04/05/2026
ROS1 trong ung thư phổi: không chỉ cần thuốc mạnh, mà còn cần thuốc vào được não
Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn di căn, ROS1 dương tính là một nhóm không nhiều, nhưng rất quan trọng. Lý do không chỉ vì nhóm này có thuốc nhắm trúng đích, mà còn vì bệnh có thể di căn não. Khi đã nói đến di căn não, câu chuyện điều trị không còn đơn giản là thuốc làm khối u ngoài phổi nhỏ đi bao nhiêu, mà còn phải hỏi thêm một câu rất thực tế: thuốc có kiểm soát được tổn thương trong não hay không.
Một bảng so sánh các thuốc đã được cấp phép cho ung thư phổi di căn ROS1 dương tính. Có 5 thuốc được đặt cạnh nhau: taletrectinib, repotrectinib, entrectinib, crizotinib và ceritinib.
Nhìn vào bảng này, có thể thấy sự thay đổi rất rõ của điều trị đích. Các thuốc đời cũ như crizotinib và ceritinib từng là bước tiến lớn, nhưng khả năng đi vào hệ thần kinh trung ương còn hạn chế hơn. Trong khi đó, các thuốc mới hơn được thiết kế theo hướng mạnh hơn, bền hơn và kiểm soát não tốt hơn.
Điểm nổi bật nhất trên bảng là taletrectinib. Thuốc này cho tỷ lệ đáp ứng toàn thân khoảng 89,8%, thời gian sống thêm không bệnh tiến triển trung vị khoảng 46,1 tháng, và tỷ lệ đáp ứng trong não khoảng 76,5% ở nhóm chưa dùng TKI trước đó. Nói dễ hiểu, đây là nhóm dữ liệu cho thấy thuốc không chỉ có tác dụng ngoài não, mà còn có tín hiệu rất tốt với di căn não. FDA đã phê duyệt taletrectinib cho người lớn bị ung thư phổi không tế bào nhỏ ROS1 dương tính tại chỗ tiến triển di căn xa vào tháng 6 năm 2025.
Repotrectinib cũng là một thuốc rất đáng chú ý. Thuốc có tỷ lệ đáp ứng toàn thân khoảng 79%, PFS trung vị khoảng 35,7 tháng, và đáp ứng trong não khoảng 72%. Một ưu điểm quan trọng là thuốc có hoạt tính với một số đột biến kháng thuốc, ví dụ G2032R. FDA đã phê duyệt repotrectinib cho ung thư phổi ROS1 dương tính tiến xa hoặc di căn từ tháng 11 năm 2023, bao gồm cả bệnh nhân chưa dùng TKI và bệnh nhân đã từng dùng TKI ROS1 trước đó.
Entrectinib đứng ở vị trí trung gian. Thuốc có hiệu quả toàn thân tốt, tỷ lệ đáp ứng khoảng 77%, PFS trung vị khoảng 19,3 tháng, và có hoạt tính trong não ở mức vừa phải. Đây vẫn là một lựa chọn có giá trị, nhất là trong bối cảnh điều trị đích ROS1 đã được dùng rộng hơn qua nhiều năm.
Ngược lại, crizotinib và ceritinib là các thuốc thế hệ cũ hơn. Crizotinib có tỷ lệ đáp ứng toàn thân khoảng 72%, nhưng đáp ứng trong não chỉ khoảng 33 đến 37%, kèm nguy cơ tiến triển trong hệ thần kinh trung ương cao hơn. Ceritinib có hiệu quả trong não còn hạn chế hơn, khoảng 21 đến 25%, và độc tính toàn thân cũng là vấn đề cần cân nhắc.
Với bệnh nhân, thông điệp quan trọng không phải là thuốc nào nghe mới nhất thì tự động tốt nhất. Điều quan trọng là phải đặt đúng câu hỏi. Người bệnh đã từng dùng thuốc ROS1 nào chưa. Có di căn não hay không. Di căn não đã xạ trị chưa. Có đột biến kháng thuốc như G2032R không. Thể trạng, chức năng gan thận, bệnh đi kèm và khả năng dung nạp thuốc ra sao. Chính những yếu tố đó mới quyết định lựa chọn điều trị.
Dữ liệu này cũng cho thấy một xu hướng rất rõ của ung thư học hiện đại, điều trị không chỉ nhắm vào gen, mà phải nhắm vào toàn bộ tình huống lâm sàng. Cùng là ROS1 dương tính, nhưng bệnh nhân có di căn não sẽ cần chiến lược khác bệnh nhân không có di căn não. Bệnh nhân mới điều trị sẽ khác bệnh nhân đã kháng thuốc. Bệnh nhân trẻ, khỏe sẽ khác bệnh nhân thể trạng yếu hoặc có men gan cao.
Tóm lại, ROS1 dương tính là một nhóm ung thư phổi có nhiều lựa chọn điều trị đích. Nhưng lựa chọn tối ưu không chỉ dựa vào tên thuốc. Các thuốc mới như taletrectinib và repotrectinib đang cho thấy ưu thế rõ về kiểm soát não và thời gian kiểm soát bệnh, trong khi các thuốc cũ như crizotinib và ceritinib có vai trò lịch sử nhưng hạn chế hơn ở hệ thần kinh trung ương. Với bệnh nhân Việt Nam, điều quan trọng nhất vẫn là làm xét nghiệm gen đầy đủ, đánh giá não bằng hình ảnh học khi cần, và trao đổi với bác sĩ ung bướu để chọn thuốc phù hợp nhất với tình trạng cụ thể của mình.