PharmaConnect - Nền tảng kiến thức và kết nối Nhà thuốc

PharmaConnect - Nền tảng kiến thức và kết nối Nhà thuốc 📖 PharmaConnect Việt Nam - Nền tảng kiến thức và kết nối Nhà thuốc.

Trực thuộc công ty Cổ Phần Alophar

📩 [email protected]
☎️ 0362 603 538 - 0922 730 170 - 077 930 1112

🌟 HƯỚNG DẪN TRA CỨU SỐ ĐĂNG KÝ VÀ MẪU NHÃN THUỐC ĐÃ ĐƯỢC CẤP PHÉPBước 1: Truy cập website tra cứu chính thứcVào cổng côn...
15/05/2026

🌟 HƯỚNG DẪN TRA CỨU SỐ ĐĂNG KÝ VÀ MẪU NHÃN THUỐC ĐÃ ĐƯỢC CẤP PHÉP

Bước 1: Truy cập website tra cứu chính thức
Vào cổng công bố thuốc của Bộ Y tế để kiểm tra thuốc đã được cấp phép lưu hành:
- Thuốc hóa dược, vắc xin, sinh phẩm y tế:
https://dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc/index?utm_source=chatgpt.com
- Thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền:
https://ydct-dichvucong.moh.gov.vn/congbothuoc?utm_source=chatgpt.com

Bước 2: Nhập số đăng ký thuốc
- Nhập dãy SĐK vào ô tra cứu và nhấn “Tìm kiếm” để hiển thị thông tin thuốc.
-Số đăng ký (SĐK) là mã do Cục Quản lý Dược cấp cho từng thuốc được phép lưu hành tại Việt Nam.

📦 Vị trí thường gặp của SĐK:
- Mặt bên hoặc mặt sau vỏ hộp
- Tem phụ tiếng Việt
- In trực tiếp trên: tuýp thuốc, lọ thuốc, chai thuốc, vỉ thuốc,...

Bước 3: Đối chiếu thông tin sau khi tra cứu
Nếu hệ thống hiển thị đầy đủ các nội dung sau:
- Tên thuốc
- Số đăng ký
- Hoạt chất, hàm lượng
- Dạng bào chế
- Công ty sản xuất
- Nơi sản xuất
- Hướng dẫn sử dụng / mẫu nhãn
- Tình trạng hiệu lực còn lưu hành
→ Có thể xác định đây là thuốc đã được cấp phép lưu hành.

⚠️ Cần lưu ý:
- Không tra được SĐK
- Thông tin không khớp với bao bì thực tế
- SĐK đã hết hiệu lực
- Mẫu nhãn khác hoàn toàn với sản phẩm đang có
→ Cần kiểm tra lại nguồn hàng, hóa đơn và nhà cung cấp trước khi tiếp tục sử dụng hoặc bán ra.

Theo dõi Alophar để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!
----------------------
Alophar - Nền tảng kiến thức chuyên môn
☎️ 0362 603 538
📩 [email protected]

VI KHUẨN ĐIỂN HÌNH vs VI KHUẨN KHÔNG ĐIỂN HÌNH 👇👇
11/05/2026

VI KHUẨN ĐIỂN HÌNH vs VI KHUẨN KHÔNG ĐIỂN HÌNH 👇👇

07/05/2026

KẼM CHO TRẺ BIẾNG ĂN - DƯỢC SĨ TƯ VẤN SAO CHO ĐÚNG ĐỂ CÓ HIỆU QUẢ THỰC SỰ?

Trong thực tế đứng quầy, rất nhiều phụ huynh hỏi bổ sung kẽm cho trẻ biếng ăn, chậm tăng cân. Nhưng hiệu quả không nằm ở “có uống kẽm hay không” mà nằm ở "chọn đúng loại - dùng đúng cách - phối hợp đúng mục tiêu".

