Tâm Hải Chi Đường

Tâm Hải Chi Đường TÂM HẢI CHI ĐƯỜNG là trung tâm chăm sóc sức khoẻ bằng các liệu pháp thuận tự nhiên - nơi sức khỏe của bạn là nhịp đập trái tim tôi

Kinh dịch 1 Nho gia thường luận về Hữu, ít đề cập đến Vô. Ít đề cập, nhưng không phải không hay không biết. Vả lại, Vô v...
04/11/2025

Kinh dịch 1
Nho gia thường luận về Hữu, ít đề cập đến Vô. Ít đề cập, nhưng không phải không hay không biết. Vả lại, Vô vẫn trọng hơn Hữu, Vô thường áp dụng cho Trời, cho thần minh. Đối với các bậc thượng trím thượng nhân, Thượng Đế càng ngày càng trở nên vô hình tướng, vô biên tế, bất khả tư nghị; Ngược lại đối với quần chúng, Thượng Đế càng ngày càng trở nên hữu tình, hữu tướng, hữu hình, có tòa ngôi, có hành động, cũng yêu thương, hờn giận, ghen tuông, thù oán như con người. Đó là một công lệ có thể đem áp dụng vào bất kỳ đạo giáo nào.

Đạo gia thì lại trọng Vô: Thường đức bất thắc, Phục qui ư Vô cực. 常 徳 不 忒, 復 歸 於 無 極.— Lão Tử, Đạo Đức Kinh chương 28.
Thiên hạ vạn vật sinh ư Hữu, Hữu sinh ư Vô. 天 下 萬 物 生 於 有, 有 生 於 無.— Lão Tử, Đạo Đức Kinh chương 40.

Bàn về Vô cực cũng hết sức khó khăn, vì Vô cực mênh mông vô hạn, không thể nào lồng vào trong khuôn khổ ý niệm, từ ngữ, tượng hình. Chúng ta chỉ có thể dùng thần trí lãnh hội Vô cực, chứ không thể dùng tâm tư suy cứu Vô cực.

Vô cực, Thái cực đều cũng là bản thể của vũ trụ, có khác nhau chăng là ở hai thế: ẩn, hiện.

1. Thái Cực vô hình tượng, hư linh bất muội, vô thủy vô chung

2. Thái Cực là Bản Thể của vũ trụ và cũng là Bản Thể của Vạn Hữu và của con người

3. Thái Cực sinh xuất Vạn Hữu, nhưng sau trước vẫn nguyên tuyền, chẳng có hao hớt, chia phôi

4. Thái Cực lồng trong vạn vật để làm chủ chốt mọi biến hóa và làm cùng đích muôn loài

5. Thái Cực vừa là cực đại, vừa là cực tiểu. Cực đại nên bao trùm vũ trụ muôn phương, cực tiểu nên lồng trong vi trần, trong giới tử. Dù nhìn bao quát cả vũ trụ cũng chỉ có một Thái Cực, nhưng nếu nhìn tán phân từng vật, ta lại thấy mỗi vật đều gồm đủ cả Thái Cực. Thái Cực tuy sinh xuất Vạn Hữu, sau trước vẫn là duy nhất bất khả phân.

6. Thái Cực chính là Trung, là Đạo, là Trời, là Chân Tâm, là Bản Thể của vũ trụ. Thái Cực chính là Thượng Đế, .Thái Cực là Nhất, là Tuyệt Đối

Khi Thái Cực đã phân Âm Dương, động tĩnh, tức là khi Thái Cực đã hiển dương, ta mới biết được hành tung Thái Cực.

Còn khi Thái Cực chưa có phân Âm Dương, động tĩnh, thì hoàn toàn vô thanh, vô xú, vô trẫm triệu. Lúc ấy chỉ có thể trực giác được Thái Cực mà thôi.

[6] Xem các bộ sách:Tính Mệnh khuê chỉ, Đạo thư thập nhị chủng, Tính Mệnh Pháp Quyết minh chỉ v.v...

11. HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀNCách đây gần 3000 năm, người xưa đã nhìn thấy trong mọi sự vật, hiện tượng ...
16/01/2025

11. HỌC THUYẾT ÂM DƯƠNG TRONG Y HỌC CỔ TRUYỀN

Cách đây gần 3000 năm, người xưa đã nhìn thấy trong mọi sự vật, hiện tượng của vũ trụ luôn tồn tại hai mặt mâu thuẫn nhưng thống nhất. Hai mặt này không ngừng vận động, biến hóa để phát sinh, phát triển và tiêu vong. Sự đối lập nhưng hòa quyện đó được gọi là âm dương – một triết lý vĩnh cửu, đặt nền móng cho y học cổ truyền phương Đông. Trong thế giới ấy, âm và dương không chỉ giải thích bản chất của vạn vật mà còn là kim chỉ nam giúp con người hiểu về cơ thể mình, về bệnh tật và về cách khôi phục sự hài hòa để sống khỏe mạnh hơn.
________________________________________
I. Âm dương
• Âm tượng trưng cho sự tĩnh, lạnh, bên trong, và nuôi dưỡng. Ví dụ: máu, dịch thể, ban đêm, mùa đông. Âm là gốc rễ của sự sống, nơi mà mọi quá trình bảo tồn và tích trữ diễn ra. Ví dụ:
• Dương tượng trưng cho sự động, nóng, bên ngoài, và vận động. Ví dụ: khí, năng lượng, ban ngày, mùa hè. Dương là ngọn lửa thúc đẩy sự sống, là động lực cho mọi hoạt động. Ví dụ:
Sự đối lập này được thể hiện rõ trong cơ thể:
• Âm: Các cơ quan liên quan đến chức năng tích trữ, bảo tồn (gọi là tạng). Bao gồm: tâm, phế, can, tỳ, thận.
• Dương: Các cơ quan liên quan đến chức năng vận chuyển, biến đổi (gọi là phủ). Bao gồm: tiểu tràng, đại tràng, vị, bàng quang, đởm, tam tiêu.
• Âm kinh: Chạy dọc theo mặt trước và bên trong cơ thể, liên kết với các tạng âm
• Dương kinh: Chạy dọc theo mặt sau và bên ngoài cơ thể, liên kết với các phủ dương.
Âm và dương không bao giờ tồn tại độc lập, chúng đan xen, hòa quyện và thúc đẩy nhau. Giữa chúng, luôn tồn tại một mối quan hệ vừa đối lập, vừa nương tựa, vừa chuyển hóa không ngừng.
________________________________________
II. Những quy luật trong học thuyết âm dương
1. Âm dương đối lập: Động lực của sự sống
Mọi sự sống đều tồn tại nhờ sự đối lập giữa âm và dương. Chúng như ngày và đêm, nước và lửa, hay ức chế và hưng phấn. Chính sự đối lập này tạo nên động lực cho sự vận động và phát triển:
• Trong cơ thể, âm (máu, dịch thể) đối lập với dương (khí, năng lượng) nhưng cùng nhau duy trì sự sống. Máu nuôi dưỡng cơ thể (âm), trong khi khí vận hành máu (dương).
• Khi âm và dương mất đối lập cân bằng, bệnh tật xuất hiện. Ví dụ: Dương thịnh gây sốt cao, khát nước, táo bón, trong khi âm thịnh khiến cơ thể lạnh, mệt mỏi, và chậm chạp.
________________________________________
2. Âm dương hỗ căn: Nương tựa để tồn tại
Âm và dương không chỉ đối lập mà còn nương tựa vào nhau để tồn tại. Sự sống không thể chỉ có một mặt mà cần cả hai:
• Âm là nền tảng của dương, như dịch thể nuôi dưỡng hoạt động cơ thể.
• Dương là động lực cho âm vận hành, như năng lượng giúp máu lưu thông.
Thiếu một trong hai, sự sống sẽ suy giảm:
• Khi âm hư (thiếu âm), dương không được nuôi dưỡng, gây nóng trong, bốc hỏa, mất ngủ.
• Khi dương hư (thiếu dương), âm không được vận hành, khiến tay chân lạnh, tiêu hóa kém, mệt mỏi.
________________________________________
3. Âm dương tiêu trưởng: Sự chuyển hóa không ngừng
Sự kỳ diệu của âm dương nằm ở chỗ chúng không cố định, mà luôn vận động và chuyển hóa. Khi một mặt đạt đến cực thịnh, nó sẽ chuyển hóa sang mặt kia (“vật cực tất phản”):
• Ban đêm (âm cực) chuyển hóa thành ban ngày (dương trưởng).
• Mùa đông lạnh giá (âm cực) nhường chỗ cho mùa hè rực rỡ (dương cực).
Trong cơ thể, sự chuyển hóa này cũng diễn ra:
• Một người bị sốt cao (dương cực) nếu không kiểm soát sẽ dẫn đến mất nước, kiệt sức (âm suy).
• Ngược lại, lạnh kéo dài (âm cực) sẽ làm giảm chức năng cơ thể, gây trụy mạch (dương suy).
________________________________________
4. Âm dương bình hành: Sức khỏe là sự cân bằng
Âm và dương tuy đối lập và vận động không ngừng, nhưng luôn hướng đến trạng thái cân bằng. Sự hài hòa âm dương chính là nền tảng của sức khỏe:
• Khi âm dương cân bằng, cơ thể khỏe mạnh, tinh thần minh mẫn.
• Khi âm dương mất cân bằng, bệnh tật xuất hiện. Ví dụ:
o Âm thịnh: Cơ thể lạnh, mệt mỏi, chậm chạp.
o Dương thịnh: Cơ thể nóng, hồi hộp, khô miệng.

