NRC - Physical Medicine and Rehabilitation

NRC - Physical Medicine and Rehabilitation Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from NRC - Physical Medicine and Rehabilitation, Quy Nhon.
(2)

𝐁ệ𝐧𝐡 𝐥ý 𝐠â𝐧 𝐜ơ 𝐤𝐡𝐨𝐞𝐨 (𝐏𝐨𝐩𝐥𝐢𝐭𝐞𝐮𝐬 𝐓𝐞𝐧𝐝𝐢𝐧𝐨𝐩𝐚𝐭𝐡𝐲): ​Đau phía sau đầu gối thường bị nhanh chóng kết luận là do nang Baker, rá...
18/06/2026

𝐁ệ𝐧𝐡 𝐥ý 𝐠â𝐧 𝐜ơ 𝐤𝐡𝐨𝐞𝐨 (𝐏𝐨𝐩𝐥𝐢𝐭𝐞𝐮𝐬 𝐓𝐞𝐧𝐝𝐢𝐧𝐨𝐩𝐚𝐭𝐡𝐲):
​Đau phía sau đầu gối thường bị nhanh chóng kết luận là do nang Baker, rách sụn chêm hoặc căng cơ đùi sau. Nhưng khi một bệnh nhân năng động than phiền về tình trạng đau gối phía sau bùng phát cụ thể khi chạy xuống dốc

​Các cập nhật y học thể thao hiện nay nhấn mạnh rằng các chấn thương cơ khoeo thường bị bỏ sót do kích thước nhỏ và cấu trúc phức tạp của các thành phần góc sau ngoài đầu gối.

​ Bệnh lý gân cơ khoeo là gì?
Phức hợp cơgân cơ khoeo nằm sâu trong góc sau ngoài của đầu gối.

Nó đảm nhận trách nhiệm cơ học to lớn: cung cấp lực cản đối với lực vẹo trong và xoay ngoài xương chày, đồng thời đóng vai trò là bộ phận ổn định động chính của khớp.

​ Cơ chế bệnh sinh
Vì đóng vai trò là cơ chế phanh và ổn định, cơ khoeo thường bị quá tải nghiêm trọng trong các trường hợp:

​ Chạy xuống dốc: Tải trọng ly tâm mãn tính khi cơ cố gắng ổn định đầu gối chống lại trọng lực.

Chấn thương quá duỗi và xoay: Cơ chế chấn thương thường liên quan đến tác động năng lượng cao trực tiếp, quá duỗi, hoặc căng thẳng vẹo trong-xoay-quá duỗi trong các hoạt động thể thao.

Suy giảm dây chằng chéo: Cơ khoeo phải đảm nhận thêm vai trò bù trừ khi có tổn thương dây chằng chéo, làm tăng tải trọng và nguy cơ chấn thương.

​Vị trí đau điển hình
Bệnh nhân thường có các biểu hiện:

​• Đau khu trú tại góc sau ngoài của đầu gối.

• Đau nhói, đặc biệt nặng hơn khi chạy xuống dốc hoặc giảm tốc đột ngột.

• Cảm giác mất vững ở mặt phẳng trán hoặc mặt phẳng xoay.

​ Dấu hiệu lâm sàng chính

• Nghiệm pháp Garrick dương tính: Đau xuất hiện khi bệnh nhân chủ động xoay trong cẳng chân chống lại lực cản bằng tay.

• Mất vững xoay góc sau ngoài: Ngay cả khi dây chằng bên ngoài (LCL) vẫn nguyên vẹn, tình trạng mất vững xoay góc sau ngoài vẫn có thể xảy ra do suy yếu cơ khoeo.

• Chẩn đoán hình ảnh chính xác: MRI là cơ bản để chẩn đoán kịp thời và ngăn ngừa tình trạng mất vững góc sau ngoài mãn tính.

​ Tại sao thường bị chẩn đoán nhầm?

Từng được gọi là "mặt tối của đầu gối" do sự biến đổi về giải phẫu và kích thước nhỏ, chấn thương cơ khoeo thường bắt chước:

• Rách sụn chêm ngoài.

• Viêm gân cơ nhị đầu đùi (cơ gân kheo).

• Nang Baker.

• Hội chứng dải chậu chày (IT Band Syndrome).

​ Các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng

Điều trị như một trường hợp căng cơ gân kheo đơn thuần sẽ không hiệu quả, vì cơ khoeo đòi hỏi phục hồi chức năng kiểm soát xoay cụ thể.

​ Quản lý bảo tồn

• Tập luyện tăng cường ly tâm tập trung vào kiểm soát xoay xương chày chuỗi đóng.

• May mắn thay, bệnh lý gân cơ khoeo thường đáp ứng nhanh với chăm sóc bảo tồn, dữ liệu phân tích gộp gần đây về thời gian quay lại thi đấu cho thấy bệnh lý gân cơ khoeo có thời gian phục hồi ngắn nhất trong các chấn thương mô mềm chi dưới ở cầu thủ bóng đá (trung bình 11 ngày).

​ Các lựa chọn can thiệp

• Trong trường hợp chấn thương nặng dẫn đến tổn thương một phần góc sau ngoài, phẫu thuật nội soi tái tạo cơ khoeo sử dụng các cổng trước ngoài giúp đảm bảo độ ổn định góc sau ngoài mà vẫn ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở.

​ Kết luận lâm sàng

Nếu vận động viên than phiền đau sau đầu gối chỉ khi chạy xuống dốc hoặc giảm tốc, đừng mặc định đổ lỗi cho sụn chêm hay gân kheo. Hãy kiểm tra sức mạnh xoay của xương chày. Một phác đồ phục hồi cơ khoeo tập trung sẽ khôi phục sự ổn định động và giúp họ trở lại sân cỏ nhanh chóng.

• Skeletal Radiology, 2026 – MRI of posterolateral knee stabilizers: diagnosis and reporting considerations. • Arthroscopy Techniques, 2025 – Arthroscopic Popliteus Reconstruction Using Anterolateral Portals. • BMJ Open Sport & Exercise Medicine, 2026 – Time to return to sports in football players recovering from lower limb soft tissue injuries: a systematic review with meta-analysis.

