Khoa Nội Tim mạch - Hô hấp / Bệnh viện Quân Y 87

Khoa Nội Tim mạch - Hô hấp / Bệnh viện Quân Y 87 Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Khoa Nội Tim mạch - Hô hấp / Bệnh viện Quân Y 87, Medical Service, 148 Nguyễn Thiện Thuật/Lộc Thọ, Nha Trang.

🫀🩺 ESC 2026: BỆNH TIM MẠCH & BỆNH THẬN MẠNTừ phân tầng nguy cơ đến chiến lược bảo vệ TIM – THẬN toàn diệnKhuyến cáo ESC ...
03/09/2026

🫀🩺 ESC 2026: BỆNH TIM MẠCH & BỆNH THẬN MẠN

Từ phân tầng nguy cơ đến chiến lược bảo vệ TIM – THẬN toàn diện

Khuyến cáo ESC 2026 nhấn mạnh một thay đổi quan trọng: không còn quản lý Tim và Thận như hai cơ quan tách biệt. CKD cần được chủ động phát hiện, phân tầng nguy cơ và điều trị song hành với bệnh tim mạch.

🔎 1. STAMP on CKD – “xương sống” của khuyến cáo

🔹 S – Screen: Sàng lọc CKD
🔹 T – Triage & Stage: Phân loại, xác định giai đoạn
🔹 A – Address CKD risk: Xử trí nguy cơ liên quan CKD
🔹 M – Modify CVD management: Điều chỉnh điều trị tim mạch theo chức năng thận
🔹 P – Plan health services: Phối hợp chăm sóc Tim mạch – Thận học

🧪 2. Sàng lọc CKD: phải có cả eGFR + uACR

👉 Mọi bệnh nhân có bệnh tim mạch cần được đánh giá eGFR và albumin niệu (uACR).
👉 CKD: bất thường kéo dài ≥3 tháng với eGFR

🇻🇳 KỶ NIỆM 81 NĂM NGÀY QUỐC KHÁNH 2/9 VÀ TƯỞNG NHỚ CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH 🇻🇳Hòa chung không khí thiêng liêng, tự hào của c...
02/09/2026

🇻🇳 KỶ NIỆM 81 NĂM NGÀY QUỐC KHÁNH 2/9 VÀ TƯỞNG NHỚ CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH 🇻🇳

Hòa chung không khí thiêng liêng, tự hào của cả nước, Khoa Nội Tim mạch – Hô hấp, Bệnh viện Quân y 87 trân trọng kỷ niệm 81 năm Ngày Quốc khánh nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (02/9/1945 – 02/9/2026).

Cách đây 81 năm, ngày 02/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam.

Trong những ngày tháng Bảy âm lịch, cán bộ, nhân viên Khoa Nội Tim mạch – Hô hấp cũng thành kính tưởng nhớ Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ kính yêu đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, tự do và hạnh phúc của Nhân dân.

🌿 Phát huy truyền thống “Bộ đội Cụ Hồ” và phẩm chất cao đẹp của người thầy thuốc Quân đội, tập thể Khoa Nội Tim mạch – Hô hấp nguyện tiếp tục đoàn kết, trách nhiệm, tận tâm trong chăm sóc người bệnh; không ngừng học tập, đổi mới chuyên môn, nâng cao chất lượng khám và điều trị, góp phần xây dựng Bệnh viện Quân y 87 ngày càng vững mạnh.

🇻🇳 Tự hào Việt Nam – Đời đời nhớ ơn Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại!

CẬP NHẬT 2026 | ĐỊNH NGHĨA TOÀN CẦU LẦN THỨ 5 VỀ NHỒI MÁU CƠ TIM: NHỮNG ĐIỂM BÁC SĨ LÂM SÀNG CẦN LƯU ÝESC, ACC, AHA và W...
31/08/2026

CẬP NHẬT 2026 | ĐỊNH NGHĨA TOÀN CẦU LẦN THỨ 5 VỀ NHỒI MÁU CƠ TIM: NHỮNG ĐIỂM BÁC SĨ LÂM SÀNG CẦN LƯU Ý

ESC, ACC, AHA và WHF vừa công bố Định nghĩa toàn cầu lần thứ 5 về nhồi máu cơ tim 2026.

So với phiên bản năm 2018, tài liệu lần này có nhiều thay đổi đáng chú ý, đặc biệt ở cách phân loại nhồi máu cơ tim, cách diễn giải troponin và phân biệt tổn thương cơ tim với nhồi máu cơ tim thực sự.

