Phục Hồi Chức Năng - Physical Medicine and Rehabilitation

Phục Hồi Chức Năng - Physical Medicine and Rehabilitation Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Phục Hồi Chức Năng - Physical Medicine and Rehabilitation, Medical and health, Quy Nhon.

MỘT SỐ BÀI TẬP BỔ TRỢ VÀ BẰNG CHỨNG KHOA HỌC TRONG ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNG (PSSE)​Nhóm 1: Bài tập Cải thiện Độ linh hoạt v...
26/05/2026

MỘT SỐ BÀI TẬP BỔ TRỢ VÀ BẰNG CHỨNG KHOA HỌC TRONG ĐIỀU TRỊ VẸO CỘT SỐNG (PSSE)
​Nhóm 1: Bài tập Cải thiện Độ linh hoạt và Vận động
​Mục tiêu của nhóm này là giải phóng sự co rút của các cơ và mô mềm ở phía lồi của đường cong, tạo điều kiện cho việc điều chỉnh cột sống.

​1. Kéo Giãn Cơ Gập Hông
​Lý do: Cơ thắt lưng chậu là một cơ gập hông chính, bám trực tiếp vào các đốt sống thắt lưng. Khi cơ này bị co rút, nó có thể kéo và làm tăng áp lực lên cột sống thắt lưng. Từ quan điểm cơ sinh học, theo mô hình “khối cơ thể” 3D, sự co cứng của cơ psoas (cơ thắt lưng chậu) có thể làm trầm trọng thêm các biến dạng xoay và trên mặt phẳng đứng dọc ở đường cong thắt lưng, khiến bài tập kéo giãn này trở thành một bước chuẩn bị quan trọng cho việc tự điều chỉnh 3D.

​Thực hiện: Quỳ một gối xuống sàn, chân còn lại đặt ra phía trước. Gồng cơ bụng và cơ mông để xoay nhẹ xương chậu ra sau, sau đó từ từ đẩy hông về phía trước cho đến khi cảm thấy căng ở mặt trước của đùi và hông. Giữ tư thế này trong khoảng 15 đến 30 giây. Lặp lại 2 đến 4 lần cho mỗi bên chân.

​2. Nghiêng Người Sang Bên (Lateral Flexion / Side Bend)
​Lý do: Đây là bài tập trực tiếp để kéo giãn các cơ và mô liên kết bị co rút ở phía lồi của đường cong. Ví dụ, với đường cong ngực sang phải, việc nghiêng người sang trái sẽ giúp kéo dài phần cơ thể bên phải.

​Thực hiện: Đứng thẳng, đưa tay cùng bên với phía lõm của đường cong lên cao, tay kia nắm lấy cổ tay và nhẹ nhàng kéo nghiêng người sang bên, tập trung vào việc kéo giãn vùng lườn đối diện.

​3. Tư thế Mèo - Bò (Cat - Cow)
​Lý do: Bài tập này giúp tăng cường sự linh hoạt và vận động của toàn bộ cột sống một cách có kiểm soát.

​Thực hiện (cá nhân hóa):
​Đối với vẹo cột sống thắt lưng: Tập trung vào chuyển động nghiêng trước và sau của xương chậu.

​Đối với vẹo cột sống ngực: Tập trung vào việc làm tròn và ưỡn vùng lưng giữa, giữa hai bả vai.

​Nhóm 2: Bài tập Tăng cường Sức mạnh và Kiểm soát Vận động
​Mục tiêu của nhóm này là kích hoạt và tăng cường sức mạnh cho các cơ ở phía lõm của đường cong, giúp chủ động kéo cột sống trở lại vị trí trung tính hơn.

​1. Bài tập Làm Mạnh Cơ Bên Thân Chủ Động Với Tạ
​Lý do: Đây là một bài tập kiểm soát vận động tốt, giúp tái huấn luyện hệ thần kinh - cơ.

​Thực hiện: Ví dụ, với đường cong thắt lưng sang trái, bệnh nhân sẽ cầm một quả tạ nhẹ ở tay trái. Trọng lượng của tạ sẽ tự nhiên kéo cơ thể nghiêng sang trái. Nhiệm vụ của bệnh nhân là chủ động sử dụng các cơ bên phải (phía lõm) để kéo cột sống trở lại vị trí thẳng đứng.

​2. Plank Nghiêng Lệch (Offset Side Plank)
​Lý do: Bài tập này tập trung vào việc tăng cường sức mạnh cho toàn bộ chuỗi cơ bên, tạo ra một hệ thống hỗ trợ vững chắc cho cột sống.

​Thực hiện: Bệnh nhân thực hiện tư thế plank nghiêng ở phía đối diện với đường cong (phía lõm). Ví dụ, với đường cong thắt lưng sang trái, plank nghiêng sẽ được thực hiện bằng cách chống trên cẳng tay và cạnh bàn chân phải để kích hoạt các cơ yếu hơn ở bên phải (Bài tập plank bên: bên lồi ở dưới).

Các bài tập mình chia sẻ trước đó là bài tập bổ trợ rất tốt cho sức khỏe cột sống. Tuy nhiên, nếu bạn đang điều trị vẹo cột sống chuyên sâu, đừng dừng lại ở đó. Hãy tìm kiếm sự hướng dẫn từ các Nhà chuyên môn Vật lý trị liệu đã có chứng chỉ về PSSE để được thiết kế lộ trình 3D chuẩn y khoa. Đừng nhầm lẫn giữa việc tập để khỏe và tập để chỉnh vẹo

​Hiệu quả lâm sàng của những can thiệp cơ sinh học có mục tiêu này không chỉ là lý thuyết, nó được hỗ trợ mạnh mẽ bởi một khối lượng bằng chứng khoa học chất lượng ngày càng tăng.

​6. Kết Quả & Bằng Chứng Khoa Học
​Nhiều nghiên cứu chất lượng cao (RCT, Level I Evidence) đã chứng minh hiệu quả vượt trội của PSSE (bài tập chuyên biệt cho vẹo cột sống) so với tập luyện thông thường hoặc chỉ theo dõi.

