ID Care Clinic

Directions Website

ID Care Clinic ID Care Clinic – Truyền Nhiễm & Bệnh Nhiệt Đới

Cập nhật theo Hướng dẫn mới nhất của Bộ Y tế Việt Nam năm 2026 [1, 2]. # # # 1. KIẾN THỨC: Đại cương và Bản chất bệnhViê...
19/08/2026

Cập nhật theo Hướng dẫn mới nhất của Bộ Y tế Việt Nam năm 2026 [1, 2].

# # # 1. KIẾN THỨC: Đại cương và Bản chất bệnh
Viêm gan B cấp là tình trạng nhiễm mới HBV, thường kéo dài dưới 6 tháng [3, 4]. Hơn 95% người trưởng thành có hệ miễn dịch bình thường sẽ hồi phục hoàn toàn (mất HBsAg) sau giai đoạn này, trong khi tỷ lệ chuyển sang mạn tính ở trẻ sơ sinh là rất cao [5-7].
* **Cơ chế truyền bệnh:** Lây qua đường máu (tiêm chích, thủ thuật y tế không an toàn, xăm trổ), quan hệ tình dục không an toàn và lây từ mẹ sang con [1, 8, 9].
* **Thời kỳ ủ bệnh:** Kéo dài trung bình 90 ngày (dao động từ 1 đến 4 tháng) [8, 10].

# # # 2. BẰNG CHỨNG: Biểu hiện Lâm sàng & Cận lâm sàng
Bằng chứng lâm sàng của viêm gan B cấp thường tiến triển qua ba giai đoạn điển hình [10]:
* **Giai đoạn tiền vàng da:** Các triệu chứng không đặc hiệu như mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn, sốt nhẹ và đau tức vùng hạ sườn phải [8, 11].
* **Giai đoạn vàng da:** Xuất hiện vàng da, vàng mắt, tiểu sậm màu như nước chè đặc, đôi khi có phân bạc màu và ngứa [11, 12].
* **Giai đoạn hồi phục:** Các triệu chứng giảm dần, bệnh nhân cảm thấy khỏe hơn và xét nghiệm chức năng gan bắt đầu bình thường hóa [11, 12].

**Bằng chứng cận lâm sàng then chốt:**
* **Men gan (ALT, AST):** Tăng rất cao, thường trên 5 lần giới hạn trên của mức bình thường (ULN) [13, 14].
* **Dấu ấn huyết thanh:** Sự hiện diện của **HBsAg** và đặc biệt là **anti-HBc IgM** là tiêu chuẩn vàng để xác định nhiễm HBV cấp [13-15].
* **Bilirubin:** Tăng cao phản ánh tình trạng ứ mật và mức độ nặng của viêm gan [13, 14].

# # # 3. THAY ĐỔI: Những điểm mới trong Hướng dẫn 2026
Sự thay đổi quan trọng nhất nằm ở việc chuẩn hóa các ngưỡng xét nghiệm để đánh giá mức độ bệnh:
* **Ngưỡng ALT chuẩn (ULN) mới:** Được hạ xuống mức **30 U/L cho nam** và **19 U/L cho nữ** [13]. Việc áp dụng ngưỡng thấp này giúp bác sĩ nhận diện sớm các tổn thương gan dù ở mức độ nhẹ [13].
* **Phân độ nặng:** Hướng dẫn 2026 nhấn mạnh việc đánh giá sớm các tiêu chí về bệnh não gan, INR và Bilirubin để phân loại thể nặng hoặc tối cấp nhằm can thiệp kịp thời [13, 16].

# # # 4. LÂM SÀNG: Chẩn đoán và Phân độ
**Chẩn đoán:** Cần kết hợp tiền sử phơi nhiễm (4-24 tuần trước đó), biểu hiện lâm sàng vàng da và bằng chứng huyết thanh anti-HBc IgM dương tính [2, 13].
* **Chẩn đoán phân biệt:** Cần loại trừ viêm gan cấp do các vi rút khác (HAV, HCV, HDV, HEV, CMV, EBV), nhiễm độc thuốc/hóa chất, hoặc đợt cấp của viêm gan B mạn [17-19].
* **Phân độ lâm sàng:**
* **Thể thông thường:** Chiếm đa số, tự giới hạn và hồi phục [12].
* **Thể diễn biến nặng:** Có ít nhất 2 tiêu chí: Bệnh não gan; Bilirubin toàn phần > 3 mg/dL (hoặc Bilirubin trực tiếp > 1,5 mg/dL); INR > 1,5 [16, 20].
* **Thể tối cấp:** Suy gan nghiêm trọng, bệnh não gan và rối loạn đông máu nặng xuất hiện sớm, tỷ lệ tử vong > 70% [13].

