Chia Sẻ Kiến Thức Y Khoa

Chia Sẻ Kiến Thức Y Khoa Y học lâm sàng

01/09/2026

MỘT SỐ THUỐC ĐIỀU TRỊ TĂNG HUYẾT ÁP

1.Lợi tiểu:
-Hydrochloro Thiazide: 12.5 – 50 mg/ngày.
-Indapamide: 1.25 – 2.5 mg/ngày
- furosemide: 20-160mg/ ngày.

2. Chẹn Beta: nhóm này có chỉ định mới dùng .
-Atenolol: 25 – 100 mg/ngày
-Bisoprolol: 5 – 10 mg/ngày
-Carverdilol: 3.125 - 25 mg/ngày x 2
-Nebivolol: 2.5 – 10 mg/ngày
-Metoprolol succinate: 25 – 100 mg/ngày
-Metoprolol tartrate: 25 – 100 mg/ngày x 2.
-Labetalol: 100 – 300mg/ngày x 2

3. Chẹn Canxi
-Amlodipine: 2.5 – 10 mg/ngày.
-Felodipine: 2.5 – 10 mg/ngày
-Nifedipine: 20 – 90 mg/ngày
-Lecardipine: 10 – 20 mg/ngày
-Diltiazem: 120 – 360 mg/ngày
-Verapamil: 120 – 480 mg/ngày

4+Ức chế men chuyển: ACEI
-Captopril: 12.5 đến 100 mg/ngày
-Enalapril: 5 – 40 mg/ngày
-Lisinopril: 5 – 40 mg/ngày
-Peridopril: 4 – 8 mg/ngày
-Imidapril: 2.5 – 10 mg/ngày

5. Ức chế thụ thể AT1: ARB
-Losartan: 50 – 100 mg/ngày
-Telmisartan: 40 – 80 mg/ngày
-Irbesartan: 150 – 300 mg/ngày
-Valsartan: 80 – 320 mg/ngày
-Candesartan: 4 – 32 mg/ngày
-Olmesartan: 10 – 40 mg/ngày

Sử dụng thuốc mỡ máu Statin ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt theo hướng dẫn của các Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ năm 2026
24/08/2026

Sử dụng thuốc mỡ máu Statin ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt theo hướng dẫn của các Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ năm 2026

31/07/2026

Khi nào dùng Duphalac, khi nào dùng Bisacodyl, Sorbitol

Bài báo này được xuất bản vào ngày 11 tháng 6 năm 2026 trên tạp chí The New England Journal of Medicine (NEJM)[ARISE FLU...
16/06/2026

Bài báo này được xuất bản vào ngày 11 tháng 6 năm 2026 trên tạp chí The New England Journal of Medicine (NEJM)

[ARISE FLUIDS] HỒI SỨC SỐC NHIỄM KHUẨN SỚM: NÊN TRUYỀN DỊCH HAY DÙNG VẬN MẠCH SỚM? 🏥🚑

🏥 Câu hỏi về việc nên ưu tiên truyền dịch lượng lớn để bù tưới máu hay dùng vận mạch sớm để hạn chế quá tải dịch trong sốc nhiễm khuẩn vẫn luôn là một chủ đề gây tranh cãi.
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm ARISE FLUIDS vừa được công bố đã cung cấp những bằng chứng quan trọng cho thực hành lâm sàng

📌 Thiết kế nghiên cứu: Thử nghiệm được thực hiện trên 963 bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tại khoa cấp cứu, chia làm 2 nhóm:
Nhóm Vận mạch: Hạn chế dịch và khởi đầu vận mạch sớm
Nhóm Dịch truyền: Truyền dịch lượng lớn hơn và dùng vận mạch muộn hơn

📊 Kết quả then chốt:

🔹 Kết cục chính: Không có sự khác biệt về số ngày sống và ngoài bệnh viện tính đến ngày 90 giữa hai nhóm (Trung vị đều đạt 76 ngày; P = 1.00)

💧Lượng dịch truyền: Nhóm vận mạch nhận ít dịch hơn đáng kể so với nhóm dịch truyền trong 24 giờ đầu (chênh lệch trung vị -1108 ml)