1. Bỏ cách phân loại nhồi máu cơ tim type 1–5

Hệ thống type 1, 2, 3, 4 và 5 được thay bằng 3 nhóm chính:

Nhồi máu cơ tim nguyên phát

Xảy ra do một bệnh lý động mạch vành cấp, như:

* Xơ vữa – huyết khối động mạch vành;
* Bóc tách động mạch vành tự phát;
* Co thắt động mạch vành;
* Thuyên tắc động mạch vành;
* Huyết khối hoặc tái hẹp stent xảy ra muộn;
* Tắc hoặc suy cầu nối động mạch vành sau giai đoạn liên quan trực tiếp đến thủ thuật.

Một thay đổi đáng chú ý là bóc tách động mạch vành tự phát, co thắt và thuyên tắc động mạch vành trước đây có thể nằm trong type 2, nay được xếp vào nhóm nhồi máu cơ tim nguyên phát.

Nhồi máu cơ tim thứ phát

Xảy ra khi một bệnh lý cấp khác gây mất cân bằng cung – cầu oxy cơ tim, ví dụ:

* Thiếu máu;
* Hạ huyết áp;
* Thiếu oxy máu;
* Nhịp nhanh;
* Tăng huyết áp nặng.

Không có một ngưỡng huyết áp, hemoglobin, độ bão hòa oxy hay tần số tim cố định áp dụng cho mọi bệnh nhân.

Nhồi máu cơ tim liên quan thủ thuật

Là nhồi máu cơ tim do biến chứng của can thiệp động mạch vành qua da, phẫu thuật bắc cầu hoặc các thủ thuật tim khác trong khoảng thời gian liên quan đến thủ thuật.



2. Troponin tăng không đồng nghĩa với nhồi máu cơ tim

Đây vẫn là nguyên tắc quan trọng nhất.

Tổn thương cơ tim cấp được xác định khi troponin tăng và/hoặc giảm, với ít nhất một giá trị vượt bách phân vị 99.

Nhưng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim, cần có:

Tổn thương cơ tim cấp
+
Bằng chứng thiếu máu cơ tim

Bằng chứng thiếu máu có thể là:

* Triệu chứng phù hợp;
* Thay đổi thiếu máu mới trên điện tâm đồ;
* Sóng Q bệnh lý;
* Bệnh lý động mạch vành cấp trên hình ảnh;
* Rối loạn vận động vùng mới hoặc mất vùng cơ tim sống theo kiểu thiếu máu.

Vì vậy:

Troponin tăng đơn độc chưa đủ để chẩn đoán nhồi máu cơ tim.



3. Nhồi máu cơ tim thứ phát được xác định chặt chẽ hơn

Một tình huống rất thường gặp trong nội khoa:

Nhiễm khuẩn huyết + nhịp nhanh + troponin tăng

không đồng nghĩa với:

Nhồi máu cơ tim thứ phát.

Nếu chỉ có tổn thương cơ tim cấp nhưng không có bằng chứng thiếu máu cơ tim, chẩn đoán phù hợp hơn có thể là tổn thương cơ tim cấp.

Khi có điều kiện làm hình ảnh, chẩn đoán nhồi máu cơ tim thứ phát được củng cố khi có:

* Bệnh động mạch vành tắc nghẽn nhưng không có bệnh lý vành cấp;
* Và/hoặc rối loạn vận động vùng mới hoặc mất cơ tim sống mới theo phân bố thiếu máu.

Điểm rất quan trọng là nhiễm khuẩn huyết, xuất huyết hoặc stress toàn thân không loại trừ nhồi máu cơ tim nguyên phát. Những tình trạng này vẫn có thể kích hoạt biến cố xơ vữa – huyết khối thật sự.



4. Nhồi máu cơ tim sau thủ thuật: không còn chẩn đoán chỉ bằng một ngưỡng troponin

Phiên bản 2026 giảm vai trò của việc dùng một mức tăng troponin cố định để xác định nhồi máu cơ tim sau can thiệp hoặc phẫu thuật tim.

Troponin tăng cao sau thủ thuật có thể làm tăng mức độ nghi ngờ, nhưng chẩn đoán cần được củng cố bằng:

* Bằng chứng biến chứng động mạch vành;
* Và/hoặc tổn thương cơ tim mới trên hình ảnh.

Như vậy, cách tiếp cận mới nhấn mạnh cơ chế tổn thương và bằng chứng hình ảnh, thay vì chỉ nhìn vào một con số xét nghiệm.



5. MINOCA chỉ nên được coi là chẩn đoán làm việc

Ở bệnh nhân nghi nhồi máu cơ tim nhưng chụp động mạch vành không thấy hẹp tắc đáng kể, không nên dừng lại ở nhãn chẩn đoán MINOCA.

