Stellest essilor Cumaki

Stellest essilor Cumaki ĐO - KHÁM - MẮT : Trẻ em & người lớn...
Chuyên Kính Thuốc & KIỂM SOÁT CẬN THỊ _ HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ : Hàn - Nhật - Mỹ - Pháp - Đức....

👉 “Con đeo kính mà vẫn tăng độ? Có thể anh đang bỏ qua điều này…”Nhiều phụ huynh nghĩ rằng: chỉ cần cho con đeo kính đún...
28/04/2026

👉 “Con đeo kính mà vẫn tăng độ? Có thể anh đang bỏ qua điều này…”
Nhiều phụ huynh nghĩ rằng: chỉ cần cho con đeo kính đúng số là đủ.

Nhưng thực tế lâm sàng cho thấy, đeo kính chỉ giúp nhìn rõ, chưa chắc đã tác động đến quá trình tiến triển cận thị.

Tôi đã đồng hành cùng nhiều gia đình và có những trường hợp 6 tháng gần như ổn định độ cận, nhờ áp dụng đúng 3 nguyên tắc từ bác sĩ nhãn khoa quốc tế:

1. Không chỉ chỉnh rõ – cần hỗ trợ kiểm soát cận thị
Cận thị ở trẻ không đơn giản là “mắt mờ”. Khi trục nhãn cầu tiếp tục dài ra, độ cận có thể tăng theo thời gian.
Một số dòng tròng kính chuyên biệt như Essilor Stellest được phát triển với công nghệ HALT, tạo vùng quang học hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị trong khi vẫn đảm bảo thị lực rõ nét ở trung tâm.
Nghiên cứu lâm sàng 2 năm ghi nhận mức giảm tiến triển cận thị trung bình 67% khi đeo 12 giờ/ngày ở nhóm trẻ tuân thủ tốt.
2. Đeo kính đúng thời gian mỗi ngày
Nhiều bé chỉ đeo khi học bài hoặc khi nhìn bảng. Điều này làm hiệu quả kiểm soát không tối ưu.
Khuyến nghị thường là:
✔ Đeo kính đủ thời gian bác sĩ hướng dẫn
✔ Duy trì đều đặn mỗi ngày
✔ Tái khám định kỳ để kiểm tra số kính và đáp ứng điều trị
Sự ổn định không đến từ 1 chiếc kính, mà đến từ thói quen sử dụng đúng cách.
3. Theo dõi trục nhãn cầu định kỳ
Có bé tăng rất ít độ nhưng nhãn cầu vẫn dài ra. Đây là lý do tại sao khám chuyên sâu và đo các chỉ số sinh trắc học rất quan trọng.
Bác sĩ nhãn khoa quốc tế thường không chỉ nhìn vào số độ, mà còn đánh giá:

Trục nhãn cầu
Tốc độ tăng độ theo từng giai đoạn

Thói quen học tập – thiết bị số – thời gian ngoài trời
Tiền sử cận thị gia đình

Điều tôi muốn nói với các bố mẹ:
Nếu con đã đeo kính mà vẫn tăng độ liên tục, vấn đề có thể không nằm ở việc “đeo kính hay không”, mà là đang thiếu chiến lược kiểm soát cận thị đúng chuẩn.
Càng can thiệp sớm, cơ hội ổn định thị lực lâu dài càng cao.
📩 Nếu anh đang lo con tăng độ nhanh, hãy cho con kiểm tra chuyên sâu để biết đang thiếu mắt xích nào.
Stellest - essilor - France - CHUYÊN KIỂM SOÁT CẬN THỊ - HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ

Nhiều phụ huynh không sợ con đeo kính… họ sợ một hành trình cứ kéo dài mãi.Và đó chính là lý do CUMAKI ra đời.Chúng tôi ...
11/04/2026

Nhiều phụ huynh không sợ con đeo kính… họ sợ một hành trình cứ kéo dài mãi.

Và đó chính là lý do CUMAKI ra đời.

