tại hạ tiêu, hỗ trợ khôi phục chu kỳ kinh tự nhiên.
✅4- Cách day bấm huyệt
👉Thời điểm: Thực hiện liên tục trước kỳ kinh dự kiến 5–7 ngày để dự phòng đau bụng kinh và giúp máu kinh lưu thông thuận lợi.
👉Kỹ thuật: Dùng đầu ngón tay cái ấn vuông góc vào huyệt với lực vừa phải, day tròn theo chiều kim đồng hồ từ 2–3 phút cho đến khi có cảm giác tê tức nhẹ (đắc khí). Thực hiện 2 lần/ngày.
❌Lưu ý: Tuyệt đối không bấm huyệt quá mạnh khi đang có thai hoặc trong những ngày máu kinh ra quá nhiều để tránh gây tăng co bóp tử cung.

Address

Cơ Sở 1: Thôn Tràng Hương, Đoàn Kết, Vân Đồn, Quảng Ninh, Cơ Sở 2 : Cái Dăm, Bãi Cháy
Quảng Ninh

Telephone

+84967112258

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bác sĩ CK1. Từ Linh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Bác sĩ CK1. Từ Linh:

Shortcuts

Share