1. Chọn đúng loại kẽm - Ưu tiên kẽm hữu cơ
- Với trẻ biếng ăn kéo dài, nên ưu tiên kẽm hữu cơ vì: Hấp thu tốt hơn + Ít gây kích ứng tiêu hoá
- Các dạng thường gặp: Kẽm Gluconate và Kẽm Bisglycinate
👉 Phù hợp cho trẻ hệ tiêu hoá yếu, ăn kém lâu ngày

2. Chọn dạng bào chế - Quyết định sự hợp tác của trẻ
- Không phải cứ hàm lượng cao là hiệu quả, mà phải trẻ chịu uống đều:
- Siro/kẽm nước: dễ uống, hợp trẻ nhỏ
- Dạng nhỏ giọt/ống uống: dễ chia liều, tiện cho mẹ
👉 Mục tiêu: dùng đủ liều - đủ thời gian

3. Tư vấn theo mục tiêu - Không dùng kẽm đơn độc
✔ Kích thích ăn ngon: Kẽm + Lysine + Vitamin nhóm B → Tăng vị giác + kích thích thèm ăn + hỗ trợ chuyển hoá
✔ Tăng đề kháng: Kẽm + Vitamin C + Vitamin D3 / Beta-glucan → Hỗ trợ miễn dịch, giảm ốm vặt
✔ Sau tiêu chảy: Bổ sung kẽm → Phục hồi niêm mạc ruột, giảm thời gian đi ngoài

4. Liều dùng - Dược sĩ cần nắm để tư vấn chuẩn
- Trẻ biếng ăn (liều tham khảo):
+ < 5 tuổi: 5 - 10 mg/ngày
+ 5 tuổi: 10 - 20 mg/ngày
- Liều bổ sung theo tuổi:
+ 6 - 12 tháng: 3 mg/ngày
+ 1 - 3 tuổi: 3 - 5 mg/ngày
+ 4 - 6 tuổi: 5 mg/ngày
+ 6 tuổi: 5 - 10 mg/ngày

- Tiêu chảy cấp:
+ < 6 tháng: 10 mg/ngày
+ ≥ 6 tháng: 20 mg/ngày (10-14 ngày)

5. Cách dùng - Quyết định hiệu quả thực tế
- Dặn kỹ phụ huynh những điểm này:
- Uống sau ăn → giảm kích ứng dạ dày
- Không dùng cùng Sắt/Canxi → uống cách ≥ 2 giờ
- Dùng đủ thời gian:
+ 2-4 tuần: bắt đầu cải thiện vị giác
+ 2-3 tháng: dùng theo đợt để tối ưu hiệu quả
👉 Trong một số trường hợp combo kích thích ăn ngon: có thể dùng trước ăn sáng 30 phút

Theo dõi Alophar để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!
----------------------
Alophar - Nền tảng kiến thức chuyên môn
☎️ 0362 603 538
📩 [email protected]

🧠 NÊN ƯU TIÊN HOẠT CHẤT NÀO KHI TƯ VẤN NGUY CƠ HUYẾT KHỐI & TUẦN HOÀN NÃO? Không phải cứ chống oxy hóa hay tốt cho tim m...
04/05/2026

🧠 NÊN ƯU TIÊN HOẠT CHẤT NÀO KHI TƯ VẤN NGUY CƠ HUYẾT KHỐI & TUẦN HOÀN NÃO?

Không phải cứ chống oxy hóa hay tốt cho tim mạch là tác động giống nhau 👀
Mỗi nhóm hoạt chất có một tác động đích hoàn toàn khác, tư vấn sai mục tiêu dễ khiến BN tốn kém chi phí + không đạt hiệu quả mong muốn.

Cùng Alophar đọc ngay bài viết bên dưới để phân biệt rõ ràng 3 hoạt chất thường gặp ở nhà thuốc 👇
----------------------
Alophar - Nền tảng kiến thức chuyên môn & Truyền thông ngành dược
☎️ 0362 603 538
📩 [email protected]

Bệnh nhân gan dùng Prednisone hay Prednisolon? 4 lưu ý quan trọng khi tư vấn Corticoid Dược sĩ không thể bỏ qua 🔽🔽🔽
28/04/2026

Bệnh nhân gan dùng Prednisone hay Prednisolon?
4 lưu ý quan trọng khi tư vấn Corticoid Dược sĩ không thể bỏ qua 🔽🔽🔽

24/04/2026

📖 TRẮC NGHIỆM VỀ BỆNH LÝ MẮT

Câu 1: Khô mắt là tình trạng rối loạn nào sau đây?
A. Tăng tiết nước mắt gây kích ứng mắt.
B. Rối loạn màng phim nước mắt do không tiết đủ hoặc nước mắt bay hơi quá nhanh.
C. Tắc tuyến Meibomius gây viêm mắt.
D. Viêm giác mạc do nhiễm vi khuẩn.