⚠️An toàn: Tỷ lệ phù phổi ở nhóm vận mạch sớm thấp hơn đáng kể so với nhóm dịch truyền (0.6% so với 5.0%; P < 0.001)

Các kết cục khác như tỷ lệ tử vong tại ngày 28 và 90, thời gian thở máy hay lọc máu đều tương đồng giữa hai chiến lược

✅ Kết luận từ các tác giả: Ở bệnh nhân trưởng thành bị sốc nhiễm khuẩn sớm tại khoa cấp cứu, chiến lược hạn chế dịch kết hợp vận mạch sớm không giúp tăng số ngày sống và ngoài bệnh viện so với chiến lược truyền dịch thông thường

Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy cách tiếp cận này có thể làm giảm nguy cơ phù phổi cho bệnh nhân

👉 Chi tiết về các số liệu thống kê và phân tích dưới nhóm, mời các đồng nghiệp xem trong infographic đính kèm!
Sưu tầm

PHÂN BIỆT Đ.Ộ.T Q.U.Ỵ VÀ Đ.Ộ.T TƯ? (NGỪNG TUẦN HOÀN) Nhiều người vẫn thường nhầm lẫn giữa "Đ.ộ.t q.u.ỵ" và "Đ.ộ.t tư?" (...
06/06/2026

PHÂN BIỆT Đ.Ộ.T Q.U.Ỵ VÀ Đ.Ộ.T TƯ? (NGỪNG TUẦN HOÀN)

Nhiều người vẫn thường nhầm lẫn giữa "Đ.ộ.t q.u.ỵ" và "Đ.ộ.t tư?" (ngưng tuần hoàn). Chỉ một hành động rất nhỏ: "Kiểm tra mạch cổ (mạch cảnh) và nhịp thở" - chính là thao tác quan trọng giúp bạn quyết định hành động hỗ trợ đúng đắn, mang lại cơ hội phục hồi cao nhất cho người bệnh.

Chia sẻ từ hướng dẫn sơ cứu y khoa: Đứng trước một người đột ngột ngất xỉu, lay gọi không tỉnh, việc đầu tiên bạn cần làm là đánh giá dấu hiệu sinh tồn bằng cách: Đặt 2 ngón tay ở vùng cổ (trượt từ sụn hầu sang rãnh cổ khoảng 2cm) để cảm nhận nhịp đập, đồng thời quan sát lồng ngực xem bệnh nhân còn thở hay không.

🟢 Trường hợp 1: Đ.Ộ.T Q.U.Ỵ - CÒN MẠCH ĐẬP
- Cần làm: Nhanh chóng đặt người bệnh nằm sang tư thế nằm nghiêng an toàn để bảo vệ đường thở, tránh sặc đờm dãi hoặc chất nôn vào phổi. Gọi ngay số y tế 115 và theo dõi sát.
- Lưu ý quan trọng: Không ép tim. Không vỗ mặt, lắc mạnh, không cạo gió, châm kim đầu ngón tay hay cho ăn uống bất cứ thứ gì.

🔴 Trường hợp 2: Đ.Ộ.T TƯ? - KHÔNG MẠCH ĐẬP
- Cần làm: Cần tiến hành ép tim ngoài lồng ngực ngay lập tức, đồng thời hô hoán người xung quanh gọi 115 và mang máy khử rung tim (nếu có) tới.
- Vì sao? Lúc này tim đã ngừng bơm máu. Việc ép tim duy trì lưu thông máu càng sớm, não bộ càng được bảo vệ.

📌GHI NHỚ
- Đ.ộ.t q.u.ỵ: mạch vẫn đập → KHÔNG ép tim
- Đ.ộ.t tư?: tim ngừng đập → ÉP TIM NGAY
- Ép tim sớm = Thêm cơ hội sống!
*** Đặc biệt NHANH CHÓNG GỌI CẤP CỨU!***
Trang bị đúng kiến thức không chỉ giúp bạn tự tin xử trí mà còn tránh được những sự cố đáng tiếc do sơ cứu sai cách!

