Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức

Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức GET IT RIGHT, MAKE IT SAFE !

💔 BỆNH CƠ TIM TAKOTSUBO (HỘI CHỨNG "TRÁI TIM TAN VỠ"): KHÔNG CHỈ CÓ MỘT KIỂU "PHÌNH MỎM TIM"! 💔Hội chứng Takotsubo (Stre...
13/09/2026

💔 BỆNH CƠ TIM TAKOTSUBO (HỘI CHỨNG "TRÁI TIM TAN VỠ"): KHÔNG CHỈ CÓ MỘT KIỂU "PHÌNH MỎM TIM"! 💔

Hội chứng Takotsubo (Stress Cardiomyopathy) không chỉ đơn thuần là tình trạng mỏm tim bị phình ra như chiếc bẫy bạch tuộc (Tako-tsubo) truyền thống của Nhật Bản.

🔍 4 THỂ LÂM SÀNG THEO GIẢI PHẪU CỦA HỘI CHỨNG TAKOTSUBO:
1️⃣ Thể Mỏm (Apical Type) – Chiếm 81.7%
Đặc điểm: Đây là thể kinh điển và phổ biến nhất. Vùng mỏm và giữa thất trái bị trơ/vô động và phình ra, trong khi vùng đáy tim vẫn co bóp mạnh.
Hình ảnh: Tạo nên hình dáng chiếc bẫy bạch tuộc đặc trưng trên chụp buồng thất trái.
2️⃣ Thể Giữa Thất (Midventricular Type) – Chiếm 14.6%
Đặc điểm: Vùng giữa thất trái bị giảm/vô động và phình rộng, nhưng cả vùng mỏm tim lẫn đáy tim lại co bóp bình thường hoặc tăng động.
3️⃣ Thể Đáy / Takotsubo Ngược (Basal / Inverted Type) – Chiếm 2.2%
Đặc điểm: Ngược lại hoàn toàn với thể kinh điển. Vùng đáy thất trái bị phình và giảm động, trong khi mỏm tim vẫn co bóp rất tốt.
4️⃣ Thể Khu Trú (Focal Type) – Chiếm 1.5%
Đặc điểm: Thể hiếm gặp nhất, rối loạn vận động chỉ khu trú ở một phân vùng nhỏ của cơ tim (thường gặp ở vùng anterolateral).

⚠️ NHỮNG THỰC TẾ ĐÁNG CHÚ Ý:
👉 Đối tượng nguy cơ:
Gần 90% bệnh nhân là phụ nữ (tuổi trung bình ~67). Sự tăng tiết catecholamine đột ngột do căng thẳng là chìa khóa cơ chế bệnh sinh.
👉 Yếu tố khởi phát (Triggers):
Không chỉ do biến cố cảm xúc (thất tình, mất người thân - 27.7%), mà phần lớn lại đến từ căng thẳng thể chất (phẫu thuật, suy hô hấp, đau cấp tính - 36.0%).
👉 Không hề "lành tính":
Mặc dù tổn thương co bóp cơ tim có thể hồi phục sau vài tuần, nhưng ở giai đoạn cấp tính, tỷ lệ biến chứng (sốc tim, tử vong nội viện) của Takotsubo tương đương với Nhồi máu cơ tim cấp (ACS).

Tham khảo
- Clinical Features and Outcomes of Takotsubo (Stress) Cardiomyopathy – Templin C, et al., N Engl J Med 2015; 373:929-938.

2026 ESC GUIDELINES FOR THE MANAGEMENT OF CARDIOVASCULAR DISEASE AND CHRONIC KIDNEY DISEASETÓM TẮT ĐIỂM CHÍNH
06/09/2026

2026 ESC GUIDELINES FOR THE MANAGEMENT OF CARDIOVASCULAR DISEASE AND CHRONIC KIDNEY DISEASE
TÓM TẮT ĐIỂM CHÍNH

FIFTH UNIVERSAL DEFINITION OF MYOCARDIAL INFARCTION (2026)TÓM TẮT CÁC ĐIỂM MỚI SO VỚI FOURTH UDMI (2018)
06/09/2026

FIFTH UNIVERSAL DEFINITION OF MYOCARDIAL INFARCTION (2026)
TÓM TẮT CÁC ĐIỂM MỚI SO VỚI FOURTH UDMI (2018)