Cần tiếp tục tìm nguyên nhân bằng:

* Cộng hưởng từ tim;
* Siêu âm trong lòng mạch;
* Chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch;
* Thăm dò chức năng mạch vành khi phù hợp.

Chẩn đoán cuối cùng có thể là:

* Nhồi máu cơ tim thực sự;
* Viêm cơ tim;
* Hội chứng Takotsubo;
* Bóc tách động mạch vành;
* Co thắt động mạch vành;
* Các bệnh cơ tim khác.

Cộng hưởng từ tim có vai trò đặc biệt quan trọng và nên được thực hiện sớm khi có điều kiện.



6. Troponin độ nhạy cao: nên chú ý ngưỡng theo giới

Troponin tim độ nhạy cao vẫn là dấu ấn sinh học ưu tiên.

Tài liệu 2026 nhấn mạnh sử dụng ngưỡng bách phân vị 99 theo giới tính nếu hệ thống xét nghiệm có cung cấp.

Ngưỡng ở nữ thường thấp hơn nam. Nếu chỉ dùng một ngưỡng chung, có thể làm giảm khả năng phát hiện tổn thương cơ tim ở phụ nữ.

Đồng thời cần nhớ:

Troponin ban đầu chưa tăng không loại trừ nhồi máu cơ tim.

Ở bệnh nhân có hình ảnh STEMI rõ ràng, không trì hoãn tái tưới máu chỉ để chờ troponin tăng.



7. Không phải mọi tắc động mạch vành cấp đều có hình ảnh STEMI kinh điển

Điện tâm đồ 12 chuyển đạo vẫn là nền tảng để nhận diện bệnh nhân cần tái tưới máu khẩn.

Ngoài ST chênh lên kinh điển, bác sĩ cần lưu ý các hình thái gợi ý tắc động mạch vành cấp như:

* Dạng de Winter;
* Hội chứng Wellens;
* Tiêu chuẩn Sgarbossa và Sgarbossa cải biên;
* Dấu Aslanger;
* Sóng T tăng cấp;
* Nhồi máu thành sau.

Thông điệp quan trọng là:

Không nên chỉ dựa vào việc có đủ tiêu chuẩn STEMI kinh điển hay không để quyết định một bệnh nhân có tắc động mạch vành cấp hay không.



GÓC NHÌN NỘI TIẾT – CHUYỂN HOÁ

Mặc dù đây là một tài liệu tim mạch, có nhiều điểm rất liên quan đến thực hành Nội tiết – Chuyển hoá.

Đái tháo đường

Bệnh nhân đái tháo đường, đặc biệt người cao tuổi hoặc có bệnh thần kinh tự chủ, có thể bị nhồi máu cơ tim mà không đau ngực rõ ràng.

Biểu hiện có thể chỉ là:

* Khó thở;
* Mệt bất thường;
* Buồn nôn;
* Vã mồ hôi;
* Giảm khả năng gắng sức;
* Rối loạn huyết động.

Do đó, không đau ngực không đủ để loại trừ hội chứng vành cấp ở bệnh nhân đái tháo đường nguy cơ cao.

Bệnh thận mạn

Ở bệnh nhân bệnh thận mạn, troponin có thể tăng kéo dài do tổn thương cơ tim mạn.

Vì vậy, không nên chẩn đoán nhồi máu cơ tim chỉ từ một giá trị troponin cao đơn độc.

Cần đánh giá tổng hợp:

* Bệnh cảnh lâm sàng;
* Điện tâm đồ;
* Động học troponin;
* Siêu âm tim;
* Hình ảnh mạch vành khi cần thiết.

Các cấp cứu nội tiết – chuyển hoá

Một số tình trạng như:

* Nhiễm toan ceton đái tháo đường;
* Hội chứng tăng áp lực thẩm thấu;
* Cơn nhiễm độc giáp;
* Cơn u tuỷ thượng thận;
* Hạ đường huyết nặng;
* Rối loạn điện giải nặng

đều có thể gây tăng troponin hoặc mất cân bằng cung – cầu oxy cơ tim.

Trong những tình huống này cần phân biệt rõ:

Tổn thương cơ tim cấp
với
Nhồi máu cơ tim thứ phát

Nhồi máu cơ tim nguyên phát xảy ra đồng thời hoặc được kích hoạt bởi bệnh cấp.



3 CÂU HỎI NÊN ĐẶT RA KHI GẶP TROPONIN TĂNG

1. Đây là tổn thương cơ tim cấp hay mạn?