(Lưu ý: Bài viết mang tính chất chia sẻ kỹ năng sơ cứu cộng đồng. Trong mọi tình huống, việc liên hệ y tế chuyên môn 115 là ưu tiên hàng đầu).

🫁 CẬP NHẬT THỰC HÀNH 2026: CÁCH PHÂN TÍCH KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCH CHUẨN & ĐẦY ĐỦAARC 2013 – Blood Gas Analysis & HemoximetryER...
01/06/2026

🫁 CẬP NHẬT THỰC HÀNH 2026: CÁCH PHÂN TÍCH KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCH CHUẨN & ĐẦY ĐỦ

AARC 2013 – Blood Gas Analysis & Hemoximetry
ERS/ATS 2017 – NIV in Acute Respiratory Failure
Surviving Sepsis Campaign 2021 – Sepsis & Septic Shock
KDIGO 2024 – CKD & Metabolic Acidosis
SCCM/ESICM – Thực hành hồi sức, ARDS, sepsis, ICU monitoring
Các protocol hồi sức – hô hấp – thận hiện hành

————————————

📌 1. NGUYÊN TẮC ĐỌC KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCH

Không nên nhìn pH đơn độc rồi kết luận “toan” hay “kiềm”.

Cách đọc đúng nên theo trình tự:

1️⃣ Kiểm tra chất lượng mẫu và bối cảnh lấy mẫu
2️⃣ Đọc pH: acidemia hay alkalemia
3️⃣ Đọc PaCO₂: thành phần hô hấp
4️⃣ Đọc HCO₃⁻/Base excess: thành phần chuyển hóa
5️⃣ Xác định rối loạn chính
6️⃣ Kiểm tra bù trừ có phù hợp không
7️⃣ Tính anion gap và hiệu chỉnh albumin
8️⃣ Tính delta gap nếu anion gap tăng
9️⃣ Đánh giá oxy hóa: PaO₂, SaO₂, FiO₂, P/F ratio
🔟 Đọc lactate, điện giải, glucose, Hb, creatinine
1️⃣1️⃣ Kết luận dạng hội chứng và xử trí nguyên nhân

ABG có giá trị nhất khi được đặt trong bối cảnh: bệnh nhân đang thở khí trời, oxy gọng mũi, mask, HFNC, NIV hay thở máy; FiO₂ bao nhiêu; có shock hay không; lactate bao nhiêu; thận có suy không.

————————————

📌 2. KHI NÀO CẦN LÀM ABG?

Chỉ định thường gặp:

✅ Suy hô hấp cấp
✅ SpO₂ thấp hoặc không tương xứng lâm sàng
✅ Nghi tăng CO₂ máu
✅ COPD/OHS đợt cấp
✅ Suy thần kinh cơ
✅ Shock, sepsis, lactate tăng
✅ Rối loạn ý thức chưa rõ nguyên nhân
✅ DKA, suy thận, ngộ độc
✅ Rối loạn kiềm toan nặng
✅ Theo dõi thở máy, NIV, HFNC, ECMO
✅ Đánh giá oxy hóa khi pulse oximetry không đáng tin
✅ Nghi CO poisoning hoặc methemoglobinemia, cần co-oximetry

VBG có thể hữu ích trong nhiều tình huống theo dõi pH/CO₂ xu hướng, nhưng PaO₂ và đánh giá oxy hóa chính xác vẫn cần ABG.

————————————

📌 3. BƯỚC 1: KIỂM TRA MẪU VÀ BỐI CẢNH

Trước khi diễn giải, cần hỏi:

⚠️ Đây có chắc là mẫu động mạch không?
⚠️ Có bọt khí trong syringe không?
⚠️ Mẫu có bị chậm phân tích không?
⚠️ Heparin có làm pha loãng mẫu không?
⚠️ Bệnh nhân vừa thay đổi FiO₂ hoặc mode thở máy chưa?
⚠️ SpO₂ và SaO₂ có khớp nhau không?
⚠️ Bệnh nhân có giảm tưới máu ngoại vi làm SpO₂ sai không?
⚠️ Có nghi COHb hoặc MetHb không?
⚠️ Nhiệt độ bệnh nhân có quá thấp/cao ảnh hưởng diễn giải không?
⚠️ Lactate lấy từ máy khí máu có phù hợp lâm sàng không?