2026 ESC GUIDELINES ON CARDIAC REHABILITATIONTÓM TẮT CÁC ĐIỂM CHÍNH
06/09/2026

2026 ESC GUIDELINES ON CARDIAC REHABILITATION
TÓM TẮT CÁC ĐIỂM CHÍNH

Tài liệu này tóm tắt các thay đổi chính trong 2026 ESC Guidelines for the management of heart failure (European Heart Jo...
05/09/2026

Tài liệu này tóm tắt các thay đổi chính trong 2026 ESC Guidelines for the management of heart failure (European Heart Journal, 2026;00:1–112) so với 2021 ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure, dựa trên Mục 2.1 “What is new”, Table 4 (khái niệm mới), Table 5 (khuyến cáo mới) và Table 6 (khuyến cáo sửa đổi) của tài liệu gốc.

🚨 TỔNG HỢP LÂM SÀNG: 3 NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI TƯ DUY ĐIỀU TRỊ TIM MẠCH TẠI HỘI NGHỊ ESC 🚨Tại Hội nghị Tim mạch Châu Âu (ESC...
02/09/2026

🚨 TỔNG HỢP LÂM SÀNG: 3 NGHIÊN CỨU THAY ĐỔI TƯ DUY ĐIỀU TRỊ TIM MẠCH TẠI HỘI NGHỊ ESC 🚨
Tại Hội nghị Tim mạch Châu Âu (ESC Congress), 3 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quan trọng là DISCO, EVAOLD và PRAGUE-26 đã mang lại những bằng chứng mức độ cao, giải quyết trực tiếp các "vùng xám" trong thực hành lâm sàng hằng ngày từ phòng Cấp cứu, ICU cho đến phòng Cathlab.
1️⃣ THỬ NGHIỆM DISCO & META-ANALYSIS: Chụp mạch vành cấp cứu sau ngưng tuần hoàn ngoài viện (OHCA) không có ST chênh lên
* Bối cảnh & Đặt vấn đề:
Trước đây, nhiều trung tâm có xu hướng đưa tất cả bệnh nhân tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) sau ngưng tuần hoàn ngoài viện vào phòng Cathlab ngay lập tức vì nghi ngờ nguyên nhân do tắc nghẽn mạch vành cấp. Tuy nhiên, liệu việc can thiệp xâm lấn khẩn cấp này có thực sự đem lại lợi ích sống còn cho nhóm không có ST chênh lên trên ECG?
* Thiết kế & Dân số:
Thử nghiệm RCT đa trung tâm tại 23 trung tâm (Đan Mạch, Thụy Điển, Hà Lan) trên 1.006 bệnh nhân hôn mê sau OHCA, có ROSC và ECG không có ST chênh lên. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên 1:1 thành:
* Chụp ngay (Immediate): < 120 phút.
* Chụp trì hoãn (Deferred): >= 72 giờ (chỉ chụp sớm nếu bất ổn huyết động/điện học).
* Kết quả chính:
* Tỷ lệ sống sót sau 30 ngày (Primary Endpoint): Nhóm Chụp ngay đạt 54,6% vs Nhóm Trì hoãn đạt 53,6% (HR= 0,95; 95% CI: 0,74 - 1,21; p = 0,67). Khác biệt hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê.
* Phân tích gộp (Meta-analysis): Tích hợp dữ liệu từ DISCO cùng 4 thử nghiệm RCT lớn trước đó (như COACT, TOMAHAWK...) trên tổng số 2.173 bệnh nhân, kết quả thu được hoàn toàn nhất quán: Chụp mạch vành cấp cứu không làm tăng tỷ lệ sống sót.
* Thực hành Lâm sàng:
* Thay đổi tư duy: Loại bỏ việc chụp mạch vành cấp cứu quy trình/thường quy cho bệnh nhân OHCA không ST chênh lên.
* Trọng tâm hồi sức: Đưa bệnh nhân trực tiếp về ICU để ưu tiên Kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (TTM), tối ưu thông khí, ổn định nội môi và đánh giá tổn thương thần kinh cũng như các nguyên nhân ngoài tim (xuất huyết não, thuyên tắc phổi...).
* Ngoại lệ: Chỉ định CAG cấp cứu vẫn bắt buộc nếu bệnh nhân có sốc tim diễn tiến, mất ổn định huyết động dai dẳng hoặc rối loạn nhịp thất nguy hiểm tái phát.
2️⃣ THỬ NGHIỆM EVAOLD: Rào cản tuổi tác và Chiến lược tiếp cận NSTEMI ở người rất cao tuổi (\ge 80 tuổi)
* Bối cảnh & Đặt vấn đề:
Bệnh nhân rất cao tuổi (=> 80 tuổi) mắc Hội chứng mạch vành cấp không ST chênh lên (NSTEMI) thường có nhiều bệnh kèm, frailty (suy kiệt) và nguy cơ biến chứng thủ thuật cao. Do đó, lâm sàng thường e ngại và đặt câu hỏi: Liệu có thể dùng các test chẩn đoán hình ảnh gắng sức (Stress imaging) để chọn lọc, nhằm tránh chụp mạch vành xâm lấn thường quy cho nhóm này?
* Thiết kế & Dân số:
Thử nghiệm RCT phân tích trên 572 bệnh nhân >= 80 tuổi nhập viện vì NSTEMI tại 25 trung tâm ở Pháp. Đánh giá Tính không kém hơn (Non-inferiority) giữa 2 chiến lược:
* Chọn lọc qua hình ảnh gắng sức (Stress imaging-guided): Chỉ chụp mạch vành nếu test gắng sức dương tính.
* Can thiệp xâm lấn thường quy (Routine invasive): Chụp mạch vành cho tất cả bệnh nhân.
* Kết quả chính:
* Biến cố gộp sau 1 năm (Tử vong mọi nguyên nhân, NMCT không tử vong, Đột quỵ): Nhóm Hình ảnh gắng sức chọn lọc là 24,1% vs Nhóm Chụp thường quy là 20,7% (HR = 1,22; 95% CI: 0,86 - 1,72).
* Đánh giá thống kê: Giới hạn trên của khoảng tin cậy (1,72) vượt xa ngưỡng không kém hơn quy định (< 1,24). Nghiên cứu thất bại trong việc chứng minh tính không kém hơn và đã bị bắt buộc dừng sớm do vô ích (stopped for futility).
* Thực hành Lâm sàng:
* Tuổi tác thuần túy (>= 80 tuổi) không phải là lý do để né tránh hoặc hoãn can thiệp mạch vành ở bệnh nhân NSTEMI.
* Không nên thay thế chiến lược chụp mạch vành thường quy bằng các thăm dò hình ảnh gắng sức chọn lọc, vì chiến lược sàng lọc này làm tăng tỷ lệ biến cố tim mạch tích lũy sau 1 năm.
* Bác sĩ cần đánh giá toàn diện nguy cơ xuất huyết và kỳ vọng sống, nhưng nếu điều kiện lâm sàng cho phép, chiến lược xâm lấn thường quy vẫn là lựa chọn chuẩn mực.
3️⃣ THỬ NGHIỆM PRAGUE-26: Đột phá trong điều trị Thuyên tắc phổi (PE) nguy cơ Trung bình-Cao bằng Tiêu sợi huyết qua ống thông (CDT)
* Bối cảnh & Đặt vấn đề:
Thuyên tắc phổi cấp nguy cơ trung bình-cao (có rối loạn chức năng thất phải + tăng men tim nhưng chưa tụt huyết áp) là thách thức lớn: Nếu chỉ dùng chống đông đơn thuần thì nguy cơ diễn tiến sụp đổ tuần hoàn cao; nếu dùng tiêu sợi huyết toàn thân (systemic thrombolysis) thì nguy cơ xuất huyết nặng (đặc biệt xuất huyết não) rất lớn.
* Thiết kế & Dân số:
Thử nghiệm RCT thực hiện trên 558 bệnh nhân thuyên tắc phổi cấp nguy cơ trung bình-cao tại 11 trung tâm (Cộng hòa Séc). So sánh:
* Tiêu sợi huyết qua ống thông (CDT): Sử dụng catheter đưa trực tiếp vào động mạch phổi để bơm thuốc tiêu sợi huyết liều thấp tại chỗ.
* Chống đông tiêu chuẩn (Standard anticoagulation): Điều trị bằng thuốc chống đông đơn thuần.
* Kết quả chính (đánh giá tại thời điểm 7 ngày):
* Tiêu chí hiệu quả chính (Tử vong, PE tái phát, Sụp đổ tim-hấp): Nhóm CDT giảm ngoạn mục xuống còn 0,7% so với nhóm Chống đông tiêu chuẩn là 6,8% (RR= 0,10; 95 %CI: 0,02 - 0,44; p < 0,001). Giảm tới 90% nguy cơ tương đối các biến cố nặng sớm.
* Tiêu chí an toàn (Tỷ lệ chảy máu mọi mức độ): Nhóm CDT là 4,6% vs Nhóm Chống đông là 5,0% (p = 0,846) – Hoàn toàn không có sự gia tăng nguy cơ chảy máu khi làm thủ thuật CDT.
* Thực hành Lâm sàng:
* Khai phóng "vùng xám": CDT chứng minh khả năng giải áp thất phải nhanh chóng, ngăn ngừa diễn tiến sụp đổ tim-hấp cấp tính mà vẫn đảm bảo độ an toàn xuất huyết tương đương chống đông đơn thuần.
* Định hướng tương lai: Kết quả PRAGUE-26 là bằng chứng bản đồ để các Hội Tim mạch quốc tế đưa CDT vào Khuyến cáo điều trị chính thức như một chiến lược ưu tiên cho nhóm PE nguy cơ trung bình-cao.
* Mô hình PERT: Thúc đẩy sự phát triển của Đội phản ứng nhanh thuyên tắc phổi (PERT) tại các bệnh viện nhằm hội chẩn và can thiệp CDT sớm cho bệnh nhân.

