Dược lâm sàng Bệnh viện ĐKKV Quảng Nam - Clinical Pharmacy

Dược lâm sàng Bệnh viện ĐKKV Quảng Nam - Clinical Pharmacy - Nơi trao đổi, chia sẻ các tài liệu y khoa
- Cập nhật các hướng dẫn TH lâm sàng (guideline) mới nhất

🔴 KHÁNG LỢI TIỂU TRONG HỘI CHỨNG TIM MẠCH - THẬN1. ĐỊNH NGHĨA VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH:Kháng lợi tiểu là tình trạng không đạt...
20/05/2026

🔴 KHÁNG LỢI TIỂU TRONG HỘI CHỨNG TIM MẠCH - THẬN

1. ĐỊNH NGHĨA VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH:
Kháng lợi tiểu là tình trạng không đạt được mục tiêu thải natri và giảm ứ dịch dù đã sử dụng lợi tiểu với liều lượng và cách dùng phù hợp. Đây là một vấn đề trọng tâm trong điều trị suy tim có sung huyết. Thực tế, kháng lợi tiểu không phải là thất bại điều trị, mà là thất bại trong việc hiểu sinh lý bệnh.

🟥 ĐIỂM CỐT LÕI: Có đến 1/3 BN suy tim không đáp ứng đầy đủ với lợi tiểu quai. Tuy nhiên, cơ chế không đơn thuần là "liều chưa đủ". Đây là đáp ứng thích nghi đa hệ thống bao gồm:
• ↓ Tưới máu thận + ↑ sung huyết tĩnh mạch
• Tái cấu trúc ống thận (tăng tái hấp thu natri ở đoạn xa)
• Hoạt hóa thần kinh – nội tiết (RAAS, hệ giao cảm)
• Giảm chloride máu → một cơ chế kháng lợi tiểu thường bị bỏ quên
Cần phân biệt 2 trường hợp:
- Kháng thật: do cơ chế bệnh sinh
- Kháng giả: do dùng thuốc chưa tối ưu (liều dùng, đường dùng, khoảng cách liều)

2. SỰ THAY ĐỔI MÔ HÌNH TIẾP CẬN:

2.1. Theo dõi dựa trên sinh lý bệnh:
• Natri niệu (UNa) sau 1–2 giờ
• Động học lượng nước tiểu
• POCUS (VExUS, siêu âm phổi)

2.2. Điều trị dựa trên cơ chế:
• Phong bế tuần tự nephron (lợi tiểu quai kết hợp thiazide hoặc acetazolamide)
• Bổ sung chloride (không chỉ đơn thuần hạn chế natri)
• Chiến lược phối hợp thuốc sớm
• Trong các trường hợp kháng trị, có thể cân nhắc siêu lọc hoặc lọc máu.

--> CẦN TỐI ƯU HÓA LỢI TIỂU QUAI:
Nguyên tắc sử dụng furosemide trong phù/quá tải thể tích:

A. BN chưa dùng lợi tiểu quai trước đó:
• Khởi đầu: furosemide 20–40 mg PO/IV 1 lần, chỉnh liều theo đáp ứng.
• SKD đường uống biến thiên, trung bình chỉ khoảng 50 % so với đường tĩnh mạch.

B. Phù kháng trị hoặc suy tim mất bù cấp đang dùng lợi tiểu quai:
Bolus tĩnh mạch/liều ngắt quãng:
• Liều khởi đầu IV: bằng 1–2,5 lần tổng liều uống hằng ngày trước đó.
• Nếu đáp ứng kém: ưu tiên tăng gấp đôi liều mỗi lần dùng thay vì tăng tần suất.
• Có thể chỉnh liều IV mỗi ≥ 2 giờ ở bệnh nhân nội trú.
• Liều đơn hiệu quả thường: 80–200 mg tùy chức năng thận.
• Tổng liều tối đa khuyến cáo: 600 mg/ngày.
• BN suy thận hoặc hội chứng thận hư có thể cần liều cao hơn.

