VnPain - Điều trị Đau

VnPain - Điều trị Đau Hiểu biết về Đau sẽ giúp bạn chấm dứt cơn Đau
www.vnpain.com

HỘI CHỨNG "CỔ RÙA": THÓI QUEN TÀN PHÁ ĐĨA ĐỆM CỔ MÀ DÂN VĂN PHÒNG NÀO CŨNG MẮC PHẢIBạn hãy thử dừng lại một giây và cảm ...
30/06/2026

HỘI CHỨNG "CỔ RÙA": THÓI QUEN TÀN PHÁ ĐĨA ĐỆM CỔ MÀ DÂN VĂN PHÒNG NÀO CŨNG MẮC PHẢI

Bạn hãy thử dừng lại một giây và cảm nhận tư thế hiện tại của mình. Có phải cằm của bạn đang nhô về phía trước, còn mắt thì dán sát vào màn hình? Nếu câu trả lời là có, bạn đang mắc "Hội chứng cổ rùa" (Forward Head Posture) – thói quen có hại cột sống cổ nhất thời đại ngồi văn phòng 🙂
Sức nặng đè lên đĩa đệm
Ở tư thế thẳng đứng chuẩn, đầu của chúng ta nặng khoảng 4.5 đến 5 kg. Cột sống cổ được thiết kế với một đường cong tự nhiên để nâng đỡ khối lượng này một cách hoàn hảo.
Nhưng cơ sinh học đã chứng minh nguyên lý đòn bẩy: Cứ mỗi 2.5 cm bạn rướn đầu về phía trước, áp lực đè lên đĩa đệm cổ sẽ tăng thêm gần 5 kg! Khi bạn mải mê làm việc và đẩy cằm sát về phía màn hình máy tính, cổ của bạn đang phải gồng gánh một khối lượng lên tới 15 - 20 kg. Cảm giác này giống hệt như việc bạn đang quấn một bình nước lọc 20 lít treo lủng lẳng trên cổ suốt 8 tiếng mỗi ngày.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cổ của bạn?
Cơ vai gáy phải làm việc quá sức: Để giữ cho cái đầu nặng trịch của bạn không đổ gập xuống bàn, các bó cơ vùng phía sau cổ và vai phải gồng cứng liên tục. Tình trạng co cơ kéo dài này cản trở máu lưu thông, sinh ra axit lactic gây nhức mỏi, căng cứng hai bả vai.
Mất đường cong sinh lý và thoát vị đĩa đệm: Việc rướn cổ ép các đốt sống phía trước lại gần nhau, đè bẹp đĩa đệm ở mép trước và đẩy phần nhân nhầy lồi ra phía sau. Theo thời gian, đường cong sinh lý chữ C của cổ bị biến dạng, thậm chí đảo ngược. Đĩa đệm nhanh chóng bị thoái hóa, rách bao xơ, chèn ép vào rễ thần kinh gây ra các cơn đau buốt, tê bì lan dọc từ cổ xuống tận các ngón tay.

🎯 CẬP NHẬT VỀ ĐAU THẮT LƯNG1️⃣ Định nghĩaĐau thắt lưng (LBP) được định nghĩa là tình trạng đau khu trú vùng lưng ở phía ...
24/06/2026

