26/05/2026
Tra lục về - LỤC TỰ QUYẾT Dưỡng sinh
---------------------------
Lục Tự Quyết là phương pháp dưỡng sinh dùng sáu âm thở ra khác nhau - mỗi âm cộng hưởng với một tạng phủ cụ thể - để đẩy tà khí ra ngoài và điều hòa nội tạng.
Thời Nam triều (Lương), Đào Hoằng Cảnh, là đạo sĩ, y gia, nhà bác học, biên soạn "Dưỡng Tính Diên Mệnh Lục" - Ghi chép về dưỡng tính và kéo dài sinh mệnh, trong đó có đoạn mô tả sáu âm thở để điều trị nội tạng chính là Lục Tự Quyết,
Đào Hoằng Cảnh ghi một câu để nói về Lục Tự Quyết như sau:
"Nạp khí hữu nhất, thổ khí hữu lục. Nạp khí nhất giả, vị hấp dã; thổ khí lục giả, vị xuy, hô, hi, ha, hư, hí, giai xuất khí dã."
dịch:
Phép nạp khí có một, phép thổ khí có sáu.
Một phép nạp khí tức là hít vào;
Sáu phép thổ khí tức là các âm xuy, hô, hi, ha, hư, hí, đều là những cách thở khí ra.
Đây là văn bản sớm nhất hệ thống hóa Lục Tự Quyết, trước đó có thể Đào Hoẵng Cảnh cũng có thể học từ tiền nhân theo dạng "mật pháp" rồi tổng hợp kiến thức từ phép Thổ Nạp rồi sáng tạo ra Lục Tự Quyết.
Như vậy cho đến nay Lục Tự Quyết đã tồn tài và được phổ biến hơn 1.500 năm.
Năm 2003, Tổng cục Thể thao Trung Quốc biên soạn lại và đưa Lục Tự Quyết vào hệ thống "Kiện Thân Khí Công" để phổ biến toàn quốc.
Tuy nhiên từ đời của Đào Hoẵng Cảnh, Lục Tự Quyết được rất nhiều "cao thủ" trong giới Đạo gia, Y gia, Võ gia chỉnh sửa, bổ sung và phát triển.
---------------------
LỤC TỰ QUYẾT và Phật Giáo
Thời nhà Tuỳ có Trí Khải Đại Sư, được hậu thế tôn xưng là "Đông Thổ Thích Ca", là người thực tế sáng lập Thiên Thai tông của Phật giáo Hán truyền.
Trong tác phẩm "Tu Tập Chỉ Quán Tọa Thiền Pháp Yếu" của Trí Khải Đại Sư, nội dung là tổng quát về Thiên Thai Chỉ Quán và then chốt của đạo và được xem là bộ điển tịch đầu tiên trên thế giới giới thiệu có hệ thống phương pháp tĩnh tọa và trí tuệ chỉ-quán, giúp người mới bắt đầu bước vào thiền định và khai mở trí tuệ, có chương thứ 9 nói về Lục Tự Quyết, thảo luận ba phương pháp: "Chỉ tâm đan điền trị bệnh",
"Lục Khí trị bệnh",
và "Thập Nhị Tức trị bệnh"
Đây đều là những pháp tu liên quan trực tiếp đến Trì Tức Niệm (quán sát hơi thở)
Trí Khải không chỉ tiếp nhận sáu âm của Đào Hoằng Cảnh mà còn lập ca kệ phối hợp sáu âm với tạng phủ: - đây là một trong những lần đầu tiên sáu âm được hệ thống hóa thành bài ca có thể truyền dạy.
"Tâm phối thuộc ha, thận thuộc xuy,
Tỳ hô, phế hí, thánh giai tri.
Can tạng nhiệt lai, hư tự trị,
Tam tiêu ủng xứ, đản ngôn hi."
dịch:
Tim phối với âm ha, thận thuộc âm xuy;
Tỳ dùng âm hô, phổi dùng âm hí, điều ấy ai cũng biết.
Khi gan tạng có nhiệt thì dùng chữ hư để trị;
Chỗ tam tiêu bế tắc thì chỉ dùng âm hi.
------
Lưu ý: /// Bài kệ này có thể không phải do Trí Khải viết. Bài kệ này nhiều khả năng là do người đời Tống về sau thêm vào - tuy nhiên cứ viết ra đây cho mọi người tham khảo ///
-----
Trí Khải đề xuất lý thuyết "Ba Điều" - điều thân, điều tức, điều tâm - xây dựng hệ thống thiền định cân bằng định và tuệ.