Câu 2: Triệu chứng nào sau đây là điển hình của viêm kết mạc dị ứng?
A. Ghèn vàng/xanh xuất hiện nhanh sau vệ sinh.
B. Ngứa mắt, đỏ mắt, cảm giác dị vật, phù nề kết mạc.
C. Xuất huyết dưới kết mạc, đau nhức mắt.
D. Nốt đỏ kích thước bằng hạt đậu ở mi mắt.

Câu 3: Nguyên nhân nào sau đây thường dẫn đến xuất huyết dưới kết mạc?
A. Ho mạnh, hắt hơi, tăng huyết áp.
B. Đeo kính áp tròng không đúng cách.
C. Tắc tuyến Meibomius.
D. Sử dụng mỹ phẩm mắt không đảm bảo.

Câu 4: Thuốc nào sau đây được sử dụng trong điều trị viêm kết mạc dị ứng?
A. Kháng sinh nhỏ mắt như Tobramycin.
B. Thuốc kháng virus như Acyclovir.
C. Thuốc nhỏ mắt kháng histamin như Olopatadine
D. Corticoid tiêm dưới kết mạc.

Câu 5: Triệu chứng điển hình để phân biệt viêm kết mạc có nhú khổng lồ là gì?
A. Tăng nhú kết mạc mi trên (>1 mm) do kích thích cơ học.
B. Xuất tiết mắt xuất hiện quanh năm.
C. Ngứa mắt nhiều, kết hợp viêm da vùng mặt.
D. Tổn thương giác mạc gây chói mắt và nhìn mờ.

Câu 6: Viêm kết mạc nhiễm khuẩn có biểu hiện đặc trưng nào sau đây?
A. Chảy nước mắt trong, có xuất huyết kết mạc.
B. Phù kết mạc, ngứa mắt nhiều, không tăng sinh kết mạc.
C. Nốt đỏ cứng ở mi mắt, có cảm giác cộm xốn.
D. Đỏ mắt, ghèn vàng/xanh, ghèn dính chặt mi mắt vào buổi sáng.

Câu 7: Điều trị nào sau đây là ưu tiên cho chắp?
A. Tiêm corticoid dưới kết mạc.
B. Kháng virus nhỏ mắt và chườm lạnh.
C. Kháng sinh nhỏ mắt và chườm ấm
D. Chích rạch tháo mủ ngay sau khi xuất hiện.

Câu 8: Lẹo mi mắt thường do tác nhân nào gây ra?
A. Mycoplasma.
B. Adenovirus.
C. Nấm Candida.
D. Tụ cầu vàng.

Câu 9: Một khách hàng nữ, 40 tuổi, đến nhà thuốc với tình trạng đỏ mắt, có ghèn vàng/xanh dính chặt vào mi mắt buổi sáng. Triệu chứng này phù hợp với bệnh nào?
A. Viêm kết mạc nhiễm khuẩn.
B. Viêm kết mạc dị ứng.
C. Viêm kết mạc do virus.
D. Xuất huyết dưới kết mạc.

Câu 10: Khách hàng nam, 45 tuổi, đến nhà thuốc vì đỏ mắt, nhìn mờ, và đau nhức mắt nhiều sau khi làm việc dài với máy tính. Bạn nên làm gì?
A. Tư vấn sử dụng nước mắt nhân tạo và nghỉ ngơi mắt.
B. Kê đơn kháng sinh và kháng viêm nhỏ mắt.
C. Tư vấn chườm ấm và chờ tự khỏi.
D. Hướng dẫn mua kính áp tròng để giảm kích ứng.