# # # 5. QUYẾT ĐỊNH & HÀNH ĐỘNG: Điều trị và Quản lý
Dựa trên tư duy bảo vệ nhu mô gan, hành động của bác sĩ được chia làm hai hướng:

**A. Điều trị hỗ trợ (Cho mọi trường hợp):**
* Nghỉ ngơi tuyệt đối trong giai đoạn có triệu chứng [17].
* Chế độ ăn giảm chất béo, kiêng rượu bia, tránh các thuốc chuyển hóa qua gan [17, 21].
* Nuôi dưỡng đường tĩnh mạch nếu bệnh nhân nôn nhiều hoặc không ăn uống được [17].

**B. Chỉ định thuốc kháng vi rút (Quyết định can thiệp đặc hiệu):**
Ngược với tư duy cũ là "theo dõi thuần túy", Hướng dẫn 2026 quyết định dùng thuốc kháng vi rút (NAs như **TDF, ETV, hoặc TAF**) trong các kịch bản sau [16, 22]:
1. Viêm gan B thể tối cấp [16].
2. Viêm gan B cấp diễn biến nặng (theo các tiêu chí INR, Bilirubin, bệnh não gan đã nêu) [16].
3. Bệnh kéo dài trên 4 tuần với mức Bilirubin có xu hướng tiếp tục tăng [20].
4. Bệnh nhân có suy giảm miễn dịch hoặc bệnh đồng mắc nghiêm trọng [20].

**C. Theo dõi sau giai đoạn cấp:**
* Kiểm tra ALT, HBsAg và anti-HBs tại tuần thứ 12 và 24 [20, 23].
* **Hồi phục:** Nếu mất HBsAg sau 6 tháng [23].
* **Chuyển mạn:** Nếu HBsAg vẫn dương tính sau 6 tháng, cần chuyển sang quản lý theo phác đồ viêm gan B mạn tính [24].

**Lời khuyên:** Đừng bao giờ dán nhãn "cấp tính" nếu chưa kiểm tra anti-HBc IgM, vì một đợt bùng phát của viêm gan B mạn có thể có biểu hiện lâm sàng y hệt nhưng chiến lược điều trị kháng vi rút sẽ khác hoàn toàn [17, 24, 25].

Phân tích sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong chiến lược chẩn đoán và điều trị viêm gan vi rút B (HBV). Chúng ta đ...
18/08/2026

Phân tích sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong chiến lược chẩn đoán và điều trị viêm gan vi rút B (HBV). Chúng ta đang chứng kiến một cuộc cách mạng: từ việc "chờ đợi bằng chứng tổn thương" (phòng ngự) sang "can thiệp chủ động để ngăn chặn ung thư" (tấn công) nhằm tiến tới mục tiêu loại trừ viêm gan vi rút vào năm 2030.
Dưới đây là phân tích chi tiết sự khác biệt giữa các Guideline mới nhất (Bộ Y tế 2026, WHO 2024, EASL 2025, AASLD 2025, APASL 2026) và lý do đằng sau những thay đổi này.
Tài liệu thamw khảo:
https://www.apasl.info/subscription-of-journal/guidelines/?utm_source
https://www.who.int/publications/i/item/9789240090903?utm_source
https://www.journal-of-hepatology.eu/article/S0168-8278%2825%2900174-6/fulltext?utm_source
https://kcb.vn/tin-tuc/quyet-dinh-1740-qd-byt-ban-hanh-tai-lieu-chuyen-mon-huong-dan-chan-doan-dieu-tri-viem-gan-vi-rut-b.html?utm_source

28/05/2026
TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN & ĐIỀU TRỊ VIÊM GAN SIÊU VI B MẠN (HBV) – CẬP NHẬT THỰC HÀNH 2026Theo AASLD 2024, EASL 2024, APASL 20...
28/05/2026

TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN & ĐIỀU TRỊ VIÊM GAN SIÊU VI B MẠN (HBV) – CẬP NHẬT THỰC HÀNH 2026

Theo AASLD 2024, EASL 2024, APASL 2023, WHO 2024 – Cá thể hóa điều trị theo nguy cơ xơ gan, HCC và miễn dịch

---

1. NGUYÊN TẮC CHUNG

Điều trị nhằm:

Ức chế HBV DNA lâu dài

Ngăn xơ gan, HCC, suy gan

Giảm tử vong liên quan gan

Không chỉ dựa vào ALT hoặc HBV DNA đơn độc

Tiếp cận:

Virus học

Mức độ xơ hóa gan

Tuổi

Tiền sử gia đình HCC

Đồng nhiễm

Nguy cơ miễn dịch – chuyển hóa

Mục tiêu tối ưu:

HBV DNA âm tính

ALT bình thường

Mất HBsAg nếu có thể

---

2. TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN HBV MẠN

Xác định nhiễm HBV mạn

HBsAg (+) ≥ 6 tháng

Xét nghiệm nền bắt buộc

Virus học

HBsAg

HBeAg / Anti-HBe

HBV DNA định lượng

Sinh hóa gan

AST, ALT

Bilirubin

Albumin

INR

Đánh giá xơ gan

APRI

FIB-4

FibroScan nếu có

Tầm soát đồng nhiễm

Anti-HCV

HIV

Anti-HDV (nếu nguy cơ)

---

3. ĐÁNH GIÁ BAN ĐẦU – 5 TRỤC

A. HOẠT ĐỘNG VIRUS

HBV DNA

HBeAg

HBsAg định lượng (nếu có)

B. TỔN THƯƠNG GAN

ALT/AST

Tiểu cầu

Albumin

INR

Bilirubin

C. MỨC ĐỘ XƠ HÓA

APRI / FIB-4

FibroScan

Siêu âm gan

D. NGUY CƠ BIẾN CHỨNG

Tuổi > 40

Nam giới

Tiền sử gia đình HCC

Đái tháo đường

MASLD/béo phì

Rượu

E. ĐỒNG MẮC

HIV

HCV

CKD

Ghép tạng

Dùng thuốc ức chế miễn dịch

---

4. PHÂN GIAI ĐOẠN NHIỄM HBV

Giai đoạn HBeAg HBV DNA ALT

Nhiễm mạn HBeAg (+) + rất cao bình thường
Viêm gan mạn HBeAg (+) + cao tăng
Carrier không hoạt động - thấp bình thường
Viêm gan mạn HBeAg (-) - tăng tăng
HBsAg âm tính occult - thấp/± bình thường

---

5. CHỈ ĐỊNH ĐIỀU TRỊ KHÁNG VIRUS

ĐIỀU TRỊ NGAY nếu:

Có xơ gan

Điều trị bất kể ALT hay HBV DNA

HBV DNA cao + ALT tăng

HBV DNA > 2.000 IU/mL + ALT tăng

HBV DNA rất cao

> 20.000 IU/mL kèm viêm gan

Đặc biệt nguy cơ cao

Tiền sử gia đình HCC

Tuổi > 40

Fibrosis ≥ F2

Đồng nhiễm HIV/HCV/HDV

Chuẩn bị hóa trị / sinh học / corticoid mạnh

---

6. THUẬT TOÁN ĐIỀU TRỊ

1️⃣ Có xơ gan?

YES

→ Điều trị ngay bằng:

Tenofovir alafenamide (TAF)

Tenofovir disoproxil fumarate (TDF)

Entecavir (ETV)

NO

↓ tiếp tục

---

2️⃣ ALT tăng?

YES

↓ đánh giá HBV DNA

HBV DNA > 2.000 IU/mL → Điều trị

HBV DNA thấp → Theo dõi / đánh giá nguyên nhân khác

NO

↓ tiếp tục

---

3️⃣ Có fibrosis ≥ F2 hoặc nguy cơ HCC cao?

YES

→ Cân nhắc điều trị sớm

NO

→ Theo dõi định kỳ

---

7. LỰA CHỌN THUỐC ĐIỀU TRỊ ƯU TIÊN

A. TDF

Ưu điểm: Hiệu lực mạnh, Kháng thuốc rất thấp, Giá thấp

Hạn chế: Độc thận, Giảm mật độ xương

---

B. TAF

Ưu điểm: Ít độc thận/xương hơn

Phù hợp: CKD, Người già Loãng xương

Hạn chế: Giá cao

---

C. ENTECAVIR

Ưu điểm: Ít độc thận

Hạn chế: Không ưu tiên nếu đã dùng lamivudine trước đó

---

8. KHI NÀO CẦN NHẬP VIỆN?

Viêm gan cấp nặng

Suy gan cấp

INR tăng

Bilirubin tăng nhanh

Bệnh não gan

Xuất huyết tiêu hóa

Nghi ACLF

---

9. THEO DÕI ĐIỀU TRỊ

Mỗi 3–6 tháng

ALT/AST

HBV DNA

Creatinine/eGFR

Phospho máu nếu TDF

HCC surveillance

Mỗi 6 tháng:

Siêu âm gan

AFP

Đặc biệt bắt buộc nếu:

Xơ gan

Nam > 40 tuổi

Nữ > 50 tuổi

Tiền sử gia đình HCC

---

10. TÌNH HUỐNG ĐẶC BIỆT

PHỤ NỮ MANG THAI

HBV DNA > 200.000 IU/mL → TDF từ tuần 28–32

Trẻ:

Vaccine HBV trong 24h

HBIG nếu chỉ định

---

ĐỒNG NHIỄM HIV

Ưu tiên phác đồ có:

TDF/TAF + Lamivudine/Emtricitabine

---

HÓA TRỊ / ỨC CHẾ MIỄN DỊCH

Dự phòng HBV trước điều trị

Tiếp tục ≥ 6–12 tháng sau ngưng miễn dịch

---

11. NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH

❌ Ngưng thuốc tùy ý
❌ Theo dõi ALT đơn độc
❌ Dùng lamivudine đơn trị kéo dài
❌ Bỏ sót tầm soát HCC
❌ Không đánh giá fibrosis
❌ Không tầm soát người thân

---

12. TAKE-HOME MESSAGE

✅ Điều trị sớm ở nhóm nguy cơ cao giúp giảm HCC
✅ Xơ gan → điều trị bất kể HBV DNA
✅ TDF / TAF / ETV là nền tảng hiện nay
✅ Tầm soát HCC là bắt buộc lâu dài
✅ Cá thể hóa theo gan – thận – miễn dịch – chuyển hóa
✅ Mục tiêu tương lai: functional cure (HBsAg loss)

21/04/2026

SÀNG LỌC VIÊM GAN B Ở PHỤ NỮ MANG THAI.
1. Tất cả phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm HBsAg:
+ Tất cả phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm HBsAg sớm khi khám thai lần đầu để kiểm tra có mắc viêm gan B mạn hay không và có biện pháp dự phòng lây truyền sang con.

2. Nếu bệnh nhân mang thai có HBsAg âm tính: Tư vấn cho bà mẹ cho trẻ sơ sinh nên tiêm vắc-xin viêm gan B trong vòng 24 giờ sau khi sinh để phòng mắc viêm gan B cho trẻ. Viêm gan B là nguyên nhân chính gây ung thư gan và xơ gan.

3. Nếu bà mẹ có HBsAg dương tính:
+ Thông báo kết quả tới:
- Bệnh viện đăng ký sinh: Ghi lại tình trạng HBsAg dương tính của người mẹ. Cần ghi lại trong bệnh án của người mẹ lúc sinh để lưu ý trẻ sơ sinh cần được tiêm HBIG và vắc-xin viêm gan B.
- Cơ sở y tế chăm sóc sức khỏe ban đầu: Được theo dõi và quản lý lâu dài.
+ Thông báo cho bà mẹ về kết quả và ý nghĩa xét nghiệm HBsAg. Tư vấn và cung cấp tài liệu truyền thông về bệnh viêm gan B mãn tính và cách phòng ngừa từ mẹ sang con.

4. Nhấn mạnh với bà mẹ đang mang thai về tầm quan trọng của việc: Cho trẻ sơ sinh được tiêm HBIG và tiêm vắc-xin viêm gan B càng sớm càng tốt sau khi sinh.Sự cần thiết phải xét nghiệm sau tiêm chủng lúc 9-12 tháng tuổi để đánh giá xem trẻ đã phát triển miễn dịch hay cần bổ sung liều lượng vắc xin.

5. Xét nghiệm HBV DNA và ALT trước khi sinh:Nếu bà mẹ chưa được khám quản lý viêm gan B mãn tính, hãy giới thiệu bệnh nhân tới bác sĩ chuyên khoa để đánh giá điều trị thuốc kháng vi-rút Tenofovir để điều trị viêm gan B hoạt động liên quan đến mức ALT tăng hay không hoặc để điều trị dự phòng để loại bỏ thêm nguy cơ lây truyền chu sinh.Tư vấn cho thành viên gia đình để xét nghiệm và tiêm phòng nếu chưa có miễn dịch.