C. Truyền TM liên tục:
• Chỉ nên dùng khi BN đã đáp ứng với bolus nhưng cần duy trì lợi tiểu kéo dài.
• Bắt đầu ngay sau bolus hiệu quả.
• Khởi đầu: 5 mg/giờ; nếu chưa đạt đáp ứng
+ lặp lại bolus hiệu quả trước đó;
+ tăng truyền lên 10 mg/giờ và chỉnh tiếp theo đáp ứng.
• Tốc độ tối đa thường khuyến cáo: 40 mg/giờ.
• eGFR < 30 mL/phút/1,73 m² có thể cần liều cao hơn.
• Không khuyến cáo tốc độ truyền quá cao do tăng nguy cơ ADR; nên cân nhắc biện pháp loại bỏ dịch khác nếu thất bại.

2.3. Cá thể hóa theo kiểu hình BN:
Không phải mọi trường hợp suy tim đều giống nhau.
🔵 Suy tim phải → kháng lợi tiểu chủ yếu do sung huyết tĩnh mạch. Cơ chế chính là tăng áp lực tĩnh mạch và giảm tưới máu thận. Điều trị bao gồm lợi tiểu (thường cần liều cao hơn) và phối hợp thêm các nhóm như thiazide, acetazolamide hoặc ức chế SGLT2.
- Khi có giảm tưới máu, bổ sung
+ Dobutamine: ưu tiên khi huyết áp còn ổn
+ Milrinone: đặc biệt khi đang dùng chẹn beta
+ Levosimendan :
- Nếu tụt huyết áp, thêm norepinephrine hoặc có thể thêm vasopressin
- Theo dõi: Lactate mỗi 4–6 giờ và đánh giá lại mỗi 6–12 giờ

🔵 Bệnh thận mạn → giới hạn về dược động học và chức năng ống thận
IV/PO:
• eGFR ≥ 30 mL/phút/1,73 m2: Không cần hiệu chỉnh liều
• eGFR < 30 mL/phút/1,73 m2:
IV/PO: có thể cần dùng liều cao hơn để đạt đáp ứng lợi tiểu mong muốn do giảm bài tiết thuốc vào dịch ống thận. Tuy nhiên, liều đơn > 160 – 200 mg [IV] (hoặc liều tương đương PO) thường không mang lại thêm hiệu quả lợi tiểu đáng kể.
Truyền TM liên tục: liều khởi đầu 20 mg/h; nếu đáp ứng lợi tiểu chưa đầy đủ, lặp lại liều bolus tĩnh mạch và tăng tốc độ truyền liên tục lên 40 mg/h.

🔵 Béo phì → sung huyết tiềm ẩn + giữ natri do viêm
- Béo phì làm tăng giữ natri, tăng hoạt hóa thần kinh và tăng thể tích tuần hoàn.
- Điều trị thường cần liều lợi tiểu cao hơn, nhưng yếu tố then chốt vẫn là giảm cân.
- Thuốc GLP-1 giảm nhu cầu lợi tiểu khoảng 17% và tăng khả năng giảm được liều khoảng 3 lần

🔵 Người cao tuổi suy yếu → cửa sổ điều trị rất hẹp
Người cao tuổi dễ kháng lợi tiểu nhưng cũng dễ bị biến chứng do điều trị.
Đặc điểm chính: đánh giá ứ dịch thường kém chính xác hơn, vì phù có thể liên quan giảm albumin. Còn cân nặng và áp lực tĩnh mạch cảnh không phải lúc nào cũng phản ánh đúng tình trạng sung huyết, nhất là ở người có giảm khối cơ.
Nguyên tắc xử trí:
- Cá thể hóa mục tiêu, không cần “rút khô tuyệt đối”
- Khởi đầu liều thấp, tăng dần, theo dõi sát
- Không bỏ điều trị nội khoa theo khuyến cáo chỉ vì tuổi nếu còn dung nạp
- SGLT2i dung nạp tốt hơn nhưng vẫn cần theo dõi tụt huyết áp, mất nước
Mấu chốt là điều trị vừa đủ, an toàn, tránh quá mức
Chế độ liều: PO/IV: liều khởi đầu 20 mg/ngày; tăng liều từ từ đến khi đạt đáp ứng mong muốn.

