15/08/2026
🔬 𝐆𝐈Ả𝐈 𝐌Ã ĐỀ 𝐓À𝐈 𝐍𝐆𝐇𝐈Ê𝐍 𝐂Ứ𝐔 𝐊𝐇𝐎𝐀 𝐇Ọ𝐂
🎖️ 𝐇ướ𝐧𝐠 𝐭ớ𝐢 𝐇ộ𝐢 𝐧𝐠𝐡ị 𝐊𝐡𝐨𝐚 𝐡ọ𝐜 𝐜𝐡à𝐨 𝐦ừ𝐧𝐠 𝟓𝟎 𝐧ă𝐦
𝐍𝐠à𝐲 𝐭𝐡à𝐧𝐡 𝐥ậ𝐩 𝐁ệ𝐧𝐡 𝐯𝐢ệ𝐧 𝐐𝐮â𝐧 𝐲 𝟒 (𝟐𝟏/𝟖/𝟏𝟗𝟕𝟔 – 𝟐𝟏/𝟖/𝟐𝟎𝟐𝟔
🤰 DỰ PHÒNG NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ SAU PHẪU THUẬT LẤY THAI - TỪ THỰC TIỄN ĐẾN GIẢI PHÁP
🤰 Mổ lấy thai là một trong những phẫu thuật được thực hiện thường xuyên trong sản khoa hiện đại. Bên cạnh những lợi ích trong xử trí các trường hợp có chỉ định sản khoa, phẫu thuật này cũng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn hậu sản, đặc biệt là nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM), có thể làm kéo dài thời gian điều trị và ảnh hưởng đến sức khỏe, khả năng chăm sóc trẻ của người mẹ.
💉 Kháng sinh dự phòng là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sau phẫu thuật. Tuy nhiên, lựa chọn loại thuốc, thời điểm sử dụng và phác đồ dự phòng cần được thực hiện hợp lý, phù hợp với thực tế lâm sàng, nhằm vừa nâng cao hiệu quả điều trị vừa góp phần hạn chế tình trạng kháng kháng sinh.
🌹 Hướng tới Hội nghị Khoa học chào mừng kỷ niệm 50 năm Ngày thành lập Bệnh viện Quân y 4 (21/8/1976 – 21/8/2026), Fanpage Bệnh viện Quân y 4 tiếp tục giới thiệu Đề tài số 04 trong chuỗi "Giải mã đề tài nghiên cứu khoa học".
🔬 𝕮𝖍ủ 𝖓𝖍𝖎ệ𝖒 𝖓ộ𝖎 𝖉𝖚𝖓𝖌 đề 𝖙à𝖎:
Trung tá, BS CKI Nguyễn Thị Phương Thảo
Chủ nhiệm Khoa Phụ sản – Nhi, Bệnh viện Quân y 4.
🏥 Tại Bệnh viện Quân y 4, phẫu thuật lấy thai được thực hiện thường xuyên, bao gồm cả các trường hợp chủ động và cấp cứu. Từ thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu tiến hành đánh giá tỷ lệ NKVM, thực trạng sử dụng kháng sinh dự phòng và một số yếu tố liên quan sau phẫu thuật lấy thai.
Đối tượng và phương pháp:
Nghiên cứu hồi cứu trên hồ sơ bệnh án của 770 sản phụ được phẫu thuật lấy thai tại Bệnh viện Quân y 4, từ tháng 6/2020 đến tháng 8/2024.
Kết quả nổi bật:
• Tỷ lệ NKVM sau phẫu thuật lấy thai là 9,35%.
• Hai loại kháng sinh dự phòng được sử dụng chủ yếu là Cephalothin (62,34%) và Cefazolin (37,66%).
• Tỷ lệ NKVM tương ứng là 9,38% cho thấy hiệu quả dự phòng tương đương trong nhóm nghiên cứu.
• Sản phụ đã từng phẫu thuật lấy thai có nguy cơ NKVM thấp hơn so với sản phụ phẫu thuật lấy thai lần đầu (OR = 0,52; p = 0,028).
Kết luận: Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 1 tiếp tục là lựa chọn phù hợp trong dự phòng nhiễm khuẩn đối với phẫu thuật lấy thai. Kết quả nghiên cứu cung cấp thêm cơ sở thực tiễn cho việc sử dụng kháng sinh dự phòng hợp lý, góp phần giảm nguy cơ nhiễm khuẩn và nâng cao chất lượng điều trị, chăm sóc người bệnh.
📚 Mỗi đề tài khoa học bắt đầu từ một vấn đề thực tiễn; mỗi kết quả nghiên cứu là một bước tiến trong hành trình nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh.
🏥 𝐁ệ𝐧𝐡 𝐯𝐢ệ𝐧 𝐐𝐮â𝐧 𝐲 𝟒 - 𝟓𝟎 𝐧ă𝐦 𝐱â𝐲 𝐝ự𝐧𝐠, 𝐩𝐡á𝐭 𝐭𝐫𝐢ể𝐧 𝐯à 𝐭𝐫ưở𝐧𝐠 𝐭𝐡à𝐧𝐡; 𝐤𝐡ô𝐧𝐠 𝐧𝐠ừ𝐧𝐠 đổ𝐢 𝐦ớ𝐢, 𝐥à𝐦 𝐜𝐡ủ 𝐤𝐡𝐨𝐚 𝐡ọ𝐜 𝐤ỹ 𝐭𝐡𝐮ậ𝐭, 𝐧â𝐧𝐠 𝐜𝐚𝐨 𝐜𝐡ấ𝐭 𝐥ượ𝐧𝐠 𝐜𝐡ă𝐦 𝐬ó𝐜 𝐬ứ𝐜 𝐤𝐡ỏ𝐞 𝐛ộ độ𝐢 𝐯à 𝐧𝐡â𝐧 𝐝â𝐧.