"Sinh Cơ Học Dây Chằng Chéo Trước Khớp Gối"​Dây chằng chéo trước (DCCT) là một trong bốn hệ thống dây chằng chủ chốt của...
01/06/2026

"Sinh Cơ Học Dây Chằng Chéo Trước Khớp Gối"

​Dây chằng chéo trước (DCCT) là một trong bốn hệ thống dây chằng chủ chốt của khớp gối.

Cấu trúc này giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ chế duy trì độ vững chắc của khớp gối ở mọi tư thế, đảm bảo sự truyền tải nguyên vẹn lực qua lại tại khớp.

​1. Khả năng chịu lực tuyệt đối của DCCT
​Theo các nghiên cứu thực nghiệm trên xác của tác giả Woo S L, sức căng tuyệt đối của DCCT có sự thay đổi rõ rệt theo độ tuổi:

​Ở người trẻ tuổi: Lực căng tuyệt đối đạt 2160 ± 157 N.

​Ở người cao tuổi (từ 60 – 97 tuổi): Sức căng tuyệt đối giảm mạnh, chỉ còn 658 ± 129 N.

​2. Các chức năng cơ học hệ thống
​Dựa trên các nghiên cứu của Girgis F.G., Marshall J.L., và Heavey A.J., DCCT đảm nhận các vai trò động học cụ thể sau:

​Giữ cho xương chày không bị trượt ra trước so với lồi cầu xương đùi. Đây là chức năng quan trọng nhất của DCCT, đặc biệt thể hiện rõ nét khi gối ở tư thế gấp 30°.

​Phối hợp kiểm soát chuyển động của bao khớp phía ngoài ở tư thế duỗi gối, hoạt động đồng bộ cùng các dây chằng bên ngoài (DCBN) và dây chằng chéo sau (DCCS).

​Giới hạn chuyển động ra ngoài của xương chày khi gối ở tư thế gấp, có sự phối hợp cùng bao khớp, dây chằng bên trong (DCBT) và DCCS.
​Kiểm soát động tác xoay ngoài và xoay trong của xương chày khi phối hợp với các dây chằng bên và DCCS ở tư thế duỗi gối.

​Ngăn chặn tình trạng gối gấp quá mức, phối hợp chặt chẽ cùng DCCS, lồi cầu đùi và hai sụn chêm.

​Ngăn chặn tình trạng gối duỗi quá mức khi kết hợp cùng các thành phần còn lại của khớp gối.

​Tạo trục kiểm soát chuyển động: Hai dây chằng DCCS và DCCT bắt chéo nhau tạo thành một trục động học giúp kiểm soát động tác xoay, các chuyển động trước - sau của đầu trên xương chày so với lồi cầu đùi và ổn định toàn diện độ vững của khớp.

​3. Cơ chế chấn thương và tổn thương DCCT
​Về mặt bản chất, tổn thương xảy ra khi dây chằng bị căng giãn quá mức một cách đột ngột trong trạng thái cấu trúc chưa được chuẩn bị để chịu đựng lực tác động. Các yếu tố bao gồm cường độ vận động, lực tác động và tư thế khớp có mối quan hệ mật thiết và cùng bổ trợ lẫn nhau gây ra tổn thương.

​Lâm sàng phân tích 4 cơ chế chấn thương chính:
​A. Gối gấp phối hợp xoay trong quá mức của xương đùi trên xương chày
​Đặc điểm: Đây là cơ chế chấn thương thường gặp nhất trên lâm sàng, đặc biệt phổ biến trong thể thao, điển hình là bóng đá

​Cơ chế diễn tiến: Cẳng chân đóng vai trò là một trụ tĩnh, trong khi xương đùi và toàn bộ cơ thể chuyển động. Khi xuất hiện một lực tác động từ phía ngoài gối, gối sẽ bị gấp lại, đồng thời xương đùi xoay vào trong dưới tác động từ sức nặng cố định của cơ thể lên xương chày.

​Hệ quả: Ban đầu gây tổn thương phần mềm và hệ thống dây chằng phía trong khớp. Tùy thuộc vào độ lớn của lực tác động, tổn thương có thể tiếp tục lan rộng đến DCCT, DCCS, sụn chêm và dây chằng bên ngoài. Trong quá trình này, sụn chêm có thể bị kẹt giữa lồi cầu đùi và mâm chày, dẫn đến nguy cơ bị rách ở vùng rìa.

​B. Gối gấp phối hợp xoay ngoài quá mức của xương đùi trên xương chày

​Đặc điểm: Cơ chế này ít gặp hơn trong thực tế.
​Hệ quả: Đầu tiên, lực tác động sẽ gây tổn thương cho các thành phần thuộc bao khớp phía ngoài. Mức độ phá hủy cấu trúc phụ thuộc vào độ lớn của lực: tổn thương xuất hiện trước ở dây chằng bên ngoài và bao khớp phía ngoài, sau đó tiếp diễn đến dây chằng khoeo chéo, khoeo cung, dải chậu chày, cơ nhị đầu đùi, thần kinh mác chung, và cuối cùng có thể làm tổn thương một hoặc cả hai dây chằng chéo.

​C. Gối duỗi quá mức kết hợp xoay
​Đặc điểm: Xảy ra khi có lực chấn thương tác động trực tiếp vào mặt trước gối lúc gối đang ở trạng thái duỗi tối đa, hoặc các lực làm gối bị ép duỗi quá mức trong bối cảnh cẳng chân đang làm trụ chịu lực.

​Hệ quả: Cơ chế này thường gây đứt trực tiếp DCCT. Nếu lực tác động có cường độ rất mạnh, cấu trúc bao khớp phía sau và DCCS cũng sẽ bị tổn thương theo.
​D. Sai khớp gối
​Hệ quả: Các chấn thương nghiêm trọng dẫn đến tình trạng sai khớp gối thường có xu hướng làm đứt hoàn toàn cả hai dây chằng chéo (DCCT và DCCS).

BÀI TẬP CỘT SỐNG CHO BỆNH NHÂN VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP (VCSDK)​1. Tổng quan về bệnh​Viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là m...
31/05/2026

BÀI TẬP CỘT SỐNG CHO BỆNH NHÂN VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP (VCSDK)

​1. Tổng quan về bệnh
​Viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là một dạng viêm khớp mạn tính ảnh hưởng đến cột sống và các khớp. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp sớm, bệnh có thể dẫn đến tình trạng dính và biến dạng cột sống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.