🎯 CẬP NHẬT VỀ ĐAU THẮT LƯNG
1️⃣ Định nghĩa
Đau thắt lưng (LBP) được định nghĩa là tình trạng đau khu trú vùng lưng ở phía dưới bờ sườn và phía trên nếp lằn mông dưới, có thể đi kèm hoặc không đi kèm với đau chân.
2️⃣ Phân loại
📌 Theo nguyên nhân:
▫︎ Đau thắt lưng đặc hiệu ( 12 tuần)
▪️ Liệu pháp không dùng thuốc (Lựa chọn hàng đầu): Mục tiêu chính là cải thiện chức năng và kiểm soát các bệnh tâm lý đi kèm.
▫︎ Tập thể dục: Đây là cốt lõi của điều trị mãn tính (bao gồm tập rèn luyện sức bền, aerobic, pilates, yoga...). 🎯 KHÔNG CÓ PHƯƠNG PHÁP TẬP NÀO TỐI ƯU HƠN PHƯƠNG PHÁP NÀO, QUAN TRỌNG LÀ CHỌN THEO SỞ THÍCH VÀ KHẢ NĂNG TÀI CHÍNH CỦA BỆNH NHÂN để duy trì thời gian tập đạt ít nhất ≥ 20 giờ trong 8-12 tuần (KHOẢNG 15 PHÚT MỖI NGÀY).
▫︎ Liệu pháp tâm lý: Liệu pháp hành vi nhận thức giúp giảm đau và khuyết tật. Các mô hình kết hợp giáo dục nhận thức đau và tiếp xúc vận động tăng dần (như Liệu pháp chức năng nhận thức) cho thấy hiệu quả kéo dài lên tới 1 năm.
▫︎ Phục hồi chức năng đa chuyên khoa: Kết hợp giữa thể chất, nghề nghiệp và hành vi được cung cấp bởi nhiều chuyên gia y tế khác nhau. Rất hiệu quả cho các ca chuyển nặng hoặc không đáp ứng điều trị thông thường, tuy nhiên rào cản là chi phí cao và mức độ tiếp cận hạn chế.
▫︎ Các liệu pháp KHÔNG khuyến cáo: Kéo giãn cột sống, siêu âm trị liệu, nhiệt điện trị liệu và đai nẹp lưng.
▪️ Liệu pháp dùng thuốc (Lựa chọn thứ hai): Chỉ dùng khi các biện pháp không dùng thuốc không hiệu quả.
▫︎ NSAIDs: Vẫn là thuốc đầu tay trong nhóm dùng thuốc.
▫︎ Duloxetine (Thuốc chống trầm cảm SNRI): Được hướng dẫn của ACP khuyên dùng (giảm đau mức độ nhỏ), tuy nhiên WHO và NICE khuyến cáo chống lại do nguy cơ tác dụng phụ (buồn nôn, ngủ sâu) vượt quá lợi ích.
▫︎ Thuốc nhóm Opioids (như Tramadol): Hướng dẫn của Mỹ (ACP) chỉ cho phép cân nhắc hạn chế trong thời gian ngắn cho các cơn đau rất nặng, trong khi NICE (Anh) và WHO khuyến cáo chống lại việc sử dụng opioids cho đau thắt lưng mãn tính không đặc hiệu vì nguy cơ lệ thuộc thuốc và tác dụng phụ nghiêm trọng.
📌 Các can thiệp xâm lấn
Các phương pháp như tiêm cột sống, sóng cao tần, kích thích tủy sống, hay phẫu thuật hàn xương/thay đĩa đệm hiếm khi được chỉ định và nhìn chung không được khuyến cáo cho đau thắt lưng không đặc hiệu vì các thử nghiệm lâm sàng đối chứng giả dược cho thấy chúng không mang lại lợi ích lâu dài vượt trội hơn so với phục hồi chức năng chuyên sâu, trong khi rủi ro biến chứng và chi phí lại rất cao.
📍 KẾT LUẬN
Hạn chế tối đa việc lạm dụng thuốc, chụp chiếu và can thiệp phẫu thuật đối với chứng đau thắt lưng không đặc hiệu.
Thay vào đó, chìa khóa thành công nằm ở việc giáo dục nhận thức cho bệnh nhân, khuyến khích họ duy trì vận động, kết hợp với các bài tập thể dục và liệu pháp tâm lý hành vi để người bệnh tự làm chủ và sống khỏe cùng tình trạng của mình.

Lưng dưới là một cấu trúc được thiết kế hoàn hảo bao gồm thân đốt sống, mấu khớp, rễ thần kinh, dây chằng và cơ kết nối với nhau, tất cả đều hoạt động cùng

🩺 THOÁI HÓA CỘT SỐNG: LÀ BỆNH LÝ HAY QUÁ TRÌNH TỰ NHIÊN?Khi cầm bản kết quả MRI với dòng chữ "Thoái hóa cột sống", chúng...
24/06/2026