​Ở thanh thiếu niên (AIS):
​Monticone 2014: 69% cải thiện với PSSE (so với 6% ở nhóm đối chứng), đồng thời giảm nguy cơ tiến triển nặng.

​Kuru 2015: Schroth có giám sát cải thiện rõ góc Cobb & độ xoay thân (ATR) so với chỉ theo dõi.
​Schreiber 2015: Bổ sung Schroth vào phác đồ chuẩn giúp giảm đau, tăng sức bền cơ và cải thiện hình ảnh bản thân.

​Ở người trưởng thành:
​Negrini 2015: 68% bệnh nhân tập SEAS cải thiện đường cong vẹo cột sống, tốt hơn diễn tiến tự nhiên.

​Phân tích tổng hợp (Wang 2024):
​SEAS xếp hạng cao nhất về giảm góc Cobb.
​Schroth & bài tập tự điều chỉnh cải thiện tốt độ xoay thân, chất lượng cuộc sống và có hiệu quả lâu dài.

​7. Kết Luận & Khuyến Nghị
​PSSE hiện được cả SRS (Hiệp hội Nghiên cứu Vẹo cột sống) và SOSORT (Hiệp hội Quốc tế về Điều trị Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Vẹo cột sống) công nhận là điều trị bảo tồn chuẩn:
​Điều trị đầu tay cho vẹo cột sống nhẹ.
​Kết hợp bắt buộc với áo nẹp cho vẹo cột sống trung bình.
​Khuyến nghị thực hành:
​Can thiệp sớm: Bắt đầu PSSE trước giai đoạn tăng trưởng nhanh.
​Cá nhân hóa: Bài tập phải phù hợp với loại đường cong.
​Bệnh nhân & gia đình tham gia: Sự tuân thủ của bệnh nhân là yếu tố quyết định thành công.

HỘI CHỨNG VÙNG MÔNG SÂU (DEEP GLUTEAL SYNDROME): ĐAU THẦN KINH TỌA KHÔNG DO ĐĨA ĐỆM​Khi bệnh nhân bị đau lan từ mông xuố...
17/05/2026

HỘI CHỨNG VÙNG MÔNG SÂU (DEEP GLUTEAL SYNDROME): ĐAU THẦN KINH TỌA KHÔNG DO ĐĨA ĐỆM

​Khi bệnh nhân bị đau lan từ mông xuống chân (đau thần kinh tọa), phản xạ đầu tiên của chúng ta thường là nghĩ ngay đến thoát vị đĩa đệm lưng. Nếu kiểm tra cột sống thấy bình thường, chẩn đoán tiếp theo hay được gọi tên là "Hội chứng cơ hình lê" (Piriformis Syndrome).

​Tuy nhiên, các nghiên cứu y văn hiện đại chỉ ra một nguyên nhân chính xác hơn nhiều nhưng lại đang bị xem nhẹ: Hội chứng vùng mông sâu (Deep Gluteal Syndrome - DGS).

​ Hội chứng vùng mông sâu thực chất là gì?
​DGS là tình trạng dây thần kinh tọa bị chèn ép hoặc bị bẫy (ở trạng thái động hoặc tĩnh) tại không gian dưới mông (subgluteal space), gây ra cơn đau buốt ê ẩm mà hoàn toàn không liên quan đến đĩa đệm cột sống.

​Góc nhìn đúng từ chuyên môn: Cơ hình lê không phải là thủ phạm duy nhất. Nó chỉ là một trong số rất nhiều cấu trúc ở vùng mông sâu có thể làm tổn thương chuyển động học của dây thần kinh tọa.

​ Sinh lý bệnh: Tại sao dây thần kinh lại bị "bẫy"?
​Bình thường, dây thần kinh tọa cần phải trượt tự do (glide) khi hông chuyển động. Khi không gian dưới mông bị thu hẹp, sự trượt này bị cản trở. Có 4 vị trí chèn ép cốt lõi bao gồm:

• ​Cơ hình lê (Piriformis): Nguyên nhân kinh điển khi cơ này bị co thắt hoặc phì đại.

• ​Phức hợp cơ sinh đôi - cơ bịt trong (Gemelli-Obturator Internus Complex): Nhóm cơ này hoạt động như một "chiếc kéo" kẹp chặt dây thần kinh khi khớp háng xoay.

• ​Xung đột khớp háng - ngồi đùi (Ischiofemoral Impingement): Khoảng cách giữa u ngồi và mấu chuyển nhỏ xương đùi bị hẹp lại, ép trực tiếp lên dây thần kinh.

• ​Các dải xơ hoặc tổn thương mạch máu (Fibrous Bands): Các dải xơ xuất hiện do viêm hoặc chấn thương cũ làm dây thần kinh bị co kéo, dính chặt vào cấu trúc xung quanh.

​• Triệu chứng đau điển hình ở bệnh nhân
​Đau nhức sâu, cảm giác âm ỉ khó chịu ngay giữa mông.

• ​Đau dọc mặt sau đùi lan xuống mặt sau cẳng chân.

• ​Đặc điểm nhận diện lớn nhất: Cơn đau tăng lên rõ rệt khi ngồi lâu quá 20 - 30 phút.

​Xuất hiện lại cơn đau rễ (radicular pain) khi làm động tác gập hông kết hợp xoay trong chân.

​ 3 Dấu hiệu lâm sàng giúp kiểm tra chính xác

​- Nghiệm pháp kéo giãn cơ hình lê tư thế ngồi (Seated Piriformis Stretch Test): Kéo giãn cơ chủ động hoặc thụ động làm tái phát cơn đau mông/chân.
​- Dấu hiệu Pace (Pace Sign): Bệnh nhân bị đau và yếu cơ khi thực hiện dạng và xoay ngoài khớp háng chống lại lực cản.
​- Nghiệm pháp cơ hình lê chủ động (Active Piriformis Test): Bệnh nhân nằm nghiêng bên lành, thực hiện dạng và xoay ngoài chủ động chống lại lực cản để tìm điểm khởi phát đau.

​ Vì sao hội chứng này rất dễ bị chẩn đoán nhầm?