III. Kết luận: Sống hài hòa với âm dương để khỏe mạnh
Học thuyết âm dương không chỉ là một lý thuyết y học mà còn là bài học sâu sắc về cách sống hòa hợp với tự nhiên. Nó dạy chúng ta rằng sức khỏe không nằm ở việc mạnh yếu, mà nằm ở sự cân bằng. Hiểu được âm dương là hiểu được bản chất cơ thể, biết cách tự điều chỉnh để sống khỏe mạnh hơn, hài hòa hơn giữa một thế giới luôn vận động không ngừng.

10. BUÔNG BỎ HAY TỪ BỎ? Con đường nào thuận theo Đạo?Khi tôi chia sẻ quan điểm về lối sống thuận tự nhiên và triết lý bu...
06/01/2025

10. BUÔNG BỎ HAY TỪ BỎ? Con đường nào thuận theo Đạo?

Khi tôi chia sẻ quan điểm về lối sống thuận tự nhiên và triết lý buông bỏ theo thuyết vô vi của Lão Tử, đã có người hỏi tôi rằng: "Liệu như vậy có phải là trốn tránh, từ bỏ hay không?" Đây là một câu hỏi khiến tôi suy nghĩ rất nhiều, và tôi nhận ra rằng sự nhầm lẫn giữa buông bỏ và từ bỏ không chỉ nằm ở ngôn từ, mà còn ở cách chúng ta nhìn nhận về cuộc sống

🌿Từ bỏ: sự cưỡng lại tự nhiên
Từ bỏ, trong cách hiểu thông thường, là hành động của ý chí. Đó là khi ta quyết định rời xa, chấm dứt hoặc không theo đuổi một điều gì đó. Từ bỏ thường đi kèm với cảm giác mất mát, tiếc nuối hoặc đau khổ. Khi ta từ bỏ, ta vẫn còn giữ trong lòng sự bám víu, chỉ là ta cố gắng phủ nhận hoặc chối bỏ sự hiện diện của điều ấy trong cuộc sống. Lão Tử trong Đạo Đức Kinh từng nói: "Cưỡng vi giả tổn." Nghĩa là, bất kỳ hành động cưỡng ép nào cũng sẽ mang lại tổn thất. Từ bỏ, vì vậy, là một dạng "cưỡng vi" — cố gắng chống lại dòng chảy tự nhiên của Đạo, dẫn đến sự mệt mỏi và gánh nặng tâm lý. Từ bỏ không thật sự giải thoát mà chỉ tạo ra một khoảng trống tạm thời, nơi cảm giác trống rỗng và khát vọng có thể nhanh chóng lấp đầy.

🌿Buông bỏ: trở về với tự nhiên
Ngược lại, buông bỏ là hành động của sự thấu hiểu và hòa hợp. Khi ta buông bỏ, ta không ép mình phải quên đi hay loại bỏ điều gì. Ta chỉ đơn giản là để nó tự nhiên ra đi, giống như một chiếc lá rơi khỏi cành cây khi mùa thu đến. Buông bỏ không mang tính cưỡng ép mà là sự thuận theo, là một trạng thái của lòng nhẹ nhõm và tự do. Lão Tử nói: "Đạo thường vô vi nhi vô bất vi." VÔ VI KHÔNG PHẢI KHÔNG LÀM GÌ CẢ, mà là không làm những gì trái với tự nhiên. Khi buông bỏ, ta không chống lại dòng chảy của cuộc sống, mà là sống hòa hợp với nó, để mọi thứ được diễn ra theo cách mà nó cần phải diễn ra. Buông bỏ giúp ta nhận ra rằng sự kiểm soát chỉ là ảo tưởng, và sự tự do thật sự nằm trong việc để mọi thứ trở về đúng vị trí của nó.

🌿Từ bỏ là sự cưỡng ép, dựa trên cái tôi (bản ngã). Nó thường đi kèm với cảm giác nặng nề, đau khổ và sự chống đối nội tâm. Buông bỏ là sự chấp nhận, dựa trên sự thấu hiểu. Nó mang lại cảm giác an yên, giải thoát và nhẹ nhõm.

Một ví dụ đơn giản: Khi ta nắm chặt một nắm cát, càng siết chặt, cát càng rơi ra khỏi tay. Từ bỏ là cố gắng vứt cát đi, nhưng vẫn lưu luyến nhìn lại. Buông bỏ là thả lỏng tay, để cát tự nhiên rơi xuống mà không níu kéo.

🌿Khi thực hành massage trị liệu, tôi nhận ra rằng buông bỏ không chỉ là một triết lý mà còn là bí quyết để tạo nên sự hiệu quả và kết nối sâu sắc. Tôi không dùng sức mạnh của cơ thể để ép buộc cơ bắp khách hàng thư giãn; thay vào đó, tôi buông lỏng đôi tay và để trọng lực làm phần việc còn lại. Hơi thở của tôi đồng điệu với khách hàng, dẫn dắt những động tác nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Tôi cảm nhận được sự thư thái lan tỏa không chỉ từ cơ thể khách hàng mà còn từ chính bản thân mình, như thể cả hai cùng trôi trong một dòng chảy tự nhiên, không bị bất kỳ sự căng cứng nào níu giữ. Sự nhẹ nhàng này không làm giảm hiệu quả massage, mà ngược lại, nó cho phép cơ thể tự động mở lòng và thả lỏng theo cách tự nhiên nhất. Tôi cảm thấy mình không phải "làm việc" mà đang "đồng hành," lắng nghe và tôn trọng từng phản ứng nhỏ nhất của cơ thể họ. Trong khoảnh khắc ấy, massage không chỉ là chữa lành cơ thể, mà còn là sự giải phóng tinh thần cho cả người cho và người nhận.

🌿Một trải nghiệm đáng nhớ khiến tôi thấm thía ý nghĩa của buông bỏ chính là chuyến đi đến Thụy Sỹ. Ở thành phố Basel, tôi ngỡ ngàng khi thấy người dân sau giờ làm thả mình trôi theo dòng sông Rhine để trở về nhà. Họ buộc quanh người một chiếc phao đơn giản, nằm ngửa ra và để dòng nước cuốn đi. Không chèo chống, không vội vã, họ thả lỏng hoàn toàn, để thiên nhiên tự dẫn lối. Một số người thậm chí vừa trôi vừa trò chuyện, ăn uống, và cười đùa, tận hưởng từng khoảnh khắc bình dị. Cảnh tượng ấy như một bức tranh sống động về sự hòa hợp với tự nhiên, nơi không có sự cưỡng cầu hay kháng cự. Dòng nước không chỉ đưa họ về nhà, mà còn mang theo niềm vui và sự thư thái. Tôi chợt nhận ra rằng, sống thuận theo tự nhiên, theo dòng chảy của Đạo, chính là con đường dẫn đến sự tự do đích thực. Đó không chỉ là một cách di chuyển, mà là bài học về niềm tin, sự buông bỏ, và tận hưởng hành trình theo cách nhẹ nhàng nhất có thể.

🌿Buông bỏ không có nghĩa là thờ ơ hay trốn tránh trách nhiệm. Ngược lại, nó đòi hỏi sự can đảm và trí tuệ để đối diện với chính mình, nhận ra đâu là điều cần giữ, đâu là điều cần để lại phía sau. Đó là sống theo tinh thần vô vi: không gắng gượng, không cưỡng cầu, mà để mọi thứ diễn ra tự nhiên, như nước chảy về biển lớn.

Hãy để lòng mình như mặt nước tĩnh lặng, phản chiếu mọi điều mà không níu giữ. Đó chính là buông bỏ thực sự. theo dõi

9. ĐẠO ĐỨC VÀ SỨC KHỎE Trên con đường tìm kiếm sức khỏe, tôi sớm nhận ra một sự thật không thể phủ nhận: “Thân và tâm là...
04/01/2025

9. ĐẠO ĐỨC VÀ SỨC KHỎE
Trên con đường tìm kiếm sức khỏe, tôi sớm nhận ra một sự thật không thể phủ nhận: “Thân và tâm là một.” Tâm trạng và suy nghĩ không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần mà còn len lỏi vào từng tế bào trong cơ thể, quyết định sức khỏe – hoặc ngược lại, gieo mầm cho bệnh tật. Tôi hiểu rằng, để khỏe mạnh và hạnh phúc, không thể chỉ chăm sóc cơ thể mà bỏ qua nội tâm. Chính nhận thức ấy đã thôi thúc tôi tìm kiếm cách rèn luyện ĐẠO ĐỨC của chính mình.

