02/09/2026
CẬP NHẬT 2026: TIẾP CẬN TOÀN DIỆN VỀ ĐỘT QUỴ
******
LỜI MỞ ĐẦU
Đột quỵ – tai biến mạch máu não – là một trong những cấp cứu thần kinh thường gặp, đồng thời là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật vĩnh viễn trên toàn thế giới.
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 15 triệu người mắc đột quỵ trên toàn cầu, trong đó 5 triệu người tử vong và 5 triệu người khác để lại di chứng nặng nề.
Tại Việt Nam, số liệu của Bộ Y tế cho thấy nước ta ghi nhận hơn 200.000 ca đột quỵ mới mỗi năm, con số này vẫn đang có xu hướng gia tăng và trẻ hóa, tạo gánh nặng to lớn cho hệ thống y tế và toàn xã hội.
Năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lĩnh vực đột quỵ khi Hiệp hội Tim mạch/Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA/ASA) chính thức công bố bản hướng dẫn mới về xử trí sớm đột quỵ thiếu máu não cấp, thay thế hoàn toàn phiên bản 2018 và cập nhật 2019.
Bản hướng dẫn này phản ánh những bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trong những năm gần đây, mang lại những thay đổi mang tính bước ngoặt trong nhận thức, chẩn đoán và điều trị đột quỵ.
Bài viết này trình bày một cách hệ thống và toàn diện về đột quỵ, với những cập nhật khoa học đến năm 2026, từ định nghĩa, dịch tễ học, phân loại, sinh lý bệnh, yếu tố nguy cơ, chẩn đoán, xử trí cấp cứu, điều trị đặc hiệu, phục hồi chức năng đến dự phòng dài hạn và triển vọng phát triển trong tương lai.
CHƯƠNG 1: ĐỊNH NGHĨA, PHÂN LOẠI VÀ DỊCH TỄ HỌC
1.1 Định nghĩa
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, đột quỵ là hội chứng lâm sàng khởi phát đột ngột, biểu hiện bằng tổn thương khu trú ở não, kéo dài hơn 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong, do nguyên nhân mạch máu. Định nghĩa này đã được bổ sung và hoàn thiện qua các năm, đặc biệt với sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh, cho phép xác định tổn thương não sớm hơn nhiều so với giới hạn thời gian 24 giờ.
1.2 Phân loại đột quỵ
Dựa trên cơ chế bệnh sinh, đột quỵ được chia thành ba thể chính:
1.2.1 Đột quỵ thiếu máu não cục bộ (nhồi máu não)
Chiếm khoảng 60–85% tổng số trường hợp đột quỵ, tùy theo khu vực và chủng tộc.
Phân loại theo cơ chế bệnh sinh (phân loại TOAST):
Xơ vữa động mạch mạch máu lớn: hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch lớn ở cổ hoặc gốc não, do huyết khối hình thành tại chỗ trên nền mảng xơ vữa.
Bệnh lý mạch máu nhỏ: tổn thương các động mạch xuyên nhỏ, gây nhồi máu ổ nhỏ (lỗ khuyết), thường liên quan đến tăng huyết áp kéo dài và đái tháo đường.
Nguồn gốc tim: cục máu đông hình thành trong tim, thường ở bệnh nhân rung nhĩ, suy tim nặng, bệnh van tim, hoặc sau nhồi máu cơ tim, di chuyển theo dòng máu và tắc mạch não.
Nguyên nhân khác: viêm mạch máu, bệnh máu, di truyền…
Không rõ nguyên nhân: dù đã làm đầy đủ xét nghiệm.
1.2.2 Đột quỵ xuất huyết
Chiếm khoảng 15–20% các trường hợp, bao gồm:
Xuất huyết não: máu chảy trực tiếp vào nhu mô não, chủ yếu do tăng huyết áp kéo dài hoặc bệnh lý mạch máu.
Xuất huyết dưới nhện: máu chảy vào khoảng dưới nhện, thường do vỡ phình mạch máu não hoặc dị dạng động tĩnh mạch.
1.2.3 Thiếu máu não thoáng qua (TIA)
Được xem như "cảnh báo đột quỵ", triệu chứng tổn thương chức năng khu trú hệ thần kinh do nguyên nhân thiếu máu, kéo dài thường dưới 1 giờ, không để lại tổn thương não trên hình ảnh học.