​Mục tiêu chính của các bài tập phục hồi chức năng là duy trì tư thế tự nhiên của cột sống, ngăn ngừa cứng khớp, teo cơ, tăng cường lực cơ cạnh sống và cải thiện dung tích phổi.

​2. Danh mục bài tập theo tư thế
- ​Tư thế ngồi
• ​Chuẩn bị: Ngồi trên ghế hoặc bóng, hông và đầu gối gập 90 độ, cổ chân 90 độ, bàn chân tiếp xúc mặt nền, thân mình giữ thẳng.

• ​Bài tập xoay thân: Xoay thân sang phải và trái, giữ tay làm điểm tựa để vặn mình.

• ​Bài tập xoay cổ: Thực hiện xoay cổ không trợ giúp và có trợ giúp (dùng tay đẩy nhẹ) để tăng tầm vận động.

• ​Bài tập kéo dãn thân mình: Ngồi dang chân, hít sâu, cúi người để ngón tay chạm đất, kết hợp điều hòa hơi thở.

- ​Tư thế quỳ 4 điểm
• ​Chống 2 tay thẳng, quỳ 2 gối, giữ đầu thẳng theo thân. Thực hiện các động tác đưa mông lui sau chạm gót chân hoặc di chuyển tay sang bên để kéo dãn cơ hai bên.

- ​Tư thế ngồi trên gót chân
• ​Ngồi trên 2 gót chân, cúi người về phía trước, đưa tay ra xa hết mức có thể. Có thể di chuyển tay sang một bên để cảm nhận sự căng cơ ở phía đối diện.

- ​Tư thế nằm sấp
• ​Nâng thân trên bằng cẳng tay hoặc bàn tay, kết hợp hít thở sâu, giữ tư thế để mở rộng cột sống và giãn cơ.

- ​Tư thế nằm nghiêng
• ​Nằm nghiêng, gập hông và gối 90 độ. Thực hiện xoay thân, đưa tay vươn ra xa để hỗ trợ xoay cột sống.

- ​Tư thế nằm ngửa
• ​Nằm ngửa, kê gối mỏng dưới đầu. Thực hiện các động tác gập người, nâng vai hoặc dùng khăn mỏng kê dưới thắt lưng kết hợp dang tay để giãn lồng ngực và hít thở sâu.

​3. Lưu ý quan trọng khi tập luyện
​Hơi thở: Luôn kết hợp hít vào bằng mũi và thở ra bằng miệng trong quá trình tập.

​Thời gian:
​Bài tập làm mạnh cơ: Giữ 3-5 giây (tối đa 10 giây).
​Bài tập làm mềm dẻo: Giữ 5-15 giây (tối đa 30 giây).

​Lối sống:
​Luôn duy trì tư thế tốt (đầu, thân, chân thẳng, ướn ngực, vai đưa ra sau).
​Không ngồi quá lâu một chỗ.
​Ưu tiên nằm đệm cứng, hạn chế gối đầu cao.
​Bỏ hút thuốc lá để phòng tránh các bệnh lý hô hấp.
​Các môn thể thao như bơi lội rất tốt cho người bệnh.
​Lời khuyên : tham khảo thêm nhà chuyên môn vật lý trị liệu của bạn để có hướng điều trị tốt nhất chứ không phải mỗi tập luyện. !

Mối liên hệ ẩn giấu giữa Cổ và Hàm: Tập luyện ổn định cột sống cổ có thể giúp ích cho các rối loạn khớp thái dương hàm (...
30/05/2026

Mối liên hệ ẩn giấu giữa Cổ và Hàm: Tập luyện ổn định cột sống cổ có thể giúp ích cho các rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ) như thế nào

​Nếu bạn đang phải chịu đựng những tiếng kêu lục cục ở hàm, hạn chế vận động miệng hoặc đau ở khớp thái dương hàm (TMJ), bạn không hề đơn độc. Các rối loạn TMJ rất phổ biến, với tỷ lệ mắc dao động từ 21,1% đến 73,3% ở tổng quần thể.

​Trong khi các phương pháp điều trị truyền thống thường chỉ tập trung vào chính vùng hàm, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đầy thú vị vào năm 2025 được công bố trên tạp chí BMC Musculoskeletal Disorders bởi Arslan và các cộng sự đã gợi ý rằng: Chìa khóa để giảm nhẹ các triệu chứng TMJ thực chất có thể nằm ở vùng cổ của bạn.

​■■ Cầu nối giữa Cổ và Hàm
​1. Mối liên hệ về cơ sinh học
​Các cơ vùng cổ chịu trách nhiệm ổn định đầu và cổ của bạn, tạo ra một nền tảng vững chắc cho các chuyển động hàm được kiểm soát như nhai, nói và nuốt. Bất kỳ sự thay đổi cơ sinh học nào trong tư thế cổ cũng có thể trực tiếp làm thay đổi vị trí và cách thức di chuyển của khớp TMJ.

​2. Mối liên hệ về sinh lý thần kinh
​Dây thần kinh sinh ba (chi phối vùng hàm và mặt) và các dây thần kinh cổ (chi phối vùng cổ) cùng hội tụ tại thân não ở một vị trí gọi là phức hợp tam thoa - cổ (trigeminocervical complex). Do các tín hiệu cảm thụ đau này được tích hợp tại cùng một nơi, tình trạng đau và rối loạn chức năng ở cổ có thể dễ dàng chuyển thành đau lan (đau hướng tâm) lên vùng hàm.

​■■ Nghiên cứu: Đưa việc tập luyện ổn định cột sống cổ (CST) vào thử nghiệm
​Các nhà nghiên cứu đã tiến hành đánh giá liệu việc bổ sung Tập luyện ổn định cột sống cổ (CST) vào phương pháp điều trị TMJ tiêu chuẩn có mang lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân hay không.

​Đối tượng: Nghiên cứu theo dõi 30 người tham gia từ 18 đến 50 tuổi được chẩn đoán mắc các rối loạn TMJ, chia đều họ thành một nhóm đối chứng và một nhóm tập CST.

​Chương trình nền tảng (Cả 2 nhóm): Trong suốt 8 tuần, cả hai nhóm đều nhận được một chương trình điều trị tiêu chuẩn bao gồm giáo dục sức khỏe về TMJ và một chương trình tập tại nhà với 6 động tác chuyên biệt cho hàm (được gọi là các bài tập Rocabado).