2. Có bằng chứng thiếu máu cơ tim hay không?

3. Nếu là nhồi máu cơ tim: nguyên phát, thứ phát hay liên quan thủ thuật?

Có thể tóm tắt tinh thần của Định nghĩa toàn cầu lần thứ 5 về nhồi máu cơ tim bằng một câu:

Đừng chẩn đoán nhồi máu cơ tim chỉ từ một con số troponin. Hãy xác định tổn thương cơ tim, chứng minh thiếu máu cơ tim và sau đó xác định cơ chế.

Nguồn: Fifth Universal Definition of Myocardial Infarction 2026 – ESC/ACC/AHA/WHF.

🫀 ESC 2026 HEART FAILURE GUIDELINES – NHỮNG ĐIỂM MỚI ĐÁNG CHÚ ÝESC vừa công bố 2026 ESC Guidelines for the Management of...
29/08/2026

🫀 ESC 2026 HEART FAILURE GUIDELINES – NHỮNG ĐIỂM MỚI ĐÁNG CHÚ Ý

ESC vừa công bố 2026 ESC Guidelines for the Management of Heart Failure, thay thế guideline 2021. Và lần này, thay đổi không chỉ nằm ở thuốc mới hay mức khuyến cáo mới, mà bắt đầu ngay từ câu hỏi cơ bản nhất: chúng ta gọi và phân loại suy tim như thế nào?

1️⃣ Tạm biệt HFmrEF: suy tim giờ chỉ còn 2 phenotype theo EF

Đây có lẽ là thay đổi dễ nhận thấy nhất.
ESC 2021 chia suy tim thành: HFrEF ≤40% – HFmrEF 41–49% – HFpEF ≥50%.
ESC 2026 chính thức loại bỏ HFmrEF, và phân lại thành:
👉 HFrEF – Heart Failure with reduced Ejection Fraction (suy tim EF giảm): LVEF

🇻🇳 HƯỞNG ỨNG CHIẾN DỊCH “TRI ÂN LIỆT SĨ NĂM 2026” 🇻🇳⭐ “Gọi tên những vì sao đất nước” ⭐Phát huy truyền thống “Uống nước ...
16/08/2026

🇻🇳 HƯỞNG ỨNG CHIẾN DỊCH “TRI ÂN LIỆT SĨ NĂM 2026” 🇻🇳

⭐ “Gọi tên những vì sao đất nước” ⭐

Phát huy truyền thống “Uống nước nhớ nguồn – Đền ơn đáp nghĩa”, Khoa Nội Tim mạch – Hô hấp, Bệnh viện Quân y 87 tích cực hưởng ứng Chiến dịch “Tri ân liệt sĩ năm 2026”, chung tay góp sức tìm kiếm, xác định danh tính và đưa các Anh hùng liệt sĩ trở về với gia đình, quê hương.

🌻 Mỗi tấm lòng – Một nghĩa cử tri ân.

Sự sẻ chia, dù lớn hay nhỏ, đều thể hiện tình cảm, trách nhiệm và lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã anh dũng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

💳 THÔNG TIN ỦNG HỘ

• Số tài khoản: 2707
• Ngân hàng: Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)
• Tên tài khoản: HỘI HỖ TRỢ GIA ĐÌNH LIỆT SĨ VIỆT NAM
• Nội dung chuyển khoản: Họ và tên BVQY87 - TCHCKT
• Thời gian ủng hộ: Đến hết ngày 10/9/2026

🇻🇳 ĐỜI ĐỜI NHỚ ƠN CÁC ANH HÙNG LIỆT SĨ!

❤️ Tri ân liệt sĩ – Trách nhiệm, tình cảm và đạo lý của mỗi chúng ta!

CẬP NHẬT 2026: THUỐC TĂNG CO BÓP TRONG SUY TIM1. ĐẠI Ý- Thuốc tăng co bóp (inotropes) giúp cải thiện sức co bóp cơ tim, ...
06/08/2026

CẬP NHẬT 2026: THUỐC TĂNG CO BÓP TRONG SUY TIM

1. ĐẠI Ý
- Thuốc tăng co bóp (inotropes) giúp cải thiện sức co bóp cơ tim, tăng cung lượng tim và phục hồi tưới máu cơ quan. Tuy nhiên, lợi ích huyết động này luôn phải đánh đổi bằng nguy cơ rối loạn nhịp, tụt huyết áp và tăng t.ử v.ong nếu sử dụng không đúng chỉ định.
- Bài nhấn mạnh inotrope không phải thuốc điều trị suy tim, mà là thuốc hỗ trợ huyết động. Chỉ nên sử dụng ở bệnh nhân có cung lượng tim thấp kèm giảm tưới máu hoặc sốc tim, hoặc như một biện pháp cầu nối tới tái thông mạch, hỗ trợ tuần hoàn cơ học, ghép tim hoặc điều trị giảm nhẹ ở suy tim giai đoạn cuối.
- Đến nay, không có thuốc tăng co bóp nào vượt trội trong mọi tình huống. Lựa chọn thuốc phải dựa trên kiểu hình huyết động, đặc biệt là huyết áp, sức cản mạch hệ thống (SVR), sức cản mạch phổi (PVR), chức năng thất phải, chức năng thận và việc bệnh nhân có đang dùng thuốc chẹn beta hay không.