Tôi từng nghĩ rằng ĐẠO ĐỨC là một bộ quy tắc cứng nhắc, là những chuẩn mực mà một người cần hoàn thành để được công nhận là “người tốt.” Và vì thế, tôi lao mình vào những vai trò mà xã hội giao phó. Tôi cố gắng làm một người vợ chu toàn, một người mẹ tận tụy, một nhân viên gương mẫu, và một lãnh đạo trách nhiệm. Tôi nghiêm khắc, sát sao với chính mình và những người xung quanh. Nhưng càng cố gắng, tôi càng cảm thấy kiệt sức. Những nỗ lực ấy như một dòng sông chảy ngược, kéo tôi ra xa khỏi sự bình an mà tôi tìm kiếm. Tôi nhận ra rằng, dù mình có cố gắng đến đâu, tôi vẫn không thể làm hài lòng tất cả mọi người. Áp lực vô hình ấy len lỏi trong từng khoảnh khắc của tôi, khiến tâm trí trở nên ngột ngạt. Tôi trở nên mất kiểm soát cảm xúc, dễ dàng bùng nổ cơn nóng giận chỉ vì những điều nhỏ nhặt. Khi công việc không suôn sẻ, tôi cáu bẳn. Khi con cái không làm theo ý mình, tôi thất vọng. Tôi nghi ngờ những người xung quanh mỗi khi mọi việc không như mong đợi. Thậm chí, tôi cảm thấy đố kỵ với những người có vẻ như đang sống một cuộc đời dễ dàng, nhẹ nhàng hơn tôi.

Cơ thể tôi bắt đầu lên tiếng. Tôi stress, mất ngủ thậm chi gần như là trầm cảm, đầu óc không thể tập trung. Sự mệt mỏi kéo dài như một lớp sương mờ bao phủ, làm tôi mất đi năng lượng và động lực. Cơ thể tôi bắt đầu gào thét cầu cứu bằng cách tạo ra những cơn đau, những căn bệnh không rõ lý do. Sức khỏe của tôi, cả về thể chất lẫn tinh thần, đã bị bào mòn đến mức báo động. Nhưng đáng buồn hơn, tôi không chỉ làm tổn thương chính mình, mà còn làm tổn thương những người yêu thương và tin tưởng tôi. Các mối quan hệ dần trở nên rạn nứt. Tôi tự hỏi: “Tại sao mình đã cố gắng hết sức mà vẫn không đủ tốt? “Phải chăng mình đã sai ở đâu đó? Mình đang tìm kiếm điều gì? Và con đường nào mới thực sự dẫn đến hạnh phúc?”

Đó là lúc tôi gặp được ánh sáng từ những lời dạy của Lão Tử và Trang Tử. Ban đầu, khi cầm trên tay cuốn Đạo Đức Kinh của Lão Tử, tôi nghĩ rằng mình sẽ tìm thấy những bài học quen thuộc về tam tòng - tứ đức hay tam cương - ngũ thường. Nhưng những gì tôi gặp lại hoàn toàn khác biệt. Lão Tử không răn dạy con người phải sống theo khuôn mẫu cứng nhắc hay gồng mình gánh vác mọi trách nhiệm. Thay vào đó, ông nói về Đạo – quy luật tự nhiên của vũ trụ – và Đức – cách con người sống hài hòa với dòng chảy ấy. Lão Tử viết: “Người thiện giống như nước. Nước làm lợi cho muôn vật mà không tranh giành.” “Đạo sinh ra vạn vật. Đức nuôi dưỡng vạn vật.” Những câu chữ ấy khiến tôi bừng tỉnh. Tôi nhận ra rằng, bấy lâu nay, tôi đã sống như một dòng nước bị bóp nghẹt, cố gắng chảy qua những rào cản mà xã hội đặt ra, thay vì thuận theo bản chất tự nhiên của chính mình. Đức, theo Lão Tử, không phải là một khuôn mẫu áp đặt từ bên ngoài, mà là sự phát triển từ bên trong, từ sự chân thật với chính mình. Đức không cần phô trương hay chứng minh, mà là trạng thái sống thuận theo tự nhiên, không tranh giành, không cưỡng ép.

Nếu Lão Tử dạy tôi cách sống như nước, thì Trang Tử nhắc nhở tôi phải sống như chính mình. Câu chuyện của Trang Tử về con cá nhỏ giữa dòng nước khiến tôi nhớ mãi: “Một con cá nhỏ lo sợ rằng nó sẽ khát và cố gắng giữ nước trong miệng. Nhưng nước đã ở khắp xung quanh nó, không cần phải nỗ lực để giữ lấy”. Tôi nhận ra: bấy lâu nay, tôi đã cố gắng giữ lấy những thứ vốn đã luôn ở quanh mình, thay vì thả lỏng và để chúng tự nhiên hiện hữu.

Tôi bắt đầu thay đổi. Không còn cố gắng làm tất cả mọi thứ theo kỳ vọng, tôi học cách buông bỏ. Tôi không còn chạy theo sự hoàn hảo. Tôi học cách yêu thương bản thân nhiều hơn, yêu thương những người xung quanh, và yêu cả những điều bất toàn trong cuộc sống. Tôi không còn cố gắng để “trở thành người tốt” theo cách mà người khác kỳ vọng. Thay vào đó, tôi sống thật với chính mình, hòa hợp với Đạo, và để Đức tự nhiên hiển lộ trong từng suy nghĩ và hành động. Tôi chấp nhận những thiếu sót, cả ở mình lẫn ở người khác. Và chính khi tôi buông bỏ, tôi nhận ra rằng, tình yêu và sự hài hòa không cần đến sự hoàn hảo, mà cần đến sự thấu hiểu và chấp nhận. Khi tôi thực hành buông bỏ, sự chuyển hóa kỳ diệu bắt đầu. Tâm trí tôi trở nên nhẹ nhàng hơn, và cơ thể tôi cũng khỏe mạnh hơn từng ngày. Những cơn đau giảm dần, giấc ngủ sâu hơn, và một cảm giác bình an lan tỏa trong lòng. Những mối quan hệ của tôi, dần trở lại với sự yêu thương và thấu hiểu.

Hành trình này đã dạy tôi rằng, hạnh phúc không nằm ở sự hoàn hảo hay sự công nhận của người khác, mà nằm ở sự hòa hợp giữa thân và tâm, giữa chính mình và thế giới. Buông bỏ những kỳ vọng không cần thiết, sống thuận theo tự nhiên, và yêu thương cả những điều bất toàn – đó mới là con đường dẫn đến sức khỏe và hạnh phúc thực sự.

Và nếu bạn cũng đang cảm thấy mệt mỏi trên hành trình tìm kiếm SỨC KHỎE, hãy một lần ngẫm về ĐẠO ĐỨC❤️.
Yêu thương! theo dõi

6. TẠI SAO LẠI CHỌN THUẬN TỰ NHIÊN?Thuận tự nhiên không là một triết lý tôi tình cờ gặp gỡ, mà là kết tinh từ những trải...
02/01/2025

6. TẠI SAO LẠI CHỌN THUẬN TỰ NHIÊN?
Thuận tự nhiên không là một triết lý tôi tình cờ gặp gỡ, mà là kết tinh từ những trải nghiệm, những suy ngẫm về cuộc đời và những giá trị tôi muốn mang lại cho mọi người thông qua Tâm Hải Chi Đường.

Khái niệm "thuận tự nhiên" xuất hiện sớm nhất trong Đạo Đức Kinh của Lão Tử. Lão Tử viết: "Nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên pháp đạo, đạo pháp tự nhiên." Trong đó, "đạo pháp tự nhiên" được coi là đỉnh cao trong tư tưởng của Lão Tử và là tinh hoa trong triết học về sự hài hòa giữa con người và vũ trụ. Tự nhiên không đơn thuần là thiên nhiên như cách chúng ta thường hiểu mà còn là một nguyên lý vận hành vô hình, một trạng thái không can thiệp, không áp đặt, tự do nhưng hài hòa. Nhìn dòng nước chảy, ta thấy được sự mềm mại lấp đầy mọi kẽ hở, nhưng ẩn trong sự mềm mại ấy là sức mạnh kiên định, có thể xuyên qua mọi rào cản. Nhìn cây cỏ vươn lên, ta không thấy sự đối đầu với đất trời mà là một hành trình hài hòa, chấp nhận và vươn xa. “Người tuân theo Đạo, Đạo tuân theo tự nhiên”. Điều này không chỉ là một lời khuyên, mà là một lời nhắc nhở đầy khiêm nhường về vị trí của con người trong vũ trụ: chúng ta chỉ là một phần nhỏ trong vòng quay bất tận của tự nhiên, không phải chủ nhân của nó.