3. THÔNG ĐIỆP TRUYỀN TẢI: Như vậy, kháng lợi tiểu trong hội chứng tim - thận là một tình trạng đa cơ chế, cần được phát hiện sớm bằng natri niệu, lượng nước tiểu và đánh giá sung huyết, đồng thời phải điều trị cá thể hóa theo từng kiểu hình lâm sàng.

📚 Nguồn: https://www.frontiersin.org/journals/cardiovascular-medicine/articles/10.3389/fcvm.2025.1731305/full

🔴 Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock 2026✅ TÓM LƯỢT CÁC THÔNG...
24/03/2026

🔴 Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock 2026

✅ TÓM LƯỢT CÁC THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI:

1. Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng:
1.1. Nhiễm khuẩn huyết (Sepsis) được định nghĩa là tình trạng rối loạn chức năng cơ quan cấp tính đe dọa tính mạng, phát sinh do đáp ứng bất thường của cơ thể đối với nhiễm trùng.
1.2. Sốc nhiễm khuẩn (Septic shock) là một phân nhóm của nhiễm khuẩn huyết, đặc trưng bởi rối loạn tuần hoàn và chuyển hóa nghiêm trọng, làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong.

2. Sàng lọc và xử trí sớm:
2.1. Chương trình cải thiện chất lượng: Khuyến khích các cơ sở y tế triển khai hệ thống sàng lọc bệnh nhân nguy cơ cao kết hợp với các quy trình chuẩn hóa (SOP) nhằm phát hiện sớm và xử trí kịp thời.
2.2. Công cụ sàng lọc: Ở bệnh nhân nội trú, nên sử dụng các thang điểm như NEWS, NEWS2, MEWS hoặc SIRS để sàng lọc, thay vì chỉ dùng qSOFA đơn độc.
2.3. Kích hoạt quy trình khẩn: Có thể áp dụng mô hình "Code Sepsis - báo động đỏ khi nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết” hoặc hội chẩn đa chuyên khoa để rút ngắn thời gian từ nhận diện đến điều trị.
2.4. Cấy máu: Nên thực hiện càng sớm càng tốt, ưu tiên trước khi dùng kháng sinh nếu không làm trì hoãn việc khởi trị.

3. Điều trị nhiễm trùng:
3.1. Thời điểm dùng kháng sinh:
- Với sốc nhiễm khuẩn hoặc nhiễm khuẩn huyết đã xác định/nghi ngờ cao → khởi trị kháng sinh ngay, lý tưởng trong vòng ≤ 1 giờ.
- Với nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết nhưng chưa kèm sốc → đánh giá nhanh trong ≤ 3 giờ, và dùng kháng sinh nếu khả năng nhiễm trùng vẫn còn.
3.2. Kiểm soát ổ nhiễm:
Cần xác định và xử trí nguồn nhiễm (dẫn lưu áp-xe, lấy bỏ mô hoại tử, tháo bỏ dụng cụ nhiễm…) càng sớm càng tốt, ưu tiên trong vòng ≤ 6 giờ.
3.3. Cách thức dùng kháng sinh:
Sau liều nạp ban đầu, khuyến nghị truyền kéo dài hoặc truyền liên tục beta-lactam để tối ưu hóa hiệu quả PK/PD.