​Do biểu hiện đau lan dọc chân (đau rễ) rất giống tổn thương từ lưng, khiến cả người bệnh và thầy thuốc dễ quá tập trung vào cột sống. DGS thường bị nhầm lẫn với:

• ​Bệnh lý rễ thắt lưng (đau thần kinh tọa do đĩa đệm).
• ​Bệnh lý gân cơ vùng kheo chân cao (Hội chứng gân kheo).
• ​Rối loạn chức năng khớp cùng chậu (SIJ).
​* Phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng (EBP)
​** Lưu ý quan trọng từ nhà chuyên môn: Sai lầm phổ biến là cố gắng kéo giãn cơ hình lê thật mạnh (aggressive stretching). Nếu dây thần kinh đang bị kẹt và viêm, việc ép giãn thô bạo sẽ vô tình làm tăng áp lực cơ học, khiến dây thần kinh bị tì đè vào xương nặng hơn.

​1. Điều trị bảo tồn (Ưu tiên hàng đầu)
​Di động thần kinh (Neurodynamics): Dùng kỹ thuật trượt (flossing) và kéo căng (tensioning) giúp dây thần kinh tọa khôi phục khả năng di động mượt mà để tự giải thoát khỏi vị trí kẹt.
​Tập luyện chuyên sâu: Tập mạnh các cơ xoay ngoài sâu và cơ mông lớn để ổn định vùng chậu, giải tải áp lực cho vùng mông sâu.
​Thay đổi cơ học tư thế ngồi: Sử dụng đệm chuyên dụng để giảm lực đè ép trực tiếp lên u ngồi khi làm việc.
​Di động mô mềm: Giải phóng các điểm co thắt tại nhóm cơ xoay sâu khớp háng.

​2. Can thiệp chuyên khoa (Khi bảo tồn thất bại)
​Tiêm thuốc tê tại chỗ và corticosteroid dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc X-quang.
​Tiêm Botox vào chính xác bó cơ đang là thủ phạm chèn ép.
​Phẫu thuật nội soi giải ép dây thần kinh tọa.
​ Thông điệp lâm sàng cốt lõi (Clinical Takeaway)
​Không phải mọi ca đau thần kinh tọa đều bắt nguồn từ cột sống. Khi đã loại trừ được nguyên nhân đĩa đệm, các nhà lâm sàng cần nhìn rộng hơn ra toàn bộ vùng chậu sau thay vì chỉ đổ lỗi cho mỗi cơ hình lê. Việc chuyển dịch tư duy sang phạm vi rộng hơn là "Hội chứng vùng mông sâu" sẽ giúp tối ưu hóa phác đồ và mang lại kết quả điều trị bền vững nhất cho bệnh nhân.

​Tài liệu tham khảo (Y văn gần đây)
References (Recent Literature)
• Geler Külcü, 2024 – Deep Gluteal syndrome: An underestimated cause of posterior hip pain
• Kanumuri et al., 2024 – Piriformis Syndrome and Deep Gluteal Syndrome: Presentation, Diagnostic Imaging, and Management
• Sharma et al., 2023 – Looking beyond Piriformis Syndrome: Is It Really the Piriformis?

Cẩm Nang Hướng Dẫn: Hiểu và Đồng Hành Cùng Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ (ASD)​Thuật ngữ "phổ" (spectrum) là cực kỳ quan trọng....
12/05/2026

Cẩm Nang Hướng Dẫn: Hiểu và Đồng Hành Cùng Trẻ Rối Loạn Phổ Tự Kỷ (ASD)

​Thuật ngữ "phổ" (spectrum) là cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là tự kỷ là một dải màu với vô vàn sắc thái. Không có hai người tự kỷ nào giống hệt nhau. Mỗi trẻ sẽ có một tập hợp các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng riêng biệt. Một số trẻ có thể cần sự hỗ trợ đáng kể trong khi những trẻ khác có thể sống cuộc sống bình thường nếu được hiểu và hỗ trợ đúng cách.

​6 Dấu Hiệu Cảnh Báo Sớm: Cẩm Nang Đồ Họa Hướng Dẫn Chi Tiết
​Dựa trên những thông tin y tế mới nhất, đây là 6 dấu hiệu cảnh báo phổ biến mà phụ huynh cần đặc biệt quan tâm, được minh họa chi tiết:

• ​1. Không Phản Ứng Khi Được Gọi Tên (Does Not Respond to Name)
​Mô tả: Trẻ dường như không nghe thấy bạn gọi, dẫu cho thính giác của trẻ hoàn toàn bình thường.

​Ví dụ: Bạn gọi 'Bin ơi' nhiều lần mà trẻ không quay lại nhìn, nhưng trẻ lại phản ứng ngay lập tức với tiếng đồ chơi yêu thích.

• ​2. Giao Tiếp Mắt Kém & Thiếu Biểu Cảm (Poor Eye Contact & Lack of Expression)
​Mô tả: Trẻ tránh nhìn thẳng vào mắt bạn khi tương tác, khuôn mặt ít biểu lộ cảm xúc hoặc có biểu cảm không phù hợp với tình huống.

​Ví dụ: Bạn cười đùa với trẻ nhưng khuôn mặt trẻ vẫn "phẳng" hoặc trẻ nhìn đi chỗ khác thay vì nhìn bạn.

​3. Thích Chơi Một Mình, Khép Mình (Prefers to Play Alone)
​Mô tả: Trẻ rút lui vào thế giới riêng của bản thân, không thích người khác quan tâm hoặc không biết cách tương tác với bạn bè.

​Ví dụ: Thay vì chơi xếp hình cùng bạn, trẻ ngồi một góc xếp các khối gỗ theo một trật tự nhất định và bùng nổ nếu có ai chạm vào.

​4. Hành Động Rập Khuôn & Lặp Đi Lặp Lại (Stereotyped & Repetitive Movements)
​Mô tả: Trẻ thực hiện các cử động hoặc hành động lặp đi lặp lại một cách không kiểm soát, thường là cách để trẻ tự kích thích.

​Ví dụ: Trẻ vỗ tay liên tục, lắc lư cơ thể, xoay tròn hoặc thực hiện các hành động có thể tự hại (như cắn tay, đập đầu).