Nếu Lão Tử dạy tôi về "đạo pháp tự nhiên", thì Trang Tử đã dẫn tôi đến một chân trời mới: TIÊU DAO. Trong sự tự do tuyệt đối ấy, tôi cảm nhận được không chỉ sự hòa hợp với vạn vật mà còn là một cách sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc. Trang Tử từng kể câu chuyện về con chim nhạn bay qua bầu trời, không tranh giành chỗ đậu, không cưỡng cầu nơi dừng. Nó bay, không vì phải đi đến đâu, mà vì sự tự do bay lượn chính là lẽ sống của nó. Đây chính là tinh thần của "đạo pháp tiêu dao" – một trạng thái mà tôi luôn khao khát chạm đến, nơi không còn sự bó buộc của danh lợi hay sợ hãi, chỉ còn sự thanh thản và tự do thật sự. Sống tiêu dao không phải là bỏ mặc mọi thứ, mà là tự do tìm con đường phù hợp nhất với mình, sống trọn vẹn với bản thân – giống như chim nhạn tìm nơi dừng chân.

Tôi đã tìm thấy chính mình trong những khoảnh khắc hòa mình vào thiên nhiên, giữa những dãy núi trùng điệp, trước những dòng sông, thác nước cuộn chảy, dưới bóng những thân cây khổng lồ vươn cao trong những cánh rừng bất tận... Đứng trước thiên nhiên hùng vĩ, tôi cảm nhận được sự nhỏ bé của bản thân trong bức tranh vô tận của vũ trụ, một mắt xích trong dòng chảy lớn lao không bao giờ ngừng nghỉ. Tôi chọn sống thuận tự nhiên, không phải vì tôi muốn từ bỏ trách nhiệm hay mục tiêu của mình, mà bởi tôi hiểu rằng mọi thứ trong đời này đều có thời điểm và cách vận hành của nó. Cố gắng cưỡng ép điều gì, chỉ khiến ta xa rời sự hài hòa vốn dĩ đã có sẵn trong lòng vũ trụ. Hòa mình vào tự nhiên, không phải đánh mất bản thân, mà ngược lại, tìm thấy phiên bản chân thực nhất của chính mình. Đó không phải là phép màu, mà là sự vận hành tự nhiên của Đạo.

Chọn thuận tự nhiên là bước đầu, chọn TIÊU DAO sẽ là bước tiếp theo trên hành trình tìm về chân lý của tôi. Đó chắc hẳn không phải là con đường dễ đi, nhưng nó là con đường giúp tôi sống thật nhất với bản thân, với vạn vật, và với tất cả những ai tôi có cơ hội đồng hành.

Vô cùng trân trọng!💕💗

8. CƠ THỂ NGƯỜI ĐƯỢC THIẾT KẾ NHƯ THẾ NÀO (PHẦN 2)II. KINH LẠC VÀ HUYỆT VỊKhi lần đầu tiên tiếp xúc với các khái niệm về...
02/01/2025

8. CƠ THỂ NGƯỜI ĐƯỢC THIẾT KẾ NHƯ THẾ NÀO (PHẦN 2)

II. KINH LẠC VÀ HUYỆT VỊ
Khi lần đầu tiên tiếp xúc với các khái niệm về kinh lạc và huyệt vị trong Đông y, tôi đã có cảm giác choáng ngợp như đứng trước một đại dương kiến thức sâu rộng và trừu tượng. Nhưng đồng thời, tôi cũng thấy mình được dẫn dắt vào một hành trình khám phá đầy cảm hứng về cách cơ thể con người vận hành, một sự kết nối kỳ diệu giữa vật chất và năng lượng.

1. Kinh lạc
Hệ thống kinh lạc trong Đông y giống như mạng lưới những con sông lớn chảy khắp cơ thể, kết nối các cơ quan nội tạng và các bộ phận khác với nhau. Chúng không chỉ là những "đường dẫn" khí và huyết mà còn là nền tảng để hiểu cách cơ thể duy trì sự sống. Các kinh lạc không thể thấy bằng mắt thường, nhưng sự tồn tại của chúng được cảm nhận qua những hiện tượng thực tế như đau nhức, căng cứng hoặc mất cảm giác – tất cả đều có thể là dấu hiệu của sự "tắc nghẽn" kinh lạc.
Có 12 đường kinh chính kết nối trực tiếp với các cơ quan quan trọng như tim, gan, thận, phổi. Bên cạnh đó, 8 mạch kỳ kinh hỗ trợ, giống như những "cao tốc" giúp điều hòa toàn bộ dòng chảy khí huyết. Hệ thống này được bổ trợ bởi các lạc mạch, những "hẻm nhỏ" len lỏi sâu hơn vào từng góc cơ thể. Khi các kinh lạc thông suốt, cơ thể chúng ta hoạt động một cách hài hòa. Nhưng khi dòng chảy này bị gián đoạn, bệnh tật bắt đầu xuất hiện.

❤️12 Kinh chính
12 kinh chính được chia thành hai nhóm âm và dương:
Âm kinh: Ba kinh âm ở tay (Phế, Tâm, Tâm bào) và ba kinh âm ở chân (Tỳ, Can, Thận).
Dương kinh: Ba kinh dương ở tay (Đại trường, Tiểu trường, Tam tiêu) và ba kinh dương ở chân (Vị, Đởm, Bàng quang).

-Kinh Phế
Kinh Phế là một kinh âm thuộc tay, quản lý khí và hỗ trợ hệ hô hấp. Đường đi bắt đầu từ ngực, qua vai và kết thúc ở đầu ngón tay cái. Một số huyệt nổi bật gồm:
+Trung phủ (giữa ngực): Hỗ trợ hô hấp, giảm ho, trị khó thở.
+Thiếu thương (đầu ngón tay cái): Giúp trị viêm họng, sốt cao.

-Kinh Đại Trường
Kinh Đại Trường là một kinh dương thuộc tay, đảm nhiệm vai trò hỗ trợ bài tiết và quản lý đại tiện. Kinh bắt đầu từ đầu ngón trỏ, chạy dọc cánh tay và kết thúc ở cạnh mũi. Các huyệt quan trọng gồm:
+Hợp cốc (giữa ngón cái và ngón trỏ): Giảm đau đầu, trị táo bón.
+Khúc trì (khuỷu tay): Hỗ trợ giải độc, giảm sốt.

-Kinh Vị
Kinh Vị là một kinh dương thuộc chân, chủ về tiêu hóa và dạ dày. Đường đi bắt đầu từ mũi, qua mặt, ngực, bụng, rồi xuống chân và kết thúc ở ngón thứ hai bàn chân. Huyệt tiêu biểu gồm:
+Túc tam lý (dưới đầu gối): Tăng cường tiêu hóa, miễn dịch.
+Thừa khấp (dưới mắt): Trị mỏi mắt, đau đầu.

-Kinh Tỳ
Kinh Tỳ là một kinh âm thuộc chân, quản lý tiêu hóa, máu và cơ bắp. Đường đi bắt đầu từ ngón cái, chạy dọc chân và bụng, kết thúc ở ngực. Một số huyệt quan trọng:
+Âm lăng tuyền (trong gối): Giảm phù nề, hỗ trợ tiêu hóa.
+Thái bạch (dưới ngón cái): Điều trị đau bụng, tiêu chảy.

-Kinh Tâm
Kinh Tâm là một kinh âm thuộc tay, quản lý máu và thần kinh, hỗ trợ tim. Đường đi bắt đầu từ nách, chạy dọc cánh tay và kết thúc ở ngón út. Huyệt chủ yếu gồm:
+Thần môn (cổ tay): Giảm căng thẳng, trị mất ngủ.
+Thiếu xung (đầu ngón út): Hỗ trợ điều trị tim đập nhanh.

-Kinh Tiểu Trường
Kinh Tiểu Trường là một kinh dương thuộc tay, đảm nhiệm vai trò hấp thụ dưỡng chất và hỗ trợ tiểu tiện. Kinh bắt đầu từ ngón út, chạy dọc cánh tay, vai, cổ và kết thúc ở tai. Huyệt nổi bật gồm:
+Tiểu hải (khuỷu tay): Trị đau lưng, viêm khớp.
+Thính cung (gần tai): Hỗ trợ điều trị ù tai.

-Kinh Bàng Quang
Kinh Bàng Quang là một kinh dương thuộc chân, quản lý nước tiểu và hỗ trợ bàng quang. Đường đi bắt đầu từ mắt, chạy dọc đầu, lưng, chân, và kết thúc ở ngón út. Các huyệt quan trọng gồm:
+Thận du (lưng dưới): Hỗ trợ chức năng thận.
+ Kinh cốt (bàn chân): Giảm đau lưng.