4. Hồi sức dịch và quản lý huyết động:
4.1. Dịch truyền:
- Dung dịch tinh thể là giải pháp đầu tay.
- Ưu tiên dịch tinh thể cân bằng (ví dụ: Ringer lactate) hơn NaCl 0,9 %.
4.2. Liều dịch ban đầu:
Truyền ít nhất 30 mL/kg trong 3 giờ đầu ở bệnh nhân giảm tưới máu hoặc sốc.
4.3. Thuốc vận mạch:
- Norepinephrine là lựa chọn đầu tay.
- Có thể bắt đầu qua đường ngoại vi nếu chưa có đường truyền TM trung tâm để tránh trì hoãn.
4.4. Mục tiêu MAP:
- Mục tiêu ban đầu: 65 mmHg
- Ở bệnh nhân ≥ 65 tuổi: có thể chấp nhận 60–65 mmHg nếu dung nạp.
4.5. Hướng dẫn bù dịch:
Ưu tiên các chỉ số động (test nâng chân thụ động, biến thiên thể tích nhát bóp…) thay vì chỉ dựa vào dấu hiệu lâm sàng hoặc thông số tĩnh.

5. Các liệu pháp hỗ trợ:
5.1. Corticosteroid: Có thể dùng Hydrocortisone tĩnh mạch liều thấp ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn còn cần vận mạch.
5.2. Truyền máu: Áp dụng chiến lược hạn chế, thường chỉ truyền khi Hb < 7 g/dL (trừ khi có chỉ định đặc biệt).
5.3. Kiểm soát đường huyết: Bắt đầu insulin khi glucose ≥ 180 mg/dL (10 mmol/L).
5.4. Khuyến cáo chống:
- Vitamin C tĩnh mạch
- Vitamin D
- Các kỹ thuật lọc máu hấp phụ / lọc máu ngoài cơ thể (do chưa có bằng chứng cải thiện tử vong).

6. Chăm sóc dài hạn và phục hồi:
6.1. Trao đổi mục tiêu điều trị:
Nên thảo luận sớm với bệnh nhân và gia đình về tiên lượng và mục tiêu chăm sóc, tốt nhất trong ≤ 72 giờ.
6.2. Theo dõi sau xuất viện:
Cần đánh giá các di chứng thể chất – nhận thức – tâm lý sau nhiễm khuẩn huyết.
6.3. Chương trình phục hồi:
Khuyến khích triển khai các dịch vụ theo dõi sau bệnh nặng (post-critical illness follow-up) và phục hồi chức năng cho bệnh nhân hồi phục sau nhiễm khuẩn huyết.

📚 Nguồn: https://journals.lww.com/ccmjournal/fulltext/9900/surviving_sepsis_campaign__international.786.aspx?fbclid=IwY2xjawQu3AVleHRuA2FlbQIxMABicmlkETFyU1liS1BvR09WUGFQU2c3c3J0YwZhcHBfaWQQMjIyMDM5MTc4ODIwMDg5MgABHkBhVQU723kLu1jH8L3duonO9TNziCMQCGmx24OVjrSSeuHdcOsbfBgMEpov_aem_1lSQR0neeAETLVfdiQPOVw

🔴 VIÊM PHỔI MẮC PHẢI CỘNG ĐỒNG NẶNG (sCAP)1. Tiêu chí đánh giá mức độ nặng và chỉ định nhập ICU:1.1. Tiêu chí 2007 của I...
09/03/2026

🔴 VIÊM PHỔI MẮC PHẢI CỘNG ĐỒNG NẶNG (sCAP)