💎 TÓM TẮT DÀNH CHO BÁC SĨ LÂM SÀNG (TAKE-HOME MESSAGES):

* OHCA không ST chênh lên: Tránh vội vã vào Cathlab ➔ Trực tiếp về ICU để hồi sức tích cực & TTM.
* NSTEMI người rất cao tuổi (>=80t): Đừng ngại tuổi tác ➔ Ưu tiên Chiến lược xâm lấn thường quy (CAG).
* PE nguy cơ trung bình-cao: Đừng chỉ thụ động dùng chống đông ➔ Cân nhắc chỉ định Can thiệp CDT sớm để bảo vệ thất phải.

❤️ ESC 2026: TIM MẠCH & BỆNH THẬN – NHỚ 1 TỪ: STAMPĐiểm mới quan trọng:Bác sĩ tim mạch không chỉ phát hiện CKD, mà cần c...
29/08/2026

❤️ ESC 2026: TIM MẠCH & BỆNH THẬN – NHỚ 1 TỪ: STAMP

Điểm mới quan trọng:
Bác sĩ tim mạch không chỉ phát hiện CKD, mà cần chủ động điều trị CKD để giảm cả biến cố tim mạch và suy thận.

🧭 STAMP là gì?

S – SCREEN: Tìm CKD
Ở bệnh nhân CAD, HF, THA, AF, ACS, ĐTĐ:
👉 nên kiểm tra eGFR + uACR
Không nên chỉ dựa vào creatinine.

T – TRIAGE: Phân tầng nguy cơ
Đánh giá:
👉 eGFR + albumin niệu (G + A)
👉 cân nhắc KFRE để dự đoán nguy cơ suy thận tiến triển.

Cùng eGFR 40 mL/phút nhưng:

* uACR 10 mg/g
* uACR 500 mg/g

→ nguy cơ hoàn toàn khác nhau.

A – ADDRESS: Điều trị tích cực
Mục tiêu không chỉ là “giữ creatinine”, mà là bảo vệ tim và thận.

Các trụ cột chính:
👉 ACEI/ARB nếu có albuminuria
👉 SGLT2i
👉 Statin
👉 ± Finerenone / GLP-1RA khi phù hợp

Đồng thời kiểm soát:
HA – ĐTĐ – cân nặng – hút thuốc – muối – vận động.

🚀 Một thay đổi quan trọng

SGLT2i không còn chỉ là thuốc ĐTĐ.
Đây là nhóm thuốc bảo vệ tim – thận, kể cả ở nhiều bệnh nhân CKD không mắc ĐTĐ.

🧬 uACR không chỉ để chẩn đoán

Sau điều trị, nên đánh giá lại uACR.

Nếu albumin niệu còn cao → bệnh nhân vẫn còn residual cardiorenal risk và có thể cần tăng cường điều trị.

M – MODIFY: Điều chỉnh điều trị tim mạch theo CKD

CKD không đồng nghĩa với:
❌ giảm hoặc ngưng các thuốc có lợi chỉ vì creatinine tăng nhẹ.

Đặc biệt trong suy tim mất bù:
👉 ưu tiên decongestion đủ

“Treat congestion, not just creatinine.”

Không nên để bệnh nhân còn sung huyết chỉ vì lo creatinine tăng nhẹ trong quá trình lợi tiểu.