Chúng tôi không được thành lập để bán thêm một cặp kính.
Chúng tôi được thành lập bởi một chuyên gia khúc xạ với hơn 20 năm kinh nghiệm ( Since 2005 ), người đã chứng kiến hàng ngàn hành trình mệt mỏi và tốn kém của các bậc cha mẹ.
Người đã thấy những đôi mắt trẻ thơ phải trả giá cho những thông tin sai lệch và các giải pháp chắp vá.

Sứ mệnh của CUMAKI rất rõ ràng:

Chấm dứt kỷ nguyên "thử và sai" trên đôi mắt của trẻ em.
Mang kiến thức chuẩn nhãn khoa từ phòng khám chuyên sâu đến gần hơn với mọi gia đình.
Cung cấp một lộ trình rõ ràng, minh bạch và có thể đo lường được để mỗi phụ huynh đều có thể trở thành người bảo vệ tốt nhất cho đôi mắt của con.
Chúng tôi ở đây để đồng hành, để đảm bảo rằng hành trình thị giác của con bạn sẽ có một đích đến rõ ràng: một tương lai không bị giới hạn bởi độ cận.

Lộ trình kiểm soát thị giác gồm những gì?Trong nhãn khoa hiện đại, kiểm soát cận thị không phải là một hành động đơn lẻ,...
09/04/2026

Lộ trình kiểm soát thị giác gồm những gì?

Trong nhãn khoa hiện đại, kiểm soát cận thị không phải là một hành động đơn lẻ,
mà là một lộ trình liên tục – cá nhân hóa – dựa trên bằng chứng khoa học.

Dưới đây là cấu trúc chuẩn của một lộ trình kiểm soát thị giác hiệu quả.

1. Đánh giá nền tảng (Baseline Assessment)

Đây là bước quan trọng nhất để “hiểu đúng” tình trạng thị giác.

Bao gồm:

Khúc xạ có liệt điều tiết
Đo chiều dài trục nhãn cầu
Đánh giá thị giác hai mắt
Phân tích hành vi thị giác (học tập, thiết bị số, ngoài trời)

👉 Mục tiêu:
Xây dựng hồ sơ thị giác cá nhân hóa, làm nền tảng cho toàn bộ lộ trình.

2. Phân tầng nguy cơ tiến triển cận thị

Không phải mọi trường hợp đều có tốc độ tăng độ giống nhau.

Các yếu tố nguy cơ:

Tuổi khởi phát sớm
Tiền sử gia đình
Thời gian nhìn gần kéo dài
Ít hoạt động ngoài trời

👉 Việc phân tầng giúp:

Dự đoán tốc độ tiến triển
Lựa chọn chiến lược kiểm soát phù hợp
3. Can thiệp quang học (Optical Intervention)

Đây là trụ cột trong kiểm soát cận thị hiện nay.

Một giải pháp hiệu quả cần:

Duy trì thị lực trung tâm rõ nét
Đồng thời tạo tín hiệu myopic defocus kiểm soát ở võng mạc ngoại vi

Công nghệ HALT (Highly Aspherical Lenslet Target) trong tròng kính Stellest:

Sử dụng hàng nghìn vi thấu kính phi cầu
Tạo phân bố defocus đồng đều
Hỗ trợ điều hòa tăng trưởng trục nhãn cầu

Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận:
→ Hiệu quả làm chậm tiến triển cận trung bình ~67% sau 2 năm

4. Điều chỉnh hành vi thị giác (Behavioral Management)

Không có giải pháp quang học nào đạt hiệu quả tối ưu nếu thiếu yếu tố hành vi.

Nguyên tắc cốt lõi:

Quy tắc 20-20-20
Khoảng cách nhìn ≥30–40 cm
Ánh sáng học tập đầy đủ
Hoạt động ngoài trời ≥2 giờ/ngày

👉 Đây là yếu tố giúp ổn định tín hiệu sinh học tại võng mạc.

5. Theo dõi định kỳ (Follow-up & Monitoring)

Kiểm soát cận thị là một quá trình dài hạn.

