14/08/2026
📢 [CHỈ SỐ PHÒNG THỦ – VẬT PHÒNG VÀ CÁC LOẠI KHÁNG]
Kính gửi quý vị Đại Hiệp,
Để người chơi hiểu chính xác hơn về cơ chế phòng thủ, lựa chọn trang bị và xây dựng nhân vật, BQT Kiếm Khách Mobile xin giải thích chi tiết về Vật phòng, Độc phòng, Băng phòng, Hỏa phòng và Lôi phòng như sau:
🛡️ 1. VẬT PHÒNG LÀ GÌ?
Vật phòng có tác dụng giảm phần sát thương Vật công cơ bản mà nhân vật phải chịu.
Điểm quan trọng cần lưu ý:
👉 Phần Vật công cơ bản của kỹ năng Ngoại công được giảm bởi Vật phòng.
👉 Phần Vật công cơ bản của kỹ năng Nội công cũng được giảm bởi Vật phòng.
Nói cách khác, việc một kỹ năng thuộc Ngoại công hay Nội công không tự quyết định loại phòng thủ được sử dụng. Hệ thống sẽ xét từng thành phần sát thương thực tế của kỹ năng.
📌 Ví dụ
Một kỹ năng Ngoại công gây:
1.000 Vật công cơ bản
➡️ Phần sát thương này được giảm bởi Vật phòng.
Một kỹ năng Nội công gây:
1.000 Vật công cơ bản
➡️ Phần sát thương này vẫn được giảm bởi Vật phòng.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Vật phòng giảm toàn bộ sát thương của mọi kỹ năng Nội công hoặc Ngoại công.
Nếu kỹ năng có thêm sát thương Độc, Băng, Hỏa hoặc Lôi thì từng thành phần sẽ sử dụng loại phòng thủ tương ứng.
⚔️ 2. MỖI THÀNH PHẦN SÁT THƯƠNG DÙNG LOẠI PHÒNG THỦ RIÊNG
Thành phần sát thương Chỉ số phòng thủ
⚔️ Vật công cơ bản của kỹ năng Ngoại công Vật phòng
🗡️ Vật công cơ bản của kỹ năng Nội công Vật phòng
🌿 Độc công – hệ Mộc Độc phòng
❄️ Băng công – hệ Thủy Băng phòng
🔥 Hỏa công – hệ Hỏa Hỏa phòng
⚡ Lôi công – hệ Thổ Lôi phòng
Có thể hiểu đơn giản:
Nhân vật nhận loại sát thương nào thì hệ thống sử dụng loại phòng thủ tương ứng để giảm phần sát thương đó.
🧮 3. VÍ DỤ KỸ NĂNG CÓ NHIỀU THÀNH PHẦN SÁT THƯƠNG
Giả sử một kỹ năng Nội công gồm:
1.000 Vật công cơ bản
300 Băng công
200 Độc công
Khi kỹ năng đánh trúng mục tiêu, hệ thống sẽ xử lý riêng:
1.000 Vật công cơ bản → tính theo Vật phòng
300 Băng công → tính theo Băng phòng
200 Độc công → tính theo Độc phòng
Sau khi từng thành phần được áp dụng loại phòng thủ tương ứng, kết quả mới được tổng hợp thành lượng sát thương mục tiêu phải chịu.
Điều này có nghĩa:
✅ Vật phòng cao giúp giảm phần Vật công cơ bản.
✅ Băng phòng cao giúp giảm phần Băng công.
✅ Độc phòng cao giúp giảm phần Độc công.
❌ Vật phòng không thay thế cho Băng phòng, Độc phòng, Hỏa phòng hoặc Lôi phòng.
❌ Băng phòng cao không giúp giảm phần Vật công cơ bản.
🌿 4. GIẢI THÍCH CÁC LOẠI KHÁNG THUỘC TÍNH
🌿 Độc phòng
Giảm phần sát thương Độc công, tương ứng với hệ Mộc.
Ví dụ:
Kỹ năng gây 500 Độc công
→ Sử dụng Độc phòng của mục tiêu để tính giảm sát thương.
❄️ Băng phòng
Giảm phần sát thương Băng công, tương ứng với hệ Thủy.
Ví dụ:
Kỹ năng gây 500 Băng công
→ Sử dụng Băng phòng của mục tiêu để tính giảm sát thương.
🔥 Hỏa phòng
Giảm phần sát thương Hỏa công, tương ứng với hệ Hỏa.
Ví dụ:
Kỹ năng gây 500 Hỏa công
→ Sử dụng Hỏa phòng của mục tiêu để tính giảm sát thương.
⚡ Lôi phòng
Giảm phần sát thương Lôi công, tương ứng với hệ Thổ.
Ví dụ:
Kỹ năng gây 500 Lôi công
→ Sử dụng Lôi phòng của mục tiêu để tính giảm sát thương.
☯️ 5. NGŨ HÀNH MÔN PHÁI VÀ LOẠI SÁT THƯƠNG LÀ HAI KHÁI NIỆM CẦN PHÂN BIỆT
Ngũ hành của môn phái vẫn tham gia cơ chế tương sinh – tương khắc.
Tuy nhiên, khi tính phòng thủ, hệ thống còn xét thành phần sát thương thực tế mà kỹ năng gây ra.
Ví dụ, một môn phái thuộc hệ Kim sử dụng kỹ năng Ngoại công có phần sát thương chính là Vật công:
Phần Vật công cơ bản → giảm bởi Vật phòng
Trên bảng thuộc tính hiện tại không có một ô riêng mang tên Kim phòng. Phần Vật công cơ bản được phòng thủ bằng chỉ số Vật phòng.
