Nhà thuốc Ánh Lượng phố Bằng, An Hà, Lạng Giang, Bắc Giang

Nhà thuốc Ánh Lượng phố Bằng, An Hà, Lạng Giang, Bắc Giang Nhà thuốc Ánh Lượng
Nơi hội tụ những sản phẩm chất lượng, tư vấn chuyên môn cao

25/05/2026

10 dưỡng chất quan trọng cho xương khoẻ mạnh!
1. Nhóm cấu tạo cốt lõi (Xây dựng khung xương)
Canxi: Thành phần đại lượng chính, quyết định độ cứng cáp và mật độ xương.

Protein: Chiếm đến 50% thể tích xương, tạo nên cấu trúc nền và ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ chuyển hóa xương, đồng thời hỗ trợ hấp thu canxi.

Collagen: Protein cấu trúc chính giúp xương có độ dẻo dai, đàn hồi, chịu lực tốt và là thành phần không thể thiếu của dây chằng, sụn khớp.

2. Nhóm hỗ trợ chuyển hóa & Hấp thu Canxi
Vitamin D: "Chìa khóa" bắt buộc để ruột hấp thu được canxi từ thức ăn vào máu. Thiếu D thì bổ sung canxi sẽ kém hiệu quả.

Magie: Kích hoạt quá trình chuyển hóa vitamin D và thúc đẩy hấp thu canxi vào xương, tăng mật độ khoáng.

Vitamin K (đặc biệt là K2): Đóng vai trò như "người định hướng", kích hoạt Osteocalcin để gắn canxi chính xác vào xương, tránh lắng đọng ở mạch máu.

3. Nhóm bảo vệ, Chống hủy xương & Kháng viêm
Omega-3: Có đặc tính kháng viêm mạnh mẽ, giúp ức chế các cytokine gây viêm, giảm tốc độ mất xương do tuổi tác và hỗ trợ bôi trơn khớp.

Kẽm: Khoáng chất vi lượng kích thích nguyên bào xương (tạo xương) và ức chế sự hủy xương quá mức.

Vitamin C: Chất chống oxy hóa quan trọng, là đồng yếu tố (cofactor) bắt buộc trong quá trình hydroxyl hóa để cơ thể tự tổng hợp collagen cho xương và sụn.

Phốt pho: Kết hợp với canxi để tạo thành tinh thể hydroxyapatite – thành phần khoáng hóa chính của xương. Tuy nhiên, tỷ lệ Canxi/Phốt pho trong chế độ ăn cần cân đối (lý tưởng là 1:1 đến 2:1) vì thừa phốt pho quá mức sẽ gây tác dụng ngược (tăng hủy xương).

1. Nguyên nhân sinh lý và vận độngĐây là nhóm nguyên nhân thường gặp nhất, liên quan đến quá trình phát triển tự nhiên c...
04/05/2026

1. Nguyên nhân sinh lý và vận động
Đây là nhóm nguyên nhân thường gặp nhất, liên quan đến quá trình phát triển tự nhiên của trẻ:
• Giai đoạn chuyển đổi: Trẻ thường biếng ăn khi bước vào các giai đoạn biết lẫy, ngồi, bò, đi hoặc mọc răng. Khi đó, trẻ tập trung khám phá thế giới xung quanh hơn là ăn uống.
• Thiếu vận động: Trẻ ít được chạy nhảy, vận động sẽ không tiêu hao năng lượng, dẫn đến không có cảm giác đói tự nhiên.
2. Nguyên nhân tâm lý
Yếu tố tâm lý đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành thói quen ăn uống của trẻ:
• Áp lực từ gia đình: Việc ép ăn, quát mắng hoặc thúc giục khiến trẻ hình thành nỗi sợ hãi mỗi khi đến bữa.
• Thói quen ăn rong hoặc xem TV: Điều này khiến trẻ ăn một cách thụ động, não bộ không tập trung vào việc nhai và cảm nhận hương vị, dẫn đến hệ tiêu hóa hoạt động kém hiệu quả.
3. Chế độ dinh dưỡng chưa hợp lý
Nhiều khi trẻ ăn đủ về lượng nhưng lại thiếu về chất, hoặc cách chế biến không phù hợp:
• Thực đơn đơn điệu: Ăn mãi một vài món khiến trẻ nhanh chán.
• Cấu trúc thức ăn không phù hợp: Ví dụ, trẻ đã 2 tuổi nhưng vẫn ăn cháo xay nhuyễn, khiến cơ hàm không được luyện tập và trẻ lười nhai.
• Ăn vặt quá gần bữa chính: Các loại bánh kẹo, nước ngọt làm tăng đường huyết tức thời, khiến trẻ có cảm giác "no giả".
4. Nguyên nhân bệnh lý và cơ địa
Nếu trẻ biếng ăn kéo dài đi kèm với dấu hiệu mệt mỏi, có thể do:
• Rối loạn tiêu hóa: Loạn khuẩn đường ruột, táo bón hoặc thiếu enzyme tiêu hóa khiến trẻ đầy bụng, khó tiêu.
• Thiếu hụt vi chất: Thiếu Kẽm (Zinc), Sắt, Lysine và các Vitamin nhóm B là nguyên nhân trực tiếp khiến trẻ mất cảm giác ngon miệng và giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
• Nhiễm khuẩn: Các bệnh viêm họng, viêm amidan, hoặc nhiễm giun sán cũng khiến cơ thể trẻ mệt mỏi và chán ăn.

