Acent Đức- Pharma

Acent Đức- Pharma Acent Đức Pharma
Acent Đức Pharma - Nâng Tầm Sức Khoẻ Việt

🧲 HĂM BẸN – PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ DÀNH CHO NHÀ THUỐC 👇1. Nguyên nhân• Vùng bẹn ẩm, bí hơi.• Mồ hôi nhiều.• Mặc quần áo chật.•...
07/07/2026

🧲 HĂM BẸN – PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ DÀNH CHO NHÀ THUỐC 👇

1. Nguyên nhân
• Vùng bẹn ẩm, bí hơi.
• Mồ hôi nhiều.
• Mặc quần áo chật.
• Tã/bỉm ẩm lâu.
• Ma sát giữa hai nếp da.
• Vệ sinh chưa đúng cách.
• Nấm Candida phát triển.
• Bội nhiễm vi khuẩn khi da trầy xước.

2. Triệu chứng
• Da vùng bẹn đỏ.
• Rát, ngứa, khó chịu.
• Có thể b**g trợt nhẹ.
• Trẻ quấy khóc khi thay tã.
• Vùng da ẩm, hăm ở nếp gấp.
• Nặng có thể rỉ dịch, mụn mủ, loét trợt.

3. Phân loại mức độ
A. Hăm bẹn nhẹ

Dấu hiệu
• Đỏ nhẹ vùng bẹn.
• Chưa trợt da.
• Không rỉ dịch.
• Không mụn mủ.
• Trẻ vẫn ăn bú bình thường.

Xử trí
• Rửa nhẹ bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý.
• Lau khô hoàn toàn.
• Để thoáng vùng bẹn.
• Thay tã thường xuyên.
• Không mặc quần quá chật.

Thuốc bôi có thể dùng
• Zinc Oxide Cream → bôi sau mỗi lần vệ sinh.
• Bepanthen Cream → 2–3 lần/ngày.
• Sudocrem → 2–3 lần/ngày.
• Dexeryl Cream → 2 lần/ngày.
• Cicaplast Baume B5 → 2 lần/ngày.

📌 Mục tiêu: tạo hàng rào bảo vệ da, giảm ẩm, giảm ma sát.

B. Hăm bẹn trung bình

Dấu hiệu
• Đỏ rõ hơn.
• Rát nhiều.
• Có b**g trợt nhẹ.
• Da ẩm, dễ đau khi lau.
• Có thể lan rộng ra hai bên bẹn.
• Chưa có mủ, chưa chảy dịch vàng.

Xử trí
• Vệ sinh nhẹ nhàng.
• Lau khô kỹ trước khi bôi thuốc.
• Tăng thời gian để thoáng da.
• Tạm hạn chế đóng bỉm khi có thể.
• Không dùng khăn ướt có hương liệu/cồn.

👉Thuốc bôi phục hồi da
• Bepanthen Cream → 2–3 lần/ngày.
• Cicaplast Baume B5 → 2 lần/ngày.
• Cicalfate Cream → 1–2 lần/ngày.
• Zinc Oxide Cream → sau mỗi lần thay tã.
• Sudocrem → 2–3 lần/ngày.
👉Nếu nghi do nấm Candida
Dấu hiệu gợi ý
• Đỏ rực ở nếp bẹn.
• Có chấm đỏ li ti xung quanh.
• Tổn thương dai dẳng.
• Hăm không đỡ sau 2–3 ngày chăm sóc thông thường.
• Hay gặp sau dùng kháng sinh.

Thuốc kháng nấm bôi
• Clotrimazole 1% → 2 lần/ngày × 7–14 ngày.
• Miconazole 2% → 2 lần/ngày × 7–14 ngày.
• Ketoconazole 2% → 1–2 lần/ngày × 7–14 ngày.
• Nystatin Cream/Ointment → 2–4 lần/ngày × 7–14 ngày.
📌 Khi có nấm: bôi kháng nấm trước, sau đó có thể bôi lớp mỏng kem bảo vệ như Zinc Oxide ở ngoài.

C. Hăm bẹn nặng
Dấu hiệu
• Đỏ nhiều, lan rộng.
• Trợt da rõ.
• Đau rát nhiều.
• Da ướt, rỉ dịch trong.
• Có vết nứt kẽ.
• Trẻ quấy khóc nhiều.
• Hăm kéo dài, tái đi tái lại.