​5. Cứng Nhắc & Khó Chịu Khi Thay Đổi (Rigidity & Distress with Change)
​Mô tả: Trẻ bám chặt lấy thói quen, nhận thức và có thể trở nên cực kỳ khó chịu khi có bất kỳ sự thay đổi nhỏ nhất nào trong môi trường hoặc lịch trình.

​Ví dụ: Trẻ bùng nổ nếu bạn đi một con đường khác để đến trường hoặc món ăn hàng ngày không đúng vị.

​6. Say Mê Chi Tiết & Sở Thích Hạn Hẹp (Fascination with Details & Restricted Interests)
​Mô tả: Trẻ bị mê hoặc bởi các chi tiết nhỏ của đồ vật mà không hiểu mục đích tổng thể của đồ vật đó, hoặc chỉ quan tâm đến một lĩnh vực cụ thể với cường độ bất thường.

​Ví dụ: Trẻ có thể ngồi quan sát bánh xe quay của ô tô đồ chơi cả giờ mà không chơi ô tô đó, sở thích ăn uống kém (chỉ ăn một số loại thực phẩm).

​Cẩm Nang Triệu Chứng Mở Rộng: Hiểu Sâu Hơn
​Dưới đây là một số dấu hiệu chi tiết khác mà bạn có thể quan sát thấy, chia thành hai nhóm chính:

​Nhóm 1: Giao Tiếp & Tương Tác Xã Hội
​Chậm nói hoặc mất khả năng nói: Không thể bắt đầu cuộc hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện. Có thể mất khả năng nói từ hoặc câu trước đó (giai đoạn thoái triển).

​Giọng điệu bất thường: Nói với giọng robot hoặc giọng hát.

​Lặp lại nguyên văn: Lặp lại các từ hoặc cụm từ nhưng không hiểu cách sử dụng chúng (hiện tượng echolalia).

​Khó hiểu câu hỏi: Có vẻ không hiểu các câu hỏi hoặc chỉ dẫn đơn giản.

​Thiếu đồng cảm: Không thể hiện cảm xúc hoặc không nhận thức được cảm xúc của người khác.

​Tương tác xã hội thụ động hoặc hung hăng.
​Khó nhận biết tín hiệu phi ngôn ngữ: Không diễn giải được nét mặt, tư thế cơ thể hoặc giọng nói của người khác.

​Nhóm 2: Hành Vi & Sở Thích Bị Hạn Chế, Lặp Đi Lặp Lại
​Vấn đề về phối hợp hoặc cử động kỳ lạ: Vụng về, đi kiễng chân. Ngôn ngữ cơ thể cứng nhắc.
​Mê hoặc bởi chi tiết đồ vật: Bánh xe quay.

​Nhạy cảm bất thường: Với ánh sáng, âm thanh nhưng thờ ơ với cơn đau hoặc nhiệt độ.

​Không tham gia trò chơi bắt chước hoặc giả vờ.
​Tập trung vào một vật thể: Với cường độ bất thường.

​Tương Lai và Hy Vọng
​Dù không có cách chữa chứng rối loạn phổ tự kỷ. Tuy nhiên, việc phát hiện và điều trị sớm, chuyên sâu có thể giúp nhiều trẻ em hòa nhập với cuộc sống. Khi lớn lên, một số trẻ trở nên gắn kết hơn và ít có những biểu hiện rối loạn hành vi hơn.

​Mức độ hỗ trợ mà trẻ yêu cầu sẽ quyết định "mức độ" chẩn đoán của trẻ (Cấp 1: Cần hỗ trợ, Cấp 2: Cần hỗ trợ đáng kể, Cấp 3: Cần hỗ trợ liên tục). Việc hiểu rõ mức độ hỗ trợ sẽ giúp xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả nhất.
​Hành trình đồng hành cùng trẻ là một hành trình dài và cần nhiều sự kiên nhẫn. Bằng sự hiểu biết, đồng cảm và hỗ trợ đúng cách, bạn có thể giúp con mình khám phá thế giới theo cách của riêng trẻ và sống một cuộc sống ý nghĩa.
​*** Lưu ý quan trọng:
​Chẩn đoán ASD cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa - nhà chuyên môn

1. Các lưu ý phòng ngừa cho khớp háng​Các biện pháp này rất quan trọng để giảm nguy cơ trật khớp. Bạn cần tuân thủ trong...
10/05/2026

1. Các lưu ý phòng ngừa cho khớp háng

​Các biện pháp này rất quan trọng để giảm nguy cơ trật khớp. Bạn cần tuân thủ trong 6 tuần sau phẫu thuật.

​KHÔNG CÚI NGƯỜI quá 90 độ (không tạo thành góc nhọn giữa bụng và đùi).

​KHÔNG BẮT CHÉO CHÂN.

​KHÔNG XOAY NGƯỜI trên chân phẫu thuật khi quay đi hướng khác. Hãy nhấc chân để bước xoay thay vì giữ nguyên bàn chân rồi vặn người.

​KHÔNG KHOM LƯNG để nhặt đồ dưới sàn.

​KHI NGỦ: Cố gắng nằm ngửa để tránh bắt chéo chân. Hoặc đặt một chiếc gối giữa hai đầu gối/đùi. Duy trì việc này trong 6 tuần.

​2. Thông tin về phẫu thuật & Đi lại

​Phẫu thuật: Thay khớp háng bán phần (Hemiarthroplasty) là thay thế phần chỏm xương đùi bằng một chỏm kim loại sau khi bị gãy cổ xương đùi.

​Vật lý trị liệu: Rất quan trọng cho sự thành công của ca mổ. Bạn sẽ bắt đầu tập với chuyên gia ngay từ Ngày thứ nhất sau mổ.

​Đi bộ: Ban đầu cần có sự giám sát của nhân viên y tế. Bạn sẽ được dùng khung tập đi. Lưu ý: Không được xoay trụ (pivot) trên chân mổ.

​Lên xuống cầu thang:

​Lên: Chân lành (không mổ) lên trước -> Chân mổ lên sau -> Nạng/Gậy.

