03/06/2026
VAI TRÒ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ THEO DÕI TÚI PHÌNH MẠCH NÃO
Túi phình mạch máu não, đặc biệt là các túi phình có kích thước lớn hoặc khổng lồ nằm ở đoạn cạnh yên của động mạch cảnh trong hoặc động mạch thông trước, thường gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng do hiệu ứng khối (chèn ép cơ học). Một trong những biến chứng lâm sàng điển hình là chèn ép vào giao thoa thị giác (nơi giao nhau của hai dây thần kinh thị giác), dẫn đến tình trạng giảm thị lực, mờ mắt hoặc bán manh thái dương song bên.
Trong bệnh cảnh này, Cộng hưởng từ (MRI) kết hợp với chụp mạch máu cộng hưởng từ (MRA) đóng vai trò là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến nhất, giúp các bác sĩ thần kinh và phẫu thuật viên nhìn thấu tổn thương để đưa ra chiến lược xử trí kịp thời.
1. CHẨN ĐOÁN XÁC ĐỊNH VÀ BẢN CHẤT TÚI PHÌNH
Khác với chụp Cắt lớp vi tính (CT), MRI có ưu thế tuyệt đối trong việc bộc lộ bản chất bên trong của túi phình mà không cần sử dụng tia xạ:
Nhận diện dòng chảy và huyết khối: Các túi phình lớn thường có tình trạng huyết khối một phần bên trong lòng mạch. Trên phim MRI, dòng máu chuyển động nhanh tạo ra hiện tượng mất tín hiệu dòng chảy (flow void) màu đen đặc trưng, trong khi phần huyết khối cũ sẽ có tín hiệu thay đổi phức tạp trên xung T1W và T2W. Điều này giúp phân biệt chính xác u màng não hoặc u tuyến yên với một túi phình mạch não bị huyết khối hóa.
Khảo sát mạch máu không xâm lấn (MRA): Kỹ thuật 3D TOF-MRA cho phép dựng hình chi tiết cấu trúc hình học của túi phình, xác định chính xác kích thước, vị trí cổ túi phình và mối tương quan của nó với động mạch mẹ mà hoàn toàn không cần tiêm thuốc đối quang từ.
2. ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT MỨC ĐỘ CHÈN ÉP GIAO THOA THỊ
Mờ mắt là hậu quả trực tiếp của việc đường dẫn truyền thị giác bị đè ép. MRI là công cụ duy nhất có thể hiển thị trực quan mối quan hệ không gian này nhờ độ phân giải mô mềm cực cao:
Ứng dụng xung độ phân giải cao: Sử dụng các chuỗi xung T2W độ phân giải cao cắt mỏng qua vùng hố yên và cạnh yên giúp các bác sĩ nhìn rõ cấu trúc mảnh mai của giao thoa thị giác và các dây thần kinh thị giác số II.
Đo lường mức độ biến dạng: MRI chỉ ra cụ thể dây thần kinh thị giác đang bị đẩy lệch theo hướng nào, mức độ dẹt hoặc kéo căng của giao thoa thị giác, và tình trạng phù nề nhu mô thần kinh do thiếu máu cục bộ thứ phát từ sự chèn ép. Đây là những thông tin tiên lượng cốt lõi về khả năng phục hồi thị lực của bệnh nhân sau điều trị.
3. VAI TRÒ TRONG THEO DÕI ĐỊNH KỲ VÀ SAU ĐIỀU TRỊ
Đối với các túi phình chưa có chỉ định mổ hoặc sau khi đã can thiệp (bằng phương pháp thả coil, đặt stent đổi hướng dòng chảy hoặc kẹp phình mạch):
Đánh giá sự thoái triển của hiệu ứng khối: Mục tiêu lớn nhất của điều trị bên cạnh việc ngăn túi phình vỡ là làm giảm áp lực lên đường thị giác. MRI theo dõi định kỳ giúp đánh giá xem túi phình có co nhỏ lại theo thời gian hay không, và giao thoa thị giác đã được giải phóng khỏi sự chèn ép ở mức độ nào.
Kiểm tra tái phát hoặc tái thông lòng mạch: MRA giúp kiểm tra xem lòng túi phình đã bị bít tắc hoàn toàn chưa, có dòng chảy tái thông hay không mà không làm bệnh nhân phải chịu liều tia xạ tái diễn.
HÌNH ẢNH CA LÂM SÀNG
Bệnh nhân nam, sinh năm 1960. Được chỉ định chụp MRI với triệu chứng mờ mắt.
KẾT QUẢ CHẨN ĐOÁN: Túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong xoang hang trái kích thước #1,1x1,3x1,4cm, chèn ép thần kinh thị trái.
KẾT LUẬN
Mờ mắt do túi phình mạch não chèn ép giao thoa thị là một tình trạng cấp bách, nguy cơ gây mù lòa vĩnh viễn nếu không được giải áp kịp thời. Chụp cộng hưởng từ (MRI) không chỉ hoàn thành xuất sắc vai trò định danh túi phình mà còn là "chiếc kính hiển vi" bộc lộ chi tiết tổn thương của hệ thần kinh thị giác. Việc ứng dụng chính xác kỹ thuật MRI giúp tối ưu hóa bản đồ phẫu thuật, định hướng can thiệp chính xác và là công cụ đồng hành không thể thiếu trong hành trình theo dõi, khôi phục thị lực cho người bệnh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Saeki N, Sunami K, Kubota M, et al. Significance of magnetic resonance imaging in the diagnosis of optic chiasm compression by intracranial aneurysms. Journal of Clinical Neuroscience. 2001;8(4):329-334.
[2] Schiefer U, Isbert M, Mikolasch S, et al. Optic chiasm compression caused by giant intracranial aneurysms: clinical and radiological findings. Graefe's Archive for Clinical and Experimental Ophthalmology. 2018;256(11):2189-2198.
[3] Forghani R, Memartoluie H, Tampieri D, et al. High-resolution MR imaging of the optic chiasm and pathways in patients with giant intracranial aneurisms. Neuroradiology. 2007;49(12):1005-1012.
KHOA CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH - BỆNH VIỆN 30-04, BỘ CÔNG AN
Số 9 Sư Vạn Hạnh, Phường An Đông, TP. Hồ Chí Minh
Thấu suốt bên trong – Vững lòng điều trị