Y sinh học tế bào

Y sinh học tế bào Thông tin về sinh học tế bào, liệu pháp tế bào, sinh học phân tử,... được tổng hợp bởi ThS. Nguyễn Tiến Lung và các cộng sự Nguyễn Tiến Lung

Tổng hợp thông tin khoa học về sinh học tế bào, sinh học phân tử, y học,... bởi ThS.

Tiềm năng điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh của tế bào gốc trung mô (MSC)(https://ysinhtebao.com/benh-ly-than-kinh/t...
08/06/2026

Tiềm năng điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh của tế bào gốc trung mô (MSC)
(https://ysinhtebao.com/benh-ly-than-kinh/tiem-nang-dieu-tri-cac-benh-thoai-hoa-than-kinh-cua-msc)

Các bệnh thoái hóa thần kinh (như Alzheimer, Parkinson, Huntington, xơ cứng cột bên teo cơ) đang tạo gánh nặng y tế rất lớn, khi dân số thế giới ngày càng già hóa. Khi các bệnh này xảy ra, quá trình tích tụ của các protein bất thường tại các vùng não nhất định sẽ kích hoạt stress oxy hóa, rối loạn chức năng ty thể và viêm thần kinh mạn tính. Hậu quả là sự suy thoái không thể đảo ngược của neuron (tế bào dẫn truyền tín hiệu thần kinh), dẫn đến mất dần các chức năng nhận thức, vận động và cảm giác. Các phương pháp điều trị hiện đại (như thuốc kháng cholinesterase cho bệnh Alzheimer, L-DOPA cho bệnh Parkinson, Tetrabenazine đối với bệnh Huntington) chỉ có tác dụng giảm nhẹ triệu chứng trong thời gian ngắn, không thể ngăn chặn hay cải thiện tổn thương thần kinh. Trong những năm gần đây, y học tái tạo với một trong những nòng cốt là tế bào gốc trung mô và các thành phần tiết của chúng đã tạo nên những thành tựu đột phá trong điều trị các bệnh lý trên.

1. Đặc tính sinh học và cơ chế tác động của tế bào gốc trung mô

Tế bào gốc trung mô (Mesenchymal Stem Cells – MSCs) là những tế bào đa tiềm năng, có thể tự tái tạo và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể. MSCs có thể được thu nhận từ nhiều mô khác nhau như tủy xương, mô mỡ, dây rốn, máu cuống rốn, tủy răng,… có thể được sử dụng tự thân (dùng MSC của chính mình) hoặc đồng loài (dùng MSC thu nhận từ người khác).

Trước đây, người ta cho rằng MSC tái tạo mô bằng cách biệt hóa trực tiếp thành tế bào đích (trong trường hợp này là các neuron bị tổn thương). Tuy nhiên, trong nhiều thử nghiệm sử dụng MSC vào y học tái tạo, kết quả cho thấy tỷ lệ biệt hóa thành công trong các mô hình bệnh lý thường rất thấp, đa phần không phát hiện được chúng trong cơ quan đích. Vì vậy, hầu hết các nhà khoa học đồng thuận rằng biệt hóa trực tiếp không phải là cơ chế chính để MSC tham gia vào sửa chữa mô.

Thay vào đó, hiệu ứng cận tiết được coi là cơ chế chính của MSCs trong y học tái tạo, đây là hình thức các tế bào tiết ra các sản phẩm để cung cấp tín hiệu cho những tế bào lân cận, kích hoạt tăng sinh tế bào, tái tổ chức khung xương tế bào, hình thành mạch máu,… Các sản phẩm cận tiết của MSCs bao gồm: (1) các chất hòa tan như cytokine kháng viêm, các yếu tố điều hòa miễn dịch, các yếu tố tăng trưởng thần kinh quan trọng (BDNF, NGF, GDNF, VEGF,…) giúp nuôi dưỡng tế bào và kích thích quá trình tự sửa chữa; (2) các thể tiết ngoại bào như exosomes hoặc vi túi, đóng vai trò như “người bưu tá” vận chuyển các RNA và protein đi qua hàng rào máu não để tương tác trực tiếp với tế bào đích mà không gây ra nguy cơ hình thành khối u hay phản ứng đào thải miễn dịch nghiêm trọng (https://www.facebook.com/share/p/1UyFQ7rvEe).

2. Hiệu quả của liệu pháp MSC đối với từng bệnh lý thoái hóa thần kinh chính

Bệnh Alzheimer (Alzheimer disease – AD) đặc trưng bởi sự tích tụ của các mảng bám amyloid-beta (Aβ) bên ngoài tế bào, và các protein tau bị phosphoryl hóa quá mức tạo nên các đám rối bên trong tế bào, dẫn đến teo võ não và mất trí nhớ nghiêm trọng. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, việc tiêm MSCs hoặc exosome từ MSCs trực tiếp vào não chuột hoặc qua đường tĩnh mạch cho thấy khả năng giảm đáng kể mảng bám amyloid-beta thông qua việc kích hoạt đại thực bào não (microglia) tăng cường thực bào, ức chế các cytokine gây viêm, cải thiện tình trạng suy giảm nhận thức và khả năng ghi nhớ của chuột. Trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I và IIa, việc truyền MSCs máu cuống rốn qua đường tĩnh mạch hoặc truyền vào não thất cho thấy tính an toàn và dung nạp tốt; một số nghiên cứu cho thấy quá trình teo hồi hải mã được ức chế, duy trì điểm số nhận thức ổn định trong 39 tuần, tuy nhiên hiệu quả lâu dài vẫn còn hạn chế và chưa đồng nhất.

