13/03/2026
NỘI TIẾT TỐ NỮ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VÔ SINH HIẾM MUỘN
Vô sinh hiếm muộn do rối loạn nội tiết tố nữ là một vấn đề phức tạp, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các nguyên nhân gây vô sinh. Theo y học cổ truyền, bệnh liên quan mật thiết đến các tạng Tỳ, Thận, Can và sự rối loạn chức năng điều hòa khí huyết, âm dương.
I. VỌNG CHẨN (Quan sát)
1. Nhìn tổng thể thần sắc
· Thần sắc:
· Sắc mặt trắng nhợt hoặc vàng úa: thường gặp ở thể khí huyết hư
· Sắc mặt đen sạm, quầng thâm mắt: thường gặp ở thể Thận hư
· Sắc mặt đỏ, bừng nóng: thường gặp ở thể âm hư hỏa vượng
· Sắc mặt vàng kèm phù nề: thường gặp ở thể Tỳ hư đàm thấp
2. Quan sát da, tóc, móng
· Da khô, thiếu sức sống, dễ nổi mụn trứng cá (liên quan rối loạn nội tiết)
· Tóc rụng nhiều, khô xơ, chẻ ngọn
· Móng tay giòn, dễ gãy, có vết trắng
3. Nhìn lưỡi
· Chất lưỡi:
· Lưỡi nhợt nhạt: khí huyết hư
· Lưỡi đỏ thẫm, ít rêu: âm hư
· Lưỡi có điểm ứ huyết: huyết ứ
· Lưỡi bệu, có dấu răng: Tỳ hư thấp thịnh
· Rêu lưỡi:
· Rêu mỏng trắng: hàn
· Rêu vàng dày: nhiệt
· Rêu nhờn dày: đàm thấp
· Không rêu: âm hư
4. Quan sát vòng kinh và khí hư
· Kinh nguyệt:
· Kinh thưa, vô kinh: thường do Thận hư, huyết hư
· Kinh dày, rong kinh: do nhiệt, khí hư
· Kinh màu đen, có cục máu đông: huyết ứ
· Kinh loãng, màu nhạt: huyết hư
· Khí hư:
· Khí hư trong loãng: hư hàn
· Khí hư đặc vàng, hôi: thấp nhiệt
· Khí hư trắng đục: tỳ hư
II. VĂN CHẨN (Nghe và ngửi)
1. Nghe giọng nói, hơi thở
· Giọng nói nhỏ yếu, hơi thở ngắn: thường gặp ở khí hư
· Giọng nói to, thô: thường gặp ở thực chứng, nhiệt chứng
· Tiếng thở dài: can khí uất kết
2. Nghe tiếng bụng
· Bụng sôi, đầy hơi: tỳ vị hư hàn, khí trệ
3. Ngửi mùi cơ thể và khí hư
· Mùi khí hư:
· Hôi tanh: thấp nhiệt
· Không mùi hoặc mùi nhẹ: hư chứng
· Mùi cơ thể nồng: có thể do nội tiết thay đổi
III. VẤN CHẨN
1.kinh nguyệt
· Tuổi bắt đầu có kinh (kinh sớm hay muộn)
· Chu kỳ kinh (bao nhiêu ngày? Có đều không?)
· Số ngày hành kinh (kéo dài bao lâu?)
· Lượng kinh (nhiều, vừa, ít?)
· Màu sắc kinh (đỏ tươi, đỏ thẫm, đen, nhạt)
· Tính chất kinh (loãng, đặc, có cục máu đông?)
· Triệu chứng kèm theo khi hành kinh:
· Đau bụng kinh? Đau trước, trong hay sau kỳ kinh?
· Đau tức ngực trước kỳ kinh
· Đau lưng, mỏi gối
· Đau đầu, cáu gắt
2. khí hư
· Số lượng, màu sắc, tính chất, mùi
· Thời điểm xuất hiện nhiều
· Triệu chứng kèm theo (ngứa, đau rát vùng kín)
3. Hôn nhân và sinh sản
· Thời gian kết hôn
· Đã từng có thai chưa? Nếu có: kết quả thế nào?
· Đã làm những xét nghiệm, can thiệp gì về sinh sản?
· Tình trạng sức khỏe của chồng
4. Tiền sử bệnh lý
· Các bệnh phụ khoa đã mắc (viêm nhiễm, u xơ, lạc nội mạc tử cung...)
· Bệnh nội khoa (tiểu đường, tuyến giáp, béo phì...)
· Tiền sử phẫu thuật vùng chậu, nạo phá thai
· Tiền sử gia đình (mẹ, chị em gái có vô sinh không?)
5. Đời sống tình dục
· Tần suất quan hệ
· Có đau khi quan hệ không?