​Can thiệp bổ sung (Chỉ nhóm CST): Ba lần một tuần (một buổi có giám sát và hai buổi tại nhà), họ thực hiện thêm một bài tập ổn định cổ kéo dài 30 phút.

​ Phương pháp tập CST: Bài tập đặc hiệu này nhắm vào các cơ gấp cổ sâu bằng cách sử dụng một thiết bị phản hồi sinh học áp lực (Chattanooga Stabilizer) để đảm bảo kích hoạt cơ chính xác. Các bài tập được tiến triển theo chuỗi phát triển thần kinh vận động chuyển từ tư thế nằm sang bò và đứng đồng thời kết hợp dây kháng lực đàn hồi và bóng tập trên các bề mặt không ổn định.

​■■ Kết quả đáng ngạc nhiên
​Sau 8 tuần, các nhà nghiên cứu đã đo lường mức độ đau hàm, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, tư thế cổ, độ linh hoạt của cổ và hiệu suất của cơ cổ của những người tham gia.
​Những cải thiện đáng kể về cả TMJ và cổ:

Trong nhóm CST, các bệnh nhân ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về mức độ nghiêm trọng của triệu chứng TMJ, tư thế cổ (được đo bằng góc sọ - đốt sống), khả năng vận động của cổ theo nhiều hướng, và hiệu suất tổng thể của cơ cổ.

​Vượt trội so với điều trị tiêu chuẩn: Khi so sánh trực tiếp với nhóm đối chứng (những người chỉ thực hiện các bài tập hàm tiêu chuẩn), nhóm CST cho thấy những cải thiện lớn hơn đáng kể ở cả cường độ đau TMJ khi nghỉ ngơi và hiệu suất cơ cổ. Ngược lại, nhóm đối chứng chỉ thấy những cải thiện nhỏ không đáng kể và không có tiến triển rõ rệt nào về tình trạng đau hàm tổng thể.

​■■ Tại sao ổn định cổ lại có hiệu quả đối với chứng đau hàm?

​Các nhà nghiên cứu lý giải sự thành công của phương pháp CST qua một vài cơ chế cốt lõi:
​Bình thường hóa kích hoạt cơ: Bằng cách sử dụng phản hồi sinh học áp lực để nhắm mục tiêu cụ thể vào các cơ gấp cổ sâu (như cơ dài cổ và cơ dài đầu), CST giúp điều chỉnh lại các mô hình kích hoạt cơ vốn thường bị rối loạn ở người bệnh TMJ.

​Giảm bù trừ tai hại: Sự kích hoạt cổ có mục tiêu này cải thiện sự ổn định tổng thể của đầu và cổ, từ đó làm giảm hoạt động quá mức mang tính bù trừ của các cơ hàm thông qua con đường phản xạ tam thoa cổ.

​Tăng cường cảm nhận vận động: Việc huấn luyện các cơ này qua các tư thế chức năng khác nhau (từ nằm đến đứng) giúp tăng cường kiểm soát vận động và cảm nhận bản thể trong toàn bộ khối liên kết cổ - hàm.

​■■ Lời khuyên rút ra (Takeaway)
​Mặc dù cần có các nghiên cứu lớn hơn với thời gian theo dõi dài hạn để xác định tính bền vững của kết quả, nhưng ứng dụng lâm sàng hiện tại đã rất rõ ràng:

​Nếu bạn đang phải đối mặt với các rối loạn TMJ đặc biệt là nếu bạn bị đau cổ hoặc sai tư thế đi kèm thì việc chỉ tập các bài tập hàm đơn thuần có thể là chưa đủ.

​Việc tích hợp Tập luyện ổn định cột sống cổ vào một chương trình quản lý TMJ toàn diện có thể cải thiện đáng kể khả năng vận động của cổ, sửa chữa các vấn đề về tư thế, và quan trọng nhất là giúp giảm bớt cơn đau hàm khi nghỉ ngơi thứ vốn khiến các rối loạn TMJ trở nên vô cùng mệt mỏi.

​Các lâm sàng khi điều trị TMJ nên cân nhắc kỹ lưỡng việc đánh giá cột sống cổ và triển khai tập luyện cơ gấp cổ sâu để giải quyết tận gốc rễ của sự rối loạn chức năng này.

MỘT SỐ BÀI TẬP BỔ TRỢ VÀ BẰNG CHỨNG KHOA HỌC TRONG ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNG (PSSE)​Nhóm 1: Bài tập Cải thiện Độ linh hoạt v...
26/05/2026

MỘT SỐ BÀI TẬP BỔ TRỢ VÀ BẰNG CHỨNG KHOA HỌC TRONG ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNG (PSSE)
​Nhóm 1: Bài tập Cải thiện Độ linh hoạt và Vận động
​Mục tiêu của nhóm này là giải phóng sự co rút của các cơ và mô mềm ở phía lồi của đường cong, tạo điều kiện cho việc điều chỉnh cột sống.

​1. Kéo Giãn Cơ Gập Hông
​Lý do: Cơ thắt lưng chậu là một cơ gập hông chính, bám trực tiếp vào các đốt sống thắt lưng. Khi cơ này bị co rút, nó có thể kéo và làm tăng áp lực lên cột sống thắt lưng. Từ quan điểm cơ sinh học, theo mô hình “khối cơ thể” 3D, sự co cứng của cơ psoas (cơ thắt lưng chậu) có thể làm trầm trọng thêm các biến dạng xoay và trên mặt phẳng đứng dọc ở đường cong thắt lưng, khiến bài tập kéo giãn này trở thành một bước chuẩn bị quan trọng cho việc tự điều chỉnh 3D.

​Thực hiện: Quỳ một gối xuống sàn, chân còn lại đặt ra phía trước. Gồng cơ bụng và cơ mông để xoay nhẹ xương chậu ra sau, sau đó từ từ đẩy hông về phía trước cho đến khi cảm thấy căng ở mặt trước của đùi và hông. Giữ tư thế này trong khoảng 15 đến 30 giây. Lặp lại 2 đến 4 lần cho mỗi bên chân.