Sai số thường gặp:

• Mẫu tĩnh mạch nhưng ghi là động mạch
• Bọt khí làm PaO₂ sai lệch
• Chậm phân tích làm PaO₂ giảm, PaCO₂ tăng, pH giảm
• Lấy mẫu ngay sau đổi FiO₂ chưa đủ thời gian ổn định
• SpO₂ bình thường giả trong CO poisoning
• SaO₂ tính toán không thay thế co-oximetry khi nghi dyshemoglobinemia

————————————

📌 4. BƯỚC 2: ĐỌC pH

🔹 pH 7,45
→ Alkalemia

🔹 pH 7,35–7,45
→ Không loại trừ rối loạn kiềm toan phối hợp

Điểm quan trọng: pH bình thường nhưng PaCO₂ và HCO₃⁻ đều bất thường thường gợi ý rối loạn đã bù hoặc rối loạn hỗn hợp.

————————————

📌 5. BƯỚC 3: XÁC ĐỊNH RỐI LOẠN CHÍNH

Đọc theo hướng thay đổi của pH:

🔹 pH thấp + PaCO₂ cao
→ Toan hô hấp

🔹 pH thấp + HCO₃⁻ thấp
→ Toan chuyển hóa

🔹 pH cao + PaCO₂ thấp
→ Kiềm hô hấp

🔹 pH cao + HCO₃⁻ cao
→ Kiềm chuyển hóa

Nếu cả PaCO₂ và HCO₃⁻ đều thay đổi cùng chiều, nghĩ đến bù trừ.
Nếu thay đổi ngược chiều hoặc pH không tương xứng, nghĩ rối loạn phối hợp.

————————————

📌 6. BƯỚC 4: KIỂM TRA BÙ TRỪ

🔹 Toan chuyển hóa

Dùng Winter formula:

PaCO₂ dự đoán = 1,5 × HCO₃⁻ + 8 ± 2

• PaCO₂ thực tế cao hơn dự đoán → kèm toan hô hấp
• PaCO₂ thực tế thấp hơn dự đoán → kèm kiềm hô hấp

🔹 Kiềm chuyển hóa

PaCO₂ dự đoán tăng khoảng 0,7 mmHg cho mỗi 1 mmol/L HCO₃⁻ tăng.

🔹 Toan hô hấp

Cấp: HCO₃⁻ tăng khoảng 1 mmol/L cho mỗi PaCO₂ tăng 10 mmHg.
Mạn: HCO₃⁻ tăng khoảng 3,5–4 mmol/L cho mỗi PaCO₂ tăng 10 mmHg.

🔹 Kiềm hô hấp

Cấp: HCO₃⁻ giảm khoảng 2 mmol/L cho mỗi PaCO₂ giảm 10 mmHg.
Mạn: HCO₃⁻ giảm khoảng 4–5 mmol/L cho mỗi PaCO₂ giảm 10 mmHg.

Lưu ý: bù trừ không bao giờ “quá mức”. Nếu vượt mức dự đoán, gần như chắc chắn có rối loạn phối hợp.

————————————

📌 7. BƯỚC 5: TÍNH ANION GAP

Công thức:

AG = Na⁺ – (Cl⁻ + HCO₃⁻)

Cần hiệu chỉnh albumin nếu albumin thấp:

Albumin thấp có thể làm anion gap “giả bình thường”, che lấp toan chuyển hóa tăng AG.