​Xuống: Nạng/Gậy xuống trước -> Chân mổ xuống -> Chân lành xuống sau.

​Đứng dậy: Di chuyển ra sát mép ghế, dùng tay bám vào thành ghế để đẩy người lên.

​3. Các bài tập phục hồi

​(Thực hiện ít nhất 5 lần/ngày. Trong những ngày đầu, nên tập mỗi giờ một lần)

​Bài tập trên giường:

​Cổ chân: Xoay tròn cổ chân chậm rãi. Thực hiện 30 giây mỗi giờ.

​Gồng cơ đùi: Duỗi thẳng chân, ấn mặt sau đầu gối xuống giường. Giữ 5 giây. (Lặp lại 10 lần).

​Gồng cơ mông: Ép chặt hai mông lại với nhau trong 5 giây. (Lặp lại 10 lần).

​Gập gối: Trượt gót chân trên mặt giường để gập gối và háng lại, sau đó duỗi ra. (Lặp lại 10 lần).

​Dạng chân: Giữ chân thẳng, mũi chân hướng lên trần, trượt chân mổ ra phía ngoài rồi khép vào. (Lặp lại 10 lần).

​Nâng chân (chỉ tập khi có chỉ định): Nằm nghiêng bên chân lành, đặt gối giữa hai chân, nâng chân mổ lên cao rồi hạ xuống.

​Bài tập khi ngồi ghế:

​Đá chân: Ngồi trên ghế, từ từ đá thẳng chân ra, giữ 5 giây rồi hạ xuống. (Lặp lại 10 lần).

​Bài tập đứng (phải có chỗ bám chắc chắn):

​Đưa chân ra sau: Giữ gối thẳng, đưa chân ra phía sau rồi đưa về. (10 lần).

​Dạng chân ngang: Giữ người thẳng, đưa chân ra chiều ngang rồi khép lại. (10 lần).

​Nhấc cao đùi: Nhấc đùi lên phía trước (không quá 90 độ) rồi hạ xuống. (10 lần).

​Mini squats: Tựa lưng vào tường, hai chân rộng bằng vai, từ từ khuỵu gối xuống khoảng 40 độ rồi đứng thẳng dậy.

​4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

​Luyện tập trong bao lâu? Ít nhất là 3 tháng. Hãy tiếp tục dùng nạng cho đến khi bạn đi bộ mà không bị khập khiễng.

​Khi nào có thể lái xe? Thường là sau 6 - 12 tuần. Bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ phẫu thuật trước.

​Cách vào ô tô:

​Đẩy ghế hành khách ra phía sau hết mức, hơi ngả lưng ghế.

​Đứng quay lưng về phía ghế cho đến khi chân chạm vào ghế.

​Từ từ ngồi xuống, trượt chân mổ thẳng ra phía trước.

​Xoay cả người và hai chân vào trong xe cùng lúc. (Khi ra khỏi xe làm ngược lại)

LỘ TRÌNH PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU PHẪU THUẬT DÂY CHẰNG CHÉO TRƯỚC (ACL)​Bên cạnh giai đoạn chuẩn bị trước mổ để giảm sưng ...
07/05/2026

LỘ TRÌNH PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU PHẪU THUẬT DÂY CHẰNG CHÉO TRƯỚC (ACL)

​Bên cạnh giai đoạn chuẩn bị trước mổ để giảm sưng đau, việc tập luyện phục hồi chức năng (PHCN) sau phẫu thuật đóng vai trò quyết định đến sự thành công của ca mổ. Quá trình này không chỉ giúp tái lập khả năng vận động linh hoạt mà còn bảo vệ mảnh ghép trong giai đoạn chuyển hóa sinh học thành dây chằng thực thụ.
​Việc tập luyện sớm và đúng cách giúp ngăn ngừa hiệu quả tình trạng teo cơ (đặc biệt là cơ tứ đầu đùi) và các biến chứng thứ phát, giúp bạn sớm trở lại với nhịp sống bình thường.

​1. Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị
​Nhờ kỹ thuật nội soi hiện đại, bệnh nhân có thể bắt đầu lộ trình PHCN từ rất sớm. Mục tiêu chính bao gồm:

• ​Khôi phục hoàn toàn biên độ vận động của khớp gối.
• ​Phục hồi sức mạnh cơ bắp, đặc biệt là khối cơ đùi.
• ​Đảm bảo an toàn tối đa cho dây chằng mới tái tạo.
​2. Lộ trình tập luyện chi tiết
• ​Giai đoạn 1: Ngày đầu sau phẫu thuật (Khởi động nhẹ nhàng)

• ​Cố định và bảo vệ: Đeo nẹp đùi cẳng chân liên tục (cả ngày lẫn đêm). Khi nằm nghỉ, cần kê cao chân để giảm sưng nề.

• ​Bài tập tại giường: Thực hiện các động tác dạng/khép chân, nâng toàn bộ chân và vận động cổ chân ngay trong nẹp.

•​ Kích hoạt cơ: Tập co cơ tĩnh (gồng cơ đùi, cơ cẳng chân) thường xuyên.

• ​Di động xương bánh chè: Thực hiện nhẹ nhàng để tránh dính khớp.

• ​Tập vận động sớm: Tháo nẹp 3–4 lần/ngày để tập gấp/duỗi gối chủ động có trợ giúp (lưu ý: góc gấp gối không quá 60^\circ). Bệnh nhân có thể ngồi dậy ngay tại giường.

• ​Giai đoạn 2: Từ tuần thứ 11 đến tuần thứ 16 (Tăng cường sức mạnh)

• ​Mở rộng biên độ: Tiếp tục gia tăng tốc độ và góc độ gấp duỗi gối. Đến tuần thứ 16, bệnh nhân cần đạt được mức duỗi thẳng hoàn toàn chủ động.

• ​Tập sức bền: Tập trung vào các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ tứ đầu đùi và cơ chậu chày

• ​Khởi động chạy bộ: Bắt đầu tập chạy nhẹ nhàng trên các địa hình bằng phẳng.

