PHÒNG KHÁM HÀ THÀNH

PHÒNG KHÁM HÀ THÀNH PHÒNG KHÁM TIM MẠCH- ĐỘT QUỴ NÃO-CÁC BỆNH NỘI KHOA - XÉT NGHIỆM - X QUANG- SIÊU ÂM.

SN 165, đường Nguyễn Tất Thành, Phường Văn Phú, Lào Cai( Yên Bái cũ- diện Bảo hiểm xã hội tỉnh, cách UBND tỉnh 800m về phía Yên Bình):
Hotline: 0379.55.22.00

06/09/2026
BỔ SUNG CANXI HỮU CƠ HAY CANXI VÔ CƠ TỐT HƠN ?Canxi là khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể, đặc biệt quan trọng đối với...
05/09/2026

BỔ SUNG CANXI HỮU CƠ HAY CANXI VÔ CƠ TỐT HƠN ?

Canxi là khoáng chất thiết yếu đối với cơ thể, đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe xương và răng. Ngoài ra, canxi còn tham gia vào hoạt động của cơ, thần kinh và nhiều quá trình sinh lý khác. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm bổ sung canxi với những tên gọi như canxi carbonat, canxi citrat, canxi lactat, canxi gluconat… Vậy các loại này khác nhau như thế nào? Có phải “canxi hữu cơ” luôn tốt hơn “canxi vô cơ”? Và nên uống canxi vào thời điểm nào?

1. Canxi vô cơ và Canxi hữu cơ là gì ? Trong các sản phẩm bổ sung canxi, cách gọi “hữu cơ” và “vô cơ” thường được dùng để mô tả dạng muối hoặc hợp chất mà canxi liên kết với.
· Canxi vô cơ (Inorganic canxium): Là các hợp chất có nguồn gốc từ khoáng chất như đá, đá vôi hoặc vỏ hàu. Các dạng thường gặp: canxi carbonate, canxi phosphate và canxi oxide
· Canxi hữu cơ (Organic canxium): Là canxi liên kết với các hợp chất carbon hoặc acid hữu cơ, có nguồn gốc từ vật chất sống, thực vật, trái cây, ngũ cốc hoặc rau củ. Các dạng thường gặp: canxi citrate, canxi lactate, canxi gluconate và canxi ascorbate.
· Các Canxi vô cơ có hàm lượng canxi nguyên tố tương đối cao và thường có giá rẻ hơn; còn các Canxi hữu cơ có hàm lượng canxi nguyên tố thấp hơn.

2. Có phải canxi hữu cơ hấp thu tốt hơn canxi vô cơ? Không nên hiểu đơn giản rằng “canxi hữu cơ tốt/ hấp thu tốt hơn hơn canxi vô cơ”.
· Khả năng hấp thu canxi phụ thuộc nhiều yếu tố, như dạng chế phẩm, lượng canxi đưa vào, tình trạng vitamin D, tình trạng dinh dưỡng và đặc biệt là môi trường tiêu hóa. .
· Ví dụ, khả năng hấp thu canxi carbonatcó thể giảm ở những người giảm tiết acid dạ dày hoặc đang sử dụng thuốc làm giảm acid dạ dày. Còn canxi citrat ít phụ thuộc vào acid dạ dày hơn, vì vậy có thể là lựa chọn phù hợp hơn ở người có tình trạng giảm acid dạ dày. Do đó, thay vì chỉ quan tâm đến chữ “hữu cơ” hay “vô cơ”, nên quan tâm đến dạng muối canxi, lượng canxi nguyên tố và đặc điểm của từng người sử dụng.