Chu kỳ theo dõi:

3–6 tháng/lần

Các chỉ số cần kiểm tra:

Độ cận (khúc xạ)
Chiều dài trục nhãn cầu
Hiệu quả tuân thủ đeo kính

👉 Điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

6. Cá nhân hóa liên tục (Dynamic Personalization)

Điểm khác biệt của kiểm soát cận thị hiện đại là:

Không có một giải pháp cố định cho mọi giai đoạn.

Lộ trình cần:

Điều chỉnh theo độ tuổi
Thay đổi theo tốc độ tiến triển
Tối ưu theo hành vi thực tế

Tài liệu chuyên môn nhấn mạnh:
→ Hiệu quả kiểm soát phụ thuộc lớn vào sự kết hợp giữa công nghệ + tuân thủ + cá nhân hóa

Kết luận lâm sàng

Lộ trình kiểm soát thị giác không phải là “đeo kính và chờ đợi”,
mà là một chiến lược toàn diện:

Đánh giá đúng → Can thiệp đúng → Theo dõi đúng → Cá nhân hóa liên tục

Đây là nền tảng giúp kiểm soát tiến triển cận thị một cách khoa học và bền vững.

Stellest - essilor - France - CHUYÊN KIỂM SOÁT CẬN THỊ - HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ

Chọn kính cận: đừng chọn cái tốt nhất… hãy chọn cái phù hợpTrong thực hành nhãn khoa, “tốt nhất” không phải là tiêu chí ...
08/04/2026

Chọn kính cận: đừng chọn cái tốt nhất… hãy chọn cái phù hợp

Trong thực hành nhãn khoa, “tốt nhất” không phải là tiêu chí tối ưu.
Một chiếc kính phù hợp mới là yếu tố quyết định hiệu quả thị giác và kiểm soát cận thị lâu dài.

1. Phù hợp với sinh lý mắt – không chỉ là độ cận

Hiểu đúng:

Độ cận chỉ là một phần của bài toán
Mỗi mắt có đặc điểm sinh học khác nhau

Cần đánh giá đầy đủ:

Khúc xạ chính xác
Chiều dài trục nhãn cầu
Khả năng điều tiết và phối hợp hai mắt

👉 Một tròng kính phù hợp phải tương thích với hệ thị giác, không chỉ giúp nhìn rõ mà còn hỗ trợ ổn định phát triển của mắt.

2. Phù hợp với giai đoạn tiến triển cận thị

Không phải mọi trẻ cận thị đều giống nhau.

Phân nhóm lâm sàng:

Cận mới khởi phát
Cận đang tiến triển nhanh
Cận ổn định

Với nhóm tiến triển, cần giải pháp có cơ chế kiểm soát cận thị dựa trên nguyên lý khoa học.

Công nghệ HALT (Highly Aspherical Lenslet Target) được thiết kế để:

Tạo tín hiệu myopic defocus có kiểm soát
Tác động lên võng mạc ngoại vi
Hỗ trợ làm chậm kéo dài trục nhãn cầu

Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận:
→ Hiệu quả làm chậm tiến triển cận trung bình ~67% sau 2 năm

3. Phù hợp với hành vi thị giác hằng ngày

Một chiếc kính tốt nhưng không phù hợp thói quen → hiệu quả sẽ giảm.

Cần cân nhắc:

Thời gian học gần nhiều hay ít
Tần suất sử dụng thiết bị số
Thời gian hoạt động ngoài trời

👉 Điều này giúp lựa chọn thiết kế tròng kính và chiến lược kiểm soát cận phù hợp hơn.

4. Phù hợp với khuôn mặt và tư thế đeo

Yếu tố cơ học thường bị xem nhẹ nhưng lại rất quan trọng.

Tiêu chí chuẩn:

Gọng vừa vặn, không trượt
Tâm tròng đúng vị trí đồng tử
Khoảng cách đỉnh giác mạc ổn định

Sai lệch nhỏ có thể:
→ Làm giảm hiệu quả quang học
→ Ảnh hưởng đến tín hiệu kiểm soát cận thị

5. Phù hợp với khả năng tuân thủ

Một giải pháp hiệu quả cần đi kèm khả năng sử dụng thực tế.