Bệnh Parkinson (Parkinson disease – PD) là bệnh lý rối loạn vận động phổ biến, phát sinh do sự tích tụ protein alpha-synuclein (α-syn) sai hỏng tạo thành các thể Lewy, gây thoái hóa nghiêm trọng các neuron tiết dopamine tại vùng chất đen (substantia nigra) ở não giữa. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, việc sử dụng MSCs và dịch tiết thần kinh từ MSCs giúp bảo vệ các tế bào thần kinh, giảm rõ rệt hiện tượng mất synap, cải thiện chức năng vận động ở động vật. Trong các thử nghiệm lâm sàng, một thử nghiệm giai đoạn I truyền tĩnh mạch MSCs tủy xương đồng loài cho thấy tính an toàn và có sự cải thiện rõ rệt về điểm số vận động, tuy nhiên một thử nghiệm khác ở pha II lại ghi nhận những kết quả khá nhiễu do hiệu ứng giả dược ở nhóm đối chứng.

Bệnh Huntington (Huntington disease – HD) là một bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, sinh ra protein mutant huntingtin (mHTT) gây độc và hủy hoại các vùng não chịu trách nhiệm kiểm soát chuyển động cơ thể, trí nhớ và cảm xúc. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, cấy ghép MSCs hoặc tiêm exosome đã cho thấy khả năng dập tắt biểu hiện của gen HTT gây bệnh, giảm thể tích các vùng não tổn thương, trì hoãn đáng kể sự khởi phát của các khiếm khuyết vận động cơ học. Các dữ liệu lâm sàng vẫn còn sơ khởi, chủ yếu đánh giá tính khả thi về kỹ thuật và an toàn sinh học khi tiêm tế bào vào khoang dịch tủy hoặc nhu mô não.

Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (Amyotrophic Lateral Sclerosis – ALS) tiến triển nhanh chóng thông qua việc tấn công phá hủy các neuron vận động ở cả vỏ não và tủy sống, dẫn đến yếu cơ, liệt cơ hô hấp và tử vong. Trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, liệu pháp MSCs giúp trì hoãn thời gian khởi phát triệu chứng liệt, bảo tồn số lượng sợi trục thần kinh vận động tại tủy sống, kéo dài thời gian sống tổng thể của chuột thông qua việc tạo ra môi trường vi mô kháng viêm. Trong các thử nghiệm lâm sàng pha I/II, việc tiêm MSCs qua khoang màng cứng hoặc kết hợp cùng tiêm tĩnh mạch lặp lại cho thấy tính an toàn cao, một số bệnh nhân có dấu hiệu chậm tiến triển tạm thời và giả nồng độ các cytokine gây viêm trong dịch não tủy, tuy nhiên hiệu quả không lâu dài.

3. Những rào cản và các chiến lược đề xuất

Mặc dù sở hữu những tiềm năng to lớn ở quy mô phòng thí nghiệm, việc liệu pháp MSCs có thể trở thành một phương pháp điều trị chuẩn trên người vẫn đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật:
- Tỷ lệ MSCs sống và đi đến đích thấp, đa số bị giữ lại ở mao mạch phổi (khi truyền tĩnh mạch) hoặc chết nhanh chóng do môi trường vi mô khắc nghiệt ở vùng não tổn thương.
- Sự không đồng nhất về hiệu quả điều trị, phụ thuộc rất lớn vào tuổi của người hiến, nguồn mô phân lập, quy trình nuôi cấy tăng sinh MSCs.
- Hàng rào máu não hạn chế sự xâm nhập của MSCs từ máu vào hệ thần kinh trung ương.

Để vượt qua những thách thức đó, những xu hướng công nghệ đang được tập trung phát triển bao gồm:
- Tạo điều kiện thích ứng: nuôi cấy MSCS trong điều kiện thiếu oxy (hypoxia) hoặc tiếp xúc với các cytokine kích thích trước khi sử dụng cho điều trị.
- Cải biến di truyền: biến đổi gen của MSCs theo hướng biểu hiện mạnh các yếu tố nuôi dưỡng thần kinh, hoặc các thụ thể hướng đích để di chuyển chính xác đến vùng não tổn thương.
- Liệu pháp exosome/vi túi: exosomes hoặc vi túi từ MSCs giải quyết được những rủi ro liên quan đến tế bào (như tắc mạch, tạo u, đột biến gen), có thể sản xuất quy mô công nghiệp, đồng thời có thể sử dụng chúng như hệ thống phân phối thuốc (nạp các loại thuốc phân tử nhỏ hoặc RNA vào để đưa đến vùng đích - https://www.facebook.com/share/p/1HHeCJy4v3).

---------
Tài liệu tham khảo
Trabulo A., et al. (2026). Mesenchymal Stem Cell-Based Therapies Applied in Neurological Diseases: A Systematic Review. Biomedicines, 14(2), 475. https://doi.org/10.3390/biomedicines14020475

Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) 2026: Liệu pháp tế bào ngày càng khẳng định vị thế tron...
04/06/2026

Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) 2026: Liệu pháp tế bào ngày càng khẳng định vị thế trong điều trị ung thư