🔹 Toan chuyển hóa tăng AG

Nghĩ đến:

• Lactic acidosis
• Ketoacidosis: DKA, alcoholic, starvation
• Suy thận/uremia
• Methanol
• Ethylene glycol
• Salicylate
• Propylene glycol
• 5-oxoproline
• Rhabdomyolysis nặng

🔹 Toan chuyển hóa AG bình thường

Nghĩ đến:

• Tiêu chảy
• Renal tubular acidosis
• Truyền NaCl 0,9% nhiều
• Acetazolamide
• Ureteral diversion
• Suy thận giai đoạn sớm

————————————

📌 8. BƯỚC 6: DELTA GAP KHI ANION GAP TĂNG

Khi có toan chuyển hóa tăng AG, cần tìm rối loạn phối hợp bằng delta gap.

Cách hiểu thực hành:

So sánh mức tăng AG với mức giảm HCO₃⁻.

🔹 ΔAG ≈ ΔHCO₃⁻
→ Toan chuyển hóa tăng AG đơn thuần

🔹 ΔAG > ΔHCO₃⁻
→ Kèm kiềm chuyển hóa hoặc toan hô hấp mạn có bù

🔹 ΔAG < ΔHCO₃⁻
→ Kèm toan chuyển hóa AG bình thường

Ví dụ: DKA kèm nôn nhiều có thể vừa toan chuyển hóa tăng AG vừa kiềm chuyển hóa.

————————————

📌 9. BƯỚC 7: ĐÁNH GIÁ OXY HÓA

Cần đọc:

• PaO₂
• SaO₂
• FiO₂ tại thời điểm lấy mẫu
• SpO₂
• PaO₂/FiO₂ ratio
• A–a gradient khi cần
• Hb và khả năng vận chuyển oxy
• Co-oximetry nếu nghi COHb/MetHb

Không nên đọc PaO₂ nếu không biết bệnh nhân đang thở FiO₂ bao nhiêu.

P/F ratio:

• >300: oxy hóa tương đối bảo tồn
• 200–300: giảm oxy hóa nhẹ
• 100–200: giảm oxy hóa trung bình

Hiểu đúng về PaO2/FiO2 (P/F) để thực hành đúng trên lâm sàng.Bài viết này mình không đề cập đến giá trị của P/F trong vi...
21/05/2026

Hiểu đúng về PaO2/FiO2 (P/F) để thực hành đúng trên lâm sàng.

Bài viết này mình không đề cập đến giá trị của P/F trong việc đánh giá, tiên lượng và định hướng điều trị các bệnh lý hô hấp, đặc biệt là ARDS. Mà là những lưu ý để sử dụng P/F tối ưu trên lâm sàng.

👉 Tỷ số P/F thay đổi theo chế độ thở (liệu pháp oxy, HFNC, NIV hay IMV). Với IMV, P/F phụ thuộc vào thông số cài đặt: VT, PEEP, FiO2…, áp lực đường thở, compliance phổi, chứ không phản ánh tình trạng oxy máu của phổi thuần túy tại một thời điểm.
Chúng ta không nên dùng P/F để so sánh các bệnh nhân khác nhau với những tình trạng lâm sàng khác nhau, dù là cùng bệnh lý.
Tỷ lệ P/F cao hơn có thể không đồng nghĩa với kết quả tốt hơn. Đặc biệt với ARDS (trong nghiên cứu ARDSNet ARMA, thở máy với thể tích khí lưu thông cao có thể cải thiện P/F, nhưng dẫn tới kết cục xấu hơn cho bệnh nhân).

👉 Trên một bệnh nhân cụ thể, P/F rất có giá trị để theo dõi, đánh giá đáp ứng điều trị. Nhưng để tối ưu điều trị cần tối ưu thở máy dựa vào compliance phổi, pPlateu, SpO2 và huyết động, xquang... thay vì chỉ sử dụng P/F đơn độc để đánh giá bệnh nhân.

👉 Khi shunt tăng lên, PaO2 có xu hướng ngày càng ít thay đổi theo PAO2 và FiO2, mà phụ thuộc nhiều hơn vào lượng oxy trong máu tĩnh mạch hỗn hợp và độ bão hòa oxy.