2. MILRINONE
- Milrinone là thuốc ức chế phosphodiesterase-3 (PDE-3), làm tăng nồng độ cAMP nội bào, từ đó tăng sức co bóp cơ tim đồng thời gây giãn mạch. Vì vậy, thuốc được xếp vào nhóm inodilator.
- Về huyết động, milrinone làm tăng cung lượng tim, giảm sức cản mạch hệ thống, giảm sức cản mạch phổi và giảm áp lực đổ đầy của cả thất trái lẫn thất phải. Một ưu điểm quan trọng là thuốc không làm tăng đáng kể nhu cầu oxy cơ tim, khác với dobutamine.
- Milrinone đặc biệt phù hợp ở bệnh nhân suy thất phải, tăng áp phổi hoặc tăng sức cản mạch phổi, bởi thuốc làm giảm hậu gánh thất phải mạnh hơn dobutamine và cải thiện sự ghép nối giữa thất phải với động mạch phổi. Ngoài ra, do cơ chế không phụ thuộc trực tiếp vào thụ thể beta, milrinone vẫn phát huy hiệu quả ở bệnh nhân đang điều trị chẹn beta.
- Liều truyền duy trì thường từ 0,125–0,75 mcg/kg/phút. Hướng dẫn hiện nay không khuyến cáo sử dụng liều bolus thường quy vì làm tăng nguy cơ tụt huyết áp.
- Nhược điểm lớn nhất của milrinone là tụt huyết áp và rối loạn nhịp. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận nên thời gian bán thải kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận. Do đó, ở bệnh nhân huyết động không ổn định kèm suy thận nặng, milrinone có thể trở thành lựa chọn kém hấp dẫn hơn.

3. DOBUTAMINE
- Dobutamine là catecholamine tổng hợp, tác động chủ yếu lên thụ thể β1 và β2. Thuốc làm tăng sức co bóp cơ tim, tăng cung lượng tim và gây giãn mạch ngoại vi nhẹ ở liều điều trị.
- Dobutamine vẫn là thuốc tăng co bóp được sử dụng nhiều nhất trong suy tim cấp và sốc tim. So với milrinone, ưu điểm lớn của thuốc là khởi phát rất nhanh, thời gian bán thải chỉ khoảng 2 phút và rất dễ điều chỉnh liều, vì vậy phù hợp ở bệnh nhân huyết động thay đổi liên tục hoặc cần đánh giá đáp ứng nhanh.
- Trong thực hành, dobutamine thường được lựa chọn ở bệnh nhân cung lượng tim thấp kèm huyết áp thấp, đặc biệt khi không muốn tình trạng giãn mạch kéo dài như với milrinone. Tuy nhiên, nếu tụt huyết áp rõ, dobutamine thường cần phối hợp với norepinephrine để duy trì áp lực tưới máu.
- Khác với milrinone, dobutamine làm tăng tiêu thụ oxy cơ tim, đồng thời dễ gây nhịp nhanh và hiện tượng nhờn thuốc sau khoảng 48 giờ truyền liên tục. Hiệu quả của thuốc cũng có thể giảm ở bệnh nhân đang sử dụng thuốc chẹn beta.
- Tác dụng phụ quan trọng nhất vẫn là rối loạn nhịp, đặc biệt ngoại tâm thu thất, rung nhĩ hoặc nhịp nhanh thất.

4. DOPAMINE
- Dopamine có tác dụng phụ thuộc liều. Liều thấp chủ yếu kích thích thụ thể dopaminergic, liều trung bình tăng co bóp qua β1, còn liều cao gây co mạch thông qua α1.
- Trước đây, dopamine liều thấp từng được sử dụng với mục tiêu bảo vệ chức năng thận. Tuy nhiên, nghiên cứu ROSE-AHF cho thấy chiến lược này không cải thiện lượng nước tiểu, chức năng thận hay tiên lượng, vì vậy khái niệm "renal-dose dopamine" hiện hầu như không còn được ủng hộ.
- Một điểm đáng chú ý là dopamine gây nhịp nhanh và rối loạn nhịp nhiều hơn các thuốc khác. Trong nghiên cứu SOAP II, bệnh nhân sốc tim điều trị bằng dopamine có tỷ lệ rối loạn nhịp cao hơn và tử vong cao hơn so với norepinephrine.
- Do đó, các hướng dẫn hiện nay không khuyến cáo sử dụng dopamine thường quy trong sốc tim, ngoại trừ một số trường hợp có nhịp chậm kèm tụt huyết áp.