Trong đó điều tức (điều chỉnh hơi thở) là nền tảng kỹ thuật, và sáu âm là một trong các công cụ điều tức
------------------------
LỤC TỰ QUYẾT và Tôn Tư Mạc
Tôn Tư Mạc là đại y dược học gia nổi tiếng thời Đường - được hậu thế tôn xưng là "Dược Vương", nhiều người Hoa còn tôn ông là "Y Thần". Ông tinh thông y học, giỏi dưỡng sinh, và sống đến 101 tuổi - một trong những y gia trường thọ hiếm có trong lịch sử.
Ông thường hay kết hợp tư tưởng dưỡng sinh của Nho gia, Đạo gia, và Phật gia Ấn Độ với lý thuyết dưỡng sinh y học Đông y, đề xuất nhiều phương pháp dưỡng sinh thiết thực mà đến nay vẫn còn giá trị hướng dẫn đời sống hàng ngày.
Trong tác phẩm "Bị Cấp Thiên Kim Dược Phương" – thiên Dưỡng Tính - Lục Tự Quyết được ghi lại như sau:
"Nhược hoạn tâm lãnh bệnh, khí tức hô xuất; nhược nhiệt bệnh, khí tức xuy xuất; nhược phế bệnh, tức hư xuất; nhược can bệnh, tức ha xuất; nhược tỳ bệnh, tức hi xuất; nhược thận bệnh, tức ti xuất."
dịch:
Nếu mắc bệnh tâm lạnh, khí thở ra bằng HÔ; nếu bệnh nhiệt, khí thở ra bằng XUY; nếu bệnh phổi, thở ra bằng HƯ; nếm bệnh gan, thở ra bằng HA; nếu bệnh tỳ, thở ra bằng HI; nếu bệnh thận, thở ra bằng TI.
Tuy nhiên đóng góp quan trọng của Tôn Tư Mạc đối với Lục Tự Quyết đó là:
phương pháp "Đại hô và Tế hô", giải thích như sau:
+ Đại hô (大呼): Thở mạnh to, đầy lực - tác dụng là tống tà khí sâu, kích thích mạnh
+ Tế hô (細呼): Thở nhẹ nhỏ, vi tế - tác dụng điều hòa, ổn định sau khi tống
Xen kẽ hai phương pháp này chính là điều hoà Âm - Dương
Nguyên văn:
"Lãnh bệnh giả, dụng đại hô tam thập biến, tế hô thập biến. Hô pháp, tị trung dẫn khí nhập, khẩu trung thổ khí xuất, đương lệnh thanh tương trục hô tự nhi thổ chi. Nhiệt bệnh giả, dụng đại xuy ngũ thập biến, tế xuy thập biến..."
dịch:
Bệnh lạnh: dùng đại hô 30 lần, tế hô 10 lần. Phép hô: mũi dẫn khí vào, miệng thở khí ra, để âm thanh theo chữ mà thổ ra. Bệnh nhiệt: dùng đại xuy 50 lần, tế xuy 10 lần...
---
// Lưu ý: Nội dung chỉ có tính chất tham khảo - không nên thực hành nếu không có người hướng dẫn chuyên nghiệp /
---
Tôn Tư Mạc theo thứ tự Ngũ hành tương sinh, kết hợp bốn mùa, biên soạn "Vệ Sinh Ca" - đặt nền móng cho Lục Tự Quyết trị bệnh theo mùa như sau:
"Xuân hư minh mục hạ ha tâm,
Thu ti đông xuy phế thận ninh.
Tứ quý thường hô tỳ hóa thực,
Tam tiêu hi xuất nhiệt nan đình.
Phát nghi thường sơ khí nghi liễm,
Xỉ nghi sổ khấu tân nghi yết."
Dịch :
Xuân–Hư sáng mắt, Hạ–Ha dưỡng tâm
Thu–Ti, Đông–Xuy cho phổi thận bình yên
Bốn mùa thường Hô tỳ tiêu hóa tốt
Tam tiêu Hi ra nhiệt khó dừng
Tóc nên thường chải khí nên thu
Răng nên gõ nhiều nước bọt nên nuốt.
Tóm lại Tôn Tư Mạc y học hóa và hệ thống hóa Lục Tự Quyết thành một liệu pháp có định lượng, có chu kỳ, có chuẩn bị - đây là bước chuyển từ thực hành dân gian sang y học chữa bệnh có phương pháp.
-------
Hồ Âm - Nữ Đạo sĩ cải tổ bảng Âm-Tạng của LỤC TỰ QUYẾT
Hồ Âm là nữ đạo sĩ thời Đường, đạo hiệu Thái Bạch Sơn Kiến Tố Tử - tác phẩm của bà là:
"Hoàng Đình Nội Cảnh Ngũ Tạng Lục Phủ Bổ Tả Đồ" - Sơ đồ/pháp yếu bổ tả ngũ tạng lục phủ theo phép Hoàng Đình nội cảnh
Trong sách Hồ Âm thay đổi toàn bộ cách phối hợp sáu âm với ngũ tạng:
đổi phế "hư" → "ti",
đổi tâm "hô" → "ha",
đổi can "ha" → "hư",
đổi tỳ "hi" → "hô",
đổi thận "ti" → "xuy";
và thêm mới đởm (túi mật) với âm "hi".