3. Lượng canxi thực sự - "Canxi nguyên tố" trong các loại thuốc Canxi vô cơ và hữu cơ:
· Canxi nguyên tố (elemental calcium) là lượng canxi thực sự, nguyên chất mà cơ thể có thể hấp thu và sử dụng từ một hợp chất canxi. Trong các sản phẩm bổ sung, canxi không bao giờ tồn tại ở dạng nguyên tố đơn độc mà luôn liên kết với các chất khác để tạo thành hợp chất (ví dụ: liên kết với gốc carbonate, citrate, phosphate, gluconate...).
· Khi bạn nhìn vào nhãn của một viên thuốc bổ sung canxi, cần phân biệt rõ 2 thông số:
o Khối lượng hợp chất canxi (Calcium compound): Tổng trọng lượng của cả viên chứa canxi + gốc liên kết.
o Hàm lượng Canxi nguyên tố (Elemental Calcium): Lượng canxi thực tế có trong hợp chất đó.
· Ví dụ:
o Canxi carbonat (Calcium Carbonate): Chứa khoảng 40% canxi nguyên tố theo trọng lượng. (Nếu một viên ghi 1.000 mg Canxi Carbonat, nó chỉ cung cấp khoảng 400 mg canxi nguyên tố).
o Canxi citrat (Calcium Citrate): Chứa khoảng 21% canxi nguyên tố theo trọng lượng. (Nếu một viên ghi 1.000 mg Canxi Citrate, nó chỉ cung cấp khoảng 210 mg canxi nguyên tố).
o Canxi gluconat (Calcium Gluconate): Chứa khoảng 9% canxi nguyên tố.
o Canxi lactat (Calcium Lactate): Chứa khoảng 13% canxi nguyên tố.
· Tại sao cần quan tâm đến hàm lượng canxi nguyên tố ?
o Nhu cầu canxi hằng ngày do các tổ chức y tế đưa ra (vd người trưởng thành cần 1.000 mg/ngày, phụ nữ sau mãn kinh cần 1.200 mg/ngày) hoàn toàn tính theo lượng Canxi nguyên tố, chứ không phải tổng khối lượng của viên uống.
o Tính liều dùng chính xác: Để tránh bổ sung thiếu hoặc quá liều (gây ra tác dụng phụ như táo bón, sỏi thận), bạn cần đọc kỹ bảng thành phần (Supplement Facts) trên bao bì. Nhà sản xuất thường ghi rõ lượng Elemental Calcium để người dùng không cần phải tự tính toán.
o Hiệu quả hấp thu: Mỗi lần uống, cơ thể hấp thu tốt nhất khi liều lượng canxi nguyên tố từ 500 mg trở xuống. Nếu bạn cần uống 1.000 mg canxi nguyên tố mỗi ngày từ thuốc bổ sung, nên chia thành 2 lần uống trong ngày.

4. Uống thuốc canxi như thế nào, và có cần uống cùng vitamin D không ?
· Canxi carbonat: thường nên uống cùng bữa ăn hoặc ngay sau ăn, vì acid dạ dày giúp hòa tan và hấp thu tốt hơn.
· Canxi citrat: có thể sử dụng cùng hoặc không cùng thức ăn, và thường thuận lợi hơn ở người giảm acid dạ dày.
· Một số người có thể gặp đầy bụng, táo bón hoặc khó chịu đường tiêu hóa, đặc biệt khi sử dụng một số chế phẩm canxi với liều cao. Khi đó có thể trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ về việc thay đổi dạng chế phẩm hoặc chia nhỏ liều.
· Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong hấp thu canxi tại ruột và sức khỏe xương. Vì vậy, ở những người có nguy cơ thiếu vitamin D, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung vitamin D cùng với canxi. Tuy nhiên, không nên tự ý sử dụng liều cao vitamin D hoặc canxi kéo dài để tránh nguy cơ bị ngộ độc vitamin D.

03/09/2026

Đột quỵ não, nguyên nhân và dự phòng !

CẬP NHẬT 2026: TIẾP CẬN TOÀN DIỆN VỀ ĐỘT QUỴ******LỜI MỞ ĐẦUĐột quỵ – tai biến mạch máu não – là một trong những cấp cứu...
02/09/2026

CẬP NHẬT 2026: TIẾP CẬN TOÀN DIỆN VỀ ĐỘT QUỴ

******

LỜI MỞ ĐẦU

Đột quỵ – tai biến mạch máu não – là một trong những cấp cứu thần kinh thường gặp, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trên toàn thế giới.

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 15 triệu người mắc đột quỵ trên toàn cầu, trong đó 5 triệu người tử vong và 5 triệu người khác để lại di chứng nặng nề.

Tại Việt Nam, số liệu của Bộ Y tế cho thấy nước ta ghi nhận hơn 200.000 ca đột quỵ mới mỗi năm, con số này vẫn đang có xu hướng gia tăng và trẻ hóa, tạo gánh nặng to lớn cho hệ thống y tế và toàn xã hội.

Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lĩnh vực đột quỵ khi Hiệp hội Tim mạch/Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA/ASA) chính thức công bố bản hướng dẫn mới về xử trí sớm đột quỵ thiếu máu não cấp, thay thế hoàn toàn phiên bản 2018 và cập nhật 2019.

Bản hướng dẫn này phản ánh những bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trong những năm gần đây, mang lại những thay đổi mang tính bước ngoặt trong nhận thức, chẩn đoán và điều trị đột quỵ.

Bài viết này trình bày một cách hệ thống và toàn diện về đột quỵ, với những cập nhật khoa học đến năm 2026, từ định nghĩa, dịch tễ học, phân loại, sinh lý bệnh, yếu tố nguy cơ, chẩn đoán, xử trí cấp cứu, điều trị đặc hiệu, phục hồi chức năng đến dự phòng dài hạn và triển vọng phát triển trong tương lai.