P – PLAN: Theo dõi lâu dài

Theo dõi định kỳ:
👉 eGFR
👉 uACR
👉 K⁺
👉 huyết áp
👉 lipid
👉 ĐTĐ/HF
👉 nguy cơ KFRE

CKD tiến triển, eGFR

📣 CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ TRÍ NHỒI MÁU CƠ TIM TYPE II: 10 "CHÌA KHÓA" TRÊN LÂM SÀNG - Các điểm nổi bật từ hội thảo vừa diễn ra t...
29/08/2026

📣 CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ TRÍ NHỒI MÁU CƠ TIM TYPE II: 10 "CHÌA KHÓA" TRÊN LÂM SÀNG - Các điểm nổi bật từ hội thảo vừa diễn ra tại BVĐKKV Thủ Đức ngày 27/8/2026

🔷 TĂNG MEN TIM TRONG KỈ NGUYÊN XÉT NGHIỆM SIÊU NHẠY

Có lẽ, tăng men tim là một trong những lý do được mời hội chẩn nhiều nhất giữa các khoa lâm sàng trong bệnh viện vì những tiến bộ về kĩ thuật xét nghiệm có thể phát hiện được bất thường nồng độ men tim khi còn rất sớm. TUY NHIÊN, TĂNG MEN TIM KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI NHỒI MÁU CƠ TIM. Nói cách khác, men tim có thể tăng trong rất nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau mà không phải do nhồi máu cơ tim.

🔷 NHỒI MÁU CƠ TIM TYPE 2 (T2MI) LÀ GÌ?

T2MI được định nghĩa theo UDMI ( Fourth Universal Definition of MI) lần 4 là tổn thương cơ tim thiếu máu cục bộ do mất cân bằng giữa cung - cầu oxy cơ tim, trong bối cảnh không có sự nứt vỡ cấp tính của mảng xơ vữa động mạch (không có huyết khối do vỡ mảng xơ vữa cấp tính). Có thể do cơ chế vành (ví dụ co thắt động mạch vành, thuyên tắc vành,...) hoặc cơ chế không vành/hệ thống (ví dụ tụt huyết áp/sốc, nhịp nhanh dai dẳng, giảm oxy máu/suy hô hấp, thiếu máu nặng,...)

Tên gọi mới theo UDMI lần 5 (8/2026) là NHỒI MÁU CƠ TIM THỨ PHÁT

🔷 DỊCH TỄ VÀ TIÊN LƯỢNG

T2MI khá thường gặp, xảy ra phổ biến hơn ở nữ giới, và có liên quan chặt chẽ với tuổi tác, chủ yếu gặp ở người cao tuổi mắc nhiều bệnh đồng mắc và đã có tiền sử bệnh tim mạch từ trước. Tiên lượng của T2MI thường xấu, và nhìn chung còn xấu hơn so với nhồi máu cơ tim týp 1 (T1MI), chủ yếu do ảnh hưởng của các bệnh đồng mắc và nguyên nhân tử vong không do tim mạch.

🔷 THÁCH THỨC TRONG CHẨN ĐOÁN

Không có một thông tin chẩn đoán riêng rẽ nào giúp phân biệt rạch ròi NMCT típ 1 vs típ 2. Chẩn đoán T2MI đòi hỏi tích hợp các thông tin lại với nhau, đưa lên bàn cân để xem cán cân nghiêng về bên nào. Và cũng không quên, một bệnh nhân có thể hiện diện đồng thời nhiều cơ chế vừa NMCT típ 2 và típ 1.

Lựa chọn các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn cần nắm được ưu nhược điểm mà phương tiện chẩn đoán mang lại, cũng như tính sẵn có tại cơ sở

Chụp mạch vành xâm lấn không chỉ chụp để biết mà cần cân nhắc kĩ về chẩn đoán (xác suất tiền nghiệm của NMCT típ 1), nguy cơ thủ thuật trên bệnh nhân, nguy cơ nếu phải điều trị đặt stent (chảy máu do phải dùng DAPT,...) và bối cảnh tiên lượng toàn cục của bệnh nhân

🔷 NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ

Điều trị chủ yếu là điều chỉnh nguyên nhân nền

Các thuốc điều trị kinh điển của nhồi máu cơ tim típ 1 ít có vai trò

Sử dụng thuốc chống huyết khối trên nhóm bệnh nhân này cần hết sức thận trong vì nguy cơ xuất huyết cao (đặc biệt trên các bệnh nhân nặng, hồi sức đang có nhiều bất thường đi kèm). Trong các báo cáo, T2MI thường xảy ra trên nền BN có mảng xơ vữa ổn định hẹp cố định lòng mạch vành, trong những trường hợp này có thể cân nhắc kháng kết tập tiểu cầu đơn + statin

