Phòng khám chuyên khoa Y Học Cổ Truyền - Đông Nam Đường

Phòng khám chuyên khoa Y Học Cổ Truyền - Đông Nam Đường Phòng khám chuyên khoa yhct Đông Nam Đường -chuyên Tư vấn chẩn đoán và điều trị: Bệnh thần kinh cột sống, bệnh cơ xương khớp, chấn thương thể thao…

KHÔNG PHẢI MỌI TỔN THƯƠNG ĐỀU CẦN CẮT BỎ HOẶC THAY THẾ Ths.BSCKII Lê Xuân NamGan có khả năng tái tạo.Da có thể lành.Xươn...
10/08/2026

KHÔNG PHẢI MỌI TỔN THƯƠNG ĐỀU CẦN CẮT BỎ HOẶC THAY THẾ
Ths.BSCKII Lê Xuân Nam
Gan có khả năng tái tạo.
Da có thể lành.
Xương có thể liền.
Vậy tại sao gân, sụn và đĩa đệm lại phục hồi khó khăn hơn?
Đây là một trong những câu hỏi lớn mà y học tái tạo đang nghiên cứu.
Nhưng có một điều rất quan trọng mà phần lớn chúng ta dễ hiểu nhầm:
Cơ thể có khả năng tự sửa chữa không có nghĩa là mọi mô đều có thể tự tái tạo như ban đầu.

1. Cơ thể có khả năng sửa chữa, nhưng mỗi mô có một “giới hạn” khác nhau
Khi cơ thể bị tổn thương, quá trình sửa chữa được kích hoạt.
Da có thể liền. Xương có thể tạo can và liền xương. Gân cũng có khả năng lành sau tổn thương.
Nhưng lành không đồng nghĩa với tái tạo hoàn toàn.
Một mô có thể hết đau, liền về mặt cấu trúc nhưng chất lượng mô và chức năng cơ học chưa chắc trở lại giống hệt ban đầu.

2. Gân, sụn và đĩa đệm khó phục hồi vì chúng có môi trường sinh học đặc biệt
Gân chịu lực kéo liên tục và quá trình lành thường chậm.
Sụn khớp trưởng thành có khả năng tự sửa chữa hạn chế.
Đĩa đệm lại càng phức tạp hơn. Đây không đơn giản là một “miếng đệm bị mòn”, mà là một cấu trúc sinh học chịu tải, với những thay đổi về tế bào, chất nền, nước, cơ học và môi trường viêm trong quá trình thoái hóa.
Vì vậy, muốn phục hồi một mô như đĩa đệm không thể chỉ đặt câu hỏi:
Làm thế nào để đưa một chất vào đó?”
Mà phải hỏi:
“Môi trường của mô đã đủ thuận lợi để tế bào hoạt động, sửa chữa và duy trì chức năng hay chưa?”

3. Và đây chính là nơi y học tái tạo bắt đầu
Y học tái tạo không đơn giản là:
“Tiêm một thứ gì đó vào → mô mọc lại.”
Đó là cách hiểu quá đơn giản.
Y học tái tạo đang nghiên cứu nhiều hướng khác nhau nhằm hỗ trợ quá trình sửa chữa hoặc phục hồi chức năng của mô, bao gồm tế bào, tín hiệu sinh học, yếu tố tăng trưởng, vật liệu sinh học, kỹ thuật mô và các chiến lược điều hòa môi trường tổn thương.

Nhưng cần nói rõ:
Không phải phương pháp nào mang tên “tái tạo” cũng đã chứng minh được khả năng tái tạo mô trên người.
Đặc biệt, với sụn và đĩa đệm, chúng ta cần phân biệt rất rõ giữa:
giảm đau → cải thiện chức năng → thay đổi cấu trúc → tái tạo mô thực sự.
Bốn điều này không đồng nghĩa với nhau.

4. Một trong những hiểu lầm lớn nhất về “tái tạo”
Nhiều người nghĩ rằng:
“Nếu cơ thể có khả năng tự chữa lành, chỉ cần kích thích đúng cách thì tổn thương sẽ tự mọc lại.”
Không đơn giản như vậy.
Một mô muốn phục hồi còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố:
- tế bào còn khả năng hoạt động hay không;
- chất nền của mô còn được bảo tồn đến mức nào;
- môi trường viêm có được kiểm soát không;
- mô có được cung cấp dinh dưỡng phù hợp không;
- tải cơ học có phù hợp không;
-và quan trọng nhất: mô mới có thực sự tạo ra chức năng tốt hay không.
Vì vậy, “kích thích khả năng tự phục hồi” là một mục tiêu nghiên cứu, không phải một lời hứa rằng mọi tổn thương đều có thể tái tạo.

5. Đặc biệt với cột sống: đừng để MRI quyết định toàn bộ cuộc đời người bệnh
Một đĩa đệm thoái hóa trên MRI không tự động có nghĩa là phải phẫu thuật.
Nhưng ngược lại, cũng không thể nói rằng chỉ cần “tái tạo” là đĩa đệm sẽ trở lại bình thường.
Trong thực hành lâm sàng, quyết định điều trị phải dựa trên triệu chứng, khám lâm sàng, chức năng, hình ảnh học và diễn biến bệnh, chứ không chỉ dựa vào một hình ảnh MRI.
Và khi nói về y học tái tạo, câu hỏi quan trọng không phải là:
“Có tái tạo được hay không?”
mà nên là:
“Ở người bệnh này, mô còn khả năng phục hồi đến đâu, mục tiêu điều trị là gì, bằng chứng của phương pháp đang sử dụng ở mức nào và lợi ích có thực sự vượt qua nguy cơ hay không?”
Đó mới là tư duy y học.

6. Từ “cắt bỏ” đến “bảo tồn và phục hồi”
Phẫu thuật không phải là đối thủ của y học tái tạo.
Khi một cấu trúc đã tổn thương nặng hoặc gây chèn ép nguy hiểm, phẫu thuật có thể là lựa chọn cần thiết.
Nhưng trước những tổn thương chưa đến mức phải loại bỏ hoặc thay thế, y học hiện đại ngày càng quan tâm đến một câu hỏi khác:
“Chúng ta có thể bảo tồn phần mô còn chức năng và tạo điều kiện để cơ thể phục hồi tốt hơn hay không?”
Đây chính là giá trị lớn nhất của tư duy y học tái tạo.
Không phải “không phẫu thuật bằng mọi giá”.
Không phải “tiêm một chất là tái tạo được mô”.

Mà là:
Bảo tồn khi có thể.
Sửa chữa khi phù hợp.
Thay thế khi cần thiết.
Và hỗ trợ khả năng phục hồi của cơ thể khi có cơ sở khoa học.

THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI
Không phải mọi tổn thương đều cần cắt bỏ.
Nhưng cũng không phải mọi tổn thương đều có thể tái tạo.
Điều mà y học tái tạo đang hướng tới không phải là lời hứa “mọc lại cái đã mất”.
Mà là tìm hiểu sâu hơn một câu hỏi:
Khi cơ thể vẫn còn khả năng sửa chữa, liệu chúng ta có thể tạo ra điều kiện tốt hơn để quá trình đó diễn ra hiệu quả hay không?
Đó là một hướng đi đầy triển vọng.
Nhưng giữa “có tiềm năng” và “đã được chứng minh hiệu quả trên người bệnh” là một khoảng cách rất lớn.
Và người thầy thuốc phải là người nhìn thấy rõ khoảng cách đó.
Y học tái tạo không bắt đầu bằng một mũi tiêm.
Nó bắt đầu bằng sự hiểu biết về khả năng tự phục hồi của chính cơ thể.
Hà Nội 10/8/2026.

ĐAU VAI KÉO DÀI – CÓ THỂ KHÔNG PHẢI DO KHỚP VAIMỗi đêm trằn trọc tỉnh giấc vào đúng 2 giờ sáng vì những cơn đau nhức vai...
08/08/2026

ĐAU VAI KÉO DÀI – CÓ THỂ KHÔNG PHẢI DO KHỚP VAI
Mỗi đêm trằn trọc tỉnh giấc vào đúng 2 giờ sáng vì những cơn đau nhức vai dữ dội, kéo dài suốt cả năm trời dù đã đi chữa trị ở nhiều nơi nhưng không thuyên giảm – đó là hoàn cảnh mà bệnh nhân nữ (56 tuổi) phải trải qua trước khi đến thăm khám. Cơn đau dai dẳng không chỉ làm hạn chế vận động cánh tay mà còn bào mòn sức khỏe, khiến người bệnh rơi vào trạng thái mệt mỏi, hoảng loạn và lo âu kéo dài.
Tuy nhiên, chỉ sau 5 buổi điều trị theo đúng phác đồ cá thể hóa, bệnh nhân đã cắt hoàn toàn cơn đau đêm, lấy lại giấc ngủ ngon, biên độ vận động khớp vai khôi phục tới 80% so với bên lành, tinh thần trở nên tỉnh táo, vui vẻ.
Sự hồi phục kỳ diệu này bắt đầu từ việc thay đổi góc nhìn về căn nguyên gây đau vai: Rất nhiều trường hợp đau vai kéo dài không phải do tổn thương sụn khớp hay đầu xương, mà do Viêm quanh khớp vai.
1. Hiểu đúng về "Viêm quanh khớp vai"
Trái với suy nghĩ phổ biến của nhiều người là "vôi hóa" hay "viêm khớp", bản thân sụn khớp vai của người bệnh thường vẫn bình thường. Bệnh lý thực chất nằm ở các cấu trúc phần mềm xung quanh khớp như gân, bao hoạt dịch, bao khớp và dây chằng.
Trên lâm sàng, Viêm quanh khớp vai được chia thành 4 thể chính:
• Thể thông thường: Đau khi vận động, khó khăn nhất là khi giơ tay cao hoặc với tay ra sau lưng.
• Thể cấp: Cơn đau dữ dội xuất hiện đột ngột, đau cả khi nghỉ ngơi, đặc biệt tăng mạnh về đêm làm mất ngủ.
• Thể giả liệt: Bệnh nhân gần như không thể tự nâng cánh tay do đứt hoặc tổn thương nặng gân chóp xoay.
• Thể đông cứng (Vai đông cứng): Khớp vai bị dính và cứng dần, hạn chế vận động cả khi tự nâng (chủ động) hay có người trợ giúp (thụ động).
Bệnh thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, người lao động nặng, chơi thể thao quá mức, sau chấn thương hoặc dính chấn thương do bất động vai lâu ngày. Ngoài ra, các bệnh lý nền như đái tháo đường, bệnh lý tuyến giáp hay di chứng sau tai biến mạch máu cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
2. Vì sao nhiều người điều trị mãi không khỏi?
Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là chỉ tập trung vào việc giảm đau cấp tốc. Đau chỉ là triệu chứng ngọn. Nếu chỉ dùng thuốc giảm đau đơn thuần mà không phục hồi chức năng sinh học của khớp:
1. Bao khớp và dây chằng sẽ dần xơ hóa, dẫn đến giai đoạn đông cứng khớp.
2. Khi đã chuyển sang thể đông cứng, việc điều trị sẽ kéo dài nhiều tháng, tốn kém và nguy cơ để lại di chứng hạn chế vận động vĩnh viễn.
3. Phác đồ điều trị toàn diện: Chìa khóa phục hồi sau 5 buổi
Để giúp bệnh nhân 56 tuổi trên nhanh chóng thoát khỏi cơn đau đêm và phục hồi vận động, quy trình điều trị tập trung đồng thời vào 2 mục tiêu: Cắt đứt chuỗi đau - viêm và Khôi phục biên độ vận động.
Tùy theo thể bệnh và giai đoạn, phác đồ điều trị kết hợp đa trị liệu bao gồm:
• Thuốc điều trị chuẩn xác: Thuốc giảm đau, chống viêm đúng chỉ định giúp kiểm soát cơn đau cấp.
• Vật lý trị liệu & Công nghệ cao: Sử dụng siêu âm trị liệu và các thiết bị vật lý giúp giảm viêm sâu, làm mềm các tổ chức gân cơ bị xơ cứng.
• Y học cổ truyền: Châm cứu và thuốc Y học cổ truyền giúp thông kinh hoạt lạc, điều hòa khí huyết, ổn định hệ thần kinh giúp người bệnh dễ ngủ và giảm căng thẳng.
• Tập phục hồi chức năng: Các bài tập vận động khớp vai được thiết kế riêng biệt để mở rộng biên độ khớp và tăng cường sức mạnh khối cơ chóp xoay.
Lời khuyên
Với bệnh lý viêm quanh khớp vai, mục tiêu cuối cùng không dừng lại ở việc hết đau, mà là lấy lại trọn vẹn biên độ vận động, sức mạnh cơ và chất lượng cuộc sống bình thường.
Nếu bạn hoặc người thân đang gặp tình trạng đau nhức vai dai dẳng, đau tăng về đêm hoặc khó khăn khi vận động cánh tay, hãy đến cơ sở chuyên khoa để được khám, siêu âm hoặc chụp MRI chẩn đoán chính xác thể bệnh. Điều trị đúng hướng ngay từ giai đoạn đầu là cách ngắn nhất để bảo vệ khớp vai và tránh những biến chứng đáng tiếc.
Những hình ảnh buổi đầu đến khám và sau 5 buổi điều trị tại phòng khám.
Hà nội: Thư 7 ngày 8/8/2026

Bệnh nhân đang đau vì thoát vị đĩa đệm... hay đang đau vì "Bác sĩ Google, AI.."? Ths.BSCKII Lê Xuân NamKết thúc những ng...
06/08/2026

Bệnh nhân đang đau vì thoát vị đĩa đệm... hay đang đau vì "Bác sĩ Google, AI.."?
Ths.BSCKII Lê Xuân Nam
Kết thúc những ngày học tập trong quân đội. Trở lại cuộc sống thường ngày với những câu hỏi mà nhiều người hỏi tôi trong 2 tuần vừa qua nhưng chưa trả lời.
Chúng ta đang sống trong thời đại 4.0... một thời đại mà chỉ với một chiếc điện thoại thông minh và vài dòng tìm kiếm trên Google, ChatGPT hay Gemini, bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận một khối lượng kiến thức y khoa khổng lồ.
Đó thực sự là một bước tiến rất lớn.
Ngày trước, nhiều tài liệu chỉ có trong thư viện của các trường đại học y hoặc những cuốn giáo trình dành cho sinh viên và bác sĩ. Còn bây giờ... gần như mọi người đều có thể đọc được.
Điều này mang lại một lợi ích rất rõ ràng.
Người bệnh hiểu hơn về bệnh của mình, biết được các phương pháp điều trị hiện đại, chủ động đặt câu hỏi với bác sĩ và tham gia vào quá trình điều trị. Một bệnh nhân hiểu bệnh luôn có nhiều cơ hội hợp tác điều trị tốt hơn một bệnh nhân hoàn toàn thụ động.
Nhưng...
Y học chưa bao giờ chỉ đơn giản là "đọc được thông tin".
Y học là một ngành khoa học sức khỏe rất đặc biệt. Để đưa ra một chẩn đoán chính xác, người bác sĩ không chỉ học về một bệnh riêng lẻ mà phải trải qua cả một hệ thống kiến thức liên kết với nhau.
Từ giải phẫu, sinh lý, sinh hóa, mô học, miễn dịch, dược lý, giải phẫu bệnh...
Đến nội khoa, ngoại khoa, thần kinh, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, phục hồi chức năng...
Rồi tiếp tục học cách khám bệnh, khai thác triệu chứng, đọc phim MRI, đọc xét nghiệm, đánh giá yếu tố nguy cơ, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Đó là một quá trình học tập kéo dài ít nhất sáu năm trên giảng đường... chưa kể nhiều năm đào tạo sau đại học và hàng nghìn giờ làm việc trực tiếp với người bệnh tại bệnh viện.
Bởi vì... trong y học, điều khó nhất không phải là biết một thông tin.
Mà là biết thông tin nào đúng với người bệnh đang ngồi trước mặt mình.
Đó cũng là lý do tôi thường nói với bệnh nhân rằng:
Google, ChatGPT hay Gemini có thể giúp bạn hiểu thêm về bệnh... nhưng không thể thay thế việc khám bệnh.
AI có thể tổng hợp hàng triệu tài liệu trong vài giây.
Google có thể tìm ra hàng nghìn bài viết.
Nhưng cả hai đều không thể sờ vào vùng đau của bạn, không thể khám phản xạ gân xương, không đánh giá được sức cơ, không nhìn thấy dáng đi, không quan sát nét mặt khi bạn cử động và cũng không thể tổng hợp tất cả những dữ kiện rất nhỏ đó để đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho riêng bạn.
Điều đáng tiếc là... nhiều người lại tin rằng chỉ cần gõ vài dòng lệnh là đã có thể thay thế nhiều năm đào tạo của một bác sĩ.
Đó là một sự hiểu lầm khá lớn.
Không phải vì AI kém thông minh.
Mà vì y học không chỉ là kiến thức. Y học còn là kinh nghiệm lâm sàng, là tư duy chẩn đoán, là khả năng loại trừ những bệnh nguy hiểm và là nghệ thuật cá thể hóa điều trị cho từng con người.
Chính từ sự hiểu lầm đó... một hiện tượng ngày càng phổ biến xuất hiện trong phòng khám. Đó là hội chứng Cyberchondria.
Khi nỗi sợ trở thành một phần của cơn đau
Trong phòng khám, có một tình huống lặp đi lặp lại mà có lẽ rất nhiều bác sĩ đều từng gặp.
Bệnh nhân bước vào với kết quả MRI trên tay. Chưa kịp hỏi nhiều về triệu chứng, họ đã nói ngay:
"Bác sĩ ơi, tôi đọc trên mạng rồi... người ta bảo thoát vị như tôi rất dễ liệt."
Điều đáng chú ý là... đôi khi hình ảnh cộng hưởng từ chỉ cho thấy một tổn thương mức độ vừa phải, không đủ để giải thích cơn đau dữ dội mà người bệnh đang trải qua.
Vậy thì... điều gì đang xảy ra?
Có lẽ, không chỉ cột sống đang phát tín hiệu đau.
Mà chính bộ não cũng đang góp phần "khuếch đại" tín hiệu ấy.
Internet mang lại rất nhiều kiến thức y khoa hữu ích.
Nhưng cũng chính Internet khiến không ít bệnh nhân rơi vào vòng xoáy của những thông tin thiếu chọn lọc.
Họ đọc một bài viết, rồi đến một diễn đàn... xem vài đoạn video ngắn... sau đó bắt đầu đối chiếu từng triệu chứng của mình với những trường hợp nặng nhất.
Một cơn đau lưng bình thường dần biến thành nỗi ám ảnh về liệt chân, mất khả năng lao động hay phải mổ cấp cứu.
Hiện tượng này được gọi là Cyberchondria – trạng thái lo âu sức khỏe gia tăng do tìm kiếm thông tin y tế quá mức trên Internet.
Điều đáng nói là... đây không chỉ là vấn đề tâm lý.
Nó còn tạo ra những thay đổi rất thật trong hệ thần kinh.
Bộ não có thể làm cơn đau trở nên lớn hơn
Đau không phải là tín hiệu đi thẳng từ cột sống lên não như một sợi dây điện.
Thực ra, mọi tín hiệu đau đều phải được bộ não xử lý, đánh giá và quyết định mức độ "nguy hiểm".
Nói cách khác... não không chỉ nhận tín hiệu đau mà còn diễn giải tín hiệu đó.
Khi bệnh nhân rơi vào trạng thái lo âu kéo dài, đặc biệt là sau nhiều giờ đọc các thông tin tiêu cực trên mạng, vỏ não trước trán (prefrontal cortex), hạch hạnh nhân (amygdala) và nhiều vùng não liên quan đến cảm xúc bắt đầu hoạt động theo hướng cảnh giác quá mức.
Não liên tục gửi đi thông điệp:
"Đây là một tình huống nguy hiểm."
Kết quả là hệ thần kinh trung ương tăng cường mức độ nhạy cảm với mọi tín hiệu đến từ cột sống.
Một kích thích vốn chỉ gây khó chịu nhẹ... bỗng được diễn giải thành cơn đau dữ dội hơn nhiều.
Hiện tượng này được gọi là nhạy cảm hóa trung ương (central sensitization).
Khi xảy ra, "âm lượng" của tín hiệu đau giống như bị vặn lên cao hơn bình thường.
Cortisol... hormone của stress cũng góp phần vào vòng xoáy này
Khi con người lo lắng hoặc sợ hãi, cơ thể sẽ hoạt hóa trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA axis), làm tăng tiết cortisol.
Ở giai đoạn ngắn, cortisol giúp cơ thể thích nghi với stress.
Nhưng nếu tình trạng căng thẳng kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần... mọi chuyện sẽ khác.
Nồng độ cortisol kéo dài có thể làm rối loạn hoạt động của hệ thần kinh, ảnh hưởng đến giấc ngủ, tăng căng cơ, giảm khả năng kiểm soát đau của não và khiến người bệnh luôn ở trong trạng thái "báo động".
Lúc này, chỉ cần cúi người, xoay lưng hoặc ngồi lâu một chút... cơn đau cũng có thể bùng lên mạnh hơn so với tổn thương thực tế.
Nói cách khác... bệnh nhân vẫn có tổn thương cột sống thật.
Nhưng bộ não đang làm cho tín hiệu ấy trở nên "ồn ào" hơn rất nhiều.
Vì sao có hai bệnh nhân có MRI giống nhau nhưng đau rất khác?
Trong thực hành lâm sàng, không hiếm trường hợp hai người có hình ảnh thoát vị đĩa đệm gần như giống nhau.
Một người vẫn đi làm, chơi thể thao và sinh hoạt bình thường.
Người còn lại thì gần như không dám cúi, không dám đi bộ xa, luôn sợ mình sẽ liệt bất cứ lúc nào.
Sự khác biệt không chỉ nằm ở chiếc đĩa đệm.
Nó còn nằm ở cách hệ thần kinh và bộ não đang diễn giải tổn thương đó.
Niềm tin, nỗi sợ, kinh nghiệm đau trước đây, chất lượng giấc ngủ, mức độ căng thẳng... tất cả đều có thể ảnh hưởng đến cường độ đau mà bệnh nhân cảm nhận.
Điều người bệnh cần nhất đôi khi không phải là thêm thuốc
Khi bệnh nhân bước vào phòng khám với rất nhiều nỗi lo... điều đầu tiên họ cần không phải lúc nào cũng là một đơn thuốc mạnh hơn.
Họ cần được giải thích.
Được hiểu vì sao mình đau.
Được biết rằng thoát vị đĩa đệm không đồng nghĩa với tàn phế.
Được hiểu rằng hình ảnh trên MRI không phải lúc nào cũng phản ánh đúng mức độ đau.
Và quan trọng hơn... được biết rằng cơ thể vẫn có khả năng hồi phục.
Khi nỗi sợ giảm xuống, hệ thần kinh cũng dần bớt trạng thái cảnh giác quá mức.
Người bệnh ngủ tốt hơn, bớt căng cơ, vận động tự tin hơn và tín hiệu đau cũng giảm theo.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, với những bệnh nhân có yếu tố lo âu nổi bật, việc giáo dục về đau, giải thích rõ cơ chế bệnh, trấn an đúng cách, kết hợp các biện pháp hỗ trợ tâm lý và hướng dẫn vận động phù hợp có thể giúp giảm đáng kể cường độ đau cũng như cải thiện chức năng. Ở một số bệnh nhân, mức cải thiện có thể đạt khoảng 30–40%, ngay cả trước khi cần tăng liều thuốc giảm đau.
Vậy phải làm gì
Tôi luôn khuyến khích bệnh nhân tìm hiểu về bệnh của mình.
Đừng ngại đọc.
Đừng ngại đặt câu hỏi.
Đừng ngại sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ học hỏi.
Nhưng... hãy xem AI và Internet là nguồn tham khảo, chứ không phải là người đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
Đĩa đệm có thể là nguồn gốc của cơn đau... nhưng không phải lúc nào cũng là toàn bộ câu chuyện.
Nếu "Bác sĩ Google" khiến bệnh nhân sống trong sợ hãi, thì chính nỗi sợ ấy có thể khiến bộ não khuếch đại tín hiệu đau, tạo thành một vòng xoáy giữa stress, cortisol, nhạy cảm hóa thần kinh và đau mạn tính.
Vì vậy, điều trị đau cột sống không chỉ là điều trị hình ảnh trên phim chụp.
Đó còn là điều trị nhận thức, điều trị nỗi lo và giúp người bệnh lấy lại niềm tin vào khả năng hồi phục của chính cơ thể mình.
Đôi khi... một lời giải thích đúng, đúng thời điểm... cũng có giá trị điều trị không kém một viên thuốc.
Và có lẽ... đó cũng là điều mà không một công cụ tìm kiếm hay mô hình AI nào có thể thay thế hoàn toàn: sự thăm khám trực tiếp, kinh nghiệm lâm sàng và mối quan hệ tin cậy giữa bác sĩ với người bệnh.
Hà nội 6/8/2026

02/08/2026

Tác dụng sóng siêu âm

01/08/2026

Thăm khám bệnh nhân: Viêm quanh khớp vai.

26/07/2026

Hội chứng ống cổ tay

19/07/2026

Hôm nay Bác Sĩ tiếp nhận thêm bệnh nhân Thoát vị đĩa đệm.

11/07/2026

Mô tả sóng xung kích đến điểm cơ tắc nghẽn.
Mỗi 1 bệnh sẽ có phác đồ khác nhau

18/06/2026

Gần đây có nhiều bác sĩ và học viên hỏi tôi. Vì sao anh lại khẳng định điều trị thoát vị đĩa đệm ổn định được lâu dài ít khi tái phát. Anh đã làm cách nào??

Nhân tiện ngày đầu tháng đơn vị đang tổ chức khám cho hơn 1000 người bệnh trong 5 ngày cũng tranh thủ trả lời các bạn.

Về việc làm cách nào? Thực ra để điều trị ổn định được 1 bệnh lý kể cả cấp tính hay mãn tính đều phải trải qua 1 quá trình học học, nghiên cứu, thực tế lâm sàng trong một thời gian dài. Từ đó dần rút ra kinh nghiệm rồi hình thành phác đồ điều trị. Trên cơ sở cá nhân hoá người bệnh để điểu trị.

Điều trị “ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM”. Với tôi cũng vậy. Để đạt dc kết quả như ngày hôm nay thì cũng trải qua nhiều cung bậc cảm xúc từ học hỏi, nghiên cứu, đánh giá lâm sàng, làm đề tài về nó, phản biện của hội đồng khoa học, tiếp tục rút kinh nghiệm trên lâm sàng.
Xin chia sẽ phác đồ điều trị của tôi với 3 giai đoạn tương ứng với 3 đợt điều trị cụ thể.

ĐỢT 1: GIAI ĐOẠN "TẤN CÔNG"
Mục tiêu cốt lõi: Cắt đứt cơn đau cấp, chống viêm cục bộ, giải co thắt cơ và giải phóng áp lực rễ thần kinh.
Các phương pháp áp dụng cụ thể:
1: Tây y (Nội khoa): Tiêm/Uống kháng viêm (Non-steroid) ngắn ngày (3–5 ngày) + Lyrica + Vitamin B liều cao + Nucleo CMP + Nyvalin.
2: Vật lý trị liệu: Điện sinh học (nếu cơ co cứng) + Siêu âm trị liệu + Hồng ngoại + Kéo giãn cột sống (lực nhẹ 1/3 trọng lượng cơ thể) + Sóng xung kích (Tần số cao, áp lực thấp, 1–2 lần/đợt này).
3: Y học cổ truyền: Châm cứu (Châm Tả - kích thích mạnh để giảm đau) + Xoa bóp bấm huyệt nhẹ nhàng + Thuốc Đông y (Thiên về Hành khí, hoạt huyết, hóa ứ, thông lạc).

ĐỢT 2: GIAI ĐOẠN "PHỤC HỒI & TÁI TẠO"
Mục tiêu cốt lõi: Sau khi cơn đau giảm 50–70%, tập trung nuôi dưỡng rễ thần kinh, phục hồi cấu trúc cơ - khớp và tăng biên độ vận động.
Các phương pháp áp dụng cụ thể:
1: Tây y: Duy trì Vitamin B, Nucleo CMP, Nyvelin. Giảm dần hoặc cắt hẳn Lyrica và kháng viêm nếu lâm sàng cải thiện tốt.
2: Vật lý trị liệu: Kéo giãn cột sống (Tăng dần lực lên 1/2 trọng lượng cơ thể) + Điện xung (nếu có biểu hiện teo cơ/yếu cơ nhẹ) + Siêu âm + Sóng xung kích (Tần số trung bình, tác động sâu vào mô xơ hóa, 3–5 ngày/lần).
3: Y học cổ truyền: Châm cứu (Bình châm hoặc Châm bổ) + Tác động cột sống + Thuốc Đông y (Chuyển dần sang vừa thông lạc vừa bổ can thận, trừ thấp).

ĐỢT 3: GIAI ĐOẠN "ỔN ĐỊNH & PHÒNG NGỪA"
Mục tiêu cốt lõi: Ổn định bệnh lâu dài, tăng cường sức bền hệ cơ xương khớp, chống tái phát.
Các phương pháp áp dụng cụ thể:
1: Tây y: Có thể dừng hoàn toàn thuốc tân dược.
2: Vật lý trị liệu: Duy trì kéo giãn định kỳ + Sóng xung kích (Tần số thấp, áp lực cao để giải quyết triệt để các điểm bám gân bị vôi hóa/thoái hóa, 5 ngày/lần) + Duy trì siêu âm/hồng ngoại nếu cần.
3: Y học cổ truyền: Châm cứu (Châm Bổ) + Xoa bóp bấm huyệt + Thuốc Đông y (Tập trung hoàn toàn vào Bổ can thận, ích khí huyết, an thần, hòa vị để nâng cao thể trạng).

Chúc cả nhà 1 tháng làm việc hiệu quả.
15/6/2023

Gần đây có nhiều bác sĩ và học viên hỏi tôi. Vì sao anh lại khẳng định điều trị thoát vị đĩa đệm ổn định được lâu dài ít...
18/06/2026

Gần đây có nhiều bác sĩ và học viên hỏi tôi. Vì sao anh lại khẳng định điều trị thoát vị đĩa đệm ổn định được lâu dài ít khi tái phát. Anh đã làm cách nào??

Nhân tiện ngày đầu tháng đơn vị đang tổ chức khám cho hơn 1000 người bệnh trong 5 ngày cũng tranh thủ trả lời các bạn.

Về việc làm cách nào? Thực ra để điều trị ổn định được 1 bệnh lý kể cả cấp tính hay mãn tính đều phải trải qua 1 quá trình học học, nghiên cứu, thực tế lâm sàng trong một thời gian dài. Từ đó dần rút ra kinh nghiệm rồi hình thành phác đồ điều trị. Trên cơ sở cá nhân hoá người bệnh để điểu trị.

Điều trị “ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM”. Với tôi cũng vậy. Để đạt dc kết quả như ngày hôm nay thì cũng trải qua nhiều cung bậc cảm xúc từ học hỏi, nghiên cứu, đánh giá lâm sàng, làm đề tài về nó, phản biện của hội đồng khoa học, tiếp tục rút kinh nghiệm trên lâm sàng.
Xin chia sẽ phác đồ điều trị của tôi với 3 giai đoạn tương ứng với 3 đợt điều trị cụ thể.

ĐỢT 1: GIAI ĐOẠN "TẤN CÔNG"
Mục tiêu cốt lõi: Cắt đứt cơn đau cấp, chống viêm cục bộ, giải co thắt cơ và giải phóng áp lực rễ thần kinh.
Các phương pháp áp dụng cụ thể:
1: Tây y (Nội khoa): Tiêm/Uống kháng viêm (Non-steroid) ngắn ngày (3–5 ngày) + Lyrica + Vitamin B liều cao + Nucleo CMP + Nyvalin.
2: Vật lý trị liệu: Điện sinh học (nếu cơ co cứng) + Siêu âm trị liệu + Hồng ngoại + Kéo giãn cột sống (lực nhẹ 1/3 trọng lượng cơ thể) + Sóng xung kích (Tần số cao, áp lực thấp, 1–2 lần/đợt này).
3: Y học cổ truyền: Châm cứu (Châm Tả - kích thích mạnh để giảm đau) + Xoa bóp bấm huyệt nhẹ nhàng + Thuốc Đông y (Thiên về Hành khí, hoạt huyết, hóa ứ, thông lạc).

ĐỢT 2: GIAI ĐOẠN "PHỤC HỒI & TÁI TẠO"
Mục tiêu cốt lõi: Sau khi cơn đau giảm 50–70%, tập trung nuôi dưỡng rễ thần kinh, phục hồi cấu trúc cơ - khớp và tăng biên độ vận động.
Các phương pháp áp dụng cụ thể:
1: Tây y: Duy trì Vitamin B, Nucleo CMP, Nyvelin. Giảm dần hoặc cắt hẳn Lyrica và kháng viêm nếu lâm sàng cải thiện tốt.
2: Vật lý trị liệu: Kéo giãn cột sống (Tăng dần lực lên 1/2 trọng lượng cơ thể) + Điện xung (nếu có biểu hiện teo cơ/yếu cơ nhẹ) + Siêu âm + Sóng xung kích (Tần số trung bình, tác động sâu vào mô xơ hóa, 3–5 ngày/lần).
3: Y học cổ truyền: Châm cứu (Bình châm hoặc Châm bổ) + Tác động cột sống + Thuốc Đông y (Chuyển dần sang vừa thông lạc vừa bổ can thận, trừ thấp).

ĐỢT 3: GIAI ĐOẠN "ỔN ĐỊNH & PHÒNG NGỪA"
Mục tiêu cốt lõi: Ổn định bệnh lâu dài, tăng cường sức bền hệ cơ xương khớp, chống tái phát.
Các phương pháp áp dụng cụ thể:
1: Tây y: Có thể dừng hoàn toàn thuốc tân dược.
2: Vật lý trị liệu: Duy trì kéo giãn định kỳ + Sóng xung kích (Tần số thấp, áp lực cao để giải quyết triệt để các điểm bám gân bị vôi hóa/thoái hóa, 5 ngày/lần) + Duy trì siêu âm/hồng ngoại nếu cần.
3: Y học cổ truyền: Châm cứu (Châm Bổ) + Xoa bóp bấm huyệt + Thuốc Đông y (Tập trung hoàn toàn vào Bổ can thận, ích khí huyết, an thần, hòa vị để nâng cao thể trạng).

Chúc cả nhà 1 tháng làm việc hiệu quả.
15/6/2023

Address

26 Ngõ 44 An Hòa/Hà Đông/Thành Phố Hanoi
Hà Đông

Opening Hours

Monday 09:00 - 21:00
Tuesday 09:00 - 21:00
Wednesday 09:00 - 21:00
Thursday 09:00 - 21:00
Friday 09:00 - 21:00
Saturday 09:00 - 21:00
Sunday 09:00 - 21:00

Telephone

+84978330896

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Phòng khám chuyên khoa Y Học Cổ Truyền - Đông Nam Đường posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Phòng khám chuyên khoa Y Học Cổ Truyền - Đông Nam Đường:

Shortcuts

Share