• ​Giai đoạn 3: Từ tháng thứ 5 đến hết tháng thứ 6 (Bứt phá)

•​Nâng cao thể lực: Tăng cường độ các bài tập cho cơ tứ đầu đùi và cơ chậu chày.
​Vận động năng động: Tập chạy với tốc độ tăng dần và tích cực thực hiện các bài tập leo bậc thang.

​Giai đoạn 4: Từ tháng thứ 7 trở đi (Trở lại đường đua)

• ​Thử thách cường độ cao: Tham gia các hoạt động nặng, bao gồm bài tập nhảy trên chân phẫu thuật.

• ​Tái hòa nhập thể thao: Từ tháng thứ 8, bạn có thể bắt đầu chơi lại các môn thể thao yêu thích ở mức độ phù hợp và dần tiến tới thi đấu bình thường.

​3. Các phương pháp điều trị hỗ trợ
• ​Nội khoa: Sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm và chống phù nề theo chỉ định để hỗ trợ quá trình tập luyện.

• ​Vật lý trị liệu: Từ tuần thứ 2, có thể kết hợp các liệu pháp như vi sóng, điện phân thuốc, điện xung để đẩy nhanh tốc độ phục hồi mô.
​Dụng cụ hỗ trợ: Sử dụng nạng, gậy, dây thun hoặc tạ theo từng giai đoạn để tăng hiệu quả bài tập.

​4. Những lưu ý "vàng" sau phẫu thuật
​Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dây chằng mới, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sau:

• ​Tải trọng: Không dồn trọng lượng lên chân phẫu thuật vượt quá mức bác sĩ cho phép.

• ​Di chuyển: Luôn sử dụng nạng cho đến khi được chuyên gia xác nhận có thể bỏ. Khi bước đi hoặc chống chân, hãy giữ khớp gối thẳng.
​Tư thế sinh hoạt:

​KHÔNG gập gối quá mức quy định.
​KHÔNG xoay hoặc vặn chân phẫu thuật đột ngột.
​KHÔNG ngồi bắt chéo chân.
​Cầu thang: Chỉ lên xuống cầu thang theo hướng dẫn kỹ thuật của chuyên viên vật lý trị liệu.
*​Kỷ luật: Tuân thủ tuyệt đối lộ trình của bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ /cử nhân PHCN không tự ý đốt cháy giai đoạn.

1. Hội chứng bàn chân bẹt ở trẻ em là gì?​Ở người bình thường, lòng bàn chân có độ vòm để giữ thăng bằng, di chuyển linh...
06/05/2026

1. Hội chứng bàn chân bẹt ở trẻ em là gì?

​Ở người bình thường, lòng bàn chân có độ vòm để giữ thăng bằng, di chuyển linh hoạt và giảm áp lực lên các khớp phía trên (cổ chân, gối, hông).
• ​Đặc điểm: Lòng bàn chân bẹt, không có khoảng trống khi tiếp xúc mặt đất; gót chân có thể vẹo ra ngoài.

•​ Lưu ý độ tuổi: Trẻ dưới 3 tuổi thường bị bẹt sinh lý. Nếu sau 3 tuổi vẫn không thấy vòm chân thì mới là bệnh lý.

• ​Nguyên nhân: Do rối loạn phối hợp, hội chứng Ehlers-Danlos, dây chằng lỏng lẻo, hoặc các bệnh thần kinh cơ (bại não, loạn dưỡng cơ...).

• ​Hệ lụy: Ảnh hưởng xấu đến cấu trúc xương khớp toàn thân, gây đau đớn và cản trở vận động nếu không điều trị sớm.

​2. Các bài tập vật lý trị liệu hiệu quả
​Vật lý trị liệu là phương pháp an toàn và được ưu tiên nhất. Dưới đây là các bài tập cụ thể:

​2.1 Lăn chân với một trái bóng nhỏ
​Thực hiện: Cho trẻ đứng hoặc ngồi thẳng lưng, đặt bóng (tennis/golf) dưới lòng bàn chân. Dùng chân lăn bóng tròn, tập trung vào vùng vòm chân.
​Thời gian: 5 phút mỗi chân.

​2.2 Co giãn gót chân
​Thực hiện: Đứng thẳng, một chân bước lên trước, một chân đưa ra sau rộng bằng vai. Khuỵu chân trước, hạ thấp trọng tâm cho đến khi thấy bắp chân sau căng ra (gót chân luôn chạm đất).
​Thời gian: Giữ 30 giây, thực hiện 3 lần mỗi chân.

​2.3 Nâng vòm bàn chân
​Thực hiện: Đứng thẳng, nghiêng hai bàn chân hướng ra ngoài, nhấc mé chân trong để dồn lực vào rìa ngoài. Ngón chân vẫn chạm đất.
​Thời gian: 10-15 nhịp/lần, tập 2-3 đợt.

​2.4 Nâng vòm bàn chân với bục
​Thực hiện: Đứng sát mép bục/bậc thang, gót chân đưa ra ngoài. Nhón gót chân lên hết mức rồi từ từ hạ xuống sâu hơn mặt bục.
​Thời gian: 10-15 lần mỗi bên, tập 2-3 đợt.

​2.5 Đứng bằng mũi chân - gót chân
​Thực hiện: Luân phiên nhón người đứng bằng mũi chân (giữ 5 giây) rồi chuyển sang đứng bằng gót chân (nhấc mũi chân lên).
​Thời gian: 10-15 nhịp, tập 2-3 đợt.

​2.6 Lăn chân với khăn
​Thực hiện: Ngồi ghế, đặt chân lên khăn. Cố định gót chân, dùng các ngón chân co quắp để kéo/chà khăn trên sàn.
​Thời gian: Tập đến khi mỏi, lặp lại 2-3 lần mỗi bên.

​2.7 Luyện tập với ngón chân
​Thực hiện: Đứng thẳng, gót chân chạm sàn. Nhấc ngón cái lên (giữ các ngón khác chạm sàn) trong 5 giây, sau đó đổi lại: hạ ngón cái, nhấc 4 ngón còn lại.
​Thời gian: 5-10 nhịp, tập 2-3 lần.