🩺 THOÁI HÓA CỘT SỐNG: LÀ BỆNH LÝ HAY QUÁ TRÌNH TỰ NHIÊN?
Khi cầm bản kết quả MRI với dòng chữ "Thoái hóa cột sống", chúng ta thường mặc định đó là một căn bệnh đáng sợ. Tuy nhiên, dưới góc nhìn y khoa hiện đại, thoái hóa là một tiến trình phức tạp. Hiểu đúng về nó sẽ giúp bạn bớt lo lắng và có lộ trình chăm sóc sức khỏe đúng đắn nhất qua mô hình "ABC" độc đáo.
🔍 THOÁI HÓA CỘT SỐNG CÓ PHẢI LÀ BỆNH?
Thoái hóa cột sống thực chất là một phản ứng đối với các tác nhân xâm nhập như chấn thương cơ học hoặc rối loạn chuyển hóa, hơn là một bệnh lý đơn thuần. Đây là một chuỗi các thay đổi liên tục về mặt cơ sinh học tiến triển theo thời gian.
Cột sống của chúng ta giống như một "cột buồm" chịu tải trọng cực lớn mỗi ngày. Khi các đơn vị cột sống (gồm đốt sống, đĩa đệm, dây chằng và khớp liên mấu) bị quá tải, chúng buộc phải biến đổi cấu trúc để thích nghi.
⚖️ PHÂN BIỆT THOÁI HÓA SINH LÝ VÀ THOÁI HÓA BỆNH LÝ
Một trong những nhầm lẫn lớn nhất là coi mọi thay đổi của tuổi già đều là bệnh. Hãy cùng phân biệt:
1️⃣ Thoái hóa sinh lý (Lão hóa tự nhiên - Senescence)
🔸 Bản chất: Là một phần của quá trình già đi bình thường, tương tự như việc xuất hiện nếp nhăn trên da.
🔸 Đặc điểm: Các đĩa đệm trở nên khô hơn, xơ hóa và cứng hơn do giảm khả năng gắn kết với nước.
🔸 Triệu chứng: Thường không đi kèm với đau đớn và không gây cản trở sinh hoạt.
2️⃣ Thoái hóa bệnh lý (Hội chứng thoái hóa)
Đây là khi các thay đổi không còn là sự già hóa "yên bình" mà gây ra tổn thương thực thể. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm:
🔸 Rách vòng sợi (Annular fissures): Xuất hiện các vết nứt tại lớp vỏ đĩa đệm, gây đau lưng sâu.
🔸 Thoát vị đĩa đệm (Disc herniation): Nhân nhầy thoát ra ngoài chèn ép trực tiếp vào rễ thần kinh.
🔸 Thay đổi Modic: Tổn thương viêm và phù nề tại tủy xương của thân đốt sống.
🔸 Hẹp ống sống: Các cấu trúc thoái hóa lấn chiếm không gian dành cho tủy sống.
🧱 TIẾN TRÌNH THOÁI HÓA THEO MÔ HÌNH "ABC"
Quá trình thoái hóa bệnh lý thường diễn tiến theo thứ tự sau:
🅰️ Nhóm A: Thay đổi tại Nhân nhầy đĩa đệm
🔸 Khởi đầu: Quá trình thường bắt đầu từ nhân nhầy.
🔸 Mất áp suất: Khi nhân nhầy mất đi tính đàn hồi và nước, áp suất nội đĩa đệm giảm mạnh (từ mức bình thường 539 kPa khi đứng xuống chỉ còn rất thấp).
🔸 Hệ quả: Tải trọng cơ học bị dồn từ nhân nhầy sang vòng sợi, làm vòng sợi yếu đi.
🅱️ Nhóm B: Vòng sợi, bề mặt khớp và tủy xương
🔸 Hư hại cấu trúc: Vòng sợi xuất hiện các vết nứt hướng tâm hoặc vòng chu vi.
🔸 Thoát vị: Khi vòng sợi rách hoàn toàn, khối thoát vị có thể gây ra các biến chứng cấp cứu như hội chứng đuôi ngựa (bí tiểu, tê vùng yên ngựa).
🔸 Modic Loại 1: Tủy xương cạnh đĩa đệm bị phù nề, thường gây ra những cơn đau lưng dữ dội khi cử động.
🅾️ Nhóm C: Khớp liên mấu, dây chằng và ống sống
🔸 Thoái hóa khớp liên mấu: Khi đĩa đệm xẹp, khớp liên mấu phía sau phải chịu lực lớn hơn, dẫn đến viêm khớp và hình thành g*i xương.
🔸 Phì đại dây chằng: Dây chằng vàng dày lên để cố gắng ổn định cột sống nhưng lại làm hẹp ống sống từ phía sau.
🔸 Hệ quả cuối cùng: Hẹp ống sống toàn diện gây đau tê chân khi đi lại, buộc người bệnh phải dừng lại nghỉ (đi quãng ngắt nghỉ).
💡 LỜI KHUYÊN TỪ BÁC SĨ KHOA PHẪU THUẬT CỘT SỐNG
1️⃣ Chẩn đoán đúng là then chốt: Mục tiêu của hình ảnh học là xác định nguyên nhân thực sự gây đau chứ không chỉ là liệt kê các vết thoái hóa.
2️⃣ Điều trị bảo tồn là ưu tiên: Đa số các trường hợp thoát vị hay thoái hóa đều có thể đáp ứng tốt với thuốc và tập luyện nếu được phát hiện sớm.
3️⃣ Cân nhắc phẫu thuật: Chỉ khi thoái hóa gây ra các thiếu hụt thần kinh cấp tính hoặc đau đớn không thể kiểm soát, các bác sĩ mới cân nhắc can thiệp phẫu thuật để giải ép hoặc làm vững cột sống.
👉 Hiểu biết về Đau sẽ giúp bạn chấm dứt cơn Đau.