1. Tiêu chí đánh giá mức độ nặng và chỉ định nhập ICU:

1.1. Tiêu chí 2007 của IDSA/ATS xác định sCAP:
Tiêu chí chính:
• Sốc nhiễm khuẩn cần vận mạch
• Suy hô hấp cần thở máy
✳ Chỉ cần ≥ 1 tiêu chí chính → CAP nặng
Tiêu chí phụ:
• Nhịp thở > 30 lần/phút
• PaO₂/FiO₂ < 250
• Tổn thương nhiều thùy trên X-quang
• Lú lẫn hoặc rối loạn định hướng
• BUN > 20 mg/dL hoặc Ure > 7,4 mmol/L
• WBC < 4.000/mm³ (do nhiễm trùng), PLT < 100.000/mm³
• Hạ thân nhiệt < 36°C
• Hạ huyết áp cần hồi sức dịch tích cực
✳ ≥ 3 tiêu chí phụ → CAP nặng

1.2. Thang điểm SMART-COP:
Mục tiêu:
→ Dự đoán nhu cầu hỗ trợ hô hấp tích cực hoặc thuốc vận mạch
Tiêu chí và tính điểm:
• Huyết áp tâm thu < 90 mmHg : 2 điểm
• Giảm oxy máu : 2 điểm
• pH < 7,35 : 2 điểm
• Tổn thương nhiều thùy trên X-quang : 1 điểm
• Albumin < 35 g/L : 1 điểm
• Nhịp thở ≥ 25 lần/phút : 1 điểm
• Nhịp tim ≥ 125 lần/phút : 1 điểm
• Lú lẫn cấp : 1 điểm

ĐỊNH NGHĨA GIẢM OXY MÁU:
Bệnh nhân ≤ 50 tuổi:
• PaO₂ ≤ 70 mmHg, hoặc
• SpO₂ ≤ 93%, hoặc
• Tỷ số PaO₂/FiO₂ < 333
Bệnh nhân > 50 tuổi:
• PaO₂ ≤ 60 mmHg, hoặc
• SpO₂ ≤ 90%, hoặc
• Tỷ số PaO₂/FiO₂ < 250

Ý nghĩa thang điểm:
Thang điểm này được xây dựng nhằm xác định bệnh nhân có nguy cơ cao cần hỗ trợ hô hấp tích cực hoặc vận mạch, từ đó giúp phân tầng nhu cầu nhập ICU:
• Nguy cơ thấp: 0–2 điểm
• Nguy cơ trung bình: 3–4 điểm (≈ 1/8 bệnh nhân cần hỗ trợ tích cực)
• Nguy cơ cao: 5–6 điểm (≈ 1/3 bệnh nhân)
• Nguy cơ rất cao: ≥ 7 điểm (≈ 2/3 bệnh nhân)

2. Kháng sinh ban đầu trong sCAP:
✔ Ưu tiên đường tĩnh mạch trong những ngày đầu

2.1. Không nguy cơ Pseudomonas hoặc MRSA:
Cephalosporin thế hệ 3 (3GC) (như Ceftriaxone 2g/ngày hoặc Cefotaxime 2g x 3 lần/ngày) + Macrolide (như Azithromycin 500mg ngày đầu, sau đó 250mg/ngày hoặc Clarithromycin 500mg x 2 lần/ngày). Nếu BN dị ứng Beta-lactam: Dùng Levofloxacin 500mg x 1-2 lần/ngày (đơn trị liệu).

2.2. Có nguy cơ Pseudomonas:
Beta-lactam kháng Pseudomonas (như Piperacillin-tazobactam 4.5g x 4 lần/ngày hoặc Ceftazidime 2g x 3 lần/ngày hoặc Cefepime 2g x 3 lần/ngày hoặc Imipenem 0.5g x 4 lần/ngày hoặc Meropenem 1g x 3 lần/ngày) + Macrolide.

2.3. Có nguy cơ MRSA:
3GC + Macrolide + Linezolid (600mg x 2 lần/ngày) Hoặc thay thế: 3GC + Macrolide + Vancomycin (15mg/kg x 2 lần/ngày).

2.4. Nghi nhiễm Staphylococcus aureus tiết PVL:
3GC + Macrolide + Linezolid (600mg x 2 lần/ngày) Hoặc thay thế: 3GC + Vancomycin + Clindamycin (600mg x 4 lần/ngày).