1. Những điểm nhấn của liệu pháp tế bào

Nhiều báo cáo về liệu pháp tế bào tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (American Society of Clinical Oncology – ASCO) tập trung vào hiện đại hóa quy trình và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các nghiên cứu về liệu pháp tế bào đồng loại (allogeneic) từ tế bào gốc đa tiềm năng cảm ứng (induced Pluripotent Stem Cell – iPSC) đã cho thấy khả năng triển khai những sản phẩm có sẵn, sẵn sàng sử dụng (off-the-shelf), giúp khắc phục hạn chế về thời gian chờ đợi sản xuất so với phương pháp tự thân truyền thống. Đi đầu là Fate Therapeutics, một công ty công nghệ sinh học có trụ sở tại San Diego (Hoa Kỳ) chuyên nghiên cứu và phát triển các liệu pháp miễn dịch tế bào tiên tiến, đơn vị này đã tiên phong trong việc thiết lập ngân hàng tế bào iPSC để sản xuất đại trà. Một số điểm nhấn bao gồm:

- Sản phẩm FT836 (liệu pháp CAR-T có nguồn gốc từ iPSC): Liệu pháp CAR-T đồng loài được biệt hóa từ CAR-iPSC, nhắm mục tiêu MICA/B đóng vai trò quan trọng trong cơ chế lẩn trốn miễn dịch của tế bào ung thư. Fate Therapeutics đã công bố dữ liệu cho thấy FT836 có khả năng chống lẩn trốn của tế bào ung thư trong u rắn, đặc biệt là hướng tới loại bỏ phá đồ điều kiện hóa trước khi truyền tế bào (nhằm tiêu diệt tế bào ác tính, ức chế hệ miễn dịch để chống thải ghép và tạo "khoảng trống" cho các tế bào mới).

- Sản phẩm FT819 đánh dấu xu hướng chuyển dịch của các dòng iPSC “off-the-shelf” sang mảng miễn dịch, sử dụng ngân hàng tế bào iPSC được biến đổi gen để tạo ra những tế bào T đồng nhất, lưu trữ đông lạnh sẵn sàng phân phối ngay khi bệnh nhân cần.

- Xu hướng đa mục tiêu: iPSC trở thành một đích lý tưởng cho kỹ thuật chỉnh sửa đa gen để hướng đến nhiều mục tiêu điều trị. Việc cải biến di truyền iPSC so với tế bào T (bị giới hạn số lần phân chia) cho phép các nhà khoa học chèn được nhiều cấu trúc CAR, loại bỏ HLA lớp I/II để tránh bệnh ghép chống chủ (GvHD) và phản ứng thải ghép. Các dữ liệu lâm sàng ban đầu từ iPSC tại ASCO 2026 củng cố tiềm năng biến liệu pháp tế bào từ một quy trình dịch vụ y tế cá thể hóa, đắt đỏ thành một sản phẩm sinh học công nghiệp hóa thực thụ.

Việc mở rộng ứng dụng cho các loại bệnh khó cũng được đề cập. Liệu pháp tế bào T tự thân VT-EBV-N do công ty ViGenCell (Hàn Quốc) phát triển đã cho thấy tiềm năng vượt trội trong điều trị u lympho tế bào NK/T ngoài hạch dương tính với virus Epstein-Barr (EBV). Liệu pháp này cho thấy tác dụng vượt trội so với nhóm đối chứng và có độ an toàn cao, không ghi nhận độc tính miễn dịch nghiêm trọng. Đây là liệu pháp tái tạo tiên tiến đầu tiên được phê duyệt theo luật sửa đổi của Hàn Quốc, mở ra chiến lược mới trong điều trị ung thư, tiêu diệt các tế bào ác tính còn sót lại thay vì phải đợi khi bệnh tái phát. Ngoài ra, Immatics cũng trình bày những kết quả ứng dụng liệu pháp PRAME (anzutresgene autoleucel, một liệu pháp TCR-T) ở bệnh nhân ung thư hắc tố, ung thư phụ khoa.

2. Liệu pháp CAR-T là tâm điểm của sự chú ý trong nhiều phiên khoa học

Liệu pháp CAR-T ghi nhận nhiều bước ngoặt công nghệ tại hội nghị.

- CAR-T in vivo là một trong những điểm nhấn đáng chú ý nhất, đưa gen vào trong cơ thể để cải biến tế bào miễn dịch, do đó không cần quy trình nuôi cấy tế bào tốn kém về thời gian và chi phí, đồng thời giúp bệnh nhân tránh được phác đồ điều kiện hóa trước ghép như đối với CAR-T ex vivo. Dữ liệu mới về kết quả thử nghiệm sản phẩm KLN-1010 (được phát triển bởi Kelonia, công ty vừa được Eli Lilly đề nghị mua lại với giá 7 tỷ USD) trên 18 bệnh nhân đã cho thấy hiệu quả tích cực và độ an toàn vượt trội so với phương pháp truyền thống.

- Ứng dụng CAR-T trên u đặc cũng được chú ý, với một số báo cáo trong điều trị u nguyên bào thần kinh đệm, ung thư đường tiêu hóa. Legend Biotech cũng công bố những dữ liệu đầu tiên về thử nghiệm sản phẩm LB2102 trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ tái phát/kháng trị và ung thư thần kinh nội tiết tế bào lớn, trong đó tỷ lệ đáp ứng khách quan và tỷ lệ kiểm soát bệnh thu được rất khả quan. Sản phẩm này đang được Legend phát triển với sự hợp tác của hãng dược Novartis.

