06/07/2026
🔴 TUYÊN BỐ KHOA HỌC CỦA ACC 2026: LIỆU PHÁP KHÁNG KẾT TẬP TIỂU CẦU TRONG QUẢN LÝ BỆNH TIM MẠCH DO XƠ VỮA
🟢 TÓM TẮT CÁC KHUYẾN CÁO ĐỒNG THUẬN
1. Việc lựa chọn chiến lược kháng KTTC cần dựa trên sự cân bằng giữa nguy cơ biến cố TMCB và nguy cơ chảy máu của từng người bệnh:
1.1. Quyết định điều trị theo mô hình ra quyết định chung đối với việc sử dụng liệu pháp kháng KTTC cần dựa trên việc đánh giá nguy cơ xảy ra các biến cố TMCB trong tương lai của từng người bệnh so với nguy cơ chảy máu.
1.2. Các thang điểm đánh giá nguy cơ như DAPT, PRECISE-DAPT và ARC-HBR có thể hỗ trợ quá trình ra quyết định. Tuy nhiên, việc lựa chọn chiến lược điều trị cần dựa trên đánh giá toàn diện nguy cơ biến cố TMCB trong tương lai của từng người bệnh và cân bằng với nguy cơ chảy máu.
2. Aspirin trong dự phòng nguyên phát các biến cố tim mạch do xơ vữa (ASCVD):
2.1. Aspirin có thể mang lại hiệu quả trong dự phòng nguyên phát các biến cố tim mạch, tuy nhiên việc sử dụng aspirin làm tăng nguy cơ chảy máu nặng. Trong bối cảnh thực hành hiện nay chưa ghi nhận lợi ích rõ ràng của aspirin trong dự phòng nguyên phát, có thể là do sự áp dụng rộng rãi các chiến lược dự phòng hiệu quả khác, chẳng hạn như điều trị bằng statin.
2.2. Aspirin liều thấp có thể được cân nhắc để dự phòng nguyên phát ASCVD ở người trưởng thành 40–70 tuổi có nguy cơ tim mạch cao và không tăng nguy cơ chảy máu.
2.3. Không nên sử dụng aspirin thường quy để dự phòng ở người trên 70 tuổi.
2.4. Các thang điểm ước tính nguy cơ ASCVD hiện có, có thể giúp xác định những người bệnh có nguy cơ biến cố thiếu máu cục bộ cao. Ở những người bệnh này, nếu nguy cơ chảy máu thấp, có thể cân nhắc sử dụng aspirin để dự phòng nguyên phát. Ngược lại, ở những người bệnh có nguy cơ chảy máu cao (HBR), việc sử dụng aspirin liên quan đến lợi ích–nguy cơ bất lợi, bất kể điểm vôi hóa động mạch vành (CAC score) hay mức nguy cơ ASCVD.
3. Liệu pháp kháng KTTC sau can thiệp tái thông:
3.1. Ở người bệnh ACS được PCI, prasugrel hoặc ticagrelor là các thuốc ức chế P2Y₁₂ được ưu tiên lựa chọn, với một số dữ liệu nghiêng về prasugrel. Ở người bệnh > 75 tuổi, clopidogrel có thể được ưu tiên cân nhắc do nguy cơ chảy máu nặng gia tăng khi sử dụng prasugrel hoặc ticagrelor.
3.2. Thời gian điều trị DAPT mặc định sau PCI là 6 tháng đối với bệnh động mạch vành mạn và 12 tháng đối với hội chứng vành cấp. Aspirin nên được duy trì trong giai đoạn quanh can thiệp. Rút ngắn thời gian DAPT xuống 1–3 tháng, sau đó chuyển sang đơn trị liệu bằng thuốc ức chế thụ thể P2Y₁₂, có thể làm giảm nguy cơ chảy máu mà không làm tăng các biến cố TMCB. Chiến lược này chủ yếu áp dụng với ticagrelor (có bằng chứng mạnh hơn) hoặc prasugrel, không áp dụng thường quy với clopidogrel hoặc aspirin, trừ khi người bệnh thuộc nhóm nguy cơ chảy máu cao. Cần thận trọng khi áp dụng ở những người bệnh có nguy cơ TMCB cao hơn, chẳng hạn như người bệnh nhập viện với STEMI.
3.3. Ở những người bệnh được lựa chọn sau ACS được điều trị bằng PCI, có thể cân nhắc chuyển từ ticagrelor hoặc prasugrel sang clopidogrel sau 1 tháng để giảm nguy cơ chảy máu. Việc chuyển đổi này có thể được thực hiện có hướng dẫn hoặc không có hướng dẫn.
3.4. Điều trị DAPT làm giảm nguy cơ tắc cầu nối tĩnh mạch sau phẫu thuật bắc cầu ĐMV (CABG), nhưng ít cải thiện các kết cục lâm sàng và đồng thời làm tăng nguy cơ chảy máu.
4. Liệu pháp kháng KTTC dài hạn sau hội chứng vành cấp hoặc nhồi máu cơ tim:
4.1. Sau hơn 1 năm kể từ ACS, các bằng chứng mới nổi cho thấy liệu pháp clopidogrel đơn trị có thể mang lại hiệu quả bảo vệ chống các biến cố TMCB tốt hơn, đồng thời có nguy cơ chảy máu tương đương hoặc thấp hơn so với đơn trị bằng aspirin trong dự phòng thứ phát bệnh động mạch vành.
4.2. Các chiến lược tăng cường điều trị, bao gồm kéo dài thời gian điều trị DAPT, đơn trị liệu bằng P2Y₁₂ hoặc các phác đồ dựa trên thuốc chống đông, có thể phù hợp ở một số người bệnh nguy cơ cao được lựa chọn. Tuy nhiên, lợi ích giảm biến cố TMCB luôn cần được cân nhắc thận trọng so với nguy cơ chảy máu gia tăng. Đánh giá cá thể hóa nguy cơ TMCB và nguy cơ chảy máu vẫn là nền tảng của việc ra quyết định điều trị chống huyết khối dài hạn.
4.3. Rivaroxaban 2,5 mg x 2 lần/ngày kết hợp với aspirin 81 mg/ngày có thể được cân nhắc sử dụng lâu dài ở một số người bệnh nguy cơ cao được lựa chọn mắc hội chứng vành mạn hoặc bệnh động mạch ngoại biên, không có tiền sử chảy máu nặng hoặc tai biến mạch máu não.
5. Các lưu ý đặc biệt trong điều trị: bệnh động mạch ngoại biên, đột quỵ, cơn thiếu máu não thoáng qua, bệnh van tim và người bệnh có chỉ định điều trị chống đông:
5.1. Liệu pháp kháng KTTC đóng vai trò quan trọng trong điều trị giai đoạn cấp và mạn của bệnh động mạch ngoại biên và bệnh lý mạch máu não, tương tự như ở bệnh động mạch vành (CAD). Tuy nhiên, so với CAD, thời gian điều trị DAPT sau tái thông mạch thường ngắn hơn (1–6 tháng).
5.2. Phối hợp rivaroxaban 2,5 mg x 2 lần/ngày với aspirin liều thấp là một chiến lược điều trị dài hạn hợp lý ở người bệnh bệnh động mạch ngoại biên nhằm giảm nguy cơ các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng (MACE) và các biến cố bất lợi nghiêm trọng ở chi (MALE), đặc biệt ở những người bệnh nguy cơ cao có nguy cơ chảy máu ở mức chấp nhận được.
5.3. Ở người bệnh đột quỵ thiếu máu não nhẹ (NIHSS ≤ 3) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD² ≥ 4), khởi trị DAPT bằng aspirin và clopidogrel trong vòng 12–24 giờ, duy trì trong 21 ngày, giúp giảm nguy cơ tái phát đột quỵ sớm so với aspirin đơn trị. Sau 21 ngày, nên chuyển sang đơn trị liệu kháng KTTC để giảm nguy cơ chảy máu. Đối với người bệnh đã được điều trị tiêu sợi huyết hoặc người bệnh đột quỵ nặng hơn (NIHSS > 5), hiệu quả và tính an toàn của DAPT hiện vẫn chưa được xác định rõ.
5.4. Ở BN cần đồng thời điều trị OAC và kháng KTTC, nên tránh kéo dài liệu pháp chống huyết khối ba thuốc. Sau PCI, aspirin thường có thể ngừng trong vòng 1 tháng, sau đó duy trì clopidogrel phối hợp với DOAC. Sau 1 năm, nếu không còn chỉ định dùng thuốc kháng KTTC, có thể chuyển sang DOAC đơn trị để điều trị lâu dài.
5.5. Ở người bệnh được thay van động mạch chủ hoặc van hai lá sinh học, có thể điều trị lâu dài bằng đơn trị liệu kháng KTTC, thường là aspirin liều thấp.
6. Quản lý liệu pháp kháng KTTC trong giai đoạn chu phẫu:
6.1. Theo Hướng dẫn AHA/ACC năm 2024 về quản lý tim mạch chu phẫu trong phẫu thuật ngoài tim, phẫu thuật chương trình nên được trì hoãn ít nhất 6 tháng sau PCI ở người bệnh bệnh động mạch vành mạn và ít nhất 12 tháng sau PCI ở người bệnh hội chứng vành cấp. Sau khoảng thời gian này, thuốc ức chế thụ thể P2Y₁₂ có thể được ngừng, trong khi aspirin liều thấp nên được tiếp tục duy trì. Trong thực hành hiện nay, thời gian DAPT ngắn hơn cũng có thể được cân nhắc ở những người bệnh được lựa chọn phù hợp.
6.2. Thời gian ngừng thuốc ức chế thụ thể P2Y₁₂ trước phẫu thuật được khuyến cáo dựa trên đặc tính dược động học, chủ yếu là thời gian bán thải của từng thuốc. Theo đó, clopidogrel và ticagrelor nên được ngừng 5 ngày trước phẫu thuật, còn prasugrel nên được ngừng 7 ngày trước phẫu thuật.
6.3. Đối với phẫu thuật ngoài tim khẩn cấp, có thể cần ngừng thuốc ức chế thụ thể P2Y₁₂ và sử dụng chiến lược điều trị bắc cầu bằng thuốc kháng kết tập tiểu cầu đường tĩnh mạch có thời gian tác dụng ngắn. Trong những trường hợp cần can thiệp cấp cứu hơn, chẳng hạn như xuất huyết nội sọ, có thể cân nhắc truyền tiểu cầu nhằm đảo ngược tác dụng của thuốc kháng KTTC.
7. Theo dõi người bệnh đang điều trị bằng liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu:
7.1. Có sự khác biệt đáng kể giữa các BN về đáp ứng với liệu pháp kháng KTTC, đặc biệt là clopidogrel. Mặc dù xét nghiệm chức năng tiểu cầu và xét nghiệm kiểu gen hiện chưa được khuyến cáo áp dụng thường quy, nhưng các xét nghiệm này có thể hỗ trợ định hướng chiến lược xuống thang điều trị từ thuốc ức chế thụ thể P2Y₁₂ mạnh hơn sang clopidogrel ở những BN được lựa chọn.
7.2. Nên sử dụng thường quy thuốc ức chế bơm proton (PPI) ở người bệnh có nguy cơ chảy máu cao hoặc ở những người phải dùng đồng thời thuốc chống đông. Mặc dù có lo ngại rằng omeprazole có thể làm giảm hiệu quả của clopidogrel khi dùng đồng thời, nhưng điều này chưa được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng.
8. Tuân thủ điều trị bằng liệu pháp kháng KTTC:
8.1. Việc tuân thủ điều trị DAPT và các thuốc kháng KTTC vẫn là một thách thức lớn ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim. Không tuân thủ điều trị, đặc biệt trong giai đoạn sớm sau PCI, làm tăng nguy cơ huyết khối trong stent và các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng (MACE).
8.2. Các yếu tố làm giảm tuân thủ điều trị bao gồm: tuổi cao, sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc, các rào cản về kinh tế - xã hội, chi phí thuốc cao và các ADR của thuốc, chẳng hạn như chảy máu hoặc khó thở.
8.3. Để cải thiện tuân thủ điều trị, có thể áp dụng nhiều chiến lược như: tái khám sớm sau ra viện, giáo dục người bệnh phù hợp với đặc điểm văn hóa, giải quyết các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là gánh nặng tài chính, theo dõi chặt chẽ tình trạng chảy máu và các ADR khác, hiệu chỉnh liều hoặc xuống thang điều trị khi thích hợp và cân nhắc sử dụng các viên phối hợp liều cố định. Việc triển khai đồng thời các biện pháp can thiệp đa thành phần và ở nhiều cấp độ (người bệnh, gia đình và hệ thống y tế) đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao tuân thủ điều trị.
📚Nguồn: Antiplatelet Therapy in the Management of Atherosclerotic Cardiovascular Disease: 2026 ACC Scientific Statement: A Report of the American College of Cardiology