Xử trí
• Vệ sinh bằng nước muối sinh lý.
• Thấm khô nhẹ, không chà xát.
• Để thoáng nhiều lần trong ngày.
• Ngưng các sản phẩm gây kích ứng.
• Không tự ý bôi nhiều loại thuốc cùng lúc.

Có thể dùng
• Cicalfate Cream → 1–2 lần/ngày.
• Cicaplast Baume B5 → 2 lần/ngày.
• Bepanthen Cream → 2–3 lần/ngày.
• Zinc Oxide Cream → sau vệ sinh/thay tã.

Nếu viêm đỏ nhiều, ngứa rát nhiều
Có thể cân nhắc theo hướng dẫn chuyên môn:
• Hydrocortisone 1% → bôi lớp rất mỏng 1–2 lần/ngày × 3–5 ngày.
📌 Không dùng corticoid mạnh ở vùng bẹn.
📌 Không lạm dụng corticoid vì dễ làm mỏng da, nặng nấm, che lấp nhiễm khuẩn.

4. Hăm bẹn kèm bội nhiễm

Dấu hiệu bội nhiễm
• Có mủ.
• Mụn mủ.
• Chảy dịch vàng.
• Đóng vảy vàng.
• Sưng nóng đỏ đau.
• Đỏ lan nhanh.
• Da loét sâu.
• Có mùi hôi.
• Trẻ sốt hoặc quấy khóc nhiều.

Xử trí
• Vệ sinh bằng nước muối sinh lý.
• Có thể dùng Chlorhexidine 0,05% khi cần sát khuẩn nhẹ.
• Thấm khô, tránh chà xát.
• Không bôi corticoid khi nghi bội nhiễm.

Kháng sinh bôi có thể dùng
• Mupirocin 2% → 2–3 lần/ngày × 5–7 ngày.
• Acid Fusidic 2% → 2–3 lần/ngày × 5–7 ngày.
• Tyrosur Gel → 2–3 lần/ngày.

Nếu vừa nghi nấm vừa bội nhiễm
• Clotrimazole 1% hoặc Miconazole 2% → 2 lần/ngày.
• Kết hợp kháng sinh bôi khi có mụn mủ, chảy dịch vàng.
• Bôi cách nhau, không trộn thuốc lung tung.
📌 Trường hợp bội nhiễm lan rộng, sốt, đau nhiều, loét sâu cần chuyển bác sĩ để cân nhắc kháng sinh uống.

5. Khi cần kháng sinh uống
Chỉ dùng khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn rõ hoặc nghi viêm mô tế bào.

Dấu hiệu cần cân nhắc
• Đỏ lan nhanh.
• Sưng nóng đau rõ.
• Có mủ nhiều.
• Sốt.
• Hạch bẹn đau.
• Không cải thiện sau 48–72 giờ bôi thuốc.

Thuốc thường dùng theo chỉ định bác sĩ
Cephalexin
Trẻ em
• 25–50 mg/kg/ngày, chia 3–4 lần × 5–7 ngày.

Amoxicillin/Clavulanate
Trẻ em
• 25–45 mg/kg/ngày tính theo Amoxicillin, chia 2 lần × 5–7 ngày.

Cefadroxil
Trẻ em
• 30 mg/kg/ngày, chia 2 lần × 5–7 ngày.
📌 Không dùng kháng sinh uống thường quy cho hăm bẹn đơn thuần.

6. Chăm sóc và phòng tái phát
• Thay tã thường xuyên.
• Không để vùng bẹn ẩm lâu.
• Lau khô kỹ sau tắm.
• Mặc quần rộng, thoáng.
• Chọn tã thấm tốt, đúng size.
• Tránh khăn ướt có cồn/hương liệu.
• Không dùng phấn rôm khi da đang trợt loét.
• Không cạo/chà mạnh vùng hăm.
• Bôi kem hàng rào da sau mỗi lần vệ sinh.
• Kiểm soát tiêu chảy nếu có.

7. Khi cần chuyển khám bác sĩ
• Trẻ dưới 2 tháng tuổi.
• Hăm lan rộng nhanh.
• Có sốt.
• Có mủ, loét sâu, chảy dịch vàng nhiều.
• Đau nhiều, trẻ bỏ bú.
• Không cải thiện sau 3–5 ngày điều trị đúng.
• Tái phát nhiều lần.
• Nghi nấm lan rộng.
• Người suy giảm miễn dịch, đái tháo đường.