Đây là những kiến thức cơ bản và cốt lõi mà bất kỳ dược sĩ nhà thuốc nào cũng bắt buộc phải nắm vững. Kiểm tra ngay đáp án đúng bên dưới phần bình luận để xem bạn làm đúng bao nhiêu câu nhé!
----------------------
Alophar - Nền tảng kiến thức chuyên môn & Truyền thông ngành dược
☎️ 0362 603 538
📩 [email protected]

20/04/2026

🤔 "Mẹ than phiền lo lắng khi con bị dị ứng đạm sữa bò" Dược sĩ sẽ tư vấn như thế nào trong trường hợp này?

📖 Khi tư vấn dinh dưỡng cho trẻ nghi ngờ hoặc đã xác định dị ứng đạm sữa bò (CMPA), Dược sĩ nhà thuốc cần lưu ý những điểm mấu chốt sau đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho trẻ:

1️⃣ Nhận diện các dấu hiệu điển hình
Trước khi tư vấn sản phẩm, Dược sĩ cần khai thác tiền sử dị ứng và các triệu chứng lâm sàng. Các dấu hiệu cần chú ý bao gồm:
- Tiêu hóa: Tiêu chảy kéo dài, phân có nhầ.y hoặc m.á.u, nôn trớ, đầy bụng, chướng hơi ngay sau khi b.ú sữa.
- Da liễu: Nổi mẩn đỏ (quanh miệng, má), chàm da, mề đay.
- Hô hấp: Khò khè, ho kéo dài dễ nhầm lẫn với viêm phế quản.
- Tăng trưởng: Trẻ biếng ăn, quấy khóc, ngủ không yên và chậm tăng cân dù vẫn ăn đủ lượng.
- Thời điểm xuất hiện: Nhanh thì vài phút hoặc vài giờ, Chậm thì vài ngày - tình trạng này thường gặp hơn, dễ nhầm rối loạn tiêu hoá

2️⃣Nguyên tắc chọn loại sữa phù hợp
Dược sĩ cần nhận diện đúng ký hiệu trên bao bì để tư vấn dòng sữa chuyên biệt thay thế sữa bò thông thường:
- Sữa Thủy phân đạm hoàn toàn (eHF - Extensively Hydrolyzed Formula):
- Đối tượng: Trẻ dị ứng đạm sữa bò mức độ nhẹ đến trung bình.
- Đặc điểm: Đạm sữa đã được cắt nhỏ để giảm khả năng gây dị ứng, vị thường hơi đắng.
- Dấu hiệu bao bì: Chữ "Extensively Hydrolyzed", "Pepti", hoặc "Hypoallergenic".
- Sữa Acid Amin (AAF - Amino Acid-based Formula):
- Đối tượng: Trẻ dị ứng đạm sữa bò mức độ nặng hoặc trẻ không đáp ứng sau 2-4 tuần dùng sữa eHF.
- Đặc điểm: Chứa các acid amin đơn lẻ, không gây dị ứng 100%.
- Dấu hiệu bao bì: Chữ "Amino Acid-based", "Dị ứng nặng".
- Sữa Đậu nành (Soya): Có thể được cân nhắc trong một số tình huống tư vấn cụ thể (ví dụ: Isomil Plus) nhưng cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng đậu nành của trẻ.

3️⃣Những sai lầm cần tránh
Trong thực hành thực chiến tại nhà thuốc, Dược sĩ tuyệt đối nhớ các nguyên tắc "KHÔNG" sau:
- KHÔNG thay thế bằng sữa dê: Nhiều phụ huynh nghĩ sữa dê lành tính hơn, nhưng đạm sữa dê có cấu trúc tương tự sữa bò và vẫn gây dị ứng chéo.
- KHÔNG dùng sữa thủy phân một phần (HA): Loại này chỉ có tác dụng phòng ngừa cho trẻ có nguy cơ, không dùng để điều trị khi trẻ đã có biểu hiện dị ứng.
- KHÔNG chỉ dùng thuốc dị ứng: Thuốc chỉ giải quyết triệu chứng ngọn, điều quan trọng nhất là phải loại bỏ hoàn toàn dị nguyên (đạm sữa bò) ra khỏi chế độ ăn.

4️⃣ Lưu ý đối với trẻ b.ú mẹ hoàn toàn
Nếu trẻ b.ú mẹ nhưng vẫn có triệu chứng dị ứng, nguyên nhân là do dị nguyên từ thức ăn của mẹ truyền qua sữa. Dược sĩ cần tư vấn:
- Mẹ phải kiêng hoàn toàn: Sữa bò và tất cả các chế phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai, bánh quy...) trong khẩu phần ăn từ 2-4 tuần để theo dõi sự cải thiện của trẻ.

