14/08/2026
🎀 U XƠ TUYẾN VÚ CÓ THỂ THÀNH U.N.G T.HƯ?
“Bác sĩ ơi, tôi có u xơ tuyến vú. Liệu sau này nó có biến thành u.n.g t.hư không?”
Đây là câu hỏi rất thường gặp khi một phụ nữ được siêu âm, chụp tuyến vú hoặc sinh thiết và nhận kết quả u xơ tuyến vú – fibroadenoma.
Câu trả lời ngắn gọn là:
Đại đa số u xơ tuyến vú là lành tính và không “biến thành” u.n.g t.hư. Tuy nhiên, trong một số trường hợp rất hiếm, u.n.g t.hư có thể phát sinh bên trong một u xơ tuyến.
Điều quan trọng là cần phân biệt rõ hai khái niệm: u.n.g t.hư phát sinh trong fibroadenoma và nguy cơ mắc u.n.g t.hư vú về lâu dài ở người có fibroadenoma. Đây là hai vấn đề khác nhau.
U xơ tuyến vú là gì?
U xơ tuyến vú là một trong những khối u lành tính thường gặp nhất của tuyến vú, đặc biệt ở phụ nữ trẻ. Về giải phẫu bệnh, đây là một tổn thương sợi – biểu mô, tức là có cả thành phần mô đệm và thành phần biểu mô tuyến vú [1,2].
Trên lâm sàng, khối thường tròn hoặc bầu dục, giới hạn khá rõ, di động và ít đau. Trên siêu âm, fibroadenoma điển hình thường có hình bầu dục, bờ rõ, tương đối đồng nhất và định hướng song song với da.
Khi lâm sàng, hình ảnh học và giải phẫu bệnh phù hợp với nhau, nhiều trường hợp không cần phẫu thuật ngay mà có thể được theo dõi [1,2].
Vậy u xơ tuyến có thực sự “biến thành” u.n.g t.hư?
Có thể xảy ra, nhưng rất hiếm.
Y văn đã ghi nhận những trường hợp carcinoma arising within a fibroadenoma – tức là u.n.g t.hư xuất hiện bên trong fibroadenoma. Một loạt 16 trường hợp được Xu và cộng sự công bố năm 2024 cho thấy hiện tượng này chỉ được báo cáo ở khoảng 0,1–0,3% các trường hợp [1].
Trong nghiên cứu này, 75% trường hợp là u.n.g t.hư tại chỗ và chỉ 25% là u.n.g t.hư xâm nhập; DCIS là loại gặp nhiều nhất [1].
Tuy nhiên, về mặt giải phẫu bệnh, cụm từ “u xơ tuyến biến thành u.n.g t.hư” chưa thật sự chính xác.
Có thể có nhiều tình huống: u.n.g t.hư thực sự phát sinh từ thành phần biểu mô nằm trong fibroadenoma; u.n.g t.hư phát sinh từ mô tuyến vú kế cận rồi xâm nhập vào fibroadenoma; hoặc hai tổn thương cùng tồn tại trong cùng một vùng [3].
Vì vậy, cách diễn đạt chính xác hơn là:
“U.n.g t.hư phát sinh trong u xơ tuyến vú.”
Điều đáng chú ý: trên siêu âm, tổn thương vẫn có thể trông rất “lành”
Đây là điểm quan trọng trong thực hành.
Một fibroadenoma có chứa ổ u.n.g t.hư không nhất thiết phải mang hình ảnh điển hình của ác tính.
Trong loạt ca năm 2024, nhiều tổn thương vẫn biểu hiện là khối không đau, giới hạn rõ. Chỉ khoảng 31,3% được xếp BI-RADS 4 trên siêu âm. Trên mammography, các dấu hiệu đáng ngờ như bờ không rõ hoặc vi vôi hóa chỉ xuất hiện ở một số trường hợp [1].
Các báo cáo khác cũng cho thấy việc phân biệt fibroadenoma lành tính với fibroadenoma có u.n.g t.hư bên trong có thể rất khó chỉ dựa vào hình ảnh [3].
Vì vậy, một nguyên tắc rất quan trọng là:
Lâm sàng ↔ Chẩn đoán hình ảnh ↔ Giải phẫu bệnh phải tương hợp với nhau.
Nếu ba yếu tố này không phù hợp, tổn thương cần được đánh giá lại.
Có u xơ tuyến có nghĩa là nguy cơ u.n.g t.hư vú cao hơn?
Đây là một câu hỏi khác.
Nghiên cứu lớn của Mayo Clinic trên 9.076 phụ nữ có bệnh vú lành tính, trong đó có 2.136 trường hợp fibroadenoma, cho thấy nguy cơ u.n.g t.hư vú so với dân số chung có vẻ tăng ở một số nhóm [2].
Fibroadenoma đơn giản có SIR khoảng 1,49, còn complex fibroadenoma khoảng 2,27.
Nhưng khi phân tích sâu hơn, các tác giả nhận thấy complex fibroadenoma không phải là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nguy cơ tăng chủ yếu liên quan đến những bất thường mô học đi kèm như tổn thương tăng sinh không điển hình hoặc tăng sản không điển hình [2].
Nói cách khác:
Nguy cơ không nằm đơn giản ở cái tên “u xơ tuyến”.