2.5. Nếu có cúm (Influenza): Bổ sung Oseltamivir 75 mg x 2 lần/ngày.

THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI:
- Xuống thang (De-escalation): Cần thực hiện ngay khi có kết quả định danh vi sinh vật và kiểu hình kháng thuốc.
- Ví dụ: Nếu xác định là S. pneumoniae, có thể chuyển sang Amoxicillin 2g x 3 lần/ngày; nếu là L. pneumophila, dùng Levofloxacin.
- Điều chỉnh liều: Cần điều chỉnh liều sau 24-48 giờ dựa trên chức năng thận của bệnh nhân và có thể cân nhắc đo nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Thời gian điều trị: Khuyến cáo tối thiểu là 5 ngày nếu đạt được sự ổn định lâm sàng. Thời gian có thể dài hơn tùy thuộc vào trạng thái miễn dịch và lâm sàng của bệnh nhân.
- S. aureus tiết PVL: Đây là tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường xuất hiện sau nhiễm virus (như cúm) ở người trẻ, có đặc điểm ho ra máu, giảm bạch cầu và viêm phổi hoại tử. Cần điều trị khẩn cấp với kháng sinh có tác dụng kháng độc tố (clindamycin, linezolid hoặc rifampicin).

📚 Nguồn: https://drive.google.com/file/d/1v1-on3bFYrm0smwoldi9mMDq8APGrbBq/view?usp=sharing

🔴 Hướng dẫn năm 2026 của AHA/ACC/ACCP/ACEP/CHEST/SCAI/SHM/SIR/SVM/SVN về Đánh giá và Quản lý THUYÊN TẮC PHỔI CẤP ở người...
24/02/2026

🔴 Hướng dẫn năm 2026 của AHA/ACC/ACCP/ACEP/CHEST/SCAI/SHM/SIR/SVM/SVN về Đánh giá và Quản lý THUYÊN TẮC PHỔI CẤP ở người lớn
🔑 MỘT SỐ ĐIỂM CỐT LÕI
1. Áp dụng hệ thống phân loại hoàn toàn mới:
“Acute Pulmonary Embolism Clinical Categories” gồm 5 nhóm (A–E) và các phân nhóm nhỏ, trải dài từ nguy cơ thấp đến cao đối với các biến cố bất lợi. Hệ thống này giúp:
• Category A: PE không triệu chứng → xuất viện
• Category B: Nguy cơ thấp → có thể xuất viện sớm
• Category C: Biomarker ↑ hoặc RV dysfunction (rối loạn chức năng thất phải) → nhập viện
• Category D: Suy tim phổi sớm → theo dõi tích cực
• Category E: Tụt huyết áp/sốc → cần nhập viện để tối ưu hóa chiến lược điều trị
2. Chẩn đoán nhanh, thực hành lâm sàng:
• PERC, YEARS và D-dimer (Hiệu chỉnh theo tuổi D-dimer = tuổi (năm) × 10 µg/L) được khuyến khích để giảm chụp CT không cần thiết
• CTPA vẫn là tiêu chuẩn vàng khi xác suất lâm sàng trung bình đến cao
• Xét nghiệm hình ảnh khác (V/Q SPECT) hoặc thay thế khi cần → Phối hợp xác suất tiền test (pretest probability) với D-dimer để tránh chẩn đoán dư thừa.
3. Điều trị dựa vào bằng chứng:
KHÁNG ĐÔNG:
→ Nếu cần khởi trị kháng đông dạng tiêm → ưu tiên LMWH hơn UFH
→ Nếu bệnh nhân có thể dùng thuốc uống, ưu tiên DOACs hơn VKAs (trừ khi có chống chỉ định) nhằm ngăn ngừa tái phát VTE và giảm nguy cơ xuất huyết nặng
VD: Có thể dùng DOACs chế độ liều giảm (Apixaban 2.5 mg x 2 lần/ngày hoặc rivaroxaban 10 mg/ngày)
ĐIỀU TRỊ NÂNG CAO:
(Chỉ có ở nhóm YTNC cao)
• Tiêu sợi huyết toàn thân
• Tiêu sợi huyết qua catheter
• Lấy huyết khối cơ học
• Phẫu thuật lấy huyết khối
➡️ PERT (Ekip Thuyên tắc phổi phản ứng nhanh) được khuyến nghị mạnh để quyết định liệu pháp nâng cao nhanh và chính xác
4. Theo dõi sau đợt cấp:
• Không chỉ điều trị cấp, guideline nhấn mạnh theo dõi ≥ 1 năm
• Tầm soát chứng tăng áp phổi mạn sau PE (CTEPD)
• Điều chỉnh kháng đông dài hạn nếu nguy cơ tái phát cao → chăm sóc sau cấp là một phần không thể thiếu của quản lý PE
📚 Tài liệu tham khảo:
https://drive.google.com/file/d/1vtGihennrUvv41ZSJ67f5H61PMj8gfN2/view?usp=sharing