5️⃣Lộ trình theo dõi và phối hợp
Thời gian đánh giá: Sau khi đổi sang sữa eHF hoặc AAF, cần theo dõi từ 2-4 tuần để thấy sự cải thiện rõ rệt về tiêu hóa và da.

Sản phẩm hỗ trợ: Có thể kết hợp thêm Men vi sinh (Probiotic) như các chủng LGG, BB-12 để hỗ trợ miễn dịch và ổn định hệ vi sinh đường ruột đang bị viêm do dị ứng.

Đánh giá lại: Trẻ dị ứng đạm sữa bò cần được bác sĩ đánh giá lại khả năng dung nạp sau mỗi 6 tháng hoặc theo chỉ định chuyên khoa.

---------------
Tài liệu nội bộ chỉ dành cho nhân viên y tế! Theo dõi Alophar để học hỏi thêm nhiều kiến thức hữu ích mỗi ngày!
☎️ 0362 603 538
📩 [email protected]

💊 [SERIES: DƯỢC SĨ LÀM KHÓ NHAU] - 6 CÂU HỎI VÌ SAO CẦN NẰM LÒNG KHI ĐỨNG QUẦY!Đứng quầy không chỉ là lấy thuốc theo đơn...
16/04/2026

💊 [SERIES: DƯỢC SĨ LÀM KHÓ NHAU] - 6 CÂU HỎI VÌ SAO CẦN NẰM LÒNG KHI ĐỨNG QUẦY!
Đứng quầy không chỉ là lấy thuốc theo đơn, mà còn có vai trò quan trọng trong việc tư vấn cách sử dụng và giải đáp thắc mắc cho khách hàng trong đơn thuốc.

Cùng Alophar điểm qua 6 tình huống mà Dược sĩ chúng mình thường xuyên gặp phải nhé:
1️⃣ Phác đồ có kháng sinh trong viêm xoang mạn
Nhiều case viêm xoang hay viêm tai giữa dùng Amoxicillin mãi không khỏi? Đơn giản vì vi khuẩn bây giờ khôn lắm, chúng tiết ra beta-lactamase để bẻ gãy vòng kháng sinh của mình. Muốn thắng trận này, phải có trợ thủ đắc lực Clavulanate đi kèm!

2️⃣ Viêm họng
Số liệu nghiên cứu cho thấy đa số viêm họng là do virus. Cephalosporin lúc này chẳng khác nào đánh nhầm còn hơn bỏ sót, vừa tốn tiền khách, vừa hại đường tiêu hóa mà kháng sinh lại càng nhanh lờn.

3️⃣ Qui*no*lone
Levo hay Ci*pro cực mạnh, nhưng hãy để dành cho những trận đánh lớn. Dùng bừa bãi cho viêm họng thông thường là đang tự triệt tiêu cơ hội đ*iều trị của bệnh nhân trong tương lai.

4️⃣ Cotri*moxazol
Tỷ lệ kháng thuốc cao kèm theo nguy cơ dị ứng nghiêm trọng (SJS) khiến hoạt chất này không còn là ưu tiên cho hô hấp trên. An toàn của khách hàng vẫn là trên hết, đúng không anh chị em?

5️⃣ Metro không phải thuốc tiên trong đau bụng, t*iêu chảy
Nhiều người cứ hễ đau bụng là nhai Metro. Nhưng nếu không phải do amip hay vi khuẩn kỵ khí, bạn đang tặng cho khách hàng một combo: Buồn nôn + Miệng đắng vị kim loại mà chẳng giải quyết được gì.

6️⃣ Cảnh giác tương tác
Đây là lỗi cực kỳ nguy hiểm! Clari*thro*mycin ức chế CYP3A4, đẩy nồng độ Statin lên ngưỡng độc tính. Đừng để một đơn thuốc kháng sinh dẫn đến nguy cơ tiêu cơ vân hay suy thận cho bệnh nhân tim mạch nhé!