28/04/2026

Hay đau bụng dưới, táo bón⤵️⤵️

23/04/2026

Sản phẩm tập trung giải quyết các vấn đề tiêu hóa phổ biến ở trẻ nhỏ:
• Cải thiện tình trạng nôn trỏ và ọc sữa: Giúp hệ tiêu hóa ổn định hơn, giảm áp lực trong dạ dày bé.
• Hỗ trợ điều trị táo bón và tiêu chảy: Cân bằng lại hệ vi sinh vật đường ruột bị mất cân bằng do chế độ ăn hoặc sau khi dùng kháng sinh.
• Giảm tình trạng quấy khóc đêm (Colic): Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn tốt hơn, giảm đầy hơi, chướng bụng – một trong những nguyên nhân khiến trẻ khó chịu, khóc dạ đề.
• Tăng cường đề kháng: Khoảng 70-80% hệ miễn dịch nằm ở đường ruột. Việc bổ sung lợi khuẩn giúp bé có hàng rào bảo vệ tự nhiên tốt hơn trước các tác nhân gây bệnh.

23/04/2026

Khách: chị ơi, chồng em không cứng được

13/04/2026

12/04/2026

Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Quốc gia và các tổ chức y tế, nhu cầu canxi của trẻ em ở độ tuổi lớp 3 (thường từ 8 đến 9 tuổi) được quy định cụ thể như sau:
1. Hàm lượng canxi cần thiết
Trẻ trong độ tuổi này đang bước vào giai đoạn chuẩn bị cho tiền dậy thì, do đó việc tích lũy canxi cho xương là cực kỳ quan trọng:
• Trẻ từ 7 - 9 tuổi: Cần khoảng 700 mg canxi mỗi ngày.
2. Các nguồn bổ sung canxi hiệu quả
Để đạt được con số 700 mg/ngày, bạn có thể kết hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau trong thực đơn của trẻ:
• Sữa và chế phẩm từ sữa: Đây là nguồn canxi dễ hấp thụ nhất. Một ly sữa (200ml) chứa khoảng 200-250 mg canxi. Sữa chua và phô mai cũng là những lựa chọn tuyệt vời.
• Hải sản: Tôm, cua, cá (đặc biệt là các loại cá nhỏ ăn được cả xương) chứa hàm lượng canxi rất cao.
• Rau lá xanh đậm: Bông cải xanh, rau cải chíp, rau bina (cải bó xôi) không chỉ có canxi mà còn giàu vitamin K giúp gắn canxi vào xương.
• Các loại hạt và đậu: Đậu phụ, hạt mè (vừng), hạt hạnh nhân là những nguồn canxi thực vật chất lượng.
3. Lưu ý quan trọng để hấp thụ canxi tốt hơn
Việc cung cấp đủ con số 700 mg là cần thiết, nhưng để cơ thể trẻ thực sự sử dụng được lượng canxi đó, cần lưu ý:
• Vitamin D3: Canxi không thể hấp thụ hiệu quả nếu thiếu Vitamin D3. Hãy khuyến khích trẻ vận động ngoài trời vào buổi sáng sớm hoặc bổ sung qua thực phẩm (trứng, cá hồi).
• Vận động: Các hoạt động chạy nhảy, thể thao giúp kích thích quá trình tạo xương và tăng cường mật độ xương.
• Tránh ăn quá mặn: Thói quen ăn mặn sẽ khiến cơ thể đào thải canxi qua nước tiểu nhiều hơn.
Nếu bé không ăn đa dạng được thực phẩm, mẹ cân nhắc bổ sung từ thực phẩm bổ sung cho bé dạng dễ hấp thu.