🔥 JUST NEW RELEASE 👉 2026 ESC GUIDELINE: 4️⃣✅ Fifth Universal Definition of Myocardial Infarction (2026)https://doi.org/...
28/08/2026

🔥 JUST NEW RELEASE

👉 2026 ESC GUIDELINE: 4️⃣

✅ Fifth Universal Definition of Myocardial Infarction (2026)

https://doi.org/10.1093/eurheartj/ehag101

✅ 2026 ESC Guidelines for the management of heart failure

https://doi.org/10.1093/eurheartj/ehag100

✅ 2026 ESC Guidelines for the management of cardiovascular disease and chronic kidney disease

https://doi.org/10.1093/eurheartj/ehag098

✅ 2026 ESC Guidelines on cardiac rehabilitation

https://doi.org/10.1093/eurheartj/ehag099

🔥 CHIẾN LƯỢC SỬ DỤNG THUỐC VẬN MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ SỐC TIM👉 Lựa chọn thuốc vận mạch trong sốc tim phải dựa trên phenotyp...
26/08/2026

🔥 CHIẾN LƯỢC SỬ DỤNG THUỐC VẬN MẠCH TRONG ĐIỀU TRỊ SỐC TIM

👉 Lựa chọn thuốc vận mạch trong sốc tim phải dựa trên phenotype huyết động, không chỉ dựa vào huyết áp

✅ Định nghĩa:

➖ Inopressor: ↑CO, ↑HR, và ↑SVR
➖ Inodilators: ↑CO, ↑HR, và ↓ SVR
➖ Vasopressors: ↑ SVR ± ↑PVR

💥 Chiến lược 4 bước:

1️⃣ Bảo vệ MAP
2️⃣ Xác định phenotype huyết động + nguyên nhân
3️⃣ Đặt các mục tiêu huyết động bổ sung (ngoài MAP)
4️⃣ Đánh giá lặp lại và điều chỉnh thuốc

🎯 Chiến lược tiếp cận điều trị nội khoa sốc tim theo phenotype

🟢 Sốc tim điển hình + tụt huyết áp

🔶 MAP thấp → Inopressor
🔶 Sau khi MAP đạt mục tiêu:
➖ MAP đạt + perfusion vẫn kém → thêm inodilator

🟢 Sốc tim dãn mạch + tụt huyết áp

🔶 Inopressor → đánh giá lại
🔶 Nếu:
➖ MAP vẫn thấp → tiếp tục vasopressor
➖ Perfusion đã đủ nhưng MAP thấp → thêm vasopressin
➖ MAP đủ nhưng CO vẫn thấp → thêm inodilator

🟢 Sốc tim huyết áp bình thường

🔶 Không nhất thiết dùng vasopressor.
🔶 Có thể:
➖ Giảm SVR bằng vasodilator, hoặc
➖ Dùng inodilator để ↑CO + ↓SVR.
➖ Mục tiêu là cải thiện forward flow và tưới máu.

🟢 Dynamic LVOTO

🔶 Nguyên tắc: ↑ tiền tải + ↑ hậu tải + ↓ co thắt
🔶 Có thể:
➖ Truyền dịch
➖ Phenylephrine hoặc vasopressin
➖ β-blocker như esmolol
⚠️ Tránh inotrope vì có thể làm nặng LVOTO

🟢 Sốc tim do thất phải

🔶 Mục tiêu: ↑ SVR nhưng không làm ↑ hậu tải thất phải
🔶Thường:
➖ Vasopressin
➖ Nếu cần → epinephrine để hỗ trợ co thắt thất phải
➖ Tránh phenylephrine
➖ Tránh giảm oxy máu, tăng CO2 máu, toan máu và PEEP quá mức
➖ Có thể dùng inhaled NO/prostacyclin nếu phù hợp
➖ Cân nhắc inodilator/inopressor tùy cân bằng giữa hậu tải thất phải và MAP

🔗 FULL TEXT
https://www.ahajournals.org/doi/pdf/10.1161/CIRCULATIONAHA.126.079463

Address

64 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành Phố Thủ Đức
Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Khoa Tim Mạch Can Thiệp - Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Thủ Đức:

Shortcuts

Share