📩 Anh chị em còn gặp thêm trường hợp nào nửa không? Comment chia sẻ để cùng giải mã nhé!

----------------------
Alophar - Nền tảng kiến thức chuyên môn & Truyền thông ngành dược
☎️ 0362 603 538
📩 [email protected]

13/04/2026

⁉️ VIÊM XOANG CẤP NGHI DO VI KHUẨN - CHỌN KHÁNG SINH THẾ NÀO?

📖 Viêm xoang (viêm mũi xoang) là tình trạng niêm mạc lót trong các hốc xoang cạnh mũi bị viêm, phù nề, gây tắc nghẽn lỗ thông xoang và ứ đọng dịch nhầy. Bệnh thường bắt nguồn từ nhiễm khuẩn, virus, hoặc dị ứng, dẫn đến các triệu chứng đau nhức vùng mặt, nghẹt mũi, và ho.

✔️ Viêm mũi xoang được chia thành 3 loại chính là:
- Viêm xoang cấp: Khởi phát đột ngột, triệu chứng rầm rộ (ngạt mũi, đau nhức mặt, chảy mủ) nhưng thường khỏi hoàn toàn sau khi được điều trị đúng cách. Kéo dài không quá 4 tuần,
- Viêm xoang bán cấp: Các triệu chứng tương tự như viêm xoang cấp nhưng thường kéo dài từ 4 - 8 tuần.
- Viêm xoang mạn tính: Tình trạng viêm kéo dài từ 12 tuần trở lên, thường do viêm cấp không được điều trị triệt để, tái phát nhiều lần, cần kết hợp điều trị thuốc và thủ thuật/ph.ẫu thuật.

1️⃣ LỰA CHỌN ĐẦU TAY
Amoxicillin/Acid Clavulanic: Đây là lựa chọn ưu tiên hàng đầu, đặc biệt khi nghi ngờ vi khuẩn kháng thuốc (như S. pneumoniae không nhạy penicillin).
Thời gian dùng thông thường từ 5 - 7 ngày ở người lớn và 10 - 14 ngày ở trẻ em.

2️⃣ LỰA CHỌN KHI DỊ ỨNG PENICILIN
- Doxycycline: Lựa chọn thay thế phổ biến.
- Fluoro.quino.lones hô hấp (như Levo.flo.xacin hoặc Moxi.flo.xacin): Được cân nhắc trong trường hợp dị ứng nghiêm trọng.
📌 Lưu ý: Qui*no*lone chỉ dùng khi cần thiết (nguy cơ ADR và kháng thuốc)

3️⃣ LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI BÁN THUỐC
-Không lạm dụng kháng sinh: Viêm xoang cấp phần lớn là do virus (tự khỏi sau 7-10 ngày), chỉ dùng kháng sinh khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn rõ ràng.
- Thời gian: Cần tuân thủ hết liệu trình điều trị để tránh vi khuẩn kháng thuốc.
- Luôn phối hợp điều trị hỗ trợ: Sử dụng thêm thuốc xịt mũi chứa corticosteroid, rửa mũi bằng nước muối sinh lý, và thuốc co mạch (nếu cần) để giảm triệu chứng.

Để đọc thêm nhiều kiến thức hữu ích, theo dõi Alophar và bật thông báo ưu tiên ngay nhé!
-------------------
🥰 Tài liệu chỉ dành cho nhân viên y tế, trích từ các khóa học tại Alophar - giúp Dược sĩ luôn tự tin tư vấn trong mọi trường hợp.

10/04/2026

Trong đơn điều trị viêm loét dạ dày - trào ngược có: Esomeprazol + Alginate + Sucrafate + Domperidone

Dược sĩ tư vấn hướng dẫn thời điểm uống như thế nào cho hợp lý với từng thuốc trong đơn? 👇👇

CÁC MẸO NHỎ DƯỢC SĨ CẦN BIẾT ĐỂ TƯ VẤN 🔽🔽
06/04/2026

CÁC MẸO NHỎ DƯỢC SĨ CẦN BIẾT ĐỂ TƯ VẤN 🔽🔽

Address

54/31B Phổ Quang, P2, Quận Tân Bình, TPHCM
Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when PharmaConnect - Nền tảng kiến thức và kết nối Nhà thuốc posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share