- Các báo cáo về dữ liệu lâm sàng, theo dõi và đánh giá các sản phẩm về CAR-T tiếp tục bổ sung những thông tin lâm sàng để các chuyên gia cũng cố niềm tin và cân nhắc sử dụng CAR-T trong điều trị nhiều bệnh lý. Một báo cáo về nguy cơ mắc ung thư thứ phát sau sử dụng liệu pháp CAR-T trên 3.886 bệnh nhân thì có tới 800 trường hợp mắc ung thư thứ phát (20,6%), cả bệnh lý huyết học ác tính (8,34%) và u đặc (12,25%), cho thấy đây là một biến chứng lâu dài có ý nghĩa lâm sàng của liệu pháp CAR-T, và nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi ung thư nghiêm ngặt, suốt đời ở nhóm bệnh nhân này. Những báo cáo về hiệu quả và sự an toàn của các sản phẩm (Ví dụ axicabtagene ciloleucel) trong điều trị các bệnh lý cũng được chú ý.

---------
Tài liệu tham khảo:
https://www.asco.org/abstracts-presentations/260278
https://www.asco.org/abstracts-presentations/257815
https://www.asco.org/abstracts-presentations/259127
https://www.asco.org/abstracts-presentations/268011
https://www.asco.org/abstracts-presentations/258811
https://www.asco.org/abstracts-presentations/261314
https://www.asco.org/abstracts-presentations/260448
https://www.asco.org/abstracts-presentations/257894
https://www.asco.org/abstracts-presentations/259665
https://www.asco.org/abstracts-presentations/259383
https://www.asco.org/abstracts-presentations/258045
https://www.asco.org/abstracts-presentations/244341
https://www.asco.org/abstracts-presentations/260607
https://www.asco.org/abstracts-presentations/249175
https://www.globenewswire.com/news-release/2026/06/04/3306754/24675/en/fate-therapeutics-showcases-data-from-ft819-and-ft839-programs-at-the-european-congress-of-rheumatology-annual-meeting.html
https://www.globenewswire.com/news-release/2026/05/30/3303876/0/en/immatics-presents-clinical-activity-of-ima203cd8-prame-cell-therapy-in-hard-to-treat-gynecologic-cancers-at-2026-asco-annual-meeting.html
https://www.koreabiomed.com/news/articleView.html?idxno=31851
https://www.fiercebiotech.com/biotech/asco-kelonia-keeps-vivo-car-t-momentum-rolling-nutty-100-response-rate

Liệu pháp CAR-T in vivo: xu hướng chuyển dịch công nghệ và những thương vụ tỷ đô(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-car/xu...
01/06/2026

Liệu pháp CAR-T in vivo: xu hướng chuyển dịch công nghệ và những thương vụ tỷ đô
(https://ysinhtebao.com/lieu-phap-car/xu-huong-chuyen-dich-tu-lieu-phap-car-t-ex-vivo-sang-in-vivo)

1. Liệu pháp CAR-T ex vivo và in vivo

Liệu pháp tế bào CAR-T ex vivo (gồm việc tách tế bào T của bệnh nhân ra khỏi cơ thể, chỉnh sửa di truyền trong phòng thí nghiệm rồi truyền ngược lại) đã cứu sống hàng nghìn bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối. Mặc dù vậy, phương pháp này đang bộc lộ những nhược điểm về việc sản xuất cá thể hóa, quy trình phức tạp và chi phí cao, dẫn đến khả năng tiếp cận rất hạn chế cho người bệnh. Vì thế, liệu pháp CAR-T in vivo (biến đổi gen của tế bào T ngay trong cơ thể bệnh nhân) đã thu hút sự chú ý của ngành sinh dược phẩm toàn cầu, tạo nên sự chuyển dịch mạnh mẽ, kích hoạt những dòng vốn khổng lồ trên thị trường, tạo nên hàng loạt thương vụ trị giá hàng tỷ USD từ các tập đoàn dược phẩm lớn (https://ysinhtebao.com/lieu-phap-car/car-t-in-vivo).

2. Những thương vụ tỷ đô thâu tóm công nghệ sản xuất CAR-T in vivo

Điển hình cho làn sóng đầu tư này là tập đoàn Eli Lilly với kế hoạch chi tới 7 tỷ USD để mua lại Kelonia Therapeutics. Quyết định mang tính bước ngoặt này được đưa ra sau khi một sản phẩm của Kelonia là KLN-1010 đạt được những kết quả thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 vô cùng hứa hẹn trên bệnh nhân đa u tủy xương đa phát tái phát và kháng trị. Sử dụng các vector chuyển gen dựa trên lentivirus được thiết kế để thâm nhiễm chọn lọc vào tế bào T, KLN-1010 kích thích cơ thể tự sản sinh ra các tế bào CAR-T tiêu diệt ung thư. Liệu pháp này đã đạt tỷ lệ đáp ứng 100% không còn bệnh tồn dư tối thiểu (Minimal Residual Disease – MRD, là lượng tế bào ung thư rất nhỏ còn sót lại trong cơ thể sau khi điều trị) sau tháng đầu tiên điều trị, đồng thời các tế bào T có kiểu hình ghi nhớ vẫn tồn tại bền vững trong máu và tủy xương đến tháng thứ ba. Trước đó không lâu, Eli Lilly cũng đã mua lại Orna Therapeutics với giá 2,4 tỷ USD để sở hữu nền tảng RNA vòng được bao bọc trong các hạt nano lipid (lipid nanoparticle – LNP), cho phép tạo ra các tế bào CAR-T, CAR-NK và CAR-M khi đi vào cơ thể.