-Kinh Thận
Kinh Thận là một kinh âm thuộc chân, chủ về năng lượng và chức năng thận. Đường đi bắt đầu từ ngón út, chạy dọc chân, bụng và kết thúc ở ngực. Huyệt nổi bật gồm:
+Dũng tuyền (lòng bàn chân): Cải thiện năng lượng, trị mất ngủ.
+Thái khê (mắt cá trong): Trị đau lưng, bổ thận.

-Kinh Tâm Bào
Kinh Tâm Bào là một kinh âm thuộc tay, bảo vệ tim và điều hòa thần kinh. Đường đi bắt đầu từ ngực, chạy dọc cánh tay và kết thúc ở đầu ngón giữa. Huyệt quan trọng:
+Nội quan (cổ tay): Giảm đau ngực, trị mất ngủ.
+Lao cung (lòng bàn tay): Giảm căng thẳng, thanh nhiệt.

-Kinh Tam Tiêu
Kinh Tam Tiêu là một kinh dương thuộc tay, điều hòa nước và hỗ trợ chuyển hóa. Đường đi bắt đầu từ ngón áp út, chạy dọc cánh tay, qua vai và kết thúc ở tai. Các huyệt tiêu biểu gồm:
+Dương trì (cổ tay): Điều hòa tuần hoàn máu.
+Ấn đường (giữa chân mày): Giảm căng thẳng.

-Kinh Đởm
Kinh Đởm là một kinh dương thuộc chân, quản lý mật và hỗ trợ tiêu hóa. Đường đi bắt đầu từ mắt, qua đầu, cổ, chân và kết thúc ở ngón thứ tư. Huyệt nổi bật:
+Dương lăng tuyền (gần gối): Trị đau khớp, hỗ trợ tiêu hóa.
+Phong trì (gáy): Trị đau đầu, mỏi cổ.

-Kinh Can
Kinh Can là một kinh âm thuộc chân, quản lý gan và hỗ trợ máu. Đường đi bắt đầu từ ngón cái, chạy dọc chân, bụng và kết thúc ở ngực. Huyệt tiêu biểu gồm:
+Thái xung (mu bàn chân): Giảm stress, hỗ trợ gan.
+ Kỳ môn (vùng ngực): Trị đau bụng, đầy hơi.

❤️8 mạch kỳ kinh: là một phần đặc biệt trong hệ thống kinh lạc của Đông y. Không giống như 12 kinh chính, 8 mạch kỳ kinh không gắn trực tiếp với các cơ quan nội tạng. Thay vào đó, chúng hoạt động như những "cao tốc" hỗ trợ điều hòa khí huyết toàn thân, kết nối và bổ sung chức năng cho 12 kinh chính.
- Mạch Nhâm: Đường đi: Chạy dọc mặt trước cơ thể, từ đáy chậu lên giữa môi dưới. Chức năng: Chủ về khí âm, điều hòa khí huyết của các kinh âm (Phế, Tâm, Can, Tỳ, Thận). Huyệt nổi bật: Hội âm (giữa đáy chậu). Đản trung (giữa ngực).
- Mạch Đốc: Đường đi: Chạy dọc mặt sau cơ thể, từ đáy chậu lên đỉnh đầu và kết thúc ở lợi trên. Chức năng: Chủ về khí dương, điều hòa khí huyết của các kinh dương (Đại trường, Tiểu trường, Tam tiêu, Vị, Đởm, Bàng quang). Huyệt nổi bật: Trường cường (gần hậu môn). Bách hội (đỉnh đầu).
- Mạch Xung. Đường đi: Chạy từ bụng dưới (đan điền) qua vùng ngực, kết nối với mạch Nhâm và mạch Đốc. Chức năng: Điều hòa khí huyết toàn thân, đặc biệt liên quan đến sinh sản và kinh nguyệt ở nữ giới. Huyệt nổi bật: Khí hải (dưới rốn). Huyết hải (trên đùi, gần đầu gối).
- Mạch Đới: Đường đi: Chạy vòng quanh eo, như một chiếc đai bao quanh cơ thể. Chức năng: Điều chỉnh khí huyết vùng bụng dưới, liên quan đến các bệnh ở eo, lưng và bụng. Huyệt nổi bật: Đới mạch (bên hông, ngang rốn).
- Mạch Âm kiểu: Đường đi: Chạy từ mắt cá chân trong lên bụng, qua ngực đến mắt. Chức năng: Điều hòa khí âm, kiểm soát vận động của nửa dưới cơ thể. Huyệt nổi bật: Chiếu hải (gần mắt cá chân trong).
- Mạch Dương kiểu. Đường đi: Chạy từ mắt cá chân ngoài, qua lưng và lên đầu. Chức năng: Điều hòa khí dương, kiểm soát vận động của nửa trên cơ thể. Huyệt nổi bật: Phục thỏ (dưới mắt cá chân ngoài).
- Mạch Âm duy. Đường đi: Chạy từ chân lên bụng, qua ngực và kết thúc ở cổ. Chức năng: Cân bằng khí âm, kết nối các kinh âm.
Huyệt nổi bật: Liêm tuyền (giữa cổ họng).
- Mạch Dương duy. Đường đi: Chạy từ chân lên hông, qua lưng và lên đầu. Chức năng: Cân bằng khí dương, kết nối các kinh dương.
Huyệt nổi bật: Thiên trụ (sau cổ, gần gáy).

2. Huyệt vị
Nếu các đường kinh lạc là mạng lưới giao thông, thì huyệt vị chính là những "trạm dừng" đặc biệt nằm dọc các tuyến đường này. Đây là nơi tập trung năng lượng (khí) và máu (huyết), đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng và chữa bệnh. Huyệt vị như những "cửa ngõ" giúp kết nối cơ thể với môi trường bên ngoài, từ đó hỗ trợ quá trình điều trị bệnh tật và tăng cường sức khỏe. Chúng phân bố rải rác trên các đường kinh chính, kinh biệt, mạch kỳ kinh, và thậm chí cả các vùng ngoài kinh.

Hệ thống huyệt vị là một từ ngôn ngữ, nơi thông tin của cơ thể được chuyển tải giữa bên trong và bên ngoài. Khi các huyệt vị được khái thông, khí huyết luân chuyển đều hòa, tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Tuy nhiên, khi bị tắc nghẻn hoặc suy yếu, nguy cơ bệnh tật sẽ xuất hiện.

Huyệt vị được chia thành các nhóm chính sau:

- Huyệt trên kinh chính
12 đường kinh chính gồm khoảng 361 huyệt vị. Mỗi huyệt trên kinh chính liên kết với một cơ quan hoặc chức năng sinh học, giúp điều hòa khí huyết và khắc phục các vấn đề sức khỏe.
Ví dụ:
+Huyệt Hợp cốc (kinh Đại Trường): Giảm đau đầu, chữa táo bón.
+Huyệt Túc tam lý (kinh Vị): Tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa.

- Huyệt ngoài kinh
Nhóm huyệt này không thuộc các đường kinh chính nhưng lại có tác dụng trị liệu đặc biệt.
Ví dụ:
+Huyệt Tỉnh tuyền (dưới gót chân): Giảm đau lưng, tăng cường tuần hoàn máu.
+Huyệt Thường liên (vùng ngực): Hỗ trợ hô hấp, giảm đau ngực.

-Huyệt kinh biệt
Nhóm huyệt này nằm trên nhánh phụ của kinh chính, đóng vai trò kết nối sâu hơn giữa các cơ quan và điều hòa khí huyết toàn thân.

Ví dụ:
+Huyệt Hoàn khiêu (sau mông, kinh Đồm): Trị đau hông, thần kinh tọ.
+Huyệt Phụ dương (gần mắt cá chân): Hỗ trợ khí huyết, trị cơ đau nhức.

-Huyệt á thị
Huyệt á thị là những điểm đau hoặc nhạy cảm, được tìm thấy trong quá trình bệnh lý. Nhóm huyệt này rất quan trọng trong xoa bóp trị liệu.

Huyệt vị được ứng dụng chủ yếu qua các phương pháp như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, và cứu ngải. Châm cứu sử dụng kim mỏng châm vào huyệt để kích thích dòng chảy khí huyết, giúp giảm đau và cải thiện sức khỏe tổng thể. Xoa bóp bấm huyệt lại nhấn mạnh vào việc dùng tay để kích thích huyệt vị, giảm căng cơ và tăng tuần hoàn máu. Cứu ngải, một phương pháp truyền thống, đốt ngải cứu trên các huyệt để làm ấm và tăng cường năng lượng cho cơ thể.