Cơ chế khử mùi hôi nách của muối nhôm⤵️⤵️⤵️Muối nhôm (thường là Aluminum Chloride hoặc Aluminum Chlorohydrate) là thành ...
12/04/2026

Cơ chế khử mùi hôi nách của muối nhôm⤵️⤵️⤵️
Muối nhôm (thường là Aluminum Chloride hoặc Aluminum Chlorohydrate) là thành phần phổ biến và hiệu quả nhất trong các sản phẩm lăn khử mùi điều trị (antiperspirant). Dưới đây là cơ chế hoạt động và công dụng chính của thành phần này:
1. Cơ chế ngăn chặn mồ hôi
Khi tiếp xúc với độ ẩm trên bề mặt da, muối nhôm sẽ phản ứng và tạo thành một lớp gel tạm thời. Lớp gel này khu trú tại các lỗ mở của tuyến mồ hôi, đóng vai trò như một "nút chặn" vật lý.
• Giảm tiết mồ hôi: Nhờ cơ chế bịt kín tạm thời, mồ hôi không thể thoát ra bề mặt da. Điều này giúp vùng dưới cánh tay luôn khô thoáng.
• Hiệu ứng thu nhỏ lỗ chân lông: Muối nhôm có tính làm se (astringent), giúp các lỗ chân lông ở vùng da nhạy cảm này co lại phần nào, hạn chế lượng dịch tiết ra.
2. Công dụng khử mùi gián tiếp
Bản thân mồ hôi không có mùi. Mùi hôi nách phát sinh khi vi khuẩn trên da phân hủy các protein và chất béo trong mồ hôi.
• Cắt nguồn sống của vi khuẩn: Bằng cách ngăn mồ hôi, muối nhôm làm mất đi môi trường ẩm ướt – điều kiện lý tưởng để vi khuẩn sinh sôi.
• Tính kháng khuẩn nhẹ: Một số dạng muối nhôm có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi, giúp vùng da dưới cánh tay sạch sẽ hơn.
Lưu ý khi sử dụng để đạt hiệu quả cao nhất
Để muối nhôm phát huy tối đa công dụng mà không gây kích ứng, bạn nên lưu ý:
• Sử dụng vào buổi tối: Đây là thời điểm các tuyến mồ hôi hoạt động ít nhất, giúp muối nhôm có thời gian thẩm thấu và tạo "nút chặn" ổn định hơn.
• Lau khô da hoàn toàn: Nếu da còn ướt, muối nhôm có thể phản ứng ngay trên bề mặt thay vì đi vào lỗ chân lông, dễ gây ngứa hoặc để lại vệt trắng trên quần áo.
• Tránh dùng ngay sau khi cạo/nhổ lông: Da lúc này đang có những tổn thương nhỏ, muối nhôm có thể gây xót và viêm da tiếp xúc.

‼HƯỚNG DẪN: PHÂN BIỆT NHANH TAY CHÂN MIỆNG & THỦY ĐẬUNhững ngày gần đây, số ca tay chân miệng đang tăng nhanh, với nhiều...
12/04/2026

‼HƯỚNG DẪN: PHÂN BIỆT NHANH TAY CHÂN MIỆNG & THỦY ĐẬU

Những ngày gần đây, số ca tay chân miệng đang tăng nhanh, với nhiều cảnh báo về các chủng virus có khả năng lây lan mạnh và độc lực cao. Điều này khiến không ít phụ huynh lo lắng khi trẻ xuất hiện các nốt ban hoặc mụn nước trên da. Tuy nhiên, có một vấn đề rất thường gặp trong thực tế là tay chân miệng lại dễ bị nhầm với một bệnh khác quen thuộc hơn, đó là Thủy đậu. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc theo dõi chưa đúng mức hoặc bỏ sót các dấu hiệu cảnh báo quan trọng.

Sau đây là cách phân biệt nhanh, nhận diện đúng và xử trí phù hợp ngay từ giai đoạn sớm là để đảm bảo an toàn cho trẻ.