Không nên hiểu rằng:
Môn phái hệ Mộc → toàn bộ sát thương đều dùng Độc phòng
Môn phái hệ Thủy → toàn bộ sát thương đều dùng Băng phòng
Môn phái hệ Hỏa → toàn bộ sát thương đều dùng Hỏa phòng
Mà cần hiểu:
Hệ phái quyết định quan hệ ngũ hành; còn từng thành phần sát thương quyết định loại phòng thủ được sử dụng.
🧿 6. KHÁNG NGŨ HÀNH TƯƠNG ỨNG TRÊN TRANG BỊ
Đối với dòng Kháng ngũ hành tương ứng trên trang bị, hệ của trang bị sẽ xác định loại kháng được cộng:
Hệ trang bị Loại kháng được cộng
⚙️ Kim Kháng Độc công – hệ Mộc
🌿 Mộc Kháng Lôi công – hệ Thổ
💧 Thủy Kháng Hỏa công – hệ Hỏa
🔥 Hỏa Kháng Vật công – hệ Kim
🪨 Thổ Kháng Băng công – hệ Thủy
Cơ chế này tuân theo vòng tương khắc:
Kim khắc Mộc
Mộc khắc Thổ
Thổ khắc Thủy
Thủy khắc Hỏa
Hỏa khắc Kim
Ví dụ:
Trang bị hệ Hỏa có dòng Kháng ngũ hành tương ứng sẽ cộng Kháng Vật công.
🔰 7. PHÂN BIỆT “KHÁNG TẤT CẢ” VÀ “KHÁNG NGŨ HÀNH TƯƠNG KHẮC”
🛡️ Kháng tất cả
Kháng tất cả cộng điểm kháng vào toàn bộ các nhóm sát thương được hệ thống quản lý.
Đây là thuộc tính phòng thủ tổng quát, có phạm vi rộng hơn một dòng kháng đơn lẻ.
☯️ Kháng ngũ hành tương khắc
Kháng ngũ hành tương khắc không có nghĩa là cộng trực tiếp cùng một lượng điểm vào Vật phòng, Độc phòng, Băng phòng, Hỏa phòng và Lôi phòng.
Thuộc tính này có tác dụng làm giảm ảnh hưởng tăng hoặc giảm sát thương phát sinh từ quan hệ tương khắc ngũ hành.
Vì vậy, cần phân biệt:
Kháng thuộc tính: giảm loại sát thương tương ứng.
Kháng ngũ hành tương khắc: tác động vào phần chênh lệch do quan hệ tương khắc.
Kháng tất cả: cộng kháng cho toàn bộ các nhóm sát thương.
✨ 8. LƯU Ý VỀ “NGŨ HÀNH CÔNG”
Một số kỹ năng có thể chứa thêm thành phần riêng được hệ thống gọi là Ngũ hành công.
Thành phần này không nên được hiểu là phần Vật công cơ bản đang hiển thị. Hệ thống xử lý nó bằng một nhóm kháng nội bộ riêng và hiện không có một ô phòng thủ riêng biệt dành cho nhóm này trên bảng thuộc tính nhân vật.
Vì vậy:
Không nên lấy riêng con số Vật phòng đang hiển thị để kết luận toàn bộ Ngũ hành công sẽ được giảm bao nhiêu.
📊 9. ĐIỂM PHÒNG THỦ KHÔNG PHẢI PHẦN TRĂM GIẢM SÁT THƯƠNG TRỰC TIẾP
Đây là điều người chơi cần đặc biệt lưu ý:
100 Vật phòng ≠ giảm 100% Vật công
100 Hỏa phòng ≠ giảm 100% Hỏa công
Điểm phòng thủ được quy đổi thành tỷ lệ giảm sát thương theo công thức của hệ thống.
Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào:
📈 Cấp độ người tấn công.
☯️ Quan hệ tương khắc ngũ hành.
🗡️ Chỉ số bỏ qua kháng của người tấn công.
💠 Kỹ năng và hiệu ứng đang tác dụng.
🔥 Trạng thái chiến đấu của nhân vật.
🛡️ Tổng điểm kháng hiệu lực tại thời điểm nhận sát thương.
Theo công thức hiện tại:
Mức giảm sát thương do điểm kháng tạo ra được giới hạn tối đa 85% đối với thành phần sát thương tương ứng.
Sát thương cuối cùng vẫn có thể tiếp tục thay đổi bởi tương khắc, trạng thái và những hiệu ứng chiến đấu khác.
✅ 10. TÓM TẮT NHANH
⚔️ Vật công cơ bản của kỹ năng Ngoại công → Vật phòng.
🗡️ Vật công cơ bản của kỹ năng Nội công → Vật phòng.
🌿 Độc công → Độc phòng.
❄️ Băng công → Băng phòng.
🔥 Hỏa công → Hỏa phòng.
⚡ Lôi công → Lôi phòng.
🧩 Kỹ năng có nhiều thành phần sát thương → mỗi thành phần được tính phòng thủ riêng.
📊 Điểm phòng thủ là điểm kháng, không phải phần trăm trực tiếp.
☯️ Kháng ngũ hành tương khắc là cơ chế riêng, không phải cộng đồng loạt vào năm loại phòng thủ.
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp quý vị Đại Hiệp hiểu rõ hơn về cơ chế phòng thủ, lựa chọn trang bị phù hợp và xây dựng nhân vật hiệu quả hơn.
Trân trọng,
BQT KIẾM KHÁCH MOBILE