​2. Nghiêng Người Sang Bên (Lateral Flexion / Side Bend)
​Lý do: Đây là bài tập trực tiếp để kéo giãn các cơ và mô liên kết bị co rút ở phía lồi của đường cong. Ví dụ, với đường cong ngực sang phải, việc nghiêng người sang trái sẽ giúp kéo dài phần cơ thể bên phải.

​Thực hiện: Đứng thẳng, đưa tay cùng bên với phía lõm của đường cong lên cao, tay kia nắm lấy cổ tay và nhẹ nhàng kéo nghiêng người sang bên, tập trung vào việc kéo giãn vùng lườn đối diện.

​3. Tư thế Mèo - Bò (Cat - Cow)
​Lý do: Bài tập này giúp tăng cường sự linh hoạt và vận động của toàn bộ cột sống một cách có kiểm soát.

​Thực hiện (cá nhân hóa):
​Đối với vẹo cột sống thắt lưng: Tập trung vào chuyển động nghiêng trước và sau của xương chậu.

​Đối với vẹo cột sống ngực: Tập trung vào việc làm tròn và ưỡn vùng lưng giữa, giữa hai bả vai.

​Nhóm 2: Bài tập Tăng cường Sức mạnh và Kiểm soát Vận động
​Mục tiêu của nhóm này là kích hoạt và tăng cường sức mạnh cho các cơ ở phía lõm của đường cong, giúp chủ động kéo cột sống trở lại vị trí trung tính hơn.

​1. Bài tập Làm Mạnh Cơ Bên Thân Chủ Động Với Tạ
​Lý do: Đây là một bài tập kiểm soát vận động tốt, giúp tái huấn luyện hệ thần kinh - cơ.

​Thực hiện: Ví dụ, với đường cong thắt lưng sang trái, bệnh nhân sẽ cầm một quả tạ nhẹ ở tay trái. Trọng lượng của tạ sẽ tự nhiên kéo cơ thể nghiêng sang trái. Nhiệm vụ của bệnh nhân là chủ động sử dụng các cơ bên phải (phía lõm) để kéo cột sống trở lại vị trí thẳng đứng.

​2. Plank Nghiêng Lệch (Offset Side Plank)
​Lý do: Bài tập này tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho toàn bộ chuỗi cơ bên, tạo ra một hệ thống hỗ trợ vững chắc cho cột sống.

​Thực hiện: Bệnh nhân thực hiện tư thế plank nghiêng ở phía đối diện với đường cong (phía lõm). Ví dụ, với đường cong thắt lưng sang trái, plank nghiêng sẽ được thực hiện bằng cách chống trên cẳng tay và cạnh bàn chân phải để kích hoạt các cơ yếu hơn ở bên phải (Bài tập plank bên: bên lồi ở dưới).

Các bài tập mình chia sẻ trước đó là bài tập bổ trợ rất tốt cho sức khỏe cột sống. Tuy nhiên, nếu bạn đang điều trị vẹo cột sống chuyên sâu, đừng dừng lại ở đó. Hãy tìm kiếm sự hướng dẫn từ các Nhà chuyên môn Vật lý trị liệu đã có chứng chỉ về PSSE để được thiết kế lộ trình 3D chuẩn y khoa. Đừng nhầm lẫn giữa việc tập để khỏe và tập để chỉnh vẹo

​Hiệu quả lâm sàng của những can thiệp cơ sinh học có mục tiêu này không chỉ là lý thuyết, nó được hỗ trợ mạnh mẽ bởi một khối lượng bằng chứng khoa học chất lượng ngày càng tăng.

​6. Kết Quả & Bằng Chứng Khoa Học
​Nhiều nghiên cứu chất lượng cao (RCT, Level I Evidence) đã chứng minh hiệu quả vượt trội của PSSE (bài tập chuyên biệt cho vẹo cột sống) so với tập luyện thông thường hoặc chỉ theo dõi.

​Ở thanh thiếu niên (AIS):
​Monticone 2014: 69% cải thiện với PSSE (so với 6% ở nhóm đối chứng), đồng thời giảm nguy cơ tiến triển nặng.

​Kuru 2015: Schroth có giám sát cải thiện rõ góc Cobb & độ xoay thân (ATR) so với chỉ theo dõi.
​Schreiber 2015: Bổ sung Schroth vào phác đồ chuẩn giúp giảm đau, tăng sức bền cơ và cải thiện hình ảnh bản thân.

​Ở người trưởng thành:
​Negrini 2015: 68% bệnh nhân tập SEAS cải thiện đường cong vẹo cột sống, tốt hơn diễn tiến tự nhiên.

​Phân tích tổng hợp (Wang 2024):
​SEAS xếp hạng cao nhất về giảm góc Cobb.
​Schroth & bài tập tự điều chỉnh cải thiện tốt độ xoay thân, chất lượng cuộc sống và có hiệu quả lâu dài.

​7. Kết Luận & Khuyến Nghị
​PSSE hiện được cả SRS (Hiệp hội Nghiên cứu Vẹo cột sống) và SOSORT (Hiệp hội Quốc tế về Điều trị Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Vẹo cột sống) công nhận là điều trị bảo tồn chuẩn:
​Điều trị đầu tay cho vẹo cột sống nhẹ.
​Kết hợp bắt buộc với áo nẹp cho vẹo cột sống trung bình.
​Khuyến nghị thực hành:
​Can thiệp sớm: Bắt đầu PSSE trước giai đoạn tăng trưởng nhanh.
​Cá nhân hóa: Bài tập phải phù hợp với loại đường cong.
​Bệnh nhân & gia đình tham gia: Sự tuân thủ của bệnh nhân là yếu tố quyết định thành công.

HỘI CHỨNG VÙNG MÔNG SÂU (DEEP GLUTEAL SYNDROME): ĐAU THẦN KINH TỌA KHÔNG DO ĐĨA ĐỆM​Khi bệnh nhân bị đau lan từ mông xuố...
17/05/2026

HỘI CHỨNG VÙNG MÔNG SÂU (DEEP GLUTEAL SYNDROME): ĐAU THẦN KINH TỌA KHÔNG DO ĐĨA ĐỆM

​Khi bệnh nhân bị đau lan từ mông xuống chân (đau thần kinh tọa), phản xạ đầu tiên của chúng ta thường là nghĩ ngay đến thoát vị đĩa đệm lưng. Nếu kiểm tra cột sống thấy bình thường, chẩn đoán tiếp theo hay được gọi tên là "Hội chứng cơ hình lê" (Piriformis Syndrome).