Huyệt vị là những điểm nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe. Hiểu biết và ứng dụng hệ thống huyệt vị đúng cách có thể giúp bạn tăng cường năng lượng, giảm đau nhức và duy trì cơ thể ở trạng thái tốt nhất.

7. CƠ THỂ ĐƯỢC THIẾT KẾ NHƯ THẾ NÀO? (PHẦN 1)Thật kỳ lạ phải không? Chúng ta có thể dành cả ngày để tìm hiểu chiếc điện ...
28/12/2024

7. CƠ THỂ ĐƯỢC THIẾT KẾ NHƯ THẾ NÀO? (PHẦN 1)

Thật kỳ lạ phải không? Chúng ta có thể dành cả ngày để tìm hiểu chiếc điện thoại mới, nghiên cứu từng tính năng để sử dụng nó hiệu quả. Nhưng khi nói đến cơ thể của chính mình – món quà quý giá mà tạo hóa ban tặng – chúng ta lại dễ dàng bỏ qua việc hiểu về nó một cách sâu sắc. Cơ thể con người, trong ánh sáng của y học cổ truyền, không chỉ là một tập hợp của các cơ quan vật chất mà còn là một chỉnh thể sống động, hài hòa giữa khí, huyết và thần. Mỗi bộ phận, mỗi dòng chảy của năng lượng trong cơ thể đều có lý do tồn tại và vai trò riêng biệt, góp phần duy trì sự sống, cùng nhau kết nối để tạo thành một hệ thống quản lý thông minh nhất của tự nhiên. Hãy cùng tôi khám phá thiết kế tuyệt hảo của bộ máy cơ thể này để biết cách nuôi dưỡng, điều chỉnh và phát huy sức mạnh của nó, để sống khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và đạt được sự hài hòa trong cuộc sống.

I. HỌC THUYẾT TẠNG PHỦ
Tạng là các bộ phận cơ thể có nhiệm vụ chuyển hoá và tàng trữ tinh, khí, thần, huyết, tân, dịch. Có 5 tạng: tâm (phụ là tâm bào lạc), can, tỳ, phế, thận. Phủ là các bộ phận của cơ thể có nhiệm vụ thu nạp, tiêu hoá, hấp thụ, chuyển vận các chất từ đồ ăn uống và bài tiết các chất cặn bã của cơ thể ra ngoài. Có 6 phủ: đởm, vị, tiểu đường, đại trường, bàng quang và tam tiêu.

1. Tạng Tâm
Tạng tâm đứng đầu các tạng, có tâm bào lạc bảo vệ bên ngoài, phụ trách các hoạt động về thần chí, huyết mạch, khai khiếu ra lưỡi biểu hiện ra ở mặt.
❤️ Chủ về thần chí
Thần chí là các hoạt động về tinh thần, tư duy. Tinh và huyết là cơ sở cho hoạt động tinh thần, mà tâm lại chủ về huyết nên tâm cũng chủ về chí, tâm là nơi cư trú của thần vì vậy nói là “tâm tàng thần”.
Tâm khí và tâm huyết đầy đủ thì tinh thần sáng suốt, tỉnh táo. Tâm huyết không đầy đủ xuất hiện các triệu chứng bệnh như: hồi hộp, mất ngủ, hay mê, hay quên. Tâm huyết có nhiệt thì có thể thấy mê sảng, hôn mê v.v…
❤️ Chủ về huyết mạch, biểu hiện ra ở mặt
Tâm khí thúc đẩy huyết dịch trong mạch đi nuôi dưỡng toàn thân. Nếu tâm khí đầy đủ, huyết dịch vận hành không ngừng, toàn thân được nuôi dưỡng tốt, biểu hiện ở nét mặt hồng hào tươi nhuận, trái lại tâm khí bị giảm sút, sự cung cấp huyết dịch kém đi thì sắc mặt xanh xao, có khi huyết dịch bị ứ trệ gây các chứng mạch sáp, kết lại, ứ huyết v.v…
❤️ Khai khiếu ra lưỡi
Biệt lạc của tâm thông ra lưỡi, khí huyết của tâm đi ra lưỡi để duy trì hoạt động của chất lưỡi. Trên lâm sàng xem chất lưỡi để chẩn đoán bệnh ở tâm: như chất lưỡi đỏ là tâm nhiệt, chất lưỡi nhạt là tâm huyết hư, chất lưỡi xanh có điểm ứ huyết là huyết ứ trệ v.v...
❤️Tâm bào lạc
Là tổ chức bên ngoài của tâm để bảo vệ không cho tà khí xâm nhập vào tâm. Trên thực tế lâm sàng các triệu chứng của bệnh của tâm và tâm bào lạc giống nhau: như trong bệnh truyền nhiễm có sốt (ôn bệnh) chứng hôn mê được gọi là “nhiệt nhập tâm bào” giống như chứng hôn mê của tâm nhiệt.

1.2. Tạng Can

🩸 Chủ về tàng huyết
Tàng huyết là tàng trữ về điều tiết lượng máu trong cơ thể. Lúc nghỉ ngơi, lúc ngủ nhu cầu về huyết dịch ít, máu được tàng trữ ở can; trái lại lúc hoạt động, lao động nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể đòi hỏi cao hơn, can lại bài xuất khối lượng máu dự trữ để cung cấp kịp thời.
Chức năng tàng huyết của can bị rối loạn sẽ ảnh hưởng đến các tạng phủ và sinh các triệu chứng bệnh: như can huyết không đầy đủ thấy hoa mắt, chóng mặt, chân tay co quắp, kinh nguyệt ít có thể bế kinh…Can khí bị xúc động, huyết đi lạc đường, có thể thấy các hiện tượng xuất huyết như nôn ra máu, chảy máu cam, băng huyết, rong huyết…
🩸 Chủ về sơ tiết
Sơ tiết là sự thư thái, thông thường còn gọi là “điều đạt”. Can khí chủ về sơ tiết giúp cho sự vận hành của khí các tạng phủ được dễ dàng, thông suốt, thăng giáng được điều hoà. Can khí sơ tiết kém sẽ có những biểu hiện bệnh lý đặc biệt ở tình chí và sự tiêu hoá.
Về tình chí, ngoài tạng tâm đã nêu ở trên, còn do tạng can phụ trách. Can khí bình thường, thì khí huyết vận hành điề hoà, tinh thần thoải mái.Trái lại can huyết sơ tiết kém sẽ gây tình trạng khí bị uất kết hay hưng phấn quá độ. Can khí uất kết biểu hiện: ngực sườn đầy tức, u uất, hay thở dài, kinh nguyệt không đều, thống kinh…Can khí xung thịnh gây cáu gắt, hoa mắt, chóng mặt, ù tai…
Về tiêu hoá: sự sơ tiết của can có ảnh hưởng lớn đến sự thăng giáng của tỳ vị. Nếu can khí uất kết hay can khí hoành nghịch có thể thấy các triệu chứng đau cạnh sườn, đau thượng vị, ăn kém, ợ hơi, ợ chua, ỉa chảy gọi là chứng “can tỳ bất hoà” hay “can vị bất hoà”…
🩸 Chủ cân, vinh nhuận ra móng tay, móng chân
Cân là cân mạch gồm các khớp, gân, cơ, phụ trách việc vận động của cơ thể. Nói can chủ cân tức là can nuôi dưỡng các cân bằng huyết của can (can huyết: can huyết đầy đủ, cân mạch được nuôi dưỡng tốt, vận động tốt, trái lại can huyết hư sẽ gây các chứng tê bại, chân tay run, co quắp, teo cơ, cứng khớp…Nếu sốt cao, huyết dịch hao tổn không dưỡng cân gây co giật, tay chân co quắp.
Móng tay móng chân là chỗ thừa của cân mạch, nên tình trạng thiếu đủ của can huyết sẽ có những biểu hiện hồng nhuận cứng cáp hay nhợt tái thay đổi hình dạng (móng tay uốn khum)
🩸 Khai khiếu ra mắt
Tinh khí của ngũ tạng thông qua huyết dịch đều đi lên mắt, nhưng chủ yếu là do tạng can vì can tàng huyết và kinh can đi lên mắt
Can khí thực do phong nhiệt gây chứng mắt đỏ, sưng, đau; can huyết hư gây quáng gà, giảm thị lực. Can phong nội động gây miệng méo, mắt lác..