5. LEVOSIMENDAN
- Levosimendan là thuốc tăng nhạy cảm với calcium, đồng thời gây giãn mạch nên cũng thuộc nhóm inodilator.
- Khác với các thuốc tăng co bóp kinh điển, levosimendan không làm tăng calcium nội bào, nhờ đó hạn chế tăng tiêu thụ oxy cơ tim và giảm nguy cơ độc tính do quá tải calcium.
- Thuốc giúp tăng cung lượng tim, giảm sức cản mạch hệ thống, giảm sức cản mạch phổi và giảm áp lực đổ đầy của cả hai thất. Levosimendan vẫn phát huy tác dụng ở bệnh nhân đang dùng chẹn beta và còn tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính kéo dài, nên hiệu quả có thể duy trì nhiều ngày sau khi ngừng truyền.
- Mặc dù có những ưu điểm về mặt huyết động, các thử nghiệm lớn như SURVIVE chưa chứng minh được lợi ích về tử vong so với dobutamine. Bên cạnh đó, levosimendan làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và rung nhĩ.
- Hiện thuốc được sử dụng khá phổ biến tại châu Âu nhưng chưa được FDA Hoa Kỳ phê duyệt.

6. DIGOXIN
Digoxin là thuốc tăng co bóp đường uống với tác dụng tương đối yếu. Ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm, thuốc có thể cải thiện triệu chứng và giảm nhập viện nhưng không cải thiện sống còn. Vai trò hiện nay chủ yếu ở bệnh nhân suy tim kèm rung nhĩ cần kiểm soát tần số thất.

7. NOREPINEPHRINE
Mặc dù được xem là thuốc vận mạch, norepinephrine vẫn có tác dụng tăng co bóp nhờ kích thích β1. Thuốc giúp tăng huyết áp, cải thiện áp lực tưới máu và hiện được xem là thuốc vận mạch ưu tiên trong sốc tim có tụt huyết áp. Khi cung lượng tim vẫn thấp sau khi huyết áp đã được cải thiện, norepinephrine thường được phối hợp với dobutamine hoặc milrinone.

8. LỰA CHỌN THUỐC TRONG THỰC HÀNH
- Một trong những kết luận quan trọng nhất của bài là không có thuốc nào phù hợp cho tất cả bệnh nhân.
- Milrinone thường được ưu tiên ở bệnh nhân suy thất phải, tăng áp phổi, sức cản mạch phổi cao hoặc đang dùng chẹn beta.
- Ngược lại, dobutamine phù hợp hơn khi cần thuốc có tác dụng nhanh, dễ chỉnh liều hoặc ở bệnh nhân suy thận nặng.
- Norepinephrine là lựa chọn hàng đầu khi huyết áp thấp cần duy trì áp lực tưới máu, còn dopamine chỉ còn vai trò rất hạn chế.
- Đáng chú ý, thử nghiệm DOREMI cho thấy milrinone và dobutamine không khác biệt về tử vong hoặc các biến cố lâm sàng chính trong sốc tim, củng cố quan điểm rằng lựa chọn thuốc nên dựa vào đặc điểm huyết động hơn là ưu tiên một thuốc cố định.

9. THUỐC TĂNG CO BÓP TRONG SUY TIM MẤT BÙ VÀ SỐC TIM
- Thuốc tăng co bóp chỉ nên sử dụng ở bệnh nhân suy tim mất bù khi có giảm tưới máu, cung lượng tim thấp hoặc sốc tim.
- Trong nghiên cứu OPTIME-CHF, milrinone không làm giảm tử vong, thời gian nằm viện hay tái nhập viện ở bệnh nhân suy tim mất bù không sốc, nhưng lại làm tăng rối loạn nhịp và tụt huyết áp. Điều này nhấn mạnh rằng không nên sử dụng inotrope chỉ vì phân suất tống máu thấp.
- Ở bệnh nhân sốc tim sau nhồi máu cơ tim, điều trị nền tảng vẫn là tái thông mạch càng sớm càng tốt. Thuốc tăng co bóp chỉ đóng vai trò hỗ trợ huyết động trong khi chờ hoặc sau các biện pháp điều trị quyết định. Hiện chưa có bằng chứng chắc chắn cho thấy bất kỳ thuốc tăng co bóp nào vượt trội về tiên lượng trong bối cảnh này.