Câu hỏi cần đặt ra:

Trẻ có đeo kính đủ thời gian không?
Kính có thoải mái khi đeo cả ngày?
Có ảnh hưởng sinh hoạt, học tập không?

👉 Tuân thủ tốt là yếu tố quyết định kết quả lâu dài

Góc nhìn lâm sàng

Chọn kính không phải là chọn sản phẩm “cao cấp nhất”,
mà là lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với từng cá nhân:

Phù hợp sinh lý mắt
Phù hợp giai đoạn cận thị
Phù hợp hành vi
Phù hợp khả năng sử dụng

Đó là cách tiếp cận cá nhân hóa – nền tảng của kiểm soát cận thị hiện đại.

Stellest - essilor - France - CHUYÊN KIỂM SOÁT CẬN THỊ - HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ

Nếu bắt đầu lại… đây là cách đeo kính đúng ngay từ đầuTrong thực hành lâm sàng, một thực tế thường gặp là:không phải đeo...
07/04/2026

Nếu bắt đầu lại… đây là cách đeo kính đúng ngay từ đầu

Trong thực hành lâm sàng, một thực tế thường gặp là:
không phải đeo kính muộn – mà là đeo kính “chưa đúng ngay từ đầu” mới là yếu tố khiến độ cận tiến triển nhanh.

Nếu được bắt đầu lại, đây là quy trình chuẩn nhãn khoa giúp kiểm soát cận thị hiệu quả hơn ngay từ giai đoạn sớm.

1. Đo mắt đầy đủ – không chỉ đo độ

Sai lầm phổ biến:

Chỉ đo số độ cận (SPH)
Bỏ qua các chỉ số sinh học quan trọng

Chuẩn nhãn khoa cần có:

Khúc xạ có liệt điều tiết (cycloplegic refraction)
Đo chiều dài trục nhãn cầu
Đánh giá thị giác hai mắt

👉 Đây là nền tảng để cá nhân hóa giải pháp kiểm soát cận thị, thay vì chỉ “đeo kính cho rõ”.

2. Đeo kính đúng thời gian – đủ thời gian

Nguyên tắc quan trọng:

Đeo kính ≥12 giờ/ngày
Không tháo kính khi nhìn xa (trừ chỉ định đặc biệt)

Giải thích khoa học:
Việc đeo kính không liên tục làm:

Tín hiệu hình ảnh đến võng mạc không ổn định
Giảm hiệu quả kiểm soát tăng trưởng trục nhãn cầu

Các dữ liệu lâm sàng cho thấy:
→ Tuân thủ thời gian đeo là yếu tố quyết định hiệu quả kiểm soát cận

3. Lựa chọn tròng kính có cơ chế kiểm soát cận

Không phải tất cả tròng kính đều giống nhau.

Trong tiếp cận hiện đại, tròng kính cần:

Tạo tín hiệu quang học có kiểm soát
Tác động lên võng mạc ngoại vi
Đồng thời duy trì thị lực trung tâm rõ nét

Công nghệ HALT (Highly Aspherical Lenslet Target) được phát triển với:

Hàng nghìn vi thấu kính phi cầu
Phân bố tín hiệu myopic defocus đồng đều
Hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị theo cơ chế sinh học

Hiệu quả trung bình được ghi nhận lên đến ~67% sau 2 năm trong nghiên cứu lâm sàng

4. Đeo kính đúng cách – yếu tố thường bị bỏ qua

Các điểm cần lưu ý:

Kính nằm đúng vị trí sống mũi (không trượt)
Khoảng cách đỉnh giác mạc – tròng kính ổn định
Gọng phù hợp kích thước khuôn mặt

Sai lệch nhỏ trong vị trí đeo có thể:
→ Làm thay đổi hiệu quả quang học
→ Giảm tác động kiểm soát cận thị

5. Kết hợp điều chỉnh hành vi thị giác

Đeo kính đúng không thể tách rời thói quen đúng:

Quy tắc 20-20-20 (nghỉ mắt định kỳ)
Khoảng cách nhìn ≥30–40 cm
Hoạt động ngoài trời ≥2 giờ/ngày

👉 Đây là yếu tố hỗ trợ giúp tối ưu hiệu quả kiểm soát cận.