Không chỉ riêng Eli Lilly, nhiều ông lớn dược phẩm khác cũng đang ráo riết bao vây phân khúc này. AstraZeneca đi tiên phong bằng việc mua lại EsoBiotec của Bỉ với giá 1 tỷ USD vào tháng 3 năm ngoái nhằm khai thác nền tảng EnaBL (Engineered NanoBody Lentiviral – ENaBL), sử dụng các lentivirus mang cấu trúc di truyền đã biến đổi để tạo ra tế bào CAR-T trong cơ thể với độ an toàn cao và khả năng nhắm mục tiêu cực kỳ chính xác. Gilead Sciences (thông qua công ty con Kite Pharma) đã chi 350 triệu USD để thâu tóm Interius BioTherapeutics – đơn vị sở hữu sản phẩm tiềm năng INT2104, liệu pháp CAR-T in vivo đầu tiên thuộc loại này tiến hành thử nghiệm lâm sàng tại Châu Âu vào tháng 01/2025. Tiếp đó, Kite Pharma đã ký thỏa thuận trị giá tới 1,64 tỷ USD với Pregene Biopharma của Trung Quốc để tận dụng quy trình sản xuất lentivirus và nền tảng sàng lọc thuốc hiệu năng cao. AbbVie cũng gia nhập cuộc đua bằng thương vụ mua lại Capstan Therapeutics với giá 2,1 tỷ USD, nắm quyền sở hữu sản phẩm CPTX2309 (một mRNA trong hạt LNP giúp kích hoạt sản sinh tế bào CAR-T điều trị bệnh tự miễn). Trong khi đó, Bristol Myers Squibb đã chi 1,5 tỷ USD để mua lại Orbital Therapeutics, một trong những công ty tiên phong thiết kế RNA để sản sinh CAR-T trong cơ thể.

Làn sóng chuyển dịch mạnh mẽ từ ex vivo sang in vivo được thúc đẩy nhờ sự phát triển vượt bậc của công nghệ chuyển gen, bao gồm các vector virus và các hạt LNP. Những công nghệ này đã đạt độ chính xác đủ để nhắm trúng đích tế bào T trong cơ thể mà không gây ra các độc tính ngoài ý muốn. Liệu pháp CAR-T in vivo hoạt động tương tự như một loại thuốc sinh học truyền thống, với một lô sản xuất duy nhất có thể điều trị cho nhiều bệnh nhân, giúp kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm và tiết kiệm chi phí. Quy trình này cũng loại bỏ hoàn toàn việc gạn tách bạch cầu phức tạp, có nguy cơ gặp các biến cố bất lợi trên bệnh nhân, đồng thời không cần đến các bước vận chuyển, nuôi cấy và cải biến tế bào. Bệnh nhân cũng không cần trải qua quá trình điều trị điều kiện hóa (vốn ảnh hưởng lớn đến thể trạng) nhằm “dọn chỗ” cho tế bào CAR-T như đối với liệu pháp ex vivo. Các công cụ biến đổi gen tế bào T cũng khá linh hoạt, giúp bác sỹ có thể điều chỉnh liều lượng tế bào CAR-T trong quá trình điều trị, việc này hoàn toàn bất khả thi đối với phương pháp ex vivo.

3. Những thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng đang được đẩy mạnh

Các doanh nghiệp công nghệ sinh học cũng đang tiến sâu và những giai đoạn thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Umoja Biopharma là một minh chứng điển hình khi ký thỏa thuận với AbbVie để đồng phát triển UB-VV111, một liệu pháp dựa trên vector lentivirus đã được FDA cấp phép quy chế phê duyệt nhanh (Fast Track Designation) cho các bệnh ung thư hạch bạch huyết và bệnh bạch cầu. Umoja cũng đang thử nghiệm giai đoạn 1 đối với UB-VV400/410 nhắm vào đích CD22 điều trị bệnh tự miễn, đồng thời chuẩn bị đưa UB-VV500 điều trị đa u tủy xương vào lâm sàng cuối năm nay. Một đại diện tiềm năng khác là CPTx, công ty đang phát triển nền tảng không sử dụng virus, kết hợp DNA mã hóa CAR với hạt LNP hướng đích tế bào T, cho phép điều chỉnh linh hoạt thời gian hoạt động của tế bào CAR-T: biểu hiện bền vững để tiêu diệt khối u ung thư hoặc phát ra một đợt hoạt động ngắn hạn để tái thiết lập hệ miễn dịch trong các bệnh tự miễn. Sản phẩm hướng đích CD19/CD20 của CPTx dự kiến sẽ tiến vào thử nghiệm lâm sàng vào năm sau. Ngoài ra, các công ty như Vyriad (với nền tảng G-Link) và Acuitas Therapeutics (nổi tiếng với công nghệ LNP vượt qua hàng rào gan trong vaccine COVID-19 của Pfizer-BioNTech) cũng đang sẵn sàng công bố những dữ liệu lâm sàng mới.

4. Liệu trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thúc đẩy CAR-T in vivo

Nhằm tăng tốc tiến trình tìm kiếm và tối ưu hóa các liệu pháp phức tạp này, những công ty công nghệ sinh học trẻ tuổi như Sail Biomedicines và Mirai Bio đã bắt đầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) vào việc thiết kế cấu trúc CAR và tối ưu hóa các hạt LNP dẫn đường cho thuốc. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ này được dự báo sẽ thúc đẩy một cuộc đại cách mạng trong y học tái tạo. Từ vị thế là một liệu pháp điều trị bước hai hoặc bước ba (chỉ dành cho những ca bệnh không còn phương án thay thế), CAR-T in vivo có tiềm năng vươn lên thành liệu pháp tiêu chuẩn bước một cho người bệnh. Việc biến thời gian hoạt động của CAR-T thành một thông số có thể tinh chỉnh được sẽ cho phép các nhà nghiên cứu mở rộng không gian ứng dụng ra ngoài phạm vi ung thư, hướng tới điều trị các bệnh tự miễn, bệnh truyền nhiễm và thậm chí là can thiệp kéo dài tuổi thọ, đưa liệu pháp tế bào tiên tiến tiếp cận đến tập khách hàng đại chúng trên toàn thế giới với chi phí hợp lý và thời gian nhanh chóng hơn.