Bệnh thoái hóa đĩa đệm là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây đau lưng và cổ, đồng thời cũng là một trong những nguyên nhân bị hiểu lầm nhiều nhất.

🎯 CẬP NHẬT VỀ ĐAU DO CĂN NGUYÊN ĐỐT SỐNG (VERTEBROGENIC PAIN) 🎯⏳ Trong nhiều thập kỷ, chẩn đoán đau thắt lưng mạn tính (...
23/06/2026

🎯 CẬP NHẬT VỀ ĐAU DO CĂN NGUYÊN ĐỐT SỐNG (VERTEBROGENIC PAIN) 🎯
⏳ Trong nhiều thập kỷ, chẩn đoán đau thắt lưng mạn tính (CLBP) thường xoay quanh các nguyên nhân phổ biến như đĩa đệm (discogenic), diện khớp (facet joint) hoặc khớp cùng chậu. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới đã dẫn đến một "sự thay đổi mang tính bước ngoặt": xác nhận đau do căn nguyên đốt sống là một thực thể lâm sàng riêng biệt.
🧬 Cơ sở Giải phẫu và Sinh lý bệnh
Trái ngược với quan niệm cũ cho rằng đau chỉ xuất phát từ vòng xơ đĩa đệm, các nghiên cứu mô học hiện đại cho thấy:
♦️ Hệ thống thần kinh nền thân đốt sống (Basivertebral): Đây là một nhánh của thần kinh xoang đốt sống (sinuvertebral nerve), đi vào thân đốt sống qua lỗ ở mặt sau và phân nhánh dày đặc để chi phối cảm giác cho các đĩa sụn tiếp (endplates).
♦️ Mật độ thụ cảm đau: Các đĩa sụn tiếp bị tổn thương có mật độ sợi thần kinh cảm giác cao gấp đôi so với các vòng xơ đĩa đệm bị thoái hóa.
♦️ Cơ chế gây đau: Sự hư hỏng tích tụ tại phức hợp đĩa đệm - đốt sống dẫn đến tăng nhạy cảm hóa hóa học và cơ học của các cơ quan thụ cảm đau tại sụn tiếp.
🔍 Nhận diện Lâm sàng và Hình ảnh học
Việc phân biệt đau do căn nguyên đốt sống (Vertebrogenic) và đau do đĩa đệm (Discogenic) là rất quan trọng để có hướng điều trị hiệu quả:
♦️ Triệu chứng đặc trưng: Đau thắt lưng vùng thấp, thường nằm ở đường giữa, đau tăng lên khi thực hiện các hoạt động thể chất, ngồi lâu hoặc cúi người về phía trước.
♦️ Dấu hiệu trên MRI (Modic Changes): Đây là "tiêu chuẩn vàng" về hình ảnh học. Sự hiện diện của Modic typ 1 (MC1) - biểu hiện của phù nề tủy xương, hoặc Modic typ 2 (MC2) - thay thế mỡ trong tủy xương, là chỉ số dự báo quan trọng nhất.
♦️ Mối liên quan: Các nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của MC1 có tỉ lệ liên quan đến đau thắt lưng mạn tính cao gấp 4 lần so với người không có triệu chứng.
⚡ Đột phá trong Điều trị
Sự ra đời của phương pháp phong bế thần kinh Basivertebral bằng sóng cao tần (RFA) đã mở ra cơ hội mới cho bệnh nhân:
♦️ Hiệu quả vượt trội: Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) cho thấy 75% bệnh nhân cải thiện chức năng đáng kể (giảm 15 điểm chỉ số ODI) và 64% giảm đau 50% sau 12 tháng điều trị.
♦️ Tính bền vững: Kết quả giảm đau và cải thiện chức năng được ghi nhận là duy trì bền vững lên đến 5 năm.
♦️ Giảm gánh nặng y tế: Sau khi can thiệp BVN RFA, tỉ lệ bệnh nhân phải tiêm steroid ngoài màng cứng giảm từ 49% xuống chỉ còn 2% trong vòng 12 tháng.
💡 Kết luận
Hiểu rõ về đau do căn nguyên đốt sống giúp các bác sĩ lâm sàng tránh được tình trạng "chẩn đoán nhầm" và cung cấp một lựa chọn điều trị trúng đích, ít xâm lấn nhưng mang lại hiệu quả dài hạn cho bệnh nhân đau thắt lưng mạn tính.