Kết luận lâm sàng

Nếu có thể bắt đầu lại, điều quan trọng không phải là đeo kính sớm hơn,
mà là:

Đeo kính đúng chỉ định – đúng công nghệ – đúng cách – và đủ thời gian.

Đây là nền tảng giúp kiểm soát tiến triển cận thị một cách khoa học và bền vững.

Stellest - essilor - France - CHUYÊN KIỂM SOÁT CẬN THỊ - HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ

3 thói quen nhỏ… nhưng ảnh hưởng lớn đến mắt sau 5 nămTrong thực hành nhãn khoa, chúng tôi thường gặp một thực tế đáng l...
06/04/2026

3 thói quen nhỏ… nhưng ảnh hưởng lớn đến mắt sau 5 năm

Trong thực hành nhãn khoa, chúng tôi thường gặp một thực tế đáng lưu ý:
- những thay đổi thị lực không đến từ yếu tố lớn, mà tích lũy từ những thói quen rất nhỏ mỗi ngày.
Sau 3–5 năm, các hành vi tưởng chừng vô hại có thể dẫn đến tiến triển cận thị rõ rệt.

Dưới đây là 3 thói quen phổ biến, cùng phân tích khoa học về cơ chế ảnh hưởng đến trục nhãn cầu.

1. Nhìn gần kéo dài mà không nghỉ

Biểu hiện thường gặp:

Học bài liên tục >30–45 phút không nghỉ
Sử dụng điện thoại, tablet ở khoảng cách

“Có thể chiếc kính đang dùng chỉ giúp nhìn rõ… nhưng chưa chắc đã phù hợp với hành trình thị giác.”Trong thực hành nhãn ...
13/03/2026

“Có thể chiếc kính đang dùng chỉ giúp nhìn rõ… nhưng chưa chắc đã phù hợp với hành trình thị giác.”

Trong thực hành nhãn khoa hiện đại, việc chỉnh kính không chỉ dừng lại ở mục tiêu cải thiện thị lực tức thời. Một cặp kính phù hợp cần được xem xét trong bối cảnh rộng hơn: sự phát triển sinh lý của mắt, nguy cơ tiến triển cận thị và chiến lược kiểm soát dài hạn.

Nhìn rõ không đồng nghĩa với kiểm soát tiến triển cận thị

Kính đơn tròng thông thường được thiết kế nhằm đưa hình ảnh về đúng tiêu điểm trên võng mạc, giúp bệnh nhân nhìn rõ ở thời điểm đo khám. Tuy nhiên, với trẻ em và thanh thiếu niên – nhóm có nhãn cầu đang phát triển – yếu tố quan trọng không chỉ là thị lực hiện tại mà còn là tín hiệu thị giác gửi đến võng mạc trong quá trình tăng trưởng của mắt.

Nhiều nghiên cứu về sinh lý thị giác cho thấy hiện tượng defocus ở vùng ngoại vi võng mạc có thể kích thích nhãn cầu tiếp tục kéo dài, từ đó dẫn đến tăng độ cận theo thời gian. Khi đó, chiếc kính chỉ giúp nhìn rõ trung tâm nhưng chưa chắc đã hỗ trợ tối ưu cho quá trình kiểm soát tiến triển cận thị.

Công nghệ HALT – tiếp cận khoa học trong kiểm soát cận thị

Tròng kính Stellest được phát triển dựa trên công nghệ HALT (Highly Aspherical Lenslet Target) – một thiết kế quang học ứng dụng nguyên lý điều chỉnh tín hiệu thị giác tại võng mạc.