CHƯƠNG 1: ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ DỊCH TỄ HỌC

1.1 Định nghĩa

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, đột quỵ là hội chứng lâm sàng khởi phát đột ngột, biểu hiện bằng tổn thương khu trú ở não, kéo dài hơn 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong, do nguyên nhân mạch máu. Định nghĩa này đã được bổ sung và hoàn thiện qua các năm, đặc biệt với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, cho phép xác định tổn thương não sớm hơn nhiều so với giới hạn thời gian 24 giờ.

1.2 Phân loại đột quỵ

Dựa trên cơ chế bệnh sinh, đột quỵ được chia thành ba thể chính:

1.2.1 Đột quỵ thiếu máu não cục bộ (nhồi máu não)

Chiếm khoảng 60–85% tổng số trường hợp đột quỵ, tùy theo khu vực và chủng tộc.
Phân loại theo cơ chế bệnh sinh (phân loại TOAST):

Xơ vữa động mạch mạch máu lớn: hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch lớn ở cổ hoặc gốc não, do huyết khối hình thành tại chỗ trên nền mảng xơ vữa.

Bệnh lý mạch máu nhỏ: tổn thương các động mạch xuyên nhỏ, gây nhồi máu ổ nhỏ (lỗ khuyết), thường liên quan đến tăng huyết áp kéo dài và đái tháo đường.

Nguồn gốc tim: cục máu đông hình thành trong tim, thường ở bệnh nhân rung nhĩ, suy tim nặng, bệnh van tim, hoặc sau nhồi máu cơ tim, di chuyển theo dòng máu và tắc mạch não.

Nguyên nhân khác: viêm mạch máu, bệnh máu, di truyền…

Không rõ nguyên nhân: dù đã làm đầy đủ xét nghiệm.

1.2.2 Đột quỵ xuất huyết

Chiếm khoảng 15–20% các trường hợp, bao gồm:

Xuất huyết não: máu chảy trực tiếp vào nhu mô não, chủ yếu do tăng huyết áp kéo dài hoặc bệnh lý mạch máu.

Xuất huyết dưới nhện: máu chảy vào khoảng dưới nhện, thường do vỡ phình mạch máu não hoặc dị dạng động tĩnh mạch.

1.2.3 Thiếu máu não thoáng qua (TIA)

Được xem như "cảnh báo đột quỵ", triệu chứng tổn thương chức năng khu trú hệ thần kinh do nguyên nhân thiếu máu, kéo dài thường dưới 1 giờ, không để lại tổn thương não trên hình ảnh học.

Nguy cơ đột quỵ thực sự trong vòng 90 ngày sau TIA lên đến khoảng 10–15%, cao nhất trong tuần đầu. Phân loại mới nhất hiện nay đã nhấn mạnh TIA không phải là bệnh lý "tạm thời vô hại" mà cần được đánh giá và xử lý cấp cứu tương tự đột quỵ hoàn chỉnh.

1.3 Đặc điểm dịch tễ học tại Việt Nam và thế giới

Tại Việt Nam: khoảng 200.000 ca mới mỗi năm; tỷ lệ hiện mắc gia tăng do tuổi thọ gia tăng và kiểm soát yếu tố nguy cơ chưa tối ưu; có sự chênh lệch lớn về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc đột quỵ giữa các vùng, khu vực thành thị và nông thôn.

Trên thế giới: đột quỵ là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ hai và nguyên nhân gây tàn tật hàng đầu; gánh nặng bệnh tật chuyển dịch rõ rệt về các nước có thu nhập trung bình và thấp, nơi chiếm đến 80% số ca tử vong do đột quỵ.

CHƯƠNG 2: SINH LÝ BỆNH VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ

2.1 Sinh lý bệnh đột quỵ thiếu máu não

Khi mạch máu não bị tắc, dòng máu nuôi não bị gián đoạn đột ngột. Vùng tế bào não trung tâm – lõi hoại tử – thiếu oxy và glucose nghiêm trọng, tổn thương không thể phục hồi ngay trong vài phút.

Xung quanh lõi hoại tử là vùng tranh tối tranh sáng (bán tối, penumbra) – mô não bị thiếu máu nặng nhưng vẫn còn khả năng phục hồi nếu được tái thông mạch máu kịp thời.

Khái niệm này là cơ sở khoa học quan trọng nhất cho mọi chiến lược điều trị cấp cứu hiện đại.

Thay đổi quan niệm trong giai đoạn 2024–2026:

Từ quan niệm dựa trên thời gian ("Thời gian là não" – Time is Brain) chuyển sang quan niệm dựa trên mô học ("Mô là não" – Tissue is Brain). Nghĩa là giới hạn cửa sổ điều trị không còn cứng nhắc theo giờ mà được cá thể hóa dựa trên tình trạng tổn thương thực thể trên hình ảnh tưới máu não.