​3. Lưu ý quan trọng khi điều trị
​Phẫu thuật: Chỉ là lựa chọn cuối cùng khi vật lý trị liệu không hiệu quả.

​Vận động bổ trợ: Cho trẻ đi chân trần trên các địa hình tự nhiên (cát, sỏi, đá...) và sử dụng đế giày chỉnh hình chuyên dụng.

​Chế độ sinh hoạt:
​Tập luyện kiên trì, không quá sức.
​Tránh mang vác vật nặng.
​Kiểm soát cân nặng để tránh béo phì gây áp lực lên bàn chân.
​Tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa để chọn bài tập phù hợp nhất.

BỆNH PARKINSON: TỪ CƠ CHẾ SINH BỆNH ĐẾN CÁC PHƯƠNG PHÁP PHỤC HỒI CHỨC NĂNG VẬN ĐỘNG​1. Bản chất và Cơ chế bệnh sinh• ​Bệ...
05/05/2026

BỆNH PARKINSON: TỪ CƠ CHẾ SINH BỆNH ĐẾN CÁC PHƯƠNG PHÁP PHỤC HỒI CHỨC NĂNG VẬN ĐỘNG

​1. Bản chất và Cơ chế bệnh sinh
• ​Bệnh Parkinson là một trong những bệnh lý thoái hóa thần kinh phổ biến nhất, đặc trưng bởi sự mất mát tiến triển của các tế bào thần kinh giải phóng Dopamine tại liềm đen (Substantia Nigra) thuộc trung não.

• ​Dopamine đóng vai trò là chất dẫn truyền thần kinh thiết yếu trong việc điều hòa các vòng lặp vận động tại các nhân nền (Basal Ganglia), bao gồm thể vân và nhân đỏ. Khi nồng độ Dopamine sụt giảm (thường là trên 60-80% trước khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện), sự cân bằng giữa các hệ thống kích thích và ức chế vận động bị phá vỡ, dẫn đến các rối loạn về trương lực cơ và khả năng điều phối động tác.

​2. Nhận diện các triệu chứng lâm sàng
• ​Triệu chứng của Parkinson thường được chia thành hai nhóm chính: vận động và ngoài vận động.

• ​Triệu chứng vận động đặc trưng:
​Run khi nghỉ (Resting Tremor): Thường bắt đầu ở một bên tay với tần số 4-6 chu kỳ/giây, có xu hướng giảm khi bệnh nhân thực hiện các vận động có mục đích.

​Đơ cứng cơ (Rigidity): Tăng trương lực cơ kiểu "bánh xe răng cưa", gây đau nhức và hạn chế tầm vận động của các khớp.
​Vận động chậm (Bradykinesia): Khó khăn khi bắt đầu cử động, giảm biên độ các động tác lặp lại. Điều này thể hiện rõ qua việc viết chữ nhỏ dần (micrographia) hoặc giảm biểu cảm khuôn mặt.

Rối loạn dáng đi và thăng bằng: Bệnh nhân thường đi bước nhỏ, lê chân, mất đi sự đánh tay tự nhiên và có xu hướng chúi người về phía trước (trọng tâm bị đẩy ra ngoài chân đế), dễ dẫn đến té ngã.

•​ Triệu chứng ngoài vận động:
​Rối loạn ngôn ngữ: Giọng nói nhỏ, đơn điệu, khàn tiếng do mất sự phối hợp của các cơ hô hấp và dây thanh âm.

• ​Rối loạn hệ thần kinh thực vật: Táo bón, khó nuốt do rối loạn cơ trơn tiêu hóa, hoặc bàng quang tăng hoạt gây tiểu đêm.

• ​Rối loạn giấc ngủ và tâm thần: Mất ngủ kéo dài, lo âu, trầm cảm và suy giảm nhận thức trong giai đoạn tiến triển.

​3. Chương trình bài tập phục hồi chức năng
• ​Mục tiêu của các bài tập là duy trì tầm vận động khớp, cải thiện thăng bằng và tối ưu hóa các chức năng sinh hoạt hàng ngày.

• ​Nhóm bài tập linh hoạt cột sống và lồng ngực:
​Xoay thân mình: Ngồi thẳng, tay đặt lên vai. Thực hiện xoay chậm trục thân mình và cổ sang hai bên hết biên độ. Bài tập này giúp giảm tình trạng cứng nhắc cột sống.

• ​Căng giãn lồng ngực: Kết hợp hít sâu khi mở rộng hai tay ra sau, ép sát bả vai để cải thiện dung tích hô hấp và điều chỉnh tư thế khòm lưng.

Nhóm bài tập phối hợp chi dưới và thăng bằng:

• ​Nâng cao đùi tại chỗ: Thực hiện ở tư thế ngồi hoặc đứng (có điểm tựa). Tập trung vào việc nhấc chân cao và dứt khoát để phá vỡ hiện tượng "đông cứng" dáng đi.

• ​Di chuyển trọng lực trên bóng tập: Ngồi trên bóng chuyên dụng, thực hiện nghiêng xương chậu sang các hướng. Bài tập này kích thích các thụ thể bản thể và cải thiện khả năng phản xạ thăng bằng.

• ​Nhóm bài tập vận động tinh bàn tay (Hỗ trợ giảm run):

•​Đối chiếu ngón tay: Chạm lần lượt từng đầu ngón tay vào ngón cái. Yêu cầu mở rộng tối đa bàn tay sau mỗi lần chạm để duy trì sự linh hoạt của các nhóm cơ nhỏ.

• ​Gập duỗi khớp bàn ngón: Thực hiện các động tác gập sâu và duỗi căng các khớp ngón tay để chống lại xu hướng co cứng kiểu bàn tay Parkinson.

• ​Xoay cổ tay: Nắm tay nhẹ và thực hiện xoay tròn cổ tay theo hai chiều giúp bôi trơn khớp và giảm căng thẳng cơ vùng cẳng tay.

*** lưu ý : hãy đến những cơ sở y tế uy tín để có được sự chỉ dẫn của các bác sĩ/ cử nhân chuyên khoa phcn

1.Tại sao phụ nữ sau sinh cần tập cơ sàn chậu?​Tập luyện sàn chậu không chỉ là một bài tập thể dục đơn thuần mà là cách ...
04/05/2026

1.Tại sao phụ nữ sau sinh cần tập cơ sàn chậu?