Nghiên cứu chứng minh rằng đau lưng dưới mãn tính có thể do tổn thương ở vùng nối giữa thân đốt sống và đĩa đệm, được gọi là mâm đệm đốt sống. Khi tổn thương

Từ ngày 05 đến 06/6/2026, tại Hà Nội đã diễn ra chuỗi sự kiện khoa học quốc tế quy mô lớn, nổi bật là “Hội nghị Phẫu thu...
06/06/2026

Từ ngày 05 đến 06/6/2026, tại Hà Nội đã diễn ra chuỗi sự kiện khoa học quốc tế quy mô lớn, nổi bật là “Hội nghị Phẫu thuật Thần kinh trẻ Việt Nam và Hội nghị Điều dưỡng Thần kinh châu Á”. Đây là diễn đàn khoa học chuyên sâu nhằm cập nhật các tiến bộ y học tiên phong, đồng thời thúc đẩy hợp tác chuyên môn và mạng lưới đào tạo giữa Việt Nam với các đối tác toàn cầu.

Từ ngày 04 đến 06/6/2026, tại Hà Nội đã diễn ra chuỗi sự kiện khoa học quốc tế quy mô lớn, nổi bật là "Hội nghị Phẫu thuật Thần kinh trẻ Việt Nam và Hội nghị

Phẫu thuật cột sống là tự nguyện, điều đó có nghĩa là việc có phẫu thuật hay không là sự lựa chọn của bệnh nhân. Quyết đ...
29/05/2026

Phẫu thuật cột sống là tự nguyện, điều đó có nghĩa là việc có phẫu thuật hay không là sự lựa chọn của bệnh nhân. Quyết định đồng ý phẫu thuật của một bệnh nhân thường dựa trên mức độ chịu đựng đau, các rối loạn chức năng vận động mà họ trải qua, tác động của các triệu chứng đối với sinh hoạt hàng ngày, và khả năng của họ đối với quá trình phẫu thuật. Điều quan trọng là bệnh nhân phải hiểu rõ các nguy cơ, lợi ích và các phương pháp thay thế của thủ thuật, bất kỳ câu hỏi nào cũng đều cần phải được giải đáp một cách thỏa đáng.

Điều trị phẫu thuật được chỉ định khi hẹp ống sống thắt lưng gây ra tình trạng đau chân nghiêm trọng và các dấu hiệu thần kinh liên tục hoặc tiến triển, chẳng

Phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng (UBE): Tầm nhìn mới trong điều trị bệnh lý cột sống tại Việt NamTrong những năm gần đ...
30/04/2026

Phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng (UBE): Tầm nhìn mới trong điều trị bệnh lý cột sống tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, ngành phẫu thuật cột sống thế giới đã chứng kiến một cuộc cách mạng mang tên Xâm lấn tối thiểu. Với thông điệp đầy cảm hứng: “Một ngày nào đó, mổ mở sẽ không còn là phương pháp tiêu chuẩn… mà chỉ là ngoại lệ”, y học đang hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị nhưng vẫn bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu của bệnh nhân.