1️⃣ NGUYÊN NHÂN VÀ ĐƯỜNG LÂY

🔴 Tay chân miệng do nhóm Enterovirus (thường gặp Coxsackie A16, EV71).
- Lây truyền qua đường “phân-miệng”
- Hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch đường tiêu hóa từ mũi, nước bọt, hầu họng hay từ dịch tiết từ các nốt phỏng của người bệnh.
- Virus có thể tồn tại trên bề mặt đồ vật nên rất dễ lây trong nhà trẻ, lớp học

🟡 Thủy đậu do virus Varicella Zoster
- Lây qua đường hô hấp: giọt bắn khi ho, hắt hơi
- Tiếp xúc với dịch từ mụn nước
- Khả năng lây lan rất cao trong môi trường đông người

2️⃣ MỨC ĐỘ NGUY HIỂM

🔴 Tay chân miệng
- Có thể diễn tiến nặng rất nhanh (dù trước đó là độ nhẹ, đặc biệt chủng EV71)

*Biến chứng:
- Viêm não, viêm màng não
- Viêm cơ tim
- Phù phổi cấp
Lưu ý: Có thể chuyển nặng trong thời gian ngắn nếu không theo dõi sát

🟡 Thủy đậu: Thường lành tính ở trẻ khỏe mạnh

*Nguy cơ biến chứng cao hơn ở:
- Trẻ sơ sinh
- Người lớn
- Phụ nữ mang thai
- Người suy giảm miễn dịch

*Biến chứng có thể gặp:
- Nhiễm trùng da
- Viêm phổi
- Hiếm hơn: viêm não

3️⃣ ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG DA - NIÊM MẠC

🔴 Tay chân miệng
- Chủ yếu ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông
- Có thể gặp ở mông, gối
- Mụn nhỏ, ít ngứa
- Loét miệng gây đau
- Trẻ bỏ ăn, bỏ bú
- Ít để lại sẹo

🟡 Thủy đậu
- Ban bắt đầu ở mặt, ngực, lưng → lan toàn thân (kể cả da đầu)
- Mụn nước rất ngứa, dễ vỡ

*Tổn thương nhiều giai đoạn cùng lúc và dễ để lại sẹo nếu gãi:
- Nốt đỏ
- Mụn nước
- Đóng vảy

4️⃣ TRIỆU CHỨNG TOÀN THÂN

🔴 Tay chân miệng:
- Sốt
- Đau họng
- Quấy khóc
- Bỏ ăn rõ rệt

*Dấu hiệu cảnh báo nặng:
- Giật mình nhiều
- Nôn nhiều
- Lừ đừ, ngủ gà
- Thở bất thường

🟡 Thủy đậu:
- Sốt
- Mệt mỏi
- Ngứa nhiều
- Trẻ gãi liên tục
- Ít biến chứng ở trẻ khỏe mạnh

5️⃣ ĐIỀU TRỊ VÀ CHĂM SÓC

🔴 Tay chân miệng:
- Hạ sốt: Paracetamol
- Tránh Aspirin
- Đảm bảo uống đủ nước
- Giảm đau miệng để trẻ ăn uống được
- Theo dõi sát dấu hiệu thần kinh

🟡 Thủy đậu
- Hạ sốt: Paracetamol
- Tránh Ibuprofen
- Hạn chế gãi, có thể giảm ngứa bằng cách:
+ Vệ sinh da
+ Thuốc theo chỉ định
- Trường hợp nguy cơ hoặc nặng: có thể cần thuốc kháng virus theo chỉ định

6️⃣ PHÒNG BỆNH

🔴 Tay chân miệng
- Có thể bị nhiều lần
- Chưa có vaccine phổ biến rộng rãi tại Việt Nam (nghe nói đã được thông qua, chưa chính thức)
- Rửa tay bằng xà phòng
- Khử khuẩn đồ chơi
- Giữ vệ sinh môi trường

🟡 Thủy đậu
- Bị một lần trong đời
- Có vaccine phòng bệnh
- Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh

7️⃣ NHẬN BIẾT NHANH

🔴 Tay chân miệng
- Loét miệng đau
- Ban ở tay, chân
- Trẻ bỏ ăn rõ

🟡 Thủy đậu
- Ban khắp người
- Ngứa nhiều
- Tổn thương nhiều giai đoạn

8️⃣ KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM NGAY?
Dù là bệnh nào thì có các dấu hiệu sau, hãy nhanh chóng đưa trẻ đi khám:
- Sốt cao không hạ
- Li bì, khó đánh thức
- Giật mình liên tục
- Nôn nhiều
- Thở nhanh hoặc bất thường
- Mụn nước có dấu hiệu nhiễm trùng

⚠️Trong mùa dịch, điều quan trọng không chỉ là phân biệt đúng bệnh mà còn là không được đánh giá thấp Tay chân miệng vì chuyển độ rất nhanh. Đây không đơn thuần là bệnh ngoài da mà có thể diễn tiến nhanh và nguy hiểm. Việc nhận diện sớm dấu hiệu cảnh báo và theo dõi sát là yếu tố quyết định để bảo vệ an toàn cho trẻ.