Nguy cơ đột quỵ thực sự trong vòng 90 ngày sau TIA lên đến khoảng 10–15%, cao nhất trong tuần đầu. Phân loại mới nhất hiện nay đã nhấn mạnh TIA không phải là bệnh lý "tạm thời vô hại" mà cần được đánh giá và xử lý cấp cứu tương tự đột quỵ hoàn chỉnh.
1.3 Đặc điểm dịch tễ học tại Việt Nam và thế giới
Tại Việt Nam: khoảng 200.000 ca mới mỗi năm; tỷ lệ hiện mắc gia tăng do tuổi thọ gia tăng và kiểm soát yếu tố nguy cơ chưa tối ưu; có sự chênh lệch lớn về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc đột quỵ giữa các vùng, khu vực thành thị và nông thôn.
Trên thế giới: đột quỵ là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ hai và nguyên nhân gây tàn tật hàng đầu; gánh nặng bệnh tật chuyển dịch rõ rệt về các nước có thu nhập trung bình và thấp, nơi chiếm đến 80% số ca tử vong do đột quỵ.
CHƯƠNG 2: SINH LÝ BỆNH VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ
2.1 Sinh lý bệnh đột quỵ thiếu máu não
Khi mạch máu não bị tắc, dòng máu nuôi não bị gián đoạn đột ngột. Vùng tế bào não trung tâm – lõi hoại tử – thiếu oxy và glucose nghiêm trọng, tổn thương không thể phục hồi ngay trong vài phút.
Xung quanh lõi hoại tử là vùng tranh tối tranh sáng (bán tối, penumbra) – mô não bị thiếu máu nặng nhưng vẫn còn khả năng phục hồi nếu được tái thông mạch máu kịp thời.
Khái niệm này là cơ sở khoa học quan trọng nhất cho mọi chiến lược điều trị cấp cứu hiện đại.
Thay đổi quan niệm trong giai đoạn 2024–2026:
Từ quan niệm dựa trên thời gian ("Thời gian là não" – Time is Brain) chuyển sang quan niệm dựa trên mô học ("Mô là não" – Tissue is Brain). Nghĩa là giới hạn cửa sổ điều trị không còn cứng nhắc theo giờ mà được cá thể hóa dựa trên tình trạng tổn thương thực thể trên hình ảnh tưới máu não.
Các cơ chế tổn thương thứ phát sau thiếu máu: giải phóng chất dẫn truyền thần kinh kích thích độc, căng thẳng oxy hóa, viêm, tổn thương hàng rào máu não, phù não, hoại tử tế bào theo chương trình. Các quá trình này diễn ra trong nhiều giờ đến nhiều ngày, tạo cơ sở cho các biện pháp bảo vệ thần kinh và điều trị hỗ trợ.
2.2 Sinh lý bệnh đột quỵ xuất huyết
Máu chảy vào nhu mô não gây tổn thương theo hai cơ chế chính:
Tác động tức thời: khối máu tụ chèn ép trực tiếp nhu mô não, tăng áp lực nội sọ, dịch chuyển đường giữa và thoát vị não trong trường hợp nặng.
Tổn thương thứ phát: huyết khối giải phóng các sản phẩm phân hủy hemoglobin, gây viêm, phù não quanh tổn thương, tổn thương mạch máu nhỏ và tế bào thần kinh, kéo dài trong nhiều ngày sau xuất huyết.
2.3 Yếu tố nguy cơ đột quỵ
2.3.1 Yếu tố nguy cơ không thay đổi
Tuổi: nguy cơ gia tăng theo độ tuổi, đặc biệt trên 55 tuổi; tuy nhiên xu hướng trẻ hóa đang rõ rệt, khoảng 15–20% số ca xảy ra ở người dưới 55 tuổi.
Giới tính: nam giới có nguy cơ cao hơn nữ trước tuổi mãn kinh; sau mãn kinh, nguy cơ nữ tăng nhanh và ngang bằng hoặc cao hơn nam.
Di truyền và chủng tộc.
2.3.2 Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi (chìa khóa dự phòng)
Yếu tố nguy cơ / Mức độ ảnh hưởng / Mục tiêu kiểm soát (cập nhật 2025–2026)
Tăng huyết áp / Nguy cơ mạnh nhất, góp phần ~50% tổng nguy cơ / Duy trì