Trong những năm gần đây, ngành phẫu thuật cột sống thế giới đã chứng kiến một cuộc cách mạng mang tên Xâm lấn tối thiểu. Với thông điệp đầy cảm hứng: "Một

Hội nghị khoa học thường niên Hội phẫu thuật Cột sống Việt Nam lần thứ IV - Khóa đào tạo phẫu thuật cột sống Châu Á – Th...
16/04/2026

Hội nghị khoa học thường niên Hội phẫu thuật Cột sống Việt Nam lần thứ IV - Khóa đào tạo phẫu thuật cột sống Châu Á – Thái Bình Dương (APSS COURSE): một trong những nội dung trọng tâm trong khuôn khổ các hoạt động khoa học chuyên ngành của Hội nghị khoa học do Hội Phẫu thuật Cột sống Việt Nam tổ chức, thu hút sự tham gia của nhiều chuyên gia uy tín trong nước và quốc tế.

VNPain - Sáng ngày 16/04/2026, Hội nghị khoa học thường niên Hội phẫu thuật Cột sống Việt Nam lần thứ IV và Khóa đào tạo Phẫu thuật cột sống Châu Á – Thái

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ được sử dụng để đánh giá các bệnh lý cột sống. Tuy nhiên, kết ...
15/04/2026

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ được sử dụng để đánh giá các bệnh lý cột sống. Tuy nhiên, kết quả MRI đơn thuần không dùng để đưa ra chẩn đoán xác định. Sau khi bác sĩ khai thác kỹ tiền sử và thăm khám lâm sàng, MRI sẽ giúp xác nhận hoặc làm rõ hơn chẩn đoán nghi ngờ.

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ được sử dụng để đánh giá các bệnh lý cột sống. Tuy nhiên, kết quả MRI đơn thuần không dùng để đưa ra

Đừng để cơn đau điều khiển bạn: 4 kỹ thuật tâm trí giúp giảm đau không dùng thuốcĐau mãn tính không chỉ là cảm giác vật ...
09/04/2026

Đừng để cơn đau điều khiển bạn: 4 kỹ thuật tâm trí giúp giảm đau không dùng thuốc
Đau mãn tính không chỉ là cảm giác vật lý mà còn là cách não bộ xử lý tín hiệu. Bằng cách huấn luyện lại tâm trí, bệnh nhân có thể chủ động giảm nhẹ cường độ đau thông qua 4 kỹ thuật chính:

1. Thư giãn và Hít thở sâu:
Cách làm: Nằm thư giãn trong phòng tối, hít vào sâu bằng mũi (đếm đến 10) và thở ra chậm bằng miệng (đếm đến 10).
Mục tiêu: Đưa cơ thể vào trạng thái tĩnh để bắt đầu các kỹ thuật hình ảnh hóa.

2. Thay đổi tiêu điểm:
Cách làm: Tập trung sự chú ý vào một bộ phận không đau (ví dụ: bàn tay) và tưởng tượng nó đang ấm dần lên.
Mục tiêu: Đánh lạc hướng não bộ khỏi nguồn phát tín hiệu đau.

3. Thu nhỏ "Quả bóng đau":
Cách làm: Hình tượng hóa cơn đau thành một quả bóng màu đỏ. Mỗi nhịp thở ra, hãy tưởng tượng quả bóng nhỏ lại và chuyển sang màu dịu mát hơn (xanh lá hoặc xanh dương).
Mục tiêu: Giảm sự căng thẳng thần kinh và cảm giác cường độ đau.

4. Di chuyển và Chuyển đổi cảm giác:
Cách làm: Tưởng tượng việc di chuyển cơn đau từ vùng khó chịu sang vùng dễ kiểm soát hơn, hoặc truyền cảm giác mát lạnh từ bàn tay sang vị trí đang đau.
Mục tiêu: Tăng quyền năng kiểm soát của bệnh nhân đối với cơ thể mình.

📌 Lời khuyên thực hành: Nên dành 30 phút mỗi lần, 3 lần/tuần. Khi thuần thục, bệnh nhân sẽ tốn ít năng lượng hơn nhưng đạt hiệu quả giảm đau cao hơn.

Đau mãn tính không đơn thuần là một cảm giác. nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cách não bộ xử lý các tín hiệu đau. Trên thực tế, đau mãn tính có thể kích hoạt các

Address

Ho Chi Minh City
NP

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when VnPain - Điều trị Đau posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share