Cấu trúc tròng kính bao gồm:

Vùng quang học trung tâm: đảm bảo thị lực rõ nét theo đơn kính cá nhân.

Hệ thống 1021 vi thấu kính phi cầu (aspherical lenslets) bao quanh: tạo ra tín hiệu làm chậm quá trình kéo dài trục nhãn cầu.

Các vi thấu kính này tạo ra tín hiệu làm chậm tăng trưởng nhãn cầu (myopia control signal) trong khi vẫn duy trì chất lượng thị giác ổn định cho người đeo.

Bằng chứng nghiên cứu lâm sàng

Nghiên cứu lâm sàng kéo dài 2 năm trên trẻ em cận thị cho thấy:

Giảm trung bình 67% tiến triển độ cận so với nhóm sử dụng kính đơn tròng thông thường.

Khoảng 60% trẻ gần như không tăng độ cận trong năm đầu tiên.

Kết quả này phản ánh hiệu quả của việc tác động đồng thời lên vùng trung tâm và vùng ngoại vi võng mạc, một yếu tố quan trọng trong chiến lược kiểm soát cận thị hiện đại.

Vai trò của cá nhân hóa trong kiểm soát cận thị

Một giải pháp kiểm soát cận thị hiệu quả không thể tách rời quy trình nhãn khoa chuẩn hóa. Điều này bao gồm:

Khám khúc xạ chính xác

Đánh giá chiều dài trục nhãn cầu

Theo dõi tiến triển theo thời gian

Cá nhân hóa đơn kính và thiết kế tròng

Việc lựa chọn tròng kính cần dựa trên tình trạng thị giác, độ tuổi và nguy cơ tiến triển cận thị của từng bệnh nhân.

Trong bối cảnh tỷ lệ cận thị ngày càng gia tăng trên toàn cầu, cách tiếp cận dự phòng và kiểm soát tiến triển đang trở thành một phần quan trọng trong chăm sóc thị giác trẻ em.

Stellest - essilor - France - CHUYÊN KIỂM SOÁT CẬN THỊ - HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ

Công nghệ H.A.L.T™ của Essilor hoạt động ra sao trong tròng kính Stellest ?1. Bối cảnh sinh lý học: Vì sao cần kiểm soát...
03/03/2026

Công nghệ H.A.L.T™ của Essilor hoạt động ra sao trong tròng kính Stellest ?

1. Bối cảnh sinh lý học: Vì sao cần kiểm soát cận thị ?

Cận thị tiến triển liên quan trực tiếp đến sự tăng trưởng chiều dài trục nhãn cầu.
Khi nhãn cầu dài ra quá mức, hình ảnh hội tụ trước võng mạc, gây nhìn xa mờ.

Nhiều nghiên cứu sinh học thị giác cho thấy:

Khi võng mạc ngoại biên nhận tín hiệu viễn thị (hyperopic defocus),
nhãn cầu có xu hướng tiếp tục dài ra.

Ngược lại, khi tạo được cận thị ngoại biên có kiểm soát (myopic defocus),
có thể phát tín hiệu “hãm” tăng trưởng trục nhãn cầu.

Công nghệ H.A.L.T™ được phát triển dựa trên cơ chế sinh học này.

2. H.A.L.T™ là gì ?

H.A.L.T™ (Highly Aspherical Lenslet Target) là công nghệ quang học độc quyền tích hợp trên tròng kính Stellest, gồm:

Vùng trung tâm đơn tiêu chuẩn: đảm bảo thị lực rõ nét tương đương kính đơn tròng thông thường.

Vòng bao gồm 1021 vi thấu kính phi cầu (aspherical lenslets):
- được bố trí theo cấu trúc hình học chính xác,
- tạo vùng điều biến cận thị ngoại biên liên tục.

Điểm đặc biệt không chỉ nằm ở số lượng vi thấu kính,
mà ở thiết kế phi cầu có độ bất đối xứng được tính toán tối ưu,
giúp duy trì tín hiệu kiểm soát ổn định.