​Tập luyện sàn chậu không chỉ là một bài tập thể dục đơn thuần mà là cách để các mẹ "hồi sinh" vùng cơ quan trọng này. Lợi ích cụ thể bao gồm:

• ​Kiểm soát bài tiết: Giúp ngăn ngừa và điều trị hiệu quả đến 80% các vấn đề như són tiểu, són hơi, són phân hoặc tiểu đêm. Bạn sẽ làm chủ được hoạt động tiêu tiểu theo ý muốn.
​Phòng ngừa sa tạng: Hỗ trợ nâng đỡ, ngăn chặn tình trạng sa tử cung, bàng quang và trực tràng. Nếu đã bị sa, bài tập giúp tình trạng không tiến triển nặng hơn.

• ​Hỗ trợ thai kỳ và hậu sản: Đặc biệt hữu ích cho phụ nữ đang mang thai và sau khi sinh để tránh các rắc rối về bài tiết.

• ​Tâm lý tự tin: Giúp các mẹ cảm thấy thoải mái, tự tin và cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày.

​2. Thời điểm vàng để bắt đầu
​Thời điểm lý tưởng nhất là 6 tuần sau khi sinh.
​Lúc này, cơ thể đã dần hồi phục. Nếu bạn cảm thấy hơi đau nhẹ ở vùng chậu hay bụng dưới thì cũng đừng quá lo lắng, đó là phản ứng bình thường. Hãy bắt đầu thật nhẹ nhàng để cơ thể thích nghi dần nhé.

​3. Các bài tập cơ sàn chậu chi tiết

• ​Bài tập 1: Kết hợp bụng dưới và sàn chậu
​Tư thế: Quỳ bằng hai tay và hai đầu gối (tư thế cái bàn), lưng giữ thẳng, thả lỏng bụng.
​Thực hiện: Hít vào, sau đó thở ra từ từ. Khi thở ra, hãy nén chặt và nâng cơ sàn chậu lên (tưởng tượng như đang gồng mình chống lại một cơn gió), đồng thời hóp bụng.
​Thời gian: Giữ 10 giây (vẫn hít thở đều, không nín thở), nghỉ 5 giây. Lặp lại 10 lần.

• ​Bài tập 2: Tập hông
​Tư thế: Nằm nghiêng bên phải, hai đầu gối co về phía ngực.
​Thực hiện: Thở ra, siết chặt sàn chậu và bụng dưới. Khép hai bàn chân lại, chỉ nâng đầu gối trái lên (không di chuyển hông).
​Thời gian: Giữ 5 giây rồi hạ xuống. Lặp lại 10 lần mỗi bên.

• ​Bài tập 3: Tư thế bắc cầu (Cơ chéo bụng)
​Tư thế: Nằm ngửa, co đầu gối, bàn chân đặt sát về phía hông.
​Thực hiện: Thở ra, siết cơ sàn chậu và bụng, từ từ nâng mông lên cao nhất có thể.
​Thời gian: Giữ 5 giây (hít thở bình thường), sau đó hạ xuống và thư giãn. Lặp lại 10 lần.
​Nâng cao: Bạn có thể thử nâng mông bằng một chân, chân còn lại duỗi thẳng.

• ​Bài tập 4: Bird Dog (Cơ bụng và lưng)
​Tư thế: Chống hai tay và đầu gối xuống thảm (vuông góc).
​Thực hiện: Nâng chân phải ra sau (song song mặt sàn) đồng thời đưa tay trái ra trước.
​Thời gian: Giữ thẳng 30 giây rồi đổi bên. Thực hiện 10 lần.

• ​Bài tập 5: Gập bụng ngược
​Tư thế: Nằm ngửa, tay đặt dọc theo hông, lòng bàn tay úp.
​Thực hiện: Đưa chân lên sao cho đùi vuông góc với sàn, cẳng chân song song sàn. Hít vào, kéo đầu gối về gần cằm nhất có thể, sau đó đưa về vị trí cũ.
​Số lượng: Thực hiện 10 lần.

• ​Bài tập 6: Bài tập Kegel (Quan trọng nhất)
​Cách tập: Ép chặt các cơ như lúc bạn đang cố nhịn tiểu.
​Co và giữ: Co tối đa và giữ từ 3–10 giây, nghỉ 4 giây. Lặp lại khoảng 5 lần cho đến khi mỏi.
​Co nhanh: Co mạnh và thả lỏng ngay lập tức. Thực hiện ít nhất 10 nhịp liên tục.

* ​Lưu ý: Có thể tập ở bất cứ đâu, bất cứ tư thế nào, ít nhất 3 lần/ngày.

​4. Chăm sóc và lắng nghe cơ thể
​Để đạt hiệu quả tốt nhất và an toàn, các mẹ cần nhớ:
​Cung cấp đủ nước: Uống nước trước, trong và sau khi tập.
​Trang phục phù hợp: Luôn mặc áo ngực thể thao nâng đỡ tốt.

​Lắng nghe bản thân: Nghỉ ngơi nếu mệt. Đừng quá nôn nóng giảm cân mà tập quá sức. Cơ thể cần 3–5 tháng để các khớp ổn định và 6 tháng để trở lại trạng thái bình thường.

​5. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt

• ​Không ăn kiêng quá sớm: Việc cắt giảm calo đột ngột khi vừa sinh xong sẽ khiến bạn kiệt sức và ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ.
​Cho con bú: Đây là cách giảm cân tự nhiên và hiệu quả nhất.

• ​Chia nhỏ thời gian tập: Thay vì tập một lèo 1 tiếng, hãy chia thành nhiều lần ngắn trong ngày (ví dụ 10-15 phút/lần) để giữ năng lượng và tinh thần thoải mái.

​Lời khuyên: Hãy luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập luyện nào để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe của bạn.

Address

Quy Nhon

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Phục Hồi Chức Năng - Physical Medicine and Rehabilitation posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share