7. Tiêm vắc xin viêm gan B mũi sơ sinh cho trẻ trong 24 giờ đầu sau sinh:Tiêm ngay một mũi huyết thanh viêm gan B (HBIG) trong 12 giờ đầu sau sinh (nếu có). Sau đó, tiêm đủ 3 mũi vắc xin viêm gan B theo đúng lịch. Làm như vậy, có thể giảm đến 95% nguy cơ lây truyền viêm gan B từ mẹ sang con.

DỰ PHÒNG LÂY TRUYỀN VG B TỪ MẸ SANG CON.
1. HBV DNA khi mang thai ≤ 200,000 IU/mL:
+ Tiêm 4 liều (liều sơ sinh ngay trong 12h đầu sau sinh, sau đó vào tháng 2, 3, 4)
+ Huyết thanh HBIG: Tiêm càng sớm càng tốt trong vòng 12h sau sinh.
+ Kiểm tra huyết thanh sau tiêm chủng (HBsAg, anti-HBs) cho trẻ khi trẻ 9-12 tháng tuổi hoặc 1-2 tháng sau khi hoàn thành liều vắc xin cuối cùng.
+ Nếu HBsAg âm tính và anti-HBs 200,000 IU/mL:
+ Tiêm 3 liều (liều sơ sinh ngay trong 12h đầu sau sinh, sau đó vào tháng 2, 3, 4)
+ Huyết thanh HBIG: Tiêm càng sớm càng tốt trong vòng 12h sau sinh.
+ Liệu pháp kháng vi-rút (TDF 300mg/ngày, bắt đầu từ 28-32 tuần cho đến khi sinh). Sau khi ngừng TDF, cần xét nghiệm ALT để phát hiện viêm gan bùng phát 3 tháng một lần trong 6 tháng.

Lưu ý đặc biệt cho trẻ sơ sinh nhẹ cân (

19/04/2026
🚑 **VẾT CẮN ĐỘNG VẬT – XỬ TRÍ ĐÚNG, TRÁNH HẬU QUẢ NGHIÊM TRỌNG**Một vết cắn nhỏ có thể dẫn đến **nhiễm trùng nặng, viêm ...
19/04/2026

🚑 **VẾT CẮN ĐỘNG VẬT – XỬ TRÍ ĐÚNG, TRÁNH HẬU QUẢ NGHIÊM TRỌNG**

Một vết cắn nhỏ có thể dẫn đến **nhiễm trùng nặng, viêm khớp, thậm chí tử vong do bệnh dại** nếu xử trí sai ngay từ đầu.

🔴 **3 NGUY CƠ LỚN CẦN NHỚ:**
• 🦠 **Nhiễm trùng** (đặc biệt: mèo cắn, cắn ở tay, vết sâu)
• 🧠 **Bệnh dại** – gần như 100% tử vong khi đã phát bệnh
• ⚠️ **Biến chứng nặng**: viêm bao gân, viêm xương, nhiễm trùng huyết

🧴 **XỬ TRÍ NGAY TẠI CHỖ (QUAN TRỌNG NHẤT):**
✔️ Rửa vết thương dưới vòi nước + xà phòng ≥ 15 phút
✔️ Sát khuẩn (Betadine/Chlorhexidine)
✔️ Không tự ý đắp lá, thuốc dân gian

💉 **KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM NGAY?**
• Bị chó/mèo lạ, chưa tiêm phòng cắn
• Vết cắn sâu, chảy máu, ở tay/mặt
• Có dấu hiệu sưng, đỏ, đau, mủ
• Người già, trẻ em, bệnh nền

💊 **ĐIỀU TRỊ CÓ THỂ BAO GỒM:**
• **Tiêm phòng dại (cứu sống)**
• **Tiêm uốn ván**
• **Kháng sinh** nếu nguy cơ nhiễm trùng cao

⚠️ **NHỮNG SAI LẦM NGUY HIỂM:**
❌ Chủ quan không đi tiêm phòng dại
❌ Khâu kín vết cắn sớm khi chưa xử lý sạch
❌ Không dùng kháng sinh trong vết cắn nguy cơ cao

💡 **THÔNG ĐIỆP QUAN TRỌNG:**
👉 *Vết cắn nhỏ – nguy cơ không nhỏ*
👉 *Xử trí sớm – phòng bệnh dại là cứu mạng*

📞 Nếu bạn hoặc người thân bị động vật cắn, hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và xử trí kịp thời.


📚 Nguồn tham khảo: WHO, CDC (2024), IDSA, Bộ Y tế Việt Nam.

Address

Đường Hùng Vương
Tuy Hòa

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when ID Care Clinic posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share