Các cơ chế tổn thương thứ phát sau thiếu máu: giải phóng chất dẫn truyền thần kinh kích thích độc, căng thẳng oxy hóa, viêm, tổn thương hàng rào máu não, phù não, hoại tử tế bào theo chương trình. Các quá trình này diễn ra trong nhiều giờ đến nhiều ngày, tạo cơ sở cho các biện pháp bảo vệ thần kinh và điều trị hỗ trợ.

2.2 Sinh lý bệnh đột quỵ xuất huyết

Máu chảy vào nhu mô não gây tổn thương theo hai cơ chế chính:

Tác động tức thời: khối máu tụ chèn ép trực tiếp nhu mô não, tăng áp lực nội sọ, dịch chuyển đường giữa và thoát vị não trong trường hợp nặng.

Tổn thương thứ phát: huyết khối giải phóng các sản phẩm phân hủy hemoglobin, gây viêm, phù não quanh tổn thương, tổn thương mạch máu nhỏ và tế bào thần kinh, kéo dài trong nhiều ngày sau xuất huyết.

2.3 Yếu tố nguy cơ đột quỵ

2.3.1 Yếu tố nguy cơ không thay đổi

Tuổi: nguy cơ gia tăng theo độ tuổi, đặc biệt trên 55 tuổi; tuy nhiên xu hướng trẻ hóa đang rõ rệt, khoảng 15–20% số ca xảy ra ở người dưới 55 tuổi.

Giới tính: nam giới có nguy cơ cao hơn nữ trước tuổi mãn kinh; sau mãn kinh, nguy cơ nữ tăng nhanh và ngang bằng hoặc cao hơn nam.

Di truyền và chủng tộc.

2.3.2 Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi (chìa khóa dự phòng)

Yếu tố nguy cơ / Mức độ ảnh hưởng / Mục tiêu kiểm soát (cập nhật 2025–2026)

Tăng huyết áp / Nguy cơ mạnh nhất, góp phần ~50% tổng nguy cơ / Duy trì

02/09/2026

📣🍀🌷💊🤝
Biến chứng của Zona- hãy đến với chúng tôi để được tư vấn và điều trị chuyên sâu.
Phòng khám Hà Thành, số nhà 165, đường Nguyễn Tất Thành, phường Văn Phú, tỉnh Lào Cai
Hotline: 0379.55.22.00@

Sử dụng thuốc mỡ máu Statin ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệtTheo hướng dẫn của các Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ năm 2026 (20...
23/08/2026

Sử dụng thuốc mỡ máu Statin ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt

Theo hướng dẫn của các Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ năm 2026 (2026 Guideline on the Management of Dyslipidemia: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Joint Committee on Clinical Practice Guidelines)

📣🌷🫛🚗🌹🫀🥝🍇💊💊🍓Nhồi máu cơ tim đang có xu hướng trẻ hóa. Chủ động phòng bệnh cho bản thân và gia đình.Phòng khám Hà thành, h...
23/08/2026

📣🌷🫛🚗🌹🫀🥝🍇💊💊🍓Nhồi máu cơ tim đang có xu hướng trẻ hóa.
Chủ động phòng bệnh cho bản thân và gia đình.
Phòng khám Hà thành, hotline 0379.55.22.00
SN 165, đường Nguyễn Tất Thành, phường Văn Phú, tỉnh Lào Cai

(Dân trí) - Theo GS.TS Phạm Mạnh Hùng, nhiều ca nhồi máu cơ tim dưới 30 tuổi, thậm chí có những ca dưới 20 tuổi. Bệnh nhân dưới 50 tuổi chiếm khoảng 30%, và dưới 40 tuổi chiếm tới 15–20% tổng số ca can thiệp.

22/08/2026

Thông báo: ngày mai , chủ Nhật 23/8, phòng khám thực hiện khám chữa bệnh buổi sáng, buổi chiều nghỉ. Quý khách cần trao đổi xin liên hệ hotline: 0379.55.22.00 để được tư vấn. Trân trọng cảm ơn!

Address

SN 165, Đường Nguyễn Tất Thành( Đối Diện BHXH Tỉnh/cách UBND Tỉnh 800 M Về Hướng Yên Bình), Thành Phố Yên Bái
Yên Bái

Opening Hours

Monday 17:00 - 19:00
Tuesday 17:00 - 19:00
Wednesday 17:00 - 19:00
Thursday 17:00 - 19:00
Friday 17:00 - 19:00
Saturday 08:00 - 17:00
Sunday 08:00 - 17:00

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when PHÒNG KHÁM HÀ THÀNH posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share