​Tuy nhiên, các nghiên cứu y văn hiện đại chỉ ra một nguyên nhân chính xác hơn nhiều nhưng lại đang bị xem nhẹ: Hội chứng vùng mông sâu (Deep Gluteal Syndrome - DGS).

​ Hội chứng vùng mông sâu thực chất là gì?
​DGS là tình trạng dây thần kinh tọa bị chèn ép hoặc bị bẫy (ở trạng thái động hoặc tĩnh) tại không gian dưới mông (subgluteal space), gây ra cơn đau buốt ê ẩm mà hoàn toàn không liên quan đến đĩa đệm cột sống.

​Góc nhìn đúng từ chuyên môn: Cơ hình lê không phải là thủ phạm duy nhất. Nó chỉ là một trong số rất nhiều cấu trúc ở vùng mông sâu có thể làm tổn thương chuyển động học của dây thần kinh tọa.

​ Sinh lý bệnh: Tại sao dây thần kinh lại bị "bẫy"?
​Bình thường, dây thần kinh tọa cần phải trượt tự do (glide) khi hông chuyển động. Khi không gian dưới mông bị thu hẹp, sự trượt này bị cản trở. Có 4 vị trí chèn ép cốt lõi bao gồm:

• ​Cơ hình lê (Piriformis): Nguyên nhân kinh điển khi cơ này bị co thắt hoặc phì đại.

• ​Phức hợp cơ sinh đôi - cơ bịt trong (Gemelli-Obturator Internus Complex): Nhóm cơ này hoạt động như một "chiếc kéo" kẹp chặt dây thần kinh khi khớp háng xoay.

• ​Xung đột khớp háng - ngồi đùi (Ischiofemoral Impingement): Khoảng cách giữa u ngồi và mấu chuyển nhỏ xương đùi bị hẹp lại, ép trực tiếp lên dây thần kinh.

• ​Các dải xơ hoặc tổn thương mạch máu (Fibrous Bands): Các dải xơ xuất hiện do viêm hoặc chấn thương cũ làm dây thần kinh bị co kéo, dính chặt vào cấu trúc xung quanh.

​• Triệu chứng đau điển hình ở bệnh nhân
​Đau nhức sâu, cảm giác âm ỉ khó chịu ngay giữa mông.

• ​Đau dọc mặt sau đùi lan xuống mặt sau cẳng chân.

• ​Đặc điểm nhận diện lớn nhất: Cơn đau tăng lên rõ rệt khi ngồi lâu quá 20 - 30 phút.

​Xuất hiện lại cơn đau rễ (radicular pain) khi làm động tác gập hông kết hợp xoay trong chân.

​ 3 Dấu hiệu lâm sàng giúp kiểm tra chính xác

​- Nghiệm pháp kéo giãn cơ hình lê tư thế ngồi (Seated Piriformis Stretch Test): Kéo giãn cơ chủ động hoặc thụ động làm tái phát cơn đau mông/chân.
​- Dấu hiệu Pace (Pace Sign): Bệnh nhân bị đau và yếu cơ khi thực hiện dạng và xoay ngoài khớp háng chống lại lực cản.
​- Nghiệm pháp cơ hình lê chủ động (Active Piriformis Test): Bệnh nhân nằm nghiêng bên lành, thực hiện dạng và xoay ngoài chủ động chống lại lực cản để tìm điểm khởi phát đau.

​ Vì sao hội chứng này rất dễ bị chẩn đoán nhầm?

​Do biểu hiện đau lan dọc chân (đau rễ) rất giống tổn thương từ lưng, khiến cả người bệnh và thầy thuốc dễ quá tập trung vào cột sống. DGS thường bị nhầm lẫn với:

• ​Bệnh lý rễ thắt lưng (đau thần kinh tọa do đĩa đệm).
• ​Bệnh lý gân cơ vùng kheo chân cao (Hội chứng gân kheo).
• ​Rối loạn chức năng khớp cùng chậu (SIJ).
​* Phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng (EBP)
​** Lưu ý quan trọng từ nhà chuyên môn: Sai lầm phổ biến là cố gắng kéo giãn cơ hình lê thật mạnh (aggressive stretching). Nếu dây thần kinh đang bị kẹt và viêm, việc ép giãn thô bạo sẽ vô tình làm tăng áp lực cơ học, khiến dây thần kinh bị tì đè vào xương nặng hơn.

​1. Điều trị bảo tồn (Ưu tiên hàng đầu)
​Di động thần kinh (Neurodynamics): Dùng kỹ thuật trượt (flossing) và kéo căng (tensioning) giúp dây thần kinh tọa khôi phục khả năng di động mượt mà để tự giải thoát khỏi vị trí kẹt.
​Tập luyện chuyên sâu: Tập mạnh các cơ xoay ngoài sâu và cơ mông lớn để ổn định vùng chậu, giải tải áp lực cho vùng mông sâu.
​Thay đổi cơ học tư thế ngồi: Sử dụng đệm chuyên dụng để giảm lực đè ép trực tiếp lên u ngồi khi làm việc.
​Di động mô mềm: Giải phóng các điểm co thắt tại nhóm cơ xoay sâu khớp háng.

​2. Can thiệp chuyên khoa (Khi bảo tồn thất bại)
​Tiêm thuốc tê tại chỗ và corticosteroid dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc X-quang.
​Tiêm Botox vào chính xác bó cơ đang là thủ phạm chèn ép.
​Phẫu thuật nội soi giải ép dây thần kinh tọa.
​ Thông điệp lâm sàng cốt lõi (Clinical Takeaway)
​Không phải mọi ca đau thần kinh tọa đều bắt nguồn từ cột sống. Khi đã loại trừ được nguyên nhân đĩa đệm, các nhà lâm sàng cần nhìn rộng hơn ra toàn bộ vùng chậu sau thay vì chỉ đổ lỗi cho mỗi cơ hình lê. Việc chuyển dịch tư duy sang phạm vi rộng hơn là "Hội chứng vùng mông sâu" sẽ giúp tối ưu hóa phác đồ và mang lại kết quả điều trị bền vững nhất cho bệnh nhân.