3. Cơ chế hoạt động khoa học của H.A.L.T™
3.1. Tạo “vùng tín hiệu hãm tăng trưởng”

- Các vi thấu kính phi cầu tạo ra:

- Một thể tích tín hiệu cận thị phía trước võng mạc

- Bao phủ không gian ngoại biên một cách liên tục

- Duy trì kích thích sinh học ổn định lên võng mạc

Khác với việc chỉ tạo một mặt phẳng cận thị, H.A.L.T™
tạo ra một thể tích ba chiều (3D volume of myopic defocus)
— giúp võng mạc nhận được tín hiệu mạnh và đồng nhất hơn.

3.2. Vai trò của thiết kế phi cầu

Thiết kế phi cầu giúp:

Tăng độ ổn định của tín hiệu quang học

Giảm nhiễu hình ảnh trung tâm

Duy trì sự cân bằng giữa thị lực rõ nét và hiệu quả kiểm soát

Cấu trúc này cho phép trẻ thích nghi nhanh, đeo cả ngày theo đúng chỉ định nhãn khoa.

4. Bằng chứng lâm sàng

Theo dữ liệu nghiên cứu lâm sàng 2 năm trên trẻ em:

67% trẻ đeo Stellest có mức tăng độ ≤ - 0.50D sau 2 năm

Trung bình giảm 67% tiến triển cận thị so với nhóm kính đơn tròng

Hiệu quả duy trì ổn định theo thời gian

Các dữ liệu này được trình bày trong tài liệu chuyên môn dành cho chuyên gia nhãn khoa .

Điểm đáng chú ý: hiệu quả kiểm soát đạt được trong khi vẫn duy trì thị lực trung tâm 20/20 (10/10)
(nếu chỉnh đúng độ).

5. Cá nhân hóa theo chuẩn nhãn khoa

Stellest không chỉ là một thiết kế quang học, mà là một giải pháp lâm sàng nhãn khoa cá nhân hóa:

- Đo khúc xạ chính xác theo quy trình nhãn khoa

- Lựa chọn tròng kính theo độ cận thực tế của trẻ

- Căn chỉnh tâm quang học theo khoảng cách đồng tử

- Tái khám định kỳ theo phác đồ kiểm soát cận thị

Việc cá nhân hóa đảm bảo:

- Tối ưu hiệu quả H.A.L.T™

- Duy trì sự thoải mái khi đeo

Theo dõi tiến triển dài hạn một cách khoa học

6. Tóm lược cơ chế HALT™
Thành phần Vai trò
+Vùng trung tâm +Thị lực rõ nét
+1021 vi thấu kính phi cầu +Tạo thể tích tín hiệu cận thị ngoại biên
+Thiết kế bất đối xứng tối ưu +Duy trì tín hiệu ổn định
+Phác đồ cá nhân hóa +Kiểm soát tiến triển lâu dài

H.A.L.T™ không đơn thuần là “thêm vùng mờ”,
mà là thiết kế quang học tính toán chính xác để điều biến tín hiệu sinh học võng mạc.

Kết luận chuyên môn

Công nghệ H.A.L.T™ trong tròng kính Stellest ứng dụng nguyên lý sinh học tăng trưởng nhãn cầu,
kết hợp thiết kế vi thấu kính phi cầu tiên tiến,
đã được chứng minh lâm sàng về hiệu quả kiểm soát tiến triển cận thị.

Giải pháp này phát huy tối đa khi được kê toa và theo dõi theo chuẩn nhãn khoa,
đảm bảo tính cá nhân hóa và an toàn cho trẻ.

Stellest - essilor - France - CHUYÊN KIỂM SOÁT CẬN THỊ - HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ

Hôm trước, có mẹ nhắn tôi lúc gần 11 giờ tối:“Con học xong mà cứ nheo mắt, tháo kính ra rồi dụi… Em lo quá nhưng cũng kh...
01/03/2026

Hôm trước, có mẹ nhắn tôi lúc gần 11 giờ tối:
“Con học xong mà cứ nheo mắt, tháo kính ra rồi dụi…
Em lo quá nhưng cũng không muốn làm gì vội vàng.”