1.3. Tạng Tỳ
🫦Chủ về vận hoá: tỳ chủ về vận hoá đồ ăn và thuỷ thấp
- Vận hoá đồ ăn: là sự tiêu hoá, hấp thu và vận chuyển các chất dinh dưỡng của đồ ăn. Sau khi tiêu hoá, các chất tinh vi được tỳ hấp thu và chuyển vận lên phế, phế đưa vào tâm mạch để đi nuôi dưỡng các tạng phủ, tứ chi, cân, não. Công năng vận hoá đồ ăn của tỳ mạnh gọi là sự “kiện vận” thì sự hấp thu tốt trái lại nếu tỳ mất “kiện vận” sẽ gây các chứng rối loạn tiêu hoá: ăn kém, ỉa chảy, mệt mỏi, gầy…
- Vận hoá thuỷ thấp: tỳ đưa nước đến các tổ chức cơ thể để nuôi dưỡng, sau đó chuyển xuống thận ra bàng quang bài tiết ra ngoài. Như vậy việc chuyển hoá chuyển hoá nước trong cơ thể do sự vận hoá của tỳ phối hợp với sự túc giáng của phế và sự khí hoá của thận. Sự vận hoá thuỷ thấp của tỳ kém sẽ gây chứng đàm ẩm, khiến cho nước tràn ra tứ chi gây phù thũng, xuống đại trường gây ỉa chảy, đến khoang bụng thành cổ trướng…
🫦 Thống huyết
Thống huyết hay còn gọi là nhiếp huyết có nghĩa là quản lý, khống chế huyết. Sự vận hoá đồ ăn của tỳ là nguồn gốc của khí và huyết, nhưng tỳ còn thống huyết. Tuỳ khí mạnh huyết sẽ đi trong mạch, được khí thúc đẩy đi nuôi dưỡng cơ thể, trái lại tỳ khí hư sẽ không thống được huyết, huyết sẽ ra ngoài gây các chứng xuất huyết như rong huyết, đại tiện ra máu lâu ngày…
🫦 Chủ cơ nhục, chủ tứ chi
Tỳ đưa các chất dinh dưỡng của đồ ăn đến nuôi dưỡng cơ nhục, nếu tỳ khí đầy đủ sẽ làm cho cơ nhục rắn chắc, tứ chi nhẹ nhàng linh hoạt; trái lại nếu tỳ khí yếu sẽ làm thịt mềm, trương lực cơ giảm gây tứ chi mệt mỏi, gây các chứng thoát vị: như sa trực tràng, sa sinh dục, sa dạ dày…
🫦Khai khiếu ra miệng, vinh nhuận ra môi
Khai thiếu ra miệng là nói về sự ăn uống, khẩu vị
Tỳ mạnh thì muốn ăn, ăn ngon miệng, nếu tỳ hư thì chán ăn, miệng nhạt. Tỳ chủ về cơ nhục, lại khai khiếu ra miệng nên biểu hiện sự vinh nhuận ra môi: tỳ mạnh thì môi hồng thuận, tỳ hư thì môi thâm xám, nhạt màu.

1.4. Tạng Phế
Phế chủ hô hấp, chủ khí, có tác dụng tuyên phát và túc giáng, khai khiếu ra mũi và bên ngoài hợp với bì mao (da lông)
🫁 Chủ khí, chủ hô hấp
Phế là nơi trao đổi khí: hít thanh khí, thải trọc khí nên nói phế chủ hô hấp. Phế chủ khí, vì phế có liên quan đến tông khí. Tông khí được tạo thành bởi khí của đồ ăn do tỳ khí đưa tới kết hợp với khí trời do phế khí đưa tới, tông khí được đưa vào tâm mạch đi toàn thân dinh dưỡng tổ chức. Phế khí bình thường, đường hô hấp thông, thì hơi thở điều hoà; trái lại phế khí hư kém xuất hiện chứng khó thở, thở nhanh, tiếng nói nhỏ, người mệt mỏi không có sức…
🫁Chủ về tuyên phát và túc giáng
-Tuyên phát: có ý nghĩa là thúc đẩy sự tuyên phát của phế (gọi tắt là sự tuyên phế) thúc đẩy, khí huyết, tân dịch phân bố ra toàn thân, bên trong đi vào các tạng phủ, kinh lạc, ngoài đi tới, bì mao, cơ nhục, không nơi nào không đến. Nếu phế khí không tuyên thì sẽ gây sự ủng trệ có các triệu chứng như tức ngực, ngạt mũi, khó thở…
- Túc giáng là đưa phế khí đi xuống: phế khí đi xuống là thuận, nếu phế khí nghịch lên trên uất tại phế sẽ có các triệu chứng: khó thở, suyễn tức..
🫁 Phế chủ bì mao thông điều thuỷ đạo
- Bì mao là phần ngoài cùng của cơ thể gồm da, lông, tuyến mồ hôi, là nơi tà khí bên ngoài bắt đầu xâm nhập vào cơ thể. Tác dụng tuyên phát phế đem các chất dinh dưỡng cho bì mao. Vệ khí cũng tuyên phát ra bì mao để chống đỡ ngoại tà. Vì vậy khi có bệnh ở phần biểu thường thấy xuất hiện các chứng ở vệ và phế phối hợp với nhau như ngoại cảm phong hàn: sợ lạnh, sợ gió, ngạt mũi, ho…
Nếu phế khí hư yếu, không tuyên phát ra bì mao làm da lông khô sáp, lưa thưa đưa tới cơ năng bảo vệ của bì mao bị giảm sút nên dễ bị cảm mạo…
- Phế còn tác dụng thông điều thuỷ đạo. Nhờ tác dụng tuyên phát và túc giáng, nước trong ở cơ thể được bài tiết ra bằng đường mồ hôi, hơi thở, đại tiện như chủ yếu là do nước tiểu. Phế khí đưa nước tiểu xuống thận, ở thận nước tiểu được khí hoá một phần đưa xuống bàng quang và bài tiết ra ngoài.
Trên lâm sàng bệnh phù thũng do phong thuỷ (viêm cầu thận do lạnh) được chữa bằng phương pháp tuyên phế lợi niệu.
🫁 Khai khiếu ra mũi, thông với họng, chủ về tiếng nói
Mũi là hơi thở của phế, để thở và ngửi thông qua tác dụng của phế khí. Phế khí bình thường thì sự hô hấp điều hoà, nếu phế khí trở ngại như ngoại tà xâm nhập thì gây ngạt mũi, chảy nước mũi, không ngửi thấy mùi, phương pháp chữa bệnh vẫn lấy tuyên phế là chính.
Phế còn chủ về tiếng nói và thông ra họng. Bệnh ở phế luôn thấy xuất hiện các chứng ở họng và tiếng nói và thông ra họng mất tiếng…

1.5. Tạng Thận
🧠 Thận tàng tinh, chủ về sinh dục và phát dục của cơ thể
Tinh của tiên thiên và tinh của hậu thiên đều được tàng trữ ở thận gọi là thận tinh. Tinh biến thành khí nên còn có thận khí.
Thận tinh còn gọi là thận dương, nguyên dương, chân dương, mệnh môn hoả. Thận tinh và thận khí quyết định sự sinh dục và phát dục của cơ thể từ lúc nhỏ tới già như mọc răng, tuổi trưởng thành sinh con cái (gọi là thiên quý thịnh) và lão suy (thiên quý suy)
Thận âm và thận dương, nương tựa vào nhau, chế ước lễ nhau giữ thế bình quân về âm dương. Nếu thận hư không có hiện tượng hàn hay nhiệt thì gọi là thận tinh hư hay thận khí hư. Nếu có hiện tượng nội nhiệt là do thận âm hư. Nếu có hiện tượng ngoại hàn (sợ lạnh, tay chân lạnh) là do thận dương hư.
👂 Chủ về khí hoá nước.
Thận khí có chức năng khí hoá nước tức là đem nước do đồ ăn uống đưa tới nước cho tổ chức cơ thể và bài tiết nước ra ngoài.
- Sự chuyển hoá nước trong cơ thể do 3 tạng phụ trách: tỳ vận hoá hấp thu đưa lên phế, phế túc giáng xuống thận, ở thận được khí hoá những chất trong (có ích) được lên phế phân bố đi toàn thân, những chất đục được đưa xuống bàng quang thải ra ngoài.
Vì vậy trên lâm sàng, căn cứ vào vị trí trở ngại, người ta chữa chứng phù thũng ở tỳ, ở phế hay ở thận.
👂 Chủ về xương, tuỷ, thông với não và vinh nhuận ra tóc
Tinh được tàng trữ ở thận,tinh sinh tuỷ, tuỷ vào trong xương, nuôi dưỡng xương, nên gọi là thận chủ cốt sinh tuỷ. Nếu thận hư, làm sự phát dục của cơ thể giảm sút gây hiện tượng chậm mọc răng, chậm biết đi, xương mềm yếu…
Tuỷ ở cột sống lên não, thận sinh tuỷ, nên gọi là thận thông với não, không ngừng bổ sung tinh tuỷ cho não. Thận hư (thường do thiên nhiên) làm não không phát triển sinh các chứng: trí tuệ chậm phát triển,tinh thần đần độn, kém sự thông minh…
Huyết do tinh sinh ra, tinh tàng trữ ở thận, tóc là sản phẩm “thừa ra” của huyết, được huyết nuôi dưỡng, vì vậy thận là căn nguyên sinh ra tóc. Sự thịnh suy của thận có quan hệ mật thiết với tóc như bẩm sinh thận khí bất túc thì tóc mọc thưa thớt, thanh niên khoẻ mạnh thì tóc tốt nhuận, người già thận khí yếu thì tóc bạc, rụng tóc….vì vậy nói: thận vinh nhuận ra ở tóc.
👂 Nạp khí
Không khí do phế hít vào được giữ lại ở thận gọi là sự nạp khí của thận
Nếu thận hư không nạp được phế khí làm phế khí nghịch lên gây chứng ho hen, khó thở. Trên lâm sàng người ta chữa chứng hen suyễn, chứng ho ở người già, bằng phương pháp bổ thận nạp khí.
👂 Khai khiếu ra tai và tiền âm, hậu âm
Tai do thận tinh nuôi dưỡng, thận hư sẽ gây tai ù, tai điếc. Ở người già thận khí, thận tinh suy yếu nên hay gặp chứng tù tai, điếc.
Tiền âm là nơi bài tiết nước tiểu, bộ phận sinh dục nam hay nữ, thận chủ về khí hoá bài tiết nước tiểu và sự sinh dục vì vậy gọi là thận chủ về hậu âm. Thận hư hay gặp chứng đi tiểu luôn ở người già, chứng đái dầm ở trẻ em chứng di tinh, ra khí hư…
Hậu âm là nơi đại tiện ra phân, do tạng tỳ đảm nhiệm. Nhưng tỳ dương được thận khí hoá để bài tiết phân ra ngoài nên còn gọi là thận chủ về hậu âm. Nếu thận khí hư hay gặp chứng đại tiện lỏng, đại tiện ở người già.
Hậu âm và tiền âm thường quản lý đại tiện và tiểu tiện nên còn nói “thận chủ nhị tiện”.