📌 Nguyên tắc nhớ nhanh:Hăm nhẹ → giữ khô + kem bảo vệ.Hăm trung bình → phục hồi da + nghĩ tới nấm.Hăm nặng → chống viêm ngắn ngày nếu cần + phục hồi da.Có mủ/chảy dịch vàng → xử lý bội nhiễm, không tự ý bôi corticoid.
DS_ĐỖ NHUNG

🧲XỬ TRÍ DỊ ỨNG THUỐC TẠI NHÀ THUỐC1. Nhận diện nhanh dị ứng thuốcCác nhóm thuốc dễ gây dị ứng• Kháng sinh Beta-lactam (P...
04/07/2026

🧲XỬ TRÍ DỊ ỨNG THUỐC TẠI NHÀ THUỐC
1. Nhận diện nhanh dị ứng thuốc
Các nhóm thuốc dễ gây dị ứng
• Kháng sinh Beta-lactam (Penicillin, Cephalosporin...)
• NSAIDs (Ibuprofen, Aspirin...)
• Thuốc chống động kinh
• Allopurinol
📌 Luôn hỏi khách đang sử dụng thuốc gì trước khi tư vấn.
_______________________________________
Đánh giá thời gian khởi phát
Phản ứng nhanh (≤1 giờ)
• Nguy cơ sốc phản vệ cao.
• Cần xử trí khẩn cấp ngay.
Phản ứng muộn (>1 giờ đến vài ngày)
• Thường nổi mề đay.
• Phát ban.
• Ngứa da.
• Theo dõi sát diễn biến.
_______________________________________
Nhận diện dấu hiệu lâm sàng
Biểu hiện ngoài da
• Ngứa.
• Mề đay.
• Ban đỏ.
• Phù môi, phù mắt.
Triệu chứng toàn thân
• Sốt.
• Khó thở.
• Chóng mặt.
• Tụt huyết áp.
📌 Khó thở hoặc phù họng → Chuyển cấp cứu ngay.
_______________________________________
QUY TRÌNH 4 BƯỚC XỬ TRÍ DỊ ỨNG THUỐC
Bước 1. Ngừng thuốc ngay
• Dừng tất cả thuốc nghi ngờ.
• Nếu là thuốc bôi:
o Rửa sạch vùng da bằng nước muối sinh lý.
_______________________________________
Bước 2. Đánh giá mức độ
Trường hợp nhẹ
• Ngứa.
• Mề đay.
• Ban đỏ.
• Không khó thở.
➡ Có thể xử trí tại nhà thuốc.
Trường hợp nặng
• Khó thở.
• Khò khè.
• Phù môi, phù lưỡi.
• Phù họng.
• Tụt huyết áp.
• Choáng.
➡ Chuyển cấp cứu ngay.
_______________________________________
Bước 3. Điều trị (trường hợp nhẹ)
Có thể cân nhắc:
• Kháng Histamin H1.
• Corticoid uống ngắn ngày (3–5 ngày nếu cần).
• Uống nhiều nước.
• Theo dõi triệu chứng 24–48 giờ.
_______________________________________
Bước 4. Ghi nhận dị ứng
• Ghi rõ tên thuốc hoặc hoạt chất gây dị ứng.
• Dặn khách không tự dùng lại thuốc đó.
• Giữ lại vỏ thuốc hoặc toa thuốc để cung cấp cho bác sĩ khi cần.
_______________________________________
PHÂN BIỆT DỊ ỨNG THUỐC VÀ TÁC DỤNG PHỤ
Dị ứng thuốc
• Do phản ứng của hệ miễn dịch.
• Không phụ thuộc liều dùng.
• Có thể xảy ra ngay cả với liều rất nhỏ.
• Có nguy cơ sốc phản vệ.
• Có thể đe dọa tính mạng.
_______________________________________
Tác dụng phụ
• Là tác dụng ngoài mục đích điều trị.
• Thường liên quan đến liều dùng.
• Có thể dự đoán trước.
• Ít nguy hiểm hơn dị ứng.
• Thường giảm khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.
_______________________________________
📌 Ghi nhớ nhanh cho dược sĩ
👉4 bước xử trí dị ứng thuốc:
1. Ngừng thuốc ngay.
2. Đánh giá mức độ.
3. Điều trị phù hợp hoặc chuyển viện.
4. Ghi nhận tiền sử dị ứng để tránh tái sử dụng.
DS_ĐỖ NHUNG

Address

Số 31 N03 Khu Giãn Dân Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành Phố Hanoi
Hanoi
10000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Acent Đức- Pharma posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Acent Đức- Pharma:

Shortcuts

Share