🔴 Hướng dẫn 2026 về quản lý sớm bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp (TÓM TẮT SƠ LƯỢC)🟥 Quản lý huyết áp và điều trị khán...
03/02/2026

🔴 Hướng dẫn 2026 về quản lý sớm bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp (TÓM TẮT SƠ LƯỢC)

🟥 Quản lý huyết áp và điều trị kháng KTTC

🟢 Quản lý huyết áp - Nguyên tắc chung

Ở BN đột quỵ thiếu máu não cấp (AIS) có huyết áp ≥ 220/120 mmHg, không được điều trị tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IVT) hoặc can thiệp nội mạch (EVT):
→ Lợi ích của việc hạ huyết áp sớm trong 48 - 72 giờ đầu chưa rõ ràng
(Class IIb, Mức độ bằng chứng [LOE] C-EO)

Ở BN AIS có huyết áp < 220/120 mmHg, KHÔNG được IVT hoặc EVT:
→ Không khuyến cáo khởi trị thuốc hạ huyết áp trong 48 - 72 giờ đầu sau khởi phát đột quỵ
(Class III: Không có lợi ích, LOE A)

Ở BN AIS có tăng huyết áp, đủ tiêu chuẩn để điều trị tiêu sợi huyết tĩnh mạch:
→ Cần duy trì huyết áp < 185/110 mmHg trước IVT nhằm giảm nguy cơ biến cố chảy máu
(Class I, LOE B-NR)

Ở BN được can thiệp nội mạch (EVT):
→ Cần duy trì huyết áp < 185/110 mmHg trước EVT
(Class IIa, LOE B-NR)

Trong 24 giờ đầu sau IVT hoặc EVT:
→ Duy trì huyết áp < 180/105 mmHg

Ở BN AIS do tắc mạch lớn tuần hoàn trước, được tái tưới máu (tái thông mạch) thành công:
→ Không khuyến cáo hạ huyết áp xuống ≤140 mmHg trong 24 giờ đầu sau EVT nếu không có chỉ định khác
(Class III: Có hại, LOE A)

Ở bệnh nhân AIS do tắc động mạch não lớn thuộc tuần hoàn não trước, đã tái thông mạch thành công (sau can thiệp nội mạch)
→ Không khuyến cáo hạ huyết áp xuống ≤140 mmHg trong 24 giờ đầu sau EVT nếu không có chỉ định khác
(Class III: Có hại, LOE A)

🟢 Điều trị kháng KTTC

Ở BN đột quỵ thiếu máu não cấp (AIS):
→ Khuyến cáo dùng aspirin trong vòng 48 giờ sau khởi phát triệu chứng
(Class I, LOE A)