10. HỖ TRỢ THẤT PHẢI VÀ ĐIỀU TRỊ GIẢM NHẸ
- Trong suy thất phải, việc giảm hậu gánh thất phải có ý nghĩa không kém tăng sức co bóp. Vì vậy, milrinone thường được ưu tiên khi PVR tăng cao, trong khi dobutamine cũng có thể cải thiện chức năng thất phải ở liều thấp nhưng hiệu quả giảm PVR kém hơn.
- Ở bệnh nhân suy tim giai đoạn D không còn chỉ định ghép tim hoặc hỗ trợ tuần hoàn cơ học lâu dài, truyền inotrope kéo dài tại nhà có thể được cân nhắc nhằm cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống.
- Một số nghiên cứu hồi cứu cho thấy milrinone có thể liên quan đến ít tái nhập viện và sống còn tốt hơn dobutamine, nhưng bằng chứng hiện vẫn chưa đủ mạnh để khẳng định ưu thế tuyệt đối.

11. CÁC THUỐC TĂNG CO BÓP MỚI
Ngoài các thuốc kinh điển, bài viết cũng giới thiệu một số liệu pháp đang được nghiên cứu nhằm tăng co bóp cơ tim nhưng hạn chế quá tải calci và nguy cơ loạn nhịp:
- Istaroxime: vừa tăng co bóp vừa cải thiện giãn cơ tim, bước đầu cho thấy cải thiện huyết động và huyết áp ở bệnh nhân suy tim cấp, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu.
- Omecamtiv mecarbil: hoạt hóa trực tiếp myosin tim, giúp tăng hiệu quả co bóp mà không làm tăng calci nội bào hay nhu cầu oxy cơ tim. Thử nghiệm GALACTIC-HF cho thấy giảm nhẹ biến cố suy tim nhưng chưa chứng minh lợi ích về tử vong.
- Danicamtiv: một chất hoạt hóa myosin thế hệ mới, bước đầu cho thấy cải thiện thể tích nhát bóp và chức năng thất trái mà ít ảnh hưởng đến tần số tim hoặc chức năng tâm trương.

12. KẾT LUẬN
- Thuốc tăng co bóp không điều trị suy tim, mà chỉ hỗ trợ huyết động trong những giai đoạn nguy kịch. Lựa chọn thuốc cần dựa trên đặc điểm huyết động của từng bệnh nhân thay vì sử dụng theo thói quen.
- Milrinone phù hợp hơn ở bệnh nhân suy thất phải, tăng áp phổi hoặc đang dùng chẹn beta
- Dobutamine thích hợp khi cần tác dụng nhanh hoặc huyết động thay đổi liên tục
- Norepinephrine là thuốc vận mạch ưu tiên khi có tụt huyết áp
- Dopamine hiện chỉ giữ vai trò rất hạn chế.
- Một số thuốc mới hứa hẹn nhưng chưa được đưa vào thực hành rộng rãi
- Điều quan trọng nhất vẫn là sử dụng đúng chỉ định, với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể, đồng thời luôn song song điều trị nguyên nhân nền như tái thông mạch, tối ưu điều trị suy tim hoặc hỗ trợ tuần hoàn cơ học khi cần thiết.

(Bài viết được chia sẻ lại từ Facebook chính thức của BS.CKI Nguyễn Tiến Dũng với sự đồng ý của tác giả. Mọi đơn vị dẫn lại nội dung vui lòng ghi rõ nguồn Medinsights và BS.CKI Nguyễn Tiến Dũng.)
----
📖 MEDINSIGHTS - Tri thức vì sức khoẻ 📖
(Thương hiệu Sách và Tri thức Y học hiện đại thuộc Alphabooks)
Liên hệ: 090 222 9509

💙🌿 MỖI LỜI CẢM ƠN LÀ MỘT NGUỒN ĐỘNG VIÊN 🌿💙🏥 Mỗi ngày, tập thể Khoa Nội Tim mạch – Hô hấp luôn nỗ lực mang đến sự chăm s...
13/07/2026

💙🌿 MỖI LỜI CẢM ƠN LÀ MỘT NGUỒN ĐỘNG VIÊN 🌿💙

🏥 Mỗi ngày, tập thể Khoa Nội Tim mạch – Hô hấp luôn nỗ lực mang đến sự chăm sóc tận tình, chu đáo và an toàn cho từng người bệnh.

💌 Hôm nay, chúng tôi rất vui khi nhận được những chia sẻ chân thành từ cô Cao Thị Thủy Tú sau thời gian điều trị tại khoa.

❤️ Trong lời nhắn của mình, cô đã gửi lời cảm ơn đến các bác sĩ, điều dưỡng và hộ lý vì sự tận tâm, nhiệt tình và luôn sẵn sàng hỗ trợ người bệnh. Cô cũng bày tỏ sự hài lòng về môi trường buồng bệnh sạch sẽ 🧹✨ cùng tinh thần làm việc trách nhiệm của đội ngũ nhân viên.