---------
Nguồn: Lược dịch từ bài viết “CAR-T cell therapies going in vivo” của tác giả Roohi Mariam Peter, đăng trên LabBiotech ngày 29/04/2026 https://www.labiotech.eu/trends-news/in-vivo-car-t-cell-therapy-momentum/

Thông tin việc làm y sinh học🚀 VITECH TUYỂN NHÂN VIÊN KINH DOANH (Sản phẩm Thermo Fisher Scientific) 💰 Lương cứng từ 10 ...
01/06/2026

Thông tin việc làm y sinh học

🚀 VITECH TUYỂN NHÂN VIÊN KINH DOANH (Sản phẩm Thermo Fisher Scientific)

💰 Lương cứng từ 10 - 25 triệu+ | Nghỉ T7 & Chủ Nhật
🎯 Được đào tạo bởi các chuyên gia Thermo Fisher Scientific

• Đào tạo kỹ năng ngoài ngành: chứng khoán, tư duy tài chính, kỹ năng dùng Ai, Kỹ năng quản lý thời gian,....
• Tiền điện thoại, code grab di chuyển, chi phí xăng xe, happy hour, du lịch nước ngoài, tiêm ngừa vacine cúm miễn phí tại VNVC.
• Làm việc: HN

1. Mô tả công việc
• Tìm kiếm khách hàng, giới thiệu và bán các sản phẩm thiết bị và hóa chất của hãng Thermo Fisher Scientific liên quan lĩnh vực Sinh học phân tử, Sinh học tế bào, Miễn dịch học, thiết bị lab cơ bản... Vào các Trung tâm và viện nghiên cứu, Ngân hàng tế bào gốc, Trường đại học, Lab bệnh viện, CDC.

2. Yêu cầu
• Tốt nghiệp Sinh học / CNSH / Y sinh
• 01 năm kinh nghiệm sales các sản phẩm liên quan đến sinh học tế bào hoặc có mối quan hệ với các chuyên gia, nhà khoa học, nhà nghiên cứu tại Trường đại học | Bệnh viện | Lab | Viện nghiên cứu

📩 Gửi CV: [email protected]
📞 Ms. Ngọc Anh 0948.663.459 (Zalo)

Tổng quan về các túi ngoại bào: exosomes và ứng dụng của chúng trong y học (P2)Phần 2: Ứng dụng của Exosomes trong y học...
28/05/2026

Tổng quan về các túi ngoại bào: exosomes và ứng dụng của chúng trong y học (P2)

Phần 2: Ứng dụng của Exosomes trong y học hiện đại: triển vọng và thách thức
(https://ysinhtebao.com/exosome/tong-quan-ve-ev-exosomes-p2-ung-dung-trong-y-hoc)

1. Ứng dụng của Exosome trong y học hiện đại

- Exosomes như một biomarker trong chẩn đoán: Do exosomes có mặt trong mọi dịch cơ thể (máu, nước tiểu, nước bọt,…) và mang theo thông tin phân tử từ tế bào đích, chúng được sử dụng như một loại sinh thiết lỏng (liquid biopsy), một dấu ấn sinh học không xâm lấn, vừa dùng để chẩn đoán, vừa có giá trị tiên lượng. Việc phân tích các thành phần trong exosome (miRNA, lncRNA, protein bề mặt, hàm lượng cholesterol,…) giúp chẩn đoán các bệnh lý thần kinh (Alzheimer, Parkinson), tim mạch, tiểu đường, bệnh thận, phát hiện sớm ung thư, theo dõi tiến trình di căn,…

- Exosomes trực tiếp tham gia vào quá trình điều trị: Nhờ chứa các phân tử từ tế bào tạo ra nó, exosomes có khả năng tác động đến tế bào đích và có thể sử dụng để điều trị cho nhiều bệnh. Exosomes từ tế bào gốc trung mô có khả năng điều hòa miễn dịch, kích thích sự tại tạo mô, giảm tổn thương khớp, hỗ trợ điều trị tim mạch, có thể vượt qua hàng rào máu não để phục hồi tổn thương trong các bệnh thần kinh như động kinh, đột quỵ, tổn thương não, bệnh đa xơ cứng. Exosomes từ tế bào đuôi g*i (hay tế bào tua) giúp ức chế tế bào ung thư hắc tố, ung thư phổi không tế bào nhỏ. Exosomes cũng được sử dụng như một tác nhân điều trị chống vi khuẩn và virus, ví dụ như nền tảng vaccine chống COVID-19. Tuy nhiên exosomes cũng tham gia vào quá trình tiến triển của khối u, một số nghiên cứu tìm cách điều chỉnh quá trình giải phóng exosomes từ các tế bào ung thư hoặc ức chế sự hấp thụ chúng bởi các tế bào đích.