Ở BN AIS không do tim mức độ nhẹ (NIHSS ≤ 3) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD² ≥4), KHÔNG được IVT:
→ Liệu pháp kháng KTTC kép (DAPT) với aspirin + clopidogrel (có liều nạp clopidogrel) nên được khởi trị trong 24 giờ đầu, duy trì 21 ngày, sau đó chuyển sang kháng KTTC đơn (SAPT)
(Class I, LOE A)

Ở BN AIS không do tim hoặc TIA nguy cơ cao, nhập viện < 24 giờ, NIHSS ≤ 5 hoặc ABCD² ≥ 6, và có hẹp ≥ 50% động mạch nội sọ hoặc ngoài sọ:
→ DAPT với aspirin + ticagrelor (có liều nạp ticagrelor) trong 30 ngày
(Class IIb, LOE B-R)

Ở BN AIS không do tim mức độ nhẹ hoặc TIA nguy cơ cao, nhập viện trong 24 - 72 giờ sau khởi phát, hoặc NIHSS ≤ 4 trong vòng 24 giờ, KHÔNG được IVT, và được cho là có hẹp xơ vữa động mạch ≥ 50% đóng vai trò là cơ chế gây đột quỵ.
→ DAPT với clopidogrel + aspirin trong 21 ngày, sau đó chuyển sang SAPT
(Class IIa, LOE B-R)

Ở BN AIS không do tim mức độ nhẹ, nhập viện trong vòng 24 giờ, KHÔNG được IVT, và mang allele đột biến của CYP2C19:
→ Có thể cân nhắc aspirin + ticagrelor (theo tiêu chí đủ điều kiện) trong 21 ngày, sau đó ticagrelor đơn trị, như một lựa chọn thay thế cho DAPT aspirin + clopidogrel, nhằm phòng ngừa tái phát đột quỵ đến 90 ngày
(Class IIb, LOE B-R)

Ở BN AIS do bóc tách động mạch cảnh ngoài sọ hoặc động mạch đốt sống:
→ Có thể sử dụng kháng KTTC hoặc chống đông, ít nhất 3 tháng
(Class IIa, LOE B-R)

Ở BN đã dùng aspirin trước đó khi xảy ra AIS hoặc TIA không do tim:
→ Lợi ích của việc tăng liều aspirin hoặc chuyển sang thuốc kháng KTTC khác vẫn chưa rõ ràng
(Class IIb, LOE B-NR)

Quản lý bệnh lý thần kinh ngoại biên do ĐTĐ : Điều trị từ cơ chế bệnh sinh đến thực tiễn giảm đau trong thực hành lâm sà...
30/01/2026

Quản lý bệnh lý thần kinh ngoại biên do ĐTĐ : Điều trị từ cơ chế bệnh sinh đến thực tiễn giảm đau trong thực hành lâm sàng
hospital international scientific conference 2026

Cập nhật các liệu pháp mới trong điều trị vết thương bàn chân đái tháo đường  hospital international scientific conferen...
30/01/2026

Cập nhật các liệu pháp mới trong điều trị vết thương bàn chân đái tháo đường
hospital international scientific conference 2026

Vai trò các chỉ số mới trong đánh giá bệnh động mạch ngoại biên (PAD) chi dưới do đái tháo đường  hospital international...
30/01/2026

Vai trò các chỉ số mới trong đánh giá bệnh động mạch ngoại biên (PAD) chi dưới do đái tháo đường
hospital international scientific conference 2026

Lựa chọn KHÁNG ĐÔNG trong dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ : Tiếp cận từ những dữ liệu mới  hospital international ...
30/01/2026

Lựa chọn KHÁNG ĐÔNG trong dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ : Tiếp cận từ những dữ liệu mới
hospital international scientific conference 2026

Address

Số 24 Lê Hữu Trác/Phường Điện Bàn/TP. Đà Nẵng
Dien Ban
51400

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dược lâm sàng Bệnh viện ĐKKV Quảng Nam - Clinical Pharmacy posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share