​Tài liệu tham khảo (Y văn gần đây)
References (Recent Literature)
• Geler Külcü, 2024 – Deep Gluteal syndrome: An underestimated cause of posterior hip pain
• Kanumuri et al., 2024 – Piriformis Syndrome and Deep Gluteal Syndrome: Presentation, Diagnostic Imaging, and Management
• Sharma et al., 2023 – Looking beyond Piriformis Syndrome: Is It Really the Piriformis?

Cẩm Nang Hướng Dẫn: Hiểu và Đồng Hành Cùng Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ (ASD)​Thuật ngữ "phổ" (spectrum) là cực kỳ quan trọng....
12/05/2026

Cẩm Nang Hướng Dẫn: Hiểu và Đồng Hành Cùng Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ (ASD)

​Thuật ngữ "phổ" (spectrum) là cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là tự kỷ là một dải màu với vô vàn sắc thái. Không có hai người tự kỷ nào giống hệt nhau. Mỗi trẻ sẽ có một tập hợp các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng riêng biệt. Một số trẻ có thể cần sự hỗ trợ đáng kể trong khi những trẻ khác có thể sống cuộc sống bình thường nếu được hiểu và hỗ trợ đúng cách.

​6 Dấu Hiệu Cảnh Báo Sớm: Cẩm Nang Đồ Họa Hướng Dẫn Chi Tiết
​Dựa trên những thông tin y tế mới nhất, đây là 6 dấu hiệu cảnh báo phổ biến mà phụ huynh cần đặc biệt quan tâm, được minh họa chi tiết:

• ​1. Không Phản Ứng Khi Được Gọi Tên (Does Not Respond to Name)
​Mô tả: Trẻ dường như không nghe thấy bạn gọi, dẫu cho thính giác của trẻ hoàn toàn bình thường.

​Ví dụ: Bạn gọi 'Bin ơi' nhiều lần mà trẻ không quay lại nhìn, nhưng trẻ lại phản ứng ngay lập tức với tiếng đồ chơi yêu thích.

• ​2. Giao Tiếp Mắt Kém & Thiếu Biểu Cảm (Poor Eye Contact & Lack of Expression)
​Mô tả: Trẻ tránh nhìn thẳng vào mắt bạn khi tương tác, khuôn mặt ít biểu lộ cảm xúc hoặc có biểu cảm không phù hợp với tình huống.

​Ví dụ: Bạn cười đùa với trẻ nhưng khuôn mặt trẻ vẫn "phẳng" hoặc trẻ nhìn đi chỗ khác thay vì nhìn bạn.

​3. Thích Chơi Một Mình, Khép Mình (Prefers to Play Alone)
​Mô tả: Trẻ rút lui vào thế giới riêng của bản thân, không thích người khác quan tâm hoặc không biết cách tương tác với bạn bè.

​Ví dụ: Thay vì chơi xếp hình cùng bạn, trẻ ngồi một góc xếp các khối gỗ theo một trật tự nhất định và bùng nổ nếu có ai chạm vào.

​4. Hành Động Rập Khuôn & Lặp Đi Lặp Lại (Stereotyped & Repetitive Movements)
​Mô tả: Trẻ thực hiện các cử động hoặc hành động lặp đi lặp lại một cách không kiểm soát, thường là cách để trẻ tự kích thích.

​Ví dụ: Trẻ vỗ tay liên tục, lắc lư cơ thể, xoay tròn hoặc thực hiện các hành động có thể tự hại (như cắn tay, đập đầu).

​5. Cứng Nhắc & Khó Chịu Khi Thay Đổi (Rigidity & Distress with Change)
​Mô tả: Trẻ bám chặt lấy thói quen, nhận thức và có thể trở nên cực kỳ khó chịu khi có bất kỳ sự thay đổi nhỏ nhất nào trong môi trường hoặc lịch trình.

​Ví dụ: Trẻ bùng nổ nếu bạn đi một con đường khác để đến trường hoặc món ăn hàng ngày không đúng vị.

​6. Say Mê Chi Tiết & Sở Thích Hạn Hẹp (Fascination with Details & Restricted Interests)
​Mô tả: Trẻ bị mê hoặc bởi các chi tiết nhỏ của đồ vật mà không hiểu mục đích tổng thể của đồ vật đó, hoặc chỉ quan tâm đến một lĩnh vực cụ thể với cường độ bất thường.

​Ví dụ: Trẻ có thể ngồi quan sát bánh xe quay của ô tô đồ chơi cả giờ mà không chơi ô tô đó, sở thích ăn uống kém (chỉ ăn một số loại thực phẩm).

​Cẩm Nang Triệu Chứng Mở Rộng: Hiểu Sâu Hơn
​Dưới đây là một số dấu hiệu chi tiết khác mà bạn có thể quan sát thấy, chia thành hai nhóm chính:

​Nhóm 1: Giao Tiếp & Tương Tác Xã Hội
​Chậm nói hoặc mất khả năng nói: Không thể bắt đầu cuộc hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện. Có thể mất khả năng nói từ hoặc câu trước đó (giai đoạn thoái triển).

​Giọng điệu bất thường: Nói với giọng robot hoặc giọng hát.

​Lặp lại nguyên văn: Lặp lại các từ hoặc cụm từ nhưng không hiểu cách sử dụng chúng (hiện tượng echolalia).

​Khó hiểu câu hỏi: Có vẻ không hiểu các câu hỏi hoặc chỉ dẫn đơn giản.

​Thiếu đồng cảm: Không thể hiện cảm xúc hoặc không nhận thức được cảm xúc của người khác.

​Tương tác xã hội thụ động hoặc hung hăng.
​Khó nhận biết tín hiệu phi ngôn ngữ: Không diễn giải được nét mặt, tư thế cơ thể hoặc giọng nói của người khác.

​Nhóm 2: Hành Vi & Sở Thích Bị Hạn Chế, Lặp Đi Lặp Lại
​Vấn đề về phối hợp hoặc cử động kỳ lạ: Vụng về, đi kiễng chân. Ngôn ngữ cơ thể cứng nhắc.
​Mê hoặc bởi chi tiết đồ vật: Bánh xe quay.