🌸 Những lời động viên giản dị ấy là niềm vui, là nguồn động lực để tập thể Khoa Nội Tim mạch – Hô hấp tiếp tục không ngừng học hỏi, nâng cao chuyên môn và chất lượng chăm sóc người bệnh mỗi ngày.

🙏 Xin chân thành cảm ơn cô Cao Thị Thủy Tú đã tin tưởng lựa chọn điều trị tại khoa.

🌷 Kính chúc cô luôn mạnh khỏe, nhiều niềm vui và sớm trở lại với cuộc sống thường ngày.

💙 Sự tin tưởng và hài lòng của người bệnh chính là động lực để chúng tôi tiếp tục cố gắng mỗi ngày. 🤝

💙🏥🌿

🌿 Có những cuộc gặp không chỉ để ôn chuyện cũ, mà còn để gìn giữ một phần ký ức...🏥 Nhân dịp kỷ niệm 45 năm Ngày thành l...
09/07/2026

🌿 Có những cuộc gặp không chỉ để ôn chuyện cũ, mà còn để gìn giữ một phần ký ức...

🏥 Nhân dịp kỷ niệm 45 năm Ngày thành lập Bệnh viện Quân y 87 (10/7/1981 – 10/7/2026), Khoa Nội Tim mạch - Hô hấp đã vinh dự được đón các thế hệ cán bộ, nhân viên trở về trong buổi gặp mặt đầy ấm áp và nghĩa tình.

🤝 Những cái bắt tay thân tình, những nụ cười sau bao năm gặp lại, những câu chuyện tưởng chừng đã cũ nhưng vẫn vẹn nguyên cảm xúc... Tất cả đã làm sống dậy một chặng đường đầy tự hào, nơi biết bao thế hệ đã cống hiến bằng trí tuệ, tâm huyết và cả tuổi thanh xuân để xây dựng nên truyền thống vẻ vang của Khoa và Bệnh viện.

🫶 Xin trân trọng cảm ơn các thế hệ đi trước đã đặt nền móng vững chắc để hôm nay chúng tôi được tiếp bước. Đó không chỉ là niềm tự hào mà còn là trách nhiệm để mỗi cán bộ, nhân viên hôm nay tiếp tục gìn giữ ngọn lửa y đức – trách nhiệm – tận tâm, xứng đáng với niềm tin của bộ đội và nhân dân.

Truyền thống sẽ mãi là điểm tựa để chúng ta vững bước trên chặng đường phía trước. ❤️

❤️ 10 ĐIỂM CẬP NHẬT SUY TIM 2026 – HFpEF KHÔNG CÒN LÀ "VÙNG ĐẤT CHẾT"📢 Những cập nhật mới nhất trong điều trị suy tim nă...
07/07/2026

❤️ 10 ĐIỂM CẬP NHẬT SUY TIM 2026 – HFpEF KHÔNG CÒN LÀ "VÙNG ĐẤT CHẾT"

📢 Những cập nhật mới nhất trong điều trị suy tim năm 2026 đã cho thấy nhiều thay đổi quan trọng, đặc biệt là sự tiến bộ vượt bậc trong điều trị HFpEF (suy tim phân suất tống máu bảo tồn).

🔍 Những điểm nổi bật:

✅ SGLT2i trở thành nền tảng điều trị trên toàn phổ EF.
✅ Finerenone mở ra lựa chọn mới cho HFpEF.
✅ Semaglutide và Tirzepatide cải thiện triệu chứng, chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân HFpEF kèm béo phì.
✅ Xu hướng tối ưu điều trị ngay từ giai đoạn nhập viện với chiến lược khởi trị sớm và tăng liều nhanh.
✅ Digitoxin quay trở lại với dữ liệu mới ở bệnh nhân HFrEF nặng.
✅ Điều trị thiếu sắt được cá thể hóa chặt chẽ hơn.
✅ Các phương pháp can thiệp và theo dõi từ xa tiếp tục mở rộng vai trò trong quản lý suy tim.

💡 Thông điệp đáng chú ý nhất năm 2026:

«HFpEF không còn là "vùng đất chết" trong điều trị.
Nhiều bằng chứng mới đã giúp mở rộng các lựa chọn điều trị, hướng đến cá thể hóa và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.»

Address

148 Nguyễn Thiện Thuật/Lộc Thọ
Nha Trang

Telephone

+84868346212

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Nội Tim mạch - Hô hấp / Bệnh viện Quân Y 87 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share