6. Đởm (Mật)
Đởm có quan hệ biểu lý với can, chứa chất mật (tinh chấp) do can bài tiết. Cổ nhân cho rằng: “khí thừa của can tràn vào mật, tụ lại thành tinh chấp”. Mật có vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa đồ ăn, giúp chuyển hóa thức ăn từ dạ dày qua các cơ quan tiêu hóa tiếp theo. Chất mật có màu xanh, vàng và vị đắng. Khi có bệnh ở đởm, thường xuất hiện các triệu chứng như vàng da, miệng đắng, nôn mửa ra chất đắng.
Đởm còn có chức năng về tinh thần, chủ về quyết đoán, có ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Mối quan hệ giữa can và đởm, trong đó can chủ về mưu lự, còn đởm chủ về quyết đoán, tạo nền tảng cho lòng dũng cảm, tinh thần giám nghĩ giám làm. Các bệnh liên quan đến can và đởm thường xảy ra phối hợp với nhau, đặc biệt là trong các chứng bệnh về tiêu hóa hoặc rối loạn tâm lý như lo âu, căng thẳng.

7. Vị
Vị có nhiệm vụ chứa đựng và làm nhừ đồ ăn, chuyển chúng xuống tiểu trường, nơi tiếp tục quá trình tiêu hóa. Tỳ và vị có liên quan biểu lý, cùng hỗ trợ quá trình vận hóa đồ ăn, vì vậy được gọi chung là “gốc của hậu thiên”. Tỳ, với chức năng chuyển hóa thức ăn thành khí và huyết, và vị, với nhiệm vụ xử lý thực phẩm, kết hợp chặt chẽ để duy trì sự sống. Khí của tỳ vị, hay còn gọi là “vị khí”, có vai trò tiên đoán sự phát triển của bệnh và dự đoán kết quả chữa trị. Người xưa thường nói: “vị khí là gốc của con người”, “còn vị khí sẽ sống, hết vị khí sẽ chết”. Vì vậy, bảo vệ vị khí là nguyên tắc quan trọng trong chữa bệnh của YHCT, đồng thời giúp duy trì sự khỏe mạnh, giảm thiểu các rối loạn tiêu hóa, đầy bụng, hoặc mệt mỏi do thiếu khí.

8. Tiểu trường
Tiểu trường có nhiệm vụ phân thanh, giáng trọc. Thanh (chất trong) là chất tinh vi của đồ ăn được hấp thụ ở tiểu trường và nhờ sự vận hóa của tỳ đưa đi nuôi dưỡng toàn thân. Cặn bã sẽ được đưa đến bàng quang để bài tiết qua ngoài. Trọc (chất đục) là cặn bã của đồ ăn được tiểu trường đưa xuống đại trường. Tiểu trường có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng trong cơ thể, giúp loại bỏ các chất thừa và chỉ giữ lại các dưỡng chất cần thiết. Khi tiểu trường bị bệnh, việc phân thanh giáng trọc bị trở ngại, gây ra các chứng như sống phân, ỉa chảy, tiểu tiện ít, đầy bụng, hay đau bụng. Các bệnh lý của tiểu trường có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể, gây suy kiệt sức lực và giảm khả năng tiêu hóa.

9. Đại trường
Đại trường có nhiệm vụ chứa đựng và bài tiết các chất cặn bã, đồng thời hấp thụ nước và muối khoáng từ thức ăn đã được tiêu hóa. Đại trường có quan hệ biểu lý với phế, trong đó phế giúp điều hòa và phân phối khí huyết, hỗ trợ sự vận hành của đại trường. Đại trường còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thăng bằng của cơ thể, nhất là trong quá trình bài tiết và hấp thu. Khi đại trường bị bệnh, sự bài tiết cặn bã có thể gặp trở ngại, dẫn đến các triệu chứng như táo bón, tiêu chảy, hoặc cảm giác bụng đầy, khó chịu.

10. Bàng quang
Bàng quang chứa đựng và bài tiết nước tiểu thông qua sự khí hóa và phối hợp với tạng thận. Thận, với vai trò chủ về sinh lực và duy trì sự sống, có ảnh hưởng lớn đến khả năng của bàng quang trong việc điều chỉnh lượng nước tiểu bài tiết. Nếu sự khí hóa của thận không tốt, sẽ gây ra các chứng bệnh như bí tiểu tiện, đái dắt, tiểu tiện nhiều lần hoặc tiểu tiện không tự chủ. Bàng quang cũng có mối quan hệ chặt chẽ với hệ thống tuần hoàn và thần kinh, giúp duy trì sự cân bằng của các yếu tố nội môi. Vì vậy, việc duy trì chức năng của bàng quang là rất quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe toàn diện.
11. Tam tiêu
Tam tiêu gồm thượng tiêu, trung tiêu và hạ tiêu.
🩸Thượng tiêu: Từ miệng xuống tâm vị dạ dày, có tạng tâm và phế. Thượng tiêu chịu trách nhiệm cho sự tiếp nhận và phân phối khí huyết, giúp cơ thể chuyển hóa thức ăn và khí vào máu.
🩸Trung tiêu: Từ tâm vị dạ dày đến môn vị, có tạng tỳ và phủ vị. Trung tiêu là nơi quyết định quá trình tiêu hóa thức ăn và chuyển hóa chúng thành khí huyết, giúp duy trì sự sống và phát triển cơ thể.
🩸Hạ tiêu: Từ môn vị dạ dày xuống hậu môn, có tạng can và thận. Hạ tiêu có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự trao đổi chất, lọc các chất thừa và bài tiết các sản phẩm của quá trình tiêu hóa. Các bệnh lý của tam tiêu có thể gây rối loạn tiêu hóa, gây ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và khả năng hấp thu dưỡng chất.
Sự hoạt động của tam tiêu biểu hiện ở sự khí hoá và sự vận chuyển đồ ăn, ở thượng tiêu: Phế chủ hô hấp, phân bố khí và chất dinh dưỡng vào huyết mạch được tâm khí đưa đi toàn thân; ở trung tiểu tỳ vị vận hoá hấp thu đồ ăn và đưa nước lên phế, ở hạ tiêu có sự phân biệt thanh trọc, tinh tàng trữ ở thận, các chất cặn bã được thải ra ngoài bằng đường đại tiện và tiểu tiện.
Người ta còn nói tam tiêu chủ việc bảo vệ các tạng phủ trong cơ thể.

😊Kiến thức này có thể hơi trừu tượng, khó hiểu một chút, đúng không? Bạn hãy kiên nhẫn nghiên cứu kỹ và chờ đón các nội dung tiếp theo để hiểu thêm nhé!

Address

P3106, Toà S2, Vinhomes Skylake, Phạm Hùng
Hanoi
100000

Opening Hours

Monday 08:00 - 20:00
Tuesday 08:00 - 20:00
Wednesday 08:00 - 20:00
Thursday 08:00 - 20:00
Friday 08:00 - 20:00
Saturday 08:00 - 12:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tâm Hải Chi Đường posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share