​Nhạy cảm bất thường: Với ánh sáng, âm thanh nhưng thờ ơ với cơn đau hoặc nhiệt độ.

​Không tham gia trò chơi bắt chước hoặc giả vờ.
​Tập trung vào một vật thể: Với cường độ bất thường.

​Tương Lai và Hy Vọng
​Dù không có cách chữa chứng rối loạn phổ tự kỷ. Tuy nhiên, việc phát hiện và điều trị sớm, chuyên sâu có thể giúp nhiều trẻ em hòa nhập với cuộc sống. Khi lớn lên, một số trẻ trở nên gắn kết hơn và ít có những biểu hiện rối loạn hành vi hơn.

​Mức độ hỗ trợ mà trẻ yêu cầu sẽ quyết định "mức độ" chẩn đoán của trẻ (Cấp 1: Cần hỗ trợ, Cấp 2: Cần hỗ trợ đáng kể, Cấp 3: Cần hỗ trợ liên tục). Việc hiểu rõ mức độ hỗ trợ sẽ giúp xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả nhất.
​Hành trình đồng hành cùng trẻ là một hành trình dài và cần nhiều sự kiên nhẫn. Bằng sự hiểu biết, đồng cảm và hỗ trợ đúng cách, bạn có thể giúp con mình khám phá thế giới theo cách của riêng trẻ và sống một cuộc sống ý nghĩa.
​*** Lưu ý quan trọng:
​Chẩn đoán ASD cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa - nhà chuyên môn

1. Các lưu ý phòng ngừa cho khớp háng​Các biện pháp này rất quan trọng để giảm nguy cơ trật khớp. Bạn cần tuân thủ trong...
10/05/2026

1. Các lưu ý phòng ngừa cho khớp háng

​Các biện pháp này rất quan trọng để giảm nguy cơ trật khớp. Bạn cần tuân thủ trong 6 tuần sau phẫu thuật.

​KHÔNG CÚI NGƯỜI quá 90 độ (không tạo thành góc nhọn giữa bụng và đùi).

​KHÔNG BẮT CHÉO CHÂN.

​KHÔNG XOAY NGƯỜI trên chân phẫu thuật khi quay đi hướng khác. Hãy nhấc chân để bước xoay thay vì giữ nguyên bàn chân rồi vặn người.

​KHÔNG KHOM LƯNG để nhặt đồ dưới sàn.

​KHI NGỦ: Cố gắng nằm ngửa để tránh bắt chéo chân. Hoặc đặt một chiếc gối giữa hai đầu gối/đùi. Duy trì việc này trong 6 tuần.

​2. Thông tin về phẫu thuật & Đi lại

​Phẫu thuật: Thay khớp háng bán phần (Hemiarthroplasty) là thay thế phần chỏm xương đùi bằng một chỏm kim loại sau khi bị gãy cổ xương đùi.

​Vật lý trị liệu: Rất quan trọng cho sự thành công của ca mổ. Bạn sẽ bắt đầu tập với chuyên gia ngay từ Ngày thứ nhất sau mổ.

​Đi bộ: Ban đầu cần có sự giám sát của nhân viên y tế. Bạn sẽ được dùng khung tập đi. Lưu ý: Không được xoay trụ (pivot) trên chân mổ.

​Lên xuống cầu thang:

​Lên: Chân lành (không mổ) lên trước -> Chân mổ lên sau -> Nạng/Gậy.

​Xuống: Nạng/Gậy xuống trước -> Chân mổ xuống -> Chân lành xuống sau.

​Đứng dậy: Di chuyển ra sát mép ghế, dùng tay bám vào thành ghế để đẩy người lên.

​3. Các bài tập phục hồi

​(Thực hiện ít nhất 5 lần/ngày. Trong những ngày đầu, nên tập mỗi giờ một lần)

​Bài tập trên giường:

​Cổ chân: Xoay tròn cổ chân chậm rãi. Thực hiện 30 giây mỗi giờ.

​Gồng cơ đùi: Duỗi thẳng chân, ấn mặt sau đầu gối xuống giường. Giữ 5 giây. (Lặp lại 10 lần).

​Gồng cơ mông: Ép chặt hai mông lại với nhau trong 5 giây. (Lặp lại 10 lần).

​Gập gối: Trượt gót chân trên mặt giường để gập gối và háng lại, sau đó duỗi ra. (Lặp lại 10 lần).

​Dạng chân: Giữ chân thẳng, mũi chân hướng lên trần, trượt chân mổ ra phía ngoài rồi khép vào. (Lặp lại 10 lần).

​Nâng chân (chỉ tập khi có chỉ định): Nằm nghiêng bên chân lành, đặt gối giữa hai chân, nâng chân mổ lên cao rồi hạ xuống.

​Bài tập khi ngồi ghế:

​Đá chân: Ngồi trên ghế, từ từ đá thẳng chân ra, giữ 5 giây rồi hạ xuống. (Lặp lại 10 lần).

​Bài tập đứng (phải có chỗ bám chắc chắn):

​Đưa chân ra sau: Giữ gối thẳng, đưa chân ra phía sau rồi đưa về. (10 lần).

​Dạng chân ngang: Giữ người thẳng, đưa chân ra chiều ngang rồi khép lại. (10 lần).

​Nhấc cao đùi: Nhấc đùi lên phía trước (không quá 90 độ) rồi hạ xuống. (10 lần).

​Mini squats: Tựa lưng vào tường, hai chân rộng bằng vai, từ từ khuỵu gối xuống khoảng 40 độ rồi đứng thẳng dậy.

​4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

​Luyện tập trong bao lâu? Ít nhất là 3 tháng. Hãy tiếp tục dùng nạng cho đến khi bạn đi bộ mà không bị khập khiễng.

​Khi nào có thể lái xe? Thường là sau 6 - 12 tuần. Bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ phẫu thuật trước.

​Cách vào ô tô:

​Đẩy ghế hành khách ra phía sau hết mức, hơi ngả lưng ghế.

​Đứng quay lưng về phía ghế cho đến khi chân chạm vào ghế.

​Từ từ ngồi xuống, trượt chân mổ thẳng ra phía trước.

​Xoay cả người và hai chân vào trong xe cùng lúc. (Khi ra khỏi xe làm ngược lại)

Address

Quy Nhon

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when NRC - Physical Medicine and Rehabilitation posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share