· Có sử dụng biện pháp tránh thai không?
6.Chế độ sinh hoạt
· Chế độ ăn uống (thích ăn đồ lạnh, cay nóng, dầu mỡ?)
· Giấc ngủ (khó ngủ, mơ nhiều, thức giấc giữa đêm?)
· Tình trạng stress, áp lực công việc
· Thói quen tập luyện thể thao
· Sử dụng chất kích thích (rượu, bia, thuốc lá, cà phê)
7. các triệu chứng toàn thân
· Cảm giác nóng lạnh bất thường
· Đổ mồ hôi đêm
· Khô miệng, khát nước
· Đau lưng, mỏi gối
· Chóng mặt, hoa mắt
· Rụng tóc
· Tăng hoặc giảm cân bất thường
IV. THIẾT CHẨN
1. Bắt mạch
Mạch tượng thường gặp trong các thể bệnh:
· Mạch trầm tế, vô lực: Thận khí hư
· Mạch huyền, sác: Can uất hỏa vượng
· Mạch hoạt, nhu: Đàm thấp
· Mạch sáp, kết đại: Huyết ứ
· Mạch tế sác: Âm hư nội nhiệt
· Mạch trầm trì: Hư hàn
2. vùng bụng
· Ấn bụng dưới thấy đau: có thể do huyết ứ, viêm nhiễm
· Bụng dưới đầy trướng, ấn không đau: khí trệ
· Sờ thấy khối u: cần chẩn đoán hình ảnh để xác định
3.Các huyệt đạo
· Ấn vào huyệt Thận du, Tam âm giao, Quan nguyên thấy đau hoặc tức: bệnh lý liên quan Thận và tử cung
🌸Bạn lắng nghe, quan sát xem mình đang ở THỂ BỆNH
1. Thể Thận hư
· Biểu hiện: Kinh nguyệt không đều, vô kinh, đau lưng mỏi gối, chóng mặt ù tai, sắc mặt tái nhợt hoặc đen sạm, lưỡi nhợt, mạch trầm tế
· Ảnh hưởng nội tiết: Suy giảm chức năng buồng trứng, giảm nội tiết tố nữ
2. Thể Can khí uất kết
· Biểu hiện: Kinh nguyệt không đều, đau tức ngực, cáu gắt, stress, mất ngủ, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch huyền
· Ảnh hưởng nội tiết: Rối loạn phóng noãn, tăng prolactin
3. Thể Tỳ hư đàm thấp
· Biểu hiện: Người béo phì, kinh thưa hoặc vô kinh, khí hư nhiều, mệt mỏi, lưỡi bệu có dấu răng, rêu dày, mạch hoạt
· Ảnh hưởng nội tiết: Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), kháng insulin
4. Thể Huyết ứ
· Biểu hiện: Kinh nguyệt có cục máu đông, đau bụng kinh dữ dội, sắc mặt thâm, môi tím, lưỡi có điểm ứ huyết, mạch sáp
· Ảnh hưởng nội tiết: Lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung
5. Thể Âm hư nội nhiệt
· Biểu hiện: Kinh nguyệt đỏ tươi, lượng ít hoặc rong kinh, người nóng, khô miệng, bốc hỏa về chiều, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác
· Ảnh hưởng nội tiết: Suy buồng trứng sớm, rối loạn nội tiết tiền mãn kinh
♥️Tình trạng bệnh lý nội tiết tố nữ gây vô sinh hiếm muộn. Việc kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp.Điều trị cần dựa trên thể bệnh cụ thể, kết hợp điều chỉnh chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng và tâm lý để cân bằng nội tiết tố, phục hồi chức năng sinh sản
🩷 Bài thuốc của Lâm Trí Đường kết hợp các vị dược liệu thiên nhiên để giúp cho tình trạng cụ thể của từng triệu chứng và biểu hiện của từng người ạ
MỌI YÊU CẦU TƯ VẤN VỀ THUỐC NAM TRỊ VÔ SINH HIẾM MUỘN CỦA DÂN TỘC SÁN DÌU – LÂM TRÍ ĐƯỜNG XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
♦ Số điện thoại:
Phía Bắc : Thầy Tám – Sìn – 0977 724 214
Phía Nam : Bùi Văn Trúc – 0964 675 579
♦ Hoặc Website : thuocnamtrivosinh.com
♦ Facebook, Zalo : 0964 675 579 – Bùi Văn Trúc
.com
Thuốc Nam Trị Vô Sinh – THUỐC NAM TRỊ VÔ SINH DÂN TỘC SÁN DÌU.
thuocnamtrivosinh.com
Thuốc Nam Trị Vô Sinh – THUỐC NAM TRỊ VÔ SINH DÂN TỘC SÁN DÌU.