Tôi hiểu cảm giác đó.
Vì khi con nói “con nhìn hơi mờ hơn”, phụ huynh thường nghĩ ngay đến chuyện đổi kính.
Nhưng đôi khi, điều mình cần không phải là một cặp kính “nhanh hơn” — mà là một kế hoạch “xa hơn”.

Tôi hay giải thích bằng một hình dung rất đời thường:
mắt con giống như một đoàn tàu đang chạy đường dài.
Kính đơn tròng giúp con nhìn rõ, giống như chỉnh lại bảng chỉ đường để đi đúng tuyến.
Còn câu hỏi 5 năm tới là: làm sao để đoàn tàu đó giảm đà chạy quá nhanh ?

Với tròng kính như Stellest (thiết kế đa vùng H.A.L.T), cấu trúc được chia vai trò rõ ràng:

vùng trung tâm ưu tiên cho con nhìn rõ khi học, đọc bảng, sinh hoạt.

vùng bao quanh gồm nhiều “vùng nhỏ” tạo một tín hiệu thị giác có chủ đích (nhiều phụ huynh hay gọi vui là “vùng nhắc mắt”).

Nôm na, mắt vẫn nhận hình ảnh rõ ở trung tâm, đồng thời nhận thêm một “tín hiệu”
nhẹ nhàng ở vùng xung quanh — như một lời nhắc đều đặn, lặp lại mỗi ngày.
Và khi đặt đúng trong lộ trình theo dõi, nó trở thành một công cụ hỗ trợ kiểm soát cận thị
chứ không phải câu chuyện “thay kính là xong”.

Điều tôi luôn nhấn mạnh là:
cái quyết định không nằm ở “đeo 10 phút”, mà nằm ở quản lý thị giác: đeo đủ giờ, tái kiểm tra định kỳ, quan sát thói quen nhìn gần, nhịp nghỉ mắt, ánh sáng bàn học, thời gian ngoài trời… để mình kịp điều chỉnh và ngăn tăng độ theo từng giai đoạn phát triển.

Nếu là con tôi, tôi sẽ không vội hỏi “loại nào tốt nhất”.
Tôi sẽ hỏi: 5 năm tới, mình đang làm gì để đôi mắt con đi đường dài một cách êm hơn ?

CUMAKI - CHUYÊN KIỂM SOÁT CẬN THỊ - HẠN CHẾ TĂNG ĐỘ

Mọi người hay nói tăng độ là do con xem màn hình — câu này đúng một nửaTrong thực hành lâm sàng, chúng tôi thường nghe p...
28/02/2026

Mọi người hay nói tăng độ là do con xem màn hình
— câu này đúng một nửa

Trong thực hành lâm sàng, chúng tôi thường nghe phụ huynh chia sẻ:
- “Cháu tăng độ vì xem màn hình nhiều.”
Nhận định này không sai, nhưng chưa đầy đủ về mặt sinh lý học thị giác.

Để hiểu đúng bản chất tăng độ, cần phân tích ở hai khía cạnh:
hành vi thị giác và cơ chế sinh học của nhãn cầu.

1. Màn hình không phải nguyên nhân duy nhất, mà là yếu tố thúc đẩy

Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy:

Thời gian làm việc gần kéo dài (đọc sách, tablet, điện thoại…)
có liên quan đến nguy cơ cận thị tiến triển.

Trẻ ít hoạt động ngoài trời (

Address

12 Huỳnh Văn Lũy
Nhơn Trạch
76261

Opening Hours

Monday 07:30 - 08:00
Tuesday 07:30 - 08:00
Wednesday 07:30 - 08:00
Thursday 07:30 - 08:00
Friday 07:30 - 08:00
Saturday 07:30 - 08:00
Sunday 08:00 - 08:15

Telephone

+84818283798

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Stellest essilor Cumaki posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Stellest essilor Cumaki:

Share