Hồ Âm không thay đổi tùy tiện, bà dựa trên lý thuyết "Ngũ âm y học" Nói cách khác, Hồ Âm đã truy ngược về vật lý âm thanh - vị trí phát âm trong miệng => loại âm thanh => cộng hưởng với tạng phủ nào theo Ngũ hành.
Bảng của Hồ Âm được nhiều người chấp nhận và sử dụng rất nhiều cho đến thời nay.
--------------------
Lãnh Khiêm và những bổ sung vào LỤC TỰ QUYẾT
Lãnh Khiêm, người thời Hồng Vũ đầu triều Minh . Ông là một đạo sĩ tinh thông âm luật, từng giữ chức Thái Thường Hiệp Luật Lang (quan phụ trách âm nhạc triều đình); đồng thời còn là họa gia và thư pháp gia.
Do tinh thông đạo dưỡng sinh và thực hành có phương pháp, Lãnh Khiêm tương truyền sống đến hơn 150 tuổi - là một trong những điển hình trường thọ hiếm có của y gia dưỡng sinh cổ đại Trung Quốc
Ông có tác phẩm: "Tu Linh Yếu Chỉ"
Trong đó có Chương 3: Lục Tự Quyết trường thọ.
Công thức tổng quyết của Lãnh Khiêm:
"Can nhược hư thời mục trừng tình, Phế hòa ti khí thủ song khinh, Tâm ha đỉnh thượng liên xoa thủ, Thận xuy bão thủ tất đầu bình, Tỳ hư hô thời tu toát khẩu, Tam tiêu khách nhiệt ngọa hi ninh."
dịch:
Can hư thì mắt trợn to; Phế hòa thì âm Ti tay giơ ngang; Tâm Ha thì hai tay đan chéo trên đầu; Thận Xuy thì ôm đầu gối ngang; Tỳ hư Hô thì phải mím miệng; Tam tiêu nóng thì nằm niệm Hi mà yên.
Mỗi âm đi kèm một tư thế cơ thể cụ thể , đây là lần đầu tiên trong lịch sử Lục Tự Quyết có sự ghép đôi âm-động tác một cách có hệ thống.
Cụ thể hơn ông có phân tích và ghi rõ cách giải ví dụ
1) Về âm "Hư" - Can khí huyết
"Can chủ long đồ, vị hiệu tâm,
Bệnh lai hoàn giác hảo toan tân.
Nhãn trung xích sắc kiêm đa lệ,
Hư chi lập khứ, bệnh như thần."
Dịch:
Gan chủ đường khí như rồng, địa vị đứng đầu trong cơ năng tạng phủ.
Khi bệnh đến thì thường cảm thấy thích vị chua cay (hoặc có chứng liên quan vị giác bất thường).
Mắt đỏ, lại chảy nhiều nước mắt.
Dùng âm "hư" mà thở ra, bệnh liền lui nhanh như thần.
2) Ha - Tâm khí quyết
"Tâm nguyên phiền táo, cấp tu ha,
Thử pháp thông thần, cánh mạc quá.
Hầu nội khẩu sang tịnh nhiệt thống,
Y chi mục hạ tiện an hòa."
Dịch:
Nguồn khí của tim khi phiền nhiệt, bứt rứt thì cần gấp dùng âm ha.
Phép này thông thần, không còn gì hay hơn.
Trong họng, trong miệng có lở loét, nóng đau,
Theo phép ấy thì trong chốc lát liền được yên hòa.
3) "Xuy" - Thận khí quyết:
"Thận vi thủy, bệnh chủ sinh môn,
Hữu bệnh uông luy, khí sắc hôn.
Mi xúc, nhĩ minh, kiêm hắc sấu,
Xuy chi tà vọng lập đào bôn."
Dịch:
Thận thuộc hành thủy, chủ ở cửa sinh mệnh.
Khi có bệnh thì thân thể suy yếu, khí sắc tối mờ.
Mày nhíu, tai ù, lại thêm đen sạm gầy yếu.
Dùng âm xuy mà thở ra, tà khí liền chạy mất.
---
Bài "Tứ Quý Khước Bệnh Ca" - di sản bất hủ:
"Xuân hư minh mục mộc phù can,
Hạ chí ha tâm hỏa tự nhàn,
Thu ti định thu kim phế nhuận,
Thận xuy duy yếu khảm trung an,
Tam tiêu hi khước trừ phiền nhiệt,
Tứ quý thường hô tỳ hóa xan,
Thiết kỵ xuất thanh văn khẩu nhĩ,
Kỳ công vưu thắng bảo thần đan."