- Exosomes hoạt động như một hệ thống phân phối thuốc: Exosomes được coi như những hạt nano tự nhiên lý tưởng để bao bọc và phân phối thuốc đến vị trí đích trong cơ thể, nhờ các đặc tính: độc tính thấp, thời gian tồn tại trong máu lâu dài, khả năng tương thích sinh học cao, có khả năng vượt qua các hàng rào sinh học tự nhiên (bao gồm hàng rào máu não). Thuốc có thể được nạp vào bên trong exosome bằng nhiều phương pháp như: thuốc hoặc các phân tử trị liệu được ủ cùng để “ngấm” vào trong tế bào, hoặc được chuyển vào trong tế bào bằng xung điện, sau đó các tế bào này đóng gói thuốc vào exosomes; hoặc exosome được tách chiết trước, sau đó ủ cùng thuốc hoặc các phân tử trị liệu cần đóng gói, có thể tăng thêm hiệu suất bằng xung điện, sóng siêu âm, hóa chất làm tăng tính thấm của màng; ngoài ra exosomes có thể được thao tác bề mặt như gắn thêm peptide hoặc kháng thể để nhận diện chính xác tế bào đích, giúp phân phối thuốc hoặc các phân tử trị liệu đến đúng vị trí mà không ảnh hưởng đến các tế bào khác. Exosomes đã chứng minh được hiệu quả vận chuyển thuốc trong nhiều nghiên cứu lâm sàng, ví dụ vận chuyển paclitaxel, doxorubicin trong điều trị ung thư.

2. Những thách thức và những yếu tố cần cân nhắc

- Tính không đồng nhất: Exosomes thu được từ cùng một nguồn tế bào nhưng có thể rất khác nhau về kích thước và thành phần, gây khó khăn cho việc chuẩn hóa.

- Chuẩn hóa quy trình sản xuất: Thiếu sự đồng bộ mang tính toàn cầu về quy trình tách, tinh sạch và bảo quản chất lượng cao (GMP), đồng thời việc bảo quản dài hạn mà không làm mất hoạt tính của màng vẫn là bài toán khó.

- Định lượng và kiểm soát chất lượng: Cần phát triển các công nghệ phân tích ở cấp độ đơn hạt để kiểm soát chính xác liều lượng thuốc được bao bọc bên trọng.

- Ngoài ra còn nhiều yếu tố khác như chưa xác định được nguồn tế bào phù hợp nhất để tạo exosomes cho từng ứng dụng, đánh giá tính an toàn của exosomes, đường dùng phù hợp (liên quan đến hấp thụ, thải trừ exosomes và thuốc được đóng gói bên trong), sự đóng gói các phân tử thuốc có thể làm giảm chức năng sinh học của exosomes,…

3. Triển vọng

Các loại thể tiết ngoại bào nói chung và exosomes nói riêng đã trở thành một nền tảng đầy hứa hẹn cho y học cá thể hóa, từ chẩn đoán sớm cho tới điều trị trúng đích các bệnh nan y. Mặc dù còn nhiều khoảng trống kiến thức và thách thức kỹ thuật cần vượt qua, các phương pháp tiếp cận liên ngành liên tục được kỳ vọng sẽ thúc đẩy ứng dụng lâm sàng của exosomes, mang lại sự đổi mới cho thực tiễn chẩn đoán và điều trị trong tương lai.

---------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Di Bella M. A. (2022). Overview and update on extracellular vesicles: considerations on exosomes and their application in modern medicine. Biology, 11(6), 804. https://doi.org/10.3390/biology11060804

Tổng quan về các túi ngoại bào: exosomes và ứng dụng của chúng trong y học (P1)Phần 1: Đặc điểm sinh học của các loại tú...
25/05/2026

Tổng quan về các túi ngoại bào: exosomes và ứng dụng của chúng trong y học (P1)

Phần 1: Đặc điểm sinh học của các loại túi ngoại bào và exosomes, các loại tế bào sản xuất exosomes cho ứng dụng điều trị, các phương pháp thu nhận exosomes.
(https://ysinhtebao.com/exosome/tong-quan-ve-ev-exosomes-p1)

1. Các loại túi ngoại bào

Túi ngoại bào hay thể tiết ngoại bào (Extracellular Vesicles – EVs) là các hạt được tiết ra từ hầu hết các loại tế bào, ban đầu được xem là cơ chế để tế bào loại bỏ chất thải, nhưng sau này đã được chứng minh là tác nhân quan trọng trong việc giao tiếp giữa các tế bào ở cả điều kiện sinh lý bình thường và bệnh lý. EVs có cấu trúc màng lipid kép, kích thước đa dạng từ khoảng vài chục nanomet đến vài micromet.

Dựa trên kích thước và con đường hình thành, EV được chia làm ba nhóm chính:
- Vi túi (Ectosomes hay Microvesicles – MVs): kích thước từ 100 nm đến 1 µm, hình thành bằng cách nảy chồi trực tiếp từ màng sinh chất;
- Thể apoptosis (Apoptotic Bodies): kích thước lớn từ 1 đến 5 µm, giải phóng từ các tế bào trải qua quá trình chết theo chương trình (apoptosis).
- Exosomes: kích thước nhỏ nhất, khoảng 30–150 nm, có nguồn gốc từ thể đa túi (Multivesicular Bodies – MVBs) – là các bào quan thuộc hệ thống endosome có cấu trúc gồm một màng ngoài duy nhất chứa nhiều túi nhỏ bên trong, khi MVBs hợp nhất với màng tế bào sẽ giải phóng các túi nhỏ này vào môi trường ngoại bào, gọi là exosomes.

