01/06/2026
Nang hoạt dịch trong đầu dài gân nhị đầu vùng vai (Intratendinous ganglion cyst of long head biceps).
Cách vài ngày mình có siêu âm khớp vai cho một cụ bà tầm 80 tuổi bị đau tức vùng trước vai. Siêu âm phát hiện một khối dịch nằm hoàn toàn trong đầu dài gân nhị đầu. Sau nhiều trường hợp đã gặp trước đó thì tình huống này không lạ lắm. Xử lý đơn giản nhất là chọc hút nang giảm áp cho bà.
Nang hoạt dịch trong gân là một thể lâm sàng khá hiếm gặp so với các nang hạch nằm ở bao gân (peri-tendinous) hoặc cạnh khớp.
Trong khi phần lớn nang hoạt dịch bắt nguồn từ bao khớp, dây chằng hoặc bao gân, thì Nang hoạt dịch trong gân lại phát triển hoàn toàn nằm bên trong cấu trúc sợi của bản thân sợi gân.
Vị trí thường gặp nhất của tổn thương này là ở bàn tay và cổ tay (gân duỗi chung các ngón, gân gấp) và chi dưới (gân gót, gân mác ngắn, gân bánh chè).
1) Nguyên nhân và bệnh sinh:
Cơ chế bệnh sinh chính xác hiện vẫn còn là vấn đề tranh luận, tuy nhiên sự đồng thuận y học hiện nay hướng về các yếu tố:
+ Thoái hóa nhầy (Mucoid Degeneration): Các vi chấn thương lặp đi lặp lại hoặc áp lực cơ học mạn tính dẫn đến sự phá hủy cấu trúc chất nền collagen bên trong gân. Các nguyên bào sợi bị kích thích sản sinh quá mức acid hyaluronic và các mucopolysaccharide khác.
+ Về mặt cấu trúc, đây là một tổn thương giả nang (pseudocyst) vì trên mô bệnh học, nang không có lớp lót tế bào bao hoạt dịch thực sự; thay vào đó, thành nang là tổ chức xơ dày bao quanh một khối dịch keo, có độ nhớt cao chứa nhiều acid hyaluronic, glucosamine và albumin.
2) Đặc điểm hình ảnh học:
Siêu âm cơ xương khớp tần số cao và Cộng hưởng từ (MRI) là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu để xác định tổn thương và phân biệt với các bệnh lý mô mềm khác.
+ Siêu âm độ phân giải cao
Siêu âm với đầu dò tần số cao cực kỳ hiệu quả trong việc đánh giá động các tổn thương này. Các đặc điểm siêu âm điển hình bao gồm:
Vị trí Khối tụ dịch hình thoi (oblong) hoặc có vách ngăn (multiloculated), nằm hoàn toàn bên trong ranh giới của các sợi gân.
Độ hồi âm: Thường là hồi âm trống trống (anechoic) đến kém (hypoechoic), thường có các vách ngăn bên trong. Một đặc điểm khác là 'tăng âm phía sau' điển hình do chứa thành phần dịch.
Mạch máu: Không có tín hiệu mạch máu bên trong lòng nang trên siêu âm Doppler màu hoặc Doppler năng lượng, Doppler vi mạch.
Đánh giá động: Khác với tình trạng viêm gân khu trú hoặc rách nội gân (interstitial tear), ranh giới của nang hoạt dịch trong gân tương đối rõ ràng và di chuyển đồng bộ với gân khi làm các nghiệm pháp vận động khớp chủ động và thụ động.
3) Biểu hiện lâm sàng:
Bệnh nhân thường đến khám với một khối mật độ chắc, có thể sờ thấy, di động theo trục của gân khi cơ co và đôi khi gây đau localized. Tùy thuộc vào vị trí, nang có thể gây ra hiện tượng ngón tay lò xo (triggering), tiếng bật (snapping) do cơ học, hoặc chèn ép thần kinh cục bộ.
4) Chẩn đoán phân biệt chính:
Viêm gân khu trú / Rách nội gân: Thường biểu hiện bằng mảng dày dạng hình thoi, ranh giới không rõ ràng, không có hiện tượng tăng âm phía sau và thiếu thành nang sắc nét.
U đại bào bao gân, Viêm màng hoạt dịch thể lông nốt sắc tố (PVNS): Thường biểu hiện là một khối đặc, kém trên siêu âm, có mạch máu bên trong trên Doppler.
U mỡ thể nhầy (Myxoid Lipoma) hoặc U sợi thần kinh (Neurofibroma): Khối đặc thuộc tổ chức phần mềm, có mức độ tưới máu nội tổn thương nhất định và không mang đặc tính tín hiệu dịch thuần túy trên MRI.
5) Chiến lược điều trị:
Do tổn thương làm gián đoạn sự liên tục của các sợi gân bên trong, việc điều trị bảo tồn cần phải cân bằng giữa mục tiêu giảm triệu chứng và bảo tồn tính toàn vẹn về mặt cấu trúc cơ học của gân.
- Điều trị nội khoa bảo tồn / Theo dõi: Chỉ định cho các tổn thương không có triệu chứng hoặc triệu chứng tối thiểu, nơi nguy cơ rách gân được đánh giá là thấp.
- Chọc hút và làm xẹp nang dưới hướng dẫn siêu âm (Ultrasound-Guided Aspiration & Fenestration): Có thể thực hiện để giảm triệu chứng nhanh, thường kết hợp tiêm một lượng nhỏ corticosteroid vào khoang quanh gân (tránh tiêm trực tiếp vào nội gân để ngăn ngừa nguy cơ đứt gân).
Tỷ lệ tái phát tương đối cao do dịch nang có bản chất keo, quánh đặc và cấu trúc thành nang xơ vẫn còn nguyên vẹn. Tuy nhiên việc hút lại vẫn có thể hướng đến khi nang tái phát khi cân nhắc giữa các rủi ro, chi phí và mong muốn của người bệnh.
- Phẫu thuật bóc tách nang: Được xem xét khi các phương pháp bảo tồn thất bại, hoặc nếu kích thước u nang làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng cơ học của gân. Quy trình bao gồm xẻ dọc gân một cách cẩn thận, bóc tách lấy trọn khối nang và làm sạch (debridement) các mô thoái hóa nhầy xung quanh. Nếu khuyết hổng cấu trúc sau bóc tách quá lớn, có thể cần tiến hành khâu phục hồi gân thì đầu hoặc tạo hình tăng cường gân.
PS: đa phần các trường hợp Siêu âm xong đã chắc chắn chẩn đoán thì ít khi mình định hướng chụp thêm MRI, đành lấy hình ảnh MRI của một số trường hợp khác cho các bác dễ tham khảo.