*Thông tin trên mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán hoặc lời khuyên y tế chuyên môn.

11/04/2026

‼️ 🦠 CÁC PHỤ HUYNH LƯU Ý

Bệnh tay chân miệng là bệnh nhiễm vi rút cấp tính, lây truyền theo đường tiêu hóa, thường gặp ở trẻ nhỏ và có khả năng gây thành dịch lớn.

Bệnh tay chân miệng hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vaccine phòng bệnh.

⚠️ Dấu hiệu nhận biết:
🌡️ Sốt > 37,5°C
😖 Loét miệng
💧 Phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng mông, đầu gối
🧫 Nguồn truyền nhiễm bệnh tay chân miệng

👤 Ổ chứa: Người bệnh hoặc người lành mang vi rút trong các dịch tiết từ mũi, hầu, họng, nước bọt, dịch tiết từ các nốt phỏng hoặc phân của bệnh nhân

⏳ Thời gian ủ bệnh: từ 3 đến 7 ngày
🔄 Thời gian lây nhiễm: Từ vài ngày trước khi khởi phát bệnh cho đến khi hết loét miệng và các phỏng nước, thường dễ lây nhất trong tuần đầu

🔁 Đường lây truyền
💦 Nước bọt, dịch tiết từ mũi họng, chất dịch từ các nốt phỏng của người bệnh
🧸 Đồ chơi, dụng cụ sinh hoạt, bàn ghế, quần áo, nền nhà bị nhiễm virus
👶 Tiếp xúc với phân của người bệnh, đặc biệt là khi thay tã cho trẻ
🤧 Giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi

🛡️ Biện pháp phòng chống bệnh tay chân miệng
🧼 Thường xuyên rửa tay với nước rửa tay diệt khuẩn dưới vòi nước chảy
🍲 Ăn chín, uống sôi
🧽 Thường xuyên vệ sinh nơi ở, dụng cụ thường dùng bằng chất tẩy thông thường
🚫 Không cho trẻ tiếp xúc với người bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh
🚽 Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
🏥 Đưa trẻ đi khám chữa ngay ở cơ sở y tế uy tín khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh

✅ Cách phòng bệnh

1. Thực hiện tốt “3 sạch” gồm:
🍽️ Ăn uống sạch: Thực hiện ăn chín, uống chín, sử dụng nước sạch trong sinh hoạt hàng ngày, đảm bảo vật dụng ăn uống sạch sẽ và không cho trẻ dùng chung khăn ăn, khăn tay, vật dụng ăn uống như cốc, bát, đĩa, thìa.
🏠 Ở sạch: Vi rút có thể tồn tại ở bề mặt đồ vật trong không gian sống. Vì vậy, cần thường xuyên lau sạch các bề mặt, dụng cụ tiếp xúc hàng ngày như đồ chơi, dụng cụ học tập, tay nắm cửa, tay vịn cầu thang, mặt bàn/ghế, sàn nhà bằng xà phòng hoặc các chất tẩy rửa thông thường.
✋ Bàn tay sạch: Trẻ và người chăm sóc trẻ cần thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt trước khi chế biến thức ăn, trước khi ăn/cho trẻ ăn, trước khi bế ẵm trẻ, sau khi đi vệ sinh, sau khi thay tã và làm vệ sinh cho trẻ.

2. Thu gom, xử lý phân và chất thải của trẻ.

🚨 Nên làm gì khi trẻ bị mắc bệnh?
🌡️ Khi thấy trẻ sốt và xuất hiện nốt phỏng ở lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc niêm mạc miệng, cần đưa trẻ đến ngay cơ sở y tế.
🏫 Khi trẻ bị bệnh phải cho trẻ nghỉ học, hạn chế tiếp xúc với trẻ khác.
🚫 Không làm vỡ các nốt phỏng để tránh nhiễm trùng và lây lan bệnh.
🥣 Hạn chế vận động, tăng cường dinh dưỡng, cho trẻ ăn thức ăn lỏng mềm như cháo, súp.

Address

Lạng Giang
Bac Giang

Telephone

+84988074281

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nhà thuốc Ánh Lượng phố Bằng, An Hà, Lạng Giang, Bắc Giang posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share