2. Quá trình hình thành exosome

- Sự lõm vào của màng sinh chất tạo thành thể nội bào sớm (early endosome)

- Sự trưởng thành tạo nên thể nội bào muộn (late endosome), màng của thể nội bào muộn tiếp tục lõm vào trong tạo nên các túi nhỏ bên trong, cấu trúc túi lớn chứa nhiều túi nhỏ này gọi là thể đa túi (tương lai các túi nhỏ bên trong chính là exosome)

- Đóng gói thành phần, gồm các cơ chế điều hòa để nhận diện, cố định các phân tử protein, lipid, axit nucleic (RNA, DNA) vào trong các túi nhỏ (Intraluminal Vesicles – ILVs)

- Các MVBs di chuyển về phía màng tế bào, hòa nhập với màng và giải phóng các ILVs ra môi trường ngoại bào, chính thức trở thành Exosome (những MVBs không đi theo con đường này mà hòa nhập với lysosome sẽ bị phân hủy).

3. Thành phần của Exosomes

Exosomes mang các đặc điểm phân tử đặc trưng cho loại tế bào tạo ra chúng. Dựa trên cơ sở dữ liệu EXOCARTA (http://www.exocarta.org) truy cập ngày 25 tháng 5 năm 2026, exosome chứa 13.476 loại protein, 3.408 loại RNA thông tin (mRNA), 10.755 loại RNA nhỏ không mã hóa (miRNA), 3.946 loại lipid.

- Protein: các protein tham gia vào sinh tổng hợp; các protein xuyên màng như CD9, CD63, CD81, CD82 – vốn được dùng để định danh exosomes; các protein đặc trưng cho tế bào sản sinh ra nó (như các yếu tố tăng trưởng ở exosomes tạo ra từ tế bào gốc trung mô, các protein đặc hiệu khối u ở exosomes tạo ra từ tế bào ung thư),…

- Lipid: màng exosomes giàu cholesterol, ceramide, sphingomyelin,… giúp chúng duy trì độ bền cao ở môi trường ngoại bào.

- Axit nucleic: DNA và mRNA có thể được dịch mã ở tế bào đích tiếp nhận exosome; miRNA, circRNA, lncRNA có thể điều hòa thay đổi sự biểu hiện gen ở tế bào nhận.

4. Các loại tế bào sản xuất Exosomes cho mục đích điều trị

- Tế bào gốc trung mô (Mesenchymal Stem Cell – MSC): MSC là lựa chọn phổ biến nhất hiện tại để sản xuất exosomes, có khả năng tiết ra lượng exosomes cao, với hoạt tính điều hòa miễn dịch, thúc đẩy làm lành vết thương, sửa chữa mô,…

- Tế bào tua hay tế bào đuôi g*i (Dendritic Cell – DC): Exosomes từ DC có tính sinh miễn dịch thấp, đồng thời có thể vượt qua các rào cản sinh học như hàng rào máu não.

- Đại thực bào: Exosomes từ đại thực bào biểu hiện các protein miễn dịch, tương tác với tế bào nội mô mạch máu não và vượt qua hàng rào máu não, thể hiện tác dụng kháng u và chống viêm mạnh

- Tiểu cầu: Exosomes từ tiểu cầu có thể ức chế hoạt hóa tiểu cầu và viêm nội mô, tăng sự tăng sinh và di chuyển của MSC, có thể sử dụng đồng loài.

- Tế bào ung thư: Exosomes từ các dòng tế bào ung thư là con dao hai lưỡi, có thể ngăn chặn sự phát triển của khối u nhưng cũng có thể thúc đẩy ung thư, nên việc sử dụng chúng để điều trị tiềm ẩn nguy cơ làm trầm trọng thêm bệnh ác tính.

5. Các phương pháp phân tách Exosomes

- Ly tâm siêu tốc hay siêu ly tâm (Ultracentrifugation): hiện là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất; chủ yếu dựa vào mật độ, kích thước và hình dạng của túi ngoại bào; có ưu điểm là ít bước tiền xử lý, lượng mẫu lớn, ít nguy cơ nhiễm tạp chất, chi phí vận hành thấp, khả năng cô đặc exosomes cao; nhược điểm là cần đầu tư ban đầu cho thiết bị đắt tiền, tốn thời gian, dễ hỏng gradient phân tách, exosomes có thể bị phá vỡ cấu trúc do lực ly tâm rất cao (lên tới hơn 100.000×g).

- Siêu lọc (Ultrafiltration): dựa trên kích thước túi và áp suất chất lỏng để đẩy dịch qua màng có kích thước lỗ xác định, có thao tác nhanh và đơn giản nhưng exosome dễ bị phân hủy hoặc mất.

- Sắc ký loại trừ kích thước (Size-Exclusion Chromatography – SEC): giúp tách exosome khỏi protein tự do dựa trên kích thước và mật độ khi di chuyển qua cột gel xốp; ưu điểm là độ tinh khiết cao, bảo toàn tính toàn vẹn, cấu trúc và hoạt tính sinh học; có nhiều hạn chế như thiết bị chuyên dụng, thể tích lớn, năng suất thấp, không đảm bảo vô trùng.

- Phương pháp ái lực miễn dịch (Immunoaffinity Capture): Dùng các hạt từ gắn kháng thể đặc hiệu với các dấu ấn bề mặt exosomes; ưu điểm là tách được nhanh chóng, đơn giản và độ tinh sạch rất cao; nhược điểm là rất tốn kém, khó áp dụng ở quy mô lớn.

---------
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Di Bella M. A. (2022). Overview and update on extracellular vesicles: considerations on exosomes and their application in modern medicine. Biology, 11(6), 804. https://doi.org/10.3390/biology11060804

Address

Hanoi
100000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Y sinh học tế bào posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share