Bài này rất hay nên xin ghi chi tiết giải thích như sau:
Câu 1: 春嘘明目木扶肝
"Xuân hư minh mục mộc phù can"
Ba tầng nghĩa đan xen:
Xuân => Hư: Mùa xuân khí Mộc thăng lên, Can cũng thuộc Mộc — hai thứ cộng hưởng, nên xuân là thời điểm tốt nhất để dưỡng Can bằng âm Hư
Minh mục: Can khai khiếu ở mắt - dưỡng Can thì mắt sáng
Mộc phù can: Mộc khí mùa xuân tự nhiên nâng đỡ Can - đây là thuận thế trời đất
Câu 2: 夏至呵心火自閒
"Hạ chí ha tâm hỏa tự nhàn"
Hạ chí: Mùa hè Hỏa vượng nhất - Tâm thuộc Hỏa, dễ bị quá nhiệt
Ha tâm: Dùng âm Ha để tiết bớt hỏa khí của Tâm
Hỏa tự nhàn: Hỏa tự nhiên thanh nhàn - chữ "tự" quan trọng, nghĩa là không cưỡng ép mà thuận theo
Câu 3: 秋呬定收金肺潤
"Thu ti định thu kim phế nhuận"
Thu => Ti: Mùa thu Kim khí thu liễm, Phế thuộc Kim - cùng khí
Định thu: Thu liễm, ổn định - đối ứng với bản chất mùa thu (vạn vật thu liễm)
Kim phế nhuận: Phế được nhuận - vì mùa thu khô, Phế dễ táo, âm Ti giúp nhuận Phế
Câu 4: 腎吹惟要坎中安
"Thận xuy duy yếu khảm trung an"
Thận xuy: Thận dùng Xuy - đông lạnh, cần ôn ấm thận dương
Duy yếu: "Chỉ cần" - hàm ý đây là đủ rồi, không cần thêm gì
Khảm trung an: Quẻ Khảm (☵) trong Kinh Dịch tượng trưng cho Thủy-Thận - "trong quẻ Khảm được an" nghĩa là thận khí ổn định, nguyên dương bảo toàn
Câu 5: 三焦嘻卻除煩熱
"Tam tiêu hi khước trừ phiền nhiệt"
Tam tiêu Hi: Tam tiêu không thuộc Ngũ hành cứng nhắc - nó là hệ thống thông hành toàn thân
Khước trừ phiền nhiệt: Phiền nhiệt không chỉ là nóng thân mà còn là nhiệt tâm lý - phiền muộn, bức bối
Đây là âm duy nhất không gắn với mùa cụ thể → dùng quanh năm khi cần
Câu 6: 四季長呼脾化餐
"Tứ quý thường hô tỳ hóa xan"
Tứ quý thường hô: Bốn mùa đều thường xuyên niệm Hô - Tỳ là tạng trung tâm, cần chăm sóc liên tục
Tỳ hóa xan: Tỳ tiêu hóa thức ăn - "xan" là bữa ăn
Tỳ thuộc Thổ, Thổ là trung tâm của Ngũ hành => dưỡng Tỳ là dưỡng gốc
Câu 7–8: Hai câu nguyên tắc vàng
"Thiết kỵ xuất thanh văn khẩu nhĩ, Kỳ công vưu thắng bảo thần đan"
Thiết kỵ: Tuyệt đối cấm kỵ — đây là lệnh cấm mạnh nhất trong văn cổ
Xuất thanh văn khẩu nhĩ: Để âm thanh phát ra đủ để miệng tai nghe thấy
Vưu thắng: Còn hơn, vượt trội hơn
Bảo thần đan: Linh đan giữ thần — thuốc tiên quý nhất trong quan niệm Đạo gia
Hai câu này không chỉ là kỹ thuật mà là tuyên ngôn triết học: công phu tâm linh (vô thanh) quý hơn bất kỳ thứ thuốc vật chất nào - kể cả thuốc tiên.
Lãnh Khiêm nói: vô thanh trong Lục Tự Quyết làm đúng điều mà Bảo Thần Đan làm - nhưng không cần luyện đan, không cần nguyên liệu, không cần tiền, chỉ cần giữ miệng. - ngăn khí thần rò rỉ ra ngoài.
----
Các đời sau và phiên bản Lục Tự Quyết đều có sự biến đổi theo góc nhìn của các Y gia và Đạo gia, tập Lục Tự Quyết khá đơn giản nhưng cũng cần phải có người đi trước hướng dẫn. Không phải tự nhiên mà Lục Tự Quyết tồn tại và phát triển hơn 1.500 năm và được các "cao thủ" nghiên cứu và ghi vào tác phẩm của mình.
St