👉 Tỷ lệ P/F đơn thuần không thể phân biệt tình trạng thiếu oxy máu do giảm thông khí phế nang (quá liều an thần/opioid, nhược cơ, tổn thương trung tâm hô hấp, đợt cấp COPD có mệt cơ hô hấp, giảm thông khí ở bệnh nhân béo phì…) với các nguyên nhân khác như mất cân bằng V/Q (COPD, hen...) và shunt (ARDS, xẹp phổi...)
Khi đó, chúng ta có thể loại trừ tình trạng giảm thông khí phế nang dựa vào tỷ lệ a/A (tỷ lệ oxy động mạch/phế nang) và RI (chỉ số hô hấp = A-aDO₂/PaO₂).

a/A=PAO2/PaO2.
Với PAO2=FiO2×713-PaCO2/0.8
Giá trị của a/A:
>0,75: bình thường
0,6–0,75: giảm nhẹ
0,3–0,6: giảm vừa

Đánh giá tổn thương cơ quan đích do tăng huyết áp Hypertension-Mediated Organ Damage – HMOD) trong phân tầng nguy cơ tim...
17/05/2026

Đánh giá tổn thương cơ quan đích do tăng huyết áp Hypertension-Mediated Organ Damage – HMOD) trong phân tầng nguy cơ tim mạch và cá thể hóa điều trị tăng huyết áp.
1. Khái niệm HMOD
HMOD là tổn thương dưới lâm sàng hoặc lâm sàng tại: Tim, Mạch máu,Thận, Não, Võng mạc
Gây ra bởi tăng huyết áp kéo dài. Sự hiện diện của HMOD đồng nghĩa với nguy cơ tim mạch cao, ngay cả khi mức huyết áp chỉ ở ngưỡng “bình thường cao”.
Các guideline lớn gồm:
• European Society of Cardiology 2024,
• European Society of Hypertension 2023,
• American Heart Association / American College of Cardiology 2025,
• International Society of Hypertension 2020
Đều xem HMOD là chỉ định mạnh để điều trị hạ áp.
2. Đánh giá HMOD cơ bản: cần thực hiện cho mọi bệnh nhân tăng huyết áp
Tất cả guideline đều thống nhất rằng các xét nghiệm cơ bản cần thực hiện thường quy gồm:
a. Điện tâm đồ 12 chuyển đạo
Mục tiêu:
• Phát hiện rung nhĩ,
• Phì đại thất trái (LVH),
• Tăng gánh tâm thu thất trái,
• Bệnh mạch vành.
Các tiêu chuẩn ECG đánh giá LVH:
• Sokolow–Lyon,
• Cornell voltage,
• Cornell voltage-duration product.
b. Đánh giá thận
Bao gồm:
• creatinine huyết thanh,
• eGFR theo CKD-EPI,
• albumin niệu/UACR.
Ngưỡng HMOD thận:
• eGFR 30–59 mL/phút/1,73m²,
• UACR 30–300 mg/g.
Microalbumin niệu là yếu tố tiên lượng độc lập của: tử vong, biến cố tim mạch, tiến triển bệnh thận mạn.
3. Đánh giá HMOD nâng cao
A. HMOD tim
a. Phì đại thất trái (LVH)
Siêu âm tim là phương pháp ưu tiên để phát hiện LVH.
LVH: làm tăng nguy cơ tử vong tim mạch, cung cấp thông tin tiên lượng vượt trội hơn ECG đơn thuần.
Các yếu tố làm khó hồi phục LVH: nữ giới, tuổi cao, đái tháo đường, béo phì.
b. Hình thái thất trái đồng tâm
Cấu trúc thất trái đồng tâm làm tiên lượng xấu ngay cả khi chưa có LVH rõ.
c. Giãn nhĩ trái (LAE)
LAE là dấu hiệu sớm của HMOD tim.
LAE liên quan: rung nhĩ, đột quỵ, suy tim, tử vong tim mạch.
d. Rối loạn chức năng tâm trương
Đánh giá bằng: E/e′, thể tích nhĩ trái, vận tốc vòng van hai lá, vận tốc dòng hở van ba lá. Ngưỡng: E/e' > 13
e. Biomarker tim
Các marker: NT-proBNP>125 pg/mL nếu tuổi 450 pg/mL nếu tuổi ≥75, hs-cTnT, hs-cTnI> bách phân vị 99. Có thể giúp phát hiện HMOD tim và phân tầng nguy cơ khi không có siêu âm tim.
B. HMOD động mạch
a. Xơ vữa động mạch cảnh và đùi
Siêu âm động mạch cảnh/đùi phát hiện mảng xơ vửa giúp: tái phân tầng nguy cơ, quyết định điều trị hạ áp, chỉ định statin mạnh hơn.
b. Độ cứng động mạch
Đánh giá bằng: carotid-femoral PWV, brachial-ankle PWV. Ngưỡng: cf PWV > 10 m/s; ba-PWV >14 m/s. PWV tăng: dự báo mạnh biến cố tim mạch, đặc biệt có giá trị ở người trẻ.
c. ABI
Ngưỡng bất thường: ABI < 0.9 hoặc ABI > 1.4. ABI thấp phản ánh bệnh động mạch ngoại biên; ABI cao gợi ý vôi hóa trung mạc.
d. Thang điểm vôi hóa động mạch vành Coronary artery calcium (CAC)
CAC score bằng CT: phát hiện xơ vữa dưới lâm sàng, giúp tăng cường điều trị lipid và hạ áp. CAC >bách phân vị thứ 75 theo tuổi và giới.
C. HMOD võng mạc
Soi đáy mắt được khuyến cáo trong: THA nặng, THA kháng trị, THA có triệu chứng. Tổn thương độ III–IV theo Keith–Wagener–Barker: xuất huyết, xuất tiết, phù g*i thị. Được xem là HMOD võng mạc rõ ràng.
D. HMOD thận nâng cao
Siêu âm Doppler thận giúp: phát hiện hẹp động mạch thận, đánh giá bệnh nhu mô thận, đo Renal Resistive Index (RRI). Ngưỡng: RRI > 0.7
E. HMOD não
MRI não có thể phát hiện:tổn thương chất trắng, ổ nhồi máu im lặng, vi xuất huyết, teo não.
Tăng huyết áp kéo dài liên quan mạnh với: suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ, Alzheimer.
4. Khi nào cần đánh giá HMOD nâng cao?
Chỉ định siêu âm tim khi: ECG bất thường, có bệnh tim, có dấu hiệu tim mạch trên lâm sàng.
Chỉ định siêu âm động mạch cảnh khi: có TIA/đột quỵ, có âm thổi động mạch cảnh.
Đặc biệt hữu ích ở: người trẻ, THA độ 1, nguy cơ SCORE2 trung bình, huyết áp gần ngưỡng điều trị.
5. Khác biệt giới tính
Phụ nữ: dễ phát triển LVH và LAE hơn nam giới, độ cứng động mạch tăng nhanh hơn theo tuổi, nguy cơ tim mạch tăng rõ khi có HMOD.
Các yếu tố nguy cơ riêng của nữ: tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, mãn kinh sớm, sinh non, sảy thai tái diễn.
6. Vai trò của AI trong tương lai
AI có tiềm năng: đọc ECG phát hiện LVH, hỗ trợ siêu âm tim, cá thể hóa đánh giá HMOD, giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận.
Tài liệu tham khảo:
European Journal of Preventive Cardiology (2026) 33, 1021–1032
https://doi.org/10.1093/eurjpc/zwag052

Điều trị hp trong bệnh dạ dày tá tràngĐường link:
03/05/2026

Điều trị hp trong bệnh dạ dày tá tràng
Đường link:

I . ĐẠI CƯƠNG – Vi khuẩn Helicobacter pylori  (H.p) từ lâu đã được phát hiện sống tại lớp nhày ngay sát lớp biểu mô niêm mạc dạ dày. Khoảng 60 – 90% loét dạ dày tá tràng là do H.p.…

28/04/2026

Address

Cam Ranh/Khánh Hoà
Cam Ranh

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Chia Sẻ Kiến Thức Y Khoa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share