Điều quan trọng hơn là bên trong u và mô vú xung quanh có những thay đổi mô học gì.
Giải phẫu bệnh mới là chìa khóa để hiểu nguy cơ
Trong nghiên cứu Mayo Clinic, nguy cơ u.n.g t.hư tăng rõ hơn khi fibroadenoma đi kèm với:
PDWA – tổn thương tăng sinh không có atypia.
AH – tăng sản không điển hình.
Ở nhóm fibroadenoma đơn giản, nguy cơ tương đối tăng từ khoảng 1,20 ở nhóm bệnh không tăng sinh lên 2,73 khi có PDWA và 4,07 khi có AH [2].
Một systematic review công bố năm 2025, tổng hợp 67 nghiên cứu về bệnh vú lành tính, cũng cho thấy nguy cơ u.n.g t.hư vú khác nhau đáng kể tùy loại tổn thương mô học. Tổn thương tăng sinh không atypia liên quan với nguy cơ khoảng 1,76 lần, trong khi tăng sản không điển hình liên quan với nguy cơ khoảng 3,93 lần so với bệnh không tăng sinh [4].
Vì vậy, câu hỏi quan trọng hơn không phải chỉ là:
“Tôi có u xơ tuyến hay không?”
mà là:
“U xơ tuyến đó có đặc điểm gì, và mô vú xung quanh có tổn thương nguy cơ cao nào đi kèm hay không?”
Khi nào một “u xơ tuyến” cần được chú ý hơn?
Một fibroadenoma điển hình, đã được đánh giá đầy đủ và ổn định qua thời gian thường không đáng lo ngại.
Ngược lại, nên đi khám lại nếu khối:
tăng kích thước;
thay đổi hình thái so với trước;
xuất hiện đặc điểm hình ảnh không điển hình;
hoặc kết quả hình ảnh học không tương hợp với kết quả sinh thiết.
Tuổi và tiền sử gia đình cũng cần được tính đến trong đánh giá nguy cơ tổng thể. Các báo cáo về carcinoma arising within fibroadenoma thường gặp ở độ tuổi cao hơn tuổi điển hình của fibroadenoma, và tiền sử gia đình mạnh về u.n.g t.hư vú là một yếu tố cần lưu ý [1,3,4].
Có cần mổ bỏ tất cả u xơ tuyến để “phòng u.n.g t.hư”?
Không.
Việc u.n.g t.hư có thể xuất hiện trong fibroadenoma không đồng nghĩa với việc tất cả u xơ tuyến đều phải được phẫu thuật.
Nghiên cứu Mayo Clinic cho rằng do hiện tượng ác tính trong fibroadenoma rất hiếm, theo dõi bảo tồn là hợp lý ở những tổn thương ổn định, trừ khi khối tăng kích thước hoặc xuất hiện yếu tố nghi ngờ [2].
Quyết định theo dõi, sinh thiết hay phẫu thuật cần dựa trên toàn bộ bối cảnh: tuổi người bệnh, nguy cơ cá nhân, kích thước và diễn biến của khối, đặc điểm siêu âm/mammography, kết quả sinh thiết và đặc biệt là sự tương hợp giữa hình ảnh học và giải phẫu bệnh.
💡 Điều cần nhớ
1. U xơ tuyến vú là tổn thương lành tính. Đại đa số không trở thành u.n.g t.hư.
2. U.n.g t.hư có thể phát sinh bên trong fibroadenoma, nhưng đây là hiện tượng rất hiếm – khoảng 0,1–0,3% theo một số báo cáo. [1]
3. Có fibroadenoma không đồng nghĩa với nguy cơ u.n.g t.hư vú cao. Nguy cơ lâu dài phụ thuộc nhiều hơn vào đặc điểm mô học đi kèm, tuổi, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ cá nhân. [2,4]
Vì vậy, nếu đã được chẩn đoán u xơ tuyến vú, không cần quá lo rằng “u xơ rồi sẽ thành u.n.g t.hư”, nhưng cũng không nên bỏ theo dõi khi khối có thay đổi.
Chẩn đoán đúng ngay từ đầu – đánh giá sự tương hợp giữa lâm sàng, hình ảnh và giải phẫu bệnh – và theo dõi đúng đối tượng mới là điều quan trọng nhất.
BS. Phan Hữu Huỳnh
Tài liệu tham khảo
Xu L, Luo S, Mao Q, et al. Breast carcinoma arising in a fibroadenoma: A case series of 16 patients and review of the literature. Oncology Letters. 2024;27:39. doi:10.3892/ol.2023.14172.
Nassar A, Visscher DW, Degnim AC, et al. Complex Fibroadenoma and Breast Cancer Risk: A Mayo Clinic Benign Breast Disease Cohort Study. Breast Cancer Res Treat. 2015;153(2):397–405. doi:10.1007/s10549-015-3535-8.
Chintamani, Khandelwal R, Tandon M, et al. Carcinoma developing in a fibroadenoma in a woman with a family history of breast cancer: a case report and review of literature. Cases Journal. 2009;2:9348. doi:10.1186/1757-1626-2-9348.
Burke A, O'Driscoll J, Abubakar M, et al. A systematic review of determinants of breast cancer risk among women with benign breast disease. npj Breast Cancer. 2025